KHỞI ĐỘNG
Phải chăng giá trị nghệ thuật là ở chỗ nó có ích cho đời sống?
Gợi ý trả lời:
- Theo em, giá trị nghệ thuật không thể tách rời đời sống con người. Một tác phẩm dù đẹp đến đâu nhưng nếu hoàn toàn quay lưng với con người, không đem lại sự thức tỉnh, đồng cảm hay những giá trị tốt đẹp cho cuộc sống thì giá trị của nó sẽ bị hạn chế. Bi kịch của Vũ Như Tô cho thấy điều đó: ông muốn xây Cửu Trùng Đài như một “kì công muôn thuở”, nhưng công trình ấy lại được xây bằng mồ hôi, nước mắt và cả tính mạng của nhân dân. Vì thế, lí tưởng nghệ thuật của ông dù cao cả vẫn trở thành một lí tưởng xa rời đời sống. Theo em, nghệ thuật chân chính không nhất thiết phải đem lại một lợi ích vật chất trực tiếp, nhưng nhất định phải hướng về con người và làm cho đời sống tinh thần của con người trở nên tốt đẹp hơn.
- Theo em, không nên lấy tiêu chí “có ích” cho đời sống để đo toàn bộ giá trị của nghệ thuật. Nghệ thuật trước hết còn là sự sáng tạo, là khát vọng vươn tới cái đẹp và những giá trị vượt lên trên lợi ích trước mắt. Vũ Như Tô muốn xây Cửu Trùng Đài không chỉ vì lợi ích vật chất mà vì khát vọng tạo nên một công trình nghệ thuật vĩ đại. Nếu chỉ coi những gì có lợi trực tiếp cho cuộc sống là có giá trị, chúng ta sẽ khó giải thích giá trị của nhiều tác phẩm nghệ thuật lớn vốn không tạo ra một “công dụng” cụ thể. Tuy nhiên, qua bi kịch Vũ Như Tô, em nghĩ nghệ thuật có quyền vượt lên trên đời sống thực dụng nhưng không thể coi thường đời sống con người. Cái đẹp nếu được tạo nên bằng đau khổ của con người thì đã đặt ra một vấn đề đạo đức rất lớn.
- Theo em, câu hỏi này không nên trả lời bằng “có” hoặc “không” một cách tuyệt đối. Nghệ thuật có giá trị không chỉ vì nó hữu ích cho đời sống, nhưng cũng không thể hoàn toàn tách khỏi đời sống. Vĩnh biệt Cửu Trùng đài đặt chúng ta trước chính nghịch lí ấy: Vũ Như Tô có một khát vọng nghệ thuật lớn lao, nhưng lại không nhận ra cái giá mà nhân dân phải trả cho khát vọng ấy. Cửu Trùng Đài vì thế vừa là biểu tượng của cái đẹp, vừa trở thành biểu tượng của một lí tưởng nghệ thuật mất điểm tựa ở đời sống. Theo em, nghệ thuật lớn có thể không đem lại lợi ích tức thời, thậm chí có thể vượt lên trên những nhu cầu trước mắt, nhưng cuối cùng vẫn phải trở về với con người. Giá trị cao nhất của nghệ thuật không phải là “có ích” theo nghĩa đơn giản, mà là làm cho con người hiểu mình, hiểu người khác, biết hướng tới cái đẹp, cái thiện và một đời sống nhân văn hơn.
TÌM HIỂU CHUNG
Nguyễn Huy Tưởng (1912–1960) là một trong những nhà văn, nhà viết kịch tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại. Ông đặc biệt thành công ở tiểu thuyết lịch sử và kịch lịch sử, thường tìm đến những biến cố lớn của dân tộc để khám phá số phận con người và đặt ra những vấn đề có ý nghĩa lâu dài về đất nước, lí tưởng và trách nhiệm cá nhân.
