KHỞI ĐỘNG

Hãy chia sẻ câu chuyện cảm động nói về tình cảm mẹ con mà bạn từng biết qua các tác phẩm nghệ thuật (văn học, sân khấu, điện ảnh...).

Gợi ý trả lời:

Em rất xúc động khi đọc đoạn trích Trong lòng mẹ của nhà văn Nguyên Hồng. Vì hoàn cảnh gia đình, bé Hồng phải sống xa mẹ, chịu sự ghẻ lạnh và những lời nói cay nghiệt của người cô. Thế nhưng, em vẫn luôn yêu thương, tin tưởng và mong nhớ mẹ. Khi bất ngờ gặp lại mẹ, Hồng òa khóc, sung sướng nép vào lòng mẹ, cảm nhận hơi ấm và tình yêu thương mà em hằng khao khát. Câu chuyện khiến em hiểu rằng tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng, sâu nặng, có sức nâng đỡ con người vượt qua những đau khổ và tủi hờn. Qua đó, em càng biết trân trọng tình yêu thương của mẹ và tự nhắc mình phải quan tâm, yêu thương mẹ nhiều hơn khi còn có thể.

Em rất xúc động khi xem bộ phim hoạt hình Doraemon: Đôi bạn thân (Stand by Me Doraemon). Trong phim, tình cảm gia đình được thể hiện qua những khoảnh khắc Nobita được mẹ chăm sóc, yêu thương và lo lắng. Dù đôi khi mẹ nghiêm khắc, trách mắng vì Nobita ham chơi, lười học, nhưng đằng sau đó luôn là mong muốn con trưởng thành và sống tốt hơn. Bộ phim giúp em hiểu rằng tình yêu của cha mẹ không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng những lời nói dịu dàng, mà còn nằm trong sự quan tâm, nhắc nhở hằng ngày. Vì vậy, mỗi người con cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ và cố gắng sống tốt để cha mẹ vui lòng.

Qua thực tế cuộc sống xung quanh, bạn biết được gì về những hậu quả mà chiến tranh gây ra đối với đời sống con người?

Qua những câu chuyện của ông bà, những hình ảnh và thước phim tư liệu về chiến tranh, em biết rằng chiến tranh gây ra nhiều hậu quả đau thương đối với con người. Nhiều người mất đi người thân, trẻ em phải sống mồ côi, gia đình ly tán; biết bao người bị thương tật, mang những vết thương cả về thể xác lẫn tinh thần suốt cuộc đời. Chiến tranh còn phá hủy nhà cửa, trường học, bệnh viện, khiến nhiều người rơi vào cảnh đói nghèo, mất đi cơ hội học tập và lao động. Ngay cả khi tiếng súng đã ngừng, những nỗi đau do chiến tranh để lại vẫn có thể kéo dài qua nhiều thế hệ. Vì vậy, em càng trân trọng cuộc sống hòa bình hôm nay và hiểu rằng mỗi người cần biết yêu thương, sẻ chia, góp phần gìn giữ hòa bình, tránh để những đau thương ấy lặp lại.

TÌM HIỂU CHUNG

Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích (Svetlana Alexievich, sinh năm 1948) là nhà văn, nhà báo người Belarus, nổi tiếng với những tác phẩm viết về số phận con người trong chiến tranh và những biến động lịch sử. Bà lựa chọn lối viết kết hợp giữa báo chí và văn học, sử dụng lời kể, kí ức và trải nghiệm có thật của những nhân chứng để tái hiện hiện thực. Qua những câu chuyện đời thường, nhà văn làm nổi bật những tổn thương sâu sắc mà chiến tranh gây ra đối với con người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Năm 2015, bà được trao giải Nobel Văn học vì những tác phẩm giàu sức lay động, góp phần khắc họa những đau khổ và lòng can đảm của con người trong thời đại. Tác phẩm Những nhân chứng cuối cùng – Solo cho giọng trẻ em là một trong những công trình tiêu biểu của bà, ghi lại kí ức chiến tranh qua lời kể của những người từng trải qua chiến tranh khi còn nhỏ.

