1. Chữ Quốc ngữ và những điều kiện cho sự phát triển của ngôn ngữ văn học hiện đại

Đầu thế kỉ XX, văn học Việt Nam bước vào một giai đoạn chuyển biến sâu sắc trong bối cảnh xã hội thuộc địa, sự phát triển của báo chí, hoạt động dịch thuật, quá trình mở rộng giáo dục và những tiếp xúc ngày càng mạnh mẽ với văn hóa phương Tây. Những biến đổi ấy không chỉ làm thay đổi quan niệm sáng tác, thể loại và phương thức biểu đạt mà còn thúc đẩy ngôn ngữ văn học chuyển mình, từng bước hình thành diện mạo hiện đại.

Trong quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam đầu thế kỉ XX, chữ Quốc ngữ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sáng tác, xuất bản và mở rộng công chúng đọc, đồng thời thúc đẩy báo chí và sự tiếp nhận tri thức mới. Bước chuyển này cũng gắn với sự thay đổi vị thế của chữ Hán, vốn lưu giữ di sản kinh điển, tư tưởng và văn chương qua nhiều thế kỉ. Vì vậy, hiện đại hóa không đơn thuần là sự thay thế hệ thống chữ viết, mà còn là quá trình chuyển biến trong đời sống văn hóa, tư duy, nhu cầu giao tiếp và quan niệm nghệ thuật, diễn ra trong sự đan xen giữa đổi mới và kế thừa truyền thống.

Sự phát triển của báo chí, đặc biệt qua Đông Dương tạp chí và Nam Phong tạp chí, cùng hoạt động dịch thuật đã mở rộng khả năng sử dụng tiếng Việt trong các lĩnh vực tri thức mới. Những từ ngữ như xã hội, cá nhân, văn minh, tự do, dân quyền ngày càng xuất hiện trong đời sống công luận, phản ánh nhu cầu diễn đạt những vấn đề chính trị, xã hội, khoa học và triết học của thời đại.

Cùng với vốn từ, văn xuôi tiếng Việt từng bước phát triển khả năng trình bày luận điểm, giải thích khái niệm và tổ chức lập luận. Trong trước tác của Phạm Quỳnh, có thể nhận thấy nỗ lực xây dựng lối văn nghị luận tương đối minh bạch, đáp ứng nhu cầu bàn luận về tư tưởng, văn hóa và xã hội. Quá trình này không phải sự thay thế hoàn toàn giữa truyền thống và hiện đại, bởi văn học trung đại vốn đã có những thành tựu nghị luận xuất sắc, còn văn học hiện đại vẫn tiếp nối nhiều phương thức biểu đạt cũ. Điều đáng chú ý là sự thay đổi trong tương quan giữa các phương thức ấy và sự xuất hiện của những nhu cầu diễn đạt mới.

Sự đổi mới còn gắn với quan niệm ngày càng cụ thể về hiện thực và con người. Khi văn học chú ý hơn đến đời sống thường nhật, số phận cá nhân, các quan hệ xã hội và những trạng thái tâm lí phức tạp, ngôn ngữ đời sống, lời ăn tiếng nói của nhiều tầng lớp và cách diễn đạt trực tiếp về tâm lí, hành động, hoàn cảnh được khai thác rộng rãi hơn. Những điển cố, ước lệ và khuôn thức truyền thống không mất đi, nhưng dần giảm vị trí chi phối.

Trong Hai đứa trẻ của Thạch Lam, Tắt đèn của Ngô Tất Tố, Tinh thần thể dục của Nguyễn Công Hoan và Số đỏ của Vũ Trọng Phụng, ngôn ngữ văn chương mở rộng khả năng tái hiện đời sống, khắc họa các quan hệ xã hội và phơi bày những nghịch lí đương thời. Qua những lựa chọn nghệ thuật khác nhau, các nhà văn góp phần làm phong phú khả năng phản ánh hiện thực và cá thể hóa con người.

Như vậy, chữ Quốc ngữ, báo chí và dịch thuật tạo điều kiện cho ngôn ngữ văn học phát triển; còn sự vận động của đời sống và những tìm tòi nghệ thuật của nhà văn đã chuyển những điều kiện ấy thành đổi mới cụ thể về vốn từ, cấu trúc câu, giọng điệu và phương thức trần thuật.

