Dựa vào nhan đề Chữ người tử tù, bạn thử suy đoán xem tác phẩm viết về câu chuyện gì?

Dựa vào nhan đề Chữ người tử tù, có thể suy đoán tác phẩm viết về một người tử tù có tài viết chữ đẹp và câu chuyện liên quan đến những nét chữ, nhân cách hoặc cuộc gặp gỡ đặc biệt của người ấy trong hoàn cảnh ngục tù trước lúc chịu án.

I. TÌM HIỂU CHUNG

Nguyễn Tuân (1910 – 1987) là một nhà văn lớn của nền văn học Việt Nam hiện đại. Ông nổi tiếng với phong cách nghệ thuật tài hoa, uyên bác, giàu cá tính và luôn đi tìm, khám phá vẻ đẹp độc đáo của con người và cuộc sống. Trước Cách mạng tháng Tám, sáng tác của Nguyễn Tuân thường hướng về vẻ đẹp “vang bóng một thời”. Sau Cách mạng, ngòi bút của ông gắn bó với đất nước và con người lao động trong thời đại mới. Nguyễn Tuân có đóng góp lớn cho sự phát triển của thể tùy bút và ngôn ngữ văn xuôi nghệ thuật Việt Nam.

Vang bóng một thời là tập truyện ngắn nổi tiếng của Nguyễn Tuân, xuất bản năm 1940. Tác phẩm gồm 12 truyện viết về những con người tài hoa, thanh cao và những nét đẹp văn hóa cổ truyền của một thời đã qua. Qua tập truyện, Nguyễn Tuân bộc lộ niềm hoài niệm, tiếc nuối trước vẻ đẹp văn hóa và nhân cách của lớp người xưa trong buổi giao thời đầy biến động. Truyện ngắn Chữ người tử tù là tác phẩm tiêu biểu nhất trong tập truyện này.

II. KHÁM PHÁ VĂN BẢN

1. Hãy xác định tình huống truyện trong Chữ người tử tù.

Trong truyện ngắn Chữ người tử tù, Nguyễn Tuân đã xây dựng một tình huống truyện đặc biệt, độc đáo và giàu ý nghĩa nghệ thuật. Đó là cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao – một tử tù nổi tiếng tài hoa, khí phách – với viên quản ngục vốn ngưỡng mộ cái tài viết chữ và nhân cách của ông. Cuộc gặp gỡ ấy diễn ra ngay trong chốn ngục tù tối tăm, trước những ngày cuối cùng Huấn Cao bị đưa ra pháp trường.

Đây là một tình huống đầy éo le và nghịch lí. Về vị thế xã hội, Huấn Cao là người mang án tử, là “kẻ phản nghịch” chống lại triều đình; còn quản ngục là người đại diện cho quyền lực nhà tù phong kiến, có nhiệm vụ giam giữ và canh coi tử tù. Hai con người vốn đứng ở hai phía đối lập của xã hội gặp nhau trong một hoàn cảnh vô cùng đặc biệt. Nghịch lí ở chỗ, trên bình diện nghệ thuật, giữa họ tồn tại sự đồng điệu sâu sắc về tâm hồn: quản ngục kính phục tài năng và khí phách của Huấn Cao, còn Huấn Cao cuối cùng cũng cảm động trước “tấm lòng biệt nhỡn liên tài” của quản ngục.

Tình huống truyện ấy còn đặc sắc ở không gian diễn ra. Một cảnh tượng thiêng liêng của nghệ thuật – cảnh cho chữ – lẽ ra phải xuất hiện ở nơi thư phòng thanh sạch, tao nhã, thì lại diễn ra trong buồng giam chật hẹp, ẩm thấp, đầy bóng tối và cái chết. Chính sự đối lập ấy đã làm nổi bật vẻ đẹp của con người và thiên lương. Trong bóng tối của ngục tù, ánh sáng của cái đẹp, của nhân cách và của nghệ thuật vẫn bừng lên mạnh mẽ.

