1. Quốc âm thi tập và những đóng góp trong quá trình phát triển ngôn ngữ thơ Nôm

Trong lịch sử văn học Việt Nam, Nguyễn Trãi là một trong những tác giả có đóng góp đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của ngôn ngữ văn học dân tộc. Với Quốc âm thi tập, ông đã đưa tiếng Việt vào thơ ca bác học bằng một ý thức nghệ thuật rõ rệt, khai thác vốn từ ngữ dân tộc, vận dụng linh hoạt những phương thức diễn đạt của tiếng Việt và từng bước mở rộng khả năng biểu đạt của thơ Nôm. Những thành tựu ấy góp phần khẳng định năng lực của tiếng Việt trong việc thể hiện những vấn đề tư tưởng, đạo đức, nhân sinh vốn thường được diễn đạt bằng chữ Hán trong văn học trung đại.

Đóng góp của Nguyễn Trãi là quá trình tiếp nhận, chuyển hóa và kết hợp các nguồn ngôn ngữ khác nhau để tạo nên một hình thức biểu đạt vừa mang tính bác học, vừa gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân. Quá trình ấy thể hiện trên một số phương diện tiêu biểu.

1.1. Khai thác vốn từ tiếng Việt và Việt hóa những yếu tố ngôn ngữ Hán học

Một trong những đặc điểm nổi bật của Quốc âm thi tập là sự phong phú của vốn từ ngữ tiếng Việt. Nguyễn Trãi sử dụng linh hoạt từ thuần Việt, từ Hán Việt đã được Việt hóa cùng những cách diễn đạt quen thuộc trong đời sống. Nhờ đó, thơ Nôm của ông vừa có khả năng chuyển tải những suy tư mang tính triết lí, đạo đức, vừa giữ được vẻ tự nhiên, gần gũi của ngôn ngữ dân tộc.

Những câu thơ như “Nếu có ăn thì có lo, Chẳng bằng cài cửa ngáy pho pho” cho thấy khả năng sử dụng lời thơ giản dị, giàu sắc thái khẩu ngữ. Cách diễn đạt tự nhiên, có phần hóm hỉnh khiến một suy ngẫm về lẽ sống trở nên gần gũi với kinh nghiệm đời thường. Ngôn ngữ thơ không còn bị giới hạn trong những cách diễn đạt trang trọng, ước lệ mà có thể tiếp nhận cả những lời nói bình dị của cuộc sống.

Bên cạnh vốn từ thuần Việt, Nguyễn Trãi còn tìm cách chuyển dịch và Việt hóa những khái niệm, thành ngữ, điển cố có nguồn gốc Hán học. Những cách diễn đạt như “gánh lui”, “đi, nghỉ”, “cửa quyền” cho thấy xu hướng tìm kiếm những hình thức biểu đạt bằng tiếng Việt cho các khái niệm vốn quen thuộc trong tư tưởng và văn hóa Trung Hoa. Đằng sau sự chuyển đổi từ ngữ ấy là nỗ lực đưa những nội dung tư tưởng của văn hóa bác học vào hệ thống biểu đạt của ngôn ngữ dân tộc.

Một nguồn chất liệu quan trọng của quá trình này là các danh ngôn, châm ngôn và thành ngữ trong văn liệu Hán học. Nguyễn Trãi không chỉ tiếp nhận nguyên dạng mà còn chuyển hóa chúng cho phù hợp với cách tư duy và diễn đạt bằng tiếng Việt.

Chẳng hạn, ý tưởng trong câu nói của Phạm Trọng Yêm: “Tiên thiên hạ chi ưu nhi ưu, hậu thiên hạ chi lạc nhi lạc” (Lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ) được Nguyễn Trãi diễn đạt bằng lời thơ Nôm:

“Ta ắt lòng bằng Văn Chính nữa, Vui xua chẳng quản đeo âu.”