2. Hiện đại hóa cú pháp văn xuôi 

2.1. Từ câu văn theo khuôn thức đến sự linh hoạt trong tổ chức lời văn

Một biểu hiện đáng chú ý của quá trình hiện đại hóa là sự thay đổi trong cách tổ chức câu văn xuôi. Trong văn chương truyền thống, nhất là những văn bản chịu ảnh hưởng của lối văn biền ngẫu, câu văn thường chú trọng tính đối xứng, đăng đối và nhịp điệu tương ứng, tạo nên vẻ trang trọng, cân xứng.

Khi văn xuôi hiện đại phát triển, nhu cầu tái hiện đời sống và diễn biến tâm lí thúc đẩy nhà văn tìm kiếm cách tổ chức câu linh hoạt hơn. Câu ngắn, câu dài được phối hợp theo nhịp vận động của sự việc, cảm xúc và điểm nhìn trần thuật, khiến cú pháp gắn bó chặt chẽ hơn với nội dung biểu đạt. Trong tiểu thuyết của Nhất Linh và Khái Hưng, sự phối hợp giữa lời kể, miêu tả và đối thoại góp phần tạo nhịp điệu trần thuật, khắc họa đời sống nội tâm nhân vật.

Sự đổi mới ấy không đồng nghĩa với việc từ bỏ hoàn toàn lối văn biền ngẫu, cũng không thể chỉ quy về ảnh hưởng của ngữ pháp tiếng Pháp. Tiếp xúc với văn chương phương Tây, hoạt động dịch thuật và sự phát triển của các thể loại mới cùng với nhu cầu nội tại của tiếng Việt và tìm tòi nghệ thuật của nhà văn đã tạo nên một quá trình tiếp biến phức hợp, trong đó các yếu tố ngoại lai được lựa chọn và chuyển hóa phù hợp với ngôn ngữ dân tộc.

2.2. Vai trò của liên từ và quan hệ logic trong câu văn

Cùng với sự linh hoạt của cấu trúc câu, các phương tiện liên kết như nhưng, vì thế, cho nên, rồi, và, song góp phần biểu thị quan hệ nối tiếp, tương phản, nguyên nhân – kết quả, làm rõ mạch kể và lập luận trong văn xuôi hiện đại. Đây không phải những phương tiện hoàn toàn mới của tiếng Việt; điều đáng chú ý là cách nhà văn vận dụng chúng để tổ chức diễn biến sự việc, lập luận và tâm lí nhân vật.

Trong sáng tác của Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Thạch Lam và Nguyễn Tuân, sự phối hợp giữa câu kể, câu miêu tả, lời đối thoại và các phương tiện liên kết tạo nên những nhịp điệu trần thuật riêng: khi nhanh theo chuỗi hành động, khi chậm để bám sát cảm giác, suy nghĩ, khi làm nổi bật nghịch lí bằng những quan hệ tương phản.

Vì vậy, hiện đại hóa cú pháp không đơn thuần là tăng câu ngắn, dùng nhiều liên từ hay mô phỏng ngôn ngữ khác, mà cốt yếu là sự chủ động tổ chức lời văn phù hợp với đối tượng miêu tả, điểm nhìn, nhịp kể và hiệu quả thẩm mĩ.

3. Ngôn ngữ văn xuôi lãng mạn và hiện thực

Quá trình hiện đại hóa ngôn ngữ văn học được thể hiện rõ trong sự phát triển của văn xuôi lãng mạn và hiện thực. Cùng hướng đến việc khám phá con người và đời sống xã hội đương thời, hai khuynh hướng này có những lựa chọn ngôn ngữ khác nhau, gắn với quan niệm nghệ thuật và mục đích biểu đạt riêng.

3.1. Ngôn ngữ lãng mạn và sự biểu đạt đời sống cá nhân

Trong tiểu thuyết lãng mạn, đặc biệt ở sáng tác của các nhà văn thuộc Tự Lực Văn Đoàn như Nhất Linh và Khái Hưng, ngôn ngữ văn chương góp phần thể hiện sự thức tỉnh của ý thức cá nhân, những khát vọng tình yêu, tự do và hạnh phúc riêng tư. Những trạng thái rung động, xung đột nội tâm và khát vọng vượt khỏi các ràng buộc xã hội trở thành đối tượng được quan tâm ngày càng rõ nét.