Thông qua tình huống truyện độc đáo này, nhà văn đã làm nổi bật vẻ đẹp của Huấn Cao: tài hoa, khí phách, thiên lương trong sáng; đồng thời khắc họa thành công hình tượng viên quản ngục – một con người biết yêu cái đẹp, biết trọng người tài giữa môi trường đầy cặn bã và tàn nhẫn. Qua đó, tác phẩm thể hiện tư tưởng sâu sắc: cái đẹp và thiên lương có sức cảm hóa lớn lao, có thể vượt lên trên bóng tối và sự thấp hèn của hoàn cảnh. 

2. Lời kể về nhân vật quản ngục (trong phần 1) là của ai? Lời kể ấy tác động đến cách nhìn của bạn về nhân vật này như thế nào?

Trong phần đầu của truyện ngắn Chữ người tử tù, lời kể về nhân vật quản ngục là lời của người kể chuyện ở ngôi thứ ba. Tuy nhiên, người kể chuyện không đứng ngoài hoàn toàn mà thường nhập sâu vào dòng suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật để miêu tả và bình luận. Vì thế, giọng kể vừa khách quan lại vừa giàu chất trữ tình, cảm xúc và mang rõ thái độ trân trọng của tác giả đối với nhân vật quản ngục.

Qua lời kể ấy, người đọc dần nhận ra quản ngục không phải là một kẻ tàn nhẫn, lạnh lùng như thường thấy ở chốn lao tù. Trái lại, ông hiện lên là một con người có tâm hồn nhân hậu, biết yêu cái đẹp, biết kính trọng người tài và có đời sống nội tâm sâu sắc. Những chi tiết như quản ngục “băn khoăn ngồi bóp thái dương”, hay đoạn văn so sánh “tính cách dịu dàng và lòng biết giá người... là một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn xô bồ” đã khiến người đọc cảm nhận được vẻ đẹp lương thiện và cô đơn của nhân vật này.

Đặc biệt, giọng kể giàu chất suy tư và cảm thương của tác giả còn khiến quản ngục hiện lên như một con người “chọn nhầm nghề”. Ông sống giữa nơi tối tăm, đầy lừa lọc nhưng vẫn giữ được “thiên lương” và khát vọng hướng tới cái đẹp. Vì vậy, người đọc không nhìn quản ngục như đại diện cho quyền lực phong kiến mà chủ yếu cảm nhận ông như một tấm lòng đáng quý, một con người biết nâng niu tài năng và nhân cách. Chính cách kể ấy đã góp phần làm cho hình tượng quản ngục trở nên đẹp đẽ, cảm động và giàu chiều sâu nhân văn.

3. Sự kiện nào đã tạo nên bước chuyển trong thái độ của Huấn Cao với quản ngục? Sau sự kiện ấy, mối quan hệ của họ đã thay đổi như thế nào?

Bước chuyển quan trọng trong thái độ của Huấn Cao đối với quản ngục xuất hiện khi thầy thơ lại vào ngục thất, kể cho ông nghe rõ tấm lòng và sở nguyện của viên quản ngục. Huấn Cao biết được rằng quản ngục không hề có ý dò xét hay lợi dụng mình, mà thật lòng kính trọng tài năng, khí phách của ông và chỉ mong xin được vài chữ để treo trong nhà như một vật báu. Đồng thời, ông cũng biết ngày hôm sau mình sẽ bị giải vào kinh chịu án tử hình.

Sự kiện ấy khiến Huấn Cao vô cùng cảm động. Từ chỗ lạnh lùng, khinh bạc và giữ khoảng cách với quản ngục, ông đã thay đổi thái độ. Ông nhận ra giữa chốn lao tù tối tăm vẫn có một “tấm lòng trong thiên hạ” biết quý trọng cái đẹp và thiên lương. Vì thế, Huấn Cao không chỉ đồng ý cho chữ mà còn chân thành bộc bạch: “Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ”. Câu nói ấy cho thấy sự trân trọng, cảm phục và tri âm mà Huấn Cao dành cho quản ngục.

