Đọc văn bản sau:

ĐỐI THOẠI
(Trương Đăng Dung)

Một người nói: Hôm nay là thứ Hai
Đám đông nói: Ngày kết thúc chiến tranh
Thời gian nói: Tôi không biết.

Một người nói: Hôm nay là thứ Ba
Đám đông nói: Ngày Trái đất
Thời gian nói: Tôi không biết.

Một người nói: Hôm nay là thứ Tư
Đám đông nói: Ngày Thế giới phòng chống HIV
Thời gian nói: Tôi không biết.

Một người nói: Hôm nay là thứ Năm
Đám đông nói: Ngày Lễ tình yêu
Thời gian nói: Tôi không biết.

Một người nói: Hôm nay là thứ Sáu
Đám đông nói: Ngày Người cao tuổi
Thời gian nói: Tôi không biết.

Một người nói: Hôm nay là thứ Bảy
Đám đông nói: Ngày cuối năm
Thời gian nói: Tôi luôn là hiện tại.

Bài thơ trên khơi gợi trong anh/chị suy nghĩ gì về cá nhân, đám đông và thời gian?

Bài viết tham khảo

Ta vẫn quen gọi tên ngày tháng như một thói quen vô thức: thứ Hai, thứ Ba, rồi lại một vòng lặp khác của thời gian. Nhưng đôi khi, chỉ cần dừng lại một nhịp, ta sẽ nhận ra: cùng một ngày ấy, có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau – như một đơn vị lịch trình cá nhân, như một dấu mốc của cộng đồng, hoặc như một khoảnh khắc đang trôi đi không tên gọi. Đối thoại của Trương Đăng Dung mở ra chính sự lệch pha ấy bằng một cấu trúc giản dị mà gợi nhiều suy nghĩ: giữa “một người”, “đám đông” và “thời gian”, rốt cuộc đâu mới là cách con người thực sự hiện diện trong đời sống của mình?

“Một người” nói: hôm nay là thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư… Đó là cách gọi tên thời gian theo lịch, theo nhịp điệu quen thuộc của đời sống cá nhân. Một nhịp sống nhỏ bé, cụ thể, gần gũi. Trong khi đó, “đám đông” lại gọi tên ngày bằng những sự kiện lớn: ngày kết thúc chiến tranh, ngày Trái đất, ngày phòng chống HIV, ngày Lễ tình yêu, ngày Người cao tuổi, ngày cuối năm… Ở đây, thời gian được khoác lên mình ý nghĩa xã hội, ý nghĩa cộng đồng, ý nghĩa biểu tượng. Còn “thời gian” – nhân vật tưởng như có thẩm quyền nhất – lại trả lời một cách lặng lẽ: “Tôi không biết.” Cho đến dòng cuối cùng, khi “đám đông” gọi là “ngày cuối năm”, thì “thời gian” mới nói: “Tôi luôn là hiện tại.”

Một sự lặng im kéo dài, và một lời khẳng định giản dị mà dường như rất khó sống theo.

Giữa “một người” và “đám đông”, có một khoảng cách không dễ lấp đầy. Một bên là đời sống cá nhân với những ngày tháng lặng lẽ trôi qua, được đánh dấu bằng lịch, bằng thói quen, bằng những việc nhỏ bé lặp lại. Một bên là đời sống tập thể, nơi mỗi ngày được gắn với một ý nghĩa lớn lao, một sự kiện, một khẩu hiệu, một lời nhắc nhở mang tính cộng đồng.

Không có bên nào sai. Nhưng dường như cả hai đều chưa chạm tới cốt lõi.

“Một người” có thể sống rất đều đặn, rất đúng giờ, rất có kỷ luật, nhưng đời sống ấy đôi khi trở nên cơ giới: thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư… trôi qua mà không để lại dấu ấn tinh thần. Một đời sống bị chia nhỏ thành những đơn vị thời gian, nhưng thiếu đi chiều sâu trải nghiệm.

“Đám đông” thì khác. Họ cố gắng gắn ý nghĩa vào từng ngày, nhắc nhớ những vấn đề lớn của nhân loại: chiến tranh, môi trường, dịch bệnh, tình yêu, tuổi già… Đó là một nỗ lực đáng trân trọng: đưa con người ra khỏi cái tôi nhỏ hẹp để hướng tới cộng đồng. Nhưng khi mọi ngày đều trở thành “ngày của một điều gì đó”, thì chính ý nghĩa ấy lại có nguy cơ bị loãng đi. Những khẩu hiệu, nếu lặp lại quá nhiều, có thể trở thành âm thanh nền – người ta nghe thấy, nhưng không còn thực sự lắng nghe.

