ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA NGÔN NGỮ NÓI VÀ NGÔN NGỮ VIẾT
LÝ THUYẾT
Trong giao tiếp, con người sử dụng hai hình thức ngôn ngữ cơ bản là ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết. Cả hai đều là phương tiện để truyền đạt thông tin, bộc lộ tư tưởng, tình cảm và thực hiện các hoạt động giao tiếp. Tuy nhiên, do khác nhau về phương tiện biểu đạt và hoàn cảnh sử dụng nên mỗi hình thức có những đặc điểm riêng.
Việc nắm vững đặc điểm của ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết giúp người học lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng tình huống giao tiếp, góp phần nâng cao hiệu quả nói, viết, đọc và nghe.
1. Ngôn ngữ nói
a. Khái niệm
Ngôn ngữ nói là ngôn ngữ được tạo lập bằng âm thanh và được tiếp nhận chủ yếu bằng thính giác. Đây là hình thức giao tiếp phổ biến trong đời sống, được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, trao đổi, thảo luận, phát biểu, thuyết trình,...
b. Đặc điểm của ngôn ngữ nói
- Tình huống giao tiếp
- Ngôn ngữ nói thường diễn ra trong giao tiếp trực tiếp hoặc giao tiếp có tính tương tác (qua điện thoại, hội nghị trực tuyến,...).
- Có sự tham gia của người nói và người nghe; hai bên có thể luân phiên đổi vai, phản hồi, bổ sung hoặc điều chỉnh nội dung ngay trong quá trình giao tiếp.
- Người tham gia cần tuân thủ quy tắc giao tiếp, tôn trọng lượt lời và sử dụng lời nói phù hợp với đối tượng, hoàn cảnh giao tiếp.
- Phương tiện ngôn ngữ
Ngôn ngữ nói sử dụng âm thanh làm phương tiện biểu đạt chủ yếu. Ý nghĩa của lời nói còn được thể hiện qua:
- phát âm;
- ngữ điệu;
- trọng âm;
- nhịp điệu;
- tốc độ nói;
- âm lượng.
Những yếu tố này góp phần bộc lộ cảm xúc, thái độ và sắc thái biểu cảm của người nói.
- Phương tiện hỗ trợ
Trong giao tiếp nói, lời nói thường kết hợp với các phương tiện phi ngôn ngữ như:
- nét mặt;
- ánh mắt;
- cử chỉ;
- điệu bộ;
- tư thế.
Các phương tiện này giúp làm rõ nội dung, tăng sức biểu cảm và nâng cao hiệu quả giao tiếp.
Do được truyền đạt bằng âm thanh nên ngôn ngữ nói chỉ tồn tại trong thời điểm giao tiếp và khó lưu giữ lâu dài nếu không được ghi âm hoặc ghi hình.
- Hệ thống các yếu tố ngôn ngữ
Từ ngữ
- Chủ yếu sử dụng từ ngữ quen thuộc, gần gũi, dễ hiểu.
- Có thể sử dụng từ tình thái, trợ từ, thán từ để biểu đạt cảm xúc và thái độ.
Câu
- Cấu trúc câu linh hoạt.
- Thường xuất hiện câu rút gọn, câu đặc biệt hoặc câu chưa thật hoàn chỉnh do có sự hỗ trợ của ngữ cảnh giao tiếp.
- Có thể lặp từ, tự sửa lời hoặc chêm xen một số từ như: à, ừ, thì, ấy,... nhằm duy trì mạch giao tiếp.
Lời nói
- Có tính tự nhiên, linh hoạt.
- Được tạo lập ngay trong quá trình giao tiếp nên ít có điều kiện chuẩn bị và chỉnh sửa.
2. Ngôn ngữ viết
a. Khái niệm
Ngôn ngữ viết là ngôn ngữ được tạo lập bằng chữ viết và được tiếp nhận chủ yếu bằng thị giác. Đây là hình thức giao tiếp được sử dụng trong sách, báo, văn bản hành chính, tác phẩm văn học, thư từ, tài liệu học tập,...
b. Đặc điểm của ngôn ngữ viết
- Tình huống giao tiếp
- Người viết và người đọc thường không tiếp xúc trực tiếp trong quá trình giao tiếp.
