Bạn biết gì về tầng ozone và đã bao giờ nghe về việc tầng ozone bị thủng?

Tầng ozone là một lớp khí nằm trong tầng bình lưu của khí quyển Trái Đất (ở độ cao khoảng 15–35 km), có thành phần chủ yếu là khí ozone (O₃); lớp khí này giữ vai trò đặc biệt quan trọng khi hấp thụ phần lớn tia cực tím từ Mặt Trời, qua đó bảo vệ con người và sinh vật khỏi các nguy cơ như ung thư da, đục thủy tinh thể và những tổn hại đối với hệ sinh thái, vì thế có thể hình dung giản dị rằng tầng ozone giống như một “tấm lá chắn vô hình” che chở sự sống trên Trái Đất.

Hiện tượng “thủng tầng ozone” thực chất là sự suy giảm nghiêm trọng nồng độ ozone, đặc biệt ở vùng Nam Cực, được phát hiện từ những năm 1970–1980; nguyên nhân được cho là do các chất như CFCs do con người tạo ra phá hủy phân tử ozone, kéo theo nhiều hậu quả như gia tăng bệnh tật, ảnh hưởng cây trồng và hệ sinh thái, tuy nhiên nhờ nỗ lực toàn cầu, tầng ozone đang dần phục hồi, gợi ra bài học về khả năng con người có thể nhận ra sai lầm và cùng nhau khắc phục vì tương lai chung.

I. TÌM HIỂU CHUNG

Văn bản Phục hồi tầng ozone: thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu của Lê My thuộc thể loại văn bản thông tin (báo chí khoa học), được trích từ Báo Tuổi Trẻ (chuyên mục Tuổi Trẻ Cuối Tuần, ngày 30/10/2021). Văn bản cung cấp những tri thức khoa học về môi trường dưới hình thức một bài báo phổ thông, vừa đảm bảo tính chính xác, khách quan, vừa gần gũi, dễ hiểu với người đọc.

II. KHÁM PHÁ VĂN BẢN

1. Thông tin chính của văn bản là gì? Đó là thông tin khoa học hay thông tin thời sự chính trị? Vì sao?

Thông tin chính của văn bản là: tình trạng suy giảm và quá trình phục hồi của tầng ozone, qua đó khẳng định ý nghĩa của sự hợp tác toàn cầu trong việc bảo vệ môi trường.

Đó là thông tin khoa học kết hợp với tính thời sự, nhưng thiên về khoa học, vì:

- Nội dung dựa trên các tri thức khoa học (cấu tạo, vai trò của tầng ozone, nguyên nhân suy giảm, cơ chế phục hồi). 

- Có sử dụng số liệu, kết quả nghiên cứu và báo cáo của các tổ chức quốc tế. 

- Không nhằm bàn luận chính trị, mà chủ yếu cung cấp và giải thích hiện tượng tự nhiên. 

Tuy nhiên, văn bản vẫn có tính thời sự, vì đề cập đến một vấn đề môi trường toàn cầu đang diễn ra và gắn với nỗ lực chung của nhân loại hiện nay.

2. Hãy nhận xét về cách đặt nhan đề và cách triển khai nội dung của văn bản.

- Nhan đề “Phục hồi tầng ozone, thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu” không chỉ có chức năng thông báo mà còn mang tính đánh giá. Hai vế được đặt song hành: vế đầu nêu hiện tượng khoa học (“phục hồi tầng ozone”), vế sau là một nhận định giàu ý nghĩa (“thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu”). Cụm từ “hiếm hoi” là điểm nhấn, vừa gợi sự chú ý, vừa hàm ý rằng trong bối cảnh nhiều vấn đề môi trường còn bế tắc, đây là một trường hợp đặc biệt đáng suy ngẫm. Nhan đề vì thế không chỉ dẫn nhập thông tin mà còn định hướng cách đọc: đọc để thấy giá trị của sự hợp tác nhân loại.

- Văn bản được tổ chức theo một logic chặt chẽ, nhưng đáng chú ý hơn là logic của một “câu chuyện khoa học có ý nghĩa nhân văn”:

+ Trước hết, tác giả đặt nền bằng việc tái hiện một khủng hoảng (tầng ozone suy giảm), khiến vấn đề trở nên cụ thể và có tính cảnh báo. 

+ Tiếp đó là giải thích nguyên nhân bằng tri thức khoa học, giúp người đọc hiểu “cơ chế” của vấn đề, tránh cảm nhận mơ hồ. 

+ Trên nền đó, văn bản chuyển sang hành động của con người (các hiệp định, nỗ lực chung), tạo bước ngoặt trong mạch triển khai. 

+ Cuối cùng là kết quả phục hồi, không chỉ mang ý nghĩa thông tin mà còn mang tính “kết luận mở” — gợi suy nghĩ về khả năng con người sửa chữa sai lầm. 