(Ngôn chí, bài 18)

Ở đây, tư tưởng đạo đức của nhà nho được chuyển tải bằng một hình thức ngôn ngữ gần với lời ăn tiếng nói của người Việt. Những khái niệm vốn mang tính khái quát được đặt vào một cấu trúc thơ có khả năng biểu đạt trực tiếp tâm trạng và cách ứng xử của chủ thể trữ tình.

Tương tự, quan niệm “Quân tử cố cùng” trong Luận ngữ được Nguyễn Trãi diễn đạt: “Khó bền mới phải người quân tử, Mạng gắng thì nên kẻ trượng phu”. Cách diễn đạt này cho thấy sự kết hợp giữa nội dung tư tưởng Nho gia và phương thức biểu đạt của tiếng Việt. Những phẩm chất đạo đức như sự kiên định, lòng bền chí được thể hiện bằng những từ ngữ giản dị, dễ hiểu, gắn với kinh nghiệm sống.

Tuy nhiên, việc Việt hóa các yếu tố Hán học không phải lúc nào cũng tạo nên những cách diễn đạt hoàn toàn tự nhiên hoặc đạt đến độ nhuần nhuyễn như ở những câu thơ khai thác trực tiếp tiếng Việt. Điều đáng ghi nhận là ý thức mở rộng khả năng biểu đạt của ngôn ngữ dân tộc, đưa những nội dung tư tưởng vốn thuộc văn hóa bác học vào thơ Nôm.

1.2. Tiếp thu và sáng tạo từ ngôn ngữ văn học dân gian

Nếu việc Việt hóa các yếu tố Hán học giúp thơ Nôm Nguyễn Trãi mở rộng khả năng biểu đạt những vấn đề tư tưởng, thì việc tiếp thu ngôn ngữ văn học dân gian lại tạo nên sự gần gũi, tự nhiên và giàu sức sống cho lời thơ.

Nguyễn Trãi đặc biệt chú ý đến vốn từ ngữ, thành ngữ, tục ngữ và những cách nói quen thuộc trong đời sống. Theo thống kê được dẫn lại từ công trình của Bùi Văn Nguyên, trong 1.908 câu thơ của Quốc âm thi tập, có khoảng 50 câu chứa yếu tố tục ngữ và khoảng 20 câu có yếu tố ca dao. Những con số này cho thấy dấu ấn đáng kể của ngôn ngữ dân gian trong sáng tác của ông, dù việc xác định một câu thơ có thực sự bắt nguồn từ tục ngữ, ca dao hay không vẫn cần được xem xét trên cơ sở đối chiếu văn bản.

Tục ngữ “Con sâu bỏ rầu nồi canh” được Nguyễn Trãi vận dụng trong câu thơ:

“Chẳng ngừa nhỏ âu nên lớn, Nếu có sâu thì bỏ canh.”

(Bảo kính cảnh giới, bài 9)

Câu thơ vừa gợi lại cách nói quen thuộc trong dân gian, vừa đặt cách nói ấy vào một ngữ cảnh suy ngẫm về cách ứng xử và lẽ sống. Hình ảnh con sâu trong nồi canh vốn cụ thể, gần gũi, nhưng khi đi vào thơ lại có khả năng gợi ra một bài học khái quát.

Tương tự, câu tục ngữ “Miệng ăn núi lở” được chuyển hóa thành:

“Làm biếng ngồi ăn lở núi non.”

(Bảo kính cảnh giới, bài 22)

Hình ảnh phóng đại “lở núi non” làm nổi bật hậu quả của thói lười biếng, đồng thời tạo nên sắc thái dân dã, hóm hỉnh cho lời thơ. Cách diễn đạt ngắn gọn, giàu hình ảnh khiến một nhận xét về đời sống có sức khái quát mà vẫn dễ nhớ, dễ thuộc.

Từ những trường hợp ấy, có thể nhận thấy Nguyễn Trãi không sử dụng ngôn ngữ dân gian như một lớp trang trí bên ngoài. Ông tiếp nhận cả cách tư duy, cách liên tưởng và khả năng khái quát kinh nghiệm sống được kết tinh trong lời ăn tiếng nói của nhân dân. Những chất liệu quen thuộc được đặt vào một cấu trúc thơ mới, nhờ đó vừa giữ được sức sống của ngôn ngữ dân gian, vừa mang thêm chiều sâu suy tưởng.

