TRÌNH BÀY BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ MỘT VẤN ĐỀ ĐÁNG QUAN TÂM
(Kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ)
YÊU CẦU
- Giới thiệu được vấn đề nghiên cứu, lí do chọn vấn đề
- Trình bày khái quát những kết quả nghiên cứu chính về vấn đề.
- Sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ để nội dung trình bày được rõ ràng và hấp dẫn.
CHUẨN BỊ NÓI
- Tìm hiểu về người nghe và bối cảnh giao tiếp: Trả lời cho câu hỏi: Ai nghe, nghe trong hoàn cảnh nào?
- Xác định mục đích giao tiếp: Báo cáo nghiên cứu này nhằm mục đích gì?
- Xác định những nội dung chính cần trình bày?
- Xác định hình thức trình bày, phương tiện trình bày phù hợp: Chuẩn bị powerpoint với các thông tin chắt lọc, hình ảnh, video minh họa sinh động, thể hiện nét đặc trưng của báo cáo nghiên cứu nhằm đảm bảo các nguyên tắc: tối giản, trực quan hóa và ấn tượng.
- Hình thức tổ chức: Buổi hội thảo, sắp xếp kiểu bàn ghế, chọn MC, thư kí...
THỰC HÀNH NÓI
| Người nói | Người nghe |
|---|---|
| - Mở đầu: Nêu tên và lí do chọn vấn đề nghiên cứu; trình bày ngắn gọn về quá trình thực hiện. - Triển khai: Trình bày tóm tắt các luận điểm, thông tin chính có trong luận điểm theo trình tự hợp lí, kết hợp nhịp nhàng với việc trình chiếu powerpoint nếu có (có thể tổ chức theo hình thức câu hỏi - lời đáp, mỗi câu hỏi tương ứng với một luận điểm giải quyết câu hỏi…). - Kết luận: Khái quát những kết quả nghiên cứu chính; cảm ơn và xin tiếp thu những ý kiến đóng góp. | - Lắng nghe chăm chú, ghi ra giấy những ý chính và những câu hỏi - Hỗ trợ bạn trong quá trình trình chiếu (nếu có) |
TRAO ĐỔI, ĐÁNH GIÁ
| Người nói | Người nghe |
| - Lắng nghe, phản hồi những phản biện của người nghe. - Ghi lại những ý kiến đóng góp hay, phù hợp với nội dung nghiên cứu (về nhà hoàn thiện báo cáo kết quả nghiên cứu). | - Nhận xét, đánh giá dựa trên các tiêu chí của Rubic - Đặt ra các câu hỏi để tìm hiểu sâu thêm về đề tài. - Phản biện lại những nội dung vừa trình bày hoặc đưa ra các kiến giải khác, một nguồn thông tin khác về vấn đề. |
Rubic đánh giá bài nói
| STT | Nội dung đánh giá | Kết quả | |
| Đạt | Chưa đạt | ||
| 1 | Nêu được các vấn đề nghiên cứu, lí do chọn đề tài, những kết luận và phát hiện chính | ||
| 2 | Trình bày được một cách rõ ràng, mạch lạc những luận điểm chính, các thông tin chi tiết làm rõ luận điểm | ||
| 3 | Lựa chọn hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ, ... phù hợp để trực quan hóa, cụ thể hóa thông tin | ||
| 4 | Sử dụng ngôn ngữ và ngữ điệu hiệu quả | ||
| 5 | Lắng nghe và phản hồi tích cực từ những câu hỏi, phản biện của người nghe | ||
Những lưu ý khi trình bày bài báo cáo nghiên cứu về một vấn đề:
- Nội dung bài báo cáo lựa chọn được vấn đề phù hợp; nội dung thông tin chính xác; luận điểm rõ ràng, cách triển khai logic, thuyết phục.
- Cách trình bày:
+ Người nói: ngữ điệu phù hợp, rõ ràng, truyền cảm; chú ý đến thái độ của người nghe để điều chỉnh cách trình bày; có sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ để tăng hiệu quả
+ Người nghe: chú ý lắng nghe, ghi chép những thông tin cần thiết giúp hiểu nội dung và có những đánh giá, phản hồi phù hợp; trao đổi, thảo luận.
BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Mạng xã hội ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tập trung của học sinh THPT?
Kính thưa thầy cô và các bạn!
Ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của học sinh. Chúng ta sử dụng Facebook, TikTok, YouTube, Instagram hoặc các nền tảng khác để giải trí, trò chuyện, cập nhật thông tin và đôi khi phục vụ việc học.
Mạng xã hội đem lại nhiều tiện ích, nhưng việc sử dụng thường xuyên cũng đặt ra một câu hỏi đáng quan tâm: Mạng xã hội có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tập trung của học sinh THPT?
