3. Văn học và tôn giáo trong truyền thống văn hóa Việt Nam

Trong lịch sử văn hóa Việt Nam, mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo biểu hiện khá rõ nét và bền bỉ. Từ thời trung đại cho đến hiện đại, đời sống tinh thần của xã hội Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của ba hệ tư tưởng lớn: Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo. Ba truyền thống này không chỉ định hình hệ giá trị đạo đức và thế giới quan của con người, mà còn để lại dấu ấn đậm nét trong các sáng tác văn học.

Trong bối cảnh lịch sử ấy, văn học Việt Nam nhiều khi trở thành một không gian biểu đạt và suy tư về những tư tưởng tôn giáo – triết học, đồng thời cũng là nơi các giá trị tinh thần của tôn giáo được chuyển hóa thành những hình tượng nghệ thuật giàu sức gợi.

Trước hết, ảnh hưởng của Phật giáo đối với văn học Việt Nam đặc biệt rõ rệt trong giai đoạn Lý – Trần. Đây là thời kì Phật giáo giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của xã hội, và nhiều nhà sư đồng thời cũng là những nhà văn hóa, nhà thơ lớn. Thơ thiền thời kì này không chỉ mang chức năng tôn giáo mà còn đạt tới giá trị thẩm mỹ và triết lý sâu sắc.

Bài kệ của Mãn Giác Thiền sư là một ví dụ tiêu biểu:

“Xuân qua trăm hoa rụng,
Xuân đến trăm hoa cười.
Trước mắt việc đi mãi,
Trên đầu già đến rồi.
Chớ bảo xuân tàn hoa rụng hết,
Đêm qua sân trước một nhành mai.”

Bài kệ này thể hiện rõ tư tưởng vô thường của Phật giáo: mọi sự vật đều vận động và biến đổi. Tuy nhiên, hình ảnh “một nhành mai” ở cuối bài lại gợi ra một ý nghĩa sâu sắc hơn: ngay trong sự biến đổi của đời sống vẫn tồn tại một khả năng giác ngộ và tái sinh tinh thần. Chính sự kết hợp giữa triết lý Phật giáo và hình ảnh thiên nhiên giàu tính biểu tượng đã tạo nên vẻ đẹp đặc biệt của thơ thiền Việt Nam.

Trong thơ thiền của Trần Nhân Tông – vị vua sáng lập thiền phái Trúc Lâm – tư tưởng Phật giáo về vô thường, về sự giác ngộ và sự hòa hợp giữa con người với tự nhiên được thể hiện bằng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu chiều sâu. Những câu thơ trong bài “Cư trần lạc đạo phú” nổi tiếng:

“Ở đời vui đạo hãy tùy duyên,
Hễ đói thì ăn, mệt ngủ liền.
Trong nhà có báu thôi tìm kiếm,
Đối cảnh vô tâm chớ hỏi thiền.”

không nhằm diễn giải giáo lý một cách trực tiếp, mà gợi mở một trạng thái tâm linh tự nhiên và an nhiên. Tư tưởng thiền được biểu đạt thông qua lối sống giản dị và thái độ buông bỏ những ràng buộc của dục vọng. Ở đây, thơ ca trở thành một phương tiện để diễn đạt trải nghiệm tâm linh của con người.

Bên cạnh Phật giáo, Nho giáo cũng có ảnh hưởng rất lớn đối với văn học Việt Nam, đặc biệt trong việc hình thành các lý tưởng đạo đức và nhân sinh. Nhiều tác phẩm văn học trung đại thể hiện rõ tinh thần của đạo lý Nho gia như trung nghĩa, nhân ái và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Trong thơ văn của Nguyễn Trãi, tư tưởng Nho - Phật - Lão kết hợp với tinh thần yêu nước và lòng thương dân tạo nên một hệ giá trị nhân văn sâu sắc. Trong tác phẩm Bình Ngô đại cáo, ông không chỉ khẳng định độc lập dân tộc mà còn đề cao tư tưởng “nhân nghĩa” – một khái niệm trung tâm của Nho giáo. Câu mở đầu “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân"  không chỉ nêu một chuẩn mực đạo đức cá nhân, mà còn trở thành nguyên tắc chính trị và xã hội. Văn học vì thế trở thành phương tiện biểu đạt lý tưởng đạo đức và trách nhiệm của con người đối với cộng đồng.

Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, ảnh hưởng của tư tưởng Lão – Trang cũng để lại dấu ấn đáng kể trong văn học, đặc biệt qua cảm hứng ẩn dật và lối sống thuận theo tự nhiên. Từ thời trung đại, ở thơ của Trần Nguyên Đán hay Chu Văn An đã thấp thoáng tinh thần thoát khỏi vòng danh lợi, hướng đến sự thanh tĩnh của đời sống tinh thần. Đến thời Nguyễn Bỉnh Khiêm, cảm hứng ấy trở nên rõ nét hơn qua quan niệm “an bần lạc đạo”, coi trọng sự hòa hợp với tự nhiên và sự tự do của tâm hồn. Trong dòng mạch ấy, tư tưởng Lão – Trang không chỉ là một hệ triết lý mà còn trở thành một cảm thức thẩm mỹ, góp phần hình thành hình tượng người trí thức ung dung trước thời cuộc, tìm sự an nhiên trong đời sống giản dị và gần gũi với thiên nhiên.

Đến thế kỉ XVIII – XIX, nhiều tác phẩm lớn của văn học Việt Nam tiếp tục thể hiện sự giao thoa giữa các truyền thống tư tưởng. Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du đã xây dựng một thế giới nghệ thuật nơi những yếu tố của Nho giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian cùng tồn tại. Tư tưởng “tài mệnh tương đố” phản ánh cảm thức định mệnh phổ biến trong văn hóa phương Đông, trong khi nhiều đoạn thơ lại gợi mở tinh thần từ bi và cảm thức vô thường của Phật giáo. Những câu như “Đã mang lấy nghiệp vào thân/Cũng đừng trách lẫn trời gần trời xa” cho thấy sự suy tư sâu sắc về số phận con người trong một thế giới đầy biến động. Tác phẩm vì thế không chỉ là một câu chuyện tình bi kịch, mà còn là một bản suy tư về thân phận và đạo lý.

Trong Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều, ảnh hưởng của tư tưởng tôn giáo cũng hiện diện khá rõ trong cảm thức về thân phận con người. Tác phẩm không trực tiếp diễn giải giáo lý, nhưng có nhiều suy tư gợi lên cái nhìn mang màu sắc Phật giáo về sự vô thường của vinh hoa phú quý và nỗi bấp bênh của kiếp người. Những hình ảnh về cung cấm, quyền quý, sắc đẹp rồi cũng phai tàn theo thời gian cho thấy một ý thức sâu sắc về quy luật thịnh suy của đời người. Đồng thời, phía sau nỗi oán sầu của người cung nữ còn thấp thoáng một nỗi chiêm nghiệm rộng hơn về số phận và nhân sinh, nơi con người nhận ra sự mong manh của danh lợi và hướng tới một sự tỉnh thức nội tâm trước vòng biến đổi của thế gian. Nhờ vậy, tác phẩm không chỉ là lời than thở về một cảnh ngộ cá nhân mà còn mở ra chiều sâu triết lý về kiếp người trong truyền thống văn hóa phương Đông.

Đến thời hiện đại, mặc dù văn học Việt Nam đã tiếp nhận nhiều ảnh hưởng mới từ văn hóa phương Tây và mở rộng sang nhiều đề tài xã hội khác, những dấu ấn của các truyền thống tôn giáo vẫn không mất đi. Tuy nhiên, khác với văn học trung đại – nơi các yếu tố tôn giáo thường xuất hiện khá trực tiếp – trong văn học hiện đại chúng thường tồn tại dưới những hình thức tinh tế hơn, như một lớp nền văn hóa và đạo đức chi phối cách nhìn của nhà văn về con người và đời sống.

