1. Nguyễn Huy Thiệp trong tiến trình đổi mới ngôn ngữ văn xuôi
Nguyễn Huy Thiệp là một trong những nhà văn có đóng góp quan trọng vào quá trình đổi mới văn xuôi Việt Nam sau năm 1986. Sự xuất hiện của ông tạo nên một chuyển động đáng chú ý trong cách văn chương nhìn nhận và diễn đạt đời sống. Nếu văn xuôi trước đó thường thiên về một giọng kể tương đối thống nhất, với ngôn ngữ được trau chuốt theo những chuẩn mực quen thuộc, thì Nguyễn Huy Thiệp đưa vào tác phẩm một thứ ngôn ngữ gần với tiếng nói hằng ngày hơn: giản dị, trực diện, nhiều khẩu ngữ, có khi thô ráp, lạnh lùng; đồng thời mở ra sự tồn tại của nhiều tiếng nói và nhiều cách nhìn khác nhau.
Tuy nhiên, ngôn ngữ đời thường trong sáng tác Nguyễn Huy Thiệp không phải sự sao chép giản đơn lời ăn tiếng nói ngoài đời. Những câu nói tưởng như vụn vặt, những lời đối đáp cộc lốc, thậm chí những cách nói thông tục đều được đặt vào những tình huống nghệ thuật có sức gợi. Từ đó, ngôn ngữ trở thành phương tiện để nhà văn khám phá những biến động của đời sống gia đình, xã hội, đạo đức và lịch sử.
Ở Nguyễn Huy Thiệp, người kể chuyện cũng thường tiết chế sự bình luận và bộc lộ cảm xúc. Nhiều sự việc được kể bằng những câu văn ngắn, lạnh và sắc, như thể người kể chỉ ghi nhận sự việc mà không phán xét. Chính sự tiết chế ấy tạo nên những khoảng trống để người đọc tự cảm nhận, tự đặt câu hỏi và tự đưa ra phán đoán. Bên cạnh đó, những truyện viết về lịch sử như Vàng lửa, Kiếm sắc, Phẩm tiết còn cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ giễu nhại để làm thay đổi khoảng cách quen thuộc giữa người đọc và những nhân vật, sự kiện vốn đã được bao phủ bởi hào quang sử thi.
Vì thế, nói đến ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp không chỉ là nói đến việc ông dùng từ ngữ đời thường. Quan trọng hơn, đó là một cách tổ chức ngôn ngữ làm thay đổi quan hệ giữa nhà văn, hiện thực và người đọc: hiện thực được nói bằng nhiều giọng, nhiều cách nhìn; những điều tưởng như đã có câu trả lời lại được đặt vào trạng thái đối thoại; người đọc không còn đơn thuần tiếp nhận một lời giải thích có sẵn mà phải tự mình tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.
2. Những đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp
2.1. Ngôn ngữ đời thường, mộc mạc và giàu tính khẩu ngữ
Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy nhất trong văn xuôi Nguyễn Huy Thiệp là sự hiện diện đậm đặc của ngôn ngữ đời sống. Nhà văn hạn chế những cách diễn đạt cầu kỳ, mỹ lệ hóa và thường lựa chọn những từ ngữ quen thuộc với giao tiếp hằng ngày. Câu văn ngắn, nhịp linh hoạt; lời thoại tự nhiên, nhiều khi cộc lốc, bốp chát, thậm chí thô ráp. Nhờ vậy, nhân vật hiện ra không phải như những con người được “làm đẹp” bằng ngôn từ mà như những con người đang sống, đang nói và đang va chạm với nhau trong đời thực.
Trong Tướng về hưu, chỉ những cách gọi như “cậu Khổng”, “cô Lài gàn dở”, “cu lớn”, “cu bé” đã cho thấy một không khí giao tiếp gia đình rất tự nhiên. Những câu nói của ông Bổng như “Mẹ kiếp”, “Chết thối ra” hay lời cô Thủy: “Nuôi con phơi phới như nuôi lợn ấy. Không nuôi được thì đem bán” đều không mang vẻ đẹp trau chuốt của ngôn ngữ văn chương theo nghĩa truyền thống. Nhưng chính sự sống sượng ấy lại làm hiện rõ một kiểu tư duy, một cách ứng xử và một sự thay đổi trong quan niệm về gia đình, con người và đồng tiền.