Đó là lí do nhóm chúng tôi lựa chọn vấn đề này để nghiên cứu.
Để tìm hiểu vấn đề, chúng tôi tiến hành khảo sát 100 học sinh THPT về thời gian sử dụng mạng xã hội, thói quen sử dụng điện thoại trong khi học và khả năng duy trì sự tập trung khi học tập.
Sau khi tổng hợp kết quả, chúng tôi tập trung vào ba vấn đề chính:
- Học sinh sử dụng mạng xã hội với thời lượng như thế nào?
- Việc thường xuyên kiểm tra mạng xã hội có liên quan như thế nào đến khả năng tập trung?
- Học sinh có thể sử dụng mạng xã hội ra sao để hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến việc học?
Sau đây là những kết quả chính.
1. Học sinh dành khá nhiều thời gian mỗi ngày cho mạng xã hội
Kết quả khảo sát 100 học sinh cho thấy:
| Thời gian sử dụng mạng xã hội mỗi ngày | Số học sinh |
|---|---|
| Dưới 1 giờ | 8 |
| Từ 1–2 giờ | 27 |
| Từ 2–4 giờ | 43 |
| Trên 4 giờ | 22 |
Như vậy, 65% số học sinh được khảo sát sử dụng mạng xã hội từ 2 giờ trở lên mỗi ngày.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tổng thời gian sử dụng mà còn ở cách sử dụng.
Có những học sinh chỉ sử dụng mạng xã hội vào thời gian nghỉ ngơi. Nhưng cũng có những bạn vừa học vừa để điện thoại bên cạnh, thường xuyên kiểm tra tin nhắn, thông báo hoặc các video mới.
Chính thói quen này khiến chúng tôi đặt ra câu hỏi tiếp theo: Điều gì xảy ra với sự tập trung khi việc học liên tục bị ngắt quãng?
2. Việc thường xuyên kiểm tra mạng xã hội có thể làm gián đoạn quá trình học tập
Trong khảo sát, chúng tôi hỏi học sinh: “Khi đang học, bạn có thường xuyên kiểm tra điện thoại hoặc mạng xã hội không?”
Kết quả:
- 18% trả lời “hầu như không”;
- 37% trả lời “thỉnh thoảng”;
- 31% trả lời “khá thường xuyên”;
- 14% trả lời “rất thường xuyên”.
Như vậy, có 45% học sinh cho biết mình khá thường xuyên hoặc rất thường xuyên kiểm tra điện thoại trong lúc học.
Điều này đáng lưu ý bởi sự tập trung không chỉ phụ thuộc vào việc chúng ta ngồi trước bàn học bao lâu, mà còn phụ thuộc vào việc khoảng thời gian đó có bị chia nhỏ bởi những yếu tố gây xao nhãng hay không.
Ví dụ, một học sinh đang đọc sách. Điện thoại xuất hiện thông báo. Bạn ấy chỉ định kiểm tra trong vài giây, nhưng sau đó lại xem thêm một video hoặc đọc một vài bình luận.
Khoảng thời gian bị gián đoạn có thể không dài. Nhưng điều quan trọng là dòng suy nghĩ của người học đã bị phá vỡ.
Khi quay trở lại bài học, học sinh có thể phải mất thêm một khoảng thời gian để xác định mình đang đọc đến đâu, đang suy nghĩ điều gì và cần tiếp tục như thế nào.
Vì vậy, vấn đề không đơn giản là “dùng điện thoại bao nhiêu phút”, mà còn là điện thoại xuất hiện bao nhiêu lần trong quá trình học.
3. Thời gian sử dụng mạng xã hội càng cao, học sinh càng dễ cảm thấy khó tập trung
Để tìm hiểu sâu hơn, nhóm chúng tôi chia học sinh thành hai nhóm:
- Nhóm sử dụng mạng xã hội dưới 2 giờ/ngày.
- Nhóm sử dụng mạng xã hội từ 2 giờ/ngày trở lên.
Khi được hỏi “Bạn có thường xuyên cảm thấy khó tập trung khi học không?”, kết quả minh họa như sau:
| Nhóm học sinh | Thường xuyên khó tập trung |
|---|---|
| Dưới 2 giờ/ngày | 31% |
| Từ 2 giờ/ngày trở lên | 58% |
Biểu đồ cho thấy một sự khác biệt khá rõ: tỉ lệ học sinh tự nhận thấy mình thường xuyên khó tập trung cao hơn ở nhóm sử dụng mạng xã hội từ 2 giờ mỗi ngày trở lên.
Tuy nhiên, cần thận trọng khi giải thích kết quả này.