Và tôi vẫn muốn mẹ là văn bản trích từ tác phẩm Những nhân chứng cuối cùng – Solo cho giọng trẻ em của nhà văn Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích, do Phan Xuân Loan dịch, Nhà xuất bản Phụ nữ ấn hành năm 2017. Tác phẩm ghi lại những hồi ức có thật của những người từng trải qua Chiến tranh thế giới thứ hai khi còn là trẻ em. Qua lời kể của các nhân chứng, tác phẩm tái hiện những năm tháng chiến tranh khốc liệt với nạn đói, sự chia lìa, những mất mát và tổn thương in sâu trong tâm hồn trẻ nhỏ. Không kể chiến tranh từ góc nhìn của những người lính hay các sự kiện quân sự, tác giả hướng sự chú ý đến những số phận bé nhỏ, để tiếng nói hồn nhiên mà đau đớn của trẻ em cất lên từ những kí ức không thể phai mờ. Bằng cách ghi chép và tổ chức lời kể chân thực, giàu sức lay động, tác phẩm góp phần lưu giữ kí ức lịch sử, đồng thời khơi dậy lòng trắc ẩn và khát vọng hòa bình.

KHÁM PHÁ VĂN BẢN

1. Hãy tóm lược nội dung được kể lại trong văn bản và cho biết những điểm nhấn quan trọng của câu chuyện. 

Tóm lược các sự kiện chính của câu chuyện:

  • Tháng 5 năm 1941, Din-na Cô-si-ắc học xong lớp Một và từ biệt cha mẹ để đến trại hè gần Min-xcơ.
  • Chiến tranh bùng nổ, em cùng những đứa trẻ khác được sơ tán về hậu phương, cuối cùng đến Mô-đô-vi-a.
  • Em sống trong trại trẻ mồ côi giữa cảnh thiếu thốn, đói khát và luôn nhớ thương cha mẹ.
  • Khi học lớp Ba, em trốn khỏi trại để đi tìm mẹ nhưng kiệt sức trong rừng, được một gia đình nông dân cưu mang.
  • Trong suốt chiến tranh, em luôn mong ngóng tin mẹ và hỏi những người tản cư về mẹ mình.
  • Chiến tranh kết thúc, không thấy ai đến đón, em trốn lên tàu trở về Min-xcơ với hi vọng gặp lại mẹ.
  • Sau này, em biết cha mẹ đã mất tích khi đi tìm mình.
  • Khi đã năm mươi mốt tuổi, có hai con, Din-na Cô-si-ắc vẫn khắc khoải mong muốn được ở bên mẹ.

Những điểm nhấn quan trọng của câu chuyện là các sự kiện liên quan đến mẹ: Nỗi nhớ mẹ da diết, thường trực của đứa trẻ phải sống xa gia đình giữa những năm tháng chiến tranh. Khát vọng tìm mẹ mãnh liệt, trở thành niềm hi vọng và động lực giúp em vượt qua đói khát, gian khổ. Nỗi đau mất mẹ và bi kịch chia lìa khi chiến tranh cướp đi cơ hội đoàn tụ của hai mẹ con. Dù đã trưởng thành, có gia đình riêng, nhân vật vẫn đau đáu nỗi khát khao tình mẹ, cho thấy những tổn thương do chiến tranh gây ra có thể kéo dài suốt cuộc đời.

2. Chỉ ra những yếu tố tạo nên tính xác thực của các sự kiện được nhân vật kể lại cũng như trạng thái tâm lí của nhân vật trước các sự kiện đó.

Những yếu tố tạo nên tính xác thực của các sự kiện được kể lại:

  • Người kể chuyện có tên, tuổi, nghề nghiệp cụ thể.
  • Các sự kiện được kể cụ thể, gắn với thời gian, địa điểm, con người và những chi tiết đời sống chân thực.

