1. Khái quát về thể loại truyện truyền kì
Truyện truyền kì là một thể loại tự sự hình thành và phát triển trong văn học trung đại, phổ biến ở nhiều nước Đông Á. Ở Việt Nam, thể loại này đạt được những thành tựu nổi bật với Thánh Tông di thảo, Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ, Truyền kì tân phả của Đoàn Thị Điểm, Lan Trì kiến văn lục của Vũ Trinh... Trong đó, Truyền kì mạn lục thường được xem là một trong những thành tựu tiêu biểu của truyện truyền kì Việt Nam thế kỉ XVI.
Đặc điểm nổi bật của truyện truyền kì là đưa những yếu tố kì lạ vào trong thế giới đời thường. Tuy nhiên, cái kì trong truyện truyền kì không phải sự tưởng tượng thuần túy nhằm gây kinh dị hay tạo cảm giác li kì. Cái kì là một phương thức nghệ thuật để nhà văn mở rộng thế giới hiện thực, đồng thời biểu đạt những quan niệm về con người, đạo lí và trật tự của đời sống.
Đằng sau những câu chuyện kì ảo thường là những vấn đề rất thực của con người: tình yêu, hôn nhân, gia đình, danh dự, công lí, quyền lực, thiện ác, nhân quả, số phận và khát vọng hạnh phúc. Nhưng truyện truyền kì thường không dừng lại ở việc phản ánh những gì đang tồn tại. Bằng sự hiện diện của thần linh, âm phủ, tiên giới,… tác phẩm còn mở ra một trật tự tinh thần vượt lên trên những giới hạn của đời sống trần thế, nơi hành vi của con người được soi xét, cái thiện được ghi nhận, cái ác bị trừng phạt, người chịu oan có thể được minh chứng và những giá trị tốt đẹp có thể tìm thấy một sự đền đáp mà hiện thực trước mắt chưa thể đem lại.
Vì thế, một trong những ý nghĩa quan trọng của truyện truyền kì là khẳng định và bảo vệ những chuẩn mực đạo đức mà con người trung đại tin tưởng. Những phẩm chất như trung trinh, tiết nghĩa, hiếu thảo, thủy chung, nhân hậu, chính trực được đề cao; những hành vi gian tà, bất nghĩa, tham lam, bạo ngược thường phải nhận hậu quả tương ứng. Theo quan niệm đạo đức và tín niệm của thời đại, thế giới không phải là một khoảng không vô nghĩa, mà tồn tại một trật tự đạo lí và nhân quả rộng lớn hơn những gì con người có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Bởi vậy, truyện truyền kì thường mang chức năng khuyến Thiện, trừng ác, hướng con người tới việc giữ gìn phẩm giá và sống thuận theo những chuẩn mực đạo lí.
Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên là một trường hợp tiêu biểu. Ngô Tử Văn đốt đền, đối diện với hồn ma tướng giặc và cuối cùng được xét xử dưới âