Có những khi ta gọi tên một ngày chỉ để kịp bước tiếp: thứ Hai, thứ Ba… như một thói quen. Có những khi ta gọi tên ngày để nhớ một điều lớn hơn mình: một biến cố, một lời nhắc nhở, một giá trị chung. Rồi có khi nào, ta chợt nhận ra mình chưa thực sự dừng lại để sống trong chính khoảnh khắc đang có! Đối thoại của Trương Đăng Dung khẽ chạm vào khoảng dừng ấy. Bài thơ không kể một câu chuyện, không bộc lộ một cảm xúc rõ ràng, mà dựng lên một cấu trúc đối thoại giản dị, để từ đó, người đọc tự bước vào một suy tư: giữa cá nhân, đám đông và thời gian, con người đang hiện diện như thế nào?
ĐỐI THOẠI
(Trương Đăng Dung)
Một người nói: Hôm nay là thứ Hai
Đám đông nói: Ngày kết thúc chiến tranh
Thời gian nói: Tôi không biết.
Một người nói: Hôm nay là thứ Ba
Đám đông nói: Ngày Trái đất
Thời gian nói: Tôi không biết.
Một người nói: Hôm nay là thứ Tư
Đám đông nói: Ngày Thế giới phòng chống HIV
Thời gian nói: Tôi không biết.
Một người nói: Hôm nay là thứ Năm
Đám đông nói: Ngày Lễ tình yêu
Thời gian nói: Tôi không biết.
Một người nói: Hôm nay là thứ Sáu
Đám đông nói: Ngày Người cao tuổi
Thời gian nói: Tôi không biết.
Một người nói: Hôm nay là thứ Bảy
Đám đông nói: Ngày cuối năm
Thời gian nói: Tôi luôn là hiện tại.
Bài thơ mở ra không bằng một khung cảnh, mà bằng những lời nói. Những lời nói giản dị đến mức ta có thể bắt gặp ở bất cứ đâu trong đời sống: “Hôm nay là thứ Hai”, “Hôm nay là thứ Ba”… Không có gì gợi cảm giác “thơ” theo nghĩa quen thuộc. Nhưng chính ở chỗ tưởng như không có gì ấy, bài thơ lại âm thầm đặt ra một cách tổ chức rất riêng – một cấu tứ kín đáo, mà khi nhận ra, người đọc không còn đứng ngoài những câu chữ, mà bắt đầu bước vào một cuộc suy tư.
Cấu tứ của bài thơ được dựng lên từ những vòng lặp đối thoại của ba “nhân vật”: “một người”, “đám đông” và “thời gian”. Mỗi khổ thơ là một lần ba tiếng nói ấy lần lượt cất lên. “Một người” nói: “Hôm nay là thứ Hai”, “Hôm nay là thứ Ba”… – cách gọi thời gian theo lịch, theo nhịp quen thuộc của đời sống cá nhân. Đó là nhịp sống đều đặn, có phần lặng lẽ, như những ngày trôi qua mà không cần phải tự hỏi quá nhiều. Trong khi đó, “đám đông” lại gọi tên ngày bằng những ý nghĩa lớn hơn: “Ngày kết thúc chiến tranh”, “Ngày Trái đất”, “Ngày Thế giới phòng chống HIV”, “Ngày Lễ tình yêu”, “Ngày Người cao tuổi”… Ở đây, “ngày” không chỉ là một đơn vị trôi đi, mà được gắn với ký ức, với trách nhiệm, với những điều mà cộng đồng muốn nhớ và muốn nhắc.
Hai cách gọi ấy (cá nhân – đám đông) không phủ định nhau, nhưng cũng không thực sự gặp nhau. Một bên gần với đời sống riêng, một bên hướng về ý nghĩa chung. Và ở vị trí thứ ba, “thời gian” – tưởng như sẽ là nơi dung hòa hoặc xác nhận – lại chỉ nói một câu ngắn: “Tôi không biết.” Câu nói ấy lặp đi lặp lại sau mỗi lần “một người” và “đám đông” lên tiếng, như một sự từ chối nhẹ nhàng nhưng bền bỉ. Không tranh luận, không giải thích, chỉ là không thừa nhận.
Chính ở đây, thủ pháp lặp phát huy tác dụng. Những câu “Hôm nay là…” và “Ngày…” nối tiếp nhau, tạo nên một nhịp đều đặn. Nhưng càng lặp, sự khác biệt càng rõ. Cái lặp không làm cho bài thơ đơn điệu, mà trái lại, làm nổi lên một khoảng cách âm thầm giữa các cách định danh thời gian. Và trong cái nhịp đều đặn ấy, câu “Tôi không biết” của “thời gian” trở thành một điểm dừng. Mỗi lần xuất hiện, nó như kéo người đọc ra khỏi quán tính, buộc phải dừng lại một chút, như thể có điều gì đó chưa được nói hết.
