TÌM HIỂU CHUNG
Cao Huy Thuần (1937 - 2024) là nhà nghiên cứu, nhà văn người Việt Nam sinh sống tại Pháp. Ông sinh ra tại Quảng Ngãi, lớn lên tại Huế, học Đại học Luật Sài Gòn, từng giảng dạy tại Đại học Huế trước khi sang Pháp du học. Năm 1969, ông bảo vệ thành công luận án tiến sĩ tại Đại học Paris. Sau đó, ông trở thành Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu về Cộng đồng châu Âu tại Đại học Picardie. Với vốn tri thức sâu rộng về văn hóa, lịch sử, triết học và tôn giáo, Cao Huy Thuần có những đóng góp đáng chú ý trong lĩnh vực nghiên cứu và sáng tác.
Sáng tác của Cao Huy Thuần thể hiện vốn hiểu biết uyên bác về lịch sử, văn hóa, triết học và đời sống tinh thần phương Đông, phương Tây. Ông viết bằng cả tiếng Việt và tiếng Pháp, đồng thời có nhiều bài viết, công trình nghiên cứu và tác phẩm báo chí có giá trị. Văn phong của ông giàu chất trí tuệ, kết hợp hài hòa giữa suy tư triết luận và cảm xúc trữ tình, thường gợi mở những vấn đề sâu sắc về con người, văn hóa và lẽ sống. Một số tác phẩm tiêu biểu: Từ Đông sang Tây (2005), Thế giới quanh ta (2007), Thấy Phật (2008), Chuyện trò (2012), Sợi tơ nhện (2015).

Chuyện trò là tập tản văn nổi bật của Cao Huy Thuần, do NXB Trẻ phát hành lần đầu vào năm 2012 với độ dày 336 trang. Cuốn sách gồm 6 phần, nhẹ nhàng trò chuyện cùng độc giả về tình yêu, văn hóa, giáo dục và đạo Phật bằng giọng văn sâu lắng, đẫm chất thi ca.
Cấu trúc cuốn sách
Chuyện mở đầu & Chuyện cuối: Những lời tự tình, triết lý mở ra và khép lại không gian tâm tưởng của tác giả.
Chuyện tình yêu: Những rung động, lòng chung thủy và các câu chuyện nhân sinh xoay quanh chữ tình.
Chuyện lạy Phật: Chiêm nghiệm về đời sống tâm linh, thiền định và hình ảnh Đức Phật gần gũi.
Chuyện văn hóa: Bàn về nét đẹp truyền thống, ứng xử và giá trị tinh thần trong cuộc sống.
Chuyện giáo dục: Những trăn trở, tư tưởng nhân bản và triết lý dạy người từ một nhà giáo - học giả.
Chuyện trò có giọng văn thân mật, gần gũi như những lời thủ thỉ, tâm tình; không giáo điều, lên gân mà hóm hỉnh, duyên dáng và giàu sức gợi. Qua những câu chuyện tưởng chừng bình dị, tác giả gửi gắm những thao thức, suy tư về con người và cuộc đời, từ những vấn đề lớn lao như lý tưởng sống đến những điều nhỏ bé trong đời sống thường ngày.

"Cây diêm cuối cùng" thuộc phần Chuyện lạy Phật trong cuốn sách Chuyện trò của giáo sư Cao Huy Thuần.
Dù mang bối cảnh chiến tranh khốc liệt và sự đối đầu ngột ngạt giữa hai người lính ở hai đầu chiến tuyến trên đỉnh bão tuyết Hy Mã Lạp Sơn, câu chuyện lại được đặt trong phần này bởi nó gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng từ bi và Phật tính luôn có sẵn bên trong mỗi con người. Hình ảnh hai kẻ thù buông súng, giúp nhau mồi lửa từ cây diêm cuối cùng để sinh tồn qua đêm đông lạnh giá chính là minh chứng cho tinh thần cứu rỗi "chất người" trong nhau — một triết lý Phật giáo vô cùng nhân văn và gần gũi.

KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Sự kết hợp giữa yếu tố tự sự và yếu tố trữ tình
Trong bài tản văn Cây diêm cuối cùng, Cao Huy Thuần đã kết hợp hài hòa yếu tố tự sự và yếu tố trữ tình, tạo nên một câu chuyện giàu sức hấp dẫn, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về tình người, lòng nhân ái và bản chất tốt đẹp của con người.
