MỘT SỐ HIỆN TƯỢNG PHÁ VỠ NHỮNG QUY TẮC NGÔN NGỮ THÔNG THƯỜNG

1. Cách nhận diện hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ trong sáng tác văn học

Để nhận biết hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ trong tác phẩm văn học, cần:

- Nắm vững các quy tắc ngôn ngữ chuẩn mực: Muốn nhận ra sự "phá vỡ", trước hết cần hiểu những quy tắc sử dụng ngôn ngữ thông thường của tiếng Việt, như:

  • Nghĩa của từ ngữ. 
  • Cách kết hợp từ. 
  • Trật tự các thành phần trong câu. 
  • Quy tắc sử dụng dấu câu. 

Đây là cơ sở để phát hiện những cách diễn đạt mới lạ, sáng tạo của nhà văn, nhà thơ.

- Đối chiếu với cách diễn đạt thông thường: Khi đọc tác phẩm, cần so sánh cách diễn đạt của tác giả với cách sử dụng ngôn ngữ thông thường để nhận ra những điểm khác biệt. Nếu sự khác biệt ấy được tạo ra có chủ đích nhằm tăng sức biểu đạt, gợi hình, gợi cảm hoặc tạo hiệu quả thẩm mĩ thì đó là hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ.

2. Một số hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường

- Tạo ra những kết hợp từ trái logic nhằm "lạ hóa" đối tượng được nói tới: Đây là cách kết hợp những từ ngữ vốn không thường đi với nhau trong ngôn ngữ hằng ngày, tạo nên cách diễn đạt mới mẻ, giúp người đọc có những cảm nhận bất ngờ về đối tượng được miêu tả.

Ví dụ:

Ta muốn thâu trong một cái hôn nhiều
(Xuân Diệu, Vội vàng)

Thêm yêu Hà Nội vắng đầy cả em
(Tế Hanh, Hà Nội vắng em)

Trong các ví dụ trên, các cách kết hợp như "một cái hôn nhiều", "vắng đầy cả em" đều vượt ra ngoài logic diễn đạt thông thường, tạo nên sức gợi cảm và giá trị biểu cảm mới.

- Sử dụng hình thức đảo ngữ để nhấn mạnh một đặc điểm của đối tượng miêu tả, thể hiện: Đảo ngữ là thay đổi trật tự thông thường của các thành phần trong câu nhằm làm nổi bật hình ảnh hoặc đặc điểm mà tác giả muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

Lắt lẻo cành thông cơn gió thốc
(Hồ Xuân Hương, Đèo Ba Dội)

Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái
(Nguyễn Khuyến, Thu vịnh)

Việc đưa các từ ngữ "lắt lẻo", "mấy chùm trước giậu" lên đầu câu tạo điểm nhấn cho hình ảnh, đồng thời góp phần tạo nhịp điệu và tăng sức gợi của câu thơ.

- Cung cấp nét nghĩa mới cho từ ngữ nhằm đưa đến phát hiện bất ngờ về đối tượng được đề cập: Trong văn học, nhà văn, nhà thơ có thể mở rộng hoặc sáng tạo thêm nét nghĩa cho từ ngữ, khiến từ mang những ý nghĩa mới ngoài nghĩa thông thường.

Ví dụ:

Vừa thoáng tiếng còi tàu
Lòng đã Nam đã Bắc
(Xuân Quỳnh, Sân ga chiều em đi)

Cột đèn rớm điện
Là chiều Bích Câu
(Lê Đạt, Chiều Bích Câu)

Trong các câu thơ trên, từ "Nam", "Bắc" không chỉ còn là phương hướng địa lí mà còn gợi khoảng cách, nỗi nhớ và sự chia xa; từ "rớm" vốn thường dùng để chỉ nước mắt hoặc máu, nay được dùng với "điện", tạo nên một liên tưởng mới lạ về ánh sáng và không gian phố phường.

- Bổ sung chức năng mới cho dấu câu khi trình bày văn bản: Trong sáng tác văn học, dấu câu không chỉ có chức năng ngữ pháp mà còn được sử dụng như một phương tiện nghệ thuật để tạo nhịp điệu, khoảng lặng, nhấn mạnh cảm xúc hoặc gợi mở ý nghĩa.

Ví dụ:

Ngẩng đầu ngắm mãi chưa xong nhớ,
Hoa bưởi thơm rồi: đêm đã khuya
(Xuân Diệu, Buồn trăng)

Non xanh ngây cả buồn chiều,
- Nhân gian e cũng tiêu điều dưới kia
(Huy Cận, Thu rừng)

Ở đây, dấu hai chấm (:) và gạch ngang (-) không chỉ làm nhiệm vụ ngắt câu mà còn góp phần tạo điểm dừng, chuyển mạch cảm xúc và tăng sức gợi cho lời thơ.