Để biểu đạt thế giới ấy, nhà văn chú trọng miêu tả cảm xúc, những biến chuyển tinh tế trong tâm trạng và cách nhân vật nhìn nhận bản thân cũng như những người xung quanh. Lời văn có thể mang sắc thái trữ tình, giàu tính gợi tả; những chi tiết ngoại cảnh thường được đặt trong quan hệ với cảm giác và tâm trạng nhân vật. Cảnh vật vì thế không chỉ tồn tại như một đối tượng bên ngoài mà còn có thể trở thành phương tiện biểu hiện đời sống bên trong.

Trong Lạnh lùng của Nhất Linh hay Hồn bướm mơ tiên của Khái Hưng, việc tổ chức lời kể và miêu tả tâm lí góp phần làm nổi bật những mâu thuẫn giữa khát vọng cá nhân với những chuẩn mực, ràng buộc của đời sống. Sự đổi mới của ngôn ngữ tiểu thuyết không chỉ thể hiện ở việc đưa vào những từ ngữ hay cách diễn đạt mới, mà còn ở chỗ thế giới nội tâm của cá nhân được dành một vị trí quan trọng trong cấu trúc tác phẩm.

Thạch Lam cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế để ghi nhận những rung động mong manh, những cảm giác khó gọi thành tên và những nỗi buồn lặng lẽ của con người. Trong Hai đứa trẻ, lời văn tiết chế, nhịp kể chậm và sự đan xen giữa cảnh vật với cảm giác góp phần tạo nên một thế giới nghệ thuật giàu sức gợi. Ngôn ngữ không cần phô bày cảm xúc trực tiếp mà vẫn có thể khơi dậy những dư âm sâu xa trong lòng người đọc.

Nhìn từ phương diện ngôn ngữ, văn xuôi lãng mạn đã góp phần mở rộng khả năng biểu đạt đời sống cá nhân, tăng cường sự chú ý đến tâm lí và khẳng định vai trò của giọng điệu riêng trong sáng tác. Tuy nhiên, không nên đồng nhất ngôn ngữ lãng mạn với một kiểu lời văn duy nhất. Giữa các nhà văn vẫn có những khác biệt đáng kể về nhịp điệu, mức độ trữ tình, cách miêu tả tâm lí và cách tổ chức điểm nhìn.

3.2. Ngôn ngữ hiện thực và khả năng tái hiện đời sống xã hội

Nếu khuynh hướng lãng mạn chú trọng khát vọng và thế giới nội tâm của cá nhân, thì văn xuôi hiện thực thường quan tâm nhiều hơn đến những quan hệ xã hội cụ thể, các xung đột trong đời sống và những nghịch lí của con người trong hoàn cảnh lịch sử nhất định. Sự khác biệt này không tuyệt đối, nhưng có thể giúp nhận diện những khuynh hướng nổi bật trong lựa chọn ngôn ngữ của các nhà văn.

Ở Vũ Trọng Phụng, ngôn ngữ đời sống được khai thác với cường độ mạnh, đặc biệt trong việc tái hiện lời ăn tiếng nói của các tầng lớp xã hội và phơi bày sự lố bịch, giả dối trong những quan hệ đương thời. Tiếng lóng, khẩu ngữ, lời nói pha trộn ngoại ngữ và những cách diễn đạt có sắc thái thô ráp được sử dụng tùy theo nhân vật, tình huống và dụng ý nghệ thuật. Chúng góp phần tạo nên một thế giới ngôn ngữ đa dạng, nơi các kiểu người bộc lộ bản chất qua cách nói năng, ứng xử và tự trình bày về mình.

Trong Số đỏ, tiếng cười trào phúng được tạo nên từ nhiều phương diện: xây dựng tình huống nghịch lí, tổ chức lời thoại, sử dụng những cách gọi tên giàu tính mỉa mai và đặt lời nói của nhân vật vào những quan hệ tương phản. Các diễn ngôn về văn minh, đạo đức, danh giá và tiến bộ có thể bị đẩy đến chỗ phô trương, rỗng tuếch hoặc tự mâu thuẫn. Bằng cách ấy, ngôn ngữ không chỉ tái hiện đời sống mà còn trở thành công cụ phơi bày khoảng cách giữa vẻ ngoài và bản chất, giữa những tuyên bố trang trọng và hành vi thực tế.

