4500 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 231

4500 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 231

T
Tiếng Trung 518
3 Lượt xem video·3 thg 3, 2025


Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ học các từ vựng tiếng Trung thông dụng sau đây:
Từ vựng: 饥饿 jī'è 飢餓 đói, cơn đói (ttu, dtu)
饥荒 jīhuāng 飢荒 cảnh mất mùa, nạn đói (dtu)
充饥 chōngjī 充飢 lót dạ, cho đỡ đói (đtu)
机场 jīchǎng 機場 sân bay (dtu)
机舱 jīcāng 機艙 khoang bay (dtu)
机票 jīpiào 機票 vé máy bay (dtu)
机构 jīgòu 機構 cơ cấu, cơ quan, đơn vị, tổ chức, trung tâm (dtu)
机会 jīhuì 機會 cơ hội (dtu)
机灵 jīling 機靈 nhạy bén, lanh lợi, thông minh, khôn (ttu)
机密 jīmì 機密 cơ mật, bí mật (dtu, ttu)