TRI THỨC NGỮ VĂN
1. Thơ và thơ trữ tình
- Thơ: là hình thức tổ chức ngôn từ đặc biệt, tuân theo một mô hình thi luật hoặc nhịp điệu nhất định. Mô hình này làm nổi bật mối quan hệ giữa âm điệu và ý nghĩa của ngôn từ thơ ca. Với hình thức ngôn từ như thế, thơ có khả năng diễn tả được những tình cảm mãnh liệt hoặc những ấn tượng, xúc động tinh tế của con người trước thế giới.
- Thơ trữ tình: là loại tác phẩm thơ thường có dung lượng nhỏ, thể hiện trực tiếp cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình.
2. Nhân vật trữ tình
- Nhân vật trữ tình (còn gọi là chủ thể trữ tình) là người trực tiếp bộc lộ rung động và tình cảm trong bài thơ trước một khung cảnh hoặc sự tình nào đó. Nhân vật trữ tình có mối liên hệ mật thiết với tác giả song không hoàn toàn đồng nhất với tác giả.
3. Hình ảnh thơ
- Hình ảnh thơ là các sự vật, hiện tượng, trạng thái đời sống được tái tạo một cách cụ thể, sống động bằng ngôn từ, khơi dậy cảm giác (đặc biệt là những ấn tượng thị giác) cũng như gợi ra những ý nghĩa tinh thần nhất định đối với người đọc.
4. Vần thơ, nhịp điệu, nhạc điệu, đối, thi luật, thể thơ
+ Vần thơ: sự cộng hưởng, hoà âm theo quy luật giữa một số âm tiết trong hay cuối dòng thơ. Vần có chức năng liên kết các dòng thơ và góp phần tạo nên nhịp điệu, nhạc điệu cũng như giọng điệu của bài thơ.
+ Nhịp điệu: những điểm ngắt hay ngừng theo chu kì nhất định trên văn bản do tác giả chủ động bố trí. Nhịp điệu chứa đựng sự lặp lại có biến đổi của các yếu tố ngôn ngữ và hình ảnh nhằm gợi ra cảm giác về sự vận động của sự sống và thể hiện cảm nhận thẩm mĩ về thế giới.
+ Nhạc điệu: cách tổ chức các yếu tố âm thanh của ngôn từ để lời văn gợi ra cảm giác về âm nhạc (âm hưởng, nhịp điệu). Trong thơ, những phương thức cơ bản để tạo nhạc điệu là gieo vần, điệp, phối hợp thanh điệu bằng trắc,...
+ Đối cách tổ chức lời văn thành hai vế cân xứng và sóng đôi với nhau về cái ý và lời. Căn cứ vào sự thuận chiều hay tương phản với ý và lời, có thể chia thành hai loại: đối cân (thuận chiều), đối chọi (tương phản).
+ Thi luật: toàn bộ những quy tắc tổ chức ngôn từ trong thơ như gieo vần, ngắt nhịp, hoà thanh, đối, phân bổ số tiếng trong một dòng thơ, số dòng trong cả bài thơ,...
+ Thể thơ: sự thống nhất giữa mô hình thi luật và loại hình nội dung của tác phẩm thơ. Các thể thơ được hình thành và duy trì sự ổn định của chúng trong quá trình phát triển của lịch sử văn học.
TÌM HIỂU CHUNG
1. Thơ hai – cư Nhật Bản
Thơ hai-cư (haiku) là thể thơ truyền thống độc đáo của Nhật Bản, được hình thành từ khoảng thế kỉ XVI – XVII và đạt nhiều thành tựu rực rỡ. Đây được xem là thể thơ ngắn nhất thế giới: một bài thơ chỉ gồm 17 âm tiết, chia thành ba đoạn theo cấu trúc 5 – 7 – 5. Trong nguyên bản tiếng Nhật, toàn bài thực chất chỉ là một câu thơ. Thông thường, dòng đầu giới thiệu hình ảnh hoặc sự việc, dòng hai tiếp tục triển khai ý thơ và chuẩn bị cho dòng ba, còn dòng cuối khép lại bài thơ nhưng thường để ngỏ ý nghĩa, tạo dư âm suy ngẫm và cảm xúc trong lòng người đọc.
Nội dung thơ hai-cư thường phản ánh tâm hồn người Nhật – một tâm hồn yêu thiên nhiên, thích sống hòa hợp với vạn vật. Vì vậy, thơ thường hướng đến những cảnh vật và sự vật rất bình dị như cành cây, tiếng ve, cánh hoa hay con ốc nhỏ. Từ những khoảnh khắc hiện tại rất ngắn ngủi, bài thơ khơi gợi những cảm xúc và suy tư sâu lắng về cuộc sống. Đặc biệt, thơ hai-cư thường sử dụng “quý ngữ” – những từ ngữ gợi mùa – để tạo không gian và sắc thái cảm xúc cho bài thơ. Thể thơ này nổi bật bởi sự hàm súc, tinh tế, giàu chất thiền và khả năng “ít lời mà nhiều ý”.
Bốn nhà thơ sau thường được coi là "tứ trụ thơ hai-cư Nhật Bản" gồm Matsuo Bashō, Yosa Buson, Kobayashi Issa và Masaoka Shiki.
2. Tác giả
a. Mát – chư – ô Ba – sô (Matsuo Bashō)
Matsuo Bashō (1644–1694) là nhà thơ hai-cư nổi tiếng nhất của Nhật Bản và được xem là người đưa thể thơ này đạt tới đỉnh cao nghệ thuật. Ông sống vào thời Ê-đô, xuất thân trong một gia đình võ sĩ sa sút nhưng sớm say mê văn chương và dành cả cuộc đời cho thơ ca, du hành và chiêm nghiệm cuộc sống.

