Trong Quốc âm thi tập, Mạn thuật (bài 5) là một bài thơ ngắn, lời lẽ giản dị, không có dụng ý tu từ cầu kì, nhưng lại hàm chứa một hệ thống tư tưởng nhất quán về đời sống, nhân cách và trách nhiệm của con người trước thời gian. Bài thơ không kể công, không luận thế sự trực tiếp, cũng không tự biện minh cho những lựa chọn cá nhân. Nguyễn Trãi chỉ ghi lại một trạng thái sống đã được chiêm nghiệm, trong đó nổi bật lên một quan niệm đạo đức có ý nghĩa bền lâu: “Trồng cây Đức, để con ăn”.

Toàn văn bài thơ như sau:

Sơn thủy nhàn chơi phận khó khăn,
Cửa quyền hiểm hóc ngại chồn chân.
Say minh nguyệt, trà ba chén,
Thích thanh phong, lều một gian.
Ngỏ cửa Nho, chờ khách đến,
Trồng cây Đức, để con ăn.
Được thua phú quý dầu thiên mệnh,
Chen chúc làm chi cho nhọc nhằn?

Nếu đọc theo mạch thông thường, bài thơ có thể được hiểu như một bản tự thuật về lối sống nhàn tản của Nguyễn Trãi sau khi rời chốn quan trường. Tuy nhiên, nếu đặt câu “Trồng cây Đức, để con ăn” làm trung tâm quy chiếu, có thể nhận ra rằng toàn bộ bài thơ thực chất được tổ chức xoay quanh một vấn đề cốt lõi: điều kiện hình thành, bảo toàn và truyền lưu đạo đức trong đời sống con người.

Hai câu mở đầu đã xác lập bối cảnh và lựa chọn căn bản của nhân vật trữ tình. “Sơn thủy nhàn chơi” không phải là sự nhàn hạ tuyệt đối, bởi nó đi kèm với “phận khó khăn”. Cái nhàn ở đây là trạng thái tinh thần, không phụ thuộc vào đầy đủ vật chất. Trái lại, “cửa quyền hiểm hóc” được nhìn nhận như một không gian tiềm ẩn nguy cơ làm tổn hại nhân cách. Việc “ngại chồn chân” không phải biểu hiện của sự e dè, mà là kết quả của sự tỉnh táo trước những cạm bẫy của quyền lực. Trong mạch tư tưởng ấy, tránh xa quan trường chính là một lựa chọn đạo đức, nhằm bảo toàn những giá trị không thể đánh đổi.

Đời sống sinh hoạt được khắc họa qua hai câu thơ tiếp theo với những chi tiết tối giản: trăng, gió, trà, lều. Phép đối được sử dụng chặt chẽ, tạo nên sự cân xứng giữa cảm xúc và vật chất, giữa thưởng thức tinh thần và điều kiện sống. Điều đáng chú ý là Nguyễn Trãi không tuyệt đối hóa khổ hạnh, cũng không ca ngợi nghèo khó. Ông chỉ dừng lại ở mức “đủ”: đủ uống, đủ ở, đủ để tâm trí không bị chi phối bởi những nhu cầu dư thừa. Chính sự tiết chế này tạo nên nền tảng cho việc giữ gìn đạo đức như một giá trị nội tại, không bị lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài.

Đến câu “Ngỏ cửa Nho, chờ khách đến”, tư thế sống của Nguyễn Trãi được xác định rõ hơn. Rút lui khỏi quyền lực không đồng nghĩa với cắt đứt đời sống tinh thần và trách nhiệm xã hội. “Cửa Nho” mở ra cho đối thoại, cho giao lưu học thuật, cho sự tiếp nối của đạo lí. Đây là một chi tiết quan trọng, bởi nó cho thấy đạo đức, trong quan niệm của Nguyễn Trãi, không phải là sự tu dưỡng khép kín, mà là một giá trị cần được sống cùng người khác và truyền lại cho người sau.

Chính trong mạch suy tư đó, câu thơ “Trồng cây Đức, để con ăn” xuất hiện như một kết luận tự nhiên. Hình ảnh “trồng cây” gợi đến một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và chấp nhận độ trễ của kết quả. Người trồng cây không thể hưởng lợi ngay, thậm chí có thể không kịp hưởng lợi. “Con” vì thế không chỉ là con cháu theo huyết thống, mà còn là thế hệ tiếp nối nói chung. Đạo đức, trong cách nhìn này, là một giá trị liên thế hệ, chỉ có ý nghĩa trọn vẹn khi được đặt trong chiều dài của thời gian.

Hai câu kết của bài thơ khép lại bằng một thái độ điềm tĩnh trước được – thua, phú quý. “Thiên mệnh” không được hiểu như sự an phận thụ động, mà như một giới hạn cần được nhận thức rõ ràng. Khi đã xác định đạo đức là nền tảng, con người không còn nhu cầu “chen chúc” trong vòng xoáy hơn – thua của danh lợi. Sự buông bỏ ở đây không phải là từ bỏ trách nhiệm, mà là từ chối những cuộc tranh đoạt có thể làm xói mòn nhân cách.

Từ Mạn thuật, có thể thấy Nguyễn Trãi đã xây dựng một mô hình sống mạch lạc: tiết chế để giữ đức, rút lui để bảo toàn đức, mở cửa để truyền đức, và chấp nhận không hưởng phần lợi trước mắt để đức có thể lưu truyền. Câu thơ “Trồng cây Đức, để con ăn” vì thế không chỉ là một lời khuyên đạo lí, mà là sự đúc kết của một đời trải nghiệm và suy tư.

Liên hệ với hôm nay, khi các giá trị thường được đo bằng hiệu quả tức thời và lợi ích ngắn hạn, tư tưởng “trồng cây đức” vẫn giữ nguyên tính thời sự của nó, không phải như một khẩu hiệu, mà như một nguyên tắc ứng xử bền vững. Đạo đức, nếu chỉ được nói đến mà không được gieo trồng trong đời sống cụ thể, sẽ khó có khả năng truyền lại cho thế hệ sau. Nguyễn Trãi, bằng một bài thơ ngắn gọn và tiết chế, đã để lại một gợi ý lâu dài cho cách nghĩ về trách nhiệm của con người trước tương lai.