KHỞI ĐỘNG
Theo bạn, vì sao người đọc lại có thể rung động trước bài thơ được viết bởi một người xa lạ, có những trải nghiệm khác biệt với mình?
Gợi ý trả lời
- Theo em, dù tác giả và người đọc không quen biết nhau nhưng vẫn có thể đồng cảm vì ai cũng có những cảm xúc như vui, buồn, cô đơn, nhớ thương hay yêu quê hương. Khi nhà thơ diễn tả những cảm xúc ấy một cách chân thành, người đọc dễ tìm thấy hình ảnh và tâm trạng của chính mình trong bài thơ.
- Theo em, người đọc rung động không chỉ vì câu chuyện của tác giả mà còn vì vẻ đẹp của ngôn từ, hình ảnh và nhạc điệu. Một bài thơ hay có sức gợi mở trí tưởng tượng, giúp mỗi người tự cảm nhận theo trải nghiệm của mình. Vì thế, dù khác hoàn cảnh sống, người đọc vẫn có thể yêu thích và xúc động trước cùng một bài thơ.
Bạn có cho rằng cảnh trời đất mênh mông trong buổi chiều tà thường có một ý nghĩa đặc biệt đối với tâm hồn mỗi người? Hãy đọc một số câu thơ mà bạn biết nói về cảnh ấy, thời điểm ấy.
Gợi ý trả lời
- Theo em, cảnh trời đất mênh mông trong buổi chiều tà thường khiến con người dễ lắng lòng hơn. Đó là lúc một ngày sắp kết thúc, nên người ta thường nghĩ về quê hương, gia đình hoặc những điều đã qua. Em nhớ câu thơ của Bà Huyện Thanh Quan:
"Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,
Dặm liễu sương sa khách bước dồn."
và đặc biệt là:
"Nhớ nước đau lòng con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng cái gia gia."
- Theo em, cảnh chiều trên sông hay giữa không gian rộng lớn thường gợi cảm giác cô đơn, nhớ thương nên được nhiều nhà thơ lựa chọn. Em nhớ hai câu thơ của Thôi Hiệu:
"Nhật mộ hương quan hà xứ thị,
Yên ba giang thượng sử nhân sầu."
(Quê hương khuất bóng hoàng hôn,
Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai.)
Hai câu thơ cho thấy khi đứng trước cảnh sông nước mênh mang lúc chiều xuống, con người rất dễ dâng lên nỗi nhớ quê hương. Đây cũng là mạch cảm xúc mà bài thơ Tràng giang sẽ khơi gợi.
TÌM HIỂU CHUNG
Huy Cận (1919–2005), tên khai sinh là Cù Huy Cận, quê ở làng Ân Phú, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh. Ông là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới. Từ rất sớm, Huy Cận đã bộc lộ tài năng thơ ca với tập Lửa thiêng (1940), tạo được dấu ấn sâu đậm trong đời sống văn học. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông tích cực tham gia hoạt động cách mạng và đảm nhiệm nhiều trọng trách trong bộ máy nhà nước. Bên cạnh sáng tác, Huy Cận còn có nhiều đóng góp cho nền văn học Việt Nam hiện đại.
Huy Cận là nhà thơ lớn của nền thơ ca Việt Nam hiện đại. Thơ ông trước Cách mạng mang vẻ đẹp cổ điển hòa quyện với tinh thần hiện đại, giàu chất triết lí và cảm hứng về thiên nhiên, vũ trụ. Trước không gian rộng lớn của đất trời, cái tôi trữ tình thường hiện lên với nỗi cô đơn, khắc khoải, đồng thời kín đáo gửi gắm tình yêu quê hương, đất nước. Sau Cách mạng, thơ Huy Cận chuyển sang giọng điệu tươi sáng, lạc quan, ca ngợi cuộc sống mới, con người lao động và công cuộc xây dựng đất nước. Với những đóng góp bền bỉ và giá trị nghệ thuật đặc sắc, Huy Cận được xem là một trong những đỉnh cao của phong trào Thơ mới và của thơ ca Việt Nam thế kỉ XX.