Đặc biệt, Nguyễn Trãi còn sáng tạo những cách diễn đạt có dáng dấp của tục ngữ, châm ngôn nhưng giàu tính hình tượng:

“Nguyệt xuyên há dễ thâu lòng trúc, Nước chảy âu khôn xiết bóng non.”

“Phú quý treo sương ngọn cỏ, Công danh gửi kiến cành hòe.”

“Phượng những tiếc cao diều hãy liệng, Hoa thì hay héo cỏ thường tươi.”

Những câu thơ trên cho thấy khả năng tạo lập những hình ảnh giàu sức gợi để diễn đạt các suy ngẫm về nhân tình, thế thái và lẽ đời. Đặc biệt, cách đặt những hình ảnh đối lập bên nhau tạo nên tính cô đọng, hàm súc, khiến lời thơ vừa có sức truyền đạt tư tưởng, vừa có khả năng lưu giữ trong trí nhớ người đọc.

Từ góc độ ngôn ngữ học, đây là biểu hiện của quá trình sáng tạo trên cơ sở những chất liệu có sẵn: nhà thơ tiếp nhận vốn từ, thành ngữ và mô hình diễn đạt quen thuộc, sau đó tổ chức lại chúng để tạo ra những ý nghĩa mới. Chính quá trình ấy góp phần làm giàu khả năng biểu đạt của tiếng Việt trong thơ ca.

1.3. Sáng tạo trong thể thơ và tổ chức nhịp điệu

Một phương diện quan trọng khác trong đóng góp của Nguyễn Trãi là việc sử dụng linh hoạt thể thơ thất ngôn xen lục ngôn. Trong Quốc âm thi tập, bên cạnh những bài thơ có hình thức thất ngôn, một bộ phận đáng kể tác phẩm có sự kết hợp giữa câu sáu tiếng và câu bảy tiếng.

Theo thống kê được dẫn từ công trình của Đinh Gia Khánh, trong số 254 bài thơ Nôm còn lại, có 183 bài sử dụng hình thức xen kẽ câu sáu tiếng và câu bảy tiếng. Tỉ lệ này cho thấy đây không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là một lựa chọn nghệ thuật có ý nghĩa trong sáng tác của Nguyễn Trãi.

Bài thơ Thủ vĩ ngâm là một ví dụ:

Góc thành nam, lều một gian, 

No nước uống, thiếu cơm ăn. 

Con đòi trốn, đường ai quyến, 

Bà ngựa gầy, thiếu kẻ chăn. 

Ao bởi hẹp hòi, khôn thả cá, 

Nhà quen xú xóa ngại nuôi vằn. 

Triều quan chẳng phải, ẩn chẳng phải, 

Góc thành nam, lều một gian.

Sự kết hợp giữa câu sáu tiếng và câu bảy tiếng tạo nên một hình thức nhịp điệu linh hoạt. Những câu thơ ngắn có thể tạo cảm giác gọn, nhanh, gần với lời nói thường ngày; những câu dài hơn có điều kiện mở rộng ý thơ, tạo nhịp điệu cân xứng hoặc triển khai một nhận xét giàu sắc thái suy tư.

Trong bài thơ, sự đan xen giữa những câu thơ có độ dài khác nhau góp phần thể hiện trạng thái sống vừa thanh đạm, vừa có phần bất đắc chí của chủ thể trữ tình. Cách tổ chức câu thơ không tách rời nội dung biểu đạt mà tham gia trực tiếp vào việc tạo nên giọng điệu riêng.

Xét về hình thức, thơ thất ngôn và lục ngôn đều có tiền lệ trong truyền thống thi ca Trung Hoa. Vì vậy, không nên xem việc kết hợp hai dạng câu này là sự sáng tạo hoàn toàn không có tiền lệ. Đóng góp đáng chú ý của Nguyễn Trãi nằm ở cách vận dụng chúng trong thơ Nôm, đặt chúng vào một cấu trúc nghệ thuật phù hợp với tiếng Việt và nhu cầu biểu đạt của nhà thơ.

