Trong xu thế giao lưu quốc tế mở rộng hôm nay, bạn nghĩ như thế nào về sự tồn tại của những giá trị vốn được truyền lại từ bao đời?

Trong xu thế giao lưu quốc tế ngày càng mở rộng, những giá trị được truyền lại từ bao đời vẫn có ý nghĩa bền vững và cần được trân trọng gìn giữ. Đó không chỉ là dấu ấn của lịch sử, mà còn là cốt lõi làm nên bản sắc văn hoá của một dân tộc. Khi tiếp xúc với các nền văn hoá khác, nếu thiếu nền tảng truyền thống, con người dễ rơi vào tình trạng lai căng, mất phương hướng. Tuy nhiên, việc bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên một cách cứng nhắc; những giá trị truyền thống cần được nhìn nhận, chọn lọc và phát huy trong đời sống hiện đại. Sự tiếp biến linh hoạt giữa truyền thống và hiện đại sẽ giúp văn hoá dân tộc vừa giữ được bản sắc riêng, vừa có khả năng hội nhập. Vì vậy, trong bối cảnh hôm nay, điều quan trọng không phải là lựa chọn giữa giữ gìn hay đổi mới, mà là biết kế thừa một cách sáng tạo để những giá trị truyền thống tiếp tục sống và toả sáng trong đời sống đương đại.

I. TÌM HIỂU CHUNG

1. Nguyễn Văn Huyên (1905–1975) là một trong những trí thức tiêu biểu của Việt Nam thế kỉ XX, nổi bật trên cả hai phương diện: một học giả uyên bác và một nhà giáo dục tận tâm. Ông sinh ra tại Hà Nội trong một gia đình có truyền thống hiếu học, sớm bộc lộ tư chất thông minh, say mê tri thức. Sau khi sang Pháp du học, ông đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ, trở thành một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt học vị cao trong lĩnh vực khoa học xã hội theo hệ thống giáo dục phương Tây. Tuy được đào tạo trong môi trường học thuật hiện đại, ông không tách rời cội nguồn dân tộc, trái lại càng thêm gắn bó với văn hoá Việt Nam. Những công trình nghiên cứu của ông tập trung vào đời sống tinh thần của người Việt, từ phong tục, tín ngưỡng đến lễ hội và nghệ thuật dân gian. Ở đó, người đọc nhận ra một thái độ nghiên cứu nghiêm cẩn, khách quan, nhưng đồng thời cũng thấm đẫm tình cảm trân trọng, nâng niu những giá trị truyền thống. Văn phong của ông vì thế vừa sáng rõ, mạch lạc, vừa có chiều sâu suy tư, góp phần làm nổi bật bản sắc văn hoá dân tộc trong dòng chảy lịch sử.

Không chỉ là một học giả, Nguyễn Văn Huyên còn là một nhà quản lí giáo dục có tầm nhìn và trách nhiệm lớn lao đối với đất nước. Sau Cách mạng tháng Tám, ông đảm nhiệm cương vị Bộ trưởng Bộ Giáo dục trong suốt nhiều năm, góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền giáo dục mới của Việt Nam. Trong hoàn cảnh đất nước còn nhiều khó khăn, ông vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu phát triển một nền giáo dục vừa hiện đại, vừa mang đậm bản sắc dân tộc, chú trọng bồi dưỡng nhân cách và trí tuệ con người. Bên cạnh hoạt động quản lí, ông để lại nhiều công trình nghiên cứu tiêu biểu như Hội hè lễ tết của người Việt, Văn minh Việt Nam, Góp phần nghiên cứu văn hoá Việt Nam,… Đây đều là những tác phẩm có giá trị khoa học và thực tiễn cao, góp phần lí giải sâu sắc đời sống văn hoá truyền thống của dân tộc. Có thể nói, ở Nguyễn Văn Huyên hội tụ hài hoà giữa trí tuệ khoa học và tâm huyết đối với văn hoá, giữa tinh thần dân tộc và tầm nhìn thời đại. Những đóng góp của ông không chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực nghiên cứu mà còn lan toả lâu dài trong đời sống giáo dục và văn hoá nước nhà. Đến nay, tên tuổi của ông vẫn được nhắc đến với sự trân trọng như một biểu tượng của người trí thức chân chính: học rộng, nghĩ sâu và luôn hướng về giá trị bền vững của dân tộc.