Tràng giang được sáng tác vào mùa thu năm 1939, khi Huy Cận đứng trước bến Chèm bên dòng sông Hồng. Cảnh sông nước mênh mang đã khơi dậy trong nhà thơ nỗi buồn cô đơn của con người trước không gian rộng lớn, đồng thời gợi lên tình yêu quê hương tha thiết. Bài thơ được in trong tập Lửa thiêng (1940) – tập thơ đầu tay, cũng là tập thơ tiêu biểu đưa Huy Cận trở thành một trong những gương mặt xuất sắc của phong trào Thơ mới.
Ban đầu, bài thơ có nhan đề Chiều trên sông, một cách đặt tên trực tiếp, gợi rõ thời gian và không gian của bức tranh thiên nhiên. Sau đó, Huy Cận đổi thành Tràng giang.

KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Bạn có cảm nhận gì về nhan đề Tràng giang? Nhan đề và lời đề từ liên quan thế nào với nội dung cảm xúc của bài thơ.
Nhan đề Tràng giang gây ấn tượng bởi âm hưởng cổ kính, trang trọng và giàu sức gợi. Thay vì dùng từ thuần Việt như "Sông dài" hay giữ nhan đề ban đầu "Chiều trên sông", Huy Cận lựa chọn từ Hán Việt "tràng giang", khiến dòng sông hiện lên không chỉ dài mà còn rộng lớn, mênh mang, mang vẻ đẹp trang nghiêm, vĩnh hằng của vũ trụ. Nếu thay bằng từ thuần Việt, ý nghĩa cơ bản vẫn còn nhưng âm hưởng cổ điển, chiều sâu thẩm mĩ và sức gợi của nhan đề sẽ giảm đi đáng kể.
Lời đề từ "Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài" vừa là chìa khóa cảm xúc, vừa định hướng cách đọc toàn bài thơ. Đáng chú ý, hầu như các từ ngữ quan trọng trong lời đề từ đều được lặp lại và triển khai trong bài thơ. Từ "trời" xuất hiện nhiều lần ("trời lên sâu chót vót", "trời rộng"), từ "sông" được gợi qua nhan đề và hàng loạt hình ảnh liên quan như sóng, nước, bến, đò, bèo, con nước; ý niệm "dài – rộng" cũng được nhấn mạnh trong câu thơ "Sông dài, trời rộng, bến cô liêu". Riêng từ "nhớ" chỉ xuất hiện trực tiếp ở câu thơ cuối: "Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà", nhưng thực ra toàn bộ bài thơ là sự lan tỏa của một nỗi nhớ âm thầm, từ "bâng khuâng" đến "nhớ nhà".
Như vậy, nhan đề và lời đề từ không chỉ mở ra không gian nghệ thuật của bài thơ mà còn chứa đựng những từ khóa được lặp lại, phát triển thành hệ thống hình ảnh và cảm xúc xuyên suốt tác phẩm. Từ nỗi bâng khuâng trước trời rộng, sông dài, bài thơ dẫn người đọc đến nỗi cô đơn của con người và kết tinh ở tình yêu, nỗi nhớ quê hương da diết.
2. Có thể dùng những từ ngữ nào để chỉ tính chất của khung cảnh được "vẽ" ra trong bài thơ?
Có thể dùng các từ ngữ sau để khái quát tính chất của khung cảnh trong bài thơ:
- Rộng lớn, mênh mang, bát ngát: không gian trải dài với sông, trời, mây, cồn bãi.
- Vắng lặng, hiu quạnh, cô liêu: hầu như không có bóng dáng con người và các hoạt động giao thông, sinh hoạt ("không một chuyến đò ngang", "không cầu gợi chút niềm thân mật").
- Tĩnh lặng, trầm mặc: cảnh vật ít vận động, nhịp điệu chậm, gợi sự lắng đọng.
- Man mác buồn, đượm nỗi sầu: cảnh vật thấm đẫm tâm trạng của nhà thơ, từ "buồn điệp điệp", "đìu hiu" đến "cô liêu".
- Cổ kính, giàu chất cổ điển: thể hiện qua ngôn ngữ Hán Việt, hình ảnh và bút pháp gợi nhớ thơ Đường.
- Giàu sức gợi, thấm đẫm chất trữ tình: cảnh thiên nhiên không chỉ được miêu tả mà còn trở thành phương tiện bộc lộ tâm trạng.