- Người viết có điều kiện suy nghĩ, lựa chọn, sắp xếp và chỉnh sửa nội dung trước khi hoàn thành văn bản.
- Người đọc tiếp nhận văn bản chủ yếu thông qua chữ viết và tự giải mã nội dung mà không thể trao đổi trực tiếp với người viết.
- Phương tiện ngôn ngữ
Ngôn ngữ viết sử dụng chữ viết làm phương tiện biểu đạt và được tiếp nhận chủ yếu bằng thị giác.
- Phương tiện hỗ trợ
Ngôn ngữ viết sử dụng các phương tiện hỗ trợ như:
- dấu câu;
- cách xuống dòng;
- phân đoạn;
- bố cục văn bản;
- kiểu chữ, cách trình bày (khi cần).
Các phương tiện này giúp thể hiện mạch ý, làm rõ quan hệ giữa các câu, các đoạn và tạo thuận lợi cho việc tiếp nhận văn bản.
- Hệ thống các yếu tố ngôn ngữ
Từ ngữ
- Được lựa chọn chính xác, phù hợp với nội dung, mục đích và phong cách của văn bản.
- Hạn chế sử dụng khẩu ngữ, tiếng lóng hoặc từ địa phương, trừ trường hợp có dụng ý nghệ thuật.
Câu
- Thường đầy đủ thành phần.
- Cấu trúc chặt chẽ, rõ ràng, mạch lạc.
- Có thể sử dụng linh hoạt câu ngắn hoặc câu dài để đạt hiệu quả diễn đạt.
Đoạn văn
- Các câu được liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức.
- Mỗi đoạn thường triển khai một ý chính.
- Các đoạn liên kết với nhau tạo nên bố cục logic, thống nhất của toàn văn bản.
3. So sánh ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết
| Tiêu chí | Ngôn ngữ nói | Ngôn ngữ viết |
|---|---|---|
| Tình huống giao tiếp | Thường diễn ra trực tiếp hoặc có tính tương tác; người nói và người nghe có thể phản hồi ngay. | Người viết và người đọc thường không tiếp xúc trực tiếp; việc tiếp nhận diễn ra độc lập. |
| Đối tượng tiếp nhận | Người nghe. | Người đọc. |
| Kênh tiếp nhận | Thính giác. | Thị giác. |
| Phương thức tồn tại | Tồn tại dưới dạng âm thanh; thường chỉ tồn tại trong thời điểm giao tiếp nếu không được ghi âm, ghi hình. | Tồn tại dưới dạng chữ viết; có thể lưu giữ, sao chép và phổ biến lâu dài. |
| Đặc điểm hình thức | Âm thanh kết hợp với ngữ điệu, cử chỉ, nét mặt; từ ngữ gần gũi; câu linh hoạt, có thể rút gọn. | Chữ viết kết hợp với dấu câu, bố cục; từ ngữ được chọn lọc; câu và đoạn văn chặt chẽ, mạch lạc. |
| Ưu thế | Giao tiếp nhanh, tự nhiên, giàu sắc thái biểu cảm, dễ trao đổi và điều chỉnh thông tin. | Diễn đạt chính xác, chặt chẽ; dễ lưu giữ, truyền bá và sử dụng trong phạm vi rộng. |
| Giới hạn | Khó lưu giữ, khó truyền đạt đến nhiều người cùng lúc nếu không có phương tiện hỗ trợ; dễ bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh giao tiếp. | Thiếu sự hỗ trợ của ngữ điệu, cử chỉ; người đọc không thể phản hồi trực tiếp với người viết trong quá trình tiếp nhận. |
4. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết
Ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết đều là hai hình thức tồn tại của ngôn ngữ dân tộc, có mối quan hệ gắn bó và bổ sung cho nhau.
- Ngôn ngữ nói là cơ sở hình thành ngôn ngữ viết.
- Ngôn ngữ viết góp phần chuẩn hóa, lưu giữ và truyền bá ngôn ngữ nói.