Ảnh tư liệu: Nguyễn Văn Huyên thời trẻ

2. Văn minh Việt Nam là một công trình nghiên cứu tiêu biểu của Nguyễn Văn Huyên, thể hiện tầm vóc học thuật và tâm huyết của ông đối với văn hoá dân tộc. Tác phẩm được viết bằng tiếng Pháp vào năm 1939, trong bối cảnh học giả Việt Nam tiếp cận mạnh mẽ với phương pháp nghiên cứu hiện đại của phương Tây, và sau đó được dịch ra tiếng Việt năm 1996 bởi Đỗ Trọng Quang. Cuốn sách nhằm khái quát những đặc điểm cơ bản của nền văn minh Việt Nam trên nhiều phương diện như đời sống vật chất, tổ chức xã hội, tín ngưỡng, phong tục, lễ hội và nghệ thuật. Không chỉ dừng lại ở việc mô tả, tác giả còn đi sâu lí giải nguồn gốc và ý nghĩa của các hiện tượng văn hoá, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn bản sắc riêng của dân tộc Việt trong mối quan hệ với khu vực và thế giới.

Điểm nổi bật của Văn minh Việt Nam là phương pháp nghiên cứu khoa học, kết hợp giữa tư duy hiện đại và sự am hiểu sâu sắc thực tiễn đời sống dân gian. Tác giả sử dụng nhiều tư liệu phong phú, quan sát tinh tế và lập luận chặt chẽ để làm sáng tỏ những giá trị bền vững của văn hoá Việt. Văn phong của ông rõ ràng, mạch lạc nhưng vẫn giàu cảm xúc, thể hiện sự trân trọng đối với truyền thống. Đến nay, cuốn sách vẫn được xem là một tài liệu có giá trị, không chỉ đối với giới nghiên cứu mà còn với học sinh, sinh viên và những người quan tâm đến văn hoá dân tộc, góp phần nuôi dưỡng ý thức giữ gìn và phát huy bản sắc Việt Nam trong đời sống hiện đại.

Văn bản Nghệ thuật truyền thống của người Việt được trích từ phần 3, chương 12 của cuốn sách Văn minh Việt Nam, nguyên có nhan đề là Nghệ thuật.

II. KHÁM PHÁ VĂN BẢN

1. Qua đọc văn bản và những thông tin được cung cấp ở phần giới thiệu tác phẩm, bạn hiểu như thế nào về mục đích viết của tác giả? Câu hay đoạn nào trong văn bản giúp bạn nhận rõ điều này?

Qua văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” và phần giới thiệu, có thể thấy tác giả Nguyễn Văn Huyên viết nhằm giới thiệu, lí giải và khẳng định những đặc điểm nổi bật của nghệ thuật truyền thống Việt Nam, qua đó làm rõ tâm hồn, thị hiếu thẩm mĩ và nền tảng văn hoá – tôn giáo của dân tộc.

Mục đích ấy thể hiện rõ qua các câu, đoạn mang tính khái quát như:

- “Ở Việt Nam, nghệ thuật, hơn những lĩnh vực khác, là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân.” Câu này trực tiếp nêu luận điểm trung tâm. 

- “Dân tộc này có khiếu thưởng thức cái thanh và cái đẹp, biết biểu lộ một thị hiếu vững vàng và không phải là không sâu sắc về phương diện nghệ thuật.” Khẳng định năng lực thẩm mĩ của người Việt. 

- “Nghệ thuật Việt trước hết mang tính chất tôn giáo.” Chỉ ra nguồn gốc và động lực hình thành nghệ thuật.  

- “Sự pha trộn của ba học thuyết tôn giáo, gọi là tam giáo, được kiểm soát bởi các khoa thi do nhà nước tổ chức, đã là ngọn nguồn của hầu hết các mô típ trang trí.” Làm rõ vai trò của tam giáo trong đời sống nghệ thuật. 

Những câu, đoạn này giúp người đọc nhận rõ rằng văn bản không chỉ miêu tả mà còn giải thích và khẳng định bản sắc nghệ thuật Việt Nam.

Tác giả triển khai mục đích bằng cách đi từ nhận định khái quát → dẫn chứng cụ thể → lí giải nguyên nhân, kết hợp thuyết minh với nghị luận, tạo nên sức thuyết phục.

