Tri thức ngữ văn

Tìm hiểu chung

Victor Hugo (1802–1885) là nhà văn lớn của nước Pháp thế kỉ XIX, đồng thời là một trong những đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa lãng mạn châu Âu.

Ông sáng tác ở nhiều thể loại: thơ, tiểu thuyết, kịch. Tên tuổi của ông gắn với những tác phẩm nổi tiếng như Những người khốn khổ (Les Misérables - 1862), Nhà thờ Đức Bà Paris (1831) và Chín mươi ba (1874). Ông cũng là một nhà thơ, nhà viết kịch tài năng với tập thơ Les Contemplations (1856) và vở kịch Hernani (1830).

Văn chương của Victor Hugo thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc, bênh vực những con người nghèo khổ, đồng thời phê phán xã hội bất công và đề cao lòng yêu thương, công lý, tự do. Victor Hugo được xem là một trong những biểu tượng lớn của văn học nhân đạo thế giới.

Victor Hugo năm 1829, thạch bản của Achille Devéria từ bộ sưu tầm trong Phòng Trưng bày Nghệ thuật Quốc gia, Washington, D.C.

Những người khốn khổ là tiểu thuyết của Victor Hugo, lấy bối cảnh xã hội Pháp thế kỉ XIX, xoay quanh cuộc đời Giăng Van-giăng – một người tù khổ sai được cảm hóa và không ngừng đấu tranh để sống lương thiện.

Qua số phận của những con người nghèo khổ như Phăng-tin, Cô-dét, Ma-ri-uyt…, tác phẩm phơi bày sự bất công của xã hội đương thời, đồng thời khẳng định sức mạnh của lòng nhân ái, tình thương và sự thức tỉnh lương tâm.“Những người khốn khổ” không chỉ là câu chuyện về nỗi khổ, mà còn là bản anh hùng ca về phẩm giá con người.

Đoạn trích “Người cầm quyền khôi phục uy quyền” được trích từ tiểu thuyết Những người khốn khổ tập trung khắc họa cuộc đối đầu căng thẳng giữa Giăng Van-giăng và Gia-ve trong hoàn cảnh Phăng-tin đang hấp hối. Qua tình huống ấy, tác giả làm nổi bật sự đối lập giữa quyền lực pháp luật cứng nhắc và quyền lực của lòng nhân ái, đồng thời khẳng định giá trị cao đẹp của tình thương và nhân cách con người.

Khám phá văn bản

1. Xác định bố cục đoạn trích và mối liên hệ giữa các phần

Phần 1: Từ đầu đến chi tiết “Chị rùng mình”: uy quyền pháp luật hiện lên như một sức mạnh cưỡng chế, áp đặt, tàn nhẫn đối với những con người yếu đuối.

Phần 2: Từ sau đó đến “Phăng-tin đã tắt thở”: sự đối lập giữa uy quyền của lòng nhân ái và sự khô cứng của pháp luật, đồng thời đẩy kịch tính lên cao trào.

Phần 3: còn lại: uy quyền đạo đức được khôi phục, nhân phẩm vượt lên trên quyền lực cưỡng chế.

Ba phần của đoạn trích gắn bó chặt chẽ với nhau theo sự phát triển của tâm lí nhân vật và mức độ căng thẳng của câu chuyện. Mâu thuẫn bắt đầu khi Gia-ve nhân danh pháp luật để áp đặt và đe dọa. Tiếp đó, xung đột bị đẩy lên đỉnh điểm khi Phăng-tin qua đời trong tuyệt vọng. Cuối cùng, câu chuyện được nâng lên thành vấn đề tư tưởng, khi nhân cách và lòng thương của Giăng Van-giăng tỏa sáng. Nếu nhìn theo sự thay đổi giá trị, lúc đầu quyền lực nghiêng về phía Gia-ve với sức mạnh của pháp luật, nhưng càng về sau, tình thương và bản lĩnh của Giăng Van-giăng mới thực sự chiếm ưu thế, khiến quyền lực pháp luật trở nên nhỏ bé trước uy quyền đạo đức.

