Bạn hiểu thế nào về sự đồng cảm trong cuộc sống? Khi bày tỏ sự đồng cảm với người khác hoặc khi nhận được sự đồng cảm của ai đó, bạn có tâm trạng như thế nào?
Gợi ý:
Theo em, đồng cảm là khả năng thấu hiểu, chia sẻ và đặt mình vào hoàn cảnh, cảm xúc của người khác để biết vui cùng niềm vui, buồn cùng nỗi buồn và sẵn sàng quan tâm, giúp đỡ họ. Sự đồng cảm giúp con người xích lại gần nhau hơn, làm cho các mối quan hệ trở nên chân thành, gắn bó và nhân ái.
Khi bày tỏ sự đồng cảm với người khác, em cảm thấy mình đã làm được một việc có ý nghĩa, giúp người đối diện có thêm sự an ủi, động viên và niềm tin để vượt qua khó khăn. Ngược lại, khi nhận được sự đồng cảm từ người khác, em cảm thấy được thấu hiểu, được sẻ chia và không còn cô đơn trước những áp lực hay thử thách trong cuộc sống. Theo em, biết đồng cảm không chỉ là một phẩm chất đẹp mà còn là cách để mỗi người xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp và góp phần lan tỏa tình yêu thương trong cuộc sống.
Bạn thường có những cảm xúc gì mỗi lần tiếp xúc với một tác phẩm nghệ thuật (văn học, hội họa, âm nhạc...)? Thử lí giải vì sao bạn có cảm xúc ấy?
Gợi ý:
Mỗi khi tiếp xúc với một tác phẩm nghệ thuật, em thường có cảm giác rung động, thích thú và đôi khi rất xúc động. Có những bài thơ khiến em nhớ về quê hương, có những bức tranh mang đến cảm giác bình yên, cũng có những bản nhạc làm em vui hơn hoặc lắng lại để suy ngẫm. Mỗi tác phẩm đều mở ra một thế giới riêng, giúp em nhìn cuộc sống dưới những góc độ mới và khám phá những vẻ đẹp mà trước đó em chưa từng để ý.
Theo em, những cảm xúc ấy xuất hiện vì nghệ thuật không chỉ tái hiện cuộc sống mà còn truyền tải tình cảm, suy nghĩ và tâm hồn của người nghệ sĩ. Khi thưởng thức tác phẩm, em như được hòa vào thế giới cảm xúc ấy, biết đồng cảm với con người và thiên nhiên nhiều hơn. Chính sự đồng cảm đã làm cho nghệ thuật có sức lay động lòng người và giúp mỗi chúng ta sống giàu cảm xúc, nhân ái hơn.
TÌM HIỂU CHUNG
Phong Tử Khải (1898–1975) là nhà văn, họa sĩ, nhà lí luận nghệ thuật và dịch giả nổi tiếng của Trung Quốc. Ông là học trò của Lý Thúc Đồng (弘一法师), chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa truyền thống phương Đông và tư tưởng nhân văn. Các sáng tác của Phong Tử Khải có giọng văn nhẹ nhàng, tinh tế, giàu chất triết lí, thường khám phá vẻ đẹp bình dị của cuộc sống và khơi gợi lòng yêu thương, sự đồng cảm giữa con người với con người cũng như với vạn vật. Ông được xem là một trong những nghệ sĩ có ảnh hưởng lớn đối với văn học và hội họa hiện đại Trung Quốc.

Yêu và đồng cảm là đoạn trích từ tản văn cùng tên của Phong Tử Khải, in trong tập Sống vốn đơn thuần (Tố Hình dịch, NXB Hà Nội – Công ti Văn hóa và Truyền thông Nhã Nam, Hà Nội, 2020). Qua những câu chuyện bình dị và những suy ngẫm sâu sắc về nghệ thuật, tác giả khẳng định rằng lòng đồng cảm là cội nguồn của cái đẹp và của sáng tạo nghệ thuật. Đồng thời, ông cũng gửi gắm thông điệp: mỗi con người, đặc biệt là người nghệ sĩ, cần biết mở rộng trái tim để thấu hiểu, yêu thương và đồng cảm với con người cũng như muôn vật xung quanh.

KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Tìm trong văn bản những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ. Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy?
Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ trong văn bản:
- Đoạn (1): Câu chuyện về một đứa bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc và luôn nghĩ rằng các đồ vật cũng có cảm xúc; tác giả nhận xét: "Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này."
- Đoạn (3): "Họa sĩ đưa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả trẻ em..."
- Đoạn (5): "Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé... Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật."
- Đoạn (6): "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!... nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hòa bình ấy."
Vì sao tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ?