Khung cảnh trong Tràng giang là một bức tranh sông nước rộng lớn, mênh mang nhưng vắng lặng, hiu quạnh và thấm đượm nỗi buồn, qua đó làm nổi bật tâm trạng cô đơn và nỗi nhớ quê hương của nhà thơ.
3. Bài thơ đã được cấu tứ như thế nào? Bạn dựa vào đầu để xác định như vậy?
Bài thơ được cấu tứ theo sự vận động của điểm nhìn trữ tình từ gần đến xa, từ thấp đến cao, từ cảnh đến tình. Mỗi khổ thơ mở ra một lát cắt của bức tranh thiên nhiên, đồng thời từng bước làm hiện rõ tâm trạng của nhân vật trữ tình.
- Khổ 1: Điểm nhìn hướng vào dòng sông với những hình ảnh gần gũi như sóng, thuyền, nước, cành củi, gợi nỗi buồn chia lìa, lạc lõng.
- Khổ 2: Không gian mở rộng ra cồn nhỏ, làng xa, bầu trời và bến sông, nhấn mạnh vẻ mênh mang, vắng lặng của cảnh vật.
- Khổ 3: Điểm nhìn trải theo đôi bờ sông với bèo, đò, cầu, bờ bãi, làm nổi bật sự thiếu vắng hơi ấm và sự gắn kết của con người.
- Khổ 4: Điểm nhìn vươn lên bầu trời với mây, núi, cánh chim, rồi khép lại bằng việc trở về nội tâm qua nỗi nhớ quê hương da diết.
Có thể xác định cấu tứ ấy dựa vào sự thay đổi của hệ thống hình ảnh, không gian và điểm nhìn trong từng khổ thơ, đồng thời dựa vào sự vận động của mạch cảm xúc. Từ nỗi buồn man mác trước cảnh sông nước mênh mang, cảm xúc được bồi đắp qua từng lớp cảnh vật và kết tinh ở hai câu cuối thành nỗi nhớ quê hương: "Lòng quê dợn dợn vời con nước, / Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà."
Như vậy, cảnh và tình hòa quyện chặt chẽ trong một cấu tứ thống nhất: cảnh càng mở rộng thì nỗi cô đơn càng sâu lắng, để cuối cùng lắng đọng thành tình yêu và nỗi nhớ quê hương.
4. Chỉ ra sự tương phản giữa các hình ảnh trong khổ thơ thứ hai. Sự tương phản đó có ý nghĩa gì và tiếp tục được triển khai ở các khổ thơ kế tiếp như thế nào?
Trong khổ thơ thứ hai, Huy Cận xây dựng bức tranh thiên nhiên bằng hàng loạt tương quan đối lập:
- Gần – xa: "Lơ thơ cồn nhỏ" ↔ "Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều".
- Nhỏ bé – bao la: "cồn nhỏ" ↔ "Sông dài, trời rộng".
- Hữu hình – vô hình: cồn nhỏ, bến sông, nắng, trời là những hình ảnh hữu hình; còn "đâu tiếng làng xa" là âm thanh mơ hồ, vô định, chỉ nghe mà không thấy.
- Thấp – cao: cồn nhỏ, bến sông ở phía thấp ↔ bầu trời "sâu chót vót" ở phía cao.
- Lên – xuống: "Nắng xuống, trời lên" tạo cảm giác không gian được kéo căng theo chiều thẳng đứng.
- Cố định – di động: cồn, bến đứng yên trong khi ánh nắng, bầu trời và âm thanh đều gợi sự chuyển động của thời gian.
Những tương quan đối lập ấy làm cho bức tranh thiên nhiên vừa có nhiều chiều kích, vừa nhấn mạnh sự nhỏ bé, cô đơn của con người trước không gian vũ trụ mênh mang.
Thủ pháp này được triển khai ở các khổ thơ trước và sau:
- Khổ 1: Gắn bó – phân li ("Thuyền về nước lại"), tụ – tán ("nước song song" nhưng rồi "sầu trăm ngả"), cá thể – nhiều ("củi một cành khô" ↔ "mấy dòng").
- Khổ 3: Gắn kết – chia lìa ("Không một chuyến đò ngang / Không cầu gợi chút niềm thân mật"), động – tĩnh ("bèo giạt" ↔ "bờ xanh tiếp bãi vàng").
