I. ÔN TẬP LÝ THUYẾT

1. Khái niệm: Từ Hán Việt là những từ và yếu tố ngôn ngữ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán, được người Việt tiếp nhận và sử dụng từ rất sớm, đặc biệt trong các lĩnh vực: văn học, chính trị, triết học, đạo đức, khoa cử, hành chính.

2. Đặc điểm của từ Hán Việt

- Mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc, phù hợp với các văn bản: chính luận, nghị luận, khoa học, văn bản hành chính

- Có nội hàm nghĩa rộng và khái quát, thường gắn với: tư tưởng, học thuyết, quan niệm đạo đức – chính trị

- Giúp lời văn ngắn gọn, hàm súc, tránh dài dòng khi diễn đạt những ý lớn.

3. Lưu ý khi sử dụng từ Hán Việt

- Không lạm dụng từ Hán Việt trong giao tiếp đời thường.

- Khi viết văn nghị luận, cần: dùng đúng nghĩa, dùng đúng ngữ cảnh, kết hợp hài hoà với từ thuần Việt.

II. THỰC HÀNH LUYỆN TẬP

1. Bài tập 1

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân,
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.
Như nước Đại Việt ta từ trước,
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.
Núi sông bờ cõi đã chia,
Phong tục Bắc Nam cũng khác.
Từ Triệu, Đinh, Lí, Trần bao đời gây nền độc lập,
Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương.
Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau,
Song hào kiệt đời nào cũng có.”

(Nguyễn Trãi – Bình Ngô đại cáo)

a. Tìm và giải nghĩa một số từ Hán Việt có trong đoạn trích:

- nhân nghĩa: lòng thương người và cách đối xử với con người theo lẽ phải, theo chính nghĩa.

- độc lập: tự chủ, không phụ thuộc vào quốc gia khác.

- hào kiệt: người có tài năng và khí phách xuất chúng.

➡️ Các từ trên đều là từ Hán Việt mang nội hàm tư tưởng – chính trị sâu sắc.

b. Nêu tác dụng biểu đạt của hệ thống từ Hán Việt trong đoạn trích trên:

- Giữ được nội dung tư tưởng lớn của một học thuyết chính trị – đạo đức (nhân nghĩa).

- Làm cho lời văn ngắn gọn, hàm súc, trang trọng.

- Phù hợp với tính chất của một văn bản tuyên cáo về chủ quyền và độc lập dân tộc.

c. Đặt câu với các từ: nhân nghĩa, văn hiến, hào kiệt.

- Anh là người sống có trước có sau, rất nhân nghĩa.

- Đại Việt là một quốc gia có truyền thống văn hiến lâu đời.

- Lịch sử dân tộc ta thời nào cũng xuất hiện những anh hùng hào kiệt.

2. Bài tập 2

Đọc lại đoạn 3 văn bản Bình Ngô đại cáo (từ “Ta đây…” đến “Dùng quân mai phục, lấy ít địch nhiều”), lập bảng liệt kê các hình ảnh, điển tích và nêu tác dụng biểu đạt.

Gợi ý trả lời

Bảng: Điển tích / hình ảnh và tác dụng biểu đạt trong Bình Ngô đại cáo

STTĐiển tích / hình ảnhTác dụng biểu đạt
1Nếm mật nằm gaiGợi lại sự gian khổ, bền chí của nghĩa quân Lam Sơn; làm nổi bật ý chí chịu đựng, quyết tâm cứu nước lâu dài của lãnh tụ và quân sĩ.
2Quên ăn vì giậnThể hiện nỗi căm thù giặc sâu sắc, tinh thần lo việc nước hơn bản thân; tăng sức biểu cảm cho cảm xúc chính nghĩa.
3Lấy yếu chống mạnhNhấn mạnh thế đối lập ban đầu giữa ta và địch; làm nổi bật giá trị của trí tuệ, chính nghĩa và lòng dân.
4Lấy ít địch nhiềuKhẳng định tài thao lược quân sự, mưu lược linh hoạt của nghĩa quân; góp phần làm tăng tính thuyết phục cho lập luận thắng lợi là tất yếu.
5Mai phụcTái hiện nghệ thuật quân sự linh hoạt, sáng tạo; cho thấy thắng lợi không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của trí tuệ và tổ chức.

Nhận xét:

- Các hình ảnh, cách nói trong đoạn này không thuần miêu tả, mà mang tính tổng kết, khái quát lịch sử.

- Điển tích và hình ảnh góp phần:

+ Khắc họa chính nghĩa và trí tuệ của nghĩa quân Lam Sơn.

+ Làm cho lời văn giàu sức gợi, trang trọng, hùng hồn.

+ Tăng giá trị thuyết phục cho bản tuyên cáo lịch sử.

3. Bài tập 3

- Liệt kê các từ có yếu tố “nghĩa” trong “Bình Ngô đại cáo”: nhân nghĩa, đại nghĩa, dấy nghĩa, cờ nghĩa

- Giải thích ý nghĩa các từ có yếu tố “nghĩa”:

+ Nhân nghĩa: Lòng thương người gắn liền với lẽ phải; cách đối xử với con người dựa trên đạo lí và chính nghĩa. Trong Bình Ngô đại cáo, nhân nghĩa không chỉ là đạo đức cá nhân mà là tư tưởng chính trị: lấy dân làm gốc, vì yên dân mà trừ bạo.

+ Đại nghĩa: Lẽ phải lớn lao, chính nghĩa cao cả, gắn với lợi ích của cộng đồng, của quốc gia, dân tộc. Đại nghĩa đối lập với quyền lợi riêng, thể hiện mục tiêu cao nhất của cuộc khởi nghĩa là cứu nước, cứu dân.

