I. THẠCH LAM – NHÀ VĂN CỦA NHỮNG CẢM NHẬN TINH TẾ VỀ CON NGƯỜI VÀ CUỘC SỐNG
Trong tiến trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930–1945, Thạch Lam là một trong những cây bút góp phần mở rộng đáng kể khả năng biểu đạt của tiếng Việt bằng một lối văn mang dấu ấn riêng. Nếu Nguyễn Công Hoan xây dựng một hệ thống ngôn ngữ giàu tính trào phúng, Vũ Trọng Phụng nổi bật với sắc thái đả kích, Nam Cao có khả năng phân tích tâm lí bằng thứ ngôn ngữ sắc sảo thì Thạch Lam lại lựa chọn một con đường khác: kiến tạo thế giới nghệ thuật bằng một thứ ngôn ngữ nhẹ nhàng, trong sáng, giàu sức gợi và đậm chất trữ tình.
Đọc Nhà mẹ Lê, Gió lạnh đầu mùa, Hai đứa trẻ, Dưới bóng hoàng lan, Cô hàng xén…, có thể nhận ra rằng ngôn ngữ trong sáng tác của Thạch Lam không chỉ là phương tiện kể chuyện, miêu tả mà còn là một phương thức cảm nhận và nhận thức hiện thực. Nhà văn không chỉ miêu tả thế giới như những gì có thể quan sát từ bên ngoài, mà quan trọng hơn, diễn tả thế giới qua những gì con người cảm nhận từ bên trong. Vì thế, một buổi chiều, một mùi hương, một làn gió, một ánh đèn, một âm thanh xa vọng hay một khoảnh khắc im lặng đều có thể trở thành chất liệu của nghệ thuật.
Điểm đặc biệt trong văn Thạch Lam nằm ở khả năng phát hiện những chuyển động rất khẽ của đời sống và tâm hồn. Nhà văn không cần đến những biến cố lớn để tạo nên sức lay động. Chính những điều nhỏ bé, bình thường, đôi khi mong manh đến mức khó gọi thành tên, lại trở thành nơi ngôn ngữ văn chương phát huy sức mạnh.
Từ đó, phong cách ngôn ngữ Thạch Lam nổi bật ở sự kết hợp giữa lời văn giản dị và tinh tế, câu văn gọn ghẽ mà giàu nhạc tính, điểm nhìn hướng nội và đặc biệt là khả năng biến cảm giác thành ngôn từ.
II. NHỮNG BIỂU HIỆN NỔI BẬT CỦA NGÔN NGỮ THẠCH LAM
1. Lời trần thuật và điểm nhìn hướng nội
Lời trần thuật giữ vị trí chủ đạo trong văn xuôi Thạch Lam, đảm nhiệm đồng thời chức năng kể chuyện, miêu tả và biểu hiện tâm lí. Tuy nhiên, nhà văn không sử dụng lời kể chủ yếu để thuật lại những biến cố. Lời trần thuật thường vận động theo điểm nhìn của nhân vật, để thế giới bên ngoài được cảm nhận qua trạng thái tâm hồn bên trong.
Nếu ở đầu tác phẩm, người kể còn đứng ở vị trí tương đối khách quan thì sau đó điểm nhìn thường dần dịch chuyển vào nhân vật. Người kể chuyện như “lùi lại”, để nhân vật trực tiếp cảm nhận cảnh vật, con người và những biến chuyển tinh tế của chính mình. Nhờ vậy, lời trần thuật vừa giữ được tính tự nhiên của ngôi kể, vừa mang đậm màu sắc chủ quan và trữ tình.