2. Thái độ và cách ứng xử của Giăng Van-giăng với Phăng-tin

Giăng Van-giăng hiện lên trước hết với thái độ dịu dàng và thấu hiểu. Trong hoàn cảnh căng thẳng khi Gia-ve đến bắt, ông không để sự sợ hãi chi phối mình mà quay về phía Phăng-tin bằng ánh nhìn và lời nói đầy trấn an. Ông ý thức rõ chị đang ở ranh giới của sự sống và cái chết, nên từng lời ông nói đều nhằm xoa dịu nỗi hoảng loạn trong lòng người mẹ khốn khổ ấy.

Cách ứng xử của ông cho thấy một tấm lòng nhân ái sâu sắc. Ông chấp nhận nói dối về việc Cô-dét đã đến, không phải để trốn tránh trách nhiệm, mà để trao cho Phăng-tin niềm hi vọng cuối cùng. Ở đây, sự “nói dối” ấy không hẳn là gian dối, mà là một hành động nhân đạo, đặt sự bình yên của người sắp lìa đời lên trên nguyên tắc của sự thật.

Đặc biệt, trong khoảnh khắc Phăng-tin qua đời, Giăng Van-giăng vẫn giữ thái độ trang nghiêm và kính trọng. Ông vuốt mắt cho chị như một người thân tiễn biệt. Hành động ấy thể hiện sự trân trọng phẩm giá của một con người, cho dù họ bị xã hội chà đạp.

Qua thái độ và cách ứng xử của Giăng Van-giăng, ta thấy tỏa sáng một thứ “uy quyền” khác – uy quyền của tình thương và nhân phẩm. Ông không chỉ cứu giúp Phăng-tin về vật chất, mà còn nâng đỡ linh hồn chị trong giây phút cuối cùng. Chính điều đó làm nên chiều sâu nhân đạo của đoạn trích.

Dự đoán điều Giăng Van-giăng thì thầm bên tai Phăng-tin ngay sau khi chị qua đời

Ngay sau khi Phăng-tin qua đời, có lẽ Giăng Van-giăng đã thì thầm một lời hứa, rằng Cô-dét sẽ được tìm thấy, sẽ được yêu thương, sẽ không còn sống trong tủi nhục. Đó không phải là lời an ủi cho người đã khuất, mà là sự cam kết của một con người với lương tâm mình.

Ông cũng có thể đã xin lỗi – không phải vì lỗi của riêng ông, mà vì một xã hội đã đẩy Phăng-tin đến bước đường cùng. Trong khoảnh khắc ấy, tiếng nói của ông có lẽ không hướng về pháp luật, không hướng về Gia-ve, mà hướng về linh hồn người mẹ vừa lìa đời, với sự kính trọng và thương xót sâu sắc.

Cũng có thể điều ông thì thầm không chỉ dành cho Phăng-tin, mà còn là lời tự nhắc: phải sống xứng đáng với niềm tin chị vừa mang theo xuống mồ. Và thực tế sau đó, việc ông quyết tâm tìm và nuôi dưỡng Cô-dét chính là sự tiếp nối của lời thì thầm ấy.

Đó là một lời hứa lặng lẽ, nhưng bền bỉ hơn mọi lời tuyên thệ công khai.

3. Nhân vật Gia ve qua lời người kể chuyện

Qua lời người kể chuyện, Gia-ve hiện lên như hiện thân của pháp luật cứng nhắc và lạnh lùng. Ông tuyệt đối trung thành với nguyên tắc, nhìn thế giới theo những ranh giới rạch ròi: đúng – sai, tội phạm – lương thiện, vì thế không thể chấp nhận sự cải hóa hay đổi thay của Giăng Van-giăng. Trong cách miêu tả, Gia-ve giống một “cỗ máy” thực thi công lí hơn là một con người có cảm xúc, bởi ông không hề dao động trước hoàn cảnh bi thương và cái chết cận kề của Phăng-tin. 