3. Mục đích của việc phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường

Việc phá vỡ quy tắc ngôn ngữ trong sáng tác văn học không phải là sử dụng ngôn ngữ tùy tiện mà là một dụng ý nghệ thuật của người viết. Thông qua đó, tác giả có thể:

  • Làm mới cách diễn đạt, tránh sự đơn điệu, quen thuộc. 
  • Tạo nên những hình ảnh độc đáo, giàu sức gợi. 
  • Nhấn mạnh đặc điểm của đối tượng được miêu tả hoặc cảm xúc được biểu hiện. 
  • Mở rộng khả năng biểu đạt của ngôn ngữ, tạo thêm những tầng nghĩa mới. 
  • Góp phần tăng giá trị thẩm mĩ, tính biểu cảm và sức hấp dẫn của tác phẩm văn học. 

Ghi nhớ

  • Muốn nhận biết hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ, cần nắm vững các quy tắc chuẩn mực của tiếng Việt và đối chiếu với cách diễn đạt trong tác phẩm. 
  • Một số hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thường gặp là: 
    • Tạo ra những kết hợp từ trái logic. 
    • Sử dụng đảo ngữ. 
    • Cung cấp nét nghĩa mới cho từ ngữ. 
    • Bổ sung chức năng nghệ thuật cho dấu câu. 
  • Việc phá vỡ quy tắc ngôn ngữ nhằm tạo hiệu quả nghệ thuật, làm cho ngôn ngữ văn học trở nên mới mẻ, giàu hình tượng và giàu sức biểu cảm. 

THỰC HÀNH

1. Chỉ ra nét độc đáo, khác lạ trong kết hợp từ "buồn điệp điệp" ở câu mở đầu bài thơ Tràng giang.

Trả lời:

Trong cách sử dụng thông thường, "điệp điệp" là từ láy gợi sự nối tiếp, trùng điệp của sự vật hoặc hiện tượng, thường kết hợp với những danh từ chỉ cảnh vật như: núi điệp điệp, sóng điệp điệp, mây điệp điệp,... Từ này vốn diễn tả sự liên tiếp, kéo dài trong không gian.

Ở câu thơ "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp", nhà thơ Huy Cận đã kết hợp "điệp điệp" với từ "buồn" – một trạng thái tình cảm của con người. Đây là một cách kết hợp từ không theo quy tắc ngôn ngữ thông thường, bởi nỗi buồn vốn không thể "trùng điệp" như những lớp sóng hay dãy núi.

Sự kết hợp mới lạ ấy đã làm cho nỗi buồn trở nên hữu hình, như từng lớp sóng nối tiếp nhau lan mãi trên mặt sông và trong tâm hồn con người. Nhờ đó, câu thơ không chỉ gợi lên cảnh sông nước mênh mang mà còn diễn tả nỗi buồn sâu thẳm, triền miên, lan tỏa vô tận của cái tôi trữ tình trước không gian rộng lớn của vũ trụ. Đây là một biểu hiện tiêu biểu của hiện tượng phá vỡ quy tắc kết hợp từ để tăng sức gợi hình, gợi cảm trong ngôn ngữ thơ.

2. Phân tích lí do khiến cụm từ "sâu chót vót" trong bài thơ Tràng giang gây được ấn tượng đặc biệt với người đọc.

Trả lời:

Trong cách sử dụng thông thường, từ "chót vót" dùng để chỉ độ cao rất lớn, thường kết hợp với các sự vật như: núi cao chót vót, ngọn tháp chót vót, cây cao chót vót,....

Trong câu thơ: Nắng xuống, trời lên sâu chót vót.

Huy Cận lại kết hợp "chót vót" với "sâu", tạo nên một cách diễn đạt mới lạ. Nhà thơ đã cung cấp cho từ "chót vót" một nét nghĩa mới, không chỉ diễn tả chiều cao mà còn gợi độ sâu hun hút của không gian. Hình ảnh bầu trời in xuống mặt nước khiến người đọc có cảm giác dòng sông như mở ra một khoảng không sâu thẳm, không có giới hạn.

Cách dùng từ độc đáo này đã mở rộng không gian theo cả chiều cao và chiều sâu, làm nổi bật vẻ mênh mang, vô tận của cảnh sông nước. Đồng thời, nó góp phần diễn tả nỗi cô đơn, nhỏ bé của con người trước vũ trụ rộng lớn.

Đây là một biểu hiện tiêu biểu của hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường bằng cách cung cấp nét nghĩa mới cho từ ngữ, qua đó tạo nên một phát hiện nghệ thuật bất ngờ và giàu sức gợi.

