LÝ THUYẾT

I. Khái niệm

Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản viết là những yếu tố không phải chữ viết, được sử dụng để trình bày, tổ chức và truyền đạt thông tin trong văn bản, như: sơ đồ, biểu đồ, hình ảnh, kí hiệu, mũi tên, đường nối, bảng biểu,…

Chúng không chỉ “minh họa” mà còn mang ý nghĩa thông tin độc lập.

II. Các dạng phương tiện phi ngôn ngữ tiêu biểu

1. Sơ đồ (diagram)

- Dùng để khái quát cấu trúc, mối quan hệ giữa các yếu tố. 

- Thường có: Ô/khối thông tin;Đường nối, mũi tên 

Ví dụ: sơ đồ tư duy, sơ đồ quy trình.

2. Biểu đồ (chart/graph)

- Thể hiện số liệu, xu hướng, so sánh 

- Các dạng: cột, tròn, đường,… 

→ Giúp người đọc nhìn thấy quy luật thay vì chỉ đọc số.

3. Bảng biểu (table)

- Trình bày thông tin theo hàng – cột 

- Làm rõ sự đối chiếu, phân loại

4. Hình ảnh, tranh minh họa

- Tái hiện trực quan sự vật, hiện tượng 

- Gợi cảm xúc, tăng tính sinh động 

5. Kí hiệu, màu sắc, kiểu chữ

- Kí hiệu: (*, →, ✓, !, …) 

- Màu sắc: nhấn mạnh, phân biệt 

- Kiểu chữ: in đậm, in nghiêng, gạch chân 

→ Giúp nhấn mạnh và định hướng chú ý

Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản không chỉ là yếu tố trình bày mà thực chất là một hình thức tư duy trực quan. Chúng giúp biến những ý tưởng trừu tượng thành cấu trúc rõ ràng, khiến người đọc không chỉ “đọc” mà còn “nhìn thấy” và “hiểu được” mạch vận động của thông tin.

THỰC HÀNH

Bài tập 1 (sgk trang 89)

Quan sát hình ảnh (trang 86) trong văn bản Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu và cho biết:

a. Những thông tin gì được cung cấp trong hình ảnh?

b. Các thông tin đó được trình bày như thế nào?

c. Tác dụng của hình ảnh này là gì?

a. Những thông tin được cung cấp trong hình ảnh:

- Sự biến đổi của lỗ thủng tầng ozone theo thời gian (từ năm 1979 đến 2019). 

- Mức độ suy giảm ozone qua từng năm (thể hiện bằng màu sắc: xanh – nhiều ozone, đỏ – suy giảm mạnh). 

- Quy mô và hình dạng của lỗ thủng ở khu vực Nam Cực qua từng giai đoạn. 

- Xu hướng chung: 

+ Tăng mạnh từ thập niên 1980 đến cuối 1990. 

+ Dao động và có dấu hiệu thu hẹp dần về sau. 

- Có thêm chú giải thang đo (Dobson units) và nguồn dữ liệu khoa học (NASA). 

b. Các thông tin đó được trình bày như thế nào?

Thông tin được tổ chức bằng nhiều phương tiện phi ngôn ngữ:

- Chuỗi hình ảnh (dạng lưới): 

+ Mỗi hình tròn tương ứng một năm

+ Sắp xếp theo trình tự thời gian từ trái sang phải, từ trên xuống dưới 

- Màu sắc khoa học (bản đồ nhiệt) thay cho lời mô tả mức độ:

+ Xanh → ozone dày 

+ Đỏ → ozone suy giảm mạnh

- Chú thích (legend): Thang màu kèm đơn vị đo giúp đọc chính xác dữ liệu 

- Con số thời gian (1979–2019): Đóng vai trò như “mốc dẫn đường” cho người đọc 

→ Nhìn chung, hình ảnh là sự kết hợp của: hình vẽ + màu sắc + bố cục + kí hiệu số liệu tạo thành một văn bản đa phương thức hoàn chỉnh.

c. Tác dụng của hình ảnh

- Trực quan hóa thông tin khoa học

+ Biến số liệu phức tạp thành hình ảnh dễ hiểu 

+ Người đọc “nhìn thấy” sự thay đổi, thay vì chỉ đọc 

- Làm nổi bật xu hướng biến đổi: Thấy rõ giai đoạn suy giảm nghiêm trọng và giai đoạn phục hồi tương đối, giúp người đọc nhận ra quy luật và tiến trình

- Tăng sức thuyết phục cho văn bản

+ Dữ liệu từ nguồn khoa học đáng tin cậy 

+ Hình ảnh cụ thể → tạo niềm tin hơn lời nói 

- Hỗ trợ lập luận của văn bản: Là bằng chứng trực quan cho nhận định: “Sự phục hồi tầng ozone là một thành công toàn cầu”

- Kích thích nhận thức và ý thức môi trường: Người xem dễ cảm nhận mức độ nghiêm trọng của vấn đề, gợi trách nhiệm bảo vệ môi trường

Nhận xét khái quát 

Hình ảnh không chỉ minh họa mà còn là một phương tiện truyền đạt thông tin độc lập, giúp người đọc nắm bắt nhanh chóng quá trình biến đổi của tầng ozone, đồng thời tăng tính khoa học và sức thuyết phục cho văn bản.