Lá đề chim phượng được làm bằng chất liệu đất nung, niên đại thời Lý, thế kỷ XI- XII. Bảo vật này là một minh chứng tiêu biểu cho nhận định nghệ thuật truyền thống Việt Nam mang đậm tính chất tôn giáo. Hình tượng chim phượng được chạm khắc thanh thoát trên nền lá đề – biểu tượng gắn với Phật giáo – không nhằm tái hiện hiện thực mà hướng tới biểu đạt ý nghĩa tinh thần và thiêng liêng. Đường nét mềm mại, cân đối, giàu tính ước lệ tạo nên vẻ đẹp thanh cao, siêu thoát, phản ánh quan niệm thẩm mĩ đề cao cái “thần” hơn cái “tả” của người Việt. Tác phẩm không chỉ là một chi tiết trang trí kiến trúc mà còn là nơi kết tinh niềm tin tôn giáo, khát vọng về sự cao quý và trường tồn. Qua đó có thể thấy, nghệ thuật Việt Nam không tách rời đời sống tâm linh, mà chính là phương tiện để con người gửi gắm niềm tin và hướng tới những giá trị tinh thần bền vững.

2. Vẽ sơ đồ tóm tắt các thông tin chính của văn bản

3. Chỉ ra và phân tích tác dụng của những yếu tố miêu tả, biểu cảm, nghị luận được sử dụng trong văn bản.

Trong văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” (trích Văn minh Việt Nam), Nguyễn Văn Huyên đã kết hợp linh hoạt các yếu tố miêu tả, biểu cảm và nghị luận:

- Yếu tố miêu tả:

  • “Nóc nhà, cột cổng, bình phong đều được trang trí với những màu sắc tươi tắn…”
  • “Trong nhà, các cây cột được kiên bóng lóng lánh… vách, cửa, dầm nhà, đồ gỗ được chạm những đường lượn tinh vi…”
  • “Những món đồ mĩ nghệ nhỏ tinh tế và quý giá… biến chúng thành một cái gì đó còn hơn là một đồ dùng.”
  • “Đặc trưng của nó là hình khối và thể nằm ngang.”
  • “Những mái đó chỉ được làm thanh nhẹ bớt ở các góc uốn cong…”
  • “Sự nối tiếp nhau của các sân và các toà nhà… tạo ra cảm tưởng về con đường đưa tới nơi ở thiêng liêng…”
Chùa Tây Phương (Sùng Phúc tự, chùa Tây) tọa lạc trên núi Câu Lậu, xã Thạch Xá, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội. Lịch sử hình thành chùa Tây Phương diễn ra cùng với quá trình phát triển Phật giáo của dân tộc. Chùa được xây dựng bằng các vật liệu truyền thống như gỗ lim, đá ong và gạch nung, tạo nên vẻ đẹp cổ kính, bề thế nhưng vẫn hài hòa với thiên nhiên. Đặc biệt, hệ thống mái chùa được thiết kế theo kiểu chồng diêm 2 tầng 8 mái, với các đầu đao cong vút mang đậm nét kiến trúc cổ Việt Nam.

Yếu tố miêu tả trong văn bản được sử dụng một cách cụ thể, giàu hình ảnh và có chiều sâu tạo hình, trải rộng từ những đồ vật quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày đến các công trình kiến trúc và cả không gian văn hoá – tín ngưỡng. Nhờ đó, người đọc không chỉ tiếp nhận thông tin một cách khái quát mà còn có thể hình dung rõ ràng, trực quan về diện mạo của nghệ thuật trong đời sống người Việt. Đồng thời, cách miêu tả ấy còn góp phần làm nổi bật một đặc điểm quan trọng: nghệ thuật truyền thống không tách rời đời sống mà thấm sâu vào mọi phương diện sinh hoạt, từ cái nhỏ bé, gần gũi đến những công trình mang ý nghĩa tinh thần và cộng đồng.

