Giữa sự nở rộ của muôn vàn phương tiện nghe nhìn và các hoạt động giải trí hấp dẫn, bạn nghĩ như thế nào nếu ai đó đề nghị bạn bỏ thời gian xem một vở chèo cổ?
Gợi ý:
Em cho rằng học sinh ngày nay vẫn có thể yêu thích chèo cổ, nhưng cách giới thiệu cần phù hợp hơn. Thay vì xem ngay một vở dài, có thể bắt đầu bằng những trích đoạn đặc sắc, có phụ đề hoặc phần giải thích ngắn. Khi hiểu nội dung, người xem sẽ dễ cảm nhận giá trị nghệ thuật hơn.
Hiện tại em chưa muốn dành nhiều thời gian xem chèo cổ vì sở thích của em là phim và các chương trình hiện đại. Tuy nhiên, em vẫn tôn trọng giá trị của chèo và hiểu rằng đây là di sản văn hóa cần được gìn giữ. Có lẽ khi có dịp hoặc trưởng thành hơn, em sẽ thử tìm hiểu.
Theo em, các phương tiện giải trí hiện đại giúp con người thư giãn nhanh, còn chèo cổ mang đến những giá trị khác như chiều sâu văn hóa, nghệ thuật biểu diễn và những bài học về con người. Hai loại hình này không thay thế nhau mà có thể cùng tồn tại. Vì vậy, dành một chút thời gian để xem một vở chèo cổ cũng là cách mở rộng hiểu biết và làm phong phú đời sống tinh thần.
Em nghĩ không nên chỉ xem những nội dung giải trí đang thịnh hành mà bỏ quên nghệ thuật truyền thống. Nếu mỗi người trẻ đều dành một ít thời gian để trải nghiệm những loại hình như chèo, tuồng hay cải lương thì vừa có thêm kiến thức, vừa góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Điều quan trọng là xem với tinh thần khám phá chứ không phải vì ép buộc.
Bạn có cảm thấy tò mò khi xem lớp chèo Xúy Vân giả dại hay không? Hãy tận dụng các điều kiện hiện có của mình để xem lớp chèo này hoặc toàn bộ vở chèo Kim Nham.
Gợi ý
Sau khi đọc đoạn trích Xúy Vân giả dại, em cảm thấy khá tò mò. Điều khiến em ấn tượng là lời hát lúc có nghĩa, lúc vô nghĩa, khiến em muốn biết vì sao Xúy Vân lại hành động như vậy và diễn viên sẽ thể hiện trạng thái "giả dại" trên sân khấu ra sao. Em sẽ tìm xem trích đoạn hoặc toàn bộ vở Kim Nham trên các nền tảng trực tuyến để hiểu rõ hơn về nhân vật và nghệ thuật chèo.
Em chưa phải là người yêu thích chèo nên chưa thực sự tò mò. Tuy nhiên, em nghĩ mỗi học sinh nên ít nhất một lần xem một vở chèo cổ để hiểu hơn về nghệ thuật truyền thống của dân tộc. Nếu có thời gian, em sẽ xem trước lớp Xúy Vân giả dại, sau đó cân nhắc xem toàn bộ vở Kim Nham.
Em có tò mò, nhưng không chỉ vì nội dung câu chuyện mà còn vì muốn biết vì sao Xúy Vân giả dại được xem là một trong những trích đoạn nổi tiếng nhất của chèo Việt Nam. Hiện nay việc tiếp cận khá thuận lợi, em có thể tìm các bản ghi hình trên các nền tảng số của các nhà hát. Em nghĩ xem trực tiếp hoặc xem qua video đều là cách tốt để hiểu thêm về nghệ thuật truyền thống.

Trích đoạn chèo Súy Vân giả dại do nghệ sĩ Thúy Ngần biểu diễn. Vai diễn Súy Vân của NSND Thúy Ngần là một kiệt tác mẫu mực của chèo cổ Việt Nam, nổi bật với ba điểm nhấn:
- Diễn xuất đỉnh cao: Lột tả trọn vẹn sự giằng xé nội tâm giữa tỉnh và điên.
- Tiếng cười ám ảnh: Thể hiện xuất sắc tiếng cười hoang dại, bi phẫn và cay đắng.
- Chuẩn mực nghệ thuật: Kết hợp điêu luyện giữa hát, múa ước lệ và biểu cảm sắc sảo.