Điểm đáng chú ý là:

+ Thông tin khoa học được trình bày không khô khan, mà gắn với bối cảnh toàn cầu và số phận chung của nhân loại. 

+ Cách triển khai đi từ vấn đề → nguyên nhân → hành động → kết quả, nhưng ẩn sau đó là một trục sâu hơn: từ sai lầm đến ý thức và trách nhiệm. 

→ Nhan đề và cách triển khai nội dung có sự thống nhất chặt chẽ: nhan đề nêu bật “thành công hiếm hoi”, còn nội dung thì từng bước dẫn người đọc đi qua toàn bộ tiến trình để thấy vì sao thành công ấy là có thật và đáng trân trọng. Chính sự kết hợp giữa tính khoa học và chiều sâu nhân văn đã làm nên sức thuyết phục của văn bản.

3. Theo bạn, ngôn ngữ của văn bản này đã đáp ứng được những yêu cầu nào của một bản tin? Bạn có đồng tình khi người đưa tin coi nhà nghiên cứu khoa học là "thám tử", "tuyến phòng thủ", và nỗ lực phục hồi tầng ozone là "cuộc chiến"?

- Ngôn ngữ văn bản cơ bản đáp ứng tốt các yêu cầu của một bản tin:

+ Tính chính xác và khách quan: thông tin dựa trên cơ sở khoa học, có số liệu, mốc thời gian rõ ràng, hạn chế cảm xúc chủ quan. 

+ Tính rõ ràng, dễ hiểu: thuật ngữ khoa học được diễn giải giản dị, giúp người đọc phổ thông vẫn tiếp nhận được. 

+ Tính cập nhật, thời sự: phản ánh một vấn đề môi trường toàn cầu đang diễn ra và có chuyển biến tích cực. 

+ Tính cô đọng, chọn lọc: thông tin được tổ chức hợp lí, tập trung vào những điểm cốt lõi. 

Tuy nhiên, văn bản không dừng ở “bản tin thuần túy” mà còn có yếu tố gợi hình, gợi cảm, làm tăng sức hấp dẫn.

- Có thể đồng tình với cách người đưa tin dùng hình ảnh “thám tử”, “tuyến phòng thủ”, “cuộc chiến”. Vì đây là cách dùng ẩn dụ hợp lí và hiệu quả:

+ Gọi nhà khoa học là “thám tử” → làm nổi bật quá trình khám phá, truy tìm nguyên nhân đầy kiên trì, công phu. 

+ Xem họ như “tuyến phòng thủ” → nhấn mạnh vai trò bảo vệ Trái Đất trước những nguy cơ vô hình. 

+ Gọi nỗ lực phục hồi là “cuộc chiến” → gợi quy mô lớn, tính lâu dài và sự chung sức của toàn nhân loại. 

Những cách gọi này làm cho tri thức khoa học trở nên sống động, dễ hình dung; tăng tính hấp dẫn và sức thuyết phục của văn bản, đồng thời khơi gợi ý thức trách nhiệm nơi người đọc 

4. Hãy đánh giá tính hiệu quả của việc đưa phương tiện phi ngôn ngữ vào văn bản.

Trong bài báo, phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh minh họa về “lỗ thủng tầng ozone” và diễn biến qua các năm được sử dụng rất đúng chỗ và có tính định hướng nhận thức rõ rệt:

Lỗ thủng tầng ozone ở Nam Cực giai đoạn 1979-2019 (năm 1995 không có dữ liệu). Thang đơn vị Dobson biểu thị "độ dày" của lớp ozone trong khí quyển. Nguồn: Đài quan sát Trái đất NASA. Đồ họa: Vox

- Thứ nhất, làm “hiện hình” một hiện tượng vô hình. Tầng ozone vốn không thể quan sát trực tiếp, nhưng qua hình ảnh bản đồ vùng Nam Cực với các mảng màu thay đổi, người đọc có thể “nhìn thấy” mức độ suy giảm và phục hồi. Đây là hiệu quả mà ngôn ngữ thuần túy khó đạt được. 

- Thứ hai, thể hiện tiến trình theo thời gian một cách cô đọng. Các hình ảnh so sánh qua các năm giúp người đọc nhận ra ngay xu hướng: từ mở rộng → đạt đỉnh → thu hẹp dần. Nhờ đó, ý “phục hồi” trong nhan đề không còn trừu tượng mà trở nên có chứng cứ trực quan. 

- Thứ ba, tăng sức thuyết phục khoa học. Khi thông tin về phục hồi tầng ozone đi kèm hình ảnh dữ liệu (thay vì chỉ lời kể), người đọc dễ tin hơn vào tính xác thực của vấn đề. 

