[…] Tôi biết một thứ ngôn ngữ giản dị như đất

Thứ ngôn ngữ mộc mạc, thẳng băng

Tựa như tiếng tù và

Như tiếng kèn đồng

Như tiếng chuông vọng…

Có một thứ ngôn ngữ thức tỉnh con người

Buộc họ soi vào lòng mình như soi mặt xuống lòng hồ

Có thứ ngôn ngữ của người anh hùng, của người chính trực

Nó làm ta bối rối xúc động

Ta không trốn được

Thứ ngôn ngữ không hề phù phiếm cũng chẳng tân kỳ

Thứ ngôn ngữ của giống nòi truyền lại

Thứ ngôn ngữ của lương tri không bao giờ mất…

         (Nguyễn Huy Thiệp, trích “Mưa Nhã Nam” - Theo “Truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp”, NXB Văn học, 2021, tr.356)

Đoạn thơ trích từ Mưa Nhã Nam có thể xem như một tuyên ngôn ngắn gọn nhưng nghiêm cẩn của Nguyễn Huy Thiệp về ngôn ngữ. Không phải tuyên ngôn theo nghĩa hô hào hay khẳng định vị thế, mà là một suy tư lắng đọng, kết tinh từ trải nghiệm viết, từ va chạm với đời sống và từ ý thức sâu sắc về trách nhiệm của chữ nghĩa đối với con người. Ở đây, ngôn ngữ không còn là phương tiện biểu đạt đơn thuần, mà trở thành một vấn đề văn hóa, đạo đức và tồn tại.

Ngay từ câu mở đầu, nhà văn đã lựa chọn một cách nói chạm tới cốt lõi tồn tại của ngôn ngữ:

“Tôi biết một thứ ngôn ngữ giản dị như đất.”

So sánh ngôn ngữ với đất là một lựa chọn giàu ý nghĩa. Trong tư duy văn hóa phương Đông, đất là nền tảng sinh thành, là nơi nuôi dưỡng và cũng là nơi quy hồi. Đất lặng lẽ, không nổi bật, nhưng thiếu đất thì mọi hình thức kiến tạo tinh thần đều mất chỗ dựa. Khi Nguyễn Huy Thiệp đặt ngôn ngữ cạnh hình ảnh ấy, ông chủ ý gạt bỏ những hào quang thẩm mỹ bề mặt để đưa ngôn ngữ trở về vị trí căn cốt của nó: nền móng của đời sống tinh thần và trật tự xã hội.

Cách gọi tiếp theo làm rõ hơn quan niệm ấy:“Thứ ngôn ngữ mộc mạc, thẳng băng.” Ở đây, “mộc mạc” và “thẳng băng” không phải tiêu chí thẩm mỹ, mà là tiêu chí đạo đức và nhận thức. Ngôn ngữ mộc mạc là ngôn ngữ chưa bị làm giả bởi kỹ thuật, chưa bị đánh bóng bởi ý đồ gây ấn tượng. Ngôn ngữ thẳng băng là ngôn ngữ không né tránh sự thật, không uốn cong theo quyền lực hay thị hiếu. Trong bối cảnh hiện đại, nơi diễn ngôn ngày càng bị chi phối bởi chiến lược, quảng bá và thao túng cảm xúc, việc giữ cho ngôn ngữ “thẳng” đã trở thành một thách thức không nhỏ. Nguyễn Huy Thiệp, bằng trải nghiệm của một người viết từng đứng ở tâm điểm tranh luận văn học cuối thế kỷ XX, hiểu rất rõ cái giá của sự thẳng băng ấy.

Chuỗi hình ảnh tiếp theo đưa ngôn ngữ ra khỏi không gian cá nhân để đặt vào không gian cộng đồng và nghi lễ:

“Tựa như tiếng tù và
Như tiếng kèn đồng
Như tiếng chuông vọng…”

Đây không phải những âm thanh mang tính trang sức thẩm mĩ, càng không phải âm thanh nhằm mục đích tiêu khiển. Tiếng tù và gắn với sinh hoạt cộng đồng bản địa, tiếng kèn đồng vang lên trong những thời khắc trọng đại, tiếng chuông vọng thuộc về không gian tâm linh và tự vấn. Điểm chung của chúng là tính đánh thức. Chúng xuất hiện khi cần kêu gọi, cảnh báo, nhắc nhớ. Khi ví ngôn ngữ với những âm thanh này, Nguyễn Huy Thiệp đã xác lập một chức năng rất rõ: ngôn ngữ không phải để làm dịu con người, mà để đánh động lương tri, để phá vỡ trạng thái thờ ơ hay tự mãn.

Điều này được đẩy lên thành một mệnh đề trực tiếp:

“Có một thứ ngôn ngữ thức tỉnh con người
Buộc họ soi vào lòng mình như soi mặt xuống lòng hồ.”