Ở Không có vua, ngôn ngữ đời thường tiếp tục được đẩy mạnh qua những cuộc đối thoại trong một gia đình. Những câu hỏi và đáp ngắn:
– Tiền đâu?
– Hết rồi.
– Hết là thế nào? Chi tiêu kiểu gì mà như phá nền thế?
hay lời lão Kiên: “Mẹ kiếp, chúng mày định dỡ nhà đi đấy à? Câm họng lại!” tạo nên nhịp điệu giao tiếp rất gần với đời sống. Đằng sau những lời nói tưởng như vụn vặt ấy lại là những xung đột về tiền bạc, quyền lực, đạo đức và cách sống. Ngôn ngữ đời thường vì thế không chỉ làm cho câu chuyện có vẻ chân thực; nó còn trở thành một phương tiện để nhà văn phơi bày những biến động trong đời sống tinh thần của con người.
Đặc biệt, Nguyễn Huy Thiệp không né tránh những từ ngữ thông tục khi chúng cần thiết để khắc họa nhân vật và tình huống. Trong Những bài học nông thôn, cuộc trao đổi giữa mẹ Lâm và bà Lâm:
“Mẹ Lâm bảo: ‘Đàn bà thế là bạc’.
Bà Lâm bảo: ‘Bạc gì? Có hai hòn dái là của quý thì mất rồi còn đâu?’”
cho thấy một kiểu ngôn ngữ hoàn toàn khác với lời văn trang trọng, kiểu cách. Cái thông tục, thậm chí sống sượng, ở đây trở thành một phương tiện cá thể hóa lời nói và đưa nhân vật trở về đúng môi trường sống của họ.
Tuy nhiên, đời thường không đồng nghĩa với dễ dãi. Điều làm nên giá trị nghệ thuật của ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp là ông biết đặt lời nói bình dân vào những tình huống có sức chứa tư tưởng lớn. Một câu nói có thể rất ngắn nhưng phía sau nó là cả một quan niệm sống; một lời mắng tưởng như vô nghĩa có thể làm lộ ra sự đổ vỡ của một quan hệ; một cuộc trò chuyện tưởng như chỉ xoay quanh tiền bạc lại có thể cho thấy sự thay đổi của cả một hệ giá trị.
Bởi vậy, ngôn ngữ đời thường ở Nguyễn Huy Thiệp vừa mộc mạc vừa hàm súc. Nhà văn đưa tiếng nói của đời sống vào văn chương, nhưng đồng thời làm cho thứ tiếng nói ấy trở thành một công cụ nhận thức đời sống.
2.2. Câu văn ngắn, nhịp nhanh và giọng điệu lạnh, sắc
Nếu lớp từ ngữ đời thường tạo nên vẻ gần gũi thì cách tổ chức câu văn và giọng điệu lại tạo nên một diện mạo rất riêng cho văn xuôi Nguyễn Huy Thiệp. Đặc biệt trong Tướng về hưu, câu văn thường ngắn, cấu trúc đơn giản, ít những mệnh đề giải thích hoặc những đoạn bình luận tâm lí kéo dài. Sự việc được đưa ra trực tiếp, đôi khi gần như một lời thông báo.
Chẳng hạn: “Vợ tôi làm việc ở bệnh viện phụ sản. Hàng ngày có các nhau thai bỏ đi, Thủy cho vào phích đá mang về nấu cho chó, cho lợn... Ông bảo: Sao không nấu lên? Thủy đáp: Nấu lên chó không ăn. Lợn sề ăn sống quen rồi.” Những câu văn ngắn, nối tiếp nhau bằng những thông tin cụ thể khiến sự việc hiện ra trần trụi. Người kể không dừng lại để giải thích cho người đọc phải kinh ngạc, ghê sợ hay lên án. Chính sự tiết chế cảm xúc ấy tạo nên một khoảng cách đặc biệt giữa người kể chuyện và hiện thực được kể.