- Khổ 4: Thấp – cao (cánh chim ↔ mây cao, núi bạc), cá thể – quần thể ("chim nghiêng cánh nhỏ" ↔ "Lớp lớp mây cao"), hữu hạn – vô hạn (cánh chim nhỏ bé giữa bầu trời rộng lớn).
Nhờ hệ thống đối lập được triển khai xuyên suốt, bài thơ không chỉ khắc họa một không gian đa chiều, mênh mang và cổ kính mà còn diễn tả sâu sắc cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước vũ trụ, để cuối cùng kết tinh thành nỗi nhớ quê hương da diết ở hai câu kết.
5. Bài thơ có những điểm khác lạ nào trong cách sử dụng ngôn ngữ. Hãy làm rõ hiện tượng này qua phân tích một ví dụ bạn cho là tiêu biểu.
Gợi ý trả lời
Bài thơ Tràng giang có nhiều điểm đặc sắc trong cách sử dụng ngôn ngữ. Huy Cận kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ cổ điển và ngôn ngữ hiện đại, sử dụng nhiều từ Hán Việt, từ láy giàu giá trị biểu cảm, đồng thời sáng tạo nhiều cách kết hợp từ ngữ, tổ chức cú pháp và sử dụng dấu câu độc đáo, góp phần mở rộng khả năng biểu đạt của tiếng Việt.
Trước hết, bài thơ sử dụng nhiều từ Hán Việt như tràng giang, cô liêu, đìu hiu,… tạo âm hưởng cổ kính, trang trọng, phù hợp với cảm hứng vũ trụ và nỗi buồn mang màu sắc cổ điển. Bên cạnh đó là hệ thống từ láy giàu nhạc tính như điệp điệp, lơ thơ, lớp lớp, dợn dợn, vừa gợi hình vừa gợi cảm.
Đặc biệt, Huy Cận có nhiều cách kết hợp từ ngữ rất mới mẻ.
- "Buồn điệp điệp" là một sáng tạo độc đáo. Từ láy "điệp điệp" vốn thường gợi những lớp sóng nối tiếp nhau, nay được kết hợp với "buồn", khiến nỗi buồn như có hình khối, có nhịp điệu, lan tỏa thành từng lớp vô tận theo mặt sông.
- "Nước song song" cũng là một cách kết hợp lạ. Thông thường, người ta nói hai đường hay hai vật song song, còn nước vốn là một khối liên tục. Huy Cận đã khiến những dòng nước như tách thành nhiều luồng chảy song song, không gặp gỡ, gợi cảm giác chia lìa, xa cách và dự báo cho câu thơ sau: "Thuyền về nước lại, sầu trăm ngả."
- "Thuyền về nước lại" là một cấu trúc giàu tính nghịch lí. Theo lẽ thường, thuyền và nước luôn gắn bó, nhưng ở đây thuyền và nước lại đi về hai hướng khác nhau. Chỉ bốn chữ đã tạo nên cảm giác phân li, khiến nỗi "sầu trăm ngả" không chỉ là tâm trạng mà còn như thấm vào cảnh vật.
- "Nắng xuống, trời lên sâu chót vót" là câu thơ tiêu biểu cho sự sáng tạo về ngôn ngữ. Hai động từ "xuống" và "lên" mở rộng không gian theo chiều thẳng đứng. Đặc biệt, cụm từ "sâu chót vót" là một kết hợp từ chưa từng có. Từ "chót vót" vốn chỉ chiều cao, nhưng khi kết hợp với "sâu", nó lại diễn tả chiều sâu hun hút của bầu trời. Không gian vì thế vừa cao, vừa sâu, vừa rộng, khiến con người càng cảm thấy nhỏ bé trước vũ trụ.
- Câu thơ "Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa." còn gây ấn tượng bởi dấu hai chấm đặt giữa câu. Dấu câu này tạo một khoảng dừng ngắn, đồng thời gợi mối quan hệ mơ hồ giữa hai hình ảnh. Có thể hiểu cánh chim nghiêng vì bóng chiều đang sa xuống, cũng có thể hiểu chính cánh chim nghiêng kéo theo cả bóng chiều sà xuống. Nhờ đó, không gian và thời gian như hòa làm một, tạo nên một hình ảnh giàu chất điện ảnh và sức gợi.
