Đề bài
Đọc văn bản sau:
“Con người ta lạ thế
Ngọc trong tay là đá
Gỗ đánh rơi là trầm
Vô danh hằng mơ: nổi
Nổi danh lại mong: chìm
Con người ta lạ thế
Trông người, ngọn đèn tỏ
Nhìn mình, ánh sao mờ
Một miệng nói thật to
Hai tai nghe thật nhỏ
Con người ta lạ thế…”
(Tôi hoảng hốt - Nguyễn Tấn Việt, theo Viết & đọc Chuyên đề mùa hạ 2024, NXB Hội nhà văn, Hà Nội, 2024, Trang 164)
Từ đoạn thơ trên, hãy viết bài luận với chủ đề: Những nghịch lý trong ta.
Bài viết tham khảo
Con người ta lạ lắm. Càng sống lâu giữa đời, ta càng nhận ra trong mỗi người đều tồn tại những nghịch lý không sao lý giải nổi. Ta vừa sáng suốt mà cũng rất mù mờ, vừa mạnh mẽ lại vừa yếu đuối, vừa khát khao vừa chối bỏ. Có những khi ta tưởng mình hiểu rõ lòng mình, nhưng chỉ một biến động nhỏ thôi, mọi điều trở nên xa lạ như chưa từng thuộc về ta.
Nhà thơ Nguyễn Tấn Việt đã chạm đến cái vùng sâu kín ấy của bản thể người bằng những câu thơ ngắn ngủi mà thấm thía:
“Ngọc trong tay là đá,
Gỗ đánh rơi là trầm.
Vô danh hằng mơ: nổi,
Nổi danh lại mong: chìm.
Trông người, ngọn đèn tỏ,
Nhìn mình, ánh sao mờ.
Một miệng nói thật to,
Hai tai nghe thật nhỏ.
Con người ta lạ thế…”
Đọc xong, ta như nghe thấy tiếng thở dài của chính mình, một tiếng thở dài rất người, rất đời. Trong từng câu chữ giản dị ấy, nhà thơ không chỉ phơi bày nghịch lý của người khác, mà còn soi rọi chính tâm hồn ta – nơi những mâu thuẫn vẫn âm thầm lớn lên, cùng với tuổi tác, với trải nghiệm, với niềm tin và nỗi sợ.
Ta thường có “ngọc trong tay" mà tưởng là đá. Khi cái đẹp, cái quý đang ở trong tay, ta lại xem nó như điều tầm thường; chỉ khi đánh rơi rồi, ta mới nhận ra đó là “trầm” – thứ vô giá không gì có thể thay thế. Hạnh phúc cũng vậy, luôn ở rất gần, nhưng ta chỉ thật sự nhận ra khi nó đã rời đi. Ta có gia đình, có bạn bè, có những buổi sáng yên bình… mà vẫn mải miết đi tìm những điều xa xôi hơn. Đến khi ngoảnh lại, ta mới hiểu: hóa ra, điều đáng quý nhất trong đời lại chính là những gì từng quá quen thuộc, từng nằm trong tay mình.
Con người, có lẽ, được Thượng đế tạo ra không phải để chiếm hữu, mà để học cách nhìn thấy giá trị thật của những điều bình thường. Hạnh phúc không phải là phần thưởng, mà là khả năng nhận ra điều tốt đẹp khi nó vẫn còn ở đó.
Ta lại “vô danh hằng mơ nổi, nổi danh lại mong chìm”. Ấy là nghịch lý của khát vọng và sợ hãi. Khi chưa có, ta khao khát được nhìn thấy, được công nhận. Nhưng khi ánh sáng rọi đến, ta lại muốn lùi về khoảng tối yên tĩnh. Có lẽ vì ánh sáng luôn đi cùng cái giá của cô đơn – nơi ta không còn được phép sai, không còn được tự do như trước. Danh vọng tựa ngọn lửa: đủ để sưởi ấm, nhưng cũng có thể thiêu rụi sự an nhiên.
Thượng đế ban cho con người khát vọng không phải để họ chạy theo ảo tưởng, mà để họ biết tự soi chiếu, biết phân biệt đâu là ánh sáng thật, đâu là thứ hào quang dễ tàn.
“Trông người, ngọn đèn tỏ; Nhìn mình, ánh sao mờ.” Ta luôn dễ dàng nhìn thấy lỗi lầm của người khác, nhưng lại mù mờ khi soi vào chính mình. Cái tôi trong ta khéo léo đến mức biết tự bào chữa, biết ru ngủ lương tâm. Ta có thể khuyên người khác sống thật, nhưng chính ta lại sống trong lớp sương của ngụy biện. Nhìn ra ngoài là bản năng, nhưng nhìn vào trong là bản lĩnh – và không phải ai cũng đủ dũng cảm để đối diện với bóng tối trong lòng mình.
Có lẽ vì thế mà Thượng đế không ban cho ta sự hoàn hảo, mà ban cho ta khả năng nhận ra sai lầm – như một ánh sáng nhỏ luôn le lói, để dù đi lạc, con người vẫn có thể tìm đường trở về.