Ở giữa hai cách gọi ấy, “thời gian” lại nói: “Tôi không biết.” Một câu trả lời tưởng như vô can, nhưng lại mang tính phê phán sâu sắc. Thời gian không xác nhận cách gọi của cá nhân, cũng không thừa nhận cách đặt tên của đám đông. Bởi lẽ, bản thân thời gian không mang sẵn ý nghĩa. Chính con người gán ý nghĩa cho nó – và đôi khi, chính trong quá trình đó, con người lại đánh mất sự thật của đời sống.

Chỉ đến câu cuối, “thời gian” mới lên tiếng một cách dứt khoát: “Tôi luôn là hiện tại.” Một lời nói đơn sơ, nhưng mở ra một chiều kích triết học và nhân sinh sâu xa.

Thời gian, nếu không phải là thứ Hai hay ngày Lễ tình yêu, thì là gì? Là hiện tại. Không phải quá khứ đã qua, không phải tương lai chưa tới, mà là khoảnh khắc đang diễn ra – nơi con người thực sự sống, thực sự lựa chọn, thực sự chịu trách nhiệm.

Nhưng nghịch lý ở chỗ: con người lại thường không sống trong hiện tại. Ta dễ dàng bị cuốn vào ký ức – những điều đã qua, những tiếc nuối, những tự hào. Ta cũng dễ dàng chạy về phía tương lai – những kế hoạch, những lo toan, những ước vọng. Còn hiện tại, nơi duy nhất ta có thể sống trọn vẹn, lại thường bị bỏ quên.

“Một người” gọi tên ngày theo thói quen, nhưng có thể không thực sự sống trong ngày ấy. “Đám đông” gọi tên ngày bằng những ý nghĩa lớn, nhưng những ý nghĩa ấy có thể chỉ dừng lại ở bề mặt. Chỉ có “thời gian” – với sự im lặng kéo dài – như đang nhắc rằng: mọi cách gọi đều là thứ yếu, nếu con người không thực sự hiện diện trong khoảnh khắc mình đang sống.

Hiện tại không phải là một điểm thời gian trừu tượng. Nó là nơi ta đang thở, đang nghĩ, đang đối diện với người khác và với chính mình. Nó là nơi mọi giá trị – chân thật, thiện lương, nhẫn nại – có thể được thực hành. Không có hiện tại, mọi lý tưởng đều trở nên xa xôi; không có hiện tại, mọi ý nghĩa chỉ còn là lời nói.

Từ đó, bài thơ gợi ra một suy ngẫm lặng lẽ nhưng không kém phần day dứt: con người nên sống như thế nào giữa cá nhân, cộng đồng và dòng chảy thời gian?

Có lẽ, trước hết, cần một sự tỉnh táo để không bị đánh mất mình trong đám đông. Đám đông có thể mang lại sức mạnh, nhưng cũng dễ làm mờ đi tiếng nói nội tâm. Khi mọi người cùng nói một điều, ta dễ tin rằng điều ấy là đúng, mà quên tự hỏi: mình có thực sự hiểu và sống theo điều đó hay không.

Nhưng đồng thời, con người cũng không thể thu mình vào cái tôi cá nhân. Một đời sống chỉ biết đến “thứ Hai, thứ Ba…” mà không mở ra với những vấn đề chung của nhân loại, sẽ trở nên nghèo nàn về ý nghĩa. Con người cần cộng đồng để nhận ra những giá trị lớn hơn bản thân mình.

Giữa hai cực ấy, điều quan trọng không phải là chọn bên nào, mà là giữ được sự tỉnh thức. Tỉnh thức để không bị cuốn trôi trong thói quen. Tỉnh thức để không bị lấn át bởi khẩu hiệu. Tỉnh thức để nhận ra rằng mọi ý nghĩa – dù cá nhân hay cộng đồng – chỉ trở nên thật khi được sống trong hiện tại.

Có thể nói, Đối thoại không đưa ra một lời kết luận rõ ràng. Bài thơ giống như một tấm gương, trong đó mỗi người đọc có thể nhìn thấy chính mình: có khi là “một người” sống theo nhịp quen, có khi là “đám đông” nói những điều lớn lao, và hiếm khi là “thời gian” – lặng lẽ mà sáng suốt.

Nhưng chính sự không kết luận ấy lại là điều đáng quý. Nó để lại một khoảng trống cho suy ngẫm, một khoảng lặng để mỗi người tự hỏi: hôm nay, mình đang sống như thế nào?

Là một ngày trong lịch?

Là một khẩu hiệu?

Hay là một hiện tại thực sự được sống?

Câu trả lời không nằm trong bài thơ. Nó nằm trong cách ta bước đi qua từng ngày, âm thầm mà rõ ràng, giữa dòng thời gian không ngừng trôi.