Sáng tác của Nguyễn Huy Tưởng nổi bật với cảm hứng lịch sử và tinh thần dân tộc. Ông có khả năng tái hiện những không khí lịch sử rộng lớn, đồng thời đặt con người vào những hoàn cảnh đầy xung đột và nghịch lí. Các tác phẩm tiêu biểu về đề tài lịch sử có thể kể đến: Vũ Như Tô (về một biến động dưới triều Lê – đầu thế kỉ XVI), Lá cờ thêu sáu chữ vàng (thời nhà Trần chống quân Nguyên – Mông), An Tư (thời nhà Trần chống quân Nguyên – Mông), Đêm hội Long Trì (thời chúa Trịnh), Bắc Sơn (gắn với cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn), Sống mãi với Thủ đô (tái hiện những ngày đầu cuộc kháng chiến ở Hà Nội năm 1946)...
Văn chương Nguyễn Huy Tưởng giản dị, trang trọng, giàu chất sử thi nhưng cũng thấm đẫm suy tư nhân văn. Ông đặc biệt quan tâm đến những con người có tài năng, khát vọng và lí tưởng lớn nhưng phải đối diện với những thử thách khắc nghiệt của lịch sử. Vì thế, tác phẩm của ông thường tạo nên những xung đột sâu sắc giữa lí tưởng và hiện thực, cá nhân và cộng đồng, khát vọng sáng tạo và hoàn cảnh lịch sử.

Vũ Như Tô là một trong những vở kịch lịch sử tiêu biểu nhất của Nguyễn Huy Tưởng, được sáng tác năm 1941, lấy bối cảnh kinh thành Thăng Long dưới triều Lê Tương Dực đầu thế kỉ XVI. Vở kịch xoay quanh nhân vật Vũ Như Tô, một kiến trúc sư tài hoa được vua Lê Tương Dực giao xây dựng Cửu Trùng Đài – một công trình nguy nga, tráng lệ nhưng được xây dựng bằng sức người, tiền của và cả máu của nhân dân.
Tác phẩm tập trung khai thác bi kịch của người nghệ sĩ có tài năng và khát vọng sáng tạo lớn lao nhưng chưa tìm được sự hòa hợp giữa lí tưởng nghệ thuật với đời sống. Qua đó, Nguyễn Huy Tưởng đặt ra những vấn đề sâu sắc về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống, giữa cái đẹp và cái thiện, giữa khát vọng cá nhân và lợi ích cộng đồng.

Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài là hồi cuối của vở kịch, tập trung vào thời điểm cuộc nổi loạn bùng nổ, Vũ Như Tô và Đan Thiềm bị bắt, còn Cửu Trùng Đài – biểu tượng cho “mộng lớn” của người nghệ sĩ – bị đốt cháy.
KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Tóm tắt các sự kiện chính trong đoạn trích. Bạn có nhận xét gì về diễn biến của các sự kiện?
Tóm tắt các sự kiện chính
- Đan Thiềm báo tin loạn lạc, khuyên Vũ Như Tô trốn đi để bảo toàn tính mạng. Vũ Như Tô không nghe vì tin mình không có tội và nhất quyết sống chết với Cửu Trùng Đài.
- Quân phản loạn nổi dậy, Trịnh Duy Sản giết vua; triều đình rơi vào hỗn loạn. Nguyễn Vũ đau đớn và tự sát.
- Cửu Trùng Đài bị nhân dân và quân phản loạn phá bỏ, thợ xây cũng bỏ đi. Vũ Như Tô vẫn không tin rằng công trình của mình có tội, không hiểu vì sao mọi người căm ghét mình.
- Quân khởi loạn kéo đến bắt Vũ Như Tô và các cung nữ. Đan Thiềm cố gắng nhận hết tội về mình và xin tha cho Vũ Như Tô nhưng không thành.
- Vũ Như Tô bị giải đi xử tử. Ông vẫn hi vọng được gặp An Hòa Hầu để phân trần, bảo vệ lí tưởng nghệ thuật của mình.
- Cửu Trùng Đài bị đốt cháy. Biết công trình tâm huyết đã hoàn toàn sụp đổ, Vũ Như Tô đau đớn, tuyệt vọng và cuối cùng chấp nhận đi ra pháp trường.
