1. Điểm nhìn trần thuật và sự kiến tạo thế giới nghệ thuật
Văn xuôi hiện đại kiến tạo thế giới nghệ thuật thông qua sự tổ chức các yếu tố của diễn ngôn, trong đó điểm nhìn trần thuật, giọng điệu, lời kể và lời nhân vật vừa đảm nhiệm những chức năng riêng, vừa tương tác để hình thành ý nghĩa văn bản. Bởi vậy, đọc hiểu không thể chỉ dừng ở việc nhận biết cốt truyện, nhân vật hay chủ đề, mà cần đi sâu vào cách hiện thực được lựa chọn, tái hiện và diễn giải bằng ngôn ngữ. Những gì người đọc biết về sự kiện, cảm nhận về nhân vật hay nhận ra ở các quan hệ đời sống đều chịu sự chi phối của cách kể và cách tổ chức lời văn. Ý nghĩa tác phẩm vì thế không đơn thuần là nội dung có sẵn được chuyển tải qua ngôn từ, mà được kiến tạo trong quan hệ giữa cách văn bản biểu đạt và quá trình người đọc lí giải những tín hiệu ngôn ngữ.
Trong cơ chế ấy, điểm nhìn trần thuật giữ vai trò nền tảng vì xác lập vị trí từ đó thế giới nghệ thuật được quan sát và nhận thức. Điểm nhìn không chỉ gắn với người kể chuyện mà còn quy định phạm vi thông tin được cung cấp, mức độ thấu hiểu sự việc, khả năng tiếp cận đời sống nội tâm nhân vật và khoảng cách giữa người kể với đối tượng được kể. Do đó, điểm nhìn luôn liên quan đến việc văn bản cho người đọc biết điều gì, vào thời điểm nào và qua ý thức của ai. Một sự kiện có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào việc nó được nhìn từ bên ngoài hay từ bên trong, được kể bởi người trực tiếp trải nghiệm hay được tái hiện qua nhận thức của một chủ thể khác. Sự lựa chọn điểm nhìn, vì vậy, không chỉ ảnh hưởng đến cách tiếp nhận thông tin mà còn định hướng cách người đọc cảm nhận nhân vật, đánh giá sự việc và khám phá những tầng nghĩa của tác phẩm.
1.1. Điểm nhìn cảm giác – hồi ức trong Dưới bóng hoàng lan của Thạch Lam
Truyện ngắn Dưới bóng hoàng lan của Thạch Lam cho thấy khá rõ vai trò của điểm nhìn trong quá trình kiến tạo ý nghĩa của văn bản. Không gian khu vườn trong Dưới bóng hoàng lan không được mở ra bằng một cái nhìn bao quát mà từng bước hiện lên theo nhịp cảm nhận của Thanh. Ngay khi trở về ngôi nhà cũ, nhân vật cảm nhận "những vòng ánh sáng lọt qua vòm cây xuống nhảy múa theo chiều gió", "một mùi lá tươi non phảng phất trong không khí", rồi đến sự "yên tĩnh quá, không một tiếng động nhỏ trong căn vườn". Những chi tiết ấy không chỉ tái hiện vẻ đẹp thanh bình của khu vườn mà còn đánh dấu sự dịch chuyển của điểm nhìn từ hiện tại sang miền kí ức. Chỉ đến khi "mùi hương thơm thoang thoảng đưa vào", Thanh mới chợt nhận ra: "Cây hoàng lan!", để rồi "nhớ đến cái cây ấy chàng thường hay chơi dưới gốc nhặt hoa". Từ khoảnh khắc ấy, quá khứ không được kể lại theo trình tự thời gian mà dần trở về qua những cảm giác, hình ảnh và mùi hương quen thuộc. Điểm nhìn trần thuật vì thế không chỉ quy định cách người đọc tiếp cận cảnh vật mà còn tổ chức quá trình hồi sinh của kí ức. Khu vườn, cây hoàng lan, người bà, cô Nga hay căn nhà cũ đều không hiện lên như những đối tượng tồn tại độc lập mà được kết nối trong dòng ý thức của nhân vật, làm cho hiện tại và quá khứ liên tục đan xen. Ý nghĩa của truyện vì vậy không được kiến tạo từ những biến cố của cốt truyện vốn rất giản dị, mà từ chính cách điểm nhìn lựa chọn, lưu giữ và kết nối những chi tiết của kí ức để tái hiện sự vận động tinh tế của cảm xúc và thời gian tâm lí.