Trong Hai đứa trẻ, phần lớn dung lượng tác phẩm được triển khai bằng lời trần thuật, nhưng người kể không tập trung vào việc thuật lại các sự kiện. Những gì được ghi nhận chủ yếu là sự chuyển động của ánh sáng, âm thanh, cảnh vật và những cảm giác tinh tế trong tâm hồn Liên. Buổi chiều không hiện ra qua một chuỗi hành động mà qua sự biến đổi chậm rãi của không gian: tiếng trống thu không, phương Tây đỏ rực, bóng tối dần phủ xuống, tiếng muỗi vo ve, những ánh đèn leo lét… Cảnh vật vì thế không tồn tại như một phông nền độc lập mà được nhuộm màu bởi cảm nhận của nhân vật.
Đặc biệt, lời trần thuật có sự dịch chuyển tự nhiên từ người kể sang Liên. Người đọc nhìn phố huyện bằng cảm giác của Liên; bởi vậy, bóng tối hiện lên không chỉ là bóng tối của thiên nhiên mà còn gợi một đời sống quẩn quanh, tù túng; đoàn tàu không chỉ là một phương tiện giao thông mà còn trở thành điểm sáng của hồi ức và khát vọng về một thế giới khác.
Ở Cô hàng xén, ban đầu người kể đứng ở vị trí tương đối khách quan để giới thiệu cuộc sống thường nhật của Tâm. Nhưng càng về sau, lời kể càng thấm sâu vào những suy nghĩ kín đáo của nhân vật. Người kể chuyện dường như mờ đi, nhường chỗ cho những lo toan, hi vọng và ước mơ rất nhỏ bé của một người phụ nữ buôn bán. Đời sống nội tâm không được trình bày bằng những lời phân tích tâm lí dài dòng mà được bộc lộ qua những suy nghĩ, tính toán và cảm giác gắn với đời sống thường nhật.
Chính sự hòa quyện giữa điểm nhìn của người kể chuyện và điểm nhìn của nhân vật đã tạo nên chất trữ tình riêng biệt trong văn xuôi Thạch Lam. Lời trần thuật không chủ yếu hướng tới việc kể cho người đọc biết “chuyện gì xảy ra”, mà hướng tới việc giúp người đọc cảm nhận “con người đã sống và cảm thấy như thế nào trước những gì xảy ra”.
2. Câu văn gọn ghẽ, nhuần nhụy và giàu nhạc tính
Câu văn Thạch Lam chuẩn mực, rõ ràng nhưng vẫn gọn ghẽ, nhuần nhụy và tinh tế. Nhà văn không thiên về những cấu trúc câu cầu kỳ, nhiều tầng lớp như một số cây bút giàu tính tài hoa; cũng không thường xuyên đẩy câu văn về phía những mệnh đề triết luận. Câu văn của ông gần với cú pháp tự nhiên của tiếng Việt, mạch lạc, trong sáng nhưng có độ ngân vang và một nhịp điệu riêng.
Đó là lối văn “gọn ghẽ, nhuần nhụy mà tinh tế, giàu sức gợi”, có khả năng ôm sát và diễn tả những sinh hoạt bình thường cũng như những trạng thái cảm xúc nhiều khi rất tinh vi của con người.
Trong Dưới bóng hoàng lan, những câu văn miêu tả khu vườn thường có nhịp điệu khoan thai, phù hợp với không gian yên tĩnh và dòng hồi tưởng của nhân vật. Chẳng hạn, câu văn “Ngoài khung cửa sổ, trời xanh ngắt ánh sáng; lá cây rung động dưới làn gió nhẹ… mùi hương thơm thoang thoảng đưa vào”, từ một cảm giác đơn sơ lại mở ra cả một trường liên tưởng về không gian, thời gian và tình cảm. Sức gợi ở đây không đến từ những từ ngữ cầu kỳ mà từ sự lựa chọn chính xác và tiết chế.
Ở Hai đứa trẻ, các câu văn nối tiếp nhau theo những vận động chậm của cảnh vật: chiều xuống, bóng tối lan ra, ánh đèn xuất hiện, đoàn tàu đi qua rồi đêm lại trở về. Nhịp văn vì thế gần với nhịp vận động của thời gian. Câu văn không tạo cảm giác gấp gáp mà như những lớp sóng nhẹ nối tiếp nhau, đưa người đọc từng bước đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật.
