Đề bài
Đọc ngữ liệu sau:
“Triết gia: Tự lập nghĩa là ‘thoát khỏi bản tính ích kỷ’.
Chàng thanh niên: …!!
Triết gia: Chính vì thế Adler[1] gọi cảm thức cộng đồng […] là sự quan tâm tới xã hội, quan tâm tới người khác. Chúng ta cần thoát khỏi bản tính ích kỷ cố hữu, từ bỏ việc mình là ‘trung tâm thế giới’. Cần phải thoát khỏi ‘tôi’. Cần phải thoát khỏi lối sống thời còn là một đứa trẻ được chiều chuộng.
Chàng thanh niên: Thầy nói rằng, khi thoát khỏi bản tính ích kỷ, chúng ta mới có thể tự lập…?
Triết gia: Đúng vậy. Con người có thể thay đổi. Và có thể thay đổi lối sống, thế giới quan và nhân sinh quan đó. Tình yêu đã biến chủ ngữ của cuộc đời vốn là ‘tôi’ thành ‘chúng ta’. Nhờ tình yêu, chúng ta được giải thoát khỏi ‘tôi’, trở nên tự lập và đón nhận thế giới với ý nghĩa thực sự của nó.
Chàng thanh niên: Đón nhận thế giới?!
Triết gia: Vâng. Với việc biết đến tình yêu, chủ ngữ của cuộc đời đổi thành ‘chúng ta’. Đây là xuất phát điểm mới của cuộc đời. ‘Chúng ta’ bắt đầu chỉ bằng hai người sẽ dần dần mở rộng phạm vi ra thành cả cộng đồng và cả nhân loại.
Chàng thanh niên: Đó là…
Triết gia: Là cảm thức cộng đồng.”[2]
Từ đoạn đối thoại trên, anh/chị hãy viết bài văn nghị luận bàn về vấn đề: mối quan hệ giữa tự lập, tình yêu và cảm thức cộng đồng.
Bài viết tham khảo
Từ “tôi” đến “chúng ta”: một hành trình trưởng thành
Trưởng thành thường được gắn với khát vọng tự lập. Đó là mong muốn được đứng trên đôi chân của chính mình, được tự quyết định đời sống, tự chịu trách nhiệm trước những lựa chọn của bản thân. Trong cảm thức chung, tự lập đồng nghĩa với việc không lệ thuộc, không cần dựa vào ai. Tuy nhiên, càng đi sâu vào đời sống tinh thần của con người hiện đại, càng dễ nhận ra rằng cách hiểu ấy không phải lúc nào cũng dẫn đến sự vững vàng. Có những hình thức “tự lập” bề ngoài rất cứng cáp, nhưng bên trong lại chứa đựng sự khép kín và mong manh. Chính ở điểm này, đoạn đối thoại triết học trong Dám hạnh phúc, dựa trên tư tưởng của Alfred Adler, mở ra một hướng suy nghĩ khác: tự lập không khởi đi từ sự tách rời, mà từ việc thoát khỏi bản tính ích kỷ.
Ích kỷ, trong cách hiểu của Adler, không mang nghĩa đạo đức giản đơn. Đó không phải là sự xấu xa cố ý, mà là trạng thái tâm lý của một cái tôi chưa trưởng thành, vẫn quen coi mình là trung tâm thế giới. Khi con người sống trong tâm thế ấy, họ dễ tin rằng nhu cầu và cảm xúc của mình luôn có quyền được ưu tiên. Sự lệ thuộc, vì thế, không biến mất, mà chỉ chuyển sang một hình thức khác: lệ thuộc vào sự quan tâm, công nhận và đáp ứng từ bên ngoài. Một cái tôi càng khăng khăng khẳng định vị trí trung tâm, lại càng dễ tổn thương khi thế giới không vận hành theo mong muốn của mình.
Từ đó, tự lập không còn là việc khẳng định cái tôi bằng sự tách biệt, mà là khả năng tồn tại mà không đòi hỏi thế giới phải xoay quanh mình. Đó là một sự dịch chuyển âm thầm nhưng quyết liệt: từ chỗ mong được đáp ứng, sang chỗ sẵn sàng đón nhận và sẻ chia. Thoát khỏi “tôi” không có nghĩa là xóa bỏ cá nhân, mà là vượt qua sự non nớt của cái tôi vị kỷ để hình thành một cái tôi chín chắn hơn, đủ vững để không cần đặt mình ở vị trí trung tâm.
