LƯU Ý KHI SỬ DỤNG NGÔN NGỮ NÓI VÀ NGÔN NGỮ VIẾT
Tùy hoàn cảnh và mục đích giao tiếp, chúng ta có thể sử dụng ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ viết. Mỗi dạng ngôn ngữ có những đặc điểm riêng về từ ngữ, câu, cách diễn đạt. Vì vậy, khi giao tiếp cần lựa chọn cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh.
1. Đảm bảo sự phù hợp giữa ngôn ngữ và hoàn cảnh giao tiếp
- Ngôn ngữ nói thường được sử dụng trong giao tiếp trực tiếp hoặc giao tiếp bằng lời nói. Người nói có thể kết hợp với ngữ điệu, nét mặt, cử chỉ, điệu bộ để biểu đạt ý.
- Ngôn ngữ viết thường được sử dụng trong văn bản, khi người viết cần trình bày thông tin một cách tương đối đầy đủ, rõ ràng và có tổ chức.
Vì vậy, cần xác định rõ: Nói với ai? Nói trong hoàn cảnh nào? Viết cho ai? Viết trong hoàn cảnh nào? Mục đích giao tiếp là gì? Từ đó lựa chọn cách dùng từ, đặt câu và tổ chức lời nói, bài viết cho thích hợp.
Ví dụ:
- Trong cuộc trò chuyện với bạn bè: “Chiều nay đi xem phim không? Tớ thấy phim này hay lắm!”
- Trong một bài viết giới thiệu về bộ phim: “Bộ phim gây ấn tượng bởi nội dung giàu ý nghĩa và cách xây dựng nhân vật sinh động.”
Hai cách diễn đạt đều đúng, nhưng nếu đưa câu thứ nhất vào một bài viết nghị luận hoặc văn bản học thuật thì cách diễn đạt sẽ trở nên thiếu phù hợp.
2. Đảm bảo sự nhất quán trong cách sử dụng ngôn ngữ
Khi đã lựa chọn ngôn ngữ nói hay ngôn ngữ viết, cần giữ sự nhất quán tương đối trong toàn bộ lời nói hoặc văn bản.
Không nên đang trình bày bằng phong cách trang trọng, chuẩn mực lại đột ngột chuyển sang những cách nói quá khẩu ngữ, hoặc ngược lại.
Ví dụ: “Qua tác phẩm, tác giả đã thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương, đất nước. Nói chung là đọc lên thấy rất là xúc động.”
Câu thứ hai mang đậm đặc điểm của ngôn ngữ nói (“nói chung là”, “rất là”), trong khi câu trước đang được trình bày theo phong cách viết nghị luận. Sự chuyển đổi đột ngột này làm cho đoạn văn thiếu thống nhất về phong cách.
Có thể sửa thành: “Qua tác phẩm, tác giả đã thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương, đất nước, đồng thời khơi dậy ở người đọc những rung động chân thành và sâu sắc.”
3. Tránh hiện tượng lạc phong cách
Lạc phong cách là hiện tượng sử dụng từ ngữ, cách đặt câu hoặc cách diễn đạt không phù hợp với kiểu ngôn ngữ và hoàn cảnh giao tiếp đang được lựa chọn.
Đây là lỗi cần tránh, đặc biệt trong các bài viết nghị luận, báo cáo, đơn từ, bài phát biểu hoặc những văn bản có tính trang trọng.
Một số biểu hiện thường gặp
| Biểu hiện | Ví dụ chưa phù hợp | Cách sửa |
|---|---|---|
| Đưa khẩu ngữ vào văn bản trang trọng | “Tác phẩm này hay cực kì luôn.” | “Tác phẩm có nhiều giá trị đặc sắc.” |
| Dùng từ ngữ quá suồng sã khi giao tiếp trang trọng | “Thưa thầy, bài này khó quá trời!” | “Thưa thầy, em thấy bài này khá khó.” |
| Đưa cách nói đời thường vào bài nghị luận | “Nhân vật này kiểu rất đáng thương.” | “Nhân vật này là một con người đáng thương.” |
| Dùng câu quá cầu kì, sách vở trong giao tiếp thân mật | “Kính mong bạn hoan hỉ dành thời gian tham dự...” | “Bạn cố gắng đến tham dự nhé!” |
4. Không phải mọi từ ngữ mang màu sắc khẩu ngữ đều sai
Cần lưu ý rằng ngôn ngữ nói không đồng nghĩa với ngôn ngữ sai, cũng như ngôn ngữ viết không phải lúc nào cũng phải trang trọng, cầu kì.
