LÍ THUYẾT

I. Lỗi về mạch lạc trong đoạn văn, văn bản

1. Nhận biết lỗi

Đoạn văn hoặc văn bản mắc lỗi về mạch lạc khi:

  • Các câu trong đoạn văn hoặc các đoạn văn trong văn bản không cùng hướng đến một chủ đề. 
  • Có câu hoặc đoạn văn triển khai lạc khỏi chủ đề chung đã xác định, khiến nội dung thiếu thống nhất. 

2. Khắc phục lỗi

Để khắc phục lỗi về mạch lạc, cần:

  • Lựa chọn hoặc xác định đúng chủ đề của đoạn văn hoặc văn bản. 
  • Gạch bỏ hoặc sửa lại những câu, đoạn văn không hướng vào chủ đề. 
  • Viết thêm câu hoặc đoạn văn để phát triển và làm sáng tỏ chủ đề khi cần thiết. 

II. Lỗi về liên kết trong đoạn văn, văn bản

1. Nhận biết lỗi

Đoạn văn hoặc văn bản mắc lỗi về liên kết khi:

  • Giữa các câu trong đoạn văn hoặc giữa các đoạn văn trong văn bản thiếu các phương tiện liên kết cần thiết. 
  • Có sử dụng phương tiện liên kết nhưng không phù hợp, khiến đoạn văn hoặc văn bản trở nên rời rạc, đứt mạch. 

2. Khắc phục lỗi

Để khắc phục lỗi về liên kết, cần:

  • Xác định phương tiện liên kết cần có giữa các câu hoặc giữa các đoạn văn. 
  • Thay thế hoặc lược bỏ những từ ngữ, cụm từ làm nhiệm vụ liên kết nhưng được sử dụng chưa phù hợp. 
  • Bổ sung phương tiện liên kết khi cần thiết; có thể viết thêm câu hoặc đoạn văn thích hợp để khắc phục sự đứt đoạn của mạch trình bày. 

Ghi nhớ

  • Mạch lạc là sự thống nhất về nội dung, bảo đảm các câu, các đoạn đều tập trung làm rõ chủ đề của văn bản. 
  • Liên kết là sự gắn kết giữa các câu, các đoạn bằng các phương tiện ngôn ngữ, giúp văn bản liền mạch, chặt chẽ và dễ theo dõi.  
  • Một văn bản hoàn chỉnh cần bảo đảm cả mạch lạc và liên kết. Mạch lạc là sự thống nhất về ý, còn liên kết là sự nối kết về hình thức để thể hiện sự thống nhất ấy. 

THỰC HÀNH

Bài tập 1. 

Nêu nhận xét khái quát về liên kết và mạch lạc trong văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.

Gợi ý trả lời

Văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia có mạch lạc và liên kết rất chặt chẽ, góp phần làm nổi bật tư tưởng của tác giả.

  • Về mạch lạc: Toàn bộ văn bản tập trung làm sáng tỏ một chủ đề thống nhất là khẳng định vai trò của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước và ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ để tôn vinh, khuyến khích nhân tài. Các luận điểm được triển khai theo trình tự logic: nêu vai trò của hiền tài → thực trạng việc trọng dụng hiền tài qua các triều đại → ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ → khẳng định giá trị lâu dài của chủ trương này. 
  • Về liên kết: Các câu và các đoạn văn được gắn kết chặt chẽ bằng cả liên kết nội dung và liên kết hình thức. Tác giả sử dụng nhiều phép lặp (như hiền tài, nguyên khí, thánh đế minh vương, dựng bia...), phép nối (như vì vậy, cho nên, huống chi,...), đồng thời các ý được chuyển tiếp tự nhiên theo quan hệ nguyên nhân – kết quả và suy luận logic, tạo nên một văn bản thống nhất, mạch lạc và giàu sức thuyết phục. 

Nhận xét khái quát: Văn bản là mẫu mực về tính mạch lạc trong triển khai luận điểm và liên kết trong tổ chức ngôn ngữ, góp phần làm tăng sức thuyết phục của một bài văn nghị luận trung đại.

Bài tập 2. 

Đọc các đoạn văn sau và trả lời câu hỏi: 

Đoạn 1:    

Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm. Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn. Chỉ có kẻ thông minh mới không bị khuất phục, dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức, thì bên trong vẫn giữ được lòng đồng cảm đáng quý nọ. Những người ấy chính là nghệ sĩ. 

(Phong Tử Khải, Yêu và đồng cảm)

 a) Tại sao nó được coi là một đoạn văn?

 b) Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên. 

c) Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và các đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm? 

d) Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?

Đoạn 2:      

Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Người hiền tài có những năng lực vượt trội so với người bình thường và có thể làm được nhiều việc lớn. Hiền tài trong lịch sử thời nào cũng có.Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ.

a) Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc? 

b) Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn 3:     

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Mặc dù không thấy được ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn. 

a) Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì? 

b) Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn. 

c) Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết. 

Gợi ý trả lời

Đoạn 1

a) Tại sao đoạn (1) được coi là một đoạn văn?

Về hình thức:

  • Đoạn văn gồm 4 câu, được viết giữa hai dấu xuống dòng, chữ cái đầu đoạn viết lùi vào một ô và viết hoa. 
  • Các câu trong đoạn được liên kết với nhau bằng phép lặp và các phương tiện liên kết khác, tạo thành một chỉnh thể thống nhất. 

