Bạn có nhớ những bài thơ, những câu thơ nào về mùa xuân mà mình đã từng đọc?

Một số bài thơ viết về mùa xuân như đoạn trích Cảnh ngày xuân của Nguyễn Du, bài Chiều xuân của Anh Thơ và Mùa xuân nho nhỏ của Thanh Hải. Mỗi bài thơ đều gợi lên vẻ đẹp riêng của mùa xuân, khi thì tinh khôi, dịu nhẹ, khi thì tràn đầy sức sống.

Điều gì khiến bạn có ấn tượng hay thích thú ở những bài thơ, câu thơ ấy?

Gợi ý:

Tôi ấn tượng với những bài thơ, câu thơ ấy bởi chúng gợi lên vẻ đẹp rất riêng của mùa xuân Việt Nam: vừa trong trẻo, dịu dàng, vừa tràn đầy sức sống. Chỉ bằng vài hình ảnh giản dị như cỏ non, mưa bụi hay bông hoa tím biếc, các nhà thơ đã làm hiện lên một bức tranh thiên nhiên rất gần gũi và nên thơ.

Bên cạnh đó, tôi còn cảm nhận được tình yêu thiên nhiên, quê hương và cuộc sống tha thiết của các nhà thơ gửi gắm trong từng câu chữ. Những vần thơ ấy khiến người đọc cảm thấy tâm hồn nhẹ nhàng, yêu hơn vẻ đẹp của cuộc sống quanh mình.

TÌM HIỂU CHUNG

Phong trào Thơ mới là một cuộc cách tân lớn của thơ ca Việt Nam hiện đại, diễn ra mạnh mẽ trong khoảng từ năm 1932 đến năm 1945. Đây là giai đoạn nền thơ ca dân tộc có sự chuyển mình sâu sắc từ hệ thống thi pháp trung đại sang tư duy nghệ thuật hiện đại. Sự ra đời của phong trào Thơ mới gắn liền với hoàn cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX khi văn hóa phương Tây bắt đầu ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống tinh thần, đặc biệt là sự du nhập của tư tưởng cá nhân và tinh thần tự do trong văn học nghệ thuật.

Phong trào Thơ mới thường được xem là khởi đầu từ bài thơ Tình già của Phan Khôi đăng trên báo Phong Hóa năm 1932. Từ đó, Thơ mới phát triển nhanh chóng với sự xuất hiện của nhiều nhà thơ tài năng như Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Lưu Trọng Lư, Nguyễn Bính… Mỗi người mang một phong cách riêng nhưng đều góp phần tạo nên diện mạo phong phú cho thơ ca thời kì này.

Về nội dung, Thơ mới đề cao cái “tôi” cá nhân với những cảm xúc chân thật, sâu sắc của con người trước cuộc đời. Các nhà thơ thường bộc lộ nỗi cô đơn, khát vọng yêu thương, tình yêu quê hương, thiên nhiên, tuổi trẻ và niềm khao khát giao cảm với cuộc sống. Nếu thơ ca trung đại chủ yếu hướng đến cái chung của cộng đồng thì Thơ mới chú trọng khám phá thế giới nội tâm cá nhân với nhiều cung bậc cảm xúc tinh tế.

Về hình thức nghệ thuật, Thơ mới có nhiều đổi mới mạnh mẽ. Các nhà thơ phá vỡ niêm luật thơ Đường, sử dụng câu thơ linh hoạt và nhạc điệu tự nhiên. Ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc, giàu hình ảnh, gần gũi với đời sống và mang đậm dấu ấn cá nhân sáng tạo. Hình ảnh thơ cũng trở nên mới lạ, tinh tế và giàu tính biểu cảm.

Phong trào Thơ mới đã có đóng góp to lớn đối với nền văn học Việt Nam hiện đại. Thơ mới không chỉ giải phóng cảm xúc cá nhân mà còn làm mới tư duy nghệ thuật, hiện đại hóa thơ ca dân tộc và mở đường cho sự phát triển của nền thơ Việt Nam sau này. Đây được xem là một trong những giai đoạn rực rỡ nhất của thi ca Việt Nam thế kỉ XX.

