Một chữ trong Bình Ngô đại cáo từng được Nguyễn Trãi đặt ở vị trí mở đầu, nhưng về sau lại gây nhiều cách hiểu khác nhau: chữ “Triệu”. Việc đọc lại chữ ấy không chỉ là vấn đề chú giải văn bản, mà còn mở ra một câu hỏi lớn hơn về cách chúng ta tiếp cận lịch sử hôm nay – cẩn trọng đến đâu, công bằng đến đâu và có thực sự tôn trọng tinh thần của quá khứ hay không.
Khi tìm hiểu Bình Ngô đại cáo, người đọc thường chú ý nhiều đến giá trị tư tưởng và nghệ thuật của áng “thiên cổ hùng văn”, mà ít khi dừng lại ở những chi tiết tưởng như đã quen thuộc. Tuy nhiên, chính ở những chi tiết ấy, đôi khi lại ẩn chứa những vấn đề cần được chú giải thận trọng, đặc biệt là câu văn nổi tiếng:
“Trải Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời gây nền độc lập
Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương.”
Chữ “Triệu” đứng ở đầu chuỗi triều đại trong câu văn này từ lâu đã gợi ra nhiều cách hiểu khác nhau. Có thời điểm, chữ “Triệu” từng bị lược bỏ khi đưa văn bản vào sách giáo khoa, hoặc được chú thích một cách dè dặt. Điều đó cho thấy: đây không chỉ là một vấn đề văn bản học, mà còn là một điểm cần được nhìn nhận lại trong quá trình giảng dạy và tiếp nhận tác phẩm.
Bài viết này không nhằm đi sâu vào tranh luận lịch sử, càng không đặt mục tiêu khẳng định hay phủ nhận một nhân vật cụ thể. Trên tinh thần học thuật, bài viết chỉ xin bổ sung một góc nhìn chú giải, giúp người học và người yêu văn hóa dân tộc hiểu rõ hơn vì sao Nguyễn Trãi lại lựa chọn chữ “Triệu” trong Bình Ngô đại cáo, từ đó đọc văn bản với thái độ thận trọng, toàn diện và gần với tư duy của tác giả hơn.
Triệu Vũ Đế có thực là “người phương Bắc”?
Một trong những băn khoăn thường gặp khi chú giải chữ “Triệu” trong Bình Ngô đại cáo là câu hỏi: Triệu Vũ Đế có thực là “người phương Bắc” hay không?
Các sử liệu cổ, kể cả Sử ký của Tư Mã Thiên, thực ra chỉ ghi vắn tắt rằng Triệu Đà là “người huyện Chân Định”, mà không xác định rõ địa điểm này theo ranh giới địa lý ngày nay. Tuy nhiên, trong quá trình diễn giải về sau, đã xuất hiện cách hiểu cho rằng Chân Định chính là Chính Định thuộc Hà Bắc (Trung Quốc), từ đó mặc nhiên coi Triệu Đà là người Trung Nguyên.
Khi đối chiếu với Tần Thủy Hoàng bản kỷ và các tư liệu cùng thời, cách chú giải này bộc lộ nhiều điểm cần cân nhắc. Vào cuối thế kỷ III trước Công nguyên, khu vực Hà Bắc vẫn chưa hoàn toàn nằm trong hệ thống hành chính ổn định của nhà Tần, trong khi đó, nhiều dấu tích lịch sử và truyền thống tín ngưỡng lại cho thấy Chân Định thời Tần rất có khả năng là một địa danh thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ ngày nay, cụ thể là khu vực Kiến Xương (Thái Bình). Đền Đồng Xâm thờ Triệu Vũ Đế cùng lễ hội tưởng niệm được duy trì qua nhiều thế hệ là một minh chứng cho cách nhìn ấy trong đời sống văn hóa dân gian.
Bên cạnh vấn đề địa danh, cần lưu ý rằng Triệu Đà gắn bó lâu dài với vùng đất phía Nam, lấy vợ người Việt, sinh sống và cai quản cộng đồng các tộc Bách Việt trong một thời gian dài. Xét từ góc độ lịch sử – văn hóa, ông không hiện diện như một nhân vật “đến từ bên ngoài”, mà là người đã hòa nhập sâu vào môi trường bản địa, tiếp nhận và vận hành quyền lực trong không gian văn hóa Việt cổ.
Chính từ cách nhìn này, chữ “Triệu” trong Bình Ngô đại cáo có thể được hiểu không đơn thuần theo nguồn gốc huyết thống, mà theo vai trò lịch sử và vị trí văn hóa của Triệu Vũ Đế trong tiến trình hình thành ý thức tự chủ của cộng đồng người Việt ở phương Nam.