Trong khuôn khổ những bài thơ vẫn mang dấu ấn của thể Đường luật, sự xuất hiện của câu lục ngôn tạo ra những biến đổi về nhịp điệu, âm luật và phép đối. Vị trí câu sáu tiếng không hoàn toàn cố định mà có thể thay đổi tùy theo mạch ý và cảm xúc. Như nhận xét của nhà nghiên cứu Phạm Luận, trong bố cục thơ thất ngôn xen lục ngôn của Nguyễn Trãi, vị trí câu sáu tiếng dường như phụ thuộc vào nội dung, ý tứ và cảm xúc của từng bài.

Như vậy, việc kết hợp câu sáu tiếng và câu bảy tiếng không đơn thuần là thay đổi số lượng tiếng trong câu thơ. Đó còn là cách mở rộng khả năng tổ chức nhịp điệu, tạo nên sự linh hoạt trong biểu đạt và góp phần hình thành diện mạo riêng cho thơ Nôm Nguyễn Trãi.

Từ những phương diện trên, có thể thấy Quốc âm thi tập là một dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển ngôn ngữ thơ ca dân tộc. Bằng việc khai thác vốn từ tiếng Việt, chuyển hóa chất liệu Hán học, tiếp thu ngôn ngữ dân gian và vận dụng linh hoạt thể thơ, Nguyễn Trãi đã góp phần khẳng định khả năng biểu đạt của tiếng Việt trong một hình thức văn học bác học.

2. Ngôn ngữ trong thơ chữ Hán của Nguyễn Trãi

Nếu thơ Nôm Nguyễn Trãi thể hiện rõ nỗ lực khai thác và phát triển khả năng biểu đạt của tiếng Việt, thì thơ chữ Hán lại cho thấy sự điêu luyện của ông trong việc vận dụng những quy phạm nghệ thuật của thơ ca cổ điển. Hai bộ phận sáng tác này không đối lập nhau, mà cùng thể hiện một tài năng nghệ thuật có khả năng làm chủ nhiều hình thức ngôn ngữ và thi pháp.

Về phương diện hình thức, thơ chữ Hán của Nguyễn Trãi được đánh giá cao ở sự chặt chẽ trong việc sử dụng từ ngữ, gieo vần, tổ chức câu thơ và vận dụng niêm luật. Tôn Quang Phiệt nhận xét: “Thơ Nguyễn Trãi về hình thức rất là nghiêm chỉnh, dùng chữ, dùng câu, gieo vần khá điêu luyện làm cho người đọc có hứng thú. Thơ Nguyễn Trãi về hình thức, xứng đáng liệt vào hạng thơ hay của các thi nhân Việt Nam làm thơ chữ Trung Quốc”. Nhận xét này nhấn mạnh khả năng làm chủ hình thức thơ ca cổ điển của Nguyễn Trãi. Tuy nhiên, giá trị thơ chữ Hán của ông không chỉ nằm ở sự chuẩn mực về hình thức, mà còn ở khả năng diễn đạt hàm súc, gửi gắm những suy tư sâu xa trong những hình ảnh và sự việc tưởng như bình thường.

Theo nhận xét của Đỗ Văn Hỷ, trong thơ Nguyễn Trãi, những điều được nghe thấy hoặc chứng kiến đôi khi chỉ xuất hiện như những ghi chép tự nhiên về cảnh vật, sự việc. Nhưng đằng sau lớp ngôn từ ấy có thể ẩn chứa những tâm sự về cuộc đời, chính trị và thân phận con người.

Trong bài Cửa biển Bạch Đằng, đứng trước không gian từng ghi dấu những chiến công chống ngoại xâm, Nguyễn Trãi viết:

Hào kiệt công danh thử địa tằng.

(Đất này từng là nơi hào kiệt lập công danh.)

Nhìn lại quá khứ, nhà thơ tiếp tục bộc lộ tâm trạng:

Vãng sự hồi đầu ta dĩ hỹ, Lâm lưu phủ ảnh ý man mang.