Nhận xét về diễn biến các sự kiện
Các sự kiện trong đoạn trích diễn biến rất nhanh, liên tục và ngày càng căng thẳng, tạo nên một nhịp điệu dồn dập như một cơn bão cuốn phăng tất cả. Từ tin loạn → vua bị giết → triều đình tan rã → Cửu Trùng Đài bị phá → Vũ Như Tô và Đan Thiềm bị bắt → Cửu Trùng Đài bị đốt → Vũ Như Tô ra pháp trường, các biến cố nối tiếp nhau, hầu như không có thời gian để nhân vật kịp thay đổi tình thế.
Đáng chú ý, mức độ bi kịch tăng dần: ban đầu chỉ là nguy cơ đối với tính mạng Vũ Như Tô, sau đó trở thành sự sụp đổ của cả một triều đại, rồi đến sự tan vỡ của Cửu Trùng Đài và cuối cùng là cái chết của người nghệ sĩ. Diễn biến ấy khiến bi kịch của Vũ Như Tô trở nên không thể cứu vãn, đồng thời làm nổi bật sự đối lập giữa khát vọng nghệ thuật lớn lao của người nghệ sĩ và hiện thực đời sống đầy đau khổ của nhân dân.
2. Tình huống kịch được miêu tả trong đoạn trích là gì? Trước tình huống đó, mỗi nhân vật đã có những phản ứng, hành động như thế nào? Những phản ứng, hành động đó thể hiện đặc điểm tính cách gì của nhân vật?
Tình huống kịch
Tình huống kịch trong đoạn trích là một cuộc biến loạn xảy ra bất ngờ và dữ dội, đẩy Vũ Như Tô, Đan Thiềm cùng những người trong Cửu Trùng Đài vào tình thế sống còn. Trịnh Duy Sản làm phản, giết vua; triều đình tan rã; quân khởi loạn kéo vào kinh thành, phá Cửu Trùng Đài và truy bắt Vũ Như Tô. Đan Thiềm tìm mọi cách cứu Vũ Như Tô nhưng bất thành; cuối cùng cả hai bị bắt, còn Cửu Trùng Đài bị đốt cháy.
Đây là một tình huống kịch giàu xung đột: Vũ Như Tô muốn bảo vệ công trình nghệ thuật và tin vào lí tưởng của mình, trong khi hiện thực lịch sử và sự phẫn nộ của nhân dân lại phủ nhận, hủy diệt công trình ấy.
Phản ứng, hành động của các nhân vật
| Nhân vật | Phản ứng, hành động trước tình huống | Đặc điểm tính cách |
|---|---|---|
| Vũ Như Tô | Không chịu trốn chạy; khẳng định mình vô tội, nhất quyết ở lại với Cửu Trùng Đài. Khi bị bắt, vẫn muốn gặp An Hòa Hầu để “phân trần”, tin rằng mình chỉ có hoài bão “tô điểm đất nước”. Khi Cửu Trùng Đài bị đốt, ông đau đớn, tuyệt vọng. | Có tài năng, có lí tưởng nghệ thuật lớn lao, kiên định và có lòng tự trọng, nhưng say mê lí tưởng đến mức mù quáng, xa rời đời sống nhân dân, không nhận ra bi kịch của chính mình. |
| Đan Thiềm | Liên tục khuyên Vũ Như Tô trốn đi; khi ông không chịu, bà tìm mọi cách bảo vệ ông. Khi quân khởi loạn bắt giữ, bà xin nhận hết tội và quỳ lạy để cứu Vũ Như Tô. | Trân trọng tài năng, có tấm lòng tri kỉ, giàu đức hi sinh và hết lòng vì người tài. Đồng thời, bà tỉnh táo hơn Vũ Như Tô khi nhận ra “đại sự hỏng rồi” và dự đoán được tai họa. |
| Nguyễn Vũ | Khi biết vua bị giết, đau đớn, khóc thương và tự sát vì không muốn sống trong cảnh nhục nhã, phản loạn. | Trung thành với vua, trọng danh dự, có khí tiết, nhưng cũng là con người của trật tự phong kiến đã sụp đổ. |