Cách viết này góp phần tạo nên giọng điệu lạnh và sắc của Nguyễn Huy Thiệp. Người kể dường như đứng lùi lại phía sau, không vội đưa ra lời phán xét. Greg Lockhart từng nhận xét cách viết của Nguyễn Huy Thiệp có dáng dấp của một “nghệ sĩ khách quan đứng ở ngoài truyện nhìn vào”. Trong Tướng về hưu, mặc dù người kể chuyện xưng “tôi”, khoảng cách giữa người kể và những sự việc diễn ra quanh mình vẫn rất lớn. Khoảng cách ấy khiến những bi kịch gia đình, sự xuống cấp của các quan hệ và những nghịch lí đạo đức hiện ra với vẻ lạnh lùng, nhưng chính vì thế lại tạo cảm giác chân thực và ám ảnh.
Sự “tiết kiệm” cảm xúc này có một tác dụng quan trọng: nhà văn không làm thay công việc phán xét của người đọc. Trước một sự việc bất thường, người đọc không được cung cấp ngay một thái độ đạo đức có sẵn mà phải tự phản ứng. Cái lạnh của câu chữ vì thế có thể làm bật lên một cảm giác xót xa mạnh hơn cả những lời than thở trực tiếp.
Giọng điệu lạnh, sắc cũng thể hiện trong những đoạn đối thoại. Các nhân vật nói với nhau bằng những câu ngắn, trực tiếp, nhiều khi không giữ những nghi thức giao tiếp thông thường. Trong cuộc trò chuyện giữa ông Thuấn và ông Bổng khi xem giờ để tẩm liệm, những cách nói như “Bùa con khỉ”, “Thế là sướng”, “đòm” đặt cạnh một sự kiện vốn được bao phủ bởi không khí trang nghiêm đã tạo nên một sự lệch pha đầy ý nghĩa. Cái thiêng và cái tục, cái trang trọng và cái đời thường cùng tồn tại trong một trường ngôn ngữ.
Như vậy, sự lạnh lùng trong văn Nguyễn Huy Thiệp không phải sự nghèo nàn về cảm xúc. Trái lại, đó là một cách tổ chức cảm xúc bằng sự tiết chế. Nhà văn càng ít bình luận, sự việc đôi khi càng có sức tác động trực tiếp đến người đọc. Câu văn ngắn, nhịp nhanh, giọng kể lạnh và sắc vì thế trở thành một phương thức quan trọng giúp Nguyễn Huy Thiệp tạo nên sức nặng cho những hiện thực mà ông muốn đối diện.
2.3. Ngôn ngữ đối thoại và tính đa thanh
Ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp còn đặc biệt ở khả năng tạo ra một không gian trong đó nhiều tiếng nói, nhiều quan điểm và nhiều hệ giá trị cùng tồn tại. Nhà văn không xây dựng một giọng kể duy nhất để giải thích mọi sự việc. Mỗi nhân vật thường có một cách nói phù hợp với vị thế xã hội, trình độ, tính cách và hoàn cảnh sống của mình. Từ sự khác biệt ấy, những xung đột của đời sống tự bộc lộ.
Trong Tướng về hưu, người cha – vị tướng từng trải qua chiến tranh – thường nói bằng một giọng điềm đạm, chừng mực, gắn với những chuẩn mực đạo lí mà ông tin tưởng: “Thôi, Thủy ạ, cái đấy thì không được”; “Con làm thế không đúng đạo lý đâu”. Đối lập với đó là cách nói của những người con và con dâu, gấp gáp và thực dụng hơn: “Chết là hết. Khóc lóc ích gì. Sống không cho ăn, chết làm ma to làm gì”; “Bố biết gì! Bố không nuôi lợn thì bố im đi! Không có tiền thì chết đói rã họng ra à?”
Sự khác biệt ấy không cần đến một lời bình luận dài của tác giả. Chỉ bằng tiếng nói của các nhân vật, khoảng cách thế hệ và sự va chạm giữa những hệ giá trị đã hiện ra. Một bên là danh dự, đạo lí, nghĩa tình; một bên là hiệu quả, lợi ích và sự thực dụng của đời sống đang thay đổi. Chính sự tồn tại song song của các tiếng nói làm cho hiện thực trở nên phức tạp và không thể giản lược thành một kết luận đơn nhất.
Đáng chú ý, trong truyện Nguyễn Huy Thiệp, có những cuộc đối thoại về hình thức nhưng không thực sự dẫn đến sự gặp gỡ giữa các nhân vật. Trong Tướng về hưu, cuộc trao đổi giữa Thủy và ông Thuấn:
“Vợ tôi bảo: ‘Cha nuôi vẹt xem’.