Con đường dẫn con người ra khỏi trạng thái ấy, theo đoạn đối thoại, là tình yêu. “Tình yêu đã biến chủ ngữ của cuộc đời vốn là ‘tôi’ thành ‘chúng ta’.” Câu nói này không mang sắc thái lãng mạn dễ dãi, mà hàm chứa một chuyển biến sâu sắc trong cách con người tồn tại. Khi “chúng ta” xuất hiện, cái tôi không biến mất, nhưng không còn tuyệt đối. Sự hiện diện của người khác buộc con người phải điều chỉnh nhịp sống, suy nghĩ và hành động của mình. Trong tình yêu, con người không còn sống trong một không gian khép kín, mà bước vào một mối quan hệ nơi mỗi lựa chọn đều mang theo trách nhiệm.
Tình yêu, vì thế, không chỉ là cảm xúc, mà là một trải nghiệm trưởng thành. Nó đặt con người trước những giới hạn của chính mình, buộc họ phải lắng nghe, nhẫn nại và thấu hiểu. Ở đó, tự do không bị triệt tiêu, mà được đặt vào một chiều kích khác: tự do gắn liền với trách nhiệm. Khi chủ ngữ của đời sống chuyển từ “tôi” sang “chúng ta”, con người bắt đầu nhận ra rằng việc sống cho mình không thể tách rời việc sống cùng người khác.
Từ “chúng ta” của mối quan hệ cá nhân, đoạn đối thoại tiếp tục mở rộng phạm vi tới cộng đồng và nhân loại. Sự mở rộng ấy không diễn ra đột ngột, mà như một quá trình tự nhiên. Khi con người đã quen với việc không đặt mình ở trung tâm trong một mối quan hệ, họ dần hình thành ý thức về vị trí của mình trong đời sống chung. Adler gọi trạng thái ấy là cảm thức cộng đồng – khả năng quan tâm đến người khác, đến xã hội, không phải như một bổn phận áp đặt, mà như một phần của đời sống tinh thần đã trưởng thành.
Cảm thức cộng đồng không làm cá nhân tan biến. Ngược lại, nó giúp cá nhân nhận diện rõ hơn giới hạn và giá trị của mình. Trong không gian ấy, con người không cần gồng mình để chứng tỏ sự độc lập, cũng không cần khép mình lại để tự vệ. Họ tồn tại với ý thức rằng mỗi hành động cá nhân đều có liên hệ với người khác, rằng đời sống không phải là một chuỗi tồn tại biệt lập, mà là một mạng lưới kết nối.
Trong bối cảnh hiện đại, khi lối sống cá nhân chủ nghĩa ngày càng được đề cao, tư tưởng này mang ý nghĩa gợi mở. Việc nhấn mạnh quyền tự do cá nhân là cần thiết, nhưng khi tự do bị tách rời khỏi trách nhiệm và mối liên hệ xã hội, nó dễ trở thành một trạng thái cô lập. Một đời sống chỉ xoay quanh cái tôi, dù có thể đem lại cảm giác an toàn, khó có thể đạt tới chiều sâu. Con người có thể sống một mình, nhưng để sống một đời sống có ý nghĩa, họ cần được đặt trong mối quan hệ với người khác – không phải để lệ thuộc, mà để hoàn thiện.
Từ đoạn đối thoại triết học ấy, có thể nhận ra rằng tự lập, tình yêu và cảm thức cộng đồng không tồn tại như những giá trị đối lập, mà như những chặng đường nối tiếp trong hành trình trưởng thành. Tự lập là bước đầu giúp con người đứng vững; tình yêu là trải nghiệm giúp con người vượt qua cái tôi khép kín; và cảm thức cộng đồng là không gian nơi con người học cách sống một đời sống có chiều sâu và trách nhiệm.
Ở tầng sâu nhất, thông điệp của đoạn đối thoại không nằm ở việc đưa ra một định nghĩa mới, mà ở việc gợi mở một cách sống. Tự lập không còn được hiểu như sự tách rời, mà như khả năng sống giữa người khác mà không đánh mất chính mình. Khi ấy, yêu thương không phải là sự ràng buộc, mà là điều kiện để tự do trở nên có ý nghĩa; và cộng đồng không phải là nơi cá nhân bị hòa tan, mà là nơi cá nhân tìm thấy vị trí của mình trong thế giới rộng lớn hơn.
[1]Alfred Adler (1870-1937): Nhà tâm lý học, triết học người Áo.
[2]Kishimi Ichiro và Koga Fumitake, Dám hạnh phúc, Nguyễn Thanh Vân dịch, NXB Dân trí, Hà Nội, 2024, tr.259-260.



Bình luận