- Trong thực tế, hai hình thức có thể tác động qua lại. Chẳng hạn, một bài phát biểu được viết trước nhưng trình bày bằng lời nói; một cuộc phỏng vấn được ghi âm rồi chuyển thành văn bản; nhiều tin nhắn trên mạng xã hội là ngôn ngữ viết nhưng mang đặc điểm của ngôn ngữ nói.
Vì vậy, khi giao tiếp, cần lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ viết phù hợp với mục đích, đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp.
Ghi nhớ
- Ngôn ngữ nói được tạo lập bằng âm thanh, tiếp nhận bằng thính giác; thường diễn ra trong giao tiếp trực tiếp hoặc có tính tương tác; sử dụng ngữ điệu và các phương tiện phi ngôn ngữ; lời nói có tính tự nhiên, linh hoạt.
- Ngôn ngữ viết được tạo lập bằng chữ viết, tiếp nhận bằng thị giác; người viết và người đọc thường không tiếp xúc trực tiếp; văn bản được chuẩn bị, lựa chọn và chỉnh sửa nên có tính chính xác, chặt chẽ và mạch lạc.
- Mỗi hình thức có ưu thế riêng. Cần sử dụng ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết phù hợp với mục đích, đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp để đạt hiệu quả cao.
THỰC HÀNH
1. Nhận xét các đặc điểm của ngôn ngữ nói được mô phỏng tái tạo trong hai đoạn trích dưới đây:
a. Hắn giương mắt nhìn thị, không hiểu. Thật ra lúc ấy hắn cũng chưa nhận ra thị là ai. Hôm nay thị rách quá, áo quần tả tơi như tổ đỉa, thị gầy sọp hẳn đi, trên cái khuôn mặt lưỡi cày xám xịt chỉ còn thấy hai con mắt.
- Hôm ấy leo lẻo cái mồm hẹn xuống, thế mà mất mặt.
À, hắn nhớ ra rồi, hắn toét miệng cười.
- Chả hôm ấy thì hôm nay vậy. Này hẵng ngồi xuống ăn miếng giầu đã.
- Có gì ăn thì ăn, chả ăn giầu.
Thị vẫn đứng cong cớn trước mặt hắn.
- Đấy, muốn ăn gì thì ăn.
Hắn vỗ vỗ vào túi.
- Rích bố cu, hở!
Hai con mắt trũng hoáy của thị tức thì sáng lên, thị đon đả:
- Ăn thật nhá! Ừ ăn thì ăn sợ gì.
Thế là thị ngồi sà xuống, ăn thật. Thị cắm đầu ăn một chặp bốn bát bánh đúc liền chẳng chuyện trò gì. Ăn xong thị cầm dọc đôi đũa quệt ngang miệng, thở:
- Hà, ngon! Về chị ấy thấy hụt tiền thì bỏ bố.
Hắn cười:
- Làm đếch gì có vợ. Này nói đùa chứ có về với tớ thì ra khuân hàng lên xe rồi cùng về.
(Kim Lân, Vợ nhặt)
b. Thoáng nhìn qua, cụ đã hiểu cơ sự rồi. Làm lý trưởng rồi chánh tổng, bây giờ lại đến lượt con cụ làm lí trưởng, những việc như thế này cụ không lạ gì. Cụ hãy quát mấy bà vợ đang xưng xỉa chực tâng công với chồng:
- Các bà đi vào nhà; đàn bà chỉ giỏi lôi thôi, biết gì?
Rồi quay lại bọn người làng, cụ dịu giọng hơn một chút:
- Cả các ông, các bà nữa, về đi thôi chứ! Có gì mà lại xúm lại như thế này?
Không ai nói gì, người ta lảng dần đi. Vì nể cụ bá cũng có, nhưng vì nghĩ đến sự yên ổn của mình cũng có: người nhà quê vốn ghét lôi thôi? Ai dại gì mà đứng ì ra đấy, có làm sao họ triệu mình đi làm chứng! Sau còn trơ lại Chí Phèo và cha con cụ bá. Bây giờ cụ mới lại gần hắn, khẽ lay và nói:
- Anh Chí ơi! Sao anh lại làm ra thế?
