KHỞI ĐỘNG
Thế nào là định kiến xã hội? Các định kiến xã hội có thể ảnh hưởng đến cá nhân và cộng đồng như thế nào?
Định kiến xã hội là những nhận xét, đánh giá hoặc cách nhìn nhận mang tính áp đặt đối với một cá nhân hay một nhóm người, thường được hình thành từ những khuôn mẫu, kinh nghiệm hoặc niềm tin có sẵn, nên không phải lúc nào cũng phản ánh đúng bản chất của họ.
Định kiến xã hội có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Đối với cá nhân, định kiến khiến họ dễ bị hiểu lầm, phân biệt đối xử, mất cơ hội phát triển và khó được người khác tin tưởng, chấp nhận, ngay cả khi họ đã thay đổi. Đối với cộng đồng, định kiến làm gia tăng khoảng cách giữa con người với con người, nuôi dưỡng sự kỳ thị, thiếu cảm thông và cản trở việc xây dựng một môi trường công bằng, bao dung. Tuy nhiên, cũng cần thấy rằng không phải mọi đánh giá của xã hội đều là định kiến. Nhiều nhận xét được hình thành từ hành vi thực tế của một người và có tác dụng nhắc nhở, góp phần bảo vệ các chuẩn mực chung của cộng đồng. Vì vậy, điều quan trọng là biết phân biệt giữa định kiến thiếu căn cứ và đánh giá dựa trên sự thật.
Có thể bạn đã từng nghe thấy người ta gọi tính cách hay cách ứng xử của một ai đó là “Chí Phèo”. Cách gọi ấy đã hàm ẩn sự đánh giá như thế nào đối với tính cách hay cách ứng xử này?
Trong đời sống, "Chí Phèo" đã trở thành cách gọi ẩn dụ dành cho những người thường xuyên say xỉn, ngang ngược, thích gây sự, đe dọa hoặc "ăn vạ" để đạt mục đích. Cách gọi này thể hiện sự không đồng tình, thậm chí xa lánh đối với những hành vi đi ngược lại các chuẩn mực ứng xử của cộng đồng.
TÌM HIỂU CHUNG
Nam Cao (1915–1951), tên khai sinh là Trần Hữu Tri, quê ở làng Đại Hoàng, huyện Lí Nhân, tỉnh Hà Nam. Ông là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam hiện đại. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nam Cao tích cực tham gia hoạt động văn hóa, văn nghệ và hi sinh trên đường công tác trong thời kì kháng chiến chống thực dân Pháp.
Nam Cao quan niệm văn chương phải gắn bó với cuộc sống và con người. Ông phản đối lối viết hời hợt, dễ dãi, cho rằng tác phẩm chân chính phải chứa đựng giá trị nhân đạo sâu sắc, khơi dậy lòng yêu thương và hướng con người đến những điều tốt đẹp.
Phong cách nghệ thuật của Nam Cao nổi bật ở bút pháp hiện thực sắc sảo kết hợp với khả năng phân tích tâm lí tinh tế. Ông thường đi sâu khám phá đời sống nội tâm, xây dựng nhân vật có chiều sâu, nghệ thuật trần thuật hiện đại với điểm nhìn linh hoạt, giọng điệu đa thanh, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức biểu cảm.
Trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao tập trung viết về người nông dân nghèo và người trí thức tiểu tư sản trong xã hội cũ. Sau Cách mạng, sáng tác của ông hướng đến cuộc sống mới và người lao động trong kháng chiến. Những tác phẩm tiêu biểu của Nam Cao gồm: Chí Phèo, Lão Hạc, Đời thừa, Sống mòn, Một bữa no, Trăng sáng, Đôi mắt,...