Trong một số văn bản viết, đặc biệt là truyện, hồi kí, tùy bút, phỏng vấn, ghi chép, tác giả có thể sử dụng khẩu ngữ để tái hiện lời nói tự nhiên của nhân vật hoặc tạo cảm giác gần gũi với người đọc.
Ví dụ: “Mẹ tôi cười: Thôi, ăn cơm đi con, nguội hết bây giờ!"
Các từ ngữ “thôi”, “đi con”, “nguội hết bây giờ” mang màu sắc khẩu ngữ nhưng hoàn toàn phù hợp vì chúng được dùng để tái hiện lời nói trực tiếp của nhân vật.
Vì vậy, khi đánh giá một cách dùng từ, không nên chỉ hỏi “Từ này có phải khẩu ngữ không?” mà cần hỏi: “Từ ngữ này có phù hợp với hoàn cảnh, mục đích và đối tượng giao tiếp không?”
5. Khi chuyển từ ngôn ngữ nói sang ngôn ngữ viết
Trong học tập, học sinh thường phải chuyển một lời nói thành đoạn văn hoặc văn bản viết. Khi đó, không nên chép nguyên xi lời nói mà cần điều chỉnh cách diễn đạt.
Có thể thực hiện theo các bước:
Bước 1. Xác định nội dung chính của lời nói.
Bước 2. Loại bỏ những từ ngữ đệm, từ ngữ lặp lại không cần thiết.
Bước 3. Sắp xếp lại câu cho mạch lạc, rõ ý.
Bước 4. Thay những từ ngữ quá khẩu ngữ bằng từ ngữ phù hợp với văn viết nếu cần.
Bước 5. Kiểm tra lại sự thống nhất về phong cách.
Ví dụ:
Ngôn ngữ nói: “Theo em thì bài thơ này, nói thật là, đọc lên thấy khá là buồn, mà cái buồn ở đây nó không phải kiểu buồn bình thường đâu, nó cứ man mác thế nào ấy.”
Có thể chuyển thành ngôn ngữ viết: “Theo em, bài thơ gợi một nỗi buồn man mác, sâu lắng, không dữ dội nhưng dai dẳng và ám ảnh.”
6. Ghi nhớ
Khi sử dụng ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết, cần ghi nhớ ba yêu cầu cơ bản: Phù hợp → Nhất quán → Tránh lạc phong cách
Có thể tự kiểm tra bằng ba câu hỏi:
- Cách diễn đạt này có phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp không?
- Từ ngữ và câu văn có thống nhất với kiểu ngôn ngữ đang sử dụng không?
- Có từ ngữ hoặc cách diễn đạt nào bị “lạc giọng”, quá khẩu ngữ hoặc quá trang trọng so với toàn bộ lời nói/văn bản không?
Công thức ghi nhớ: Hoàn cảnh giao tiếp → Lựa chọn ngôn ngữ → Điều chỉnh từ ngữ, câu → Kiểm tra phong cách.
Đây chính là cơ sở để sử dụng ngôn ngữ đúng, phù hợp và hiệu quả, tránh tình trạng nói hoặc viết tuy không sai về ngữ pháp nhưng lại không đúng với hoàn cảnh giao tiếp.