- Yếu tố biểu cảm: 

  • “có khiếu thưởng thức cái thanh và cái đẹp”
  • “tinh vi”, “nhẹ nhàng”, “tinh tế”, “quý giá”
  • “đa dạng vô song”
  • “những công trình kiến trúc… vô giá”
  • “những kiệt tác với phong cách tao nhã”
  • “tổng thể xuất sắc… kiểu thẩm mĩ tuyệt vời”

Đây là những từ ngữ mang sắc thái đánh giá rõ ràng, thể hiện niềm trân trọng và sự ngưỡng mộ của tác giả đối với nghệ thuật truyền thống dân tộc. Nhờ đó, văn bản không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin một cách khách quan mà còn trở nên giàu cảm xúc, tránh được sự khô khan thường thấy ở kiểu văn bản thuyết minh. Đồng thời, những sắc thái biểu cảm ấy còn góp phần khơi gợi trong người đọc niềm tự hào về giá trị và bản sắc của nghệ thuật Việt Nam.

- Yếu tố nghị luận: 

  • “Ở Việt Nam, nghệ thuật… là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân.”
  • “Nghệ thuật Việt trước hết mang tính chất tôn giáo.”
  • “Sự pha trộn của ba học thuyết tôn giáo… là ngọn nguồn của hầu hết các mô típ trang trí.”
  • “Người nghệ sĩ không có xu hướng tái hiện chính xác và đầy đủ hiện thực.”
  • “Tất cả những chủ đề… đều được cách điệu hoá…”
  • “Có thể nói, nghệ thuật Việt Nam tiêu biểu nhất vẫn là kiến trúc.”

Đây là những câu mang tính khái quát, kết luận và lí giải, qua đó thể hiện rõ các luận điểm cơ bản của tác giả về nghệ thuật truyền thống Việt Nam. Nhờ hệ thống câu văn này, văn bản không chỉ dừng lại ở việc miêu tả hiện tượng mà còn đi sâu vào bản chất, góp phần tạo nên tính khoa học và logic chặt chẽ trong lập luận. Đồng thời, chúng giúp người đọc nhận diện rõ hơn những đặc điểm cốt lõi của nghệ thuật Việt Nam, từ đó hiểu đúng và sâu sắc hơn về giá trị cũng như bản sắc văn hoá dân tộc.

👉 Văn bản đã kết hợp hài hoà các yếu tố miêu tả, biểu cảm và nghị luận: miêu tả cụ thể, sinh động; biểu cảm giàu sắc thái đánh giá; nghị luận mang tính khái quát và lí giải. Nhờ sự kết hợp ấy, nội dung không chỉ hiện lên một cách trực quan, dễ hình dung mà còn có chiều sâu cảm xúc, đồng thời bảo đảm tính chặt chẽ, logic trong lập luận. Chính điều đó đã góp phần làm nổi bật những đặc điểm và bản sắc của nghệ thuật truyền thống Việt Nam, từ đó tăng sức thuyết phục đối với người đọc.

4. Việc đưa thông tin về từng đối tượng cụ thể trong văn bản có điểm gì đáng chú ý? Nêu điều bạn có thể rút ra về cách triển khai thông tin trong văn bản thông tin.

Trong văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” (trích Văn minh Việt Nam), khi đưa thông tin về từng đối tượng cụ thể, tác giả Nguyễn Văn Huyên có cách trình bày rất đáng chú ý: mỗi đối tượng (kiến trúc, điêu khắc, đúc đồng, đồ vật sinh hoạt,…) đều được giới thiệu bằng những chi tiết cụ thể, tiêu biểu, kèm theo dẫn chứng xác thực như các công trình, hiện vật nổi tiếng. Các thông tin này không xuất hiện rời rạc mà luôn gắn với những nhận xét khái quát, qua đó làm nổi bật đặc điểm chung của nghệ thuật truyền thống Việt Nam như tính thẩm mĩ, sự gắn bó với đời sống và ảnh hưởng của tôn giáo. 

Chạm khắc đôi rồng chầu mặt trời trên bộ cánh cửa tòa Tiền đường, chùa Phổ Minh, Nam Định

Bên cạnh đó, các đối tượng được sắp xếp theo một trình tự hợp lí: từ những biểu hiện cụ thể trong đời sống (nhà cửa, đồ vật, công trình kiến trúc) đến những nhận định mang tính khái quát về tâm tính, thị hiếu thẩm mĩ và nền tảng văn hoá – tôn giáo của người Việt. 