Chí Phèo là truyện ngắn xuất sắc nhất của Nam Cao, được sáng tác năm 1941, ban đầu có nhan đề Cái lò gạch cũ, sau đổi thành Đôi lứa xứng đôi, rồi được lấy lại tên Chí Phèo khi in trong tuyển tập của Nam Cao sau Cách mạng. Tác phẩm lấy bối cảnh làng Vũ Đại trước Cách mạng tháng Tám, kể về cuộc đời bi kịch của Chí Phèo – một người nông dân lương thiện bị đẩy vào con đường lưu manh hóa, rồi khi khao khát trở về làm người lương thiện lại bị xã hội khước từ. Qua đó, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực tàn khốc của nông thôn Việt Nam mà còn khẳng định bản chất lương thiện và khát vọng được sống như một con người của những người bị đẩy xuống đáy xã hội. Với nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc, phân tích tâm lí sâu sắc và cách kể chuyện hiện đại, Chí Phèo được xem là một kiệt tác của văn xuôi Việt Nam hiện đại.
KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Tóm tắt cốt truyện Chí Phèo theo trình tự thời gian cuộc đời nhân vật. Hãy đánh giá hiệu quả của việc phá vỡ trình tự này trong mạch trần thuật của tác phẩm.
Theo trình tự thời gian cuộc đời nhân vật, có thể tóm tắt cốt truyện như sau:
Chí Phèo bị bỏ rơi từ khi mới sinh ở một lò gạch cũ, được dân làng chuyền tay nuôi lớn. Trưởng thành, Chí làm canh điền cho Bá Kiến, vốn là một người nông dân hiền lành, chăm chỉ và từng mơ ước có một gia đình nhỏ bình dị. Vì bị Bá Kiến ghen tuông, Chí bị đẩy vào tù. Sau bảy, tám năm, Chí trở về làng Vũ Đại với hình hài và tính cách hoàn toàn thay đổi, trở thành tay sai của Bá Kiến, sống bằng rượu chè, rạch mặt ăn vạ và đâm thuê chém mướn. Sau một lần gặp gỡ và được Thị Nở chăm sóc bằng bát cháo hành, Chí Phèo thức tỉnh, khao khát được trở lại làm người lương thiện. Nhưng khi bị Thị Nở từ chối vì định kiến của bà cô, Chí rơi vào tuyệt vọng. Cuối cùng, Chí đến nhà Bá Kiến, giết Bá Kiến rồi tự sát. Kết thúc truyện, hình ảnh cái lò gạch cũ lại hiện lên trong suy nghĩ của Thị Nở.
Đánh giá hiệu quả của việc phá vỡ trình tự thời gian:
Nam Cao không kể chuyện theo trình tự thời gian mà mở đầu bằng hình ảnh Chí Phèo trong hiện tại – một kẻ say rượu vừa đi vừa chửi – rồi mới quay về quá khứ để lí giải nguồn gốc số phận nhân vật. Cách trần thuật này tạo sự hấp dẫn, gây tò mò, lôi cuốn người đọc tìm hiểu vì sao một người nông dân lại trở thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”. Đồng thời, nó thể hiện tư duy tự sự của Nam Cao: không chỉ kể lại sự việc mà còn đi sâu phân tích, giải thích quá trình hình thành số phận và sự biến đổi tính cách của nhân vật.
2. Phân loại điểm nhìn trần thuật trong đoạn mở đầu theo các bình diện: điểm nhìn của người kể chuyện/ điểm nhìn của nhân vật (Chí Phèo, dân làng Vũ Đại); điểm nhìn bên ngoài và điểm nhìn bên trong. Nhận xét về tương quan và sự dịch chuyển giữa các điểm nhìn này, qua đó, chỉ ra những nét đặc sắc trong cách Nam Cao mở đầu câu chuyện.
Ở đoạn mở đầu, Nam Cao sử dụng nhiều điểm nhìn trần thuật đan xen và linh hoạt.
- Theo chủ thể nhìn:
- Điểm nhìn của người kể chuyện là điểm nhìn bao quát, giữ vai trò tổ chức mạch kể, miêu tả hành động, lời nói và dẫn dắt người đọc.
- Điểm nhìn của Chí Phèo được thể hiện qua mạch tiếng chửi và những suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật (tức tối, cô độc, khao khát có người đáp lại), giúp người đọc cảm nhận bi kịch tinh thần của Chí.