Trong các tác phẩm như Cạm bẫy người, Không một tiếng vang, Vỡ đê và Giông tố, việc lựa chọn lời nói, giọng điệu và cách tổ chức tình huống cũng góp phần khắc họa những quan hệ xã hội phức tạp. Khả năng trào phúng của Vũ Trọng Phụng không chỉ nằm ở việc đưa những lời ăn tiếng nói thông tục vào tác phẩm, mà còn ở cách nhà văn đặt các giọng nói, lập luận và hành vi bên cạnh nhau để làm lộ ra sự phi lí.

Khi phân tích ngôn ngữ Vũ Trọng Phụng, cần chú ý phân biệt lời người kể chuyện, lời nhân vật và thái độ tư tưởng được thể hiện qua cấu trúc tác phẩm. Một nhân vật có thể phát ngôn những lời giễu nhại tôn giáo, đạo đức hoặc các giá trị xã hội; nhưng không thể từ một phát ngôn riêng lẻ mà mặc nhiên kết luận đó là quan điểm trực tiếp của tác giả. Thái độ nghệ thuật cần được nhận diện trên cơ sở toàn bộ tình huống, giọng điệu và cách tác phẩm tổ chức tiếng cười.

Sự phát triển của ngôn ngữ hiện thực vì vậy không đơn thuần là việc đưa tiếng nói đời thường vào văn chương. Điều quan trọng hơn là khả năng lựa chọn, tái cấu trúc và đặt ngôn ngữ vào những quan hệ nghệ thuật để lời nói vừa giữ được sắc thái xã hội, vừa bộc lộ tính cách nhân vật và góp phần thể hiện tư tưởng tác phẩm.

4. Nam Cao và bước phát triển của ngôn ngữ văn xuôi tâm lí

Trong tiến trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam, Nam Cao có đóng góp nổi bật ở khả năng khám phá đời sống nội tâm, thể hiện những mâu thuẫn trong ý thức con người và kết hợp nhiều sắc thái ngôn ngữ trong cùng một tác phẩm. Ngôn ngữ của ông không chỉ ghi lại những điều nhân vật nói hoặc làm, mà còn theo sát những ý nghĩ vụn vặt, những mặc cảm, sự tự biện hộ, những phút tỉnh ngộ và cả những nghịch lí khó giải quyết trong tâm hồn.

4.1. Đi sâu vào dòng ý thức và những mâu thuẫn nội tâm

Trong Chí Phèo, Đời thừa, Giăng sáng và nhiều truyện ngắn khác, Nam Cao thường đặt nhân vật vào những tình huống buộc họ phải đối diện với bản thân, với hoàn cảnh sống và với những giá trị mà họ từng tin tưởng. Nhân vật không phải lúc nào cũng hiểu rõ chính mình; suy nghĩ có thể đứt nối, mâu thuẫn, thay đổi theo cảm xúc hoặc bị chi phối bởi những nhu cầu trước mắt.

Ngôn ngữ trần thuật vì thế không chỉ thực hiện chức năng kể lại sự việc từ bên ngoài. Người đọc còn được tiếp cận những chuyển động tinh vi của tâm trí nhân vật, từ ý nghĩ thoáng qua đến những cuộc tự vấn kéo dài. Trong nhiều trường hợp, lời người kể chuyện và cách nhìn của nhân vật có sự giao thoa, khiến giọng kể vừa giữ được khoảng cách nhất định, vừa mang theo sắc thái cảm xúc và cách đánh giá của ý thức đang được miêu tả.

Khi phân tích phương diện này, cần phân biệt các hình thức biểu đạt. Độc thoại nội tâm là lời nhân vật tự nói với mình; lời nửa trực tiếp là hình thức trần thuật trong đó lời người kể chuyện hòa nhập với sắc thái ngôn ngữ, cảm xúc hoặc cách nhìn của nhân vật mà không nhất thiết được đánh dấu như một lời nói trực tiếp. Hai hình thức có thể cùng xuất hiện trong một tác phẩm, nhưng không nên gọi mọi đoạn văn tái hiện suy nghĩ của nhân vật là độc thoại nội tâm hay lời nửa trực tiếp.

Sự linh hoạt trong việc tổ chức điểm nhìn giúp Nam Cao thể hiện con người như một thực thể phức tạp, không thể bị giản lược vào một phẩm chất hay một lời phán xét đơn tuyến. Nhân vật có thể vừa đáng trách vừa đáng thương, vừa nhận ra sự thật vừa tìm cách trốn tránh sự thật. Ngôn ngữ trần thuật theo sát những mâu thuẫn ấy, tạo nên chiều sâu tâm lí và mở ra khả năng nhìn con người từ nhiều phía.