Chí Phèo lim dim mắt, rên lên:
- Tao chỉ liều chết với bố con nhà mày đấy thôi. Nhưng tao mà chết thì có thằng sạt nghiệp, mà còn rũ tù chưa biết chừng.
Cụ bá cười nhạt, nhưng tiếng cười giòn giã lắm; người ta bảo cụ hơn người cũng bởi tại cái cười:
- Cái anh này nói mới hay! Ai làm gì anh mà anh phải chết? Đời người chứ có phải con ngóe đâu? Lại say rồi phải không?
Rồi, đổi giọng, cụ thân mật hỏi:
- Về bao giờ thế? Sao không vào tôi chơi, đi vào nhà uống nước.
Thấy Chí Phèo không nhúc nhích, cụ tiếp luôn:
- Nào đứng lên đi. Cứ vào đây uống nước đã. Có cái gì, ta nói chuyện tử tế với nhau. Cần gì phải làm thanh động lên như thế, người ngoài biết, mang tiếng cả.
Rồi vừa xốc Chí Phèo, cụ vừa phàn nàn:
- Khổ quá, giá có tôi ở nhà thì có đâu đến nỗi. Ta nói chuyện với nhau, thế nào cũng xong. Người lớn cả, chỉ một câu chuyện với nhau là đủ. Chỉ tại thằng lí Cường nóng tính không nghĩ trước sau. Ai, chứ với nó còn có họ kia đấy.
(Nam Cao, Chí Phèo)
Gợi ý trả lời
a. Đoạn trích Vợ nhặt (Kim Lân)
Đoạn trích tái hiện sinh động đặc điểm của ngôn ngữ nói trong cuộc gặp gỡ giữa Tràng và người vợ nhặt.
- Tình huống giao tiếp
Đây là cuộc đối thoại trực tiếp giữa Tràng và người đàn bà trong một hoàn cảnh rất tự nhiên. Hai nhân vật liên tục thay đổi vai nói – nghe, đáp lại lời nhau ngay lập tức nên lời nói mang tính tương tác cao.
- Phương tiện ngôn ngữ
Ngôn ngữ nói được mô phỏng bằng chữ viết dưới hình thức các lượt lời đối thoại.
- Phương tiện hỗ trợ
Tác giả sử dụng dấu gạch đầu dòng để phân biệt lời thoại, kết hợp với dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm than nhằm gợi nhịp điệu, sắc thái lời nói. Bên cạnh đó, các chi tiết miêu tả như toét miệng cười, vỗ vỗ vào túi, đứng cong cớn, cắm đầu ăn, quệt ngang miệng, thở... góp phần tái hiện cử chỉ, điệu bộ và nét mặt – những phương tiện phi ngôn ngữ thường có trong giao tiếp bằng lời.
- Hệ thống các yếu tố ngôn ngữ
- Từ ngữ: Chủ yếu là từ ngữ khẩu ngữ, mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày như: chả, hẵng, nhá, hở, bỏ bố, làm đếch gì,...; sử dụng từ tình thái (nhá, hở, ừ) tạo sắc thái tự nhiên.
- Câu: Phần lớn là câu ngắn, câu rút gọn, câu đặc biệt, câu cảm thán (Ăn thật nhá!, Hà, ngon!, Có gì ăn thì ăn.), phù hợp với giao tiếp trực tiếp.
- Lời nói: Tự nhiên, linh hoạt, ít trau chuốt, thể hiện rõ tính cách nhân vật: Tràng hóm hỉnh, bộc trực; người vợ nhặt thẳng thắn, tự nhiên, có phần chỏng lỏn nhưng hồn nhiên.
b. Đoạn trích Chí Phèo (Nam Cao)
Đoạn trích tái hiện ngôn ngữ nói trong cuộc đối thoại giữa Bá Kiến và Chí Phèo.
- Tình huống giao tiếp
Đây là cuộc đối thoại trực tiếp giữa các nhân vật trong một tình huống căng thẳng. Các nhân vật phản ứng ngay với lời nói của nhau, thể hiện rõ tính chất đối đáp và tương tác của ngôn ngữ nói.