Yếu tố tự sự
- Kể lại một câu chuyện có diễn biến cụ thể: Nhân vật tôi – một người lính trong chiến tranh – bị lạc giữa bão tuyết, tình cờ trú chân trong một ngôi chùa hoang và gặp một người lính thuộc phe đối phương.
- Các sự việc được sắp xếp theo trình tự thời gian, có quan hệ nhân quả: Cuộc chạm trán giữa hai người lính → bão tuyết khiến cả hai cùng rơi vào tình thế nguy hiểm → người lính đối phương đưa diêm và mảnh giấy để nhóm lửa → hành động cứu cây diêm cuối cùng → người lính đối phương qua đời → nhân vật tôi xây dựng lại ngôi chùa sau chiến tranh.
- Tạo tình huống truyện giàu kịch tính: Hai người lính thuộc hai chiến tuyến, ban đầu luôn cảnh giác, đề phòng và chĩa súng vào nhau, nhưng cuối cùng lại cứu sống nhau trong hoàn cảnh sinh tử. Đặc biệt, hành động người lính đối phương bất ngờ lao đến giật bao diêm, rồi dùng bài thơ để nhóm lửa tạo nên bước ngoặt làm nổi bật sự chuyển biến trong nhận thức và tình cảm của nhân vật, đồng thời khơi mở chiều sâu tư tưởng nhân văn của tác phẩm.
- Sử dụng ngôi kể thứ nhất: Nhân vật tôi trực tiếp kể lại những sự việc mình trải qua, giúp câu chuyện có vẻ chân thực, gần gũi và tạo điều kiện để bộc lộ những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân.
Yếu tố trữ tình
- Bộc lộ cảm xúc trực tiếp của nhân vật: Nỗi sợ hãi, hoang mang, tuyệt vọng trước bão tuyết và họng súng của kẻ thù; niềm vui sướng khi lửa cháy và sự đau đớn, xót xa khi người lính đối phương chết trong vòng tay mình.
- Đan xen những suy ngẫm, chiêm nghiệm về con người và cuộc sống: Nhân vật trăn trở về ngọn lửa đã cháy từ trước khi cây diêm bén lửa, về lòng nhân ái tiềm ẩn trong mỗi con người, về khả năng vượt qua hận thù để cứu lấy sự sống và phẩm giá con người.
- Sử dụng hình ảnh giàu sức gợi và ý nghĩa biểu tượng: Vầng trăng sáng nhân hậu trên mái chùa gợi lên vẻ đẹp bao dung, trong sáng; cây diêm cuối cùng và ngọn lửa tượng trưng cho tình thương, lòng nhân ái và ánh sáng nhân tính trong con người.
- Ngôn ngữ giàu chất thơ, giàu cảm xúc: Những câu văn miêu tả vầng trăng: “gần như một khuôn mặt nhân hậu, gần như một nụ cười bao dung” vừa gợi hình vừa thể hiện cảm nhận tinh tế của nhân vật.
Hiệu quả của sự kết hợp
- Yếu tố tự sự tạo nên câu chuyện có tình huống, diễn biến và những bước ngoặt bất ngờ, giúp người đọc hình dung rõ hoàn cảnh éo le của hai người lính.
- Yếu tố trữ tình làm cho câu chuyện không dừng lại ở việc kể một sự việc trong chiến tranh mà trở thành những suy tư sâu sắc về tình người, lòng nhân ái và bản chất thiện lương của con người.
- Hai yếu tố đan xen, bổ sung cho nhau: câu chuyện là cơ sở khơi nguồn cảm xúc và suy ngẫm; cảm xúc, suy ngẫm lại làm sâu sắc thêm ý nghĩa của câu chuyện. Nhờ đó, tác phẩm vừa có sức hấp dẫn của một câu chuyện giàu kịch tính, vừa có chiều sâu tư tưởng và sức lay động tâm hồn người đọc.
Bằng cách kết hợp tự nhiên yếu tố tự sự và trữ tình, Cao Huy Thuần đã biến một câu chuyện về hai người lính đối đầu trong chiến tranh thành một chiêm nghiệm giàu tính nhân văn: giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, tình thương có thể vượt qua mọi ranh giới đối địch, đánh thức và gìn giữ chất người trong mỗi chúng ta.