4.2. Giọng điệu mỉa mai, tự giễu và sự đan xen các sắc thái lời nói

Một nét đặc sắc khác trong văn xuôi Nam Cao là sự kết hợp giữa giọng điệu nghiêm túc, xót xa với giọng mỉa mai, chua chát và tự giễu. Tiếng cười trong tác phẩm nhiều khi không đem lại cảm giác nhẹ nhõm, bởi phía sau nó là ý thức sâu sắc về sự bất lực, những giới hạn của bản thân và những nghịch cảnh mà con người khó vượt qua.

Trong Đời thừa, bi kịch của người trí thức không chỉ được biểu hiện qua những sự kiện bên ngoài mà còn qua cách nhân vật suy nghĩ, tự đánh giá và đối thoại với chính mình. Những quan niệm về văn chương, nhân cách và trách nhiệm sống va chạm với hoàn cảnh nghèo túng, những yếu đuối cá nhân và sự bất lực trước thực tế. Ngôn ngữ có thể chuyển từ giọng suy tưởng sang lời tự trách, từ sự nghiêm khắc với bản thân sang những cách biện hộ đầy mâu thuẫn. Chính sự chuyển giọng ấy làm nổi bật khoảng cách giữa khát vọng và khả năng thực hiện khát vọng.

Trong Chí Phèo, cách tổ chức lời kể cũng tạo nên những quan hệ phức tạp giữa tiếng nói của cộng đồng, lời tự ý thức của nhân vật và thái độ của người kể chuyện. Nhân vật bị gọi tên, bị định kiến và bị nhìn nhận qua những khuôn mẫu xã hội; nhưng khi ý thức về tình trạng của mình, Chí Phèo cũng bộc lộ một thế giới nội tâm không thể giải thích chỉ bằng những nhãn gọi ấy. Ngôn ngữ góp phần thể hiện cả sức mạnh của định kiến lẫn bi kịch của một con người bị đẩy ra ngoài đời sống cộng đồng.

Có thể vận dụng khái niệm đa thanh của M. Bakhtin như một gợi ý để tìm hiểu sự hiện diện và va chạm của nhiều giọng nói, hệ giá trị trong văn xuôi Nam Cao. Tuy nhiên, cần sử dụng khái niệm này thận trọng, không đồng nhất mọi sự đan xen giọng điệu với cấu trúc đa thanh theo nghĩa lí luận chặt chẽ. Với từng tác phẩm, cần xem xét cụ thể quan hệ giữa người kể chuyện, nhân vật, tiếng nói cộng đồng và hệ giá trị mà tác phẩm đặt ra.

4.3. Khẩu ngữ và sức biểu đạt của ngôn ngữ đời thường

Nam Cao có khả năng đưa vào văn chương những từ ngữ, cách nói và sắc thái biểu cảm gần với đời sống thường nhật. Ngôn ngữ của ông không né tránh những lời ăn tiếng nói thô ráp, những tiếng chửi, cách nói dân dã hay những từ ngữ gợi cảm giác cụ thể. Tuy nhiên, khẩu ngữ trong tác phẩm không phải là sự sao chép nguyên xi lời nói ngoài đời. Nó được lựa chọn và tổ chức để phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp, tính cách nhân vật và dụng ý nghệ thuật.

Trong Chí Phèo, ngay từ phần mở đầu, tiếng chửi của nhân vật đã trở thành một phương tiện khắc họa tình trạng bị tách khỏi cộng đồng. Ý nghĩa của tiếng chửi không chỉ nằm ở nội dung ngôn từ mà còn ở phản ứng của những người xung quanh, ở sự im lặng hoặc dửng dưng mà nhân vật nhận được. Qua đó, ngôn ngữ góp phần tạo dựng tình huống truyện, bộc lộ thân phận và đặt ra vấn đề về khả năng giao tiếp giữa con người với con người.