Thơ của Ba-sô thường viết về thiên nhiên và những khoảnh khắc bình dị trong đời sống, qua đó gợi lên cảm xúc sâu lắng cùng những suy tư mang màu sắc Thiền học. Phong cách thơ của ông nổi bật ở sự giản dị, cô đọng, tinh tế và giàu sức gợi. Chỉ bằng vài hình ảnh nhỏ bé như cành khô, cánh quạ hay tiếng nước vang trong ao cũ, Ba-sô đã mở ra những khoảng lặng sâu xa trong tâm hồn người đọc.
Ông có ảnh hưởng rất lớn đối với văn học Nhật Bản và văn học thế giới, được tôn vinh là bậc thầy của thơ hai-cư.
b. Chi – y – ô (Kaga no Chiyo)
Kaga no Chiyo (1703–1775), thường gọi là Chi-y-ô, là một nữ thi sĩ hai-cư nổi tiếng của Nhật Bản thời Ê-đô. Bà được xem là một trong những gương mặt tiêu biểu của thơ hai-cư nữ giới, có phong cách thơ tinh tế, nhẹ nhàng và giàu nữ tính.

Thơ của Chi-y-ô thường hướng tới những vẻ đẹp nhỏ bé, bình dị của thiên nhiên và đời sống hằng ngày. Qua những hình ảnh giản đơn như bông hoa, giếng nước hay ánh trăng, bà thể hiện một tâm hồn giàu lòng yêu thương, nhạy cảm và hòa hợp với thiên nhiên.
Bài thơ về hoa triêu nhan rất nổi tiếng của bà đã cho thấy vẻ đẹp trong cách ứng xử của con người với vạn vật: vì không nỡ làm tổn thương bông hoa nhỏ mà nhân vật trữ tình chấp nhận sang xin nước nhà bên. Thơ Chi-y-ô mang đậm chất thiền, thanh sơ, dịu dàng nhưng sâu lắng.
c. Cô – ba – y – a – si Ít – sa (Kobayashi Issa)
Kobayashi Issa (1763–1828), thường được phiên âm là Ít-sa, là một trong bốn bậc thầy lớn của thơ hai-cư Nhật Bản. Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo và có cuộc đời nhiều mất mát, bất hạnh, vì vậy thơ ông thường chan chứa lòng cảm thương đối với những con người nhỏ bé và các sinh vật bé nhỏ trong tự nhiên.