Những sáng tạo ấy cho thấy Huy Cận đã làm mới ngôn ngữ thơ bằng những cách kết hợp từ ngữ táo bạo nhưng rất tự nhiên. Ngôn ngữ trong Tràng giang vừa mang vẻ đẹp cổ điển, vừa thể hiện tinh thần cách tân của phong trào Thơ mới, góp phần diễn tả sâu sắc nỗi cô đơn của con người trước vũ trụ và nỗi nhớ quê hương da diết của thi nhân.
6. Nêu một số thi liệu truyền thống xuất hiện trong văn bản. Việc tác giả sử dụng những thi liệu ấy cho biết thêm điều gì về cấu tứ của bài thơ?
Bài thơ Tràng giang sử dụng nhiều thi liệu truyền thống quen thuộc trong thơ ca phương Đông, đặc biệt là thơ Đường. Có thể kể đến các hình ảnh như: dòng sông, con thuyền, cánh chim chiều, mây, hoàng hôn, bến vắng, cồn nhỏ, bèo trôi, khói sóng, nỗi nhớ quê hương... Đây đều là những hình ảnh giàu tính biểu tượng, thường được các nhà thơ xưa sử dụng để gợi nỗi buồn, sự chia li và tâm trạng hoài hương.
Tuy nhiên, Huy Cận không lặp lại nguyên mẫu mà đã kế thừa và sáng tạo trên nền thi liệu cũ. Chẳng hạn, hình ảnh cánh chim chiều vốn quen thuộc trong thơ cổ nhưng trong Tràng giang lại xuất hiện với dáng vẻ "chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa", nhấn mạnh sự nhỏ bé của sinh thể trước không gian rộng lớn. Hai câu kết cũng gợi nhớ bài thơ Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu:
"Nhật mộ hương quan hà xứ thị,
Yên ba giang thượng sử nhân sầu."
Nếu Thôi Hiệu cần đến "khói sóng" để khơi dậy nỗi nhớ quê, thì Huy Cận lại viết:
"Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà."
Cách phủ định "không khói" cho thấy nỗi nhớ quê hương không cần một tác nhân gợi nhớ từ ngoại cảnh mà đã trở thành cảm xúc thường trực, tự thân dâng lên trong lòng người.
Việc sử dụng hệ thống thi liệu truyền thống cho thấy cấu tứ của bài thơ cũng mang dáng dấp cổ điển. Bài thơ được triển khai theo mạch tức cảnh sinh tình: từ việc ngắm cảnh sông nước lúc chiều xuống, cảm xúc của nhà thơ dần vận động từ nỗi buồn trước thiên nhiên mênh mang đến nỗi cô đơn, rồi kết tinh thành nỗi nhớ quê hương ở khổ thơ cuối. Trên nền cấu tứ quen thuộc của thơ xưa, Huy Cận đã đưa vào cái tôi cô đơn của con người hiện đại, khiến Tràng giang vừa mang vẻ đẹp cổ điển, vừa thấm đẫm tinh thần của phong trào Thơ mới.
7. Tràng giang thường được nhìn nhận là bài thơ giàu yếu tố tượng trưng. Bạn suy nghĩ về vấn đề đó như thế nào?
Có thể đồng ý với nhận định Tràng giang là bài thơ giàu yếu tố tượng trưng. Trong bài thơ, nhiều hình ảnh không chỉ mang ý nghĩa tả thực mà còn gợi những tầng ý nghĩa sâu xa về thân phận con người và tâm trạng của thi nhân.
- Dòng tràng giang không chỉ là dòng sông Hồng cụ thể mà còn tượng trưng cho dòng đời, dòng thời gian và vũ trụ mênh mang, vô tận.
- Con thuyền và dòng nước không chỉ là cảnh sông nước mà còn tượng trưng cho sự gắn bó rồi chia lìa, gợi cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người.
- Cành củi khô là hình ảnh tượng trưng tiêu biểu. Một cành củi nhỏ bé, khô héo, lênh đênh giữa nhiều dòng nước gợi thân phận mong manh, vô định của con người trong cuộc đời.
- Bèo giạt tượng trưng cho cuộc sống phiêu dạt, không biết sẽ trôi về đâu.
- Không đò, không cầu không chỉ tả cảnh vắng vẻ mà còn tượng trưng cho sự thiếu vắng những mối liên hệ, sự đồng cảm giữa con người với con người.
