Đề bài: Jean-Paul Sartre cho rằng: Nhà văn là người mang một thông điệp gửi đến người khác. Anh ta phơi bày thế giới và nhất là phơi bày con người trước chính bản thân mình. 

Bằng trải nghiệm đọc truyện ngắn, anh/chị hãy viết bài văn bày tỏ suy nghĩ về ý kiến trên.

DÀN Ý THAM KHẢO

1. Mở bài

- Văn học bắt nguồn từ đời sống, hướng đến con người và góp phần làm sâu sắc hơn nhận thức của con người về thế giới, về chính mình.

- Nhà văn không chỉ tái hiện những gì mắt thấy, tai nghe mà còn khám phá những sự thật khuất lấp sau vẻ ngoài của hiện thực, những mâu thuẫn, giằng xé và khả năng thiện – ác trong bản tính con người.

- Bàn về sứ mệnh ấy, Jean-Paul Sartre khẳng định: Nhà văn là người mang một thông điệp gửi đến người khác. Anh ta phơi bày thế giới và nhất là phơi bày con người trước chính bản thân mình. Ý kiến gợi mở những suy ngẫm sâu sắc về chức năng nhận thức, khám phá con người và giá trị nhân văn của văn học, đặc biệt qua thể loại truyện ngắn.

2. Thân bài

2.1. Giải thích 

- Nhà văn là người mang một thông điệp gửi đến người khác: Sáng tác văn học là quá trình nhà văn gửi gắm nhận thức, tư tưởng, tình cảm và suy ngẫm về cuộc đời. 

- Phơi bày thế giới: Văn học tái hiện hiện thực đa dạng, phức tạp của đời sống, giúp người đọc nhận diện bản chất xã hội. Phơi bày hiện thực là quá trình khám phá, lựa chọn và sáng tạo nghệ thuật trên cơ sở chất liệu đời sống.

- Phơi bày con người trước chính bản thân mình: Văn học giúp con người hiểu rõ hơn bản thân, nhận ra những sự thật mà họ chưa từng biết, chưa muốn biết hoặc cố tình né tránh.

→ Sartre nhấn mạnh sứ mệnh của nhà văn trong việc khám phá, phơi bày sự thật về đời sống và con người, từ đó gửi đến người đọc những thông điệp có ý nghĩa nhân sinh. Qua sự nhận thức và tự nhận thức ấy, văn học không chỉ giúp con người hiểu đời mà còn có cơ hội hiểu mình, điều chỉnh cách nhìn, thức tỉnh lương tri và hướng đến những giá trị nhân bản.

2.2. Bàn luận: 

- Văn học là nghệ thuật phản ánh và khám phá đời sống thông qua hình tượng nghệ thuật. Hiện thực trong tác phẩm không chỉ là bức tranh về những gì đang diễn ra mà còn chứa đựng cách nhìn, sự khám phá và thái độ của nhà văn trước cuộc đời. Đời sống vốn phức tạp, nhiều nghịch lí; con người lại có đời sống nội tâm sâu kín, không phải lúc nào cũng hiểu rõ bản thân. Vì vậy, văn học cần đi qua bề mặt hiện tượng để tìm đến bản chất và những tầng sâu của hiện thực.

- Nhà văn chân chính không thờ ơ trước đau khổ, bất công, sự chà đạp phẩm giá hay những biểu hiện tha hóa của con người. Phơi bày sự thật là cách nhà văn chống lại sự giả dối, vô cảm và những quan niệm đơn giản hóa đời sống; đồng thời bảo vệ những giá trị nhân phẩm đang bị đe dọa. Tuy nhiên, trách nhiệm của nhà văn không phải là áp đặt những lời phán xét có sẵn, mà là tổ chức những khám phá thành hình tượng nghệ thuật có sức thuyết phục, để người đọc tự nhận thức và suy ngẫm.