Về nội dung:

  • Các câu đều tập trung làm rõ một chủ đề là lòng đồng cảm của con người và mối quan hệ giữa lòng đồng cảm với người nghệ sĩ. Nội dung tương đối hoàn chỉnh và là một bộ phận của văn bản Yêu và đồng cảm. 

b) Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.

Các câu trong đoạn văn có sự mạch lạc vì đều hướng tới làm sáng tỏ một chủ đề thống nhất là lòng đồng cảm của con người.

  • Câu 1 nêu nhận định khái quát: con người vốn giàu lòng đồng cảm. 
  • Câu 2 giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị mai một. 
  • Câu 3 chỉ ra những người vẫn giữ được lòng đồng cảm. 
  • Câu 4 kết luận: những người ấy chính là nghệ sĩ. 

→ Các câu được sắp xếp theo trình tự nêu vấn đề – giải thích – khẳng định, tạo nên mạch lập luận logic và thống nhất.

c) Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và các đoạn văn kề trước đó của văn bản?

Đoạn văn được liên kết với các đoạn trước ở cả nội dung và hình thức.

  • Về nội dung: Đoạn văn tiếp tục triển khai chủ đề yêu và đồng cảm, đồng thời khái quát những điều đã trình bày ở các đoạn trước về lòng đồng cảm của trẻ em và người nghệ sĩ. 
  • Về hình thức: Đầu đoạn có cụm từ "Nói cách khác" (phép nối), báo hiệu sự chuyển ý theo hướng giải thích, khái quát. Bên cạnh đó, các từ ngữ như "đồng cảm", "nghệ sĩ", "con người" được lặp lại, tạo sự liên kết với các đoạn trước. 

d) Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?

Những từ ngữ được lặp lại là:

  • con người / người 
  • lòng đồng cảm / đồng cảm 
  • tấm lòng 
  • chỉ vì / chỉ có 

Tác dụng:

  • Tạo phép liên kết lặp, giúp các câu trong đoạn văn gắn kết chặt chẽ với nhau. 
  • Nhấn mạnh những khái niệm trung tâm của đoạn văn là con người, lòng đồng cảm và người nghệ sĩ. 
  • Góp phần duy trì chủ đề, làm cho đoạn văn có tính liên kết và mạch lạc, giúp người đọc dễ theo dõi mạch lập luận của tác giả. 

Đoạn 2

a) Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù đoạn văn đã sử dụng phép lặp (lặp từ "hiền tài"), nhưng phép lặp này chưa phù hợp với nội dung của các câu. Các câu chưa có sự gắn kết chặt chẽ về ý nghĩa, mỗi câu nêu một khía cạnh khác nhau mà không làm rõ hoặc phát triển ý của câu trước. Vì vậy, phép lặp chưa phát huy được tác dụng liên kết, khiến đoạn văn vẫn rời rạc.

b) Đoạn văn đã mắc lỗi liên kết như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi về liên kết vì sử dụng phép liên kết hình thức (phép lặp) chưa phù hợp. Mặc dù các câu đều lặp lại từ "hiền tài", nhưng việc lặp từ chưa tạo được sự kết nối logic giữa các câu. Do đó, các câu chưa liên kết chặt chẽ với nhau, làm cho đoạn văn thiếu tính thống nhất và liền mạch.

Đoạn 3

a) Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì?

Đoạn văn mắc lỗi về mạch lạc vì câu thứ hai được triển khai chưa phù hợp với trình tự phát triển ý của đoạn văn. Sau khi nêu đối tượng là điện thoại thông minh ở câu đầu, đoạn văn lại chuyển sang nói về lợi ích của việc đọc sách, rồi mới quay trở lại nói về điện thoại thông minh ở câu cuối. Cách sắp xếp này làm cho mạch triển khai bị ngắt quãng, thiếu tự nhiên.

b) Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn.

Đoạn văn mắc lỗi về liên kết ở các điểm sau:

  • Quan hệ từ "Mặc dù... nên..." được sử dụng chưa đúng; nên thay bằng "Vì... nên..." hoặc "Mặc dù... nhưng...". 
  • Giữa câu thứ hai và câu thứ ba chưa có sự liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức. 
  • Đại từ "nó" ở câu cuối chưa có đối tượng quy chiếu thật rõ, dễ gây cảm giác liên kết lỏng lẻo. 

c) Đề xuất cách sửa để bảo đảm đoạn văn có mạch lạc và liên kết.

Có thể điều chỉnh trật tự các câu kết hợp sửa phương tiện liên kết như sau:

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn. Vì không thấy được ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã từ bỏ thói quen đọc sách.

Lưu ý: Ngoài cách trên, học sinh cũng có thể giữ nguyên trật tự các câu và chỉ sửa các phương tiện liên kết. Tuy nhiên, điều chỉnh trật tự câu kết hợp sửa từ nối sẽ giúp đoạn văn vừa mạch lạc hơn, vừa liên kết chặt chẽ hơn. 

  • Sửa phép nối giữa câu thứ nhất và câu thứ hai từ "Mặc dù... nên..." thành "Vì... nên...": 

Vì không thấy được ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã từ bỏ thói quen đọc sách.

  • Sửa câu thứ ba để tăng cường liên kết với câu trước: 

Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.