- Cánh chim chiều và bóng chiều là những hình ảnh quen thuộc của thơ ca cổ, tượng trưng cho sự kết thúc, nỗi cô đơn và khát vọng trở về.
- Con nước, nhớ nhà ở cuối bài không chỉ gợi một địa điểm cụ thể mà còn tượng trưng cho cội nguồn, quê hương, nơi con người luôn hướng về.
Điều đáng chú ý là những hình ảnh tượng trưng trong Tràng giang không tách rời hiện thực. Chúng đều bắt nguồn từ những cảnh vật rất quen thuộc của thiên nhiên Việt Nam nhưng qua cảm nhận của nhà thơ đã mang thêm chiều sâu triết lí và cảm xúc. Vì vậy, người đọc vừa cảm nhận được vẻ đẹp cụ thể của bức tranh sông nước, vừa nhận ra những ý nghĩa khái quát về con người, cuộc đời và quê hương.
Nhờ hệ thống hình ảnh giàu tính tượng trưng, Tràng giang vượt lên trên một bài thơ tả cảnh. Đó là bức tranh của không gian, đồng thời cũng là bức tranh của tâm trạng; là dòng sông của thiên nhiên, nhưng cũng là dòng sông của nỗi buồn, nỗi cô đơn và nỗi nhớ quê hương trong tâm hồn Huy Cận.
8. Bài thơ đã giúp bạn có thêm được cảm nhận gì về đời sống, về mối quan hệ giữa con người cá nhân với vũ trụ vô biên?
Bài thơ Tràng giang giúp em cảm nhận sâu sắc rằng con người cá nhân tuy nhỏ bé trước vũ trụ bao la nhưng luôn có đời sống tinh thần phong phú và khát vọng được gắn bó với quê hương, với con người. Đứng trước thiên nhiên rộng lớn, con người có thể cảm thấy cô đơn, lạc lõng, nhưng cũng chính từ đó mà biết lắng nghe lòng mình, trân trọng những mối dây gắn kết và cội nguồn của bản thân.
Bài thơ cũng cho em thấy thiên nhiên không chỉ là đối tượng để ngắm nhìn mà còn là tấm gương phản chiếu tâm hồn con người. Cảnh vật trong Tràng giang mang vẻ mênh mang, hiu quạnh vì thấm đượm tâm trạng của thi nhân. Khi đối diện với vũ trụ vô biên, con người càng ý thức rõ hơn về sự hữu hạn của bản thân, từ đó càng thêm yêu quê hương, trân trọng những giá trị bình dị và những mối quan hệ gần gũi trong cuộc sống.
Qua bài thơ, em nhận ra rằng cảm giác cô đơn không phải là điểm kết thúc mà là điểm khởi đầu của khát vọng tìm về sự gắn bó. Vì thế, Tràng giang không chỉ gợi nỗi buồn mà còn khơi dậy tình yêu quê hương, tình yêu cuộc sống và ý thức về vị trí của mỗi con người trong vũ trụ rộng lớn.

KẾT NỐI ĐỌC VIẾT
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) bày tỏ sự tâm đắc của bạn về một phương diện nổi bật của bài thơ Tràng giang.
Điều khiến em tâm đắc nhất ở bài thơ Tràng giang là nghệ thuật kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp cổ điển và tinh thần hiện đại. Bài thơ sử dụng nhiều thi liệu quen thuộc của thơ xưa như dòng sông, con thuyền, cánh chim, mây, hoàng hôn…, cùng ngôn ngữ giàu âm hưởng cổ kính, nhưng lại gửi gắm tâm trạng của con người thời đại mới. Trước không gian trời rộng, sông dài, cái tôi trữ tình hiện lên với nỗi cô đơn, bơ vơ và khát khao được gắn bó với quê hương, cuộc sống. Đặc biệt, câu thơ “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà” vừa gợi nhớ thơ Đường, vừa thể hiện một cảm xúc rất mới: nỗi nhớ quê hương không cần ngoại cảnh khơi gợi mà tự nhiên dâng lên từ sâu thẳm tâm hồn. Chính sự hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại đã tạo nên vẻ đẹp độc đáo, giúp Tràng giang có sức sống bền lâu trong lòng nhiều thế hệ bạn đọc.



Bình luận