Trong mạch vận động ấy, mối gặp gỡ giữa văn học và Thiên Chúa giáo ở sáng tác của Nguyên Hồng và Nguyễn Khải là một biểu hiện đáng chú ý. Ở Nguyên Hồng, đặc biệt qua Những ngày thơ ấu, hình ảnh người mẹ – người phụ nữ chịu nhiều tủi cực, bị xã hội khinh rẻ nhưng vẫn giàu tình yêu thương – gợi lên một cảm hứng rất gần với tinh thần bác ái của Kitô giáo. Cái khổ đau trong thế giới nghệ thuật của ông không chỉ là bi kịch, mà còn như một thử thách làm sáng lên phẩm giá con người; còn tình thương thì trở thành sức mạnh nâng đỡ, cứu rỗi những phận đời bé nhỏ. Văn Nguyên Hồng vì thế luôn chan chứa một giọng điệu thiết tha, như một lời bênh vực cho những con người bị bỏ quên.

Trong khi đó, ở Nguyễn Khải – nhất là qua các tác phẩm viết về đồng bào Công giáo như Cha và con và…, Xung đột – dấu ấn Thiên Chúa giáo hiện lên trong một chiều hướng khác: đối thoại và tìm kiếm sự hòa hợp. Ông không nhìn tôn giáo như một thực thể tách biệt, mà đặt nó trong mối quan hệ với lịch sử và cộng đồng dân tộc. Những nhân vật của Nguyễn Khải thường đứng trước những giằng co giữa đức tin và đời sống, từ đó mở ra những suy tư về cách con người có thể vừa giữ gìn niềm tin tôn giáo, vừa hòa mình vào dòng chảy chung của xã hội. Qua đó, các giá trị cốt lõi của Thiên Chúa giáo như tình yêu thương, sự tha thứ, lòng vị tha… được nhìn nhận như những điểm tựa tinh thần giúp con người vượt qua chia rẽ và hướng tới sự cảm thông.

Có thể thấy, nếu Nguyên Hồng nghiêng về cảm hứng bác ái – lấy tình thương làm trung tâm để khám phá con người, thì Nguyễn Khải lại thiên về chiều sâu đối thoại – nhìn tôn giáo trong sự vận động của đời sống hiện đại. Dù khác nhau về cách tiếp cận, cả hai đều cho thấy: khi văn học chạm đến những giá trị của Thiên Chúa giáo, nó không dừng lại ở phạm vi tín ngưỡng, mà mở ra những suy tư rộng lớn về nỗi đau, phẩm giá và khả năng hướng thiện của con người.

Từ đó, ta nhận ra một dòng chảy âm thầm nhưng bền bỉ trong văn học hiện đại – dòng chảy của lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu con người. Nhiều tác phẩm hiện đại, khi khắc họa những thân phận nhỏ bé hoặc những con người chịu nhiều đau khổ trong lịch sử và xã hội, thường gợi ra một thái độ cảm thông sâu sắc. Cách nhìn ấy gần gũi với tinh thần từ bi của Phật giáo – một tinh thần coi việc thấu hiểu nỗi khổ của con người là nền tảng của đạo đức. Trong văn học Việt Nam đương đại, có thể nhận ra cảm thức ấy trong nhiều tác phẩm của Nguyễn Khải, Nguyễn Huy Thiệp, Võ Thị Hảo, Hồ Anh Thái, Bảo Ninh, Nguyễn Xuân Khánh, Hoàng Quốc Hải,... Các nhà văn này thường đặt nhân vật của mình vào những tình huống đầy nghịch lý của đời sống, qua đó gợi lên những suy ngẫm về khổ đau, sự tha thứ và khả năng hướng thiện của con người.

Bên cạnh đó, trong một số sáng tác hiện đại, các yếu tố tôn giáo còn được khai thác như một phương tiện suy tư về lịch sử và văn hóa dân tộc. Các tiểu thuyết của Nguyễn Xuân Khánh là một ví dụ tiêu biểu. Trong những tác phẩm như Hồ Quý Ly, Mẫu Thượng Ngàn hay Đội gạo lên chùa, nhà văn thường đặt các nhân vật và câu chuyện của mình trong bối cảnh giao thoa giữa nhiều truyền thống tín ngưỡng và tôn giáo của văn hóa Việt Nam. Thông qua đó, ông gợi mở những suy tư về căn cước văn hóa, về mối quan hệ giữa con người với truyền thống tâm linh và với lịch sử dân tộc.