2. Tính chất lạ lùng có màu sắc hư cấu của câu chuyện và cách thể hiện cảm xúc, suy tư của tác giả
Tính chất lạ lùng có màu sắc hư cấu của câu chuyện
Cây diêm cuối cùng được kể như một câu chuyện có thật về trải nghiệm của người lính trong chiến tranh, nhưng nhiều chi tiết và tình huống mang tính chất lạ lùng, giàu màu sắc hư cấu, tạo nên sức hấp dẫn và ý nghĩa biểu tượng cho tác phẩm.
- Hoàn cảnh gặp gỡ khác thường: Giữa bão tuyết dữ dội trên đỉnh núi Hy Mã Lạp Sơn, hai người lính thuộc hai chiến tuyến đối địch tình cờ cùng trú trong một ngôi chùa hoang. Ranh giới giữa hai phe trở nên mơ hồ, không ai biết mình đang ở bên nào của biên giới.
- Tình huống đầy nghịch lí: Hai người lính vốn có thể xem nhau là kẻ thù, luôn chĩa súng đề phòng nhau, nhưng lại có chung một kẻ thù là giá rét và cùng cần một bếp lửa để sống sót. Người lính đối phương không những đưa diêm, đưa giấy mà còn bất ngờ lao đến ngăn nhân vật tôi sử dụng cây diêm cuối cùng, sau đó dùng chính bài thơ của mình làm mồi nhóm lửa.
- Sự hi sinh mang tính bất ngờ và giàu ý nghĩa: Người lính đối phương đã bị thương nhưng vẫn bất chấp tình trạng của bản thân để cứu cây diêm cuối cùng. Anh chết ngay sau khi ngọn lửa được nhóm lên, để lại một bài thơ đã hoàn chỉnh. Sự việc mang màu sắc phi thường, khiến người đọc không khỏi suy ngẫm về động cơ và ý nghĩa hành động của nhân vật.
- Những chi tiết giàu tính biểu tượng, có màu sắc huyền ảo: Vầng trăng hiện ra đúng vào khoảnh khắc nhân vật tôi vung dao; ánh trăng được cảm nhận như “một khuôn mặt nhân hậu”, “một nụ cười bao dung”. Ngọn lửa từ cây diêm cuối cùng cũng vượt ra khỏi ý nghĩa vật chất, trở thành biểu tượng của tình thương và ánh sáng nhân tính.
- Kết thúc mang ý nghĩa biểu tượng: Sau chiến tranh, nhân vật tôi trở lại xây dựng ngôi chùa hoang, không đặt tượng Phật, chuông mõ mà chỉ thờ bài thơ của người lính đã chết. Chi tiết này tạo nên một kết thúc bất ngờ, giàu tính triết luận, thể hiện sự thức tỉnh về giá trị thiêng liêng của lòng nhân ái.
Ý nghĩa: Những chi tiết lạ lùng, nghịch lí và giàu màu sắc hư cấu không nhằm tạo ra sự phi thực đơn thuần mà góp phần làm nổi bật một sự thật sâu sắc về con người: tình thương và lòng nhân ái có thể vượt qua hận thù, chiến tranh và mọi ranh giới đối địch.
Cách thể hiện cảm xúc, suy tư của tác giả
Tác giả không bộc lộ cảm xúc, tư tưởng bằng những lời bình luận trực tiếp, khô cứng mà gửi gắm chúng thông qua câu chuyện, hình ảnh biểu tượng và dòng suy tư của nhân vật kể chuyện.
- Thể hiện cảm xúc qua diễn biến tâm trạng nhân vật: Nỗi sợ hãi, tuyệt vọng khi đối diện với bão tuyết và họng súng của đối phương; sự hồi hộp, căng thẳng khi chỉ còn một cây diêm; niềm vui sướng khi lửa cháy; nỗi đau đớn, xót xa khi người lính đối phương chết trong vòng tay mình. Những cảm xúc chân thực ấy giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tình cảnh và sự chuyển biến trong nhận thức của nhân vật.
- Bộc lộ suy tư qua những câu hỏi tự vấn: Sau khi được cứu sống, nhân vật liên tục đặt ra những câu hỏi: “Cái gì đã làm cho anh ta không bắn tôi trong suốt thời gian tôi ngất lịm trên nền đá?”, “Phải chăng đó là ánh trăng loé hào quang trên con dao?”. Những câu hỏi không nhằm tìm kiếm một lời giải đáp đơn giản mà mở ra suy ngẫm về nguồn gốc của lòng nhân ái và phần thiện lương trong mỗi con người.