Tuy nhiên, người kể chuyện không đơn giản hóa ông thành kẻ ác một chiều. Đằng sau vẻ ngoài nghiêm khắc là một niềm tin tuyệt đối vào trật tự và pháp luật – niềm tin đã ăn sâu đến mức trở thành lẽ sống. Chính sự tuyệt đối hóa ấy khiến Gia-ve trở thành nạn nhân của hệ giá trị mình tôn thờ: ông không biết cách dung hòa giữa luật pháp và lòng nhân ái, giữa nguyên tắc và tình người. Vì vậy, bi kịch của Gia-ve không chỉ là sự đối đầu với Giăng Van-giăng, mà còn là sự xung đột trong chính niềm tin của bản thân ông. 

Thái độ của người kể chuyện đối với Gia-ve

Đặt Gia-ve trong thế đối lập với Giăng Van-giăng, người kể bộc lộ rõ thái độ phê phán sự khô cứng của pháp luật và khẳng định giá trị cao hơn của lòng nhân ái, qua đó làm nổi bật tư tưởng nhân đạo của tác phẩm. Qua cách xây dựng hai hình tượng tương phản, người kể đã khẳng định rằng uy quyền đạo đức và lòng nhân ái mới là nền tảng bền vững của công lí, đồng thời gửi gắm niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người.

4. Phân tích sự thay đổi trong ngôn ngữ và thái độ của Giăng Van-giăng đối với Gia-ve theo diễn biến của đoạn trích

Ở phần đầu đoạn trích, khi Gia-ve xuất hiện với tư cách đại diện cho quyền lực pháp luật, ngôn ngữ của Giăng Van-giăng còn giữ sự điềm tĩnh, nhún nhường và kiềm chế. Ông không đối đầu gay gắt mà lựa chọn cách nói mềm mỏng, có lí lẽ, thậm chí có phần cầu xin để bảo vệ Phăng-tin. Thái độ ấy cho thấy ông đặt sự an toàn và danh dự của người phụ nữ bất hạnh lên trên lòng tự ái cá nhân. Trước Gia-ve, ông chưa bộc lộ uy quyền của một thị trưởng mà chủ yếu thể hiện trách nhiệm và lòng nhân ái.

Khi Gia-ve xúc phạm và đẩy Phăng-tin vào tuyệt vọng, ngôn ngữ của Giăng Van-giăng bắt đầu thay đổi rõ rệt. Từ giọng điệu nhẫn nhịn, ông chuyển sang lời nói ngắn gọn, dứt khoát, hàm chứa sự cứng rắn. Ông không còn ở thế van xin mà ở thế đối trọng, sẵn sàng đối diện với quyền lực của Gia-ve. Thái độ lúc này không còn chỉ là thương xót Phăng-tin mà đã pha lẫn sự phẫn nộ trước sự lạnh lùng vô nhân đạo. Sự thay đổi ấy đánh dấu bước chuyển từ nhún nhường sang chủ động bảo vệ lẽ phải.

Khi Phăng-tin qua đời và Gia-ve định bắt ông, Giăng Van-giăng hoàn toàn làm chủ tình thế. Ngôn ngữ của ông trở nên uy nghi, trầm tĩnh, đầy quyền lực nội tâm; chỉ bằng vài lời, ông khiến Gia-ve phải chững lại. Thái độ của ông lúc này không còn là sự đối thoại giữa hai cá nhân, mà là sự đối lập giữa lòng nhân đạo và pháp luật cứng nhắc. Ông không sợ hãi, không tranh cãi dài dòng, mà bình thản chấp nhận đối diện, vì ông biết mình hành động vì điều đúng đắn. Sự thay đổi ấy thể hiện rõ quá trình chuyển hóa: từ người nhẫn nhịn vì thương người đến người sẵn sàng đứng thẳng trước quyền lực để bảo vệ giá trị nhân đạo.

5. Quyền năng của người kể chuyện ngôi thứ ba có được thể hiện trong đoạn trích này không? Vì sao?

Có. Và thậm chí được thể hiện rất rõ.

Trước hết, quyền năng của người kể chuyện ngôi thứ ba thể hiện ở khả năng bao quát toàn bộ câu chuyện. Người kể không chỉ thuật lại hành động bên ngoài của Giăng Van-giăng, Phăng-tin hay Gia-ve, mà còn tự do di chuyển điểm nhìn từ nhân vật này sang nhân vật khác. Nhờ đó, người đọc biết được trạng thái tuyệt vọng của Phăng-tin, sự cứng nhắc trong niềm tin của Gia-ve, và cả sự điềm tĩnh đầy nội lực của Giăng Van Giăng. Một người kể chuyện ngôi thứ nhất không thể có được cái nhìn toàn diện như vậy.