Trạng thái tâm lí của nhân vật trước các sự kiện:

  • Khi chiến tranh bùng nổ: ngây thơ, chưa hiểu hết sự tàn khốc của chiến tranh.
  • Khi sống trong trại trẻ mồ côi: đau khổ, sợ hãi, đói khát, cô đơn và luôn nhớ thương cha mẹ.
  • Khi trốn đi tìm mẹ: khao khát, hi vọng mãnh liệt được đoàn tụ với gia đình.
  • Khi chiến tranh kết thúc mà không gặp lại mẹ: thất vọng, hụt hẫng nhưng vẫn nuôi hi vọng tìm được mẹ.
  • Khi trưởng thành và biết cha mẹ đã mất tích: đau đớn, xót xa; nỗi khát khao tình mẹ vẫn còn nguyên vẹn, dai dẳng theo năm tháng.

3. Phân tích một số chi tiết, hình ảnh tạo nên bức tranh cuộc sống đặc biệt được tái hiện trong văn bản. Chi tiết, hình ảnh nào đã thực sự gây ấn tượng mạnh với bạn? Vì sao?

Văn bản tái hiện bức tranh cuộc sống của những đứa trẻ trong chiến tranh với nhiều chi tiết, hình ảnh ám ảnh: bốn đứa trẻ phải dùng chung một đôi ủng khi mùa đông đến; những đứa trẻ bụng ỏng vì đói, ăn hết chồi non, tước cả vỏ cây, ăn cỏ để tồn tại; con ngựa Mai-ca hiền lành bị giết làm thức ăn cho trẻ mồ côi; những đứa trẻ nhỏ khóc rền trong đêm, gọi ba, gọi mẹ… Các chi tiết chân thực ấy cho thấy chiến tranh không chỉ gây ra bom đạn, chết chóc mà còn đẩy con người vào cảnh đói khát, thiếu thốn và chia lìa, cướp đi tuổi thơ bình yên của biết bao đứa trẻ.

Chi tiết gây ấn tượng mạnh nhất với em là những đứa trẻ khóc òa khi bất chợt nghe nhắc đến từ “mẹ”. Từ một tiếng gọi thân thương, gần gũi, “mẹ” trở thành nỗi đau không thể nguôi ngoai đối với những đứa trẻ phải sống xa gia đình. Các cô bảo mẫu phải tránh dùng từ ấy, thậm chí chọn những quyển sách không có từ “mẹ”, cũng không thể xoa dịu nỗi nhớ thương của các em. Chi tiết này khiến em xúc động sâu sắc, bởi nó cho thấy chiến tranh có thể chia cắt con người về không gian, cướp đi mái ấm gia đình, nhưng không thể xóa bỏ khát vọng tình mẫu tử. Qua đó, em càng thấm thía những mất mát mà chiến tranh gây ra và thêm trân trọng tình yêu thương của mẹ trong cuộc sống hôm nay.

4. Toàn bộ câu chuyện được kể bởi một người vì chiến tranh mà đã phải nếm trải những ngày tháng đau thương ở tuổi ấu thơ, tác giả chỉ là người ghi lại. Vậy trong việc tạo lập văn bản này, tác giả đóng vai trò gì? Phân tích thái độ của tác giả khi ghi lại các sự kiện mà nhân chứng kể lại.

Vai trò của tác giả trong việc tạo lập văn bản: 

Tác giả Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích đóng vai trò là người lắng nghe, ghi chép, tuyển chọn và tổ chức lời kể của nhân chứng, giúp những kí ức cá nhân trở thành một câu chuyện có sức lay động người đọc. Tác giả không trực tiếp trải nghiệm các sự kiện mà tạo điều kiện để người trong cuộc tự kể lại những gì mình đã chứng kiến và trải qua.