- Điểm nhìn của dân làng Vũ Đại xuất hiện qua những lời bình như: "Chắc nó trừ mình ra!", cho thấy thái độ dửng dưng, né tránh và coi việc Chí chửi bới là điều quen thuộc.
- Theo vị trí quan sát:
- Điểm nhìn bên ngoài thể hiện ở việc quan sát hành động, lời nói của Chí Phèo: "vừa đi vừa chửi", "nghiến răng", "chửi trời, chửi đời...".
- Điểm nhìn bên trong được bộc lộ khi người kể đi sâu vào trạng thái tâm lí của Chí, làm nổi bật cảm giác tức tối, cô độc và bi kịch của một con người khao khát được người khác thừa nhận.
Đoạn mở đầu được kể chủ yếu từ điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng người kể chuyện không áp đặt một cái nhìn toàn tri, toàn năng mà liên tục dịch chuyển sang điểm nhìn của các nhân vật. Người đọc vừa cảm nhận được sự tức tối, cô độc của Chí Phèo qua mạch tiếng chửi và những suy nghĩ của hắn, vừa nhìn Chí từ thái độ thờ ơ, né tránh của dân làng Vũ Đại. Sự đan xen giữa điểm nhìn bên ngoài (quan sát hành động, lời nói) và điểm nhìn bên trong (khám phá tâm trạng, ý thức) tạo nên một hình thức tự sự đa thanh, trong đó nhiều tiếng nói, nhiều cách nhìn cùng tồn tại mà không bị người kể chuyện áp đặt hay phán xét tuyệt đối. Cách mở đầu này vừa tạo sức hấp dẫn, vừa cho thấy tư duy tự sự hiện đại của Nam Cao: nhân vật được soi chiếu từ nhiều góc độ, giúp người đọc tự khám phá bản chất và bi kịch của số phận Chí Phèo.
3. Phân tích diễn biến tâm trạng của Chí Phèo vào buổi sáng sau cuộc gặp gỡ với thị Nở đêm trước. Theo bạn, nhân tố nào mang tính quyết định đối với quá trình hồi sinh nhân tính của nhân vật? Vì sao?
Sau cuộc gặp gỡ với thị Nở, buổi sáng hôm sau đánh dấu bước ngoặt trong diễn biến tâm lí của Chí Phèo, thể hiện quá trình hồi sinh nhân tính của nhân vật.
Lúc mới tỉnh dậy, Chí Phèo cảm thấy bâng khuâng như vừa tỉnh sau một cơn say rất dài. Hắn nhận ra những âm thanh bình dị của cuộc sống như tiếng chim hót, tiếng người đi chợ, tiếng mái chèo đuổi cá. Những điều vốn rất quen thuộc ấy nay mới thực sự chạm đến tâm hồn hắn. Từ đó, Chí bắt đầu nhớ lại ước mơ lương thiện thuở trước về một mái ấm gia đình, đồng thời ý thức sâu sắc về tuổi già, bệnh tật và nỗi cô độc đang chờ phía trước.
Khi Thị Nở mang bát cháo hành đến, Chí vô cùng ngạc nhiên và xúc động vì lần đầu tiên trong đời được một người tự nguyện chăm sóc. Tình thương mộc mạc của Thị khiến hắn cảm nhận được hơi ấm của tình người, khơi dậy lòng biết ơn, sự ăn năn và khát vọng được sống khác trước. Hắn nhận ra mình "thèm lương thiện", muốn làm hòa với mọi người và hi vọng thị Nở sẽ mở đường cho mình trở lại cuộc sống bình thường.
