KHỎI ĐỘNG

Có bao giờ bạn đứng trước một bức tranh, đọc một bài thơ hoặc nghe một bản nhạc và nhận ra rằng: tác phẩm ấy vẫn không thay đổi, nhưng mỗi lần tiếp xúc lại đem đến cho bạn một cảm nhận khác? Theo bạn, điều gì đã làm nên sự thay đổi ấy?

Gợi ý trả lời:

Theo em, một bức tranh hay một bài thơ tuy vẫn giữ nguyên hình thức, câu chữ, hình ảnh nhưng cảm nhận của chúng ta về tác phẩm có thể thay đổi theo thời gian. Khi lớn hơn, có thêm trải nghiệm và hiểu biết, chúng ta có thể nhận ra những điều mà trước đây mình chưa từng chú ý. Mỗi lần đọc lại, người đọc cũng có thể đang mang một tâm trạng, hoàn cảnh khác, nên lại rung động trước những chi tiết khác.

Chẳng hạn, có những bài thơ khi còn nhỏ em chỉ thấy hay ở vần điệu, hình ảnh; nhưng khi lớn hơn, em có thể hiểu thêm tâm trạng, suy nghĩ và tình cảm mà tác giả gửi gắm.

Theo em, điều đó cho thấy tác phẩm nghệ thuật không chỉ tồn tại ở những gì ta nhìn thấy hay đọc được. Tác phẩm còn có một đời sống tinh thần, được người đọc, người xem khám phá và làm cho trở nên phong phú hơn trong mỗi lần tiếp xúc.

TÌM HIỂU CHUNG

Thái Bá Vân (1934–1999) là một nhà nghiên cứu, nhà phê bình mĩ thuật có vị trí đáng chú ý trong đời sống lí luận và phê bình nghệ thuật Việt Nam hiện đại. Ông dành nhiều tâm huyết cho việc nghiên cứu, giới thiệu và lí giải các giá trị của hội hoạ Việt Nam, đặc biệt quan tâm đến bản chất của sáng tạo nghệ thuật và quá trình tiếp nhận tác phẩm. Lối viết phê bình của Thái Bá Vân giàu suy tư, có chiều sâu triết lí nhưng vẫn gần gũi, giàu hình ảnh và cảm xúc. Các bài viết của ông không chỉ giúp người đọc hiểu thêm về tác phẩm hội hoạ mà còn gợi mở những vấn đề sâu sắc về người nghệ sĩ, hình tượng nghệ thuật và vai trò của người tiếp nhận.

Tiếp xúc với nghệ thuật là một bài viết tiêu biểu của nhà nghiên cứu, phê bình mĩ thuật Thái Bá Vân, bàn về bản chất của tác phẩm nghệ thuật và quá trình con người tiếp nhận, khám phá giá trị của cái đẹp. Với lối lập luận giàu suy tư, kết hợp giữa lí luận và trải nghiệm cảm thụ cụ thể, tác giả giúp người đọc nhận ra rằng tác phẩm nghệ thuật không chỉ tồn tại như một vật thể hữu hình mà còn có một đời sống tinh thần phong phú trong thế giới cảm nhận của con người.

Đoạn trích Tiếp xúc với tác phẩm nằm ở phần đầu của bài viết Tiếp xúc với nghệ thuật. Đoạn trích tập trung làm rõ hai vấn đề quan trọng: đời sống vật thể và đời sống hình tượng của tác phẩm nghệ thuật, đồng thời khẳng định vai trò tích cực của người xem, người đọc trong việc đánh thức, khám phá và làm phong phú đời sống của hình tượng nghệ thuật. Qua đó, Thái Bá Vân gợi mở một cách tiếp cận sâu sắc: tiếp xúc với nghệ thuật không chỉ là quan sát cái hữu hình mà còn là hành trình đi vào thế giới tinh thần mà tác phẩm chuyên chở.

KHÁM PHÁ VĂN BẢN

1. Trong văn bản, tác giả Thái Bá Vân phân biệt hai “đời sống” của tác phẩm nghệ thuật là gì? Hãy giải thích ngắn gọn nội dung của hai khái niệm “đời sống vật thể” và “đời sống hình tượng”.

Trong văn bản, tác giả Thái Bá Vân phân biệt hai “đời sống” của tác phẩm nghệ thuật là “đời sống vật thể” và “đời sống hình tượng”.

  • Đời sống vật thể là sự tồn tại của tác phẩm với tư cách một đồ vật cụ thể, hữu hình, có thể nhìn thấy, đo đếm và xác định bằng những đặc điểm vật chất. Chẳng hạn, với bức tranh Em Thuý, đó là tấm vải khổ 45 × 60 cm, được vẽ bằng màu dầu, có khung gỗ... 
  • Đời sống hình tượng là sự tồn tại của tác phẩm với tư cách một hình tượng nghệ thuật mang giá trị tinh thần và thẩm mĩ. Đây mới là “đời sống” bản chất của tác phẩm, được hình thành trong sự cảm nhận, tưởng tượng và suy ngẫm của con người. 