Thơ của Ít-sa giản dị, gần gũi mà giàu tình cảm. Ông thường viết về những hình ảnh rất quen thuộc như con ốc, chú chim sẻ, con đom đóm, giọt sương,… Qua đó thể hiện cái nhìn nhân hậu, yêu thương sự sống và niềm tin lặng lẽ vào cuộc đời.
Bài thơ về con ốc trèo núi Phú Sĩ là một tác phẩm tiêu biểu của Ít-sa. Hình ảnh con ốc nhỏ bé nhưng kiên trì gợi suy ngẫm về ý chí, nghị lực và sự bền bỉ của con người trong hành trình vượt qua khó khăn để vươn tới những điều lớn lao.
KHÁM PHÁ VĂN BẢN
Trên cành khô
cánh quạ đậu
chiều thu.
(Ba-sô)
Ôi hoa triêu nhan!
Dây gàu vương hoa bên giếng
Đành xin nước nhà bên.
(Chi-y-ô )
Chậm rì, chậm rì
Kìa con ốc nhỏ
Trèo núi Phu-gi (Fuji).
(Ít-sa)
1. Hãy nhận diện hình ảnh trung tâm ở từng bài thơ hai-cư và cho biết đặc điểm chung của các hình ảnh ấy.
Bài thơ của Matsuo Bashō: hình ảnh trung tâm là chim quạ trên cành khô giữa chiều thu.
Bài thơ của Kaga no Chiyo: hình ảnh trung tâm là hoa triêu nhan vương dây gàu bên giếng nước.
Bài thơ của Kobayashi Issa: hình ảnh trung tâm là con ốc nhỏ trèo núi Phú Sĩ.
Điểm chung của các hình ảnh trong ba bài thơ hai-cư là đều hướng đến những sự vật nhỏ bé, bình dị của thiên nhiên và đời sống thường ngày như cành khô, chim quạ, hoa triêu nhan hay con ốc nhỏ. Qua cái nhìn tinh tế và giàu cảm xúc của các thi nhân, những hình ảnh quen thuộc ấy trở nên sống động, gợi vẻ đẹp thanh sơ, yên tĩnh và chứa đựng ý vị triết lí nhẹ nhàng, sâu lắng – nét đặc trưng của thơ hai-cư Nhật Bản.
2. Xác định mối quan hệ giữa hình ảnh trung tâm trong bài thơ của Ba-sô với các yếu tố thời gian và không gian.
Trong bài thơ của Matsuo Bashō, hình ảnh trung tâm là chim quạ đậu trên cành khô có mối quan hệ chặt chẽ với thời gian và không gian nghệ thuật. Hình ảnh “chiều thu” gợi thời gian cuối ngày, cuối mùa, tạo cảm giác tàn úa, hiu quạnh. Không gian chỉ có cành khô và cánh quạ càng làm nổi bật vẻ vắng lặng, cô tịch của cảnh vật. Sự hòa hợp giữa hình ảnh trung tâm với thời gian và không gian đã góp phần diễn tả sâu sắc tâm trạng trầm lắng, cô đơn và cảm thức về sự mong manh của đời sống.

3. Bài thơ của Chi-y-ô được triển khai xoay quanh phát hiện nào? Theo bạn, vì sao phát hiện này lại dẫn dắt nhân vật trữ tình sang "xin nước nhà bên"?
Bài thơ của Kaga no Chiyo được triển khai xoay quanh phát hiện: một dây hoa triêu nhan đang nở quấn quanh dây gàu múc nước bên giếng.
Chính phát hiện ấy khiến nhân vật trữ tình không nỡ làm tổn thương bông hoa nhỏ bé, mong manh nên đành sang xin nước nhà bên. Qua cách ứng xử ấy, bài thơ thể hiện tâm hồn tinh tế, giàu lòng yêu thương và sự nâng niu vẻ đẹp tự nhiên của con người Nhật Bản.