- Con người dễ bị giới hạn bởi kinh nghiệm cá nhân, định kiến và những vẻ ngoài đánh lừa cảm giác. Văn học mở rộng tầm nhìn, đưa người đọc đến với những hoàn cảnh, số phận và trải nghiệm khác biệt. Khi nhận ra những sai lầm, giới hạn hay phần khuất tối trong nhân vật, người đọc có thể nhìn lại chính mình; khi chứng kiến phẩm giá và nghị lực của nhân vật, người đọc có thêm cơ sở để tin tưởng vào khả năng hướng thiện của con người. Bởi vậy, giá trị của văn học không dừng ở việc cung cấp tri thức về thế giới mà còn nằm ở khả năng đánh thức ý thức đạo đức, lòng trắc ẩn và trách nhiệm của mỗi người.

- Phơi bày cái xấu, cái ác không đồng nghĩa với cổ súy cho cái xấu, cái ác; miêu tả bi kịch cũng không nhất thiết dẫn đến bi quan. Nhiều khi, nhà văn phải đi sâu vào bóng tối để giúp con người nhận diện những gì đang đe dọa phẩm giá và tìm thấy ý nghĩa của ánh sáng, tình thương, lòng tự trọng cùng khát vọng sống.

2.3. Chứng minh 

Có thể lựa chọn Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu và Chiếc áo khoác của Nikolai Gogol để làm rõ hai phương diện của ý kiến. Khi phân tích, cần tập trung vào tình huống truyện, sự khám phá bản chất hiện thực, quá trình nhận thức của nhân vật và thông điệp của tác phẩm.

a. Chiếc thuyền ngoài xa – Nguyễn Minh Châu: Phơi bày sự thật đời sống và những giới hạn trong nhận thức con người

- Phơi bày một hiện thực phức tạp phía sau vẻ đẹp bề ngoài:

  • Trong chuyến đi thực tế, nghệ sĩ nhiếp ảnh Phùng bắt gặp cảnh chiếc thuyền ngoài xa hiện lên giữa biển sớm, tạo nên một vẻ đẹp hài hòa, thơ mộng, khiến anh xúc động trước “cảnh đắt trời cho”.
  • Nhưng ngay sau khoảnh khắc thăng hoa ấy, khi chiếc thuyền vào bờ, anh chứng kiến cảnh người đàn ông hàng chài đánh vợ một cách tàn nhẫn. Vẻ đẹp của cảnh vật đối lập gay gắt với sự tàn nhẫn của đời sống.
  • Nhà văn phơi bày sự thật đau đớn về cuộc sống của một gia đình hàng chài: đói nghèo, đông con, lam lũ, bạo lực và những bi kịch bị che khuất sau vẻ ngoài bình lặng của cuộc đời. Nhà văn cho thấy hiện thực không đơn giản, một chiều; đằng sau cái đẹp có thể là đau khổ, phía sau những gì tưởng như dễ hiểu lại là những hoàn cảnh đầy éo le.

- Phơi bày con người trước chính bản thân mình:

  • Phùng nhận ra giới hạn trong cái nhìn ban đầu của mình. Một cảnh đẹp có thể đem lại rung động thẩm mĩ nhưng chưa đủ giúp người nghệ sĩ hiểu đầy đủ về cuộc sống và số phận con người.
  • Câu chuyện của người đàn bà hàng chài tại tòa án huyện khiến Phùng và Đẩu phải xem xét lại những nhận định tưởng như hợp lí. Người đàn bà không đơn giản là một nạn nhân chỉ cần thoát khỏi người chồng vũ phu để có cuộc sống tốt đẹp hơn; chị còn phải đối diện với những ràng buộc khắc nghiệt của đời sống mưu sinh, trách nhiệm với đàn con và những lựa chọn đầy đau đớn.
  • Qua lời kể của người đàn bà, những phẩm chất khuất lấp của chị dần hiện ra: sự nhẫn nhịn, tình thương con, khả năng thấu hiểu hoàn cảnh và sự từng trải trong nhận thức về cuộc đời.
  • Cả Phùng và Đẩu đều tự nhận ra giới hạn của cái nhìn chủ quan, những suy nghĩ đơn giản khi đối diện với một hoàn cảnh mà họ chưa thực sự hiểu thấu.