- Thứ tư, hỗ trợ mạch lập luận của bài báo. Văn bản không chỉ “nói” về thành công, mà còn “cho thấy” thành công ấy bằng hình ảnh → tạo sự thống nhất giữa luận điểm và minh chứng. 

Trong văn bản này, phương tiện phi ngôn ngữ không chỉ có vai trò minh họa mà thực sự tham gia vào việc kiến tạo ý nghĩa, đặc biệt là làm nổi bật luận điểm trung tâm: sự phục hồi của tầng ozone là một thực tế có thể quan sát và kiểm chứng, từ đó tăng đáng kể sức thuyết phục của toàn bài.

5. Nêu quan điểm chính của tác giả bài viết. Hãy bàn luận về quan điểm ấy.

- Quan điểm chính của tác giả: Qua nhan đề và toàn bộ cách triển khai, tác giả khẳng định: sự phục hồi của tầng ozone là một minh chứng tiêu biểu – thậm chí “hiếm hoi” – cho thấy khi các quốc gia cùng hành động kiên trì và có trách nhiệm, nhân loại có thể khắc phục những tổn hại môi trường do chính mình gây ra.

- Bàn luận:

+ Đây là một quan điểm xác đáng và có cơ sở thực tiễn. Việc thực thi Nghị định thư Montreal đã đem lại kết quả rõ rệt: tầng ozone đang dần phục hồi. Điều đó chứng minh rằng hợp tác quốc tế không phải là khẩu hiệu, mà có thể tạo ra thay đổi thực chất. 

+ Quan điểm có ý nghĩa cảnh tỉnh. Tác giả dùng cụm từ “hiếm hoi” không chỉ để ca ngợi thành công, mà còn ngầm nhắc rằng nhiều vấn đề môi trường khác vẫn chưa được giải quyết hiệu quả. Thành công này vì thế càng đáng suy ngẫm và trân trọng. 

+ Quan điểm mang giá trị gợi mở. Từ câu chuyện tầng ozone, người đọc có thể liên hệ đến những thách thức lớn hơn như biến đổi khí hậu. Nếu con người từng làm được một lần, thì về nguyên tắc, vẫn có thể làm được lần nữa — vấn đề là ý chí và sự đồng thuận. 

+ Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận tỉnh táo. Không phải mọi vấn đề môi trường đều có thể giải quyết dễ dàng như trường hợp tầng ozone, vì mỗi vấn đề có tính chất và mức độ phức tạp khác nhau. Do đó, không nên quá lạc quan, mà cần giữ thái độ vừa tin tưởng vừa thận trọng. 

→ Quan điểm của tác giả vừa có cơ sở khoa học, vừa mang chiều sâu nhân văn: nó không chỉ cung cấp thông tin về một thành công môi trường, mà còn khơi dậy niềm tin có điều kiện vào khả năng con người biết nhận ra sai lầm và cùng nhau sửa chữa vì tương lai chung.

6. Hãy tìm hiểu một số vấn đề trên thế giới hiện nay cần đến những nỗ lực toàn cầu và chỉ ra những lí do dẫn đến sự thành công hay chưa thành công trong việc giải quyết những vấn đề ấy.

Biến đổi khí hậu hiện nay là một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại, biểu hiện rõ ở việc nhiệt độ Trái Đất tăng lên và các hiện tượng thiên tai ngày càng cực đoan. Dù cộng đồng quốc tế đã có những nỗ lực đáng kể, tiêu biểu là Hiệp định Paris, nhưng kết quả đạt được vẫn chưa như kì vọng. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở sự khác biệt lợi ích giữa các quốc gia, sự phụ thuộc sâu vào nhiên liệu hóa thạch và việc thực thi các cam kết còn thiếu nghiêm túc.

Đối với vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa đại dương, tình hình còn nhiều khó khăn khi rác thải đang gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển nhưng các biện pháp khắc phục chưa đem lại hiệu quả rõ rệt. Nguyên nhân là do việc kiểm soát còn phụ thuộc vào từng quốc gia, từng cá nhân; thói quen tiêu dùng chưa thay đổi và đặc biệt là thiếu những ràng buộc pháp lí đủ mạnh ở cấp độ toàn cầu.

Từ những trường hợp trên, có thể thấy rằng một vấn đề toàn cầu chỉ có thể được giải quyết hiệu quả khi có sự đồng thuận cao giữa các quốc gia, mục tiêu rõ ràng, giải pháp khả thi và cơ chế giám sát chặt chẽ. Ngược lại, nếu còn tồn tại xung đột lợi ích, vấn đề quá phức tạp, thiếu chế tài và ý thức cộng đồng chưa đồng đều, thì việc giải quyết sẽ gặp nhiều trở ngại.

Nói một cách ngắn gọn, những vấn đề chung của nhân loại không thể chỉ dừng ở nhận thức, mà đòi hỏi sự hành động thực chất, kiên trì và có trách nhiệm từ cả cộng đồng quốc tế lẫn từng cá nhân. 

