Đọc Dựng nhà của Nguyễn Thúy Quỳnh trong mạch suy tưởng Hai phía phù sinh

Nhà thơ Nguyễn Thúy Quỳnh (sinh năm 1968, quê Nam Định) là một giọng thơ nữ trí tuệ, giàu tính nhân văn và quyết liệt trong văn chương đương đại Việt Nam. Thơ chị mang vẻ sâu sắc, nữ tính, đồng thời thường hướng tới những suy tư về thế sự và đời sống con người.

Nhà thơ Nguyễn Thúy Quỳnh

Bài thơ Dựng nhà của Nguyễn Thúy Quỳnh thuộc tập thơ Hai phía phù sinh (NXB Hội nhà văn, 2018). Trong mạch thơ gần đây của chị, Hai phía phù sinh là một tập thơ để lại dư vị khá bền, không phải bởi những tuyên ngôn lớn mà bởi cách nhà thơ lặng lẽ chạm vào những vùng sâu của nỗi đau và thân phận con người. Ở đó, cảm thức hiện sinh không hiện ra như một hệ thống ý niệm, mà như một trạng thái sống – khi con người tự thấy mình đang đứng giữa những giới hạn mong manh của đời sống mà vẫn không thôi kiếm tìm một điểm tựa.

Dựng nhà có thể được đọc trong mạch suy tư ấy. Bài thơ khởi đi từ một việc rất cụ thể, rất đời thường, nhưng càng đi, cái “nhà” được dựng lên lại càng rời khỏi nghĩa vật chất ban đầu. Nó trở thành một cách nói khác về nhu cầu nương tựa, về nỗ lực tự kiến tạo ý nghĩa cho đời sống trong một thế giới không mấy chắc chắn. Và cũng như nhiều bài thơ khác trong tập, điều đáng chú ý không phải là lời giải, mà là cách tác giả giữ lại một giọng điệu điềm tĩnh, đủ để người đọc nhận ra phía sau những hình ảnh giản dị ấy là một nỗi băn khoăn vẫn còn đang tiếp diễn.

Dựng nhà

Trông trời trông đất trông người trông ta
Dựng một cái nhà mở ra năm cửa

Cửa quay hướng núi
bốn mùa tốt tươi
theo đời trôi dài cùng mây khói
có lúc về bên núi ta ngồi.

Cửa trông ra biển
rười rượi gió lành
lỡ có ngày ta lấm láp
biển gột giùm cho tới trong xanh.

Cửa mở sang láng giềng
ta mang hết thiện chân ra đổi
mong nhận về đôi kẻ tri âm
khi tối đèn tắt lửa.

Cửa vọng ông bà
nơi ta bước vào cúi đầu, bước ra dài rộng
gập ghềnh đường xa, quanh co lối hẹp
những chân nhang dõi theo
nhắc lối thơm về.

Cửa trổ lên trời
mai ngày
không nợ nần chi nữa
thuận đường mà rong chơi.

“Dựng nhà” – ẩn dụ của hành trình hiện hữu

Ở bình diện chủ đề, “dựng nhà” không chỉ là một thao tác đời sống, mà mở ra như một ẩn dụ có chiều sâu nhận thức. Ngôi nhà trước hết là nơi con người muốn neo mình lại, một điểm tựa giữa thế giới nhiều xô lệch. Nhưng chính ở đó lại nảy sinh một nghịch lí: càng cố dựng cho vững, con người càng ý thức rõ hơn về sự mong manh của mọi nền móng.

Vì thế, ngôi nhà trong bài thơ không phải là một cấu trúc hoàn tất, mà là một trạng thái đang tiếp diễn. Nó luôn “đang dựng” – nghĩa là luôn dang dở, luôn mở ra phía trước. Cách hình dung ấy hàm chứa một nhận thức chín chắn: đời sống không phải là một công trình có thể hoàn công, mà là một tiến trình liên tục kiến tạo trong điều kiện không chắc chắn.

Đi sâu hơn, “dựng nhà” còn là một ẩn dụ cho hành vi tự dựng lấy chính mình. Bản thể không phải là cái có sẵn, mà được hình thành qua lựa chọn và trải nghiệm. Con người vừa kiến thiết vừa dò dẫm, vừa tạo dựng vừa đối diện với khả năng đổ vỡ. Nhưng chính trong sự chưa hoàn tất ấy, hành động “dựng” mới mang ý nghĩa: không phải để khép lại, mà để tiếp tục tồn tại một cách có ý thức.