| Lê Trung Mại và bọn nội giám | Khi tình thế nguy cấp, họ hoảng sợ, tìm cách chạy trốn: “Tam thập lục kế, tẩu vi thượng sách”. | Sợ hãi, thực dụng, tìm cách bảo toàn tính mạng; qua đó làm nổi bật sự hỗn loạn, tan rã của triều đình. |
| Kim Phượng và các cung nữ | Hoảng loạn khi quân khởi loạn kéo đến; Kim Phượng tìm cách đổ tội cho Đan Thiềm để tự cứu mình. | Sợ hãi, ích kỉ, yếu đuối, sẵn sàng phản bội người khác khi đứng trước nguy hiểm. |
| Ngô Hạch và quân khởi loạn | Truy bắt Vũ Như Tô, cung nữ và Đan Thiềm; chế giễu, vu cáo, dùng bạo lực và cuối cùng đưa Vũ Như Tô ra pháp trường. | Thô bạo, tàn nhẫn, thiếu hiểu biết, hành động theo sức mạnh của đám đông và quyền lực bạo lực. |
Ý nghĩa của tình huống
Điểm đặc biệt của tình huống này là Vũ Như Tô không chỉ đối diện với nguy cơ bị giết mà còn đối diện với sự phủ định chính lí tưởng mà ông dành cả đời theo đuổi. Ông vẫn tin rằng Cửu Trùng Đài là một công trình cao cả, trong khi những người khác nhìn nó như biểu tượng của sự xa hoa và tội ác.
Vì thế, tình huống kịch đã làm bật lên xung đột trung tâm của tác phẩm: xung đột giữa nghệ thuật và đời sống, giữa lí tưởng nghệ thuật và lợi ích của nhân dân, giữa khát vọng sáng tạo của người nghệ sĩ và hiện thực xã hội. Chính trong tình huống cực điểm ấy, tính cách và bi kịch của từng nhân vật được bộc lộ rõ nhất.
3. Xung đột chính trong đoạn trích là gì? Dựa vào đâu bạn nhận ra xung đột đó?
Đoạn trích nổi bật hai xung đột chính đan xen với nhau:
Thứ nhất, xung đột giữa lí tưởng nghệ thuật cao cả của người nghệ sĩ tài hoa với đời sống lầm than, cơ cực của nhân dân. Vũ Như Tô muốn xây Cửu Trùng Đài thành một công trình nghệ thuật “cao cả, huy hoàng”, một “kì công muôn thuở”. Trong khi đó, nhân dân phải chịu đói khổ, mất mát, thậm chí có “mấy nghìn người chết vì Cửu Trùng Đài”. Vì thế, Vũ Như Tô nhìn thấy ở Cửu Trùng Đài một giấc mộng nghệ thuật, còn nhân dân nhìn thấy nguồn gốc của đau khổ.
Thứ hai, xung đột giữa những con người cương trực, trong sáng, trọng tài năng, trọng nghĩa như Vũ Như Tô, Đan Thiềm với một xã hội hỗn loạn, tầm thường, vụ lợi, đầy bạo lực và những phán xét hồ đồ. Đan Thiềm sẵn sàng hi sinh để cứu người tài; Vũ Như Tô kiên quyết bảo vệ sự trong sạch của mình. Trái lại, Kim Phượng vì sợ chết mà vu cáo Đan Thiềm; quân khởi loạn hành động thô bạo, chửi mắng, đánh đập và giết người.
Có thể nhận ra xung đột qua sự đối lập về lời nói, hành động, quan niệm và lợi ích của các nhân vật:
- Vũ Như Tô khẳng định: “Ta chỉ có một hoài bão là tô điểm đất nước”, trong khi quân sĩ tố cáo ông khiến “mấy nghìn người chết vì Cửu Trùng Đài”.
- Vũ Như Tô coi “đời ta không quý bằng Cửu Trùng Đài”, còn quân khởi loạn coi việc Cửu Trùng Đài bị đốt là “đáng ăn mừng”.