(Quay đầu nhìn lại việc xưa, ôi đã qua rồi; cúi nhìn bóng mình bên dòng nước, lòng dậy lên bao nỗi ngổn ngang.)

Hai câu thơ cuối không chỉ gợi nỗi cảm hoài trước dấu tích lịch sử. Trong sự đối chiếu giữa quá khứ hào hùng và hiện tại, người đọc còn có thể nhận ra những suy tư về thời thế, về sự biến đổi của công danh và thân phận. Cảnh vật trở thành điểm khởi đầu cho suy tưởng; việc nhắc lại lịch sử không dừng ở hoài niệm mà mở ra những liên tưởng về đời sống đương thời.

Đây là một đặc điểm đáng chú ý trong nghệ thuật ngôn ngữ thơ chữ Hán Nguyễn Trãi: ý thơ thường vượt ra ngoài nghĩa trực tiếp của câu chữ. Một hình ảnh, một sự việc hoặc một khoảnh khắc quan sát có thể đồng thời mang ý nghĩa tả thực và gợi mở những suy tư rộng hơn. Nhờ vậy, thơ đạt đến độ hàm súc, tạo khoảng trống cho người đọc suy ngẫm và liên hệ.

Đặt bên cạnh thơ Nôm, có thể nhận thấy sự thống nhất trong tư duy nghệ thuật của Nguyễn Trãi. Dù sử dụng hai hệ thống ngôn ngữ khác nhau, ông đều hướng tới khả năng biểu đạt cô đọng, giàu sức gợi, trong đó cảnh vật và sự việc cụ thể thường trở thành phương tiện để thể hiện những suy tư về con người, thời thế và lẽ sống.

3. Ngôn từ trong Bình Ngô đại cáo

Trong sự nghiệp văn chương Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo là một tác phẩm tiêu biểu cho tài năng sử dụng ngôn ngữ chính luận. Được viết trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống quân Minh giành thắng lợi, tác phẩm vừa thực hiện chức năng công bố sự kiện trọng đại của đất nước, vừa kết tinh những giá trị tư tưởng, lịch sử và nghệ thuật của văn học trung đại Việt Nam.

Sức hấp dẫn của tác phẩm trước hết bắt nguồn từ sự kết hợp giữa mục đích chính luận và cảm hứng nghệ thuật. Nguyễn Trãi không chỉ trình bày những luận điểm về nhân nghĩa, chủ quyền và chính nghĩa của cuộc kháng chiến, mà còn tái hiện cuộc chiến bằng một giọng văn giàu cảm xúc, hình ảnh và nhịp điệu. Những sự kiện lịch sử được đặt trong một hệ thống lập luận chặt chẽ, đồng thời được truyền tải bằng ngôn từ có sức lay động mạnh mẽ.

3.1. Ngôn ngữ chính luận kết hợp với cảm hứng trữ tình

Bình Ngô đại cáo là một văn bản chính luận, nhưng sức thuyết phục của tác phẩm không chỉ dựa vào lí lẽ và sự kiện. Trong từng phần của bài cáo, ngôn ngữ chính luận được kết hợp với cảm hứng trữ tình, tạo nên sự thống nhất giữa lập luận và biểu cảm.

Ở phần mở đầu, những lời văn khái quát về nhân nghĩa và nền độc lập của Đại Việt tạo nên cơ sở tư tưởng cho toàn bộ tác phẩm. Cách diễn đạt trang trọng, giàu tính khẳng định giúp xác lập vị thế của dân tộc và chính nghĩa của cuộc kháng chiến.

Khi chuyển sang tố cáo tội ác của quân Minh, giọng văn trở nên mạnh mẽ, dồn dập. Những sự việc cụ thể được liệt kê liên tiếp, làm nổi bật quy mô và mức độ nghiêm trọng của những hành động gây đau khổ cho nhân dân. Phép liệt kê không chỉ có tác dụng cung cấp chứng cứ mà còn tạo nên sức ép cảm xúc, khiến tội ác hiện lên với mức độ ngày càng tăng tiến.