Cha tôi bảo: ‘Kiếm tiền à?’
Vợ tôi không trả lời.
Cha tôi bảo: ‘Để xem đã!’”
cho thấy mỗi người dường như đang nói từ một mối quan tâm riêng. Trong Những bài học nông thôn, chị Liên thủ thỉ: “Ở nhà quê sợ nhất là buồn chán. Công việc thì cũng chẳng sợ. Nhiều khi buồn quá người cứ bã ra…”. Đáp lại lời chị, nhân vật “tôi” chỉ có một phản ứng nội tâm: “Lòng tôi tê tái cảm giác đau xót”. Ở đây, lời nói không nhất thiết nhằm tranh luận hay đi đến một sự thống nhất; nó có thể đơn giản là sự bộc lộ của một thế giới tinh thần.
Tính đa thanh được mở rộng rõ hơn trong những truyện lịch sử như Vàng lửa, Kiếm sắc, Phẩm tiết. Lịch sử không được kể bằng một giọng duy nhất. Những nhân vật lịch sử được đặt vào những tình huống và cuộc đối thoại khác nhau, qua đó những quan niệm về quyền lực, đạo đức, tài năng, dân tộc và con người cùng xuất hiện, va chạm và chất vấn lẫn nhau.
Nhờ đó, ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp tạo ra một quan hệ mới với người đọc. Nhà văn không nhất thiết trao cho người đọc một đáp án cuối cùng. Nhiều khi, điều quan trọng hơn là làm cho người đọc nhận ra sự phức tạp của vấn đề và tự mình suy nghĩ trước những tiếng nói đang cùng tồn tại trong tác phẩm.
2.4. Ngôn ngữ hàm súc, giàu sức gợi và chiều sâu triết lí
Ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp tuy gần với đời sống nhưng không dừng lại ở việc ghi chép đời sống. Đằng sau những câu văn ngắn, những lời thoại tự nhiên và những chi tiết cụ thể thường là những khoảng trống có sức gợi lớn. Nhà văn ít trực tiếp phát biểu những kết luận về con người và cuộc sống; nhiều suy ngẫm được chưng cất từ chính tình huống, số phận nhân vật và những nghịch lí của đời sống.
Trong Muối của rừng, hành trình săn bắn của ông Diểu dần trở thành hành trình nhận thức về sự sống và lương tri. Khi chứng kiến khỉ bố chịu chết để cứu khỉ mẹ, nhân vật nhận ra một nghịch lí: con vật cũng có tình nghĩa, trong khi con người đôi khi lại trở nên ích kỉ. Suy nghĩ của nhân vật được diễn đạt: “Hóa ra ở đời, trách nhiệm nặng nề làm cho người ta lớn lên, làn da động vật thay đổi”. Cuối truyện, hình ảnh ông Diểu trở về “trần truồng như một con khỉ” vừa cụ thể vừa có sức gợi lớn: con người dường như phải trở về với phần nguyên sơ của mình để nhận ra giá trị của sự sống.
Cũng trong Muối của rừng, hình ảnh “muối của rừng” - hoa tử huyền mở rộng ý nghĩa của câu chuyện về sự thức tỉnh. Lời nhận xét: “Loài hoa tử huyền cứ ba chục năm mới nở một lần. Người nào gặp hoa tử huyền sẽ gặp may mắn. Hoa này màu trắng, vị mặn, bé bằng đầu tăm, người ta vẫn gọi hoa này là muối của rừng. Khi rừng kết muối, đấy là điềm báo đất nước thanh bình, mùa màng phong túc” khiến câu chuyện vượt ra ngoài một cuộc đi săn cụ thể để gợi suy nghĩ về sự thanh lọc, hồi sinh và khả năng hướng thiện của con người.
Trong Tướng về hưu, triết lí không được trình bày thành những lời luận bàn trừu tượng. Nó nảy sinh từ những sinh hoạt gia đình tưởng như rất bình thường. Những chuyện về tiền bạc, cái chết, việc nuôi con, cách ứng xử giữa các thành viên lần lượt đặt ra những câu hỏi về phẩm giá, tình thân và sự thay đổi của các giá trị đạo đức. Người đọc phải tự nối các chi tiết lại với nhau để nhận ra ý nghĩa nằm phía sau câu chuyện.