Trong khi đó, một số nhà văn khác lại tiếp cận yếu tố tôn giáo như một không gian biểu tượng để phản ánh những nghịch lý của đời sống hiện đại. Trong truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp hay trong nhiều tác phẩm của Võ Thị Hảo, những hình ảnh và mô-típ mang màu sắc tín ngưỡng hoặc huyền thoại thường được sử dụng để tạo nên một tầng nghĩa sâu hơn cho câu chuyện. Những yếu tố ấy không nhằm trình bày giáo lý tôn giáo, mà giúp nhà văn đặt ra những câu hỏi về thiện và ác, về niềm tin và sự hoài nghi trong đời sống con người.

Ở một hướng khác, một số nhà văn đương đại như Hồ Anh Thái lại trực tiếp khai thác các chất liệu của Phật giáo trong những sáng tác mang tính suy tư triết lý. Các tác phẩm của ông thường đặt những câu chuyện và biểu tượng tôn giáo vào bối cảnh hiện đại, từ đó gợi ra những đối thoại giữa truyền thống tâm linh phương Đông và những vấn đề của đời sống đương đại.

Từ những ví dụ trên có thể thấy rằng trong văn học Việt Nam hiện đại, ảnh hưởng của tôn giáo không còn chủ yếu biểu hiện qua các hình thức tín ngưỡng trực tiếp, mà thấm sâu vào cách cảm nhận đời sống và cách suy tư về con người. Những vấn đề như ý nghĩa của đau khổ, khát vọng hướng thiện, trách nhiệm đạo đức hay mối quan hệ giữa con người với truyền thống văn hóa đều tiếp tục được đặt ra trong nhiều tác phẩm. Nhờ đó, các yếu tố tôn giáo vẫn hiện diện như một dòng chảy âm thầm trong đời sống văn học, góp phần làm phong phú thêm chiều sâu nhân sinh của văn học Việt Nam hiện đại.

Nhìn tổng thể, có thể thấy rằng mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo trong văn hóa Việt Nam không phải là sự vay mượn đơn thuần, mà là một quá trình giao thoa và chuyển hóa lâu dài. Những tư tưởng tôn giáo – triết học đã thấm vào đời sống tinh thần của xã hội, và khi đi vào văn học, chúng được tái hiện dưới dạng những hình tượng nghệ thuật và những suy tư nhân sinh sâu sắc. Chính sự kết hợp ấy đã góp phần tạo nên chiều sâu văn hóa và bản sắc riêng của văn học Việt Nam.

4. Ý nghĩa của việc nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo

Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với lĩnh vực lí luận văn học mà còn đối với việc tiếp cận và giảng dạy văn học nói chung. Trong thực tế, nhiều tác phẩm văn học lớn của nhân loại không thể được hiểu đầy đủ nếu tách rời khỏi những nền tảng tôn giáo và triết học đã nuôi dưỡng chúng. Vì vậy, việc khảo sát mối quan hệ này giúp người đọc mở rộng tầm nhìn, nhận ra chiều sâu văn hóa và tinh thần của văn học.

Trước hết, cách tiếp cận này giúp hiểu rõ bối cảnh văn hóa – tư tưởng của tác phẩm văn học. Mỗi tác phẩm văn học đều được hình thành trong một môi trường văn hóa cụ thể, nơi các quan niệm tôn giáo và triết học thường đóng vai trò nền tảng cho cách nhìn thế giới của con người. Nhiều biểu tượng, hình ảnh và mô-típ trong văn học thực chất bắt nguồn từ những truyền thống tôn giáo lâu đời. Nếu thiếu tri thức về những truyền thống ấy, người đọc có thể chỉ tiếp nhận tác phẩm ở tầng nghĩa bề mặt mà khó nhận ra chiều sâu biểu tượng của nó.

Chẳng hạn, trong Divine Comedy (Thần khúc) của Dante Alighieri, toàn bộ cấu trúc tác phẩm được xây dựng dựa trên thế giới quan thần học của Kitô giáo trung cổ. Ba phần của tác phẩm – Địa ngục, Luyện ngục và Thiên đường – phản ánh quan niệm tôn giáo về sự phán xét đạo đức và con đường cứu rỗi của linh hồn. Nếu người đọc không hiểu những quan niệm thần học ấy, nhiều chi tiết trong tác phẩm sẽ trở nên khó lý giải hoặc mất đi ý nghĩa biểu tượng vốn có. Do đó, tri thức về tôn giáo giúp mở ra những tầng nghĩa sâu hơn của văn bản văn học.