Hàn Mặc Tử (1912 – 1940), tên thật là Nguyễn Trọng Trí, quê ở Đồng Hới, Quảng Bình. Ông là một trong những gương mặt tiêu biểu và đặc sắc nhất của phong trào Thơ Mới Việt Nam giai đoạn 1932 – 1945. Cuộc đời Hàn Mặc Tử ngắn ngủi và nhiều đau đớn bởi căn bệnh phong quái ác, nhưng chính những đau thương ấy đã góp phần tạo nên một hồn thơ mãnh liệt, độc đáo và ám ảnh.

Chân dung nhà thơ Hàn Mặc Tử

Sự nghiệp sáng tác của Hàn Mặc Tử không đồ sộ về số lượng nhưng có giá trị lớn về nghệ thuật. Thơ ông là sự hòa quyện giữa cảm xúc mãnh liệt, trí tưởng tượng phong phú và khả năng sáng tạo ngôn ngữ đầy tài hoa. Ở thơ Hàn Mặc Tử, người đọc vừa bắt gặp vẻ đẹp trong trẻo, tha thiết của thiên nhiên và tình yêu cuộc sống, vừa cảm nhận được nỗi cô đơn, đau thương và khát vọng giao cảm mãnh liệt với con người, cuộc đời.

Phong cách thơ Hàn Mặc Tử rất độc đáo. Thơ ông giàu nhạc điệu, hình ảnh mới lạ, ngôn từ tinh tế và có sự đan xen giữa hiện thực với mộng tưởng, giữa vẻ đẹp trần thế với cảm giác đau thương, ám ảnh. Có lúc thơ ông trong trẻo, dịu dàng như một bức tranh quê thanh bình; có lúc lại dữ dội, siêu thực và đầy ám ảnh. Chính điều đó đã tạo nên một thế giới nghệ thuật riêng không thể trộn lẫn của Hàn Mặc Tử trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại.

Một số tác phẩm tiêu biểu của Hàn Mặc Tử có thể kể đến như: Mùa xuân chín, Đây thôn Vĩ Dạ, Đau thương, Trường tương tư, Ave Maria… 

Mùa xuân chín là một trong những bài thơ đặc sắc của Hàn Mặc Tử, được sáng tác vào khoảng năm 1937. Tác phẩm được in trong phần Hương thơm của tập thơ Đau thương (tên gọi khác là Thơ Điên, xuất bản năm 1938). Bài thơ tiêu biểu cho hồn thơ vừa trong trẻo, tha thiết với cuộc sống, vừa man mác buồn và giàu cảm xúc của Hàn Mặc Tử. Tất cả đã góp phần tạo nên một thi phẩm vừa đậm chất quê, vừa giàu vẻ đẹp lãng mạn và tinh tế của thơ ca hiện đại.

MÙA XUÂN CHÍN
Hàn Mặc Tử

Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng.
Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang.

Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời,
Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
– Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi...

Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây,
Thầm thĩ với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây...

Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:
– Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang? 

(Thơ Hàn Mặc Tử, Sở Văn hóa và thông tin Nghĩa Bình, 1988, tr.78)

KHÁM PHÁ VĂN BẢN

1. Nhan đề bài thơ Mùa xuân chín được cấu tạo bởi những từ thuộc loại từ nào và có thể gợi ra cho bạn những liên tưởng gì? 

Nhan đề Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử được cấu tạo bởi các từ thuộc hai kiểu kết hợp: danh từ + động từ và danh từ + tính từ. “Mùa xuân” là danh từ, còn “chín” vừa có thể hiểu là động từ, vừa có thể hiểu là tính từ.

Nếu hiểu theo kiểu danh từ + động từ, nhan đề gợi cảm giác mùa xuân đang độ phát triển căng đầy, đang dần đạt đến vẻ đẹp rực rỡ và viên mãn nhất. Nếu hiểu theo kiểu danh từ + tính từ, “mùa xuân chín” lại gợi một mùa xuân đã ở độ tròn đầy, tươi đẹp, đằm thắm và giàu sức sống. Qua đó, nhan đề vừa mới lạ vừa giàu chất thơ, khơi gợi nhiều liên tưởng đẹp về thiên nhiên và cuộc sống.