Ở Chảy đi sông ơi, dòng sông trở thành một hình ảnh có sức gợi đặc biệt. Dòng chảy của thiên nhiên gắn với thời gian, kí ức và sự đổi thay của đời người. “Con trâu đen” vừa gợi cái đẹp, vừa gợi những ước mơ và ảo ảnh mà con người luôn hướng tới, dù biết chúng có thể mong manh và xa vời. Ngôn ngữ ở đây có thêm sắc thái trữ tình nhưng vẫn được tiết chế, để hình ảnh tự mở ra những liên tưởng về thời gian và thân phận.
Bởi vậy, cái hàm súc trong ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp không nằm ở việc sử dụng những từ ngữ cầu kì mà ở khả năng nói ít mà gợi nhiều. Một chi tiết, một câu thoại, một hình ảnh hoặc một sự im lặng đều có thể chứa nhiều lớp nghĩa. Ngôn ngữ vì thế tạo được dư âm vượt ra ngoài câu chuyện được kể.
2.5. Ngôn ngữ giễu nhại và sự mở rộng cách nhìn về lịch sử
Nếu ngôn ngữ đời thường giúp Nguyễn Huy Thiệp đến gần hiện thực, ngôn ngữ đối thoại giúp ông mở ra nhiều tiếng nói, thì ngôn ngữ giễu nhại cho phép nhà văn nhìn lại những hình tượng và diễn ngôn vốn đã trở nên quen thuộc trong ý thức cộng đồng.
Trong Phẩm tiết, các nhân vật lịch sử được đặt vào những tình huống đời thường với những cách nói không còn mang vẻ trang nghiêm của ngôn ngữ sử kí. Vua Quang Trung hiện lên với những hành động và lời nói rất đời thường, thậm chí bỗ bã. Hình ảnh nhà vua “đêm xõa tóc, đi chân đất, vừa đi vừa vấp, chạy vào báo cho Vinh Hoa" đã kéo nhân vật lịch sử từ khoảng cách của huyền thoại về gần với con người cụ thể. Những cách nói như “nhét cứt vào mồm”, “lột da tuốt xương” càng làm rõ sự phá vỡ khoảng cách giữa hình tượng đế vương và đời sống trần tục.
Trong cuộc đối thoại giữa Gia Long và Nguyễn Văn Thành về Vinh Hoa, ngôn ngữ của nhà vua cũng không mang vẻ uy nghiêm quen thuộc. Khi Nguyễn Văn Thành khuyên can vua “giữ lấy mình rồng”, Gia Long đáp: “Thế là Huệ dại, Huệ trọng tinh thần mà bỉ thể xác”. Rồi ông nói: “Bậc đế vương giữ nước là ở tinh thần, còn giữ mình là ở thể xác”. Những phát ngôn ấy đặt quyền lực, thân thể và đạo lí vào một quan hệ vừa nghiêm túc vừa giễu nhại. Nhân vật lịch sử không còn chỉ là một biểu tượng được tôn vinh mà trở thành một con người có ham muốn, tính toán và cách nhìn riêng.
Trong Vàng lửa, cách nhìn ấy tiếp tục được đẩy xa hơn. Nguyễn Du được đặt trong sự đối sánh với Gia Long. Một bên là “nhân cách” của người văn nhân nhưng lại “xúi xó, túng kiết”; một bên là nhà chính trị hiểu “đời sống cộng sinh” như một “sàn diễn” và “đóng trò rất giỏi trong triều đình”. Sự đối lập ấy khiến những khái niệm tưởng như ổn định – lòng tốt, nhân cách, tài năng, quyền lực – trở thành những vấn đề cần được suy nghĩ lại.
Ngôn ngữ giễu nhại vì thế không đơn thuần nhằm gây cười. Cái cười trong Nguyễn Huy Thiệp thường có vị chua chát. Những nhân vật cao sang có thể nói những lời rất tục; những quan hệ vốn được xem là thiêng liêng có thể bị đặt trước những câu hỏi trần trụi; khoảng cách giữa vua và tôi, giữa người anh hùng và con người đời thường có thể bị thu hẹp. Chính sự “trật khớp” giữa vị thế của nhân vật và ngôn ngữ họ sử dụng làm xuất hiện một cách nhìn khác về lịch sử.