Sau sự kiện này, mối quan hệ giữa hai người đã thay đổi sâu sắc. Nếu trước đó họ ở thế đối lập giữa người tử tù và kẻ coi tù, thì từ đây họ trở thành những con người đồng điệu về tâm hồn. Quản ngục kính phục khí phách và tài năng của Huấn Cao; còn Huấn Cao cảm động trước thiên lương và sở thích cao quý của quản ngục. Trong cảnh cho chữ cuối truyện, ranh giới quyền lực thông thường hoàn toàn bị đảo ngược: người tử tù trở thành người ban phát ánh sáng tinh thần, còn quản ngục khúm núm, kính cẩn như một người học trò trước bậc tài danh. Đó là sự chiến thắng của cái đẹp, của nhân cách và thiên lương trước bóng tối của ngục tù và cường quyền.

4. Nhân vật Huấn Cao được tác giả khắc họa qua những chi tiết tiêu biểu nào? Hãy dựa vào các chi tiết đó để khái quát đặc điểm tính cách Huấn Cao.

Nhân vật Huấn Cao được tác giả khắc họa qua nhiều chi tiết đặc sắc, từ lời đồn, hành động, thái độ đến lời nói. Qua đó, Nguyễn Tuân đã làm nổi bật vẻ đẹp toàn diện của một con người tài hoa, khí phách và có thiên lương cao đẹp.

Trước hết, Huấn Cao hiện lên là một con người tài hoa, nổi tiếng với tài viết chữ đẹp. Ngay từ đầu truyện, viên quản ngục đã nghe tiếng ông là người “viết chữ rất nhanh và rất đẹp”. Quản ngục coi việc xin được chữ Huấn Cao là tâm nguyện lớn nhất đời mình, bởi “có được chữ ông Huấn mà treo là có một vật báu trên đời”. Đặc biệt, cảnh cho chữ cuối truyện đã trực tiếp làm nổi bật tài năng thư pháp tuyệt vời của Huấn Cao. Trong tư thế “cổ đeo gông, chân vướng xiềng”, ông vẫn ung dung “dậm tô nét chữ” trên tấm lụa trắng. Những nét chữ vuông vức, tươi tắn không chỉ thể hiện tài nghệ mà còn phản chiếu cốt cách và hoài bão lớn lao của người viết.

Huấn Cao còn là con người có khí phách hiên ngang, bất khuất. Dù mang án tử hình, ông vẫn giữ phong thái ung dung, coi thường cường quyền và cái chết. Chi tiết Huấn Cao “dỗ gông”, thúc mạnh đầu thang gông xuống nền đá khiến rệp rơi lả tả đã cho thấy sức mạnh và tư thế ngang tàng của người anh hùng. Khi quản ngục biệt đãi, ông vẫn tỏ thái độ lạnh lùng, thậm chí khinh bạc: “Ta chỉ muốn có một điều. Là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây”. Ngay cả trước cái chết cận kề, Huấn Cao vẫn không hề run sợ hay luồn cúi. Đó là vẻ đẹp của một con người “chọc trời quấy nước”, có bản lĩnh phi thường.

Không chỉ tài hoa và khí phách, Huấn Cao còn là người có thiên lương trong sáng, biết quý trọng tấm lòng con người. Ban đầu, ông chưa hiểu quản ngục nên tỏ ra lạnh nhạt. Nhưng khi biết được tấm lòng “biệt nhỡn liên tài” của quản ngục, ông đã rất cảm động và chân thành nói: “Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ”. Huấn Cao đồng ý cho chữ không phải vì quyền lực hay vật chất mà vì sự đồng điệu tâm hồn. Thậm chí, trước khi cho chữ, ông còn chân thành khuyên quản ngục rời bỏ chốn ngục tù để “giữ thiên lương cho lành vững”. Điều đó cho thấy ở Huấn Cao không chỉ có tài năng mà còn có nhân cách cao đẹp và tấm lòng hướng thiện.