- Đan Thiềm liên tục tìm cách cứu Vũ Như Tô, thậm chí xin chịu chết thay, trong khi Kim Phượng lại vu cáo bà để tự bảo toàn tính mạng.
- Xung đột được đẩy tới đỉnh điểm bằng những hành động kịch quyết liệt: quân khởi loạn bắt Vũ Như Tô, Đan Thiềm; Cửu Trùng Đài bị đốt; Vũ Như Tô bị đưa ra pháp trường.
Như vậy, xung đột không chỉ được thể hiện bằng lời đối thoại mà còn được đẩy lên bằng hàng loạt hành động và biến cố sân khấu. Đặc biệt, việc Cửu Trùng Đài bị đốt vừa là sự giải quyết xung đột bên ngoài, vừa là sự sụp đổ của “mộng lớn” trong tâm hồn Vũ Như Tô, làm nên chiều sâu bi kịch của đoạn trích.
4. Phân tích diễn biến tâm trạng của Vũ Như Tô được thể hiện trong đoạn trích (dựa vào các lời thoại và hành động của nhân vật).
Tâm trạng của Vũ Như Tô diễn biến theo chiều hướng ngày càng căng thẳng và bi đát:
- Bình tĩnh, tự tin: Không chịu trốn chạy, vì tin mình vô tội: “Người quân tử không bao giờ sợ chết.”
- Kiên quyết, say mê: Quyết sống chết với Cửu Trùng Đài: “Tôi sống với Cửu Trùng Đài, chết cũng với Cửu Trùng Đài.”
- Ngỡ ngàng, không hiểu: Trước sự căm ghét của mọi người, liên tục hỏi: “Tôi làm gì nên tội?”, “Vô lí! Vô lí!”
- Hi vọng, cố phân trần: Vẫn tin có thể giải thích để được tha và tiếp tục xây đài.
- Đau đớn, tuyệt vọng: Khi thấy Cửu Trùng Đài bị đốt, ông kêu lên: “Ôi mộng lớn! Ôi Đan Thiềm! Ôi Cửu Trùng Đài!”
- Chấp nhận số phận: Cuối cùng cay đắng nói: “Thôi thế là hết. Dẫn ta đến pháp trường!”
→ Diễn biến tâm trạng cho thấy bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa có lí tưởng nghệ thuật lớn lao nhưng xa rời đời sống nhân dân.
5. Hình tượng Cửu Trùng Đài trong vở kịch có ý nghĩa gì? Bạn có suy nghĩ gì về những phản ứng khác nhau của các nhân vật khi Cửu Trùng Đài bị đốt cháy?
Ý nghĩa của hình tượng Cửu Trùng Đài
Hình tượng Cửu Trùng đài hiện lên gián tiếp qua lời thoại của các nhân vật. Từ điểm nhìn của mỗi nhân vật khác nhau, Cửu Trùng đài mang một ý nghĩa riêng.
| Điểm nhìn | Cửu Trùng Đài mang ý nghĩa |
|---|---|
| Vũ Như Tô | Là mộng lớn, lí tưởng nghệ thuật, sự nghiệp và sinh mệnh của người nghệ sĩ. Ông muốn xây một “kì công muôn thuở”, “tô điểm đất nước”. Vì thế: “Đời ta không quý bằng Cửu Trùng Đài.” |
| Đan Thiềm | Là biểu tượng của tài năng và cái đẹp, một công trình xứng đáng để người tài hiến dâng tài năng. Vì trân trọng Vũ Như Tô và Cửu Trùng Đài, bà tìm mọi cách bảo vệ ông. |
| Nhân dân, quân khởi loạn | Là biểu tượng của sự xa hoa, tốn kém và nguồn gốc đau khổ. Họ cho rằng vì Cửu Trùng Đài mà “công khố hao hụt”, “dân gian lầm than”, nên phá, đốt đài. |
| Kim Phượng và cung nữ | Là nơi gắn với quyền lực, cung đình và những nguy hiểm mà họ đang phải đối mặt; vì thế họ chỉ tìm cách thoát thân, thậm chí đổ tội cho người khác. |
| Ngô Hạch và quân khởi loạn | Là đối tượng cần hủy diệt, gắn với bạo chúa và những gì họ căm ghét. Khi đài cháy, họ vui mừng: “Thực đáng ăn mừng.” |
→ Như vậy, Cửu Trùng Đài không có một ý nghĩa duy nhất. Qua những điểm nhìn khác nhau, nó vừa là mộng lớn nghệ thuật, biểu tượng của tài năng và cái đẹp, vừa là biểu tượng của sự xa hoa và nỗi đau của nhân dân. Chính sự đa nghĩa ấy làm nên tính bi kịch và chiều sâu tư tưởng của hình tượng Cửu Trùng Đài.