Thứ hai, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo giúp nhận ra chiều sâu nhân sinh của văn học. Những câu hỏi mà văn học đặt ra – như ý nghĩa của đau khổ, của tội lỗi, của sự cứu rỗi hay của lòng nhân ái – thực chất cũng là những câu hỏi lớn mà tôn giáo đã suy tư từ rất sớm trong lịch sử nhân loại. Chính vì vậy, khi văn học tiếp cận những vấn đề này, nó thường đối thoại với các truyền thống tôn giáo theo những cách khác nhau.

Trong tiểu thuyết Les Misérables của Victor Hugo, hành trình biến đổi của Jean Valjean từ một người tù khổ sai trở thành một con người giàu lòng nhân ái phản ánh sâu sắc tư tưởng Kitô giáo về sự tha thứ và khả năng cứu chuộc của con người. Nhân vật giám mục Myriel không chỉ là một nhân vật tôn giáo, mà còn là biểu tượng của lòng bác ái và của niềm tin rằng con người có thể thay đổi khi được đối xử bằng tình thương. Qua câu chuyện ấy, văn học không chỉ kể một số phận cá nhân, mà còn gợi lên những suy tư lớn về đạo đức và nhân tính.

Ở phương Đông, nhiều tác phẩm văn học cũng thể hiện những suy tư gần gũi với các truyền thống tôn giáo – triết học. Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du nhiều lần nhắc đến khái niệm “nghiệp” và “nhân quả”, những khái niệm quen thuộc trong tư tưởng Phật giáo. Những suy tư về số phận, về sự báo ứng và về lòng từ bi đã góp phần tạo nên chiều sâu triết lý của tác phẩm. Khi đọc Truyện Kiều trong mối liên hệ với truyền thống văn hóa – tôn giáo ấy, người đọc có thể nhận ra rằng tác phẩm không chỉ là một câu chuyện bi kịch về tình yêu và số phận, mà còn là một bản suy tư về thân phận con người trong vòng biến động của đời sống.

Thứ ba, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo còn góp phần mở rộng góc nhìn liên ngành trong nghiên cứu văn học. Trong khoa học nhân văn hiện đại, văn học không còn được xem là một lĩnh vực khép kín, mà thường được nghiên cứu trong mối liên hệ với nhiều ngành khác như triết học, tôn giáo học, văn hóa học hay lịch sử tư tưởng. Những cách tiếp cận liên ngành này giúp làm sáng tỏ nhiều phương diện của tác phẩm mà phương pháp phân tích văn học thuần túy đôi khi khó tiếp cận.

Ví dụ, khi nghiên cứu thơ thiền Việt Nam thời Lý – Trần, việc hiểu biết về tư tưởng Phật giáo, đặc biệt là Thiền tông, sẽ giúp người đọc giải thích được những hình ảnh và cách diễn đạt tưởng như giản dị nhưng lại hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa. Những hình ảnh thiên nhiên như trăng, mây, hoa hay dòng nước trong thơ thiền thường không chỉ mang ý nghĩa miêu tả mà còn gợi lên những trạng thái tâm linh và những quan niệm triết lý về sự vô thường và giác ngộ.

Từ góc nhìn rộng hơn, việc khảo sát mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo còn giúp nhận ra vai trò của văn học trong đời sống tinh thần của con người. Văn học không chỉ phản ánh những sự kiện của đời sống xã hội mà còn tham gia vào quá trình con người suy tư về những vấn đề căn bản của sự tồn tại. Trong quá trình ấy, văn học nhiều khi trở thành một hình thức đối thoại với tôn giáo: có lúc tiếp nhận và tiếp nối, có lúc đặt câu hỏi và phản tư, nhưng luôn góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của nhân loại.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo không chỉ giúp hiểu rõ hơn bản chất của văn học, mà còn mở ra một con đường để khám phá những chiều kích sâu xa của văn hóa và tư tưởng nhân loại. Đây cũng là một hướng tiếp cận quan trọng đối với sinh viên và người nghiên cứu văn học, bởi nó giúp nhìn nhận văn học trong toàn bộ bối cảnh văn hóa – tinh thần đã nuôi dưỡng và hình thành nên các tác phẩm văn chương.