Ngay cả trong Nhà mẹ Lê, khi viết về cái đói và cuộc sống khốn khó, Thạch Lam vẫn giữ một giọng kể bình tĩnh, điềm đạm. Nhà văn không cần đến những lời lên án trực tiếp hay những cấu trúc cảm thán dồn dập. Nỗi đau được đặt trong một giọng văn tiết chế; chính sự bình tĩnh ấy làm cho hiện thực nghèo đói trở nên thấm thía hơn.
Vẻ đẹp của câu văn Thạch Lam vì thế nằm ở khả năng nói ít mà gợi nhiều. Sự tiết chế trong câu chữ không làm nghèo đi cảm xúc mà tạo ra khoảng trống để người đọc tự cảm nhận, liên tưởng và hoàn tất ý nghĩa.
3. Ngôn ngữ cảm giác và nghệ thuật biểu hiện cái mong manh
Nếu phải tìm một đặc điểm làm nên nét riêng sâu sắc nhất của ngôn ngữ Thạch Lam, đó là khả năng đưa cảm giác trở thành một phương diện quan trọng của nghệ thuật ngôn từ.
Nhà văn đặc biệt nhạy cảm trước những biến đổi rất nhỏ của thế giới xung quanh. Ánh sáng, màu sắc, âm thanh, mùi hương, cái lạnh, sự ấm áp, những rung động mơ hồ trong tâm hồn… đều có thể trở thành đối tượng của ngôn ngữ. Điều đáng nói là cảm giác trong văn Thạch Lam không dừng lại ở việc tái hiện một trạng thái của giác quan. Từ cảm giác của ngoại giới, nhà văn thường dẫn người đọc vào cảm giác nội tâm, rồi từ đó mở ra một ý nghĩa nhân sinh.
Trong Hai đứa trẻ ánh sáng và bóng tối được tổ chức thành một hệ thống hình ảnh xuyên suốt tác phẩm: ánh chiều đỏ rực, những ngọn đèn nhỏ bé, vệt sáng của đoàn tàu và màn đêm dày đặc bao phủ phố huyện. Đó không chỉ là những mảng sáng – tối của thiên nhiên mà còn gắn với trạng thái tâm hồn của Liên: giữa cuộc sống tù túng, đơn điệu vẫn tồn tại một niềm hướng vọng mơ hồ về một thế giới khác.
Âm thanh cũng được Thạch Lam sử dụng theo cách đặc biệt. Tiếng trống thu không, tiếng ếch nhái, tiếng muỗi vo ve, tiếng đoàn tàu rầm rộ rồi vụt qua… đều là những âm thanh nhỏ bé hoặc vọng xa trong không gian. Chúng không phá vỡ sự tĩnh lặng mà ngược lại, làm cho sự tĩnh lặng được cảm nhận sâu hơn. Người đọc dường như không chỉ nghe thấy những âm thanh ấy mà còn cảm nhận được cả khoảng im lặng bao quanh chúng.
Hương hoa giữ một vị trí đặc biệt trong Dưới bóng hoàng lan. Hương hoàng lan thoảng đưa trong gió ngát không chỉ là một cảm giác của khứu giác. Mùi hương ấy đánh thức ký ức, nối hiện tại với quá khứ và gắn cảnh vật với những rung động tình cảm của Thanh và Nga. Tình yêu giữa hai nhân vật gần như không được biểu hiện bằng những lời tỏ tình trực tiếp hay những hành động kịch tính. Nó hiện lên qua sự im lặng, ánh nhìn, hương hoa, cảm giác bâng khuâng trong phút chia tay. Nhà văn diễn tả được chính xác vẻ mong manh của những rung động đầu đời, những tình cảm còn khó gọi thành tên.