1.2. Sự cộng tồn của nhiều điểm nhìn và hệ giá trị trong Tướng về hưu của Nguyễn Huy Thiệp
Nếu Dưới bóng hoàng lan tổ chức điểm nhìn theo dòng cảm nhận và hồi ức của nhân vật Thanh thì Tướng về hưu của Nguyễn Huy Thiệp lại mở rộng quá trình tiếp nhận bằng sự cộng tồn của nhiều điểm nhìn trong cùng một diễn ngôn. Người kể chuyện xưng "tôi" xuất hiện ngay từ đầu tác phẩm: "Khi viết những dòng này… tôi xin nói trước, là sự bênh vực của tôi đối với cha mình" , nhưng sau đó hầu như không đưa ra những lời bình luận mang tính kết luận. Thay vào đó, nhà văn để các nhân vật tự bộc lộ quan điểm của mình qua lời nói và hành động. Chẳng hạn, trước mong muốn được giúp đỡ ông Cơ và cô Lài của người cha, người con chỉ đáp: "Để con hỏi Thủy", trong khi Thủy lại khẳng định: "Cha là tướng, về hưu cha vẫn là tướng. Cha là chỉ huy. Cha mà làm lính thì dễ loạn cờ" . Cùng một sự việc nhưng mỗi nhân vật nhìn nhận từ một hệ giá trị khác nhau: người cha xuất phát từ tình nghĩa và trách nhiệm, người con lựa chọn sự dung hòa, còn Thủy đặt ưu tiên vào hiệu quả và trật tự của đời sống thực dụng. Người kể chuyện không xác nhận tiếng nói nào là đúng hay sai mà giữ khoảng cách cần thiết để các quan điểm tự va chạm với nhau. Chính sự cộng tồn của nhiều điểm nhìn ấy đã tạo nên tính đa thanh của diễn ngôn, buộc người đọc liên tục đối chiếu, điều chỉnh và kiểm chứng cách hiểu của mình. Vì vậy, điểm nhìn trong Tướng về hưu không chỉ là phương thức tổ chức lời kể mà còn là phương tiện kiến tạo một không gian đối thoại giữa những hệ giá trị khác nhau của đời sống hiện đại.
Từ hai cách tổ chức điểm nhìn khác nhau của Thạch Lam và Nguyễn Huy Thiệp có thể rút ra một nguyên tắc đọc quan trọng: điểm nhìn không chỉ là phương tiện trần thuật mà còn là cơ chế kiến tạo ý nghĩa của văn bản. Nếu ở Dưới bóng hoàng lan, điểm nhìn thống nhất làm cho hiện tại và kí ức hòa quyện trong một dòng cảm xúc liền mạch, thì ở Tướng về hưu, sự cộng tồn của nhiều điểm nhìn và nhiều hệ giá trị lại mở ra những khả năng diễn giải khác nhau về cùng một hiện thực. Sự khác biệt ấy cho thấy ý nghĩa của văn xuôi hiện đại không được quyết định bởi bản thân sự kiện hay nhân vật, mà được hình thành từ vị trí của chủ thể nhìn, phạm vi nhận thức và cách thế giới nghệ thuật được tổ chức trong diễn ngôn. Vì vậy, khi đọc văn xuôi hiện đại, điều cần hướng tới không phải là tìm kiếm một cách hiểu cố định, mà là nhận diện cơ chế tổ chức điểm nhìn, phân tích mối quan hệ giữa các điểm nhìn và lí giải ý nghĩa được kiến tạo từ chính sự vận động của chúng trong chỉnh thể văn bản.