2. Trạng thái “chín” của mùa xuân trong bài thơ được thể hiện bằng những từ ngữ nào? 

Trạng thái “chín” của mùa xuân trong bài thơ Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử được thể hiện qua nhiều hình ảnh và từ ngữ giàu sức gợi như: “làn nắng ửng”, “khói mơ tan”, “đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng”, “sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời”, “bao cô thôn nữ hát trên đồi”, “tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi”…

Những hình ảnh ấy cho thấy mùa xuân đang ở độ rực rỡ, căng đầy sức sống với ánh nắng ấm áp, cỏ cây xanh tươi và con người trẻ trung, vui tươi, yêu đời.

3. Hãy nhận xét về ngôn từ của bài thơ trên hai khía cạnh sau:

- Bài thơ có những sự lựa chọn và kết hợp ngôn từ nào khiến bạn đặc biệt chú ý? Hãy nói cụ thể hơn cảm nhận của bạn về điều này.

- Ngôn từ của bài thơ đã gợi lên một khung cảnh mùa xuân như thế nào?

Bài thơ có nhiều sự lựa chọn và kết hợp ngôn từ độc đáo khiến người đọc đặc biệt chú ý như: “lấm tấm vàng”, “sột soạt gió”, “nắng chang chang”, “tiếng ca vắt vẻo”… Hàn Mặc Tử đã sử dụng linh hoạt các từ láy kết hợp với tính từ, danh từ để tạo nên những hình ảnh giàu sức gợi và giàu nhạc điệu. Đặc biệt, hình ảnh “đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng” khiến người đọc như cảm nhận được ánh nắng xuân đang nhẹ nhàng rơi xuống mái nhà, làm cho cảnh vật trở nên sống động và ấm áp. Cách dùng từ “mùa xuân chín” cũng rất mới lạ, gợi mùa xuân đang ở độ viên mãn, căng đầy sức sống. 

Ngôn từ của bài thơ đã gợi lên một khung cảnh mùa xuân vừa tươi đẹp, rạo rực vừa man mác bâng khuâng. Đó là bức tranh làng quê với nắng vàng, cỏ xanh, tiếng hát của các cô thôn nữ và không gian khoáng đạt, thơ mộng. Mùa xuân trong thơ lúc dạt dào sức sống, lúc lại lắng dịu trong tâm hồn thi sĩ với nỗi nhớ làng quê tha thiết. Hình ảnh “Dọc bờ sông trắng nắng chang chang” không chỉ gợi vẻ đẹp của miền quê mà còn thể hiện nỗi bâng khuâng, khát khao giao cảm với cuộc đời và con người của nhà thơ. 

4. Mô tả cách ngắt nhịp và gieo vần trong bài thơ. Chỉ ra những chỗ mà cách ngắt nhịp, gieo vần này có thể gây được ấn tượng đặc biệt với người đọc (chú ý đến vai trò của các dấu câu, sự biến hóa của cách ngắt nhịp, vị trí gieo vần). Từ đó, hãy so sánh mức độ chặt chẽ trong cách ngắt nhịp và gieo vần trong bài thơ này với một bài thơ trung đại làm theo thể Đường luật.

Bài thơ Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử có cách ngắt nhịp và gieo vần khá linh hoạt, giàu nhạc điệu. Về cách ngắt nhịp, khổ 1 và khổ 3 chủ yếu ngắt theo nhịp 4/3, còn khổ 2 và khổ 4 thường ngắt theo nhịp 2/2/3. Sự thay đổi nhịp điệu ấy làm cho âm hưởng bài thơ lúc tha thiết, rộn ràng, lúc chậm lắng, bâng khuâng theo dòng cảm xúc của thi sĩ.

Về gieo vần, bài thơ chủ yếu gieo vần chân ở các câu 2, 4; 5, 8; 10, 12; 14, 16 với các vần như “ang”, “ơi”, “ây”… Cách gieo vần có sự biến hóa giữa các khổ thơ nên tạo được âm hưởng tự nhiên, mềm mại và giàu sức gợi.