Thứ hai, người kể chuyện có quyền năng “đi sâu” vào thế giới nội tâm nhân vật. Không chỉ kể việc gì xảy ra, người kể còn lí giải vì sao nhân vật hành động như thế, đặc biệt là với Gia-ve. Những phân tích về bản chất con người, về niềm tin tuyệt đối vào pháp luật, cho thấy người kể hiểu thấu động cơ sâu kín bên trong nhân vật. Đây chính là đặc điểm nổi bật của ngôi kể thứ ba toàn tri: biết cả những điều nhân vật không nói ra.

Cuối cùng, quyền năng ấy còn thể hiện ở thái độ bình luận và định hướng cảm xúc người đọc. Người kể không đứng hoàn toàn trung tính mà có sự nghiêng về phía lòng nhân đạo, qua cách miêu tả đầy cảm thương dành cho Phăng-tin và sự trân trọng đối với Giăng Van-giăng, đồng thời phê phán sự lạnh lùng của Gia-ve. Nhờ vậy, câu chuyện không chỉ là chuỗi sự kiện mà còn mang tính tư tưởng rõ rệt.

6. Trong đoạn trích, nhân vật nào thực sự có uy quyền, do đâu bạn khẳng định như vậy?

Xét về hình thức và vị thế xã hội, Gia-ve là người có uy quyền. Ông đại diện cho pháp luật, nắm trong tay quyền bắt bớ, tra hỏi, cưỡng chế; sự xuất hiện của ông khiến không khí lập tức căng thẳng và đe dọa. Những lời nói của Gia-ve mang tính mệnh lệnh, áp đặt, thể hiện quyền lực nhà nước. Nếu nhìn bề ngoài, rõ ràng ông là người nắm quyền sinh sát trong tình huống ấy.

Tuy nhiên, uy quyền thực sự trong đoạn trích lại thuộc về Giăng Van-giăng. Bởi lẽ, khi đối diện với Gia-ve, ông không hề run sợ; trái lại, chỉ bằng sự điềm tĩnh và khí phách, ông khiến Gia-ve phải chững lại. Ở thời khắc Phăng-tin qua đời, chính Giăng Van-giăng làm chủ không gian: ông quyết định hành động, quyết định lời nói, và thậm chí làm lay động thế chủ động của viên thanh tra. Uy quyền ấy không đến từ chức vị, mà từ nhân cách và sức mạnh nội tâm.

Có thể khẳng định Giăng Van-giăng có uy quyền thực sự vì ông nắm giữ quyền lực đạo đức – thứ quyền lực cao hơn pháp luật cứng nhắc. Gia-ve có quyền bắt người, nhưng không thể khuất phục được khí phách và lòng nhân ái của Giăng Van-giăng. Trong khi Gia-ve dựa vào luật lệ, thì Giăng Van-giăng dựa vào chính nghĩa và tình thương. Đoạn trích cho thấy quyền lực hành chính có thể áp đặt, nhưng quyền lực đạo đức mới tạo nên sự kính nể và làm thay đổi cục diện.

7. Trong đoạn trích này, điều gì mới làm nên uy quyền của một con người?

Đoạn trích cho thấy uy quyền không đơn thuần đến từ chức vị hay sức mạnh cưỡng chế. Gia-ve có quyền lực pháp lí, có còng số 8, có quyền bắt giữ – nhưng sự hiện diện của ông chỉ tạo ra nỗi sợ hãi, chứ không tạo ra sự kính phục. Quyền lực ấy dựa trên luật lệ và mệnh lệnh, nên tuy mạnh về hình thức nhưng lại lạnh lùng và giới hạn.

Điều thực sự làm nên uy quyền của một con người trong đoạn trích là sức mạnh nội tâm và nhân cách đạo đức. Giăng Van-giăng không cần đe dọa hay áp đặt, nhưng sự điềm tĩnh, lòng thương yêu Phăng-tin và thái độ sẵn sàng chịu trách nhiệm đã khiến ông làm chủ tình thế. Khi đối diện với Gia-ve, ông không tranh cãi mà bình thản, dứt khoát – chính sự vững vàng ấy tạo nên một thứ quyền lực tinh thần khiến đối phương phải chùn bước.