→ Qua sự phân biệt này, tác giả nhấn mạnh: tác phẩm nghệ thuật không chỉ là một vật thể hữu hình mà quan trọng hơn là hình tượng nghệ thuật và giá trị tinh thần mà vật thể ấy chuyên chở.

2. Vì sao tác giả cho rằng: “Nội dung của một tác phẩm không phải là ở cái kết cấu vật thể của nó, mà chính là ở cái hình tượng nghệ thuật mà nó chuyên chở”? Hãy làm rõ qua trường hợp bức tranh Em Thuý.

Tác giả cho rằng: “Nội dung của một tác phẩm không phải là ở cái kết cấu vật thể của nó, mà chính là ở cái hình tượng nghệ thuật mà nó chuyên chở” vì:

  • Kết cấu vật thể chỉ là phương diện hữu hình của tác phẩm: chất liệu, kích thước, màu sắc, hình dáng... Với Em Thuý, đó là tấm vải, màu dầu, khung gỗ, kích thước 45 × 60 cm. Những yếu tố này giúp tác phẩm tồn tại như một vật thể nhưng chưa tạo nên toàn bộ nội dung nghệ thuật của nó. 
  • Hình tượng nghệ thuật mới là phương diện tinh thần, nơi tác phẩm biểu hiện cách nhìn, cảm xúc, tư tưởng và giá trị thẩm mĩ của người nghệ sĩ. Khi nhìn Em Thuý, người xem không chỉ nhận ra hình dáng một cô bé mà còn có thể cảm nhận được thế giới nội tâm, cách nhìn đời và sự ứng xử thẩm mĩ của Trần Văn Cẩn. 
  • Vì thế, giá trị và nội dung của tác phẩm không nằm ở bản thân vật thể mà ở hình tượng nghệ thuật được vật thể chuyên chở và được người tiếp nhận khám phá. 

→ Nhận định của Thái Bá Vân giúp người đọc hiểu rằng khi tiếp xúc với nghệ thuật, không nên dừng lại ở việc nhận biết cái “có thể nhìn thấy”, mà cần đi sâu vào cái “có thể cảm nhận và khám phá” phía sau hình thức vật chất của tác phẩm.

Em Thúy - Tranh sơn dầu của Trần Văn Cẩn

3. Tác giả dựa vào những căn cứ nào để khẳng định “hiện thực hình tượng” của Em Thuý chính là “thế giới nội tâm của Trần Văn Cẩn” và “con mắt nhìn đời của Trần Văn Cẩn”? Qua đó, anh/chị hiểu thế nào về giá trị chủ quan của tác phẩm nghệ thuật?

Tác giả dựa vào những căn cứ sau:

  • Trước hết, ông không biết “em Thuý thật” là ai, chưa từng gặp nhân vật ngoài đời nên không thể đánh giá bức tranh chủ yếu theo tiêu chí giống hay không giống hiện thực. Điều ông trực tiếp tiếp nhận khi đứng trước bức tranh là cách nhìn và cách thể hiện của người họa sĩ. 
  • Tác giả giả định có thể thay đổi tên gọi Em Thuý thành “Tuổi thơ”, “Học sinh tiên tiến”... nhưng giá trị thẩm mĩ của bức tranh không vì thế mà thay đổi. Điều này cho thấy nội dung nghệ thuật không đồng nhất với tên gọi hay đối tượng được miêu tả. 
  • Quan trọng hơn, từ hình tượng Em Thuý, tác giả nhận ra thế giới nội tâm, cách nhìn đời và sự ứng xử thẩm mĩ của Trần Văn Cẩn trước hiện thực xã hội những năm 1940, đặc biệt là tâm thế của một trí thức trước cuộc Âu hoá. 

→ Qua đó, có thể hiểu giá trị chủ quan của tác phẩm nghệ thuật là phương diện giá trị được hình thành từ cái nhìn, cảm xúc, tư tưởng, tâm hồn và cách ứng xử thẩm mĩ riêng của người nghệ sĩ đối với hiện thực. Nghệ thuật không sao chép hiện thực một cách máy móc mà chuyển hóa hiện thực khách quan thành hiện thực hình tượng qua chủ thể sáng tạo. Chính dấu ấn chủ quan ấy làm nên bản sắc và giá trị riêng của tác phẩm.

4. Theo tác giả, vì sao “đời sống tinh thần, thẩm mĩ của hình tượng” không bao giờ đứng yên mà “di chuyển, sinh động phong phú” theo từng thời, từng người xem? Phân tích vai trò của người tiếp nhận trong quá trình làm phong phú thêm nội dung của tác phẩm.