Đặc biệt, dấu chấm trong câu thơ: “Trên giàn thiên lí. Bóng xuân sang” gây ấn tượng mạnh với người đọc. Dấu chấm giữa dòng thơ tạo nên một khoảng ngừng đột ngột, khiến cảm xúc như lắng lại để đón nhận bước đi nhẹ nhàng của mùa xuân. Nhịp thơ vì thế mang vẻ ngập ngừng, bâng khuâng, rất phù hợp với tâm trạng tinh tế của nhà thơ. Ngoài ra, dấu chấm lửng ở những câu như: “Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi...” cũng góp phần gợi cảm giác man mác, tiếc nuối về tuổi trẻ và thời gian.

So với bài Thu hứng của Đỗ Phủ – một bài thơ Đường luật tiêu biểu – thì cách ngắt nhịp và gieo vần trong Mùa xuân chín tự do hơn nhiều. Thu hứng ngắt nhịp cố định 4/3 và gieo cùng một vần chân ở các câu 1, 2, 4, 6, 8 nên rất chặt chẽ, cân xứng. Trong khi đó, Mùa xuân chín có sự biến hóa linh hoạt về nhịp và vần để phù hợp với cảm xúc. Vì vậy, mức độ chặt chẽ trong cách ngắt nhịp, gieo vần của bài thơ không hài hòa như thơ Đường luật trung đại mà mang đậm dấu ấn hiện đại, tự do và giàu cảm xúc hơn.

5. Con người trong bài thơ hiện diện qua những hình ảnh nào? Hình ảnh nào gắn với nhân vật trữ tình? Hình ảnh nào là đối tượng quan sát hay nằm trong tâm tưởng của nhân vật trữ tình? 

Con người trong bài thơ Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử hiện diện qua nhiều hình ảnh gần gũi, bình dị như: “tà áo biếc”, “bao cô thôn nữ hát trên đồi”, “có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi”, “tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi”, “thầm thĩ với ai ngồi dưới trúc”, “khách xa” và hình ảnh “chị ấy, năm nay còn gánh thóc, dọc bờ sông trắng nắng chang chang”.

Trong đó, hình ảnh “khách xa” gắn với nhân vật trữ tình, là người đang đứng trước cảnh mùa xuân chín để cảm nhận và hồi tưởng. Những hình ảnh như “bao cô thôn nữ hát trên đồi”, “có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi” là đối tượng quan sát trực tiếp của nhân vật trữ tình, góp phần làm hiện lên vẻ đẹp trẻ trung, rộn ràng nhưng cũng man mác buồn của tuổi xuân.

Còn hình ảnh “chị ấy” gánh thóc bên “bờ sông trắng nắng chang chang” là hình ảnh nằm trong tâm tưởng, trong kí ức của nhân vật trữ tình. Đó không chỉ là nỗi nhớ về một con người cụ thể mà còn gợi nhớ quê hương thân thuộc cùng những vẻ đẹp bình dị, thân thương của cuộc sống nơi thôn quê.

6. Hình ảnh, nhịp và vần trong bài thơ có mối liên hệ như thế nào với mạch cảm xúc của nhân vật trữ tình? 

Hình ảnh, nhịp điệu và vần thơ trong Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử có mối liên hệ chặt chẽ với mạch cảm xúc của nhân vật trữ tình, góp phần làm cho cảm xúc trong bài thơ vận động tự nhiên và tinh tế.

Hệ thống hình ảnh trong bài thơ chuyển biến theo dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình. Ở đầu bài thơ là những hình ảnh tươi sáng, đầy sức sống như “làn nắng ửng”, “sột soạt gió”, “tà áo biếc”, “sóng cỏ xanh tươi”, “bao cô thôn nữ hát trên đồi”,… gợi cảm giác rộn ràng, say mê trước mùa xuân đang ở độ “chín”. Nhưng càng về cuối, hình ảnh thơ càng nhuốm màu tâm trạng với “khách xa”, “chị ấy”, “bờ sông trắng nắng chang chang”, gợi nỗi nhớ quê hương và sự bâng khuâng trước bước đi của thời gian, tuổi trẻ.

Nhịp thơ và cách gieo vần cũng biến hóa theo mạch cảm xúc ấy. Những nhịp thơ 2/2/3 tạo âm hưởng vui tươi, rộn rã như tiếng hát mùa xuân; còn nhịp 4/3 cùng các dấu chấm, dấu chấm lửng lại làm giọng thơ chậm xuống, lắng lại trong nỗi nhớ và sự ngập ngừng cảm xúc. Các vần chân được gieo linh hoạt, mềm mại tạo nên âm hưởng vừa tha thiết vừa mơ hồ, ngân vang.