Ở Gió lạnh đầu mùa, cái lạnh được cảm nhận qua làn gió đầu mùa, qua chiếc áo bông và thân thể gầy guộc của Hiên. Cái lạnh của thời tiết dần chuyển thành cảm giác xót thương trong lòng người đọc. Ngoại cảnh vì thế không đứng bên ngoài con người mà thấm vào tâm trạng, khiến cảm giác thân thể trở thành điểm khởi đầu cho một cảm xúc nhân văn.
Từ những dẫn chứng ấy có thể nhận ra một quy luật nghệ thuật quan trọng trong văn Thạch Lam: cảm giác của ngoại giới → cảm giác của con người → tâm trạng → ý nghĩa nhân sinh. Đó là lí do những gì rất nhỏ trong văn ông lại có sức ám ảnh lâu dài. Một ánh sáng, một âm thanh, một mùi hương hay một làn gió đều có thể trở thành chiếc cầu nối giữa thế giới bên ngoài và thế giới tâm hồn.
4. Từ ngữ giản dị và sức gợi của những chi tiết đời thường
Không kiểu cách, xa lạ, lời văn Thạch Lam giản dị mà uyển chuyển, gọn gàng mà mềm mại, giàu hình ảnh và sức biểu cảm. Sự giản dị ấy không phải là nghèo nàn trong diễn đạt mà là kết quả của quá trình lựa chọn và chắt lọc ngôn từ.
Nhà văn thường tìm đến những từ ngữ gần gũi với đời sống, những sự vật tưởng như quá đỗi bình thường. Nhưng dưới ngòi bút Thạch Lam, những chi tiết ấy có thể vượt khỏi giá trị tả thực ban đầu để trở thành những điểm hội tụ của cảm xúc và tư tưởng.
Trong Gió lạnh đầu mùa, chiếc áo bông cũ là một vật dụng hết sức bình thường. Nhưng khi được đặt trong hoàn cảnh của Hiên và những đứa trẻ nghèo, nó trở thành dấu hiệu của sự thiếu thốn, đồng thời khơi dậy tình thương và sự sẻ chia giữa con người với con người.
Trong Hai đứa trẻ, đoàn tàu chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn nhưng trở thành hình ảnh kết tinh nhiều tầng ý nghĩa của tác phẩm. Nó mang theo ánh sáng, âm thanh, hồi ức về Hà Nội và một thế giới khác với cuộc sống tù túng nơi phố huyện. Một sự kiện bình thường của đời sống vì thế được nâng lên thành một hình tượng nghệ thuật giàu sức gợi.
Trong Dưới bóng hoàng lan, chỉ một mùi hương cũng đủ đánh thức cả một miền ký ức và những rung động tình cảm trong trẻo. Hương hoa không được miêu tả cầu kỳ nhưng lại có sức nối kết thời gian, không gian và con người.
Trong Nhà mẹ Lê, căn nhà tối tăm, bữa ăn thiếu thốn, những đứa con đói… đều là những hình ảnh đời thường. Song qua cách lựa chọn và đặt chúng trong mạch trần thuật, Thạch Lam không chỉ tái hiện hiện thực nghèo đói mà còn đánh thức lòng thương người nơi bạn đọc.
Vì thế, ngôn ngữ Thạch Lam có một vẻ đẹp đáng chú ý: nhẹ mà không nhạt, ít mà không nghèo, giản dị mà không đơn giản. Nhà văn không làm cho sự vật trở nên lớn lao bằng những lời lẽ cầu kỳ; ông làm cho người đọc nhận ra chiều sâu của những sự vật bình thường bằng cách nhìn và cách dùng từ chính xác, tinh tế.