7. Từ hai văn bản Phục hồi tầng ozone: Thành công hiếm hoi của nỗ lực toàn cầu (Lê My) và Sự sống và cái chết (Trịnh Xuân Thuận), bạn suy nghĩ gì về sự tồn vong của nhân loại và Trái Đất?

Từ văn bản Phục hồi tầng ozone… của Lê My và Sự sống và cái chết của Trịnh Xuân Thuận, có thể nhận ra rằng sự tồn vong của nhân loại và Trái Đất không chỉ là vấn đề khoa học, mà còn là vấn đề đạo lí và lựa chọn sống của con người.

Trước hết, văn bản Sự sống và cái chết cho thấy một sự thật nền tảng: sự sống vận động theo quy luật tự nhiên, luôn gắn với đấu tranh sinh tồn, chọn lọc và cả cái chết. Không có loài nào tồn tại vĩnh viễn, con người cũng không phải ngoại lệ. Nhận thức này giúp con người ý thức rõ sự hữu hạn của mình, từ đó biết khiêm nhường và trân trọng sự sống.

Tuy nhiên, văn bản về tầng ozone lại mở ra một chiều kích khác: con người không hoàn toàn bất lực. Khi nhân loại cùng hành động, như trong Nghị định thư Montreal, chúng ta có thể hạn chế và khắc phục những tổn hại đã gây ra. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, thành công ấy không chỉ đến từ khoa học, mà còn từ những giá trị nền tảng: ý thức trách nhiệm, tinh thần hợp tác và sự đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng.

Vì vậy, có thể nói: khoa học giúp con người hiểu thế giới, còn đạo đức và truyền thống giúp con người định hướng cách sống trong thế giới ấy. Nếu thiếu một trong hai, con người khó có thể bảo vệ được chính mình.

Tóm lại, sự tồn vong của nhân loại không chỉ phụ thuộc vào việc chúng ta biết gì, mà quan trọng hơn là chúng ta chọn sống như thế nào; chỉ khi con người vừa hiểu đúng quy luật tự nhiên, vừa biết quay về và gìn giữ những giá trị đạo đức bền vững, thì mới có hi vọng giữ gìn sự sống lâu dài trên Trái Đất.

8. Theo bạn, thế nào là một bản tin có giá trị?

Một bản tin có giá trị không chỉ là bản tin “đúng”, mà còn là bản tin có ích và có trách nhiệm đối với người đọc.

Trước hết, đó phải là bản tin chính xác và đáng tin cậy, dựa trên nguồn thông tin rõ ràng, không bóp méo hay suy diễn.

Tiếp đó, bản tin cần cập nhật và có ý nghĩa thời sự, giúp người đọc hiểu được những vấn đề đang diễn ra và liên quan đến đời sống.

Quan trọng hơn, một bản tin có giá trị phải trình bày rõ ràng, dễ hiểu nhưng không hời hợt, biết chọn lọc thông tin cốt lõi để người đọc nắm được bản chất vấn đề.

Tuy nhiên, giá trị cao hơn của một bản tin không chỉ nằm ở việc “cung cấp tin”, mà còn ở chỗ gợi mở nhận thức: giúp người đọc hiểu sâu hơn về một vấn đề, khơi dậy suy nghĩ, thái độ đúng đắn, hướng con người tới những giá trị tích cực, có trách nhiệm với cộng đồng 

Nói một cách ngắn gọn, một bản tin có giá trị là bản tin không chỉ cho ta biết “điều gì đang xảy ra”, mà còn giúp ta hiểu “vì sao nó quan trọng” và nên “suy nghĩ, hành động như thế nào” trước điều đó.

KẾT NỐI ĐỌC – VIẾT

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ của bạn về giải pháp làm giảm rác thải nhựa trên toàn cầu.

Rác thải nhựa đang trở thành một thách thức toàn cầu, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và bền vững. Trước hết, cần giảm sản xuất và tiêu dùng nhựa dùng một lần bằng cách khuyến khích sử dụng vật liệu thay thế thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, việc phân loại, tái chế rác phải được thực hiện nghiêm túc với sự hỗ trợ của công nghệ và hệ thống thu gom hiệu quả. Quan trọng hơn, mỗi cá nhân cần thay đổi thói quen tiêu dùng: mang theo túi vải, hạn chế đồ nhựa, ưu tiên sản phẩm có thể tái sử dụng. Ở tầm vĩ mô, các quốc gia cần hợp tác, ban hành chính sách kiểm soát chặt chẽ và chia sẻ trách nhiệm trong xử lí rác thải. Chỉ khi kết hợp giữa ý thức cá nhân và hành động toàn cầu, vấn đề rác thải nhựa mới có thể được giải quyết một cách thực chất và lâu dài.