3. Hãy nhận diện và phân tích ý nghĩa của hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường được thể hiện trong hai câu thơ sau (trích Tràng giang).

Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu,
Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều.

Trả lời:

Trong hai câu thơ, Huy Cận đã sử dụng hình thức đảo ngữ khi đưa các từ "lơ thơ" và "đìu hiu" lên trước các sự vật mà chúng miêu tả ("cồn nhỏ", "gió"). Theo cách diễn đạt thông thường, có thể nói: "cồn nhỏ lơ thơ", "gió đìu hiu", nhưng việc đảo trật tự từ đã tạo nên điểm nhấn nghệ thuật.

Cách đảo ngữ này làm nổi bật ngay từ đầu câu thơ vẻ thưa thớt, heo hút, vắng lặng của cảnh vật. Hình ảnh "cồn nhỏ lơ thơ" giữa dòng sông rộng cùng "gió đìu hiu" gợi nên một không gian mênh mang, cô tịch. Đến câu thơ sau, âm thanh "tiếng làng xa vãn chợ chiều" vừa mơ hồ, xa vắng, vừa gợi cảm giác buồn hiu hắt của buổi chiều nơi bến sông.

Việc sử dụng đảo ngữ không chỉ làm cho câu thơ giàu nhạc điệu mà còn nhấn mạnh vẻ vắng vẻ, quạnh hiu của bức tranh thiên nhiên, qua đó góp phần bộc lộ nỗi buồn cô đơn, trống vắng của cái tôi trữ tình trước không gian rộng lớn của Tràng giang. Đây là một biểu hiện của hiện tượng phá vỡ quy tắc trật tự từ thông thường nhằm tăng hiệu quả biểu đạt trong thơ ca.

4. Phân tích giá trị biểu đạt của dấu hai chấm ở dòng thơ "Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa" trên cơ sở liên hệ đến chức năng thông thường của dấu hai chấm trong văn bản.

Trả lời:

Trong văn bản thông thường, dấu hai chấm (:) được dùng để báo hiệu phần giải thích, thuyết minh, liệt kê hoặc lời dẫn trực tiếp.

Trong câu thơ "Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa" Huy Cận không sử dụng dấu hai chấm theo chức năng ngữ pháp quen thuộc mà bổ sung cho nó một chức năng nghệ thuật mới. Dấu hai chấm tạo nên một khoảng dừng giàu ý nghĩa, vừa nối kết, vừa gợi sự đồng hiện giữa hai hình ảnh: "chim nghiêng cánh nhỏ" và "bóng chiều sa".

Nhờ dấu hai chấm, người đọc có thể cảm nhận như cánh chim nhỏ bé đang chở nặng cả bóng chiều đang buông xuống, hoặc chính bóng chiều đang theo cánh chim lan khắp không gian. Hai hình ảnh hòa quyện vào nhau, tạo nên một bức tranh vừa rộng lớn, vừa thấm đẫm nỗi buồn.

Việc sử dụng dấu hai chấm theo cách sáng tạo đã làm tăng sức gợi của câu thơ, nhấn mạnh sự tương phản giữa cánh chim nhỏ bé và không gian, thời gian mênh mang của buổi chiều, qua đó góp phần diễn tả nỗi cô đơn, buồn vắng của cái tôi trữ tình. Đây là một biểu hiện của hiện tượng phá vỡ quy tắc sử dụng dấu câu thông thường nhằm nâng cao giá trị biểu đạt của ngôn ngữ thơ.

5. Trong bài Tỳ bà của Bích Khê, hai câu thơ cuối được tác giả viết như sau:

Ô! Hay buồn vương cây ngô đồng
Vàng rơi! Vàng rơi: Thu mênh mông...

(Bích Khê, Tinh huyết, Trọng Miên xuất bản, 1939)

Ở một số bản in về sau, hai câu thơ trên đã có một biến đổi:

Ô hay buồn vương cây ngô đồng
Vàng rơi! Vàng rơi. Thu mênh mông.

(Thơ Bích Khê, Sở Văn hóa và Thông tin Nghĩa Bình, 1988)

Xét theo định hướng thực hành tiếng Việt của bài học, theo bạn, nguyên nhân của sự biến đổi trên có thể là gì? Dựa vào bản in của bài thơ năm 1939, hãy làm rõ sự sáng tạo trong cách sử dụng dấu câu của nhà thơ ở thời điểm này.

Trả lời:

Nguyên nhân của sự biến đổi là do ở bản in năm 1939, Bích Khê đã phá vỡ quy tắc sử dụng dấu câu thông thường, còn ở bản in năm 1988, hệ thống dấu câu được chỉnh sửa theo quy tắc ngữ pháp hiện hành nên những nét sáng tạo ban đầu không còn được giữ nguyên.

