Đọc lại tích chèo Kim Nham

Có những tích chèo không gây ấn tượng bằng xung đột dữ dội, mà thấm dần vào người xem bằng những chi tiết rất nhỏ, rất đời thường. Kim Nham là một tích như thế. Nó không mở ra bằng bi kịch, cũng không khép lại bằng đoàn viên. Mọi biến cố trong vở diễn ra chậm rãi, âm thầm, như cách đạo lý bị thử thách trong đời sống thường ngày: từ những ngày chờ đợi kéo dài, từ sự vắng mặt tưởng là chính đáng, từ những cảm xúc không được giữ trong khuôn phép, để rồi từng bước đẩy con người đến những lựa chọn buộc họ phải gánh chịu hậu quả.

Bởi vậy, nếu chỉ nhớ Kim Nham như câu chuyện của Xúy Vân với những lớp diễn điên dại đầy ám ảnh, hay chỉ nhìn nó như hành trình của Kim Nham – người chồng ra đi vì công danh rồi trở về trong một đời sống đã tan vỡ – thì vở chèo vẫn còn nguyên, nhưng chiều sâu đạo lý của nó thì chưa được nhìn tới. Kim Nham không thuộc riêng về một nhân vật nào. Nó đặt hai số phận song hành trong cùng một bi kịch để soi chiếu lẫn nhau: một người từng bước để cảm xúc và dục vọng dẫn đường, cho đến khi tự đánh mất mọi điểm tựa; một người giữ khuôn phép bằng hành động, ở lại với trách nhiệm và nhân nghĩa, ngay cả khi không còn gì để cứu vãn.

Chính trong sự song hành lặng lẽ ấy, chèo cổ không cần lời phán xét mà vẫn làm hiện ra điều cốt lõi: đạo lý của người xưa không nằm ở những lời răn dạy lớn tiếng, mà ở cách con người giữ mình và đối xử với nhau, nhất là khi đời sống đã không còn nguyên vẹn. Và nén bạc trong nắm cơm ở cuối tích chèo, vì thế, không chỉ là một chi tiết sân khấu, mà là nơi toàn bộ tư tưởng của Kim Nham lặng lẽ khép lại.

1. Một khởi đầu không báo trước bi kịch

Bi kịch của Kim Nham không khởi sự bằng một sai lầm rõ rệt, càng không bắt đầu từ tội lỗi. Nó mở ra rất lặng lẽ, bằng một cuộc hôn nhân tưởng như hoàn toàn đúng đắn theo mọi thước đo quen thuộc của đời sống: cưới vợ xong, người chồng lên đường đi thi, mang theo khát vọng công danh và lời hứa về một ngày trở lại. Không có điều gì trong khoảnh khắc ấy báo trước đổ vỡ. Mọi thứ diễn ra tự nhiên đến mức người ta khó có thể gọi tên một mầm tai họa.

Kim Nham bước ra khỏi mái nhà với một lý tưởng mà xã hội gửi gắm nơi người đàn ông: lập thân, thi cử, công danh. Lý tưởng ấy thuộc về một trật tự đã được thừa nhận, nơi giá trị của một người đàn ông gắn liền với con đường đi ra ngoài thế giới. Xúy Vân, ở lại, mang theo một kỳ vọng khác - giản dị hơn, nhưng không kém phần thiết yếu: được sống trong sự hiện diện của người mình gắn bó, được sẻ chia những ngày tháng thường nhật, được lắng nghe và được nhìn thấy.

Chèo không phán xét bằng những lời kết án trực tiếp, nhưng cũng không xóa nhòa trật tự đạo lý. Nó không biến Kim Nham thành kẻ mải mê công danh, bởi con đường học hành, lập thân của chàng vốn là bổn phận được xã hội thừa nhận. Đồng thời, chèo cũng không tuyệt đối hóa sự chờ đợi của Xúy Vân như một đức hạnh tự thân, vì sự chờ đợi ấy không còn được nâng đỡ bởi ý thức gìn giữ đạo lý.

Chính trong sự song hành tưởng như bình thường ấy, một độ lệch đã âm thầm hình thành: một người hướng ra ngoài đời sống xã hội để làm tròn trách nhiệm, một người ở lại trong không gian gia đình nhưng dần để cảm xúc chi phối cách tồn tại của mình.

Điều tinh tế của chèo là ở chỗ: bi kịch không bùng nổ ngay khi khoảng cách xuất hiện mà âm thầm tích tụ trong đời sống thường ngày. Đó là bi kịch của những kỳ vọng không gặp nhau, kéo dài quá lâu trong im lặng.