THỰC HÀNH
1. Hãy tìm trong các bài viết của mình hoặc bạn bè một số trường hợp diễn đạt “giống văn nói” và đề xuất cách chỉnh sửa.
| Cách diễn đạt “giống văn nói” | Cách chỉnh sửa phù hợp với văn viết |
|---|---|
| Theo em thì em thấy nhân vật này rất là đáng thương. | Theo em, nhân vật này rất đáng thương. |
| Tác phẩm này hay cực kì luôn. | Tác phẩm này rất đặc sắc và giàu ý nghĩa. |
| Nhân vật Mị kiểu như là một người phụ nữ rất khổ. | Nhân vật Mị là một người phụ nữ có số phận đau khổ. |
| Nói chung là bài thơ cho chúng ta thấy được tình yêu quê hương rất là sâu sắc. | Bài thơ thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương của tác giả. |
| Qua bài thơ, tác giả đã làm cho người đọc cảm thấy rất là xúc động. | Qua bài thơ, tác giả khơi dậy trong người đọc những rung động sâu sắc. |
| Mình nghĩ là tác giả muốn nói rằng con người phải biết yêu thương nhau. | Tác giả muốn khẳng định rằng con người cần biết yêu thương nhau. |
Nhận xét: Những cách diễn đạt trên không hẳn là sai trong giao tiếp bằng lời nói, nhưng khi đưa vào bài viết, chúng dễ làm cho văn bản trở nên khẩu ngữ, thiếu cô đọng và thiếu tính chuẩn mực. Khi chỉnh sửa, cần loại bỏ các từ ngữ đệm như “theo em thì”, “nói chung là”, “kiểu như là”, “rất là”, đồng thời lựa chọn cách diễn đạt ngắn gọn, chính xác và phù hợp với văn viết.
2. Tìm trong văn bản Chí Phèo những đoạn có sự cộng hưởng giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết.
Trong Chí Phèo, Nam Cao thường đưa những đặc điểm của ngôn ngữ nói vào trong lời kể, tạo nên một thứ ngôn ngữ tự sự tự nhiên, sinh động mà vẫn giàu tính nghệ thuật.
Một số trường hợp tiêu biểu:
- “Tức thật! Tức thật! Ồ! Thế này thì tức thật! Tức chết đi được mất!...”
→ Câu ngắn, câu cảm thán, từ ngữ cảm xúc, sự lặp lại và dấu chấm than tạo nên nhịp điệu của lời nói trực tiếp, như tiếng kêu bật ra trong lúc tức giận. - “Mẹ kiếp! Thế có phí rượu không? Thế thì nó có khổ hắn không? Không biết đứa chết mẹ nào lại đẻ ra thân hắn cho hắn khổ đến nông nỗi này? A ha!”
→ Các câu hỏi liên tiếp, từ ngữ khẩu ngữ (“mẹ kiếp”, “đứa chết mẹ nào”), câu cảm thán và cách chuyển ý đột ngột mang đậm đặc điểm của lời nói đời thường. - “Có mà trời biết! Hắn không biết, cả làng Vũ Đại cũng không ai biết…”
→ Cách đáp “Có mà trời biết!” rất tự nhiên, mang màu sắc khẩu ngữ; đồng thời câu văn được đặt trong lời trần thuật của tác giả, tạo nên sự hòa quyện giữa lời nói dân gian và lời văn tự sự. - “Thôi thì cứ đóng cái cổng cho thật chặt rồi mặc thây cha nó… Thật là ầm ĩ! Hàng xóm phải một bữa điếc tai, nhưng có lẽ trong bụng thì họ hả…”
→ Những từ ngữ như “thôi thì”, “mặc thây cha nó”, “ầm ĩ”, “hả” và cách câu văn chuyển đổi linh hoạt rất gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày. - “Không ai nói gì, người ta lảng dần đi. Vì nể cụ bá cũng có, nhưng vì nghĩ đến sự yên ổn của mình cũng có: người nhà quê vốn ghét lôi thôi...”
→ Cách giải thích, bình luận xen vào lời kể (“cũng có… cũng có”, “vốn ghét lôi thôi”) tạo cảm giác như người kể đang trực tiếp trò chuyện, bàn luận với người đọc. - “…Tiếng chim hót ngoài kia vui vẻ quá! Có tiếng cười nói của những người đi chợ. Anh thuyền chài gõ mái chèo đuổi cá…”
→ Câu văn ngắn, liên tiếp, giàu nhịp điệu; các hình ảnh và âm thanh được ghi nhận như trong một lời kể tự nhiên, giúp cảnh vật hiện ra sinh động. - “Buồn thay cho đời! Có lí nào như thế được? Hắn đã già rồi hay sao! Ngoài bốn mươi tuổi đầu…”
→ Những câu cảm thán, câu hỏi, cách ngắt câu liên tục khiến lời trần thuật mang dáng dấp của lời độc thoại và lời trò chuyện, thể hiện rõ sự xúc động của người kể. - “Dẫu sao cũng đã ăn nằm với nhau! Ăn nằm với nhau như ‘vợ chồng’. Tiếng ‘vợ chồng’, thấy ngường ngượng mà thinh thích…”
→ Cách lặp từ, câu ngắn, từ ngữ biểu cảm “ngường ngượng mà thinh thích” tạo sắc thái khẩu ngữ rõ nét; đồng thời cách tổ chức câu chữ rất có dụng ý nghệ thuật.