TÌM HIỂU CHUNG
Kim Nham là một trong những vở chèo cổ nổi tiếng của sân khấu truyền thống Việt Nam, được lưu truyền qua nhiều thế hệ và thường xuyên được các nhà hát chèo biểu diễn. Vở diễn phản ánh số phận, tâm lí và những xung đột trong đời sống hôn nhân, đồng thời gửi gắm những bài học đạo đức theo quan niệm của xã hội truyền thống.
Nhân vật chính là Kim Nham, một nho sinh hiếu học. Sau khi kết duyên với Xúy Vân, chàng lên kinh ứng thí, để vợ ở quê trong cảnh cô đơn. Bị Trần Phương dùng lời ngon tiếng ngọt quyến rũ, Xúy Vân nảy sinh ý định rời bỏ chồng. Để đạt được mục đích, nàng giả điên, khiến Kim Nham tin là vợ mắc bệnh tâm thần nên đành chấp nhận để nàng ra đi. Nhưng khi tìm đến Trần Phương, Xúy Vân bị hắn bội bạc, chối bỏ lời hứa. Từ chỗ giả điên, nàng dần hóa điên thật, phải sống cuộc đời lang thang, hành khất. Trên đường lưu lạc, Xúy Vân gặp lại Kim Nham. Động lòng thương trước cảnh ngộ của vợ cũ, Kim Nham sai người đem nén bạc giấu trong nắm cơm để giúp đỡ nàng. Nhận ra tấm lòng của chồng và quá ân hận về lỗi lầm năm xưa, Xúy Vân gieo mình xuống sông tự vẫn. Kết thúc ấy khép lại bi kịch của một người phụ nữ không vượt qua được cám dỗ, đồng thời làm nổi bật lòng nhân hậu, vị tha của Kim Nham và giá trị nhân văn của vở chèo.
Trong nghệ thuật chèo, Kim Nham thuộc loại tích trò tâm lí – đạo đức, không đặt trọng tâm vào những biến cố lớn mà khai thác sâu đời sống nội tâm nhân vật. Mâu thuẫn kịch chủ yếu diễn ra trong tâm hồn con người, qua sự giằng co giữa tình cảm và lí trí, giữa khát vọng cá nhân với những chuẩn mực đạo lí. Vì vậy, giá trị của vở chèo không nằm ở những tình tiết gay cấn mà ở nghệ thuật khắc họa tâm lí tinh tế qua lời ca, làn điệu, động tác và diễn xuất.

Xúy Vân giả dại là lớp chèo đặc sắc nhất trong vở chèo cổ Kim Nham và được xem là một trong những trích đoạn tiêu biểu của nghệ thuật chèo truyền thống Việt Nam. Lớp chèo tái hiện màn giả điên của Xúy Vân nhằm che giấu ý định rời bỏ Kim Nham để theo Trần Phương. Qua hệ thống các làn điệu chèo phong phú, lời ca giàu chất dân gian cùng nghệ thuật diễn xuất kết hợp hát, múa và biểu cảm, nhân vật Xúy Vân hiện lên với một đời sống nội tâm đầy mâu thuẫn: vừa khao khát hạnh phúc, vừa day dứt trước đạo lí và những lựa chọn sai lầm của mình. Đằng sau màn "giả dại" là bi kịch của một người phụ nữ cô đơn, nhẹ dạ trước cám dỗ và cuối cùng phải gánh chịu hậu quả đau đớn. Chính chiều sâu tâm lí cùng giá trị diễn xướng đặc sắc đã khiến Xúy Vân giả dại trở thành một trong những lớp chèo kinh điển, thường được chọn biểu diễn và giảng dạy khi giới thiệu nghệ thuật chèo Việt Nam.
KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Nêu nguyên nhân dẫn đến hành động giả dại của Xúy Vân.
Hành động giả dại của Xúy Vân xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, sau khi kết hôn, Kim Nham lên kinh học, để nàng sống cô đơn, thiếu sự quan tâm và sẻ chia. Trong hoàn cảnh ấy, Trần Phương đã dùng những lời đường mật để quyến rũ, dụ dỗ nàng. Về chủ quan, Xúy Vân không giữ vững được tình nghĩa vợ chồng, không vượt qua được sự cám dỗ của Trần Phương, nên nảy sinh ý định rời bỏ Kim Nham. Để thực hiện ý định đó, nàng đã chọn cách giả điên nhằm được chồng trả tự do.