2. Giọng điệu trần thuật và sự tổ chức thái độ, hệ giá trị
2.1. Giọng tự bạch và quá trình tự ý thức của nhân vật trong I am đàn bà của Y Ban
Vai trò kiến tạo ý nghĩa của giọng điệu có thể nhận thấy rõ qua I am đàn bà của Y Ban. Ngay từ nhan đề, tác phẩm đã xác lập một tư thế phát ngôn đặc biệt. Cụm từ tiếng Anh I am kết hợp với từ "đàn bà" không chỉ gây ấn tượng về mặt ngôn ngữ mà còn báo hiệu sự xuất hiện của một tiếng nói tự ý thức, nơi người phụ nữ trực tiếp cất lên lời nói về chính mình. Tuy nhiên, giọng kể của văn bản không được triển khai bằng những tuyên ngôn mạnh mẽ mà bằng lời tự sự mộc mạc, đậm màu sắc khẩu ngữ của một người đàn bà nông thôn. Những lời tâm tình như: "Cu ơi, chị có tội với cu quá...", "Chị cũng là con người mà..." hay lời tự nhủ ở cuối tác phẩm: "I am đàn bà" không chỉ kể lại một câu chuyện đời mà còn bộc lộ quá trình nhân vật tự đối thoại, tự thanh minh và khẳng định phẩm giá của mình. Điều đáng chú ý là cùng với diễn biến của câu chuyện, giọng điệu cũng không ngừng biến đổi. Ban đầu là giọng kể hồn nhiên, chân chất của người phụ nữ xa quê; tiếp đó là giọng sẻ chia, cảm thông khi chăm sóc người bệnh; rồi chuyển thành giọng day dứt, dằn vặt sau sai lầm của bản thân; và cuối cùng là giọng bình tĩnh, cương quyết của một người chuẩn bị đứng trước tòa để bảo vệ nhân phẩm của mình. Chính sự vận động của giọng điệu đã làm cho văn bản vượt ra ngoài câu chuyện về một vụ án, trở thành tiếng nói về thân phận, khát vọng được thấu hiểu và quyền được cất tiếng nói của người phụ nữ. Ý nghĩa của tác phẩm vì thế không chỉ được tạo nên từ những sự kiện được kể mà còn từ cách giọng kể từng bước định hướng cảm nhận và thái độ tiếp nhận của người đọc.
Từ trường hợp này có thể thấy, đọc văn xuôi hiện đại không chỉ dừng lại ở việc xác định nhân vật nói gì hay sự kiện diễn ra như thế nào, mà cần nhận diện giọng điệu chi phối toàn bộ lời kể. Cùng một phát ngôn, sự thay đổi của giọng điệu có thể làm xuất hiện những sắc thái cảm thông, tự vấn, phản biện hay khẳng định khác nhau. Vì vậy, giọng điệu không chỉ là phương diện biểu cảm của ngôn ngữ mà còn là phương thức tổ chức hệ giá trị của văn bản. Chỉ khi xác lập được giọng điệu chủ đạo và theo dõi sự vận động của nó, người đọc mới có cơ sở lí giải đúng chức năng của lời kể và tránh đồng nhất tiếng nói của người kể với quan điểm trực tiếp của tác giả.