Nhận xét chung
Qua những dẫn chứng trên, có thể thấy ngôn ngữ nói không chỉ xuất hiện trong lời đối thoại của nhân vật mà còn thấm vào lời trần thuật của người kể chuyện. Nam Cao sử dụng câu ngắn, câu hỏi, câu cảm thán, từ ngữ khẩu ngữ, từ cảm thán, cách lặp từ, cách ngắt nhịp tự nhiên… để tạo cảm giác như đang nghe một con người kể chuyện, trò chuyện và bình luận về cuộc đời.
Đặc biệt, đây không phải là sự “lẫn lộn” hay lạc phong cách. Ngôn ngữ nói được Nam Cao có ý thức đưa vào văn viết, biến lời ăn tiếng nói đời thường thành chất liệu nghệ thuật. Nhờ đó, văn bản vừa gần gũi với đời sống, vừa thể hiện rõ cá tính ngôn ngữ và phong cách hiện thực sắc sảo của Nam Cao.
3. Chọn một cảnh có hội thoại trong một bộ phim hoặc một chương trình trên truyền hình và nhận xét đặc điểm của ngôn ngữ nói được thể hiện trong cảnh đó. Đánh giá hiệu quả trình bày, truyền đạt thông tin bằng lời nói ở ví dụ mà bạn đã chọn.
Ví dụ: Có thể chọn một cảnh trong bộ phim Về nhà đi con, khi ông Sơn trò chuyện với các con trong gia đình.
Nhận xét: Trong cảnh hội thoại, ngôn ngữ nói được thể hiện khá rõ qua cách xưng hô thân mật, những câu nói ngắn, câu hỏi, câu cảm thán và các từ ngữ mang sắc thái khẩu ngữ. Nhân vật thường không diễn đạt thành những câu hoàn chỉnh, chặt chẽ như trong văn viết mà nói theo dòng cảm xúc. Chẳng hạn, khi xúc động, nhân vật có thể ngập ngừng, lặp từ, bỏ lửng câu hoặc thay đổi giọng điệu. Bên cạnh lời nói còn có nét mặt, ánh mắt, cử chỉ và sự thay đổi ngữ điệu hỗ trợ việc biểu đạt ý nghĩa.
Đánh giá hiệu quả: Cách sử dụng ngôn ngữ nói tự nhiên giúp cuộc trò chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu cảm xúc. Người xem không chỉ tiếp nhận thông tin qua nội dung lời thoại mà còn qua giọng nói, nét mặt và hành động của nhân vật. Nhờ vậy, những thông tin về hoàn cảnh, tính cách và tình cảm giữa các nhân vật được truyền đạt nhanh chóng, sinh động, đồng thời tạo sự đồng cảm nơi người xem.
Bài học: Trong giao tiếp bằng lời nói, hiệu quả truyền đạt không chỉ phụ thuộc vào từ ngữ mà còn phụ thuộc vào cách nói, ngữ điệu, tốc độ, nét mặt, ánh mắt và cử chỉ. Vì thế, sử dụng ngôn ngữ nói hiệu quả đòi hỏi người nói phải biết kết hợp các yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp.
4. Thể hiện nội dung của hội thoại được chọn ở bài tập 3 bằng ngôn ngữ viết và nhận xét sự khác biệt về phương tiện ngôn ngữ biểu đạt trong hai trường hợp.
Có thể chuyển nội dung cuộc trò chuyện giữa ông Sơn và các con trong Về nhà đi con thành ngôn ngữ viết như sau:
Ông Sơn khuyên các con cần biết yêu thương, quan tâm và chia sẻ với nhau. Ông cho rằng gia đình là nơi mỗi người có thể tìm thấy sự yêu thương và chỗ dựa khi gặp khó khăn. Vì vậy, dù trong cuộc sống có xảy ra bất đồng, các thành viên vẫn cần biết lắng nghe, cảm thông và giữ gìn tình cảm gia đình.