2. Trong lớp chèo Xúy Vân giả dại, đoạn lời thoại nào thể hiện rõ nhất “ngôn ngữ điên” của nhân vật? Vì sao bạn xác định như vậy?
Đoạn thể hiện rõ nhất "ngôn ngữ điên" của Xúy Vân là phần hát ngược ở cuối lớp chèo:
"Chiếc trống cơm, ai khéo vỗ nên bông...
...Con vâm kia ấp trứng ba ba,
Cưỡi con gà mà đi đánh giặc!"
Đây là đoạn thể hiện rõ nhất "ngôn ngữ điên" vì:
- Các sự vật, hiện tượng được sắp xếp một cách phi lí, đảo lộn trật tự thông thường của cuộc sống, như: "chuột đậu cành rào, muỗi ấp cánh dơi", "ông Bụt bẻ cổ con nai", "trứng gà tha con quạ", "ở dưới sông có cái phố bán bát", "cưỡi con gà mà đi đánh giặc"...
- Các hình ảnh không có quan hệ logic, tạo cảm giác rối loạn, vô nghĩa, đúng với lời nói của một người đang mất kiểm soát về ý thức.
- Đoạn hát góp phần khắc họa màn giả dại của Xúy Vân một cách sinh động, khiến mọi người tin rằng nàng đã phát điên.
Tuy nhiên, nếu quan sát toàn bộ lớp chèo, có thể nhận thấy "ngôn ngữ điên" không hoàn toàn vô nghĩa. Xen giữa những câu hát phi lí vẫn là những lời bộc lộ nỗi đau và tâm trạng thật của Xúy Vân, làm cho nhân vật vừa có vẻ điên loạn, vừa gợi lên sự phức tạp trong nội tâm. Đây cũng là một nét đặc sắc trong nghệ thuật xây dựng nhân vật của chèo.
3. Hãy chọn phân tích một đoạn lời thoại để làm rõ những mâu thuẫn giằng xé trong nội tâm của nhân vật Xúy Vân.
Đoạn lời thoại sau thể hiện rõ những mâu thuẫn giằng xé trong nội tâm của Xúy Vân:
"Nên tôi phải luỵ đò,
Cách con sông nên tôi phải lụy đò,
Bởi ông trời tối, phải luỵ cô bán hàng.
Chả nên gia thất thì về,
Ở làm chi mãi cho chúng chê, bạn cười.
Tôi chắp tay lạy bạn đừng cười,
Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng.
Gió trăng thời mặc gió trăng,
Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên."
Đoạn lời thoại cho thấy nội tâm Xúy Vân đang giằng xé giữa khát vọng thay đổi cuộc sống và ý thức về đạo lí. Hình ảnh "lụy đò" gợi sự bế tắc, lệ thuộc, như một cách nói về hoàn cảnh éo le khiến nàng muốn tìm một lối thoát. Lời hát "Chả nên gia thất thì về" bộc lộ mong muốn chấm dứt cuộc hôn nhân với Kim Nham, nhưng ngay sau đó là nỗi lo "chúng chê, bạn cười", cho thấy nàng vẫn ý thức được sức nặng của dư luận và lễ giáo.
Đặc biệt, hai câu "Tôi không trăng gió lại gặp người gió trăng" và "Ai ơi giữ lấy đạo hằng chớ quên" đặt cạnh nhau đã bộc lộ rõ nhất sự mâu thuẫn trong tâm trạng nhân vật. Một mặt, Xúy Vân tự bào chữa rằng mình vốn không phải người lẳng lơ mà bị cám dỗ; mặt khác, nàng vẫn nhắc đến "đạo hằng" như một lời tự nhắc nhở về đạo nghĩa vợ chồng. Điều đó cho thấy nàng chưa hề mất đi ý thức về đúng – sai, nhưng lại không đủ bản lĩnh để vượt qua cám dỗ.
Qua đoạn lời thoại, có thể thấy cái "điên" của Xúy Vân không chỉ là một màn diễn mà còn là phương tiện để nhân vật bộc lộ những xung đột sâu kín trong lòng. Nàng vừa đáng thương vì cô đơn, khát khao hạnh phúc, vừa đáng trách vì đã lựa chọn con đường phản bội tình nghĩa, tự đẩy mình vào bi kịch.
4. Đoạn lời thoại được thể hiện theo điệu “con gà rừng” cho biết những điều gì về cảnh ngộ đời sống cũng như niềm mong ước của Xúy Vân?