Nhân tố mang tính quyết định đối với quá trình hồi sinh nhân tính của Chí Phèo là tình thương chân thành của Thị Nở, được kết tinh trong hình ảnh bát cháo hành. Chính sự quan tâm vô tư ấy đã đánh thức phần người tưởng như đã bị vùi lấp sau những năm tháng lưu manh hóa, giúp Chí nhận ra giá trị của tình yêu thương và nuôi dưỡng khát vọng hoàn lương. Tuy nhiên, sự hồi sinh ấy chỉ có thể diễn ra vì trong sâu thẳm Chí Phèo vẫn còn bản chất lương thiện và khả năng tự thức tỉnh. Nếu nhân tính đã mất hẳn thì dù có bát cháo hành hay sự chăm sóc của Thị Nở cũng không thể làm nảy sinh khát vọng "muốn làm người lương thiện". Vì vậy, tình thương của Thị Nở là điều kiện trực tiếp khơi dậy sự hồi sinh, còn phẩm chất lương thiện chưa bị hủy diệt hoàn toàn trong Chí Phèo mới là cơ sở sâu xa làm cho sự hồi sinh ấy trở thành hiện thực. Đây cũng là biểu hiện sâu sắc của tư tưởng nhân đạo trong tác phẩm.
4. Phân tích phản ứng tâm lí và hành động của Chí Phèo sau khi bị thị Nở từ chối chung sống. Người kể chuyện có đưa ra những phán đoán đáng tin cậy để người đọc hiểu được tâm lí và hành động của nhân vật không?
Diễn biến tâm lí và hành động của Chí Phèo sau khi bị thị Nở từ chối có thể khái quát qua bốn bước:
- Chí đang uống rượu, vừa chửi vì Thị về lâu. Thấy Thị nổi giận, hắn còn cười, tưởng Thị chỉ giận dỗi, chưa hiểu chuyện gì xảy ra.
- Khi nghe Thị trút những lời của bà cô, Chí "nghĩ ngợi một tí rồi hình như hiểu", bỗng ngẩn người. Hắn nhận ra hi vọng được sống lương thiện cùng Thị đã tan vỡ.
- Chí đứng lên gọi, đuổi theo nắm tay Thị nhưng bị gạt ra. Hắn tìm đến rượu để quên, nhưng "càng uống lại càng tỉnh", càng đau đớn khi nhận ra mình đã mất cơ hội làm lại cuộc đời.
- Mang dao ra đi, ban đầu Chí định tìm Thị Nở và bà cô để trả thù, nhưng cuối cùng lại đến nhà Bá Kiến. Nhận ra Bá Kiến mới là nguồn gốc bi kịch của mình, Chí cất tiếng kêu: "Tao muốn làm người lương thiện. Ai cho tao lương thiện?", rồi giết Bá Kiến và tự sát.
Người kể chuyện không đưa ra những lời giải thích mang tính khẳng định tuyệt đối, mà nhiều lần sử dụng những cách diễn đạt như: "hình như", "có lẽ", "cái gì đã làm hắn quên rẽ vào nhà thị Nở?", "Những thằng điên và những thằng say rượu không bao giờ làm những cái mà lúc ra đi chúng định làm." Những phán đoán ấy vừa dựa trên sự quan sát tinh tế, vừa thừa nhận rằng thế giới nội tâm con người không thể lí giải hoàn toàn bằng những kết luận dứt khoát. Cách trần thuật này tạo cảm giác chân thực, đáng tin cậy, đồng thời để người đọc cùng tham gia suy ngẫm và giải mã tâm lí nhân vật.
Qua đó có thể thấy nghệ thuật tự sự của Nam Cao mang đậm tính hiện đại: người kể chuyện không áp đặt một cách hiểu duy nhất mà phân tích tâm lí nhân vật bằng những giả thuyết hợp lí, giúp hành động của Chí Phèo vừa có logic nội tại, vừa giữ được tính phức tạp và chiều sâu của một con người ở thời điểm bi kịch nhất.
5. Người kể chuyện bộc lộ thái độ như thế nào đối với Chí Phèo và thị Nở qua hệ thống điểm nhìn và lời kể.
Qua hệ thống điểm nhìn và lời kể, người kể chuyện bộc lộ thái độ đa chiều đối với Chí Phèo và thị Nở.