Uy quyền còn được xây dựng từ lòng nhân ái. Người có thể hy sinh bản thân để bảo vệ người khác sẽ có sức mạnh vượt lên trên quyền lực cưỡng chế. Đoạn trích khẳng định một điều rõ ràng: quyền lực có thể khiến người khác sợ, nhưng chỉ có nhân cách và tình thương mới khiến người khác nể phục. Và chính sự nể phục ấy mới là uy quyền đích thực.

Kết nối đọc viết

Viết đoạn văn 150 chữ trả lời câu hỏi: Bạn có thấy hứng thú khi học những tác phẩm tự sự được kể bởi người kể chuyện toàn tri hay không?

1. Trong quá trình học văn, tôi nhận thấy mình đặc biệt hứng thú với những tác phẩm tự sự được kể bởi người kể chuyện toàn tri. Cách kể này giúp câu chuyện trở nên rộng mở và sâu sắc hơn, bởi người kể không chỉ thuật lại sự việc mà còn có khả năng đi sâu vào nội tâm của từng nhân vật. Nhờ đó, người đọc hiểu rõ nguyên nhân của hành động, những giằng xé thầm kín và cả những chuyển biến tinh tế trong tâm lí. Điều này làm cho tác phẩm không đơn thuần là một chuỗi sự kiện mà trở thành hành trình khám phá con người và tư tưởng. Hơn nữa, giọng kể toàn tri thường kèm theo những nhận xét, bình luận giàu ý nghĩa, giúp tôi định hướng cảm xúc và suy nghĩ khi tiếp cận văn bản. Vì vậy, tôi thực sự yêu thích kiểu tự sự này, bởi nó mang lại cho tôi trải nghiệm đọc sâu sắc và nhiều chiều.

2. Trong quá trình học văn, tôi không thực sự hứng thú với những tác phẩm tự sự được kể bởi người kể chuyện toàn tri. Dù cách kể này giúp câu chuyện trở nên rõ ràng và bao quát, tôi cảm thấy nó phần nào làm giảm đi sự tò mò và khám phá của người đọc. Khi người kể biết hết mọi suy nghĩ, động cơ và tương lai của nhân vật, tôi không còn nhiều cơ hội tự suy đoán hay tự đặt mình vào vị trí người trong cuộc. Đôi khi, những lời bình luận và phân tích quá chi tiết khiến cảm xúc trở nên bị dẫn dắt sẵn, thiếu đi khoảng trống để người đọc tự cảm nhận. Tôi thường thích những câu chuyện có điểm nhìn hạn chế hơn, nơi bí mật dần được hé lộ qua trải nghiệm của nhân vật. Vì vậy, dù vẫn trân trọng giá trị của lối kể toàn tri, tôi không cảm thấy đó là kiểu tự sự hấp dẫn nhất với mình.

3. Trong quá trình học văn, tôi có cảm nhận hai chiều về những tác phẩm tự sự được kể bởi người kể chuyện toàn tri. Một mặt, tôi thấy hứng thú vì lối kể này giúp câu chuyện trở nên rõ ràng và sâu sắc hơn; người kể có thể đi vào nội tâm từng nhân vật, lí giải nguyên nhân hành động và làm nổi bật ý nghĩa tư tưởng của tác phẩm. Nhờ đó, tôi hiểu vấn đề một cách toàn diện và có định hướng khi phân tích. Tuy nhiên, đôi khi tôi cũng cảm thấy sự toàn tri ấy làm giảm bớt tính bất ngờ và cơ hội tự suy đoán của người đọc, vì mọi cảm xúc và động cơ đều được giải thích khá kĩ. Dù vậy, nhìn chung tôi vẫn trân trọng kiểu tự sự này, bởi nếu biết tiếp cận chủ động và suy nghĩ độc lập, người đọc vẫn có thể tìm thấy nhiều tầng ý nghĩa thú vị phía sau lời kể.