Ngôi nhà năm cửa – cấu trúc mở của một đời sống trọn vẹn

Nếu “dựng nhà” là trục ẩn dụ, thì hình ảnh “ngôi nhà mở ra năm cửa” chính là cấu trúc tổ chức ý nghĩa của bài thơ. Từ điểm đứng của “ta”, đời sống được mở ra theo nhiều chiều: thiên nhiên, con người, cội nguồn và cả viễn cảnh siêu thoát.

Cửa hướng núi mở ra một chiều kích tĩnh tại. “Bốn mùa tốt tươi / theo đời trôi dài cùng mây khói” gợi một nhịp sống hòa hợp, không cưỡng cầu. “Có lúc về bên núi ta ngồi” cho thấy nhu cầu trở về với sự lắng đọng nội tâm – một điểm tựa để con người tự phục hồi giữa biến động.

Nếu núi là nơi lắng, thì biển là nơi gột. “Lỡ có ngày ta lấm láp / biển gột giùm cho tới trong xanh” không né tránh những vết bẩn của đời sống, mà thừa nhận chúng như một phần tất yếu, đồng thời mở ra khả năng làm mới. Ở đây, sự thanh lọc không phải là phủ nhận, mà là một quá trình trở lại với trạng thái trong sáng.

Cửa mở sang láng giềng đưa ngôi nhà ra khỏi chiều kích tự thân, hướng tới quan hệ người – người. Câu thơ “ta mang hết thiện chân ra đổi / mong nhận về đôi kẻ tri âm” trở thành điểm nhấn. “Thiện chân” ở đây là nền vững của nhân cách – cái mà con người sẵn sàng trao gửi. Và điều mong nhận về không phải là số đông, mà chỉ là “đôi kẻ tri âm”, trong một không gian lặng lẽ “khi tối đèn tắt lửa”.

Cửa vọng ông bà mở về cội nguồn. Những động tác “bước vào cúi đầu, bước ra dài rộng” vừa là nghi lễ, vừa là thái độ sống: biết đặt mình trong một mạch nối lớn hơn bản thân. Nhờ đó, dù “gập ghềnh đường xa, quanh co lối hẹp”, con người vẫn có một sợi dây vô hình “nhắc lối thơm về”.

Cuối cùng, cửa trổ lên trời mở ra một viễn cảnh siêu thoát. “Không nợ nần chi nữa / thuận đường mà rong chơi” không phải là sự trốn chạy, mà là một trạng thái nhẹ nhõm đạt được sau một hành trình sống có ý thức.

Năm cánh cửa ấy không tách rời, mà hợp thành một cấu trúc hài hòa: từ tĩnh tại đến thanh lọc, từ giao cảm đến cội nguồn, rồi mở ra tự do. Ngôi nhà vì thế không phải là một không gian khép kín, mà là một không gian mở về mọi phía của tồn tại.

Mạch cảm xúc và suy tưởng – từ dựng nhà đến dựng mình

Nếu cấu trúc “năm cửa” tạo nên một không gian mở, thì mạch cảm xúc của bài thơ lại vận động theo một chiều sâu lắng. Bài thơ khởi đi bằng một cái nhìn bao quát: “trông trời trông đất trông người trông ta” – một cái nhìn vừa hướng ngoại, vừa quy chiếu về nội tâm.

Từ đó, cảm xúc không dâng trào, mà lan tỏa thành từng lớp suy tưởng gắn với mỗi cánh cửa. Đó là hành trình đi qua nhiều miền trải nghiệm: lắng lại trước núi, được gột rửa bởi biển, tìm kiếm sự đồng điệu nơi con người, trở về với cội nguồn, và hướng lên một viễn cảnh giải thoát. Mỗi chặng không tách biệt, mà là một vòng mở rộng của ý thức – càng đi xa, càng quay về sâu hơn với chính mình.