Có hay không việc Triệu Đà dẫn quân Tần xâm lược Việt?
Một nguyên nhân khác khiến hình ảnh Triệu Vũ Đế trong lịch sử thường bị nhìn nhận theo chiều hướng bất lợi xuất phát từ sự nhầm lẫn giữa chức danh và tên riêng trong quá trình đọc và chú giải thư tịch cổ. Trong Hoài Nam Tử có nhắc đến cụm từ “Úy Đà”, vốn dùng để chỉ chức vụ của tướng Đồ Thư (Đồ Thư giữ chức úy, tên là Đà), nhưng về sau lại được hiểu như tên riêng “Triệu Đà”. Từ cách hiểu này, Triệu Đà bị gán cho vai trò một tướng lĩnh nhà Tần trực tiếp chỉ huy quân đội tiến đánh vùng đất của người Việt.
Tuy nhiên, khi đối chiếu với Nam Việt Úy Đà liệt truyện, có thể thấy tư liệu này chỉ ghi Triệu Đà từng giữ chức huyện lệnh Long Xuyên, một chức quan địa phương trong hệ thống hành chính thời Tần. Nếu Triệu Đà thực sự là người chỉ huy hàng chục vạn quân viễn chinh của nhà Tần, thì việc ông chỉ đảm nhiệm một chức vụ cấp huyện sau đó là điều khó có thể hợp lý về mặt hành chính và lịch sử.
Đặt trong bối cảnh rộng hơn của thời đại, nhiều nguồn tư liệu cho thấy Triệu Đà không gắn bó lâu dài với chính quyền trung ương nhà Tần. Khi Trung Nguyên rơi vào cảnh rối loạn cuối thời Tần, ông đã lựa chọn con đường tách khỏi triều đình phương Bắc, dựa vào lực lượng và sự ủng hộ của cộng đồng các tộc Bách Việt để xây dựng một chính quyền tự chủ ở phương Nam. Nhà nước Nam Việt hình thành trong hoàn cảnh ấy không phải bằng con đường chinh phục thuần túy, mà bằng sự kết hợp giữa quân sự, ngoại giao và chính sách hòa hợp văn hóa.
Từ góc nhìn này, có thể thấy Triệu Vũ Đế hiện diện trong lịch sử không như một viên tướng thừa lệnh xâm lược, mà như một nhân vật trung gian của thời đại, người đã tận dụng những biến động lịch sử để góp phần hình thành một thực thể chính trị độc lập ở phương Nam. Cách nhìn này giúp việc chú giải chữ “Triệu” trong Bình Ngô đại cáo trở nên gần gũi hơn với tinh thần đối sánh lịch sử mà Nguyễn Trãi đã thể hiện trong áng văn của mình.
Truyền thuyết và lịch sử: cần được phân biệt
Trong quá trình tiếp nhận lịch sử, một nguyên nhân khác khiến hình ảnh Triệu Vũ Đế thường bị hiểu theo chiều hướng tiêu cực là sự đồng nhất giữa truyền thuyết và chính sử. Câu chuyện Mỵ Châu – Trọng Thủy vốn là một truyền thuyết quen thuộc trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, có giá trị lớn về phương diện đạo đức và biểu tượng, phản ánh nỗi đau mất nước cũng như bài học về cảnh giác và trách nhiệm cộng đồng. Tuy nhiên, truyền thuyết, xét cho cùng, không phải là sử liệu theo nghĩa chặt chẽ.
Đối chiếu với các thư tịch Trung Hoa hiện còn, không thấy ghi chép nào cho biết Triệu Đà trực tiếp cầm quân đánh bại An Dương Vương. Những tư liệu này chủ yếu nói đến việc ông sử dụng uy thế chính trị, kết hợp với sách lược ngoại giao để mở rộng ảnh hưởng và thu phục các vùng lân cận. Khoảng trống giữa truyền thuyết dân gian và ghi chép lịch sử vì thế là điều cần được nhận thức rõ khi chú giải và giảng dạy.
Việc ghép nối truyền thuyết với lịch sử theo lối giản lược, thiếu phân biệt, đã vô tình đẩy Triệu Vũ Đế vào vai trò của một nhân vật phản diện, gắn với hình ảnh xâm lược và mưu mô. Trong khi đó, chính sử Đại Việt qua nhiều triều đại lại không nhìn nhận ông theo cách ấy, mà vẫn ghi nhận nhà Triệu như một thực thể chính trị trong tiến trình lịch sử dân tộc.