Đoạn lời thoại theo điệu "con gà rừng" cho thấy rõ cảnh ngộ và niềm mong ước của Xúy Vân.
Về cảnh ngộ, Xúy Vân đang sống trong tâm trạng đau khổ, bế tắc và luôn phải giấu kín nỗi lòng. Những câu hát như "Đắng cay chẳng có chịu được, ức! / Mà để láng giềng ai hay?" cho thấy nàng phải chịu nhiều tủi cực nhưng không dám bộc lộ vì sợ điều tiếng. Cuộc sống hôn nhân thiếu sự gắn bó khiến nàng rơi vào cô đơn, ngột ngạt.
Về niềm mong ước, câu hát:"Chờ cho bông lúa chín vàng / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm." gợi lên ước mơ về một cuộc sống vợ chồng bình dị, hòa thuận, cùng nhau lao động và chăm sóc nhau. Đó là hình ảnh của hạnh phúc gia đình mà Xúy Vân khao khát nhưng chưa có được.
Qua điệu hát này, người xem nhận ra đằng sau lớp vỏ giả dại là một người phụ nữ có nhiều tâm sự, vừa đau khổ vì cảnh ngộ cô đơn, vừa khát khao một mái ấm gia đình thực sự. Điều đó làm cho nhân vật trở nên vừa đáng thương, vì không được sống trong hạnh phúc như mong muốn, vừa đáng trách, vì đã lựa chọn con đường sai lầm để tìm kiếm hạnh phúc.
5. Qua đoạn xưng danh của Xúy Vân, có thể nhận ra được những đặc điểm gì của sân khấu chèo (cách xưng danh, sự tương tác giữa người xem và người diễn…)?
Qua đoạn xưng danh của Xúy Vân, có thể nhận ra một số đặc điểm tiêu biểu của sân khấu chèo:
- Nhân vật tự xưng danh, tự giới thiệu về mình. Xúy Vân trực tiếp nói tên, hoàn cảnh và tình trạng của bản thân: "Chẳng giấu gì Xúy Vân là tôi… Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương, Nên đến nỗi điên cuồng, rồ dại." Đây là lối giới thiệu nhân vật quen thuộc của chèo, giúp khán giả nhanh chóng nắm được lai lịch và tình huống kịch.
- Có sự tương tác trực tiếp giữa người diễn và người xem. Xúy Vân nhiều lần hướng lời nói về phía khán giả như: "Chị em ơi!", "Ra đây có phải xưng danh không nhỉ?", “Tôi hát câu này cho chị em nghe nhé!”. Đồng thời, tiếng đế đáp lại ("Không xưng danh, ai biết là ai?", "Ờ.") tạo cảm giác đối thoại tự nhiên, khiến khán giả như trở thành một phần của buổi diễn.
- Phá vỡ ranh giới giữa sân khấu và khán giả. Nhân vật không chỉ diễn với các nhân vật khác mà còn trò chuyện với người xem, làm cho không khí sân khấu gần gũi, sinh động và giàu tính dân gian.
- Kết hợp nhiều hình thức biểu diễn. Trong đoạn xưng danh, lời nói được đan xen với hát, tiếng đế, động tác diễn, góp phần tạo nên nét đặc sắc của nghệ thuật chèo.
Qua đoạn xưng danh, có thể thấy sân khấu chèo mang tính ước lệ, tự sự và tương tác cao. Nhân vật chủ động giới thiệu mình, giao lưu với khán giả, tạo nên không khí diễn xướng gần gũi, sinh động – một đặc trưng nổi bật của nghệ thuật chèo truyền thống Việt Nam.

6. Nêu một số đặc điểm của ngôn ngữ chèo mà bạn nhận biết được qua đoạn trích (thể thơ quen dùng; chất liệu ca dao, dân ca;…).
Qua đoạn trích Xúy Vân giả dại, có thể nhận biết một số đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ chèo như sau:
- Sử dụng nhiều thể thơ quen thuộc, đặc biệt là thể lục bát và các câu thơ có nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với lời hát và diễn xuất trên sân khấu.