2.2. Sự cộng tồn và đối thoại giữa các giọng điệu trong Tướng về hưu của Nguyễn Huy Thiệp
Một phương thức tổ chức giọng điệu khác có thể nhận thấy trong Tướng về hưu của Nguyễn Huy Thiệp. Nếu I am đàn bà được triển khai chủ yếu bằng giọng tự bạch của nhân vật, thì Tướng về hưu lại kiến tạo diễn ngôn trên cơ sở sự cộng tồn của nhiều giọng điệu. Bên cạnh giọng kể tương đối điềm tĩnh của người kể chuyện xưng "tôi", văn bản còn để các nhân vật trực tiếp bộc lộ cách nhìn và hệ giá trị của mình qua những cuộc đối thoại giàu tính va chạm. Người cha, người con, Thủy hay những nhân vật khác đều có tiếng nói riêng, không tiếng nói nào hoàn toàn lấn át tiếng nói nào. Chính vì vậy, người kể chuyện hầu như không áp đặt một kết luận đạo đức mà để các giọng nói tự đối thoại, bổ sung và phản biện lẫn nhau.
Đọc tác phẩm từ góc độ này, điều cần quan tâm không phải là xác định nhân vật nào đúng hay sai, mà là nhận diện cách các giọng điệu được tổ chức để kiến tạo một không gian đối thoại giữa những hệ giá trị khác nhau của đời sống. Ý nghĩa của văn bản không được tạo nên từ lời bình trực tiếp của người kể chuyện mà hình thành trong quá trình người đọc đối chiếu, cân nhắc và lí giải sự tương tác giữa các giọng nói ấy. Vì vậy, giọng điệu trong Tướng về hưu không chỉ biểu hiện thái độ của người kể mà còn trở thành phương tiện tổ chức diễn ngôn đa thanh, mở ra nhiều khả năng tiếp nhận đối với cùng một hiện thực.
Từ hai cách tổ chức giọng điệu của Y Ban và Nguyễn Huy Thiệp có thể thấy, giọng điệu không phải là yếu tố bổ sung cho lời kể mà là một phương thức kiến tạo ý nghĩa của văn bản. Nếu I am đàn bà được triển khai trên nền một giọng nói cá nhân nhất quán, đưa người đọc đi sâu vào quá trình tự ý thức và khẳng định bản thể của nhân vật, thì Tướng về hưu lại mở rộng khả năng diễn giải bằng sự cộng tồn và đối thoại giữa nhiều giọng nói, nhiều hệ giá trị khác nhau. Sự khác biệt ấy cho thấy giọng điệu không chỉ quy định sắc thái biểu cảm của lời kể mà còn chi phối cách hiện thực được nhìn nhận, đánh giá và kiến tạo trong diễn ngôn. Vì vậy, đọc văn xuôi hiện đại không chỉ dừng lại ở việc xác định nội dung được kể mà cần nhận diện giọng điệu chủ đạo, theo dõi sự tương tác giữa các giọng nói và lí giải ý nghĩa được hình thành từ chính cách tổ chức giọng điệu của văn bản.
3. Diễn ngôn và cách thức tổ chức hiện thực trong văn xuôi hiện đại
Từ điểm nhìn và giọng điệu, hoạt động đọc được mở rộng sang bình diện diễn ngôn – nơi các phương diện ngôn ngữ không còn được xem xét riêng lẻ mà được đặt trong mối quan hệ thống nhất để kiến tạo ý nghĩa của văn bản. Điều này được thể hiện rõ ở thể kí, bởi hiện thực trong kí không được phản ánh như một đối tượng khách quan mà luôn được lựa chọn, cảm nhận và diễn giải thông qua diễn ngôn của chủ thể trần thuật. Vì vậy, đọc hiểu văn bản kí không chỉ hướng tới việc tiếp nhận thông tin về con người, sự kiện hay địa danh, mà cần nhận diện cách người viết tổ chức điểm nhìn, giọng điệu, quan sát và suy tưởng để kiến tạo cái nhìn riêng về hiện thực. Chính sự thống nhất của các phương diện ấy đã làm cho diễn ngôn trở thành bình diện trung tâm của hoạt động đọc văn bản kí.