Đến phần tái hiện cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, giọng văn lại có sự vận động linh hoạt. Những câu văn diễn tả buổi đầu gian khó mang nhịp điệu trầm lắng, thể hiện sự thiếu thốn và thử thách. Khi chuyển sang giai đoạn phản công, lời văn trở nên nhanh, mạnh, dồn dập, phù hợp với khí thế chiến thắng.

Sự thay đổi ấy cho thấy Nguyễn Trãi đã tổ chức ngôn ngữ theo diễn biến của sự kiện và cảm xúc. Nhịp điệu không chỉ là yếu tố hình thức mà còn góp phần thể hiện tư thế, khí thế và tầm vóc của cuộc kháng chiến.

Đặc biệt, chủ thể phát ngôn trong bài cáo mang ý nghĩa chính trị và lịch sử rộng lớn. Văn bản được Nguyễn Trãi soạn thảo thay lời Lê Lợi, nhưng tiếng nói của người đứng đầu cuộc khởi nghĩa đồng thời đại diện cho chính nghĩa của dân tộc. Bởi vậy, không nên đồng nhất giản đơn chủ thể phát ngôn với tác giả; điều cần nhận ra là tài năng của Nguyễn Trãi trong việc kiến tạo một tiếng nói chính luận vừa có tính đại diện, vừa truyền tải được cảm xúc và tư tưởng sâu sắc.

3.2. Nghệ thuật liệt kê và sức gợi của những địa danh, tên người

Một trong những đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ Bình Ngô đại cáo là việc sử dụng những chuỗi liệt kê dài, giàu sức biểu cảm. Các địa danh gắn với những chiến công của nghĩa quân Lam Sơn được nhắc lại liên tiếp: Bồ Đằng, Trà Lân, Ninh Kiều, Tuy Động, Hàm Tử, Bạch Đằng, Lạng Giang, Lạng Sơn, Xương Giang, Bình Than, Dân Xá, Linh Câu… Những địa danh này gắn với những địa điểm cụ thể trong tiến trình kháng chiến, góp phần tạo nên tính xác thực lịch sử cho lời cáo. Đồng thời, sự xuất hiện liên tiếp của các địa danh tạo cảm giác về một không gian chiến thắng rộng lớn, nơi những trận đánh nối tiếp nhau làm nên thắng lợi chung của dân tộc.

Nghệ thuật liệt kê tiếp tục được thể hiện qua việc nêu tên các tướng lĩnh, quan lại của đối phương như Lưu Cung, Triệu Tiết, Tôn Đô, Ô Mã, Trần Trí, Sơn Thọ, Lý An, Phương Chính, Trần Hiệp, Lý Lượng, Mộc Thạnh, Liễu Thăng, Lương Minh, Lý Khánh, Thôi Tụ, Hoàng Phúc, Vương Thông, Mã Kỳ, Mã Anh. Việc nêu đích danh những nhân vật này tạo nên một hệ thống dẫn chứng cụ thể về các lực lượng xâm lược và những thất bại của chúng. Tên người không chỉ có chức năng xác định nhân vật lịch sử mà còn góp phần tạo nên sắc thái khẳng định, đanh thép cho lời văn. Những thất bại được gọi tên, gắn với những con người và sự kiện cụ thể, qua đó làm nổi bật tính chính nghĩa và sức mạnh của cuộc kháng chiến.

Từ góc độ nghệ thuật ngôn từ, phép liệt kê trong Bình Ngô đại cáo có sự kết hợp giữa chức năng thông tin và chức năng biểu cảm. Các địa danh, tên người vừa làm cho lời văn có cơ sở lịch sử, vừa tạo nên nhịp điệu dồn dập, tăng sức khẳng định và khơi dậy niềm tự hào dân tộc.

3.3. Sự kết hợp giữa lập luận, tự sự, miêu tả và biểu cảm

Ngôn ngữ Bình Ngô đại cáo không vận hành theo một phương thức duy nhất. Tác phẩm kết hợp nhiều phương thức biểu đạt, trong đó lập luận giữ vai trò tổ chức, còn tự sự, miêu tả và biểu cảm góp phần làm cho lập luận trở nên sinh động, giàu sức thuyết phục.