Phản ứng của các nhân vật khi Cửu Trùng Đài cháy
- Vũ Như Tô: đau đớn, kinh hoàng, tuyệt vọng: “Ôi mộng lớn! Ôi Đan Thiềm! Ôi Cửu Trùng Đài!” → cho thấy ông coi Cửu Trùng Đài như sinh mệnh và lí tưởng của đời mình.
- Quân khởi loạn: vui mừng: “Thực đáng ăn mừng.” → họ nhìn Cửu Trùng Đài như biểu tượng của sự xa hoa, áp bức và đau khổ.
- Đan Thiềm: trước đó đau xót, tuyệt vọng khi biết công trình sắp tan tành: “Đài lớn tan tành!” → thể hiện sự trân trọng tài năng và lí tưởng nghệ thuật của Vũ Như Tô.
Phản ứng trái ngược của các nhân vật cho thấy cái nhìn đa chiều của Nguyễn Huy Tưởng về nghệ thuật và cuộc đời. Tác giả không hoàn toàn đứng về một phía mà để các điểm nhìn đối lập cùng tồn tại, qua đó làm nổi bật tính phức tạp, nghịch lí của vấn đề và chiều sâu bi kịch của Vũ Như Tô, đồng thời làm dấy lên trong người đọc nhiều chất vấn, suy tư, tạo nên dư vị sâu sắc cho vở kịch.
6. Vở kịch gợi cho bạn suy nghĩ gì về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống, giữa lý tưởng và thực tế, giữa cá nhân và lịch sử?
Từ bi kịch của Vũ Như Tô, có thể rút ra suy nghĩ:
- Nghệ thuật và cuộc sống: Nghệ thuật cần hướng tới cái đẹp và có quyền vươn tới những giá trị lớn lao, nhưng không thể tách rời đời sống con người. Nguyễn Huy Tưởng trân trọng lí tưởng nghệ thuật của Vũ Như Tô, nhưng bi kịch của ông cho thấy nghệ thuật không thể xây dựng bằng cách làm ngơ trước nỗi khổ của nhân dân.
- Lí tưởng và thực tế: Lí tưởng cao đẹp cần được đặt trong những điều kiện hiện thực cụ thể. Nếu chỉ say mê lí tưởng mà không nhận thức đầy đủ thực tế, lí tưởng có thể biến thành “mộng lớn” và dẫn đến bi kịch.
- Cá nhân và lịch sử: Cá nhân có quyền theo đuổi tài năng và lí tưởng riêng, nhưng không thể đứng ngoài hoàn cảnh lịch sử. Bi kịch Vũ Như Tô cho thấy một cá nhân dù tài năng, trong sáng đến đâu cũng phải nhận thức được sức mạnh của đời sống và thời đại.
→ Vở kịch không phủ nhận nghệ thuật mà đặt ra một câu hỏi day dứt: làm thế nào để cái đẹp, lí tưởng của cá nhân có thể hòa hợp với cuộc sống và con người? Đây chính là chiều sâu tư tưởng của bi kịch Vũ Như Tô.
7. Trong lời đề tựa kịch Vũ Như Tô, Nguyễn Huy Tưởng viết:
“Than ôi! Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết.
Cầm bút chẳng qua cùng một bệnh với Đan Thiềm.”