Khảo sát trên không đủ để kết luận rằng mạng xã hội trực tiếp gây ra tình trạng mất tập trung. Khả năng tập trung còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác như thời lượng ngủ, khối lượng học tập, môi trường học, sức khỏe, thói quen sử dụng thiết bị và tâm trạng của học sinh.
Điều mà kết quả khảo sát cho thấy rõ hơn là có mối liên hệ đáng chú ý giữa mức độ sử dụng mạng xã hội và cảm nhận về khả năng tập trung của học sinh.
Đây cũng là điểm mà nhóm chúng tôi cho rằng cần được nghiên cứu sâu hơn.
4. Không nên xem mạng xã hội hoàn toàn là nguyên nhân gây hại
Từ kết quả khảo sát, chúng tôi nhận thấy sẽ không chính xác nếu kết luận đơn giản rằng: “Mạng xã hội làm học sinh mất tập trung, vì vậy cần tránh xa mạng xã hội.”
Trên thực tế, mạng xã hội cũng có những giá trị nhất định đối với việc học. Học sinh có thể tìm kiếm bài giảng, theo dõi các kênh giáo dục, trao đổi tài liệu, tham gia những cộng đồng học tập hoặc cập nhật thông tin về các lĩnh vực mình quan tâm.
Vấn đề nằm ở mục đích và cách thức sử dụng. Cùng một chiếc điện thoại, một học sinh có thể dùng nó để tìm một bài giảng cần thiết; một học sinh khác có thể dành hàng giờ xem những nội dung không liên quan đến việc học.
Vì thế, câu hỏi quan trọng không phải là “Có nên sử dụng mạng xã hội hay không?” mà là “Làm thế nào để sử dụng mạng xã hội mà không để nó chi phối thời gian và sự tập trung của mình?”
5. Một số giải pháp giúp học sinh hạn chế sự xao nhãng
Từ kết quả nghiên cứu, nhóm chúng tôi đề xuất một số giải pháp.
Thứ nhất, xác định rõ thời gian sử dụng mạng xã hội. Thay vì mở mạng xã hội bất cứ lúc nào có điện thoại bên cạnh, học sinh có thể dành những khoảng thời gian nhất định để giải trí và giao tiếp.
Thứ hai, tránh để thông báo liên tục xuất hiện trong lúc học. Khi cần tập trung, có thể tắt thông báo hoặc đặt điện thoại ở một vị trí ngoài tầm với.
Thứ ba, chia thời gian học thành những khoảng tập trung tương đối ngắn nhưng rõ ràng. Trong khoảng thời gian ấy, học sinh chỉ thực hiện nhiệm vụ học tập đã xác định. Sau đó có thể nghỉ ngắn rồi tiếp tục.
Thứ tư, phân biệt sử dụng mạng xã hội cho học tập với sử dụng để giải trí. Nếu mở điện thoại với mục đích tìm tài liệu, chúng ta cần biết mình đang tìm gì và khi nào nên dừng lại.
Quan trọng hơn cả, học sinh cần hình thành khả năng tự kiểm soát sự chú ý của mình. Bởi ngay cả khi không có mạng xã hội, vẫn còn rất nhiều yếu tố khác có thể làm chúng ta mất tập trung.
6. Kết luận
Qua khảo sát, nhóm chúng tôi nhận thấy mạng xã hội có mối liên hệ đáng chú ý với khả năng tập trung của học sinh THPT.
Những học sinh sử dụng mạng xã hội nhiều và thường xuyên kiểm tra điện thoại trong lúc học có xu hướng tự đánh giá khả năng tập trung của mình thấp hơn.
Tuy nhiên, kết quả này không cho phép chúng tôi kết luận rằng mạng xã hội là nguyên nhân duy nhất gây mất tập trung.
Điều quan trọng hơn mà nghiên cứu gợi ra là: trong môi trường có quá nhiều thông tin và sự kích thích liên tục, khả năng tập trung trở thành một năng lực mà học sinh cần chủ động rèn luyện.
Mạng xã hội không nhất thiết là kẻ thù của việc học. Nó có thể cung cấp thông tin, kết nối con người và hỗ trợ học tập. Nhưng nếu chúng ta để những thông báo, video và nội dung liên tục kéo sự chú ý của mình đi nơi khác, thì chính chúng ta sẽ đánh mất quyền kiểm soát thời gian và sự tập trung của mình.
Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi “Có nên bỏ mạng xã hội không?”, có lẽ chúng ta nên bắt đầu bằng một câu hỏi khác “Tôi có đang làm chủ sự chú ý của mình hay không?”
Đó là kết luận chính mà nhóm chúng tôi rút ra sau quá trình nghiên cứu.
Xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe. Chúng tôi rất mong nhận được những câu hỏi và ý kiến phản biện để có thể tiếp tục hoàn thiện nghiên cứu của mình.



Bình luận