Từ những chi tiết tiêu biểu ấy, có thể khái quát Huấn Cao là hình tượng của vẻ đẹp lí tưởng mà Nguyễn Tuân ngợi ca: một con người tài hoa nghệ sĩ, khí phách anh hùng và thiên lương cao cả. Nhân vật mang vẻ đẹp lãng mạn, phi thường, đồng thời thể hiện quan niệm của nhà văn về sự bất tử của cái đẹp và nhân cách con người.

5. Chỉ ra các yếu tố khiến cảnh cho chữ trở thành một cảnh tượng "xưa nay chưa từng có". Hãy phân tích ý nghĩa của cảnh tượng kì lạ đó.

Cảnh cho chữ trong Chữ người tử tù được tác giả gọi là “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có” bởi đó là cuộc gặp gỡ đặc biệt, chứa đầy những nghịch lí và đối lập dữ dội giữa hoàn cảnh, con người và ý nghĩa tinh thần của sự việc.

Trước hết, sự khác thường nằm ở không gian cho chữ. Thông thường, việc cho chữ – một thú chơi tao nhã gắn với cái đẹp và văn hóa – phải diễn ra ở nơi thư phòng sạch sẽ, trang trọng, có hương thơm và ánh sáng thanh cao. Nhưng ở đây, cảnh cho chữ lại diễn ra trong “một buồng tối chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện, đất bừa bãi phân chuột, phân gián”. Không gian ngục tù hôi hám, tăm tối ấy đối lập hoàn toàn với vẻ đẹp thanh cao của nghệ thuật thư pháp.

Sự độc đáo còn thể hiện ở vị thế của các nhân vật. Người cho chữ không phải bậc thư pháp ung dung nơi thư phòng mà là một tử tù “cổ đeo gông, chân vướng xiềng”, đang chờ ngày chịu án chém. Trong khi đó, người xin chữ lại là viên quản ngục – kẻ đại diện cho quyền lực nhà tù. Trật tự thông thường bị đảo ngược hoàn toàn: người tử tù trở thành người ban phát cái đẹp, còn quản ngục và thầy thơ lại lại “khúm núm”, “run run” trước Huấn Cao. Cảnh tượng ấy khiến ranh giới giữa quyền lực và tù tội không còn ý nghĩa; chỉ còn cái đẹp, tài năng và thiên lương giữ vị trí cao nhất.

Ngoài ra, cảnh cho chữ còn đặc biệt ở ánh sáng và không khí của nó. Giữa bóng tối của ngục tù, ánh lửa đuốc đỏ rực bừng sáng như ánh sáng của cái đẹp và nhân cách. Mùi thơm của chậu mực, màu trắng tinh của tấm lụa và những nét chữ vuông vức nổi bật giữa chốn nhơ bẩn đã tạo nên một không gian thiêng liêng, gần như một nghi lễ tinh thần. Đó không chỉ là cảnh viết chữ mà còn là khoảnh khắc con người tìm thấy tri âm, tri kỉ.

Cảnh tượng kì lạ ấy mang nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trước hết, nó làm nổi bật vẻ đẹp của Huấn Cao – một con người tài hoa, khí phách và có thiên lương cao cả. Dù trong hoàn cảnh ngục tù và cận kề cái chết, ông vẫn giữ được phong thái ung dung và khả năng sáng tạo cái đẹp. Đồng thời, cảnh cho chữ cũng làm sáng lên vẻ đẹp tâm hồn của viên quản ngục – một con người biết quý trọng tài năng và hướng về cái đẹp giữa môi trường đầy bóng tối.