Tác giả nhiều lần nhắc đến trẻ em và tuổi thơ vì ông cho rằng trẻ em có tâm hồn hồn nhiên, trong sáng và giàu lòng đồng cảm. Các em dễ dàng yêu thương, trò chuyện và hòa mình với con người cũng như muôn vật mà không bị chi phối bởi lợi ích hay tư duy thực dụng. Theo Phong Tử Khải, chính tấm lòng đồng cảm tự nhiên ấy là cội nguồn của cảm xúc thẩm mĩ và sáng tạo nghệ thuật. Qua việc ngợi ca trẻ em và tuổi thơ, tác giả khẳng định rằng người nghệ sĩ cần biết giữ gìn tâm hồn hồn nhiên, giàu yêu thương; đồng thời nhắn nhủ mỗi người hãy nuôi dưỡng lòng đồng cảm để cảm nhận cái đẹp và sống nhân ái hơn.
2. Mặc dù không ít lần nói tới danh xưng “họa sĩ”, nhưng trên thực tế, điều tác giả muốn bàn luận không chỉ bó hẹp trong phạm vi hội họa. Những từ ngữ nào trong văn bản đã giúp bạn nhận ra điều đó?
Mặc dù nhiều lần nhắc đến "họa sĩ", nhưng tác giả không chỉ bàn về hội họa mà muốn nói đến nghệ thuật nói chung. Điều đó được thể hiện qua nhiều từ ngữ và cách diễn đạt trong văn bản như: "nghệ sĩ", "nhà thơ", "tác phẩm nghệ thuật", "thế giới của Mĩ", "tâm lí nghệ thuật", "người nghệ sĩ", "nghệ thuật",... Bên cạnh đó, tác giả còn lấy dẫn chứng từ cả văn học (nhà thơ nghe chim cuốc kêu ra máu, thấy hoa đào cười gió đông, bươm bướm dắt xuân về) chứ không chỉ từ hội họa. Điều đó cho thấy những điều ông bàn luận không chỉ áp dụng với họa sĩ mà còn đúng với mọi lĩnh vực nghệ thuật. Qua đó, tác giả khẳng định rằng lòng đồng cảm là cội nguồn của mọi sáng tạo nghệ thuật.

3. Xác định nội dung trọng tâm của từng phần đã được đánh số trong văn bản và đánh giá sự liên kết giữa các phần.
Nội dung trọng tâm của từng phần:
- Đoạn (1): Kể câu chuyện về một em bé giàu lòng đồng cảm với đồ vật, từ đó nêu vấn đề: sự đồng cảm là nguồn gốc của cảm nhận cái đẹp và sáng tạo nghệ thuật.
- Đoạn (2): Phân tích cái nhìn của người họa sĩ để làm rõ đặc trưng của cái nhìn nghệ thuật: hướng tới vẻ đẹp và giá trị thẩm mĩ của sự vật.
- Đoạn (3): Khẳng định người nghệ sĩ phải có tấm lòng đồng cảm sâu sắc, biết hòa mình vào đối tượng sáng tạo; vì vậy, nghệ sĩ lớn cũng là người có nhân cách lớn.
- Đoạn (4): Mở rộng phạm vi đồng cảm của người nghệ sĩ từ con người đến muôn vật, làm sáng tỏ cảnh giới nghệ thuật "ta và vật một thể".
- Đoạn (5): Khẳng định trẻ em là những người giàu lòng đồng cảm nhất; bản chất của trẻ thơ cũng chính là bản chất của nghệ thuật, và trong mỗi con người đều có sẵn khả năng đồng cảm.
- Đoạn (6): Khẳng định tuổi thơ là "thời hoàng kim" của lòng đồng cảm; nghệ thuật giúp con người gìn giữ và khơi dậy tâm hồn hồn nhiên, nhân ái ấy.
Đánh giá sự liên kết giữa các phần: Các phần của văn bản liên kết chặt chẽ cả về nội dung và hình thức.
- Về nội dung, mạch lập luận được triển khai theo trình tự hợp lí: từ câu chuyện thực tế về một em bé (đoạn 1), tác giả khái quát thành quan niệm về cái nhìn nghệ thuật (đoạn 2), làm rõ vai trò của lòng đồng cảm đối với người nghệ sĩ (đoạn 3, 4), rồi mở rộng sang trẻ em, tuổi thơ và ý nghĩa của việc nuôi dưỡng lòng đồng cảm (đoạn 5, 6). Các phần nối tiếp nhau, bổ sung và phát triển cùng một tư tưởng trung tâm: đồng cảm là cội nguồn của nghệ thuật và của một đời sống nhân ái.