4. Từ những đặc điểm thường được liên hệ khi hình dung về "con ốc" và "núi Phu-gi", hãy nhận xét về tương quan giữa hai hình ảnh này.
Hình ảnh “con ốc” thường gợi sự nhỏ bé, chậm chạp, yếu ớt, còn “núi Phu-gi” lại gợi sự cao lớn, hùng vĩ và xa vời. Đặt hai hình ảnh ấy cạnh nhau tạo nên sự tương phản rõ nét giữa cái nhỏ bé với cái lớn lao. Tuy nhiên, chính sự tương phản ấy lại làm nổi bật vẻ đẹp đáng quý của con ốc: tuy chậm chạp nhưng vẫn bền bỉ, kiên trì từng bước trèo lên đỉnh núi. Qua đó, bài thơ gợi suy ngẫm về ý chí và nghị lực của con người trong cuộc sống.

5. Khoảnh khắc được thể hiện trong bài thơ của Ba-sô có thể khơi gợi những cảm xúc gì ở người đọc?
Khoảnh khắc chim quạ đậu trên cành khô giữa chiều thu trong bài thơ của Matsuo Bashō có thể khơi gợi ở người đọc cảm giác tĩnh lặng, cô quạnh và man mác buồn. Cảnh vật đơn sơ mà hiu vắng khiến người đọc cảm nhận rõ sự trôi đi của thời gian, vẻ mong manh của đời sống và một nỗi cô đơn sâu lắng, nhẹ nhàng.
6. Từ bài thơ của Chi-y-ô, hãy bình luận về ý nghĩa triết lí trong cách ứng xử của con người đối với thiên nhiên mà bài thơ gợi ra.
Từ bài thơ của Kaga no Chiyo, có thể thấy bài thơ gợi ra một triết lí ứng xử rất đẹp của con người đối với thiên nhiên: biết trân trọng, nâng niu và sống hài hòa với mọi sự sống quanh mình. Chỉ vì không nỡ làm tổn thương những bông hoa triêu nhan nhỏ bé mà nhân vật trữ tình chấp nhận sang xin nước nhà bên. Cách ứng xử ấy cho thấy con người không đặt mình lên trên thiên nhiên mà cư xử bằng sự yêu thương, tinh tế và lòng cảm thông với vạn vật. Đây cũng là biểu hiện của một tâm hồn giàu chất thiền và ý thức sống nhân ái, thanh cao.
7. Bạn cảm nhận như thế nào về hành trình "chậm rì" của con ốc trong bài thơ của It-sa?
Hành trình “chậm rì” của con ốc trong bài thơ của Kobayashi Issa gợi cho tôi cảm giác vừa nhỏ bé vừa cảm động. Con ốc tuy yếu ớt, chậm chạp nhưng vẫn kiên trì từng chút một để trèo lên núi Phú Sĩ hùng vĩ. Nhịp điệu “chậm rì, chậm rì” không tạo cảm giác nặng nề mà gợi sự bền bỉ, bình thản và âm thầm cố gắng. Bài thơ khiến người đọc nhận ra rằng trong cuộc sống, điều quan trọng không phải đi nhanh hay chậm, mà là không ngừng tiến về phía trước bằng ý chí và nghị lực của mình.
KẾT NỐI ĐỌC VIẾT
Từ việc đọc ba bài thơ trong chùm thơ hai-cư, hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày về điều mà bạn cảm thấy thú vị nhất ở thể thơ hai-cư.
Điều khiến tôi cảm thấy thú vị nhất ở thể thơ hai-cư Nhật Bản là sự ngắn gọn mà giàu sức gợi. Chỉ bằng vài hình ảnh rất bình dị như cành khô, hoa triêu nhan hay con ốc nhỏ, các nhà thơ vẫn có thể gợi lên những cảm xúc và suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống. Thơ hai-cư không diễn tả nhiều, không bộc lộ cảm xúc trực tiếp mà thường để lại khoảng trống cho người đọc tự cảm nhận. Chính sự hàm súc ấy tạo nên vẻ đẹp tinh tế, nhẹ nhàng và giàu chất thiền của thể thơ này. Đọc thơ hai-cư, tôi cảm nhận được sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên, đồng thời học cách quan sát và trân trọng những điều nhỏ bé, giản dị quanh mình.



Bình luận