Thái độ của tác giả khi ghi lại lời kể của nhân chứng:

  • Tôn trọng và trân trọng sự thật: Ghi lại những sự kiện, chi tiết cụ thể, chân thực, không né tránh những cảnh tượng đau lòng của chiến tranh.
  • Đồng cảm, xót thương sâu sắc: Lắng nghe và lưu giữ kí ức đau thương của một đứa trẻ phải chịu cảnh đói khát, xa cách gia đình, mất mát tình thân.
  • Thái độ lên án chiến tranh: Qua việc tái hiện những tổn thương thể chất và tinh thần mà chiến tranh gây ra cho trẻ em, tác giả gián tiếp bày tỏ sự phản đối đối với chiến tranh và khát vọng bảo vệ cuộc sống bình yên của con người.

Qua đó, có thể thấy tác giả không đơn thuần ghi chép lời kể mà còn gửi gắm trách nhiệm của người cầm bút trong việc lưu giữ kí ức lịch sử, làm chứng cho những đau thương của con người và khơi dậy lòng trắc ẩn ở người đọc.

5. Theo bạn, những yếu tố nào có khả năng tạo nên sức lay động của văn bản đối với người đọc? Thông điệp mà bạn nhận được từ văn bản “Và tôi vẫn muốn mẹ..." là gì?

Những yếu tố tạo nên sức lay động của văn bản:

  • Câu chuyện được kể từ kí ức có thật của một người từng trải qua chiến tranh khi còn nhỏ, tạo nên tính chân thực và sức thuyết phục.
  • Những chi tiết đời sống khắc nghiệt, ám ảnh về nạn đói, cảnh trẻ em mồ côi, chia lìa gia đình khiến người đọc xót xa.
  • Lời kể mộc mạc, tự nhiên, giàu cảm xúc; những trạng thái tâm lí của nhân vật được thể hiện chân thực, từ nỗi nhớ mẹ, niềm hi vọng đoàn tụ đến sự đau đớn khi không thể gặp lại mẹ.
  • Câu kết “Và tôi vẫn còn muốn mẹ” ngắn gọn mà day dứt, khắc sâu nỗi khát khao tình mẫu tử không nguôi theo năm tháng.

Thông điệp nhận được từ văn bản:

Văn bản giúp em hiểu sâu sắc những mất mát mà chiến tranh gây ra, nhất là đối với trẻ em; đồng thời khẳng định tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng, bền bỉ, không bị thời gian xóa nhòa. Qua đó, em nhận ra cần biết trân trọng tình yêu thương của gia đình, nâng niu cuộc sống hòa bình và có ý thức gìn giữ hòa bình để không còn những đứa trẻ phải sống trong cảnh chia lìa, mất mát như nhân vật trong câu chuyện.

KẾT NỐI ĐỌC – VIẾT

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích ý nghĩa hai câu cuối trong văn bản: “Tôi đã năm mươi mốt tuổi, tôi có hai con. Và tôi vẫn còn muốn mẹ."

Hai câu cuối văn bản Và tôi vẫn muốn mẹ chứa đựng nỗi đau sâu sắc và sức lay động đặc biệt: “Tôi đã năm mươi mốt tuổi, tôi có hai con. Và tôi vẫn còn muốn mẹ.” Câu văn đầu tiên nhấn mạnh tuổi tác và hoàn cảnh hiện tại của nhân vật Din-na: chị đã trưởng thành, đã làm mẹ, có thể chăm sóc và yêu thương những đứa con của mình. Thế nhưng, tất cả những điều ấy không thể khỏa lấp khoảng trống do sự mất mát mẹ để lại. Từ “vẫn” khẳng định nỗi khát khao tình mẫu tử bền bỉ, không bị thời gian xóa nhòa; còn từ “muốn” diễn tả một nhu cầu yêu thương tự nhiên, tha thiết như thuở ấu thơ. Câu văn ngắn, giản dị mà day dứt, cho thấy chiến tranh có thể cướp đi gia đình và tuổi thơ, nhưng không thể làm mất đi khát vọng được sống trong vòng tay mẹ. Qua đó, tác phẩm nhắc nhở mỗi người biết trân trọng tình mẫu tử và giá trị của hòa bình.