- Phương tiện ngôn ngữ
Ngôn ngữ nói được mô phỏng bằng chữ viết thông qua các lượt lời đối thoại.
- Phương tiện hỗ trợ
Tác giả sử dụng dấu gạch đầu dòng để trình bày lời thoại, kết hợp với dấu chấm hỏi, dấu chấm than, dấu phẩy để thể hiện ngữ điệu. Đồng thời, các chi tiết như quát, dịu giọng, cười nhạt, khẽ lay, đổi giọng, xốc Chí Phèo, phàn nàn... đã tái hiện sinh động nét mặt, cử chỉ, giọng điệu của nhân vật, giúp người đọc hình dung rõ không khí giao tiếp.
- Hệ thống các yếu tố ngôn ngữ
- Từ ngữ: Sử dụng nhiều từ ngữ khẩu ngữ và từ xưng hô gần với lời nói hằng ngày như: anh, tao, mày, các ông, các bà, nào, khổ quá,...; từ ngữ phù hợp với địa vị và tính cách từng nhân vật.
- Câu: Chủ yếu là câu ngắn, câu nghi vấn, câu cầu khiến, câu cảm thán (Anh Chí ơi!, Sao anh lại làm ra thế?, Nào đứng lên đi.), tạo cảm giác đối thoại tự nhiên.
- Lời nói: Linh hoạt, giàu sắc thái biểu cảm và cá tính. Lời Chí Phèo bộc trực, ngang tàng, mang hơi men và sự uất ức; lời Bá Kiến mềm mỏng, khéo léo, thay đổi giọng điệu liên tục để xoa dịu và điều khiển đối phương, qua đó bộc lộ bản chất nham hiểm, từng trải của nhân vật.
Nhận xét chung
Cả hai đoạn trích đều sử dụng chữ viết để tái hiện ngôn ngữ nói. Thông qua hệ thống lời thoại, dấu câu, các chi tiết miêu tả cử chỉ, nét mặt và việc lựa chọn từ ngữ, kiểu câu mang đậm tính khẩu ngữ, Kim Lân và Nam Cao đã tạo nên những cuộc đối thoại tự nhiên, sinh động, góp phần khắc họa chân thực tính cách nhân vật và làm tăng sức hấp dẫn của tác phẩm.
Cách 2
| Phương diện | Đoạn trích a. Vợ nhặt (Kim Lân) | Đoạn trích b. Chí Phèo (Nam Cao) |
|---|---|---|
| Tình huống giao tiếp | Cuộc đối thoại trực tiếp giữa Tràng và người vợ nhặt. Người nói và người nghe liên tục đổi vai, phản hồi ngay trong quá trình giao tiếp. | Cuộc đối thoại trực tiếp giữa Bá Kiến và Chí Phèo (có sự tham gia của người dân làng ở đầu đoạn trích). Các nhân vật đối đáp trực tiếp, lời nói thay đổi theo diễn biến tình huống. |
| Phương tiện ngôn ngữ | Ngôn ngữ nói được mô phỏng bằng chữ viết, thể hiện qua các lượt lời đối thoại. | Ngôn ngữ nói được mô phỏng bằng chữ viết, thể hiện qua các lượt lời đối thoại. |
| Phương tiện hỗ trợ | Sử dụng dấu gạch đầu dòng, dấu câu để phân biệt lời thoại và thể hiện ngữ điệu. Kết hợp các chi tiết miêu tả cử chỉ, nét mặt, điệu bộ như: toét miệng cười, vỗ vỗ vào túi, đứng cong cớn, cắm đầu ăn, quệt ngang miệng,... giúp tái hiện sinh động giao tiếp bằng lời nói. | Sử dụng dấu gạch đầu dòng, dấu câu để thể hiện lời thoại và ngữ điệu. Kết hợp các chi tiết miêu tả giọng điệu, cử chỉ, nét mặt như: quát, dịu giọng, cười nhạt, khẽ lay, đổi giọng, xốc Chí Phèo,... làm nổi bật không khí giao tiếp và tâm lí nhân vật. |