2. Xúy Vân: cảm xúc che mờ lí trí và đạo đức bị phá bỏ

Sau một khởi đầu tưởng như yên ổn, đời sống của Xúy Vân trôi đi trong những ngày tháng lặng lẽ. Không có biến cố lớn, không có mâu thuẫn bùng nổ, chỉ có sự chờ đợi kéo dài đến mức trở thành nếp sống. Nàng giữ nền nếp, làm tròn bổn phận của một người vợ, sống đúng vai mà đời sống trao cho mình. Nhưng sự “đúng” ấy, khi không còn được nâng đỡ bởi sự tỉnh táo và tự giữ mình, một khoảng trống tinh thần âm thầm hình thành, kéo theo sự mỏi mệt ngày một lớn lên trong nội tâm.

Điều cần nói rõ là: Xúy Vân không phải người không biết đúng sai. Nàng ý thức rằng việc chạy theo cảm xúc và dục vọng cá nhân là điều trái đạo. Chính vì biết mà nàng phải giằng co. Nhưng bi kịch của Xúy Vân không nằm ở chỗ nàng có cảm xúc, mà ở chỗ nàng từng bước để cảm xúc lấn át lí trí, làm mờ dần những ranh giới đạo đức mà mình vẫn còn nhìn thấy.

Sự xuất hiện của Trần Phương không phải là nguyên nhân, mà là phép thử. Không phải vì Trần Phương đáng để đánh đổi, mà vì Xúy Vân đã để lòng mình trôi về phía dễ dãi nhất. Một lời quan tâm, một sự hiện diện, cũng đủ để nàng tự cho mình quyền bước ra khỏi trật tự chung. Chèo không kể câu chuyện của một người bị cám dỗ bất ngờ, mà là câu chuyện của một người chủ động lựa chọn sai, dù ý thức được cái sai ấy.

Hành động “giả dại” đánh dấu bước trượt rõ rệt nhất. Đó không còn là sự yếu đuối nhất thời, mà là một toan tính có ý thức nhằm phá bỏ hôn nhân để chạy theo nhân tình. Xúy Vân không mất trí khi giả dại; nàng tỉnh táo, biết mình đang làm gì, và biết mình đang trốn tránh điều gì. Từ khoảnh khắc ấy, nàng đã tự đặt mình ra ngoài trật tự đạo lý mà mình từng sống trong đó.

Sau khi buộc Kim Nham viết giấy từ hôn, Xúy Vân tin rằng mình đã tháo bỏ được ràng buộc cuối cùng của đời sống cũ. Trên giấy tờ, nàng trở thành người tự do. Nhưng khi tìm đến Trần Phương, điều chờ đợi nàng không phải là yêu thương hay che chở, mà là sự ruồng bỏ phũ phàng. Cảm xúc từng được nàng tin là lối thoát bộc lộ đúng bản chất mong manh của nó, không đủ sức nâng đỡ con người trước thực tại.

Từ đó, mọi toan tính sụp đổ. Cái giả kéo dài trở thành thật. Xúy Vân điên thật sau khi đã giả điên, bị đẩy ra bên lề xã hội, lang thang, đi ăn mày, không còn khả năng tự bảo vệ cả thân phận lẫn lòng tự trọng. Chèo không trừng phạt nàng bằng lời kết án, mà để cho hậu quả diễn ra trọn vẹn theo logic đạo đức của đời sống.

Bi kịch của Xúy Vân, vì thế, không đến từ sự khắc nghiệt của xã hội, mà từ việc nàng đã tự phá bỏ những giới hạn nâng đỡ con người. Khi cảm xúc và dục vọng được đặt lên trên lí trí và trách nhiệm, tự do không còn là giải phóng, mà trở thành cú rơi không còn điểm tựa. Và trong trạng thái điên thật ấy, Xúy Vân đã bước đến ranh giới cuối cùng của bi kịch, nơi không còn khả năng lựa chọn, cũng không còn đường quay lại. 

3. Kim Nham: đạo lý được thể hiện bằng hành động

Nếu bi kịch của Xúy Vân được đẩy đi bởi những lựa chọn cảm xúc ngày càng vượt khỏi giới hạn, thì Kim Nham hiện lên trong tích chèo như một con người sống trong khuôn phép, không bằng lời nói hay tuyên ngôn, mà bằng những hành động lặng lẽ, bền bỉ và nhất quán. Đạo lý của Kim Nham không nằm ở những gì chàng tự nhận về mình, mà ở cách chàng đi qua từng biến cố của đời sống mà không rời bỏ trật tự mà mình thuộc về.