- Khai thác đậm chất liệu ca dao, dân ca và lời ăn tiếng nói dân gian. Nhiều câu hát, hình ảnh gần gũi với đời sống nông thôn như: "Chờ cho bông lúa chín vàng / Để anh đi gặt, để nàng mang cơm"; các điệu hát như quá giang, con gà rừng, sắp... đều mang âm hưởng dân ca.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh và tính biểu cảm, sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng dân gian như lụy đò, con sông, bông lúa, gió trăng... để diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Ngôn ngữ linh hoạt, kết hợp giữa lời nói và lời hát. Trong một lớp chèo có nhiều hình thức như nói lệch, vỉa, hát quá giang, hát sắp, hát ngược..., tạo nên sự phong phú về nhịp điệu và sắc thái biểu cảm.
- Có tính khẩu ngữ và tính đối thoại cao. Nhân vật thường xưng hô tự nhiên ("chị em ơi", "tôi", "ai ơi"), trò chuyện trực tiếp với người xem và với tiếng đế, tạo không khí diễn xướng gần gũi.
- Giàu tính ước lệ và hóm hỉnh. Đặc biệt ở phần hát ngược, ngôn ngữ cố ý đảo lộn trật tự, tạo nên những hình ảnh phi lí để khắc họa trạng thái "điên" của nhân vật, đồng thời mang lại hiệu quả nghệ thuật và tính sân khấu độc đáo.
Những đặc điểm ấy làm cho ngôn ngữ chèo vừa mộc mạc, gần gũi với đời sống nhân dân, vừa giàu nhạc tính, giàu sức biểu cảm và rất phù hợp với nghệ thuật biểu diễn trên sân khấu.
7. Qua lớp chèo này, bạn hiểu thêm được những điều gì về đời sống văn hóa làng xã Việt Nam thuở xưa?
Lớp chèo Xúy Vân giả dại, giúp người đọc/xem hiểu thêm một số nét về đời sống văn hóa làng xã Việt Nam thuở xưa:
- Đời sống tinh thần gắn với tín ngưỡng dân gian. Người dân tin vào các đấng linh thiêng như bà Nguyệt (ông Tơ, bà Nguyệt), tin vào số phận và duyên nợ. Khi đau khổ, Xúy Vân cất lời than với bà Nguyệt, phản ánh niềm tin tín ngưỡng quen thuộc trong dân gian.
- Đời sống cộng đồng gắn bó, đoàn kết. Làng xã là một cộng đồng gần gũi, mọi người thường quan tâm, chia sẻ và cùng tham gia các sinh hoạt văn hóa. Sân khấu chèo với lối đối đáp, tiếng đế và sự tương tác giữa người diễn với khán giả cũng phản ánh tính cộng đồng ấy.
- Đề cao đạo lí và các chuẩn mực ứng xử. Con người coi trọng nghĩa vợ chồng, danh dự và tiếng tăm. Dư luận làng xã có ảnh hưởng lớn đến mỗi cá nhân, thể hiện qua nỗi lo "chúng chê, bạn cười" và lời nhắc "giữ lấy đạo hằng chớ quên".
- Đời sống lao động bình dị của người nông dân hiện lên qua những hình ảnh quen thuộc như bến đò, con sông, bông lúa, đi gặt, mang cơm..., cho thấy chèo bắt nguồn từ môi trường văn hóa nông nghiệp.
- Sinh hoạt văn hóa, nghệ thuật dân gian phong phú. Chèo kết hợp lời nói, lời hát, múa, âm nhạc và sử dụng nhiều chất liệu ca dao, dân ca, phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người dân làng quê.
Qua lớp chèo, có thể cảm nhận được một không gian văn hóa làng xã giàu bản sắc: có tín ngưỡng dân gian, đề cao tình làng nghĩa xóm và đạo lí, gắn bó với nghề nông, đồng thời nuôi dưỡng những hình thức nghệ thuật dân gian đặc sắc như chèo.
8. Xúy Vân giả dại để che giấu điều gì? Bạn đánh giá như thế nào về hành động này của nhân vật?
Xúy Vân giả dại để che giấu ý định rời bỏ Kim Nham và theo Trần Phương. Nàng hi vọng nếu mọi người tin mình đã phát điên thì Kim Nham sẽ chấp nhận buông bỏ, nhờ đó nàng có thể thoát khỏi cuộc hôn nhân và đến với người mình say mê.
Theo em, hành động giả dại của Xúy Vân vừa đáng thương, vừa đáng trách. Nàng đáng thương vì phải sống trong cảnh cô đơn khi chồng lên kinh học, khát khao được yêu thương và hạnh phúc. Tuy nhiên, nàng cũng đáng trách vì không giữ vững nghĩa vợ chồng, không vượt qua được sự cám dỗ của Trần Phương và lựa chọn cách giải quyết sai lầm. Thay vì đối diện với thực tế một cách thẳng thắn, Xúy Vân lại dùng sự giả dối để đạt được mục đích, khiến bi kịch càng trở nên nghiêm trọng.