Quan trọng hơn, cảnh cho chữ thể hiện tư tưởng nhân văn sâu sắc của Nguyễn Tuân. Nhà văn khẳng định sức mạnh bất tử của cái đẹp, của thiên lương và nhân cách con người. Cái đẹp có thể nảy nở ngay trong nơi tăm tối nhất; thiên lương có thể vượt lên trên cường quyền, nhà tù và cái chết. Chính vì thế, cảnh cho chữ không chỉ là đỉnh cao nghệ thuật của tác phẩm mà còn là biểu tượng cho sự chiến thắng của ánh sáng tinh thần trước bóng tối và sự thấp hèn.

6. Theo bạn, tác giả đã gửi gắm những thông điệp gì thông qua câu chuyện xin chữ và cho chữ?

Thông qua câu chuyện xin chữ và cho chữ trong Chữ người tử tù, Nguyễn Tuân đã gửi gắm nhiều thông điệp sâu sắc về cái đẹp, nhân cách và thiên lương của con người.

Trước hết, tác phẩm khẳng định sức mạnh và sự bất tử của cái đẹp. Cái đẹp không bị hủy diệt bởi hoàn cảnh tăm tối, bởi cường quyền hay cái chết. Dù đang ở trong ngục tù và chờ ngày ra pháp trường, Huấn Cao vẫn sáng tạo nên những nét chữ đẹp, vẫn giữ được khí phách và tâm hồn thanh cao. Điều đó cho thấy nghệ thuật chân chính luôn gắn liền với nhân cách lớn và có khả năng vượt lên trên mọi giới hạn của đời sống.

Tác phẩm còn đề cao thiên lương và sự đồng điệu tâm hồn giữa con người với con người. Viên quản ngục sống giữa chốn lao tù đầy “lừa lọc” và “tàn nhẫn” nhưng vẫn giữ được tâm hồn trong sạch, biết quý trọng người tài và yêu cái đẹp. Chính tấm lòng ấy đã cảm hóa Huấn Cao, khiến người tử tù vốn lạnh lùng, kiêu bạc trở nên cảm động và chân thành. Qua đó, nhà văn muốn khẳng định rằng trong bất cứ hoàn cảnh nào, con người vẫn có thể giữ gìn phần lương thiện và hướng tới những giá trị cao quý.

Bên cạnh đó, câu chuyện còn gửi gắm quan niệm của Nguyễn Tuân về mối quan hệ giữa nghệ thuật và nhân cách. Chữ đẹp không chỉ là sản phẩm của tài năng mà còn là biểu hiện của khí phách và tâm hồn người viết. Vì thế, Huấn Cao chỉ cho chữ những người tri kỉ, biết quý trọng cái đẹp. Hành động cho chữ của ông không đơn thuần là một hoạt động nghệ thuật mà còn là sự trao gửi nhân cách, thiên lương và niềm tin vào con người.

Đặc biệt, lời khuyên của Huấn Cao với quản ngục: “thầy hãy thoát khỏi cái nghề này đi đã... khó giữ thiên lương cho lành vững” còn cho thấy thông điệp nhân văn sâu sắc của tác phẩm. Nhà văn nhắc nhở con người phải biết tránh xa môi trường xấu xa, tăm tối để bảo vệ nhân phẩm và đời sống tinh thần của mình. Thiên lương là điều quý giá nhất mà con người cần gìn giữ.

Qua câu chuyện xin chữ và cho chữ, tác phẩm đã trở thành bản ca ngợi vẻ đẹp tài hoa, khí phách và nhân cách con người; đồng thời thể hiện niềm tin của Nguyễn Tuân vào khả năng chiến thắng của ánh sáng, cái đẹp và thiên lương trước bóng tối và sự thấp hèn của cuộc đời.

7. Nêu và nhận xét về một điểm chung mà bạn nhận thấy giưa hai nhân vật Tử Văn (Chuyện chức phán sự đền Tản Viên, Nguyễn Dữ) và Huấn Cao (Chữ người tử tù, Nguyễn Tuân).