Theo Thái Bá Vân, đời sống vật thể của tác phẩm về cơ bản là ổn định, còn đời sống tinh thần, thẩm mĩ của hình tượng lại luôn vận động. Bởi lẽ, hình tượng nghệ thuật chỉ thực sự sống động trong quá trình được con người tiếp nhận. Mỗi người xem đến với tác phẩm ở những hoàn cảnh, thời điểm khác nhau, với vốn sống, trình độ, cảm xúc, tư chất và kinh nghiệm riêng, nên có thể phát hiện những phương diện và tầng ý nghĩa khác nhau của tác phẩm.

Vì vậy, người tiếp nhận không chỉ là người thụ động tiếp nhận nội dung mà còn tham gia vào quá trình khám phá, cảm nhận và làm phong phú đời sống tinh thần của hình tượng. Tác giả cho rằng hiện thực và nội dung của tác phẩm không chỉ nằm trong những gì người nghệ sĩ đã đặt vào tác phẩm mà còn “sinh nở” trong “đầu óc và con mắt người xem”. Một tác phẩm càng hàm súc càng có khả năng gợi mở, dành cho trí tưởng tượng của người tiếp nhận một khoảng tự do để suy ngẫm, liên tưởng và bù đắp những ý nghĩa mới.

Tuy nhiên, sự “bù đắp chủ quan” của người tiếp nhận không có nghĩa là có thể hiểu tác phẩm một cách tùy tiện. Những cảm nhận mới vẫn cần được khơi gợi từ hình tượng và những tín hiệu nghệ thuật của tác phẩm.

→ Như vậy, người tiếp nhận có vai trò đánh thức và tiếp nối đời sống của tác phẩm. Nhờ mỗi lần được đọc, xem và cảm nhận, hình tượng nghệ thuật lại có thể “sống lại” trong một đời sống tinh thần mới, phong phú hơn và có khả năng vượt qua giới hạn của thời gian.

5. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh so sánh ở cuối văn bản: “một bức tranh, khi không có người xem giống như chiếc bật lửa có đủ ga và đá nằm nguội lạnh trên bàn”. Hình ảnh này góp phần làm sáng tỏ quan niệm nào của tác giả?

Hình ảnh so sánh “bức tranh” với “chiếc bật lửa có đủ ga và đá nằm nguội lạnh trên bàn” là một cách diễn đạt giàu sức gợi. Chiếc bật lửa có đầy đủ những điều kiện để tạo ra ngọn lửa, nhưng nếu không có “một ngón tay bật vào bánh xe” thì ngọn lửa vẫn chưa bùng lên. Cũng vậy, tác phẩm nghệ thuật tuy đã hoàn chỉnh với tư cách một sản phẩm vật chất và tinh thần của người nghệ sĩ, nhưng khi chưa có người xem, người đọc tiếp xúc, cảm nhận thì đời sống của hình tượng vẫn chưa thực sự được đánh thức.

“Ngón tay bật vào bánh xe” tượng trưng cho sự tiếp xúc, cảm nhận và khám phá của người tiếp nhận. Khoảnh khắc “một cái nhìn chạm vào bức tranh” chính là lúc hình tượng nghệ thuật được thức tỉnh, bắt đầu sống trong ý thức và tâm hồn của người xem. Mỗi người tiếp nhận, bằng vốn sống, cảm xúc và khả năng cảm thụ riêng, lại có thể phát hiện thêm những phương diện, những rung động mới của tác phẩm.

Hình ảnh so sánh này góp phần làm sáng tỏ quan niệm của Thái Bá Vân về vai trò tích cực, sáng tạo của người tiếp nhận: tác phẩm nghệ thuật không chỉ được tạo nên một lần bởi người nghệ sĩ mà còn tiếp tục sống, được mở rộng và làm phong phú trong quá trình tiếp xúc với người xem, người đọc.

→ Qua đó, tác giả khẳng định: người tiếp nhận chính là một chủ thể góp phần đánh thức và kéo dài đời sống của hình tượng nghệ thuật, giúp tác phẩm vượt qua giới hạn của vật thể và thời gian để trường tồn trong đời sống tinh thần của con người.

6. Nhận xét cách triển khai các luận điểm trong văn bản Tiếp xúc với tác phẩm. Theo anh/chị, việc tác giả xuất phát từ trường hợp cụ thể là bức tranh Em Thuý, sau đó mở rộng đến những vấn đề lí luận về bản chất tác phẩm và vai trò của người tiếp nhận có tạo nên sức thuyết phục cho lập luận không? Vì sao?

Văn bản được triển khai theo một mạch lập luận logic, từ cụ thể đến khái quát, từ hiện tượng đến bản chất.