Đối với Chí Phèo, có lúc người kể chuyện nghiêm khắc khi miêu tả hắn như một kẻ lưu manh, chuyên rạch mặt, đâm thuê chém mướn; có lúc giễu cợt qua những chi tiết về những màn chửi bới, ăn vạ; nhưng khi đi sâu vào nội tâm nhân vật, giọng kể lại trở nên xót xa, cảm thông, giúp người đọc hiểu nỗi cô độc, khát vọng lương thiện và bi kịch của Chí.
Đối với thị Nở, người kể chuyện cũng có những nét hóm hỉnh, giễu nhẹ khi miêu tả ngoại hình, tính cách ngẩn ngơ của Thị. Tuy nhiên, ẩn sau đó là sự trân trọng và cảm thông đối với tấm lòng chân chất, tình thương mộc mạc và số phận bất hạnh của một người phụ nữ nghèo.
Sự đan xen giữa nghiêm khắc, giễu cợt và cảm thông khiến lời kể vừa khách quan, sinh động, vừa giàu tính nhân văn, góp phần làm nổi bật chiều sâu nghệ thuật tự sự của Nam Cao.
6. Nhận xét về điểm nhìn và giọng điệu trần thuật ở đoạn kết của truyện ngắn khi Chí Phèo tìm đến nhà bá Kiến lần cuối và phản ứng của dân làng Vũ Đại về cái chết của hai nhân vật này. Theo bạn, cái chết của Chí Phèo có ý nghĩa như thế nào?
Ở đoạn kết, người kể chuyện chủ yếu sử dụng điểm nhìn bên ngoài, ghi lại những phản ứng và lời bàn tán của dân làng Vũ Đại sau cái chết của Chí Phèo và Bá Kiến. Người kể hầu như không đi sâu vào nội tâm nhân vật, không trực tiếp bình phẩm hay kết luận, mà để các ý kiến khác nhau của dân làng tự bộc lộ: có người mừng thầm, có người hả hê, có người chép miệng ngờ vực, bà cô Thị Nở thì đay nghiến, còn Thị Nở lại thoáng nhớ đến Chí và hình ảnh cái lò gạch cũ.
Giọng điệu trần thuật vì thế khá lạnh, khách quan và tiết chế cảm xúc. Người kể không áp đặt cách đánh giá mà để nhiều tiếng nói cùng tồn tại, qua đó phản ánh chân thực tâm lí và cách nhìn đa dạng của người dân làng Vũ Đại trước cái chết của hai nhân vật.
Cái chết của Chí Phèo vừa là kết cục bi thảm, vừa là hành động phản kháng cuối cùng. Khi khát vọng trở về làm người lương thiện bị dập tắt, Chí lựa chọn giết Bá Kiến – kẻ góp phần đẩy mình vào con đường tha hóa – rồi tự sát. Cái chết ấy cho thấy Chí phải trả giá cho những lựa chọn sai lầm của mình, đồng thời tố cáo một xã hội đã không mở cho con người lầm lỡ cơ hội làm lại cuộc đời. Hình ảnh cái lò gạch cũ ở cuối truyện còn gợi lên nỗi ám ảnh về nguy cơ những bi kịch như Chí Phèo có thể tiếp tục lặp lại nếu những nguyên nhân của chúng không được xóa bỏ.
7. So sánh và nhận xét về đoạn kết của hai truyện ngắn Chí Phèo (Nam Cao) và Vợ nhặt (Kim Lân).
Chí Phèo kết thúc bằng hình ảnh cái lò gạch cũ trong suy nghĩ của Thị Nở. Đây là kết thúc mở, bởi xung đột tuy đã chấm dứt ở số phận cá nhân Chí Phèo nhưng vấn đề xã hội mà tác phẩm đặt ra vẫn còn bỏ ngỏ. Hình ảnh cái lò gạch cũ gợi ra khả năng bi kịch Chí Phèo sẽ tiếp tục tái diễn, tạo nên dư âm day dứt và ám ảnh.