Trong câu thơ “Ô! Hay buồn vương cây ngô đồng” tác giả đặt dấu chấm than ngay sau từ "Ô". Theo quy tắc thông thường, dấu chấm than dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh hoặc kết thúc câu cảm thán, câu cầu khiến. Tuy nhiên, ở đây, dấu chấm than được bổ sung chức năng nghệ thuật mới: chia câu thơ thành hai vế "Ô!" và "Hay buồn vương cây ngô đồng", vừa diễn tả tiếng thốt lên đầy cảm xúc, vừa gợi cảm giác như một lời tự hỏi, tự ngẫm trước nỗi buồn man mác của cảnh thu.

Tương tự, ở câu thơ “Vàng rơi! Vàng rơi: Thu mênh mông…” Dấu hai chấm không dùng để báo trước phần giải thích như thông thường mà tạo một khoảng dừng nghệ thuật, nối hình ảnh "Vàng rơi" với cảm nhận "Thu mênh mông", làm nổi bật sự lan tỏa của không gian và cảm xúc. Nhờ cách sử dụng dấu câu sáng tạo, câu thơ trở nên giàu nhạc điệu, giàu sức gợi và thể hiện rõ phong cách nghệ thuật độc đáo của Bích Khê. Đây là một biểu hiện tiêu biểu của hiện tượng bổ sung chức năng mới cho dấu câu trong sáng tác văn học.

LUYỆN TẬP

Học sinh lựa chọn mọt trong ba đoạn thơ sau và tiến hành nhận diện, phân tích ý nghĩa của hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường. 

1. Tôi đong thêm mấy hao gầy
Mở ngày tháng để chất đầy tương tư
(Đỗ Trung Lai, Khúc dịu êm)

Trả lời:

Đoạn thơ đã phá vỡ quy tắc kết hợp từ thông thường và cung cấp nét nghĩa mới cho từ ngữ.

Các cách diễn đạt như "đong thêm mấy hao gầy", "mở ngày tháng", "chất đầy tương tư" đều trái với logic thông thường. Bởi lẽ, "hao gầy", "ngày tháng", "tương tư" là những khái niệm trừu tượng, không thể "đong", "mở" hay "chất đầy" như những vật thể cụ thể.

Cách sử dụng ngôn ngữ sáng tạo ấy đã cụ thể hóa những trạng thái cảm xúc vô hình, giúp người đọc cảm nhận rõ nỗi nhớ, nỗi tương tư ngày càng đầy lên theo thời gian. Qua đó, câu thơ trở nên giàu hình tượng và sức biểu cảm.

2. Đàn cừu đi giữa tung tăng
Làm hương cỏ rối dậy hăng núi đồi
(Lê Đình Cánh, Trên cao nguyên)

Trả lời:

Đoạn thơ có hiện tượng phá vỡ quy tắc kết hợp từ và cung cấp nét nghĩa mới cho từ ngữ.

Các cách kết hợp như "hương cỏ rối dậy", "hăng núi đồi" đều không theo cách diễn đạt thông thường. Động từ "rối dậy" thường dùng để chỉ trạng thái chuyển động hỗn độn của sự vật, còn "hăng" vốn diễn tả mùi hoặc trạng thái tinh thần, nay được dùng để miêu tả cả không gian núi đồi.

Nhờ cách diễn đạt độc đáo ấy, cảnh cao nguyên hiện lên đầy sức sống. Hương cỏ như lan tỏa, chuyển động, đánh thức cả núi đồi, tạo nên cảm giác thiên nhiên rộng lớn, tươi mới và tràn đầy sinh khí.

3. Ai tình tứ cho cả chiều bỡ ngỡ
Liền chị xa biền biệt nỗi giăng mùng.
(Phan Quế, Một chút giăng mùng)

Trả lời:

Đoạn thơ có hiện tượng phá vỡ quy tắc kết hợp từ và cung cấp nét nghĩa mới cho từ ngữ.

Những cách diễn đạt như "chiều bỡ ngỡ", "biền biệt nỗi giăng mùng" đều vượt khỏi quy tắc kết hợp từ thông thường. "Bỡ ngỡ" vốn là trạng thái tâm lí của con người, nhưng ở đây lại được gán cho "chiều"; còn "biền biệt" thường chỉ sự xa cách, nay được kết hợp với "nỗi giăng mùng", tạo nên một liên tưởng giàu tính biểu tượng.

Những sáng tạo ấy khiến cảnh vật như mang tâm trạng con người, diễn tả nỗi nhớ nhung, lưu luyến và khoảng cách xa vời của người ở lại. Qua đó, câu thơ trở nên giàu chất trữ tình và có sức gợi cảm sâu sắc.