| Hệ thống các yếu tố ngôn ngữ | Từ ngữ: Giản dị, đậm khẩu ngữ (chả, nhá, hở, bỏ bố, làm đếch gì,...), có từ tình thái, thán từ. Câu: Chủ yếu là câu ngắn, câu rút gọn, câu đặc biệt, câu cảm thán, phù hợp với lời ăn tiếng nói hằng ngày. Lời nói: Tự nhiên, linh hoạt, ít gọt giũa, thể hiện rõ tính cách hồn nhiên, bộc trực của các nhân vật. | Từ ngữ: Mang đậm sắc thái khẩu ngữ, cách xưng hô đa dạng (anh, tao, mày, các ông, các bà,...), phù hợp với từng nhân vật. Câu: Chủ yếu là câu ngắn, câu nghi vấn, câu cầu khiến, câu cảm thán, giàu sắc thái đối thoại. Lời nói: Tự nhiên, linh hoạt, giàu cá tính; lời Chí Phèo ngang tàng, uất ức, lời Bá Kiến mềm mỏng, khôn khéo và đầy mưu mẹo. |
2. Phân tích các đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ viết trong đoạn trích sau:
Cái đói đã tràn đến xóm này tự lúc nào. Những gia đình từ vùng Nam Định, Thái Bình, đội chiếu lũ lượt bồng bế, dắt díu nhau lên xanh xám như những bóng ma, và nằm ngổn ngang khắp lều chợ. Người chết như ngả rạ. Không buổi sáng nào người trong làng đi chợ không gặp ba bốn cái thây nằm còng queo bên đường. Không khí vẩn lên mùi gây của xác người. […]
[…] Ngã tư xóm chợ về chiều càng xác xơ, heo hút. Từng trận gió từ cánh đồng thổi vào, ngăn ngắt. Hai bên dãy phố, úp súp, tối om, không nhà nào có ánh đèn, lửa. Dưới những gốc đa, gốc gạo xù xì, bóng những người đói dật dờ đi lại lặng lẽ như những bóng ma. Tiếng quạ trên mấy cây gạo ngoài bãi chợ cứ gào lên từng hồi thê thiết.
(Kim Lân, Vợ nhặt)
Gợi ý trả lời
| Phương diện | Đặc điểm của ngôn ngữ viết trong đoạn trích |
|---|---|
| Tình huống giao tiếp | Người viết (Kim Lân) và người đọc không giao tiếp trực tiếp. Đoạn văn là lời trần thuật của người kể chuyện, được nhà văn suy nghĩ, lựa chọn và gọt giũa kĩ lưỡng nhằm tái hiện chân thực khung cảnh nạn đói năm 1945 và khơi gợi lòng thương cảm ở người đọc. |
| Phương tiện ngôn ngữ | Ngôn ngữ được biểu đạt bằng chữ viết, giúp tái hiện bức tranh nạn đói qua những hình ảnh, chi tiết và cảm nhận giàu sức gợi. |
| Phương tiện hỗ trợ | Sử dụng dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm lửng để phân chia câu, ngắt nhịp và tạo mạch diễn đạt rõ ràng. Các đoạn văn được sắp xếp hợp lí, giúp triển khai lần lượt bức tranh nạn đói từ cảnh người chết, không khí xóm chợ đến cảm giác hoang vắng, thê lương. |
| Hệ thống các yếu tố ngôn ngữ | Từ ngữ: Được lựa chọn công phu, chính xác, giàu sức gợi hình và gợi cảm với nhiều từ láy (lũ lượt, ngổn ngang, còng queo, xác xơ, heo hút, úp súp, tối om, dật dờ, thê thiết), hình ảnh so sánh (xanh xám như những bóng ma, người chết như ngả rạ).Câu: Chủ yếu là những câu đầy đủ thành phần, kết cấu chặt chẽ, diễn đạt rõ ràng; kết hợp linh hoạt giữa câu ngắn và câu dài để tạo nhịp điệu khi dồn dập, khi chậm buồn, phù hợp với cảm xúc của đoạn văn.Đoạn văn: Các câu liên kết chặt chẽ, cùng tập trung khắc họa bức tranh nạn đói khủng khiếp, tạo nên mạch văn thống nhất, logic và giàu sức ám ảnh. |



Bình luận