- Sử dụng hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng để gửi gắm tư tưởng: Ánh trăng gợi sự bao dung, thức tỉnh; cây diêm và ngọn lửa tượng trưng cho tình thương, niềm tin và chất người; bài thơ của người lính là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn và sức sống của nghệ thuật.
- Kết hợp kể chuyện với bình luận, triết luận: Những đoạn suy ngẫm như “phải chăng lửa đã có sẵn từ lâu, từ muôn thuở trong tim tôi, trong tim của mọi người?” đưa câu chuyện từ một trải nghiệm cá nhân đến vấn đề có ý nghĩa phổ quát về bản tính con người. Giọng văn khi trầm lắng, suy tư, khi xúc động, thiết tha, nhưng nhìn chung vẫn giữ được sự chân thành, sâu sắc.
- Gửi gắm tư tưởng qua hành động và lựa chọn của nhân vật: Việc nhân vật trở lại xây dựng ngôi chùa và thờ bài thơ của người lính đã khuất chính là cách thể hiện sâu sắc nhất sự tri ân, lòng kính trọng và niềm tin vào tình người. Tác giả không cần đưa ra một lời kết luận mang tính giáo huấn, bởi chính hành động ấy đã nói lên tất cả.
Tính chất lạ lùng, giàu màu sắc hư cấu của câu chuyện kết hợp với cách thể hiện cảm xúc và suy tư qua hình thức tự sự, trữ tình và triết luận đã tạo nên nét đặc sắc trong nghệ thuật viết tản văn của Cao Huy Thuần. Qua đó, tác phẩm khơi gợi những suy ngẫm sâu xa về chiến tranh, sự sống, cái chết, lòng nhân ái và bản chất thiện lương của con người. Đặc biệt, tác phẩm gửi gắm một niềm tin nhân văn: ngay cả trong hoàn cảnh khốc liệt nhất, ngọn lửa của tình thương vẫn có thể được thắp lên, bởi nó vốn đã tồn tại trong trái tim con người.
3. Qua hai hình ảnh “cây diêm cuối cùng” (ngọn lửa) và “vầng trăng trên mái chùa”, tác giả muốn gửi gắm những suy ngẫm gì về bản chất của con người?
Trong tản văn Cây diêm cuối cùng của Cao Huy Thuần, có nhiều hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng, nổi bật là cây diêm cuối cùng (ngọn lửa) và vầng trăng trên mái chùa. Hai hình ảnh vừa góp phần tạo nên màu sắc trữ tình, vừa thể hiện chiều sâu tư tưởng nhân văn của tác phẩm.
Hình ảnh cây diêm cuối cùng – biểu tượng của tình thương và ánh sáng nhân tính
Trước hết, cây diêm cuối cùng xuất hiện trong một tình huống đặc biệt éo le: nhân vật tôi bị lạc giữa bão tuyết, kiệt sức vì đói rét, không còn vũ khí và phải đối diện với một người lính thuộc phe đối địch. Cả hai đều cần một bếp lửa để sống sót qua đêm lạnh. Người lính đối phương đã đưa cho nhân vật tôi bao diêm, rồi tiếp tục đưa một mảnh giấy để nhóm lửa. Khi chỉ còn một que diêm duy nhất, người lính bất ngờ lao đến giật lấy bao diêm, khiến nhân vật tôi hoảng sợ và phản ứng bằng con dao. Nhưng cuối cùng, anh không dùng diêm để tự cứu mình mà dùng chính bài thơ của mình làm mồi nhóm lửa.
- Ở tầng nghĩa tả thực: Cây diêm cuối cùng là phương tiện duy nhất có thể giúp hai người lính nhóm bếp lửa, chống chọi với giá rét và duy trì sự sống. Ánh lửa nhỏ bé đối lập với không gian núi tuyết mênh mông, lạnh lẽo.
- Ở tầng nghĩa biểu tượng: Cây diêm và ngọn lửa tượng trưng cho tình thương, lòng nhân ái và ánh sáng của nhân tính. Hành động cứu cây diêm của người lính đối phương cho thấy anh không thể thờ ơ trước sự sống của một con người, dù đó là người thuộc chiến tuyến bên kia. Đặc biệt, việc anh dùng bài thơ của mình để nhóm lửa còn gợi lên sự gặp gỡ giữa nghệ thuật và lòng nhân ái: thơ ca, cũng như tình thương, có khả năng sưởi ấm và cứu rỗi con người.