+ Dấy nghĩa: Đứng lên tổ chức lực lượng, phát động khởi nghĩa để thực hiện lẽ phải, chống lại sự áp bức, thống trị phi nghĩa. Dấy nghĩa nhấn mạnh tính chính danh, chính nghĩa của hành động khởi nghĩa Lam Sơn.

+ Cờ nghĩa: Lá cờ tượng trưng cho cuộc khởi nghĩa chính nghĩa; biểu tượng quy tụ lực lượng và tinh thần chiến đấu. Cờ nghĩa không chỉ là hình ảnh cụ thể mà còn là biểu tượng tinh thần, tập hợp lòng dân và ý chí chống giặc.

Nhận xét chung:

Các từ trên đều giữ nguyên âm Hán Việt vì:

- Mang nội hàm tư tưởng sâu sắc, không thể thay thế trọn vẹn bằng từ thuần Việt.

- Góp phần tạo giọng văn trang trọng, hùng hồn, phù hợp với tính chất tuyên cáo của Bình Ngô đại cáo.

4. Bài tập 4

- Tìm từ Hán Việt có yếu tố “nhân” mang nghĩa gần với nhân nghĩa: nhân ái, nhân đạo, nhân hậu, nhân từ, nhân văn…

- Giải nghĩa các từ có yếu tố “nhân”

+ Nhân ái: Lòng yêu thương con người, sẵn sàng quan tâm, giúp đỡ người khác.

+ Nhân đạo: Lòng thương người trên cơ sở tôn trọng con người; tinh thần vì con người, bảo vệ con người trước đau khổ, bất công.

+ Nhân hậu: Có tấm lòng hiền lành, bao dung, thương người và sống có tình nghĩa.

+ Nhân từ: Hiền lành, dịu dàng, giàu lòng thương người; thường dùng để nói về cách đối xử khoan dung.

+ Nhân văn: Thuộc về những giá trị văn hoá tinh thần lấy con người làm trung tâm; đề cao phẩm giá, quyền sống và giá trị của con người.

Lưu ý khi làm bài

- Các từ trên đều là từ Hán Việt, có sắc thái trang trọng.

- Nghĩa gần nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, cần dùng đúng ngữ cảnh.

- Khi giải nghĩa, nên diễn đạt ngắn gọn, rõ ý, tránh giải thích vòng vo.

III. CÁCH TỰ ĐÁNH GIÁ SAU KHI HỌC

Học sinh tự hỏi:

- Mình đã phân biệt được từ Hán Việt và từ thuần Việt chưa?

- Mình có giải thích được vì sao văn bản chính luận trung đại thường dùng nhiều từ Hán Việt không?

- Khi viết đoạn văn nghị luận, mình đã biết chọn lọc từ Hán Việt cho phù hợp chưa?

Nếu trả lời được các câu hỏi trên một cách chắc chắn, em đã nắm được cốt lõi của bài học.

Ghi nhớ: Học từ Hán Việt không phải để học thuộc lòng, mà để *hiểu sâu tư tưởng, hiểu đúng văn bản và viết cho chín chắn hơn.

                      PHIẾU HỌC TẬP

Thực hành tiếng Việt – Sử dụng từ Hán Việt

Họ và tên:………………………….. Lớp:………

NHIỆM VỤ 1. NHẬN DIỆN – GIẢI NGHĨA TỪ HÁN VIỆT

Đọc đoạn trích Bình Ngô đại cáo và thực hiện yêu cầu:

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân,
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.
Như nước Đại Việt ta từ trước,
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.
… Song hào kiệt đời nào cũng có.”

1. Ghi lại ít nhất 4 từ Hán Việt trong đoạn trích:

………………………………………………………………………………………

2. Giải nghĩa 2 từ Hán Việt (theo ngữ cảnh văn bản):

  • Từ:……………… → Nghĩa:………………………………………
  • Từ:……………… → Nghĩa:………………………………………

NHIỆM VỤ 2. TÁC DỤNG BIỂU ĐẠT

Theo em, việc sử dụng nhiều từ Hán Việt trong đoạn trích trên có tác dụng gì? (Viết 2–3 dòng)

………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………

NHIỆM VỤ 3. VẬN DỤNG ĐẶT CÂU

Đặt mỗi từ một câu, đúng nghĩa, đúng ngữ cảnh:

  1. nhân nghĩa:
    ……………………………………………………………………………..
  2. văn hiến:
    ………………………………………………………………………………
  3. hào kiệt:
    ………………………………………………………………………………

NHIỆM VỤ 4. TỪ CÓ YẾU TỐ “NGHĨA”

Hãy liệt kê và giải thích nghĩa của 2 từ Hán Việt có yếu tố “nghĩa” được dùng trong Bình Ngô đại cáo:

  • Từ:………………→ Nghĩa:…………………………………………
  • Từ:……………… → Nghĩa:…………………………………………

NHIỆM VỤ 5. MỞ RỘNG – LIÊN HỆ

Tìm 2 từ Hán Việt có yếu tố “nhân” mang nghĩa gần với nhân nghĩa và giải thích ngắn gọn:

  • Từ:……………… → Nghĩa:…………………………………………
  • Từ:……………… → Nghĩa:…………………………………………

GHI NHỚ

Từ Hán Việt trong Bình Ngô đại cáo không chỉ để làm cho lời văn trang trọng, mà còn góp phần thể hiện tư tưởng nhân nghĩa và ý thức độc lập của dân tộc.