Qua nhân vật Xúy Vân, em nhận thấy con người cần biết trân trọng tình nghĩa, giữ vững bản lĩnh trước những cám dỗ và chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình. Đồng thời, cũng cần quan tâm, sẻ chia trong đời sống hôn nhân và gia đình để không đẩy người khác vào cảnh cô đơn, bế tắc.
9. Với văn bản lớp chèo Xúy Vân giả dại, ta chỉ cần khoảng 3 phút để đọc xong, nhưng để diễn trên sân khấu, cần tới gần 15 phút. Từ thực tế này, có thể rút ra được nhận xét gì về nghệ thuật chèo? (Gợi ý: chức năng của tích trò; tầm quan trọng của diễn xuất gồm hát, múa và các hình thức biểu cảm khác;…)
Từ việc chỉ mất khoảng 3 phút để đọc văn bản nhưng cần gần 15 phút để biểu diễn trên sân khấu, có thể rút ra một số nhận xét về nghệ thuật chèo:
- Chèo là loại hình nghệ thuật sân khấu tổng hợp, trong đó văn bản chỉ là phần kịch bản, còn giá trị của tác phẩm được tạo nên chủ yếu qua sự kết hợp giữa lời hát, lời nói, âm nhạc, múa, động tác, nét mặt và diễn xuất của diễn viên.
- Tích trò chỉ là cái khung của vở diễn. Nội dung câu chuyện thường không quá phức tạp, nhưng được triển khai bằng nhiều làn điệu, động tác và lớp diễn để khắc họa tâm lí nhân vật, tạo sức hấp dẫn cho người xem.
- Diễn xuất giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Trong lớp chèo Xúy Vân giả dại, người diễn không chỉ nói và hát mà còn phải kết hợp múa, điệu bộ, ánh mắt, tiếng cười, nét mặt... để thể hiện trạng thái "giả dại" và những giằng xé trong nội tâm nhân vật. Vì vậy, thời gian biểu diễn dài hơn rất nhiều so với thời gian đọc văn bản.
- Chèo coi trọng tính diễn xướng và sự giao lưu với khán giả. Tiếng đế, cách xưng danh, đối thoại với người xem cùng sự ngẫu hứng của diễn viên làm cho mỗi buổi diễn trở thành một quá trình tương tác sinh động chứ không chỉ là đọc lại lời thoại.
Như vậy, văn bản chèo chỉ là phần "xác" của tác phẩm, còn buổi biểu diễn mới là nơi tác phẩm thực sự sống dậy. Giá trị của chèo không chỉ nằm ở cốt truyện mà còn ở nghệ thuật diễn xướng, trong đó hát, múa, âm nhạc, diễn xuất và sự tương tác với khán giả đều có vai trò quan trọng trong việc tạo nên sức hấp dẫn của loại hình sân khấu truyền thống này.

KẾT NỐI ĐỌC VIẾT
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về nỗi niềm của nhân vật Xúy Vân được thể hiện qua lớp chèo Xúy Vân giả dại.
Qua lớp chèo Xúy Vân giả dại, em cảm nhận được nỗi niềm đầy giằng xé của nhân vật Xúy Vân. Đằng sau vẻ ngoài điên dại là một người phụ nữ cô đơn, khao khát được yêu thương và có một mái ấm hạnh phúc. Những lời hát khi than thân, khi tự bào chữa, khi lại nhắc đến “đạo hằng chớ quên” cho thấy tâm hồn nàng luôn bị giằng co giữa khát vọng hạnh phúc cá nhân và ý thức về đạo lí vợ chồng. Xúy Vân đáng thương vì phải sống trong cảnh thiếu sự sẻ chia, nhưng cũng đáng trách vì không vượt qua được cám dỗ, phản bội tình nghĩa với Kim Nham và lựa chọn cách giả dại để đạt mục đích của mình. Bi kịch của Xúy Vân nhắc mỗi người biết trân trọng tình nghĩa, giữ vững bản lĩnh trước những cám dỗ và chịu trách nhiệm về những lựa chọn của bản thân. Chính chiều sâu tâm lí ấy đã làm nên sức sống lâu bền của nhân vật trong nghệ thuật chèo.




Bình luận