- Thông điệp nhân sinh:

  • Muốn hiểu con người, không thể chỉ nhìn vào diện mạo hay một hành động riêng lẻ mà phải đặt họ trong hoàn cảnh sống cụ thể, khám phá những mâu thuẫn và những nỗi đau phía sau hành vi.
  • Nghệ thuật chân chính không thể chỉ dừng ở việc tôn vinh cái đẹp hình thức mà cần gắn với sự thấu hiểu con người và trách nhiệm trước cuộc đời.
  • Tác phẩm thể hiện cái nhìn nhân đạo, tỉnh táo: cảm thông với con người không có nghĩa là chấp nhận bạo lực; thấu hiểu hoàn cảnh không có nghĩa là xóa bỏ trách nhiệm đạo đức.

b. Chiếc áo khoác – Nikolai Gogol: Phơi bày bộ mặt xã hội vô cảm và bi kịch của con người bé nhỏ

- Phơi bày một thế giới bất công, lạnh lùng:

  • Akaky Akakievich là một viên chức nhỏ bé, sống lặng lẽ, bị đồng nghiệp chế giễu và coi thường. Cuộc sống của ông gần như bị thu hẹp trong công việc sao chép văn bản đơn điệu.
  • Chiếc áo khoác cũ không còn đủ khả năng chống rét buộc ông phải dành dụm để may áo mới. Từ một vật dụng thiết yếu, chiếc áo trở thành niềm vui, niềm hi vọng và dấu mốc hiếm hoi khiến cuộc sống của ông có ý nghĩa hơn.
  • Khi chiếc áo bị cướp, Akaky tìm kiếm sự giúp đỡ nhưng phải đối diện với thái độ thờ ơ, quan liêu và quyền uy lạnh lùng. Nhu cầu chính đáng của một con người nhỏ bé bị xem nhẹ, còn nỗi đau của ông không nhận được sự cảm thông cần thiết.
  • Qua số phận Akaky, Gogol vạch trần một xã hội đặt địa vị và quyền lực lên trên phẩm giá con người, nơi sự vô cảm có thể khiến một cá nhân bị tước đoạt cả niềm vui sống lẫn chỗ dựa tinh thần.

- Phơi bày bi kịch và những giới hạn của con người:

  • Akaky hiện lên như một con người nhút nhát, cam chịu, gần như không có khả năng tự bảo vệ mình trước sự chế giễu và áp bức. Cuộc sống đơn điệu khiến ông chỉ tìm được niềm vui trong công việc và chiếc áo khoác mới.
  • Khi chiếc áo bị mất, ông không chỉ mất một tài sản mà còn mất đi niềm hi vọng vừa nhen nhóm. Sự lạnh lùng của bộ máy quan liêu và thái độ vô cảm của những người xung quanh đẩy ông vào tuyệt vọng, rồi qua đời.
  • Bi kịch của Akaky cho thấy một con người có thể bị thu nhỏ đến mức chỉ còn được nhận diện qua chức vụ, sự nghèo hèn và những nhu cầu vật chất tối thiểu. Đồng thời, tác phẩm khiến người đọc nhận ra sự tàn nhẫn của thái độ chế giễu, khinh miệt và thờ ơ trước nỗi đau của người khác.

- Thông điệp nhân sinh:

  • Một xã hội văn minh không thể được đánh giá chỉ bằng trật tự hành chính hay những quy tắc hình thức mà còn bằng cách đối xử với những con người yếu thế nhất.
  • Sự vô cảm không phải điều vô hại: nó có thể làm tổn thương nhân phẩm, hủy hoại niềm hi vọng và đẩy con người vào bi kịch.
  • Qua việc bênh vực một nhân vật bé nhỏ, Gogol khơi dậy lòng trắc ẩn, chất vấn những quan hệ xã hội phi nhân tính và nhắc nhở con người về trách nhiệm đối với đồng loại.

c. So sánh hai tác phẩm để làm nổi bật ý kiến của Sartre

- Điểm gặp gỡ:

  • Cả Nguyễn Minh Châu và Gogol đều không bằng lòng với cái nhìn hời hợt về hiện thực. Hai nhà văn đi sâu vào những hoàn cảnh tưởng như bình thường để khám phá những sự thật đau đớn bị che khuất. 
  • Cả hai tác phẩm đều khiến người đọc nhìn lại cách nhận thức và ứng xử của con người: Chiếc thuyền ngoài xa khiến người đọc tự vấn về giới hạn trong nhận thức, những định kiến và cách ứng xử của chính mình, từ đó học cách nhìn người, nhìn đời sâu sắc, toàn diện và nhân ái hơn; người đọc Chiếc áo khoác phải suy ngẫm về thái độ đối với những người yếu thế, dễ bị tổn thương.
  • Đằng sau việc phơi bày bi kịch là tinh thần nhân đạo: nhà văn không quay lưng trước đau khổ mà đưa những số phận bị khuất lấp vào trung tâm của sự quan tâm, buộc người đọc phải nhìn nhận họ như những con người có phẩm giá và đời sống nội tâm.

- Điểm khác biệt:

  • Gogol thiên về tiếng cười châm biếm, giọng kể mỉa mai và sắc thái trào phúng để vạch trần bộ máy quan liêu, sự phân biệt đẳng cấp và tính phi nhân của xã hội.
  • Nguyễn Minh Châu xây dựng tình huống nhận thức, tổ chức những nghịch lí giữa cái đẹp và sự thật, giữa nguyên tắc đạo đức tưởng như rõ ràng với hoàn cảnh sống phức tạp để buộc nhân vật và người đọc tự điều chỉnh cách nhìn.
  • Sự khác biệt trong bút pháp cho thấy cùng thực hiện sứ mệnh khám phá hiện thực và con người, mỗi nhà văn vẫn có cách sáng tạo riêng để chuyển tải thông điệp nhân sinh.

- Đánh giá:

  • Hai tác phẩm là minh chứng cho khả năng của truyện ngắn trong việc tập trung những mâu thuẫn lớn của đời sống vào một tình huống, một chi tiết hoặc một số phận cụ thể.
  • Văn học không chỉ làm hiện ra cái mà con người chưa biết mà còn khiến con người nhận ra những điều mình từng nhìn thấy nhưng chưa thực sự hiểu; từ đó, tác phẩm mở ra khả năng tự nhận thức và thức tỉnh lương tri.

2.4. Mở rộng

- Phơi bày hiện thực không đồng nghĩa với miêu tả trần trụi, gây sốc hoặc phóng đại bóng tối. Những khám phá có giá trị cần bắt nguồn từ sự quan sát chân thực, chiều sâu tư tưởng và năng lực sáng tạo nghệ thuật. Thông điệp của tác phẩm không nhất thiết phải là một kết luận đạo đức được phát biểu trực tiếp. Một tác phẩm có giá trị có thể đặt ra câu hỏi, tạo nên những xung đột nhận thức và để người đọc tự tìm kiếm câu trả lời.

- Nhà văn cần trung thực với đời sống, có khả năng quan sát tinh tế, thấu hiểu con người và dũng cảm khám phá những sự thật phức tạp, kể cả những sự thật khiến người ta đau lòng.

- Người đọc cần tiếp nhận tác phẩm bằng sự đồng cảm và tư duy độc lập, không vội phán xét nhân vật, không đồng nhất vẻ ngoài với bản chất, đồng thời biết liên hệ những vấn đề của tác phẩm với đời sống và chính mình.

3. Kết bài

- Ý kiến của Jean-Paul Sartre khẳng định vai trò quan trọng của nhà văn trong việc khám phá hiện thực, nhận diện những sự thật khuất lấp và giúp con người hiểu sâu hơn về chính mình.

- Một tác phẩm văn học có giá trị thường không đem đến những câu trả lời dễ dàng. Giá trị sâu xa nhất của nó nằm ở việc khiến người đọc không thể tiếp tục nhìn cuộc đời bằng cái nhìn cũ, biết nghiêm khắc hơn với bản thân, bao dung hơn với con người và có trách nhiệm hơn với thế giới mình đang sống.