Khi đọc văn Thạch Lam, vì vậy, cần chú ý không chỉ đến những gì được nói ra mà cả những gì được gợi lên từ một từ ngữ, một hình ảnh, một âm thanh hay một khoảng lặng. Có thể bắt đầu từ những câu hỏi: Từ ngữ nào tạo nên cảm giác? Cảm giác ấy dẫn đến tâm trạng nào? Chi tiết đời thường đã được nâng lên thành ý nghĩa gì? Từ đó, người đọc sẽ nhận ra cách ngôn ngữ Thạch Lam chuyển hóa cái bình thường thành cái có sức ám ảnh.
III. GIÁ TRỊ CỦA PHONG CÁCH NGÔN NGỮ THẠCH LAM
Phong cách ngôn ngữ Thạch Lam có giá trị trước hết ở việc góp phần mở rộng khả năng biểu đạt của câu văn xuôi tiếng Việt hiện đại. Văn xuôi không nhất thiết phải dựa vào những biến cố lớn, những xung đột gay gắt hay những lời phân tích trực tiếp mới có thể diễn tả đời sống con người. Một ánh nhìn, một mùi hương, một âm thanh, một làn gió hay một khoảng im lặng, qua sự lựa chọn và tổ chức ngôn từ tinh tế, cũng có thể trở thành chất liệu để biểu hiện những trạng thái tâm hồn phức tạp.
Thạch Lam đồng thời làm giàu chất trữ tình của truyện ngắn hiện đại. Ở ông, kể chuyện, miêu tả và biểu cảm không tách rời nhau thành những lớp riêng biệt. Lời kể vừa đưa người đọc vào thế giới của nhân vật, vừa tạo ra một trường cảm xúc bao quanh câu chuyện. Nhờ đó, người đọc không chỉ biết nhân vật sống trong hoàn cảnh nào mà còn cảm nhận được nhân vật đang sống như thế nào trong hoàn cảnh ấy.
Quan trọng hơn, ngôn ngữ Thạch Lam thể hiện một quan niệm nhân văn về đời sống: văn chương có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Một buổi chiều nơi phố huyện, một chiếc áo cũ, một mùi hương, một chuyến tàu, một căn nhà nghèo hay một cơn gió đầu mùa đều chứa đựng những câu chuyện về con người. Nhìn thật sâu vào cái bình thường, nhà văn nhận ra vẻ đẹp, nỗi đau và tình thương vẫn âm thầm tồn tại trong đó.
Bởi vậy, giá trị của phong cách ngôn ngữ Thạch Lam không chỉ nằm ở vẻ đẹp của câu chữ mà còn ở khả năng làm thay đổi cách con người nhìn đời sống. Ngôn ngữ của ông dạy người đọc biết lắng nghe những âm thanh nhỏ, nhận ra những chuyển động rất khẽ của tâm hồn và trân trọng những tình cảm tưởng như mong manh, bé nhỏ.
Có thể nói, Thạch Lam đã góp phần làm cho câu văn xuôi tiếng Việt hiện đại trở nên tinh tế hơn trong việc biểu hiện cảm giác, mềm mại hơn trong việc diễn tả tâm hồn và giàu sức gợi hơn trong việc khám phá đời sống. Ông không chinh phục người đọc bằng sự dữ dội của xung đột hay sự phô diễn của ngôn từ, mà bằng một nghệ thuật tiết chế, trong đó mỗi từ ngữ, mỗi hình ảnh và mỗi khoảng lặng đều có khả năng đánh thức một miền cảm xúc.
Đọc Thạch Lam, vì thế, không chỉ là đọc một câu chuyện. Đó còn là học cách cảm nhận những gì rất khẽ của đời sống: một ánh sáng trong đêm, một âm thanh vọng xa, một mùi hương thoảng qua, một cái lạnh trên da thịt hay một nỗi buồn chưa kịp gọi thành tên. Chính từ những điều mong manh ấy, ngôn ngữ văn chương có thể chạm tới những giá trị bền vững của con người.



Bình luận