3.1. Từ quan sát đến liên tưởng, suy tưởng và triết lí trong Tờ hoa của Nguyễn Tuân
Ở Tờ hoa, Nguyễn Tuân không kể một câu chuyện theo nghĩa thông thường mà để dòng diễn ngôn vận động từ những điều mắt thấy, tai nghe đến những suy ngẫm về con người và sự sáng tạo. Từ một đàn ong bay quanh cửa sổ nơi công trường làm đường, mạch văn liên tục mở rộng sang tri thức khoa học, những liên tưởng nghệ thuật rồi kết thúc bằng một triết lí về lao động và giá trị của sự tích lũy. Chính sự vận động ấy làm nên cấu trúc diễn ngôn đặc trưng của văn bản. Sau khi ghi lại những chi tiết giàu tính quan sát như: "cái giọt mật làm ra đó, là kết quả của 2.700.000 chuyến đi" hay "trong một nửa lít mật ong đóng chai, phân chất ra được 5 vạn thứ hoa", người viết không dừng lại ở việc cung cấp tri thức mà chuyển sang suy tưởng: "mình cũng là một con sinh vật đang nung một thứ mật gì. Sự tích lũy ở mình cũng ngày ngày có giọt ra mà phần nào đem thơm thảo vào sự sống". Từ đó, hình tượng con ong vượt ra ngoài ý nghĩa tự nhiên để trở thành biểu tượng của sự cần lao, tích lũy và sáng tạo, đồng thời tạo cơ sở cho sự đối sánh với "đàn bướm tốt mã chấp chới bay" – hình ảnh gợi lối sống hào nhoáng nhưng vô ích. Chính sự chuyển dịch liên tục từ quan sát, miêu tả đến liên tưởng và triết lí đã làm nên đặc trưng diễn ngôn của văn bản. Ý nghĩa không được phát biểu như một kết luận có sẵn mà được kiến tạo trong quá trình các lớp diễn ngôn nối tiếp và soi sáng lẫn nhau.
3.2. Sự đan xen giữa trải nghiệm, kí ức văn học và cảm thức văn hóa trong Cà Mau quê xứ
Ở Cà Mau quê xứ, diễn ngôn không vận động theo một tuyến sự kiện mà được mở rộng từ chính trải nghiệm của chủ thể trần thuật. Từ câu chuyện "đi chơi" ở Đất Mũi, người viết liên tục chuyển dịch giữa những quan sát trực tiếp, những hồi ức về các trang viết của Nguyễn Tuân, Anh Đức, Sơn Nam, Nguyễn Ngọc Tư hay Nguyễn Bính, rồi trở lại với những con người và nhịp sống đang hiện diện trước mắt. Vì vậy, hiện thực không được tái hiện như một bức tranh tĩnh mà hiện lên qua sự đan xen giữa trải nghiệm cá nhân, kí ức văn học, tri thức lịch sử và suy tư văn hóa. Những chi tiết như ngôi nhà số 1 ở ấp Mũi, vựa ghẹ của vợ chồng anh Phúc, cây cầu đước, giếng nước ngọt, câu chuyện về rừng đước hay cách người dân gọi hai tiếng "quê xứ" đều không chỉ cung cấp thông tin về vùng đất Cà Mau mà còn góp phần kiến tạo một không gian văn hóa giàu bản sắc.
Hơn nữa, mỗi lớp diễn ngôn đều được kết nối bằng những liên tưởng tự nhiên của chủ thể trần thuật. Từ một câu chuyện đời thường, người viết có thể liên tưởng đến một tác phẩm văn học; từ một địa danh cụ thể lại mở rộng sang lịch sử khai phá vùng đất; từ cuộc sống của con người hôm nay lại suy ngẫm về giá trị của rừng đước, của phù sa và của hai tiếng "quê xứ". Chính sự chuyển dịch liên tục giữa quan sát, trải nghiệm và suy tưởng ấy đã tạo nên kết cấu diễn ngôn đặc trưng của văn bản. Ý nghĩa vì thế không được hình thành từ từng chi tiết riêng lẻ mà được kiến tạo trong quá trình các lớp diễn ngôn soi chiếu và bổ sung cho nhau, làm nổi bật tình yêu đối với vùng đất cực Nam và chiều sâu văn hóa của không gian Cà Mau.