- Ở tầng nghĩa triết lí: Từ sự việc ấy, nhân vật tôi suy ngẫm: “phải chăng lửa đã có sẵn từ lâu, từ muôn thuở trong tim tôi, trong tim của mọi người?”. Ngọn lửa không đơn thuần được tạo ra từ sự cháy của một que diêm mà đã được thắp lên từ lòng trắc ẩn, sự hi sinh và khả năng hướng thiện vốn có trong con người.
Như vậy, cây diêm cuối cùng không chỉ tượng trưng cho hi vọng sống mà còn là biểu tượng của ngọn lửa nhân tính – thứ ánh sáng có thể vượt qua hận thù, chiến tranh và mọi ranh giới đối địch.
Hình ảnh vầng trăng trên mái chùa – biểu tượng của lòng bao dung và sự thức tỉnh tâm hồn
Vầng trăng xuất hiện vào một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt: khi người lính đối phương bất ngờ lao đến giật bao diêm, nhân vật tôi hoảng hốt vung dao chống trả. Đúng lúc ấy, anh nhìn thấy “cả một vầng trăng sáng hiện ra từ bao giờ ngoài khung cửa”. Cảnh vật sau bão tuyết trở nên trong trẻo, yên bình; vầng trăng hiện lên trên mái chùa như “một khuôn mặt nhân hậu”, “một nụ cười bao dung”.
- Ở tầng nghĩa tả thực: Vầng trăng là hình ảnh thiên nhiên xuất hiện sau khi bão tuyết tan, chiếu sáng ngôi chùa hoang và những dãy núi phủ tuyết. Ánh trăng đem lại vẻ đẹp thanh khiết, tĩnh lặng giữa không gian lạnh giá.
- Ở tầng nghĩa biểu tượng: Vầng trăng gợi lên lòng bao dung, sự nhân hậu và vẻ đẹp trong sáng của tâm hồn con người. Ánh trăng khiến nhân vật tôi bất giác ngừng tay, đứng sững, không tiếp tục vung dao. Đặc biệt, vầng trăng được cảm nhận như “khuôn mặt của mẹ tôi”, gợi liên tưởng đến tình mẫu tử, tình thương và sự chở che. Hình ảnh ấy dường như đánh thức phần thiện lương trong tâm hồn người lính, giúp anh vượt qua phản ứng tự vệ và bản năng đối kháng.
- Ở tầng nghĩa triết lí: Vầng trăng gợi ra một sức mạnh tinh thần âm thầm, không áp đặt nhưng có khả năng cảm hóa con người. Giữa hoàn cảnh chiến tranh, khi con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy của sợ hãi và thù hận, ánh trăng nhắc nhở họ về vẻ đẹp nhân hậu vốn có trong tâm hồn.
Vì thế, vầng trăng không chỉ là hình ảnh thiên nhiên giàu chất thơ mà còn là biểu tượng của lòng bao dung, ánh sáng thức tỉnh và khả năng hướng thiện của con người.
Mối quan hệ giữa hai hình ảnh biểu tượng
Cây diêm cuối cùng và vầng trăng có cách xuất hiện, sắc thái biểu cảm khác nhau nhưng cùng gặp gỡ ở ý nghĩa nhân văn sâu sắc:
- Vầng trăng là ánh sáng của thiên nhiên, gợi sự bao dung và đánh thức phần thiện lương trong tâm hồn.
- Cây diêm là ánh sáng do con người tạo ra, tượng trưng cho tình thương, lòng nhân ái và sự hi sinh.
- Nếu vầng trăng gợi mở sự thức tỉnh từ bên trong thì cây diêm và ngọn lửa thể hiện tình thương bằng hành động cụ thể. Một hình ảnh thiên về cảm hóa, một hình ảnh thiên về cứu giúp; cả hai cùng hướng con người đến sự sống và lòng nhân hậu.
Bằng việc xây dựng hai hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi, Cao Huy Thuần đã gửi gắm một quan niệm nhân sinh sâu sắc: ánh sáng của lòng nhân ái không phải điều xa lạ mà vốn hiện hữu trong mỗi con người. Chiến tranh có thể tạo ra những đường biên đối địch, nhưng không thể hoàn toàn dập tắt khát vọng yêu thương và khả năng nhận ra con người ở phía bên kia chiến tuyến. Đó cũng chính là ngọn lửa mà tác phẩm muốn gìn giữ và truyền đến người đọc.



Bình luận