Từ cách trình bày đó, có thể rút ra rằng khi triển khai thông tin trong văn bản thông tin, người viết cần lựa chọn những chi tiết tiêu biểu, tổ chức thông tin theo một trật tự logic (từ cụ thể đến khái quát), đồng thời kết hợp giữa cung cấp thông tin với nhận xét, lí giải để làm nổi bật chủ đề và tăng sức thuyết phục cho văn bản.

5. Hãy nêu và phân tích một nhận xét mà bạn tâm đắc nhất trong văn bản. Vì sao bạn tâm đắc với nhận xét đó?

Gợi ý:

Tôi tâm đắc với nhận xét: “Người nghệ sĩ không có xu hướng tái hiện chính xác và đầy đủ hiện thực. Họ loại bỏ tính chất nhục dục khỏi các tác phẩm của mình. Đối với họ, người luôn thực hiện công trình của mình trong một không khí siêu phàm, thì tinh thần là tất cả. Họ tìm cách làm toát ra và biểu hiện trong mọi tác phẩm cái tinh thần vô hình của mọi vật.”

Nhận xét này cho thấy một đặc điểm quan trọng của nghệ thuật truyền thống Việt Nam: không thiên về tái hiện hiện thực một cách tỉ mỉ, chính xác, mà chú trọng biểu đạt cái “thần”, cái “tinh thần” ẩn sau sự vật. Người nghệ sĩ chủ động lược bỏ những yếu tố mang tính vật chất, đặc biệt là những chi tiết “nhục dục”, để hướng tới một vẻ đẹp thanh lọc, mang tính tinh thần. Vì thế, nghệ thuật không chỉ phản ánh thế giới bên ngoài mà còn thể hiện cách cảm, cách nghĩ và đời sống tâm linh của con người. Đây cũng là lí do nhiều hình tượng trong nghệ thuật truyền thống mang tính ước lệ, gợi nhiều hơn tả, nhưng lại có sức ám ảnh và chiều sâu bền vững.

Đĩa trang trí hoa sen thời Lê sơ, thế kỷ 15. Hiện vật được phát hiện tại Cù Lao Chàm (Quảng Nam)

Tôi tâm đắc với nhận xét này vì nó giúp nhận ra rằng giá trị của nghệ thuật không nằm ở sự giống thực mà ở khả năng gợi mở chiều sâu tinh thần. Từ đó, người đọc hiểu hơn về quan niệm thẩm mĩ của người Việt: đề cao sự hài hoà, tinh tế, hướng nội và giàu tính biểu tượng. Điều này cũng khiến ta thêm trân trọng những giá trị nghệ thuật truyền thống, đồng thời có cách tiếp nhận phù hợp, không đòi hỏi ở chúng sự “giống thật” mà hướng tới cảm nhận cái “thần” ẩn chứa bên trong.

6. Đối chiếu những thông tin được học giả Nguyễn Văn Huyên trình bày trong văn bản với một tác phẩm mĩ thuật hay một công trình kiến trúc của Việt Nam mà bạn biết, từ đó rút ra nhận xét về sự bảo lưu hay đổi mới những đặc điểm và tinh thần truyền thống ở tác phẩm hay công trình ấy.

Gợi ý:

- Đối chiếu những nhận xét của Nguyễn Văn Huyên trong văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” (trích Văn minh Việt Nam) với công trình Chùa Một Cột, có thể thấy rõ sự bảo lưu những đặc điểm và tinh thần của nghệ thuật truyền thống Việt Nam.

Chùa Một Cột được xây dựng với hình dáng như một bông sen vươn lên từ mặt nước. Công trình không chú trọng quy mô đồ sộ hay tái hiện hiện thực một cách chi tiết, mà thiên về tính biểu tượng và gợi tả – đúng như nhận xét của tác giả về việc người nghệ sĩ hướng tới biểu hiện “cái tinh thần vô hình của mọi vật”. Hình tượng hoa sen không chỉ là hình ảnh tự nhiên mà còn mang ý nghĩa thanh cao, gắn với tư tưởng Phật giáo, thể hiện rõ đặc điểm “nghệ thuật mang tính chất tôn giáo” mà văn bản đã nêu. Bên cạnh đó, kiến trúc chùa hài hoà với không gian xung quanh (ao nước, cây xanh), thể hiện quan niệm thẩm mĩ coi trọng sự cân đối, hài hoà giữa con người và thiên nhiên.