Từ hai cách tổ chức diễn ngôn của Tờ hoa và Cà Mau quê xứ có thể rút ra một nguyên tắc đọc quan trọng: giá trị của văn bản kí không được tạo nên bởi bản thân sự kiện hay đối tượng được phản ánh mà bởi cách chủ thể trần thuật lựa chọn, tổ chức và diễn giải hiện thực bằng ngôn ngữ. Nếu Tờ hoa phát triển diễn ngôn theo mạch quan sát, liên tưởng và suy tưởng triết lí, thì Cà Mau quê xứ lại kiến tạo ý nghĩa bằng sự đan xen giữa trải nghiệm thực địa, kí ức văn học, tri thức lịch sử và cảm thức văn hóa. Sự khác biệt ấy cho thấy mỗi văn bản kí có thể lựa chọn một phương thức tổ chức diễn ngôn riêng, nhưng hoạt động đọc vẫn cần bắt đầu từ việc nhận diện cấu trúc diễn ngôn, từ đó lí giải cơ chế tạo nghĩa của toàn bộ văn bản.
4. Mối quan hệ giữa điểm nhìn, giọng điệu và diễn ngôn trong đọc hiểu văn xuôi hiện đại
4.1. Sự tương tác giữa các phương diện ngôn ngữ trong quá trình kiến tạo ý nghĩa
Nhìn từ toàn bộ hệ thống ngữ liệu, có thể thấy điểm nhìn, giọng điệu và diễn ngôn không tồn tại như những phương diện ngôn ngữ tách biệt mà tương tác với nhau trong quá trình kiến tạo thế giới nghệ thuật và ý nghĩa của văn xuôi hiện đại. Điểm nhìn xác lập vị trí nhận thức, quy định phạm vi hiện thực được tiếp cận và cách các sự vật, sự kiện hiện lên trong ý thức trần thuật; giọng điệu biểu hiện thái độ, cảm xúc và hệ giá trị được gửi gắm qua lời kể, đồng thời chi phối cách người đọc tiếp nhận hiện thực ấy; còn diễn ngôn tổ chức các yếu tố ngôn ngữ, liên kết những gì được quan sát, kể lại, cảm nhận và suy tưởng thành một chỉnh thể có ý nghĩa. Ba bình diện này vừa đảm nhiệm những chức năng riêng, vừa quy định và soi sáng lẫn nhau: điểm nhìn tạo cơ sở cho sự hình thành giọng điệu, giọng điệu tham gia định hướng cách diễn đạt và đánh giá hiện thực, trong khi cấu trúc diễn ngôn tổ chức sự vận động của cả hai trong toàn bộ văn bản.
Sự tương tác ấy được thể hiện qua những phương thức trần thuật khác nhau. Trong Dưới bóng hoàng lan, điểm nhìn gắn với cảm giác và hồi ức của Thanh khiến không gian khu vườn không chỉ hiện lên như một cảnh vật bên ngoài mà còn trở thành nơi quá khứ được đánh thức, làm cho thời gian nghệ thuật vận động theo dòng cảm xúc và kí ức. Ở Tướng về hưu, sự cộng tồn của những cách nhìn và tiếng nói khác nhau đặt các hệ giá trị vào thế đối chiếu, va chạm; việc người kể chuyện không đưa ra một kết luận đạo đức giản đơn khiến ý nghĩa tác phẩm được hình thành trong quá trình người đọc cân nhắc những quan điểm cùng hiện diện. Với I am đàn bà, giọng điệu tự bạch biến lời kể thành không gian nhân vật tự đối thoại, tự vấn và từng bước ý thức về phẩm giá của mình; bởi vậy, câu chuyện không chỉ được tiếp nhận qua những sự việc xảy ra mà còn qua sự vận động trong tiếng nói của chủ thể phát ngôn. Trong khi đó, Tờ hoa và Cà Mau quê xứ cho thấy diễn ngôn kí có thể kiến tạo hiện thực bằng những cách thức khác nhau: một bên phát triển từ quan sát đến liên tưởng, suy tưởng và triết lí; một bên đan xen trải nghiệm thực địa với kí ức văn học, tri thức lịch sử và cảm thức văn hóa. Ở mỗi trường hợp, các yếu tố ngôn ngữ không đơn thuần nối tiếp nhau để chuyển tải thông tin mà còn tạo lập những quan hệ, chuyển dịch và cộng hưởng, qua đó hình thành chiều sâu của thế giới được biểu đạt.