Nhận xét sự khác biệt:
| Ngôn ngữ nói trong hội thoại | Ngôn ngữ viết khi chuyển thể |
|---|---|
| Câu nói thường ngắn, có thể chưa đầy đủ thành phần. | Câu văn thường đầy đủ, chặt chẽ về ngữ pháp. |
| Có từ ngữ khẩu ngữ, từ cảm thán, cách nói thân mật. | Từ ngữ được lựa chọn chính xác, cô đọng và phù hợp với văn viết. |
| Có ngữ điệu, giọng nói, nhịp điệu, sự ngập ngừng, lặp lại. | Những yếu tố này được thể hiện chủ yếu bằng từ ngữ, dấu câu hoặc cách tổ chức câu. |
| Kết hợp với nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ. | Không có sự hỗ trợ trực tiếp của các yếu tố phi ngôn ngữ. |
| Thông tin được truyền đạt trực tiếp, linh hoạt theo phản ứng của người nghe. | Thông tin được sắp xếp có chủ ý, mạch lạc và tương đối ổn định. |
Kết luận: Khi chuyển từ ngôn ngữ nói sang ngôn ngữ viết, cần tái tổ chức và lựa chọn lại từ ngữ, câu văn, không nên chép nguyên xi lời thoại. Ngôn ngữ nói có ưu thế ở sự trực tiếp, sinh động và khả năng biểu cảm nhờ ngữ điệu, cử chỉ; còn ngôn ngữ viết có ưu thế ở tính chặt chẽ, rõ ràng và khả năng lưu giữ, truyền đạt thông tin một cách ổn định.
5. Phân tích những ưu thế và giới hạn của ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết.
Ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết đều là những phương tiện giao tiếp quan trọng. Mỗi dạng ngôn ngữ có những ưu thế và giới hạn riêng, vì vậy cần lựa chọn và sử dụng phù hợp với hoàn cảnh, mục đích giao tiếp.
| Ngôn ngữ nói | Ngôn ngữ viết | |
|---|---|---|
| Ưu thế | - Có tính trực tiếp, linh hoạt, người nói và người nghe thường tương tác ngay trong quá trình giao tiếp. - Có thể kết hợp ngữ điệu, giọng nói, nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ để tăng hiệu quả biểu đạt. - Dễ bộc lộ cảm xúc, thái độ của người nói. - Người nói có thể điều chỉnh lời nói ngay dựa vào phản ứng của người nghe. | - Có khả năng trình bày thông tin rõ ràng, đầy đủ, chặt chẽ và có hệ thống. - Người viết có thời gian lựa chọn từ ngữ, sắp xếp câu và chỉnh sửa nội dung. - Có thể lưu giữ thông tin lâu dài, thuận lợi cho việc đọc lại, tra cứu, truyền bá. - Phù hợp với những nội dung cần tính chính xác, chuẩn mực và có giá trị lưu trữ. |
| Giới hạn | - Lời nói thường diễn ra nhanh, khó sửa chữa hoàn toàn sau khi đã phát ngôn. - Dễ xuất hiện từ đệm, từ lặp, câu thiếu thành phần, cách diễn đạt chưa hoàn chỉnh. - Nếu người nói diễn đạt không rõ hoặc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, người nghe có thể hiểu sai. - Hiệu quả giao tiếp phụ thuộc nhiều vào hoàn cảnh, người nghe và các yếu tố phi ngôn ngữ. | - Thiếu sự hỗ trợ trực tiếp của giọng nói, nét mặt, cử chỉ, điệu bộ, nên khó truyền tải một số sắc thái cảm xúc. - Người viết không nhận được phản hồi tức thời từ người đọc để điều chỉnh cách diễn đạt. - Đòi hỏi người viết phải có khả năng lựa chọn từ ngữ và tổ chức văn bản chính xác, mạch lạc. - Nếu viết quá dài, quá cầu kì hoặc thiếu rõ ràng, người đọc có thể khó tiếp nhận thông tin. |
Ghi nhớ
Ngôn ngữ nói mạnh ở tính trực tiếp, linh hoạt và biểu cảm; ngôn ngữ viết mạnh ở tính chặt chẽ, chính xác và khả năng lưu giữ thông tin.
Tuy nhiên, không có dạng ngôn ngữ nào tuyệt đối ưu việt hơn dạng kia. Hiệu quả giao tiếp phụ thuộc trước hết vào việc người sử dụng lựa chọn đúng dạng ngôn ngữ và sử dụng nó phù hợp với hoàn cảnh, đối tượng và mục đích giao tiếp.



Bình luận