Một điểm chung nổi bật giữa nhân vật Tử Văn trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên và Huấn Cao trong Chữ người tử tù là cả hai đều là những con người có khí phách cứng cỏi, dám đối đầu với cường quyền và cái ác để bảo vệ nhân cách, lẽ phải và giá trị tinh thần cao đẹp.

Ở Tử Văn, khí phách ấy thể hiện qua hành động đốt đền của tên hung thần họ Thôi. Biết đó là nơi trú ngụ của hồn ma gian tà nhưng chàng vẫn “tắm gội chay sạch, khấn trời rồi châm lửa đốt đền”, không hề sợ hãi trước sự đe dọa của ma quỷ hay quyền uy âm phủ. Khi bị bắt xuống Minh ti, Tử Văn vẫn giữ thái độ khẳng khái, cứng cỏi, dám tranh biện công khai để bảo vệ công lí. Nhân vật hiện lên như biểu tượng của người trí thức chính trực, dũng cảm, dám đấu tranh chống cái ác đến cùng.

Còn ở Huấn Cao, khí phách ấy thể hiện trong tư thế hiên ngang của một người anh hùng thất thế nhưng không chịu khuất phục. Dù mang án tử hình, ông vẫn lạnh lùng trước cường quyền, ngang tàng “dỗ gông”, coi thường sự đe dọa của nhà tù. Ngay cả với quản ngục, ông cũng giữ thái độ khinh bạc khi chưa hiểu tấm lòng đối phương. Huấn Cao hiện lên với vẻ đẹp của một con người tài hoa nhưng bất khuất, giữ vững phẩm giá đến phút cuối cùng.

Tuy nhiên, điểm chung ấy ở hai nhân vật cũng có những sắc thái riêng. Tử Văn đại diện cho mẫu người chính nghĩa trong văn học trung đại, mang lí tưởng đạo đức Nho giáo: diệt trừ gian tà, bảo vệ công lí cho dân. Còn Huấn Cao lại mang vẻ đẹp tài hoa, lãng mạn của con người cá nhân trong cảm hứng nghệ thuật của Nguyễn Tuân. Nếu Tử Văn nổi bật ở tinh thần chính trực và ý thức công lí thì Huấn Cao còn tỏa sáng ở tài năng nghệ thuật và thiên lương cao đẹp.

Qua hai nhân vật, cả Nguyễn Dữ và Nguyễn Tuân đều bày tỏ sự ngợi ca đối với những con người có bản lĩnh, dám sống đúng với nhân cách và lí tưởng của mình. Đó cũng là biểu hiện của truyền thống văn học Việt Nam luôn đề cao khí tiết và phẩm giá con người trước nghịch cảnh.

KẾT NỐI ĐỌC VIẾT

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một yếu tố nghệ thuật đặc sắc trong truyện ngắn Chữ người tử tù.

Một trong những yếu tố nghệ thuật đặc sắc nhất của Chữ người tử tù là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo. Nguyễn Tuân đã đặt cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao – người tử tù tài hoa, khí phách – với viên quản ngục say mê cái đẹp vào một hoàn cảnh đầy éo le và nghịch lí. Họ vốn ở hai phía đối lập: một bên là người chờ ngày chịu án chém, một bên là kẻ đại diện cho quyền lực nhà tù. Thế nhưng, trong sâu thẳm tâm hồn, họ lại là tri âm tri kỉ. Đặc biệt, cảnh cho chữ diễn ra ngay trong buồng giam tối tăm, nhơ bẩn đã tạo nên “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có”. Tình huống truyện ấy không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp của Huấn Cao và quản ngục mà còn thể hiện tư tưởng sâu sắc của tác phẩm: cái đẹp và thiên lương có thể tỏa sáng, chiến thắng bóng tối và sự thấp hèn của hoàn cảnh.