Từ đó, có thể xác định một nguyên tắc quan trọng của đọc hiểu văn xuôi hiện đại: không thể lí giải đầy đủ ý nghĩa tác phẩm nếu chỉ tách riêng điểm nhìn, giọng điệu hoặc diễn ngôn để nhận diện như những thủ pháp hình thức. Cần đặt chúng trong quan hệ tương tác và truy tìm những chứng cứ cụ thể cho thấy cách văn bản lựa chọn, tổ chức và diễn đạt hiện thực. Chính sự tổ chức ấy làm nên tính đặc thù của mỗi văn bản, đồng thời mở ra khả năng tiếp nhận có căn cứ mà không khép kín ý nghĩa vào một kết luận duy nhất. Đọc hiểu, vì thế, không dừng ở việc xác định tác phẩm viết về điều gì, mà còn hướng tới khám phá hiện thực đã được nhìn nhận, cảm nhận, đánh giá và kiến tạo bằng ngôn ngữ như thế nào.
4.2. Quy trình đọc hiểu văn xuôi hiện đại từ chứng cứ ngôn ngữ
Từ những phân tích trên, quy trình đọc hiểu văn xuôi hiện đại có thể triển khai qua ba thao tác liên kết: xác lập điểm nhìn để nhận diện vị trí nhận thức của chủ thể trần thuật và giới hạn của cái nhìn; phân tích giọng điệu để nhận ra thái độ, sắc thái cảm xúc và cách đánh giá hiện thực được thể hiện qua lời kể; khảo sát cấu trúc diễn ngôn để làm rõ cách các yếu tố ngôn ngữ được lựa chọn, sắp xếp và liên kết trong văn bản. Mỗi thao tác cần được thực hiện trên những chứng cứ cụ thể, đồng thời đặt trong quan hệ với các thao tác còn lại, tránh việc nhận diện riêng lẻ những phương diện hình thức mà chưa lí giải được vai trò của chúng trong quá trình tạo nghĩa.
Quy trình này không phải là một trình tự cơ học áp dụng đồng loạt cho mọi văn bản. Tùy đặc điểm thể loại và cách tổ chức trần thuật, người đọc có thể bắt đầu từ một chi tiết ngôn ngữ nổi bật, một sự chuyển đổi điểm nhìn, một sắc thái giọng điệu hoặc một bước chuyển trong mạch diễn ngôn, rồi lần theo các quan hệ để lí giải ý nghĩa. Với truyện ngắn, việc khảo sát thường tập trung vào cách điểm nhìn và giọng điệu chi phối sự hiện diện của nhân vật, sự kiện và các hệ giá trị; với thể kí, cần chú ý thêm sự đan xen giữa quan sát, trải nghiệm, hồi ức, tri thức và suy tưởng. Dù tiếp cận từ phương diện nào, yêu cầu cốt lõi vẫn là giải thích được những lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ cụ thể đã góp phần hình thành ý nghĩa văn bản như thế nào, qua đó phát triển năng lực đọc hiểu chủ động, có căn cứ và giàu tính khám phá.



Bình luận