 Kết luận

Trong lịch sử văn hóa nhân loại, văn học và tôn giáo luôn tồn tại trong một mối quan hệ gắn bó sâu sắc. Tuy thuộc hai lĩnh vực khác nhau, nhưng cả hai đều hướng đến những vấn đề căn bản nhất của đời sống con người: nguồn gốc của thế giới, ý nghĩa của sự sống, chuẩn tắc đạo đức và con đường hoàn thiện nhân cách.

Nếu nhìn từ góc độ truyền thống văn hóa phương Đông cũng như nhiều nền văn minh cổ đại, tôn giáo không đơn thuần là một hiện tượng tín ngưỡng xã hội, mà là những giáo huấn có nguồn gốc thiêng liêng, được truyền dạy để hướng dẫn con người sống phù hợp với đạo lý của vũ trụ. Trong cách nhìn này, tôn giáo giữ vai trò duy trì các chuẩn tắc đạo đức căn bản của xã hội, giúp con người nhận thức về thiện – ác, đúng – sai, đồng thời khơi mở con đường tu dưỡng nội tâm và thăng hoa cảnh giới sinh mệnh.

Trong tiến trình lịch sử, những giáo huấn ấy đã thấm sâu vào đời sống tinh thần của con người và trở thành một trong những nguồn mạch nuôi dưỡng văn học. Nhiều tác phẩm lớn của nhân loại được hình thành từ cảm hứng tôn giáo, từ những suy tư về đạo lý, về nhân quả, về sự cứu rỗi và về khát vọng vượt lên những giới hạn của đời sống trần thế. Văn học vì thế không chỉ tiếp nhận những biểu tượng và câu chuyện tôn giáo, mà còn chuyển hóa chúng thành những hình tượng nghệ thuật giàu sức gợi, giúp con người cảm nhận những chân lý đạo đức và tinh thần bằng trải nghiệm thẩm mỹ.

Ở chiều ngược lại, văn học cũng góp phần làm cho những tư tưởng tôn giáo trở nên sống động và gần gũi với đời sống con người. Thông qua hình tượng nhân vật, số phận và những xung đột của đời sống, văn học giúp con người suy ngẫm sâu sắc hơn về các vấn đề như lòng nhân ái, sự tha thứ, trách nhiệm đạo đức và ý nghĩa của đau khổ. Nhờ đó, những nguyên lý tinh thần vốn mang tính khái quát của tôn giáo được biểu đạt bằng những trải nghiệm cụ thể của con người trong đời sống.

Từ góc nhìn ấy, mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo có thể được xem như sự giao thoa giữa chân lý tinh thần và sáng tạo nghệ thuật. Tôn giáo cung cấp những nguyên lý đạo đức và những giá trị thiêng liêng định hướng đời sống con người; còn văn học giúp con người cảm nhận và suy ngẫm về những giá trị ấy thông qua ngôn ngữ của hình tượng và cảm xúc. Chính sự gặp gỡ này đã làm cho nhiều tác phẩm văn chương trở thành không chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng nghệ thuật, mà còn là những suy tư sâu sắc về đạo lý và thân phận con người.

Đối với việc nghiên cứu và học tập văn học, nhận thức rõ mối quan hệ ấy giúp người đọc tiếp cận tác phẩm trong một chiều kích văn hóa và tinh thần rộng lớn hơn. Nó giúp thấy rằng phía sau những câu chuyện, những biểu tượng và những xung đột của văn chương thường ẩn chứa những quan niệm sâu xa về đạo đức và về con đường hoàn thiện con người.

Vì vậy, nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và tôn giáo không chỉ giúp hiểu rõ hơn bản chất của văn học, mà còn góp phần nhận ra những nguồn mạch tinh thần đã nuôi dưỡng văn hóa nhân loại qua nhiều thế kỉ. Đối với người học văn học, đây cũng là một con đường để tiếp cận văn chương không chỉ như một hiện tượng nghệ thuật, mà còn như một hình thức suy tư sâu sắc về đạo lý làm người và về khả năng nâng cao cảnh giới tinh thần của con người trong đời sống.