Tuy nhiên, qua nhiều lần trùng tu, Chùa Một Cột cũng có những yếu tố đổi mới về vật liệu và kĩ thuật xây dựng để phù hợp với điều kiện hiện đại. Dù vậy, những thay đổi này không làm mất đi giá trị cốt lõi, mà vẫn giữ được hình dáng, ý nghĩa biểu tượng và tinh thần thẩm mĩ ban đầu của công trình.

Từ đó có thể thấy các công trình kiến trúc truyền thống của Việt Nam như Chùa Một Cột đã bảo lưu được những đặc điểm cơ bản của nghệ thuật truyền thống (tính biểu tượng, tính hài hoà, yếu tố tâm linh), đồng thời có sự điều chỉnh, đổi mới linh hoạt để thích ứng với thời đại, nhưng vẫn giữ được bản sắc văn hoá dân tộc.

- Đối chiếu những nhận xét của Nguyễn Văn Huyên trong văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” (trích Văn minh Việt Nam) với bức tranh Em Thúy của Trần Văn Cẩn, có thể thấy rõ sự vừa kế thừa vừa đổi mới của nghệ thuật Việt Nam.

Bức tranh Em Thúy được họa sĩ Trần Văn Cẩn vẽ vào năm 1943, bằng chất liệu sơn dầu. Tác phẩm được đánh giá là tranh chân dung tiêu biểu của nền mỹ thuật Việt Nam thế kỷ 20.

Bức tranh Em Thúy không nhằm tái hiện hiện thực một cách chi li, mà tập trung khắc họa vẻ đẹp trong sáng, tinh khiết và đời sống nội tâm của nhân vật. Điều này phù hợp với nhận xét trong văn bản rằng người nghệ sĩ không hướng tới việc tái hiện đầy đủ hiện thực, mà chú trọng biểu hiện “cái tinh thần vô hình của mọi vật”. Ánh mắt, nét mặt và thần thái của nhân vật được thể hiện nhẹ nhàng, gợi nhiều hơn tả, qua đó làm nổi bật đời sống tinh thần hơn là hình thức bên ngoài. Đồng thời, bức tranh cũng thể hiện sự tiết chế, thanh lọc những yếu tố “nhục dục”, hướng tới một vẻ đẹp trong trẻo, phù hợp với quan niệm thẩm mĩ truyền thống.

Tuy nhiên, Em Thúy cũng cho thấy sự đổi mới rõ nét: tranh sử dụng chất liệu sơn dầu và bút pháp hiện thực phương Tây, chú ý đến ánh sáng, khối và tỉ lệ. Điều này cho thấy nghệ thuật Việt Nam không chỉ bảo lưu tinh thần truyền thống (coi trọng cái “thần”, sự tinh tế, trong sáng), mà còn tiếp thu những yếu tố hiện đại để làm phong phú thêm cách biểu hiện.

Từ đó có thể thấy, bức tranh Em Thúy là minh chứng cho sự kết hợp hài hoà giữa truyền thống và hiện đại trong nghệ thuật Việt Nam: giữ được tinh thần thẩm mĩ dân tộc, đồng thời đổi mới trong hình thức biểu đạt.

KẾT NỐI ĐỌC – VIẾT

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ), tóm tắt những thông tin mà bạn cho là thú vị sau khi đọc văn bản Nghệ thuật truyền thống của người Việt.

Sau khi đọc văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” (trích Văn minh Việt Nam của Nguyễn Văn Huyên), điều khiến tôi thấy thú vị là cách tác giả lí giải bản chất của nghệ thuật Việt Nam không nằm ở việc tái hiện hiện thực một cách đầy đủ, mà ở khả năng biểu hiện “cái thần”, cái tinh thần vô hình của sự vật. Từ những chi tiết gần gũi như nhà cửa, đồ vật sinh hoạt đến các công trình nghệ thuật, người Việt đều thể hiện một óc thẩm mĩ tinh tế, hướng tới sự hài hoà và thanh nhã. Đặc biệt, nghệ thuật còn mang đậm dấu ấn của yếu tố tôn giáo, với sự ảnh hưởng của Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo. Những điều đó giúp tôi hiểu rằng nghệ thuật truyền thống không tách rời đời sống mà chính là sự kết tinh của tâm hồn, lối sống và thế giới quan của dân tộc Việt Nam.