Ở phần đầu, những luận điểm về nhân nghĩa, độc lập và chủ quyền dân tộc được trình bày bằng lời văn khái quát, có tính chất xác lập nguyên tắc. Sang phần tố cáo tội ác của quân Minh, lời văn chuyển sang liệt kê những hành động cụ thể, kết hợp với hình ảnh giàu sức gợi để khắc sâu nỗi đau của nhân dân.

Trong phần thuật lại cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, yếu tố tự sự được triển khai qua các sự kiện, nhân vật và bước ngoặt lịch sử. Nhưng đây không phải là sự thuật lại trung tính. Các sự kiện được lựa chọn và tổ chức theo một mạch lập luận nhằm khẳng định chính nghĩa, ý chí và sức mạnh của nghĩa quân.

Đến phần tuyên bố chiến thắng, giọng văn trở nên trang trọng, mạnh mẽ, giàu sắc thái khẳng định. Nhịp điệu câu văn, phép đối, phép liệt kê và những hình ảnh có tầm vóc lớn cùng góp phần tạo nên âm hưởng hùng tráng của tác phẩm.

Trong tiến trình kể lại cuộc kháng chiến, Nguyễn Trãi không chỉ ghi nhận công lao của những người đứng đầu mà còn nhắc đến những con người bình dị góp sức vào sự nghiệp chung. Những người dân làm nghề chăn trâu, đưa đò... được đặt trong mạch kể về cuộc khởi nghĩa, qua đó cho thấy vai trò của đông đảo nhân dân trong cuộc đấu tranh giành độc lập.

Chi tiết ấy có ý nghĩa cả về nội dung tư tưởng lẫn nghệ thuật biểu đạt. Việc đưa những con người bình dị vào một văn bản chính luận trang trọng đã mở rộng phạm vi phản ánh của tác phẩm, đồng thời làm nổi bật quan niệm về sức mạnh của nhân dân trong lịch sử.

4. Những đóng góp của Nguyễn Trãi đối với sự phát triển ngôn ngữ văn học dân tộc

Nhìn từ hai bộ phận sáng tác chữ Nôm và chữ Hán, có thể thấy đóng góp của Nguyễn Trãi đối với ngôn ngữ văn học Việt Nam không nằm ở một phương diện riêng lẻ. Đó là sự kết hợp giữa khả năng làm chủ những quy phạm nghệ thuật cổ điển với ý thức khai thác, phát triển ngôn ngữ dân tộc; giữa việc tiếp nhận tinh hoa văn hóa khu vực với nỗ lực tạo dựng một hình thức biểu đạt mang bản sắc Việt Nam.

Hai bộ phận sáng tác cho thấy Nguyễn Trãi vừa tiếp nhận những giá trị của văn hóa Hán học, vừa khẳng định khả năng biểu đạt của ngôn ngữ dân tộc. Những vấn đề về chính trị, đạo đức, nhân cách và vận mệnh đất nước có thể được diễn đạt bằng chữ Hán, đồng thời cũng được thể hiện bằng chữ Nôm. Điều đó góp phần mở rộng phạm vi sử dụng của tiếng Việt trong đời sống văn hóa, tư tưởng.

Với những đóng góp ấy, Nguyễn Trãi trở thành một trong những tác giả có vai trò đặc biệt quan trọng trong tiến trình phát triển ngôn ngữ văn học Việt Nam. Di sản của ông không chỉ có giá trị đối với lịch sử văn học mà còn gợi mở nhiều vấn đề có ý nghĩa trong việc dạy học Ngữ văn: khả năng nhận diện đặc trưng ngôn ngữ của từng thể loại, phân tích mối quan hệ giữa hình thức biểu đạt và nội dung tư tưởng, cũng như nhận thức về quá trình tiếp thu và sáng tạo trong sự phát triển của ngôn ngữ văn học dân tộc.