Hình ảnh “soi mặt xuống lòng hồ” là một ẩn dụ giàu chiều sâu triết học. Hồ nước phẳng lặng cho ta thấy khuôn mặt mình, nhưng đồng thời che giấu những tầng sâu khó dò. Soi vào lòng mình vì thế không phải là một hành động tự ngắm, mà là một quá trình tự vấn. Ngôn ngữ, trong quan niệm này, không giúp con người trốn tránh hiện thực, mà buộc họ đối diện với chính mình – với những giới hạn, những mâu thuẫn, những phần tối đã quen bị che lấp. Đây là quan niệm rất gần với truyền thống tư tưởng coi ngôn ngữ là phương tiện của tu thân và tự giác, hơn là công cụ phô diễn.

Từ đó, Nguyễn Huy Thiệp xác định một chủ thể đạo đức của ngôn ngữ:

“Có thứ ngôn ngữ của người anh hùng, của người chính trực.”

“Anh hùng” ở đây không mang nghĩa sử thi hay chiến công, mà mang nghĩa đạo đức: dám nói điều cần nói, dám chịu trách nhiệm trước lời nói của mình. “Chính trực” không dừng lại ở sự thẳng thắn, mà là sự kiên định không thỏa hiệp với điều mình biết là sai. Trong đời sống văn học, nơi sự im lặng đôi khi an toàn hơn nói ra sự thật, thì lựa chọn viết và nói bằng thứ ngôn ngữ chính trực đòi hỏi một bản lĩnh đặc biệt. Câu thơ này vì thế vừa mang tính khái quát, vừa như một lời tự xác định vị thế của chính tác giả trong đời sống chữ nghĩa.

Phản ứng của con người trước thứ ngôn ngữ ấy được mô tả rất tiết chế:

“Nó làm ta bối rối xúc động
Ta không trốn được.”

Không phải say mê, không phải khoái cảm, mà là bối rối. Không phải hân hoan, mà là xúc động. Đó là trạng thái của người bị chạm tới một vùng sâu vốn quen bị né tránh. “Ta không trốn được” là một câu ngắn, nhưng hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa: ngôn ngữ này không áp đặt từ bên ngoài, mà đánh thức từ bên trong; nó không cưỡng bức, nhưng cũng không cho phép con người tiếp tục giả vờ vô can. Ở đây, ngôn ngữ được trao một quyền lực đặc biệt: quyền buộc con người phải tự đối diện.

Nguyễn Huy Thiệp tiếp tục khẳng định lập trường của mình trước vấn đề hình thức:

“Thứ ngôn ngữ không hề phù phiếm cũng chẳng tân kỳ.”

Câu thơ này có thể đọc như một sự tỉnh táo trước sự hấp dẫn của cái mới. Tân kỳ, trong nhiều trường hợp, dễ trở thành một giá trị tự thân, che khuất câu hỏi quan trọng hơn: cái mới ấy có làm sâu thêm nhận thức về con người hay không. Phù phiếm không chỉ tồn tại trong sự hoa mỹ, mà còn có thể ẩn trong những cách tân sáo rỗng, thiếu gắn bó với đời sống tinh thần thực chất. Nguyễn Huy Thiệp không phủ nhận đổi mới, nhưng ông đặt đổi mới dưới một tiêu chuẩn cao hơn: tính chân thực và chiều sâu nhân văn.

Hai câu kết đưa suy tư về ngôn ngữ vượt ra khỏi phạm vi cá nhân để chạm tới chiều dài lịch sử và văn hóa:

“Thứ ngôn ngữ của giống nòi truyền lại
Thứ ngôn ngữ của lương tri không bao giờ mất…”

Ở đây, ngôn ngữ được nhìn như một dòng chảy liên tục, được truyền không chỉ bằng chữ viết, mà bằng kinh nghiệm sống, bằng chuẩn mực đạo đức, bằng ý thức cộng đồng. “Ngôn ngữ của lương tri” không nhất thiết luôn hiện diện trên bề mặt đời sống, nhưng nó không mất đi, bởi nó gắn với nhu cầu căn bản nhất của con người: nhu cầu sống đúng, sống có trách nhiệm với người khác và với chính mình. Đó là một niềm tin thầm lặng, không ồn ào, nhưng bền bỉ.

Nhìn tổng thể, đoạn thơ này không chỉ là một suy tư về ngôn ngữ, mà là một lát cắt tư tưởng của Nguyễn Huy Thiệp về văn chương. Nó phản ánh một quan niệm viết gắn chặt với đạo đức nhận thức, với trách nhiệm xã hội và với truyền thống văn hóa sâu xa của dân tộc. Không có những khẳng định lớn tiếng, không có hệ thống lý luận phô trương, nhưng mỗi câu thơ đều đặt ra một câu hỏi nghiêm túc: chúng ta đang dùng ngôn ngữ để làm gì, và ngôn ngữ đang dẫn chúng ta đi về đâu?

Với người yêu văn chương, đoạn thơ này nhắc rằng đọc và viết không chỉ là thưởng thức cái đẹp, mà là một quá trình tự rèn luyện. Ngôn ngữ, nếu còn giữ được lương tri, sẽ không bao giờ hoàn toàn dễ chịu. Nó có thể làm ta chậm lại, bất an, thậm chí khó chịu. Nhưng chính trong sự không dễ chịu ấy, con người có cơ hội soi lại mình, và văn chương mới giữ được ý nghĩa sâu xa nhất của nó trong đời sống tinh thần.