Vợ nhặt lại có kết thúc khép kín. Câu chuyện về gia đình Tràng đã có sự chuyển biến rõ rệt từ tuyệt vọng sang hi vọng, đồng thời hình ảnh lá cờ đỏ và đoàn người đi phá kho thóc Nhật đã chỉ ra con đường giải quyết số phận của những người nông dân. Vì vậy, đoạn kết không chỉ khép lại câu chuyện mà còn khẳng định một hướng phát triển của cuộc sống.
Nhận xét: Hai đoạn kết phản ánh hai cảm hứng nghệ thuật khác nhau. Nam Cao để lại một câu hỏi lớn chưa có lời đáp, còn Kim Lân khép lại câu chuyện bằng một niềm tin đã được định hướng. Một bên tạo dư âm bi kịch, một bên mở ra triển vọng đổi thay. Chính sự khác biệt ấy gắn liền với hoàn cảnh lịch sử và tư tưởng nghệ thuật của hai nhà văn.
8. Hệ thống hoá những nét đáng chú ý trong nghệ thuật kể chuyện của Nam Cao ở truyện ngắn này trên các phương diện: người kể chuyện, điểm nhìn và lời trần thuật.
Hệ thống hóa nghệ thuật kể chuyện trong Chí Phèo
| Phương diện | Nét đặc sắc |
|---|---|
| Người kể chuyện | Người kể chuyện ngôi thứ ba, không phải người kể chuyện "biết tuốt" theo kiểu truyền thống mà linh hoạt điều phối nhiều điểm nhìn, ít áp đặt đánh giá, thường phân tích, lí giải tâm lí nhân vật bằng những phán đoán hợp lí. |
| Điểm nhìn | Điểm nhìn dịch chuyển linh hoạt giữa người kể chuyện, Chí Phèo, Bá Kiến, Thị Nở và dân làng Vũ Đại; đan xen điểm nhìn bên ngoài (quan sát hành động, lời nói) với điểm nhìn bên trong (khám phá tâm lí). Hình thức tự sự đa thanh giúp nhân vật hiện lên từ nhiều góc nhìn khác nhau. |
| Lời trần thuật | Lời kể giàu sắc thái, kết hợp giữa kể, tả, phân tích tâm lí, đối thoại và độc thoại nội tâm; giọng điệu biến hóa linh hoạt: khi nghiêm khắc, khi hóm hỉnh, châm biếm, khi xót xa, cảm thông; ngôn ngữ tự nhiên, gần với lời ăn tiếng nói của người dân nhưng giàu sức biểu đạt. |
Nhận xét: Nghệ thuật kể chuyện của Nam Cao mang đậm dấu ấn tự sự hiện đại. Việc tổ chức nhiều điểm nhìn, giọng điệu và lời kể đa thanh giúp khắc họa nhân vật sâu sắc, khách quan, đồng thời tăng sức hấp dẫn và chiều sâu tư tưởng cho tác phẩm.
KẾT NỐI ĐỌC VIẾT
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về chi tiết bát cháo hành của thị Nở trong truyện ngắn Chí Phèo.
Trong Chí Phèo, bát cháo hành của thị Nở là một chi tiết nhỏ nhưng chứa đựng ý nghĩa lớn. Trước hết, đó là biểu hiện của tình thương chân thành, mộc mạc mà thị dành cho Chí Phèo khi hắn ốm đau, cô độc. Hơi ấm của bát cháo không chỉ làm dịu cơn bệnh mà còn đánh thức phần người tưởng như đã bị vùi lấp trong Chí. Lần đầu tiên sau bao năm sống bằng rượu chè, đe dọa và cướp giật, Chí cảm nhận được sự quan tâm vô điều kiện của một người khác. Từ đó, hắn nhớ lại những ước mơ bình dị, biết ăn năn về quá khứ và khao khát được trở về làm người lương thiện. Bát cháo hành vì thế trở thành biểu tượng của tình người và sức mạnh cảm hóa của lòng nhân ái. Đồng thời, chi tiết này cũng làm nổi bật bi kịch của Chí Phèo: khi khát vọng hoàn lương vừa được nhen lên thì lại bị định kiến xã hội dập tắt.



Bình luận