Từ góc độ tiếp cận văn bản và giáo dục, việc tách bạch giữa giá trị biểu tượng của truyền thuyết và giá trị tư liệu của chính sử không nhằm phủ nhận truyền thống văn hóa, mà nhằm giúp người học hiểu rõ hơn tính đa tầng của lịch sử, đồng thời tiếp cận Bình Ngô đại cáo với một nền tảng tri thức cân bằng và thận trọng hơn.
Vì sao Nguyễn Trãi đặt “Triệu” ở đầu chuỗi triều đại độc lập?
Từ Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên đến Lê Tung, các sử gia lớn của Đại Việt đều ghi nhận nhà Triệu như một triều đại mở đầu cho thời kỳ tự chủ có chính sử. Sự ghi nhận ấy không xuất phát từ cảm tính, mà từ cách nhìn lịch sử dựa trên thực thể chính trị và vai trò của nhà Triệu trong việc xác lập một không gian độc lập ở phương Nam, đối sánh với các triều đại Trung Hoa đương thời.
Trong bối cảnh ấy, việc Nguyễn Trãi đặt chữ “Triệu” ở vị trí mở đầu chuỗi triều đại độc lập trong Bình Ngô đại cáo không phải là một sự ngẫu nhiên hay “nhầm lẫn”. Nguyễn Trãi là người am tường kinh sử, nắm vững truyền thống sử học Đại Việt, đồng thời ý thức sâu sắc về giá trị biểu tượng của lịch sử trong việc khẳng định chủ quyền và bản sắc dân tộc. Chữ “Triệu” trong áng văn của ông vì thế mang ý nghĩa lịch sử – văn hóa, chứ không đơn thuần là một mốc thời gian.
Từ góc độ ấy, vấn đề đặt ra không nằm ở Nguyễn Trãi hay ở bản thân câu văn, mà ở cách chúng ta đọc lại lịch sử hôm nay. Khi tiếp cận Bình Ngô đại cáo, nếu chỉ dựa vào những cách phân loại cứng nhắc về nguồn gốc hay những diễn giải giản lược của lịch sử hiện đại, người đọc rất dễ bỏ qua logic tư duy lịch sử của người xưa.
Đọc lại chữ “Triệu” bằng tinh thần cẩn trọng, công bằng và tôn trọng sự thật lịch sử không nhằm đảo lộn nhận thức đã có, mà nhằm giúp người học hiểu rõ hơn cách Nguyễn Trãi nhìn nhận quá khứ để khẳng định hiện tại. Chính ở đó, Bình Ngô đại cáo hiện ra không chỉ như một bản tuyên ngôn độc lập, mà còn như một văn bản kết tinh chiều sâu lịch sử và ý thức văn hóa của dân tộc.
Thay lời kết
Triệu Vũ Đế, dẫu còn không ít điểm cần tiếp tục khảo cứu và đối chiếu, vẫn là một nhân vật lịch sử có vị trí không thể bỏ qua trong tiến trình hình thành ý thức tự chủ của nước Việt thời cổ. Việc nhìn nhận lại vai trò của ông không đồng nghĩa với việc khẳng định tuyệt đối, mà là trả lại cho lịch sử quyền được xem xét trong tính phức hợp và nhiều chiều của nó.
Bởi vậy, việc trả lại chữ “Triệu” cho Bình Ngô đại cáo không chỉ là một thao tác chỉnh sửa văn bản, mà còn là cách khôi phục sự liền mạch của tư duy lịch sử mà Nguyễn Trãi đã dụng công kiến tạo. Trong mạch đối sánh “Triệu – Đinh – Lý – Trần” với “Hán – Đường – Tống – Nguyên”, chữ “Triệu” giữ vai trò mở đầu cho một truyền thống độc lập, một ý thức tự chủ được hình thành từ rất sớm trên đất nước này.
Lịch sử, suy cho cùng, không cần được tô hồng cũng không cần bị bôi đen. Điều quan trọng nhất là được đọc bằng thái độ tỉnh táo, tôn trọng sự thật và thấu hiểu tinh thần của thời đại đã sinh ra nó. Khi làm được điều đó, Bình Ngô đại cáo không chỉ vang lên như một bản tuyên ngôn độc lập, mà còn như một lời nhắc nhở sâu sắc về cách chúng ta đối diện với quá khứ của chính mình.



Bình luận