Bài tập 2 (sgk trang 89)

Quan sát sơ đồ và cho biết:

a. Ngoài các phương tiện ngôn ngữ, sơ đồ trên còn sử dụng những phương tiện nào khác?

b. Những phương tiện đó được trình bày như thế nào và biểu đạt thông tin gì?

c. Những phương tiện phi ngôn ngữ và những phương tiện ngôn ngữ trong sơ đồ có mối quan hệ với nhau như thế nào?

d. Những phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong sơ đồ có tác dụng gì.

a. Ngoài phương tiện ngôn ngữ, sơ đồ còn sử dụng những phương tiện nào?

Sơ đồ sử dụng nhiều phương tiện phi ngôn ngữ, gồm:

- Màu sắc (đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương) 

- Đường nét (đường liền, đường đứt đoạn) 

- Mũi tên chỉ hướng 

- Kí hiệu, biểu tượng (bông hoa, cây, hình khối…) 

- Số thứ tự (3, 4, 5) trong các vòng tròn 

- Hình khối minh họa không gian (khu rừng, bãi xe, suối…) 

b. Những phương tiện đó được trình bày như thế nào và biểu đạt thông tin gì?

Cách trình bày:

- Màu sắc phân biệt rõ ràng: 

+ Đỏ: tuyến đường chính 

+ Vàng: khu vực hoa dã quỳ 

+ Xanh lá: rừng thông 

+ Xanh dương: công trình, dịch vụ 

- Đường nét khác nhau: 

+ Đường liền: đường ô tô 

+ Đường đứt: lối đi bộ 

- Mũi tên: Chỉ hướng di chuyển (lối vào, lối ra, hướng tham quan) 

- Kí hiệu trực quan: 

+ Hình hoa: nơi có hoa dã quỳ 

+ Hình cây: cây đặc biệt 

+ Khối màu: nhà hàng, bãi xe,… 

- Số thứ tự: Đánh dấu các điểm dừng hoặc vị trí quan trọng trên tuyến 

Thông tin biểu đạt:

- Tuyến đường tham quan (đi – về, các nhánh rẽ) 

- Vị trí các điểm tham quan và dịch vụ 

- Khoảng cách (300m, 400m,…) 

- Không gian địa lí thu nhỏ (rừng, suối, đường đi) 

- Trình tự di chuyển hợp lí 

c. Mối quan hệ giữa phương tiện phi ngôn ngữ và ngôn ngữ

- Hai loại phương tiện này bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau: 

+ Ngôn ngữ (chữ viết): gọi tên, giải thích (ví dụ: “lối vào”, “bãi gửi xe”) 

+ Phi ngôn ngữ: trực quan hóa, giúp “nhìn thấy” vị trí và hướng đi 

- Quan hệ cụ thể: 

+ Kí hiệu + chữ → làm rõ nghĩa cho nhau 

+ Mũi tên + lời chú thích → xác định chính xác hướng đi 

+ Màu sắc + tên gọi → tránh nhầm lẫn 

d. Tác dụng của các phương tiện phi ngôn ngữ

- Tăng tính trực quan: Người xem chỉ cần nhìn là có thể hình dung tuyến đường và không gian.

- Giúp định hướng di chuyển: Mũi tên, đường nét giúp người đọc biết đi từ đâu → đến đâu; lối vào – lối ra; trình tự tham quan 

- Rút gọn thông tin: Thay vì mô tả dài dòng bằng lời, sơ đồ giúp “nén” thông tin thành hình ảnh dễ hiểu

- Tăng tính khoa học và rõ ràng: Thông tin được tổ chức logic, tránh rối rắm.

- Tạo hứng thú cho người đọc: Hình ảnh, màu sắc sinh động → dễ tiếp nhận, dễ nhớ

Nhận xét khái quát 

Sơ đồ đã kết hợp hiệu quả giữa phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, trong đó các yếu tố như màu sắc, kí hiệu, mũi tên không chỉ minh họa mà còn trực tiếp truyền đạt thông tin, giúp người đọc nắm bắt nhanh chóng và chính xác tuyến tham quan.