Sự hòa quyện giữa hình ảnh, nhịp và vần đã giúp bài thơ diễn tả rất tinh tế tâm trạng của nhân vật trữ tình: từ say mê trước vẻ đẹp của mùa xuân đến nỗi nhớ thương, bâng khuâng, man mác buồn trước cuộc đời và quê hương thân thuộc.

7. Hãy nêu cảm nhận của bạn về nhân vật trữ tình trong bài thơ.

Nhân vật trữ tình trong bài Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử hiện lên là một tâm hồn vô cùng nhạy cảm, tinh tế và tha thiết với cuộc đời. Nhân vật ấy không chỉ cảm nhận mùa xuân bằng màu sắc, đường nét mà còn bằng âm thanh. Tiếng hát của các cô thôn nữ trở thành linh hồn của bức tranh xuân với những cung bậc rất đặc biệt: “vắt vẻo”, “hổn hển”, “thầm thĩ”. Những từ ngữ ấy khiến tiếng ca như có hình khối, có độ ngân rung, khi cao vút giữa “lưng chừng núi”, khi gấp gáp, nồng nàn như “lời của nước mây”, khi lại dịu nhẹ, thân thương dưới bóng trúc. Qua đó, có thể cảm nhận được tâm hồn thi sĩ đã hòa nhập sâu vào không gian mùa xuân và rung động mãnh liệt trước vẻ đẹp của thiên nhiên, con người.

Nhân vật trữ tình còn là một con người giàu yêu thương nhưng cũng đầy bâng khuâng, tiếc nuối. Giữa không khí mùa xuân rộn ràng, câu thơ: “Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi...” chợt làm giọng thơ chùng xuống. Mùa xuân đang “chín” cũng là lúc tuổi xuân con người dần trôi qua. Vì thế, niềm vui trong bài thơ không hoàn toàn vô tư mà thấp thoáng một nỗi ngậm ngùi trước bước đi của thời gian và sự đổi thay của đời người.

Đến cuối bài, hình ảnh “khách xa” càng làm nổi bật tâm trạng cô đơn, nhớ thương của nhân vật trữ tình. Giữa mùa xuân đẹp nhất, người lữ khách lại “bâng khuâng sực nhớ làng”, nhớ “chị ấy” gánh thóc “dọc bờ sông trắng nắng chang chang”. Nỗi nhớ hiện lên thật cụ thể mà cũng rất mơ hồ, xa vắng. Qua đó, người đọc cảm nhận được một tâm hồn luôn khát khao giao cảm với cuộc đời, yêu tha thiết quê hương và con người nhưng sâu thẳm vẫn mang một nỗi cô đơn, trống vắng rất riêng của thơ Hàn Mặc Tử.

KẾT NỐI ĐỌC VIẾT

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày cảm nhận về một câu thơ hoặc một hình ảnh trong bài thơ Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử đã gợi cho bạn nhiều ấn tượng và cảm xúc. 

Trong bài thơ Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử, hình ảnh khiến tôi ấn tượng nhất là: “Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời”. Chỉ bằng một câu thơ ngắn, nhà thơ đã mở ra trước mắt người đọc một không gian mùa xuân rộng lớn, khoáng đạt và đầy sức sống. Từ “gợn” được sử dụng rất tinh tế, khiến cánh đồng cỏ không còn tĩnh lặng mà như đang chuyển động nhẹ nhàng theo hơi thở của mùa xuân. Màu xanh của cỏ trải dài “tới trời” gợi cảm giác mênh mang, bất tận, làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên vừa thực vừa giàu chất mộng. Qua hình ảnh ấy, tôi cảm nhận được tâm hồn say mê thiên nhiên và khả năng cảm nhận rất tinh tế của Hàn Mặc Tử. Câu thơ không chỉ cho thấy vẻ đẹp của mùa xuân mà còn gợi trong lòng người đọc cảm giác nhẹ nhàng, thư thái và yêu hơn cuộc sống quanh mình.