Ngay từ đầu, Kim Nham đã chọn con đường dùi mài kinh sử, học hành thi cử để lập thân, tề gia. Đó không phải là tham vọng cá nhân, mà là bổn phận của người đàn ông trong trật tự xã hội truyền thống. Việc chàng rời nhà đi học không mang dáng dấp của sự bỏ rơi, mà là một sự gửi gắm: gửi gắm niềm tin rằng nền nếp gia đình sẽ được giữ gìn, rằng đạo lý đủ bền để nâng đỡ cả người đi lẫn người ở lại. Chèo không coi sự ra đi ấy là mầm mống của bi kịch, mà là một lựa chọn đúng đắn, hợp lẽ đời và lẽ đạo.

Khi Kim Nham trở về đối diện với sự thật đau đớn: Xúy Vân đã hóa điên, chàng không quay lưng. Không có cảnh trách móc, cũng không có sự ruồng bỏ. Trái lại, Kim Nham ở lại, chăm sóc thuốc thang cho người vợ điên dại bằng sự nhẫn nại và tận tâm của một người vẫn còn đứng trong trật tự nghĩa phu thê. Ở đây, đạo lý không hiện lên như khuôn phép cứng nhắc, mà như một phản xạ tự nhiên của lòng người: đã là vợ chồng, thì dù biến cố xảy ra, cũng không thể dễ dàng phủi tay.

Ngay cả khi Xúy Vân cố tình giả điên, khăng khăng đòi từ hôn để chạy theo nhân tình, Kim Nham vẫn không dùng quyền lực đạo đức để trấn áp. Chàng đau đớn, nhưng chấp nhận ký giấy từ hôn, bởi chàng hiểu rằng một mối quan hệ chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa thì không thể giữ bằng cưỡng ép. Sự chấp nhận ấy không phải là nhu nhược, mà là một lựa chọn đạo lý khác: không biến đạo đức thành công cụ giam giữ con người.

Bi kịch đạt đến điểm sâu nhất khi Kim Nham đã đỗ đạt, được bổ làm quan, còn Xúy Vân thì thân tàn ma dại, điên thật, phải đi ăn xin nơi đầu đường xó chợ. Nhận ra vợ cũ, Kim Nham không phơi bày mối quan hệ trước đám đông, cũng không trực tiếp đối diện để khiến nàng thêm xấu hổ. Chàng lặng lẽ bỏ một nén bạc vào nắm cơm, sai người đem cho Xúy Vân. Đó là một cử chỉ kín đáo và nhân hậu: giúp nàng có điều kiện sinh tồn, nhưng không làm tổn thương đến lòng tự trọng cuối cùng của một con người đã kiệt quệ.

Nén bạc ấy không cứu được Xúy Vân. Khi nhận ra người cho là Kim Nham, nàng không còn đủ sức đứng vững trước ân nghĩa, và lựa chọn cái chết để khép lại bi kịch của mình. Chèo không biến khoảnh khắc ấy thành sự trừng phạt, mà để nó hiện ra như hệ quả cuối cùng của một chuỗi lựa chọn không còn đường lui.

Ở Kim Nham, chèo không dựng lên một con người hoàn hảo, mà là một con người giữ được đạo lý đến tận giới hạn của mình. Chàng không thể cứu người khác khỏi hậu quả do họ tự gây ra, nhưng cũng không để mình trở thành kẻ tàn nhẫn. Và chính sự đúng đắn lặng lẽ ấy, khi được đặt cạnh sự trượt ngã của Xúy Vân, làm cho bài học đạo đức của chèo cổ hiện ra trọn vẹn, không cần lời răn dạy.

Kim Nham khép lại không bằng sự cứu rỗi, mà bằng một giới hạn. Ở đó, đạo lý không hứa hẹn hạnh phúc trọn vẹn, nhưng giúp con người không trở nên tàn nhẫn hơn khi đứng trước đổ vỡ. Có lẽ vì thế mà tích chèo cổ này vẫn còn sức nặng với người hôm nay: không phải để bênh vực cảm xúc, mà để nhắc con người nhớ rằng tự do, nếu không được giữ trong khuôn phép, sớm muộn cũng tự làm mất chính mình.