Đáng chú ý, mạch cảm xúc ấy không nhằm giải quyết dứt điểm những bất an. Những câu thơ như “lỡ có ngày ta lấm láp” hay “gập ghềnh đường xa, quanh co lối hẹp” thừa nhận khó khăn như một phần tất yếu của đời sống. Nhưng trong thế cân bằng của bài thơ, luôn có một “cánh cửa” để trở về, để tiếp tục đi tiếp. Chính vì vậy, giọng điệu giữ được sự trầm tĩnh: không bi lụy, mà cũng không tô hồng.

Nghệ thuật: tiết chế và gợi mở

Về phương diện nghệ thuật, Dựng nhà không gây ấn tượng bằng sự phô diễn, mà thuyết phục bằng một lối viết tiết chế, kín đáo.

Hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng rõ rệt nhưng không lộ liễu. “Ngôi nhà”, “cửa”… đều là những hình ảnh cụ thể, nhưng được đặt trong một cấu trúc mở, cho phép mở rộng sang những tầng ý nghĩa sâu hơn. Tính biểu tượng ở đây không phải là thay thế nghĩa, mà là mở rộng nghĩa – từ cái cụ thể mà dẫn sang cái bản thể.

Ngôn ngữ thơ giản dị, gần với lời nói thường ngày, không cầu kì tu từ. Nhưng chính sự giản dị ấy làm cho mỗi chi tiết hiện lên như một kinh nghiệm sống thực. Khi ngôn ngữ được tiết chế đến mức tối giản, những khoảng lặng – những điều không nói ra – lại trở thành nơi tích tụ ý nghĩa, buộc người đọc phải tham dự vào việc hoàn tất bài thơ.

Giọng điệu trầm tĩnh, gần với độc thoại nội tâm. Không có sự áp đặt triết lí, mà là một cách nói như tự đối thoại với mình. Nhờ đó, bài thơ giữ được chiều sâu suy tưởng và không biến thành diễn ngôn khô cứng.

“Thiện chân” – nền móng để có tri âm

Ý thơ “ta mang hết thiện chân ra đổi / mong nhận về đôi kẻ tri âm” là một điểm nhấn đáng chú ý trong bài. Nếu hình tượng ngôi nhà gợi ra một đời sống luôn ở trạng thái đang dựng, chưa hoàn tất, thì “thiện chân” ở đây hiện lên như phần con người có thể chủ động giữ gìn: một nền tảng tinh thần âm thầm mà bền bỉ, từ đó mở ra khả năng gặp gỡ và đồng điệu giữa những con người.

Ở đây, “thiện chân” không phải là một cảm xúc nhất thời, mà là một lựa chọn sống có ý thức. “Thiện” gợi đến sự hiền lành, hòa nhã, biết hướng về người khác trong tinh thần vị tha; còn “chân” là sự điềm tĩnh, ổn định, chân thực và chân thành, không tự đánh lừa mình bằng những ảo tưởng về sự vững chắc. Khi những điểm tựa bên ngoài còn bất định, chính “thiện chân” âm thầm trở thành điểm tựa bên trong, giúp con người giữ được sự ngay thẳng và vững vàng giữa biến động.

Vì thế, hành động “mang hết thiện chân ra đổi” mang một ý nghĩa đặc biệt. Cái được trao đi không phải là một thành tựu đã hoàn tất, mà là chính nền tảng nhân cách. Và tri âm, vì thế, không phải là sự đồng thuận dễ dãi, mà là sự gặp gỡ ở chiều sâu – nơi con người nhận ra nhau ở chính điều vững bền nhất của mình.

***

Dựng nhà không phải là một bài thơ lớn mà là một bài thơ sâu. Nó không dựng nên những kết cấu đồ sộ, mà mở ra những khoảng không – nơi con người có thể đối diện với chính mình.

Ngôi nhà trong bài thơ có thể vẫn còn đang dựng, những nền móng bên ngoài có thể chưa yên. Nhưng “thiện chân” – một khi đã được xác lập – lại khiến con người không còn ở trong trạng thái chông chênh. Nó trở thành phần mạch ngầm, nâng đỡ toàn bộ hành trình sống.

Vì thế, điều bài thơ gợi ra không phải là tìm kiếm một nơi trú ngụ hoàn hảo, mà là giữ được một cách đứng giữa những điều chưa hoàn tất. Và trong cách đứng ấy, nếu không đánh mất “thiện chân”, thì ngay giữa phù sinh, con người vẫn có thể gặp được tri âm – có khi là người khác, có khi là chính mình.