Lời đề tựa này cho thấy thái độ gì của tác giả đối với các nhân vật? Thái độ đó được biểu hiện như thế nào qua văn bản Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài?
Thái độ của Nguyễn Huy Tưởng
Lời đề tựa cho thấy thái độ của Nguyễn Huy Tưởng không phán xét một chiều mà đầy trăn trở, day dứt trước bi kịch của Vũ Như Tô. Câu hỏi “Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết” cho thấy tác giả vừa thương cảm, trân trọng Vũ Như Tô, vừa ý thức rằng nhân dân cũng có lí do và nỗi khổ của họ. Còn câu “Cầm bút chẳng qua cùng một bệnh với Đan Thiềm” thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với người nghệ sĩ tài hoa và khát vọng sáng tạo cái đẹp.
Thái độ ấy thể hiện trong Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài
- Trân trọng, bênh vực Vũ Như Tô: Tác giả khắc họa ông là người nghệ sĩ tài hoa, có lí tưởng trong sáng, không vụ lợi: “Ta chỉ có một hoài bão là tô điểm đất nước”. Ngay khi bị bắt, ông vẫn tin mình vô tội và đau đớn tột cùng khi Cửu Trùng Đài bị đốt.
- Trân trọng Đan Thiềm: Bà là người hiểu, bảo vệ và hi sinh cho tài năng. Hành động liên tục khuyên Vũ Như Tô trốn chạy, rồi xin chết thay cho ông cho thấy vẻ đẹp của một tấm lòng tri kỉ.
- Không phủ nhận hoàn toàn phía nhân dân: Tác giả để các nhân vật nói rõ thực tế “dân gian lầm than”, “mấy nghìn người chết vì Cửu Trùng Đài”. Như vậy, sự phẫn nộ của nhân dân có cơ sở thực tế.
- Phê phán sự tàn bạo, hồ đồ của đám đông: Quân khởi loạn chửi mắng, đánh đập, vu cáo và giết người; đặc biệt, họ reo vui khi Cửu Trùng Đài cháy. Qua đó, tác giả cho thấy sự hủy diệt cái đẹp cũng là một mất mát đau đớn.
→ Vì vậy, Nguyễn Huy Tưởng nghiêng về phía trân trọng, thương cảm Vũ Như Tô và Đan Thiềm, nhưng không tuyệt đối hóa họ; đồng thời ông cũng không phủ nhận nỗi khổ chính đáng của nhân dân. Sự lưỡng lự “Ta chẳng biết” chính là biểu hiện của một cái nhìn biện chứng: cái đẹp đáng được bảo vệ, nhưng nghệ thuật không thể đứng ngoài đời sống; nhân dân có quyền phản kháng, nhưng sự phẫn nộ mù quáng cũng có thể hủy diệt cái đẹp.

KẾT NỐI ĐỌC - VIẾT
Theo bạn, vấn đề xã hội nào được đề cập trong đoạn trích? Viết một đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề đó.
Theo em, vấn đề xã hội nổi bật được đặt ra là mối quan hệ giữa lí tưởng của cá nhân với lợi ích và đời sống của cộng đồng. Từ bi kịch Vũ Như Tô, em nhận ra rằng mỗi người cần có ước mơ và dám theo đuổi những giá trị lớn lao, nhưng lí tưởng ấy không thể tách khỏi thực tế. Một mục tiêu dù cao đẹp đến đâu cũng cần được cân nhắc trong hoàn cảnh cụ thể và không nên được xây dựng trên sự đau khổ của người khác. Vũ Như Tô có khát vọng sáng tạo đáng trân trọng, nhưng ông đã không nhận thức đầy đủ nỗi thống khổ của nhân dân nên cuối cùng rơi vào bi kịch. Tuy nhiên, bài học cũng không có nghĩa là con người phải từ bỏ lí tưởng trước khó khăn. Điều quan trọng là biết dung hòa giữa khát vọng cá nhân và trách nhiệm cộng đồng, giữa cái đẹp và cái thiện, để những giá trị mình theo đuổi thực sự có ý nghĩa đối với cuộc sống.



Bình luận