Điều đáng chú ý không chỉ là những gì được nói, mà còn là cách lời nói được trì hoãn. “Thời gian” có mặt từ đầu, nhưng không bộc lộ. Sự lặp lại của “Tôi không biết” không phải là một sự thiếu hiểu biết, mà giống như một cách giữ im lặng. Và trong thơ, im lặng đôi khi lại là một hình thức diễn đạt sâu hơn lời. Sự trì hoãn ấy kéo dài qua nhiều khổ thơ, tạo nên một khoảng trống – khoảng trống để người đọc tự hỏi: nếu những cách gọi kia đều chưa đủ, thì điều gì mới là điều cần được nói?
Đến khổ cuối, khi “đám đông” nói: “Ngày cuối năm”, “thời gian” mới lên tiếng: “Tôi luôn là hiện tại.” Một câu nói rất ngắn, không cầu kỳ, nhưng đặt sau chuỗi im lặng trước đó, nó trở thành một điểm rơi. Không phải là một kết luận bùng nổ, mà là một sự tự xác nhận lặng lẽ. “Hiện tại” là điều thời gian tự nhận về mình. Và ở đó, bài thơ khẽ khép lại: từ những cách gọi quen thuộc, con người được đưa trở về với chính khoảnh khắc mình đang sống.
Bài thơ không có vần theo nghĩa truyền thống, nhưng vẫn có nhịp điệu riêng. Đó là nhịp của sự lặp và ngắt. Những câu ngắn, tách dòng rõ ràng, tạo cảm giác từng lời nói được diễn ra rồi dừng lại. Nhịp thơ không cuốn đi, mà giữ lại. Người đọc không bị dẫn dắt theo một cảm xúc dâng trào, mà được đặt vào trạng thái chậm lại, lắng nghe. Chính nhịp điệu này làm cho bài thơ có được một vẻ điềm tĩnh, gần như không cảm xúc, nhưng lại gợi suy nghĩ.
Giọng điệu của bài thơ không lên gân, không có khẳng định mạnh mẽ. “Một người” nói như đang tự nhắc mình, “đám đông” nói như đang lặp lại những điều đã quen thuộc, còn “thời gian” thì nói rất ít. Tất cả tạo nên một giọng điệu trung tính, có phần lạnh, nhưng không hề vô cảm. Bởi chính trong sự tiết chế ấy, người đọc có thể cảm nhận được một nỗi băn khoăn kín đáo: con người đang sống trong những cách gọi quen thuộc, nhưng liệu có thực sự chạm tới điều mình đang sống?
Những từ ngữ đời thường, những cấu trúc câu đơn giản làm nổi bật tính chất triết luận. Bài thơ không cố gắng “làm đẹp” lời nói, mà giữ cho lời nói ở trạng thái gần nhất với đời sống, để từ đó, ý nghĩa hiện ra từ cách sắp đặt hơn là từ bản thân từ ngữ. Thơ ở đây không nằm ở chỗ nói điều gì khác lạ, mà ở chỗ nhìn lại những điều quen thuộc bằng một khoảng cách đủ xa.
Đọc Đối thoại, có lúc ta như đứng giữa ba giọng nói ấy. Có khi ta là “một người”, sống trong nhịp ngày tháng đều đặn; có khi là “đám đông”, lặp lại những ý nghĩa chung; và cũng có lúc, ta chợt nhận ra mình chưa thực sự hiện diện trong khoảnh khắc đang sống. Từ cấu trúc đối thoại giản dị ấy, bài thơ dần hé mở một suy tư có tính khái quát: con người vẫn gọi tên thời gian theo nhiều cách khác nhau, nhưng chưa chắc đã thực sự sống trong nó. “Một người” gọi ngày theo thói quen, “đám đông” gọi ngày bằng ý nghĩa, nhưng cả hai dường như vẫn đứng ở bên ngoài dòng chảy đang diễn ra. Chỉ khi “thời gian” nói: “Tôi luôn là hiện tại”, bài thơ mới chạm tới một nhận thức cốt lõi: thời gian không nằm ở những tên gọi, mà nằm ở chính khoảnh khắc con người đang sống. Vì thế, bài thơ không buộc ta phải chọn một vị trí, mà khẽ gợi một câu hỏi lặng lẽ: ta có đang thực sự sống trong hiện tại, hay vẫn chỉ đang gọi tên nó.
Có lẽ, sau cùng, điều còn lại không phải là cách ta gọi tên thời gian, mà là cách ta sống trong nó.



Bình luận