Qua Vàng lửa, Kiếm sắc, Phẩm tiết, lịch sử không còn chỉ là một chuỗi sự kiện đã được kết luận mà trở thành đối tượng để người đọc suy nghĩ và đối thoại. Nhà văn không nhất thiết phủ nhận quá khứ; ông làm thay đổi cách tiếp cận quá khứ bằng việc đặt những biểu tượng quen thuộc vào những tình huống mới, để từ đó những ý nghĩa tưởng như đã ổn định được nhìn lại từ nhiều phía.
Đó cũng là một trong những biểu hiện rõ của ý thức đối thoại trong ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp: đối thoại với hiện thực, với những quan niệm đạo đức có sẵn, với diễn ngôn lịch sử và cả với thói quen tiếp nhận của người đọc.
3. Giá trị của ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp
Ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp trước hết đem lại một sinh khí mới cho văn xuôi Việt Nam sau Đổi mới. Nhà văn đưa tiếng nói đời thường vào văn chương với một mức độ mạnh mẽ và tự nhiên hiếm thấy: từ những lời ăn tiếng nói bình dân, thông tục đến những câu đối đáp cộc lốc, những cách diễn đạt mang đậm dấu ấn cá nhân. Nhờ đó, văn xuôi có khả năng đến gần hơn với những biến động phức tạp của đời sống.
Nhưng giá trị của ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp không chỉ nằm ở việc “đưa lời nói đời thường vào văn học”. Quan trọng hơn, ông đã biến lời nói đời thường thành một phương tiện khám phá con người. Một câu nói có thể bộc lộ một quan niệm sống; một cách xưng hô có thể cho thấy quan hệ quyền lực; một lời mắng có thể làm lộ ra sự rạn nứt của tình thân; một cuộc đối thoại không đi đến thống nhất có thể cho thấy sự xa cách giữa những thế giới tinh thần.
Cách tổ chức câu văn ngắn, nhịp nhanh, giọng kể lạnh và sắc cũng góp phần tạo nên một cách ứng xử nghệ thuật mới trước hiện thực. Nhà văn không cố làm cho đời sống trở nên đẹp đẽ hơn bằng những lớp ngôn từ trau chuốt. Ông để cả những điều gai góc, thô ráp và nghịch lí bước vào văn chương, đồng thời tiết chế sự bình luận để người đọc trực tiếp đối diện với chúng.
Đặc biệt, tính đối thoại và đa thanh trong ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp đã mở rộng vai trò của người đọc. Khi tác phẩm không áp đặt một tiếng nói duy nhất, người đọc phải tự lựa chọn vị trí, cân nhắc các quan điểm và hình thành cách hiểu của mình. Với những truyện lịch sử, ngôn ngữ giễu nhại càng làm rõ khả năng ấy: quá khứ được đưa trở lại trong một trạng thái mở, nơi những hình tượng quen thuộc có thể được nhìn từ nhiều phía.
Vì thế, đóng góp của Nguyễn Huy Thiệp đối với ngôn ngữ văn xuôi Việt Nam sau Đổi mới không chỉ là làm cho văn chương gần với đời sống hơn. Ông còn làm cho tiếng nói văn chương trở nên linh hoạt hơn, đa thanh hơn và giàu khả năng đối thoại hơn. Từ tiếng nói đời thường đến giọng điệu lạnh, sắc; từ những cuộc đối thoại tưởng như vụn vặt đến những tiếng nói giễu nhại trong truyện lịch sử, ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp luôn hướng tới việc phá bỏ những khoảng cách đã trở nên cố định giữa văn chương và đời sống, giữa người kể và người đọc, giữa quá khứ và hiện tại.
Có thể nói, “tiếng nói đời sống và ý thức đối thoại” là hai phương diện quan trọng để nhận diện ngôn ngữ Nguyễn Huy Thiệp. Một bên đưa văn chương trở về với sự sống cụ thể, nhiều khi ngổn ngang và gai góc; một bên mở văn bản về phía những câu hỏi chưa có lời giải cuối cùng. Chính sự kết hợp ấy đã tạo nên một kiểu ngôn ngữ văn xuôi vừa gần gũi vừa sắc sảo, vừa giản dị vừa giàu sức gợi, góp phần làm thay đổi diện mạo văn xuôi Việt Nam đương đại.



Bình luận