Trong Một bữa no, việc miêu tả cơn đói và những hành vi gắn với nhu cầu sinh tồn đưa người đọc đến gần hơn với sự khắc nghiệt của đời sống vật chất. Trong Lão Hạc, ngôn ngữ kể chuyện và lời đối thoại góp phần làm hiện lên phẩm chất, nỗi đau và những giằng xé của một người nông dân nghèo. Ở mỗi tác phẩm, lời văn đời thường không làm giảm chiều sâu tư tưởng mà trái lại, tạo cơ sở để nhà văn khám phá những vấn đề nhân sinh từ những tình huống cụ thể.

Bên cạnh từ ngữ thông tục, Nam Cao còn sử dụng linh hoạt những từ láy, từ tượng thanh, từ tượng hình và các tiểu từ tình thái như nhỉ, nhé, hừ trong những ngữ cảnh phù hợp. Những từ ngữ như tỉ tê, rồn rột, ngoằn ngoèo có khả năng gợi hình, gợi âm thanh hoặc sắc thái cảm xúc, nhưng hiệu quả của chúng phải được xem xét trong từng câu văn cụ thể. Không nên chỉ liệt kê các từ ngữ riêng lẻ rồi mặc nhiên kết luận chúng tạo nên phong cách Nam Cao; cần chỉ ra chúng góp phần miêu tả điều gì, thể hiện sắc thái nào và có quan hệ ra sao với tình huống trần thuật.

Việc sử dụng khẩu ngữ ở Nam Cao gắn liền với khả năng cá thể hóa lời nói. Cách nhân vật lựa chọn từ ngữ, xưng hô, chửi mắng, tự biện hộ hay bộc lộ sự ngập ngừng đều có thể hé lộ hoàn cảnh sống, vị thế xã hội và trạng thái tâm lí của họ. Cùng một sự việc, lời người kể chuyện, lời nhân vật và cách nhìn của cộng đồng có thể tạo ra những sắc thái đánh giá khác nhau. Ngôn ngữ vì thế trở thành nơi các quan hệ xã hội và những mâu thuẫn nội tâm cùng bộc lộ.

Giá trị hiện thực và tinh thần nhân đạo trong văn xuôi Nam Cao có quan hệ mật thiết với nghệ thuật ngôn ngữ. Nhà văn không chỉ phản ánh cảnh nghèo đói, sự tha hóa hay những bất công xã hội bằng các nhận định trực tiếp, mà còn để những điều ấy hiện ra trong lời nói, phản ứng, suy nghĩ và những tình huống giao tiếp của nhân vật. Con người được nhìn thấy trong sự phức tạp, yếu đuối và nhiều khi đáng trách của họ, nhưng cũng trong những nhu cầu được thấu hiểu, được sống có ý nghĩa và được thừa nhận như một con người.

5. Ý nghĩa của quá trình hiện đại hóa ngôn ngữ văn học

Nhìn lại văn học Việt Nam đầu thế kỉ XX, có thể thấy hiện đại hóa ngôn ngữ văn học diễn ra trên nhiều phương diện liên quan chặt chẽ với nhau. Những chuyển biến ấy không diễn ra đồng loạt, cũng không tạo thành một đường thẳng từ cũ đến mới. Các yếu tố truyền thống tiếp tục được kế thừa và biến đổi trong những hình thức sáng tác hiện đại. Những nhà văn cùng thời có thể lựa chọn những hướng đi khác nhau: người chú trọng biểu đạt khát vọng cá nhân và những rung động tinh tế; người tập trung phơi bày các nghịch lí xã hội; người đi sâu khám phá những mâu thuẫn trong đời sống tâm lí. Chính sự đa dạng ấy làm nên diện mạo phong phú của ngôn ngữ văn học Việt Nam trong buổi đầu hiện đại hóa.

Giá trị của sự đổi mới nằm ở khả năng làm giàu sức biểu đạt của tiếng Việt, giúp nhà văn khám phá những phương diện mới của hiện thực và con người, đồng thời tạo ra những hình thức nghệ thuật phù hợp với những đòi hỏi của thời đại. Từ báo chí và văn nghị luận đến văn xuôi lãng mạn, hiện thực và tâm lí, ngôn ngữ văn học Việt Nam đầu thế kỉ XX đã mở rộng đáng kể khả năng diễn đạt và tổ chức thế giới nghệ thuật. Quá trình ấy góp phần tạo nền tảng cho sự phát triển của văn học hiện đại, đồng thời khẳng định sức sống của tiếng Việt trong khả năng tiếp nhận những yếu tố mới mà vẫn duy trì và phát triển bản sắc biểu đạt của dân tộc.