Thế giới hôm nay dường như càng khiến những nghịch lý ấy rõ hơn. Giữa cơn bão thông tin, ta nói nhiều hơn, nhưng lắng nghe ít đi. Mạng xã hội khiến ai cũng có thể cất tiếng thật to, nhưng lại quên cách im lặng. “Một miệng nói thật to, Hai tai nghe thật nhỏ” – câu thơ ấy như tấm gương phản chiếu đời sống hiện đại: tiếng nói nhiều, nhưng thấu hiểu thì ít. Con người muốn được lắng nghe, nhưng lại không muốn nghe người khác trước. Tiếng ồn khiến ta tưởng mình đang sống giữa cộng đồng, nhưng đôi khi lại cô độc hơn bao giờ hết.
Ta nói về lòng nhân ái, nhưng lại sợ bị tổn thương. Ta tìm kiếm tự do, nhưng lại để mình bị ràng buộc trong ánh nhìn của người khác. Ta mong có hạnh phúc, nhưng lại hoài nghi chính niềm vui đang ở trước mặt. Càng muốn sống thật, ta càng dễ hóa thành vai diễn. Con người – tưởng chừng đã tiến hóa đến mức hiểu hết chính mình – vẫn loay hoay với những nghịch lý cổ xưa nhất của nhân loại.
Nhưng có lẽ, chính vì thế mà con người mới đáng quý. Những nghịch lý ấy không chỉ là vết nứt của tâm hồn, mà còn là khe sáng để sự tỉnh thức len vào. Nếu không có mâu thuẫn, con người sẽ không có cơ hội để nhận ra mình.
Ta đau khổ vì đánh mất, nên mới biết trân trọng. Ta cô đơn trong tiếng nói, nên mới hiểu giá trị của lắng nghe. Ta vấp ngã trong khát vọng, nên mới học được bình yên. Mỗi nghịch lý, nếu được nhìn bằng ánh sáng của nhận thức, đều có thể trở thành một bài học của tự do nội tâm.
Và rồi, khi đã đi qua những va vấp, ta học cách sống chậm lại – để lắng nghe một bản nhạc không lời, để nhìn mây trôi qua bầu trời, để nói ít đi và cảm nhiều hơn. Khi ta biết dừng lại giữa vội vã, ta mới nghe được tiếng thì thầm của chính mình – tiếng nói nhỏ bé nhưng trung thực, đang gọi ta trở về.
Trân trọng điều đang có, biết ơn điều giản dị, lắng nghe trước khi nói, nhìn vào mình trước khi phán xét – đó có lẽ là con đường hóa giải mọi nghịch lý. Bởi hạnh phúc không nằm ở việc ta có bao nhiêu, mà ở chỗ ta có thể bình thản với những điều chưa trọn vẹn đến mức nào.
Người ta vẫn nói, con người sinh ra để đi tìm sự toàn vẹn. Nhưng toàn vẹn không phải phần thưởng ở cuối hành trình, mà là đích đến được Thượng đế đặt sẵn trong lòng mỗi người. Con người được ban cho tự do – tự do để lựa chọn, để yêu thương, để sai lầm, để sửa chữa. Chính trong những giới hạn ấy, Thượng đế dạy ta nhận ra, dạy ta quay về. Mỗi lỗi lầm, nếu biết thức tỉnh, đều có thể trở thành một bước tiến gần hơn đến điều thiện lành. Toàn vẹn, vì thế, không phải là không vấp ngã, mà là biết đứng dậy, biết đi tiếp với một trái tim sáng hơn, mềm hơn.
“Con người ta lạ thế…” – câu thơ ấy vang lên như một nụ cười hiền hậu chứa trong đó cả bao dung của Đấng tạo hóa. Con người thật lạ: vừa bé nhỏ, vừa kiêu hãnh; vừa dễ sa ngã, vừa khát khao hướng thiện; vừa là cát bụi, vừa mang hơi thở của trời. Chính cái “lạ” ấy khiến con người mong manh, nhưng cũng khiến họ đáng được yêu, đáng được tha thứ. Bởi nếu Thượng đế chỉ tạo ra những linh hồn hoàn hảo, thì thế gian này đã chẳng cần đến lòng bao dung, đến sự cứu rỗi, hay đến những giọt nước mắt giúp ta hiểu ra giá trị của thiện tâm.
Nghịch lý, suy cho cùng, không phải là bằng chứng của khiếm khuyết, mà là con đường để con người hoàn thiện mình. Trong mỗi nghịch lý, Thượng đế đặt sẵn một bài học – về biết ơn, về lòng nhân, về khả năng yêu thương dù đã từng tổn thương. Khi ta biết chấp nhận mâu thuẫn trong lòng mình, biết lắng nghe tiếng nói của lương tâm, biết yêu người khác bằng sự đồng cảm thật sự, thì cũng là lúc ta đang trở về với phần sáng trong chính mình – phần sáng mà Thượng đế đã thổi vào linh hồn ta từ buổi ban đầu.
Và có lẽ, bí mật của kiếp người nằm ở đó: sống là một cuộc trở về – trở về với sự trong trẻo ban đầu, với lòng thiện bị khuất lấp bởi sợ hãi và tham vọng. Khi con người hiểu rằng mọi va đập, mọi nghịch lý, mọi khổ đau chỉ là những bài học để thanh lọc và hoàn thiện bản thân, họ sẽ không còn thấy mình lạc lối nữa. Họ đang trên đường trở lại – trở về với chính nguồn sáng đã sinh ra họ, trong tình yêu vô biên của Thượng đế.



Bình luận