Trước hết, tác giả xuất phát từ trường hợp cụ thể là bức tranh Em Thuý của Trần Văn Cẩn để phân biệt hai phương diện tồn tại của tác phẩm: đời sống vật thể và đời sống hình tượng. Từ đó, tác giả đi đến khẳng định: nội dung và giá trị đích thực của tác phẩm không nằm ở cấu tạo vật chất mà ở hình tượng nghệ thuật mà tác phẩm chuyên chở.

Tiếp theo, từ việc tìm hiểu bản chất của hình tượng, tác giả bàn đến giá trị chủ quan của tác phẩm. Qua Em Thuý, ông cho rằng hiện thực trong nghệ thuật không đơn thuần là sự phản ánh đối tượng khách quan mà còn là hiện thực đã được nhìn nhận, cảm nhận và chuyển hóa qua thế giới nội tâm, cách nhìn đời và sự ứng xử thẩm mĩ riêng của người nghệ sĩ.

Cuối cùng, mạch lập luận được mở rộng sang vai trò của người tiếp nhận. Nếu người nghệ sĩ tạo ra tác phẩm thì người xem, người đọc lại là người tiếp xúc, khám phá và góp phần làm cho đời sống tinh thần của hình tượng tiếp tục vận động, sinh sôi. Hình ảnh chiếc bật lửa ở cuối văn bản đã khép lại lập luận một cách tự nhiên và giàu sức gợi.

Cách triển khai này tạo nên sức thuyết phục cao vì tác giả không bắt đầu bằng những khái niệm lí luận trừu tượng mà xuất phát từ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể, quen thuộc và có thể quan sát trực tiếp. Những vấn đề lí luận vì thế được hình thành dần trong quá trình phân tích, suy luận. Người đọc có thể đi cùng tác giả từ việc nhìn thấy một bức tranh cụ thể đến việc nhận ra những vấn đề sâu xa hơn về bản chất của nghệ thuật.

→ Như vậy, văn bản được tổ chức theo một mạch tư duy phát triển tự nhiên: từ tác phẩm cụ thể → khám phá bản chất hình tượng → nhận ra dấu ấn chủ quan của người nghệ sĩ → khẳng định vai trò của người tiếp nhận. Đây là cách lập luận vừa chặt chẽ, vừa giàu tính khám phá, giúp những vấn đề lí luận nghệ thuật trở nên gần gũi và dễ thuyết phục.

7. Từ quan niệm của Thái Bá Vân về “đời sống hình tượng” và vai trò của người tiếp nhận, anh/chị hãy lí giải vì sao một tác phẩm văn học có thể tạo ra những cách hiểu, những rung động khác nhau ở những thế hệ người đọc khác nhau mà vẫn giữ được giá trị của nó.

Theo Thái Bá Vân, một tác phẩm nghệ thuật không chỉ tồn tại như một vật thể cố định mà còn có một “đời sống hình tượng” thuộc về phương diện tinh thần, thẩm mĩ. Đời sống này không đứng yên mà luôn được đánh thức, vận động và trở nên phong phú trong quá trình tác phẩm gặp gỡ những người tiếp nhận khác nhau.

Mỗi thế hệ người đọc sống trong một hoàn cảnh lịch sử, văn hoá và xã hội riêng; đồng thời mỗi cá nhân lại có vốn sống, trải nghiệm, tri thức, cảm xúc và khả năng cảm thụ riêng. Vì vậy, khi đến với cùng một tác phẩm, họ có thể chú ý đến những khía cạnh khác nhau, phát hiện những tầng ý nghĩa khác nhau và có những rung động không hoàn toàn giống nhau. Chính quá trình tiếp nhận ấy làm cho nội dung và đời sống tinh thần của tác phẩm tiếp tục được mở rộng.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người đọc có thể hiểu tác phẩm một cách tùy tiện. Những cách cảm nhận khác nhau vẫn phải được gợi ra từ những tín hiệu, hình tượng và cấu trúc nghệ thuật có trong văn bản. Tác phẩm giống như một cánh cửa “hé mở” cho trí tưởng tượng và sự khám phá của người đọc, nhưng cánh cửa ấy vẫn thuộc về một thế giới nghệ thuật cụ thể do tác giả sáng tạo.

→ Vì thế, giá trị của một tác phẩm lớn vừa có tính ổn định, vừa có khả năng mở rộng: ổn định ở hệ thống hình tượng, cấu trúc và giá trị cốt lõi mà tác giả gửi gắm; mở rộng ở khả năng gợi ra những suy nghĩ, cảm xúc và cách khám phá mới trong những người đọc thuộc các thời đại khác nhau. Chính khả năng luôn được đọc lại, hiểu thêm và rung động theo những cách mới ấy góp phần làm nên sức sống lâu bền của tác phẩm văn học.