- Về hình thức, các đoạn được liên kết bằng phép lặp (như: họa sĩ, nghệ sĩ, đồng cảm, nghệ thuật, trẻ em...), phép nối (bởi vậy, thế nên, do đó...) và sự lặp lại của các trường từ vựng về nghệ thuật, cái đẹp và lòng đồng cảm, tạo nên một mạch văn thống nhất, chặt chẽ và giàu sức thuyết phục.
4. Tác giả đã nêu lên những lí lẽ, bằng chứng nào để khẳng định tầm quan trọng của sự đồng cảm trong hoạt động sáng tạo nghệ thuật?
Tác giả đã nêu những lí lẽ và bằng chứng sau để khẳng định tầm quan trọng của sự đồng cảm trong hoạt động sáng tạo nghệ thuật:
Lí lẽ
- Người nghệ sĩ có cách nhìn khác với những người bình thường: họ không nhìn sự vật chủ yếu ở giá trị thực tiễn mà hướng tới vẻ đẹp, hình thức và giá trị thẩm mĩ của sự vật.
- Muốn sáng tạo nên một tác phẩm nghệ thuật chân chính, người nghệ sĩ phải biết đồng điệu, đồng cảm với đối tượng miêu tả. Chỉ khi hòa mình vào đối tượng thì tác phẩm mới có hồn và người sáng tạo mới trở thành một nghệ sĩ thực sự.
- Người nghệ sĩ cần có tấm lòng bao la, không chỉ đồng cảm với con người mà còn với muôn vật, đạt đến cảnh giới "ta và vật một thể".
- Trẻ em là những người giàu lòng đồng cảm nhất; vì vậy, người nghệ sĩ cần giữ được tâm hồn hồn nhiên như trẻ thơ và biết "đặt tình cảm vào" đối tượng sáng tạo.
Bằng chứng
- Tác giả so sánh cách nhìn của nhà khoa học, bác làm vườn, thợ mộc và họa sĩ đối với cùng một gốc cây để làm nổi bật cái nhìn thẩm mĩ của người nghệ sĩ.
- Tác giả dẫn chứng rằng muốn khắc họa anh hùng, thiếu nữ, người ăn mày, bình hoa, bình minh hay sóng biển, họa sĩ đều phải đặt mình vào đối tượng để cảm nhận và đồng cảm với đối tượng ấy.
- Tác giả nêu những hình ảnh trong thơ ca như chim cuốc kêu ra máu, hoa đào cười gió đông, bươm bướm dắt xuân về để chứng minh người nghệ sĩ luôn cảm nhận vạn vật như những sinh thể có linh hồn.
- Tác giả còn dẫn hình ảnh trẻ em hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hôn lên hoa cỏ, chơi với búp bê để khẳng định lòng đồng cảm chính là cội nguồn của nghệ thuật.
=> Qua hệ thống lí lẽ logic và những dẫn chứng gần gũi, giàu sức gợi, tác giả khẳng định rằng đồng cảm là nền tảng của cảm xúc thẩm mĩ và là điều kiện quan trọng để sáng tạo nên những tác phẩm nghệ thuật chân chính.

5. Tác giả đã phát hiện ra những điều tương đồng gì giữa trẻ em và người nghệ sĩ? Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào?
Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
- Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có tấm lòng đồng cảm phong phú, biết yêu thương và hòa mình với con người cũng như vạn vật.
- Đều có tâm hồn hồn nhiên, trong sáng, nhìn thế giới bằng cảm xúc hơn là bằng tính toán hay lợi ích thực tiễn.
- Đều có khả năng phát hiện vẻ đẹp và sức sống của sự vật, biết trò chuyện, gắn bó với thiên nhiên và đồ vật như những sinh thể có linh hồn.
- Đều biết đặt mình vào đối tượng, từ đó cảm nhận và thể hiện cái đẹp của cuộc sống. Vì thế, tác giả khẳng định: "Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật."
Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào?
Tác giả khâm phục và trân trọng trẻ em vì các em còn giữ được tâm hồn hồn nhiên, trong sáng và giàu lòng đồng cảm. Chính từ câu chuyện về cậu bé biết quan tâm đến từng đồ vật trong phòng, tác giả nhận ra rằng trẻ em có khả năng cảm nhận và yêu thương vạn vật một cách tự nhiên mà nhiều người lớn đã đánh mất. Theo ông, đó cũng chính là phẩm chất cốt lõi của người nghệ sĩ. Vì vậy, tác giả ca ngợi trẻ em không chỉ vì sự ngây thơ đáng yêu mà còn vì các em đã gìn giữ được nguồn gốc của nghệ thuật và của một đời sống nhân ái.
=> Qua việc ngợi ca trẻ em, tác giả gửi gắm quan niệm: muốn sáng tạo nghệ thuật chân chính và sống đẹp, con người cần biết nuôi dưỡng tâm hồn hồn nhiên, giàu yêu thương và đồng cảm như trẻ thơ.
6. Theo bạn, nếu không có đoạn kể về chú bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc ở phần 1, sức hấp dẫn, thuyết phục của văn bản Yêu và đồng cảm sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
Nếu không có đoạn kể về chú bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc ở phần (1), sức hấp dẫn và sức thuyết phục của văn bản sẽ giảm đi đáng kể.
Trước hết, câu chuyện về chú bé là một tình huống gần gũi, sinh động, giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận thế nào là lòng đồng cảm. Qua cách chú bé nghĩ rằng chiếc đồng hồ cũng "bực bội", đôi giày cũng muốn "nói chuyện với nhau", tác giả đã gợi lên một cách nhìn hồn nhiên, giàu tưởng tượng và đầy yêu thương đối với vạn vật.
Bên cạnh đó, câu chuyện còn là cơ sở thực tế để tác giả triển khai những suy ngẫm về nghệ thuật. Từ một trải nghiệm đời thường, ông từng bước khái quát thành quan niệm: lòng đồng cảm là cội nguồn của cái đẹp và của sáng tạo nghệ thuật. Nhờ vậy, những luận điểm ở các phần sau trở nên tự nhiên, logic và dễ thuyết phục hơn.
Ngoài ra, đoạn mở đầu còn tạo giọng điệu nhẹ nhàng, gần gũi, khơi gợi hứng thú cho người đọc trước khi đi vào những vấn đề mang tính triết lí và mĩ học.
Vì vậy, đoạn kể về chú bé không chỉ là phần dẫn nhập mà còn là nền tảng của toàn bộ mạch lập luận, góp phần tạo nên sức hấp dẫn và sức thuyết phục cho văn bản.
7. Nhà thơ Xuân Diệu từng viết: “Hãy nhìn đời bằng đôi mắt xanh non” (Đôi mắt xanh non, trong tập Riêng chung, NXB Văn học, Hà Nội, 1960). Dựa vào nội dung văn bản Yêu và đồng cảm, hãy thử nêu lý do khiến nhà thơ Xuân Diệu đề nghị như vậy.
Theo em, nhà thơ Xuân Diệu đề nghị con người "hãy nhìn đời bằng đôi mắt xanh non" vì đó là cách nhìn của một tâm hồn trẻ trung, hồn nhiên, luôn mở rộng lòng mình trước vẻ đẹp của cuộc sống. "Đôi mắt xanh non" là cách nhìn trong sáng, giàu yêu thương, biết ngạc nhiên, rung động và đồng cảm với con người cũng như vạn vật.
Quan niệm ấy rất gần gũi với tư tưởng của Phong Tử Khải trong văn bản Yêu và đồng cảm. Tác giả cho rằng trẻ em có tấm lòng đồng cảm phong phú, biết yêu thương và trò chuyện với cả đồ vật, cây cỏ, muông thú; người nghệ sĩ cũng cần giữ được tâm hồn hồn nhiên như trẻ thơ để cảm nhận cái đẹp và sáng tạo nghệ thuật. Vì vậy, "nhìn đời bằng đôi mắt xanh non" chính là giữ gìn một trái tim trong trẻo, giàu lòng đồng cảm, biết phát hiện vẻ đẹp của cuộc sống. Đó cũng là điều giúp con người sống nhân ái hơn và tạo nên những giá trị nghệ thuật chân chính.

KẾT NỐI ĐỌC – VIẾT
Sự đồng cảm tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới. Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) về chủ đề này.
Sự đồng cảm là khả năng thấu hiểu, sẻ chia và đặt mình vào hoàn cảnh của người khác cũng như biết lắng nghe tiếng nói của cuộc sống xung quanh. Chính sự đồng cảm tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới, bởi nó giúp con người xích lại gần nhau hơn, biết yêu thương, bao dung và sẵn sàng giúp đỡ nhau trong lúc khó khăn. Không chỉ vậy, lòng đồng cảm còn giúp chúng ta mở rộng trái tim để cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên và muôn vật, từ đó sống nhân ái và có trách nhiệm hơn với cuộc sống. Đối với người nghệ sĩ, đồng cảm là nguồn gốc của những tác phẩm chân chính; đối với mỗi người, đồng cảm là nền tảng của những mối quan hệ bền vững. Khi biết đồng cảm, chúng ta không chỉ làm cho cuộc sống của người khác trở nên tốt đẹp hơn mà chính bản thân mình cũng cảm nhận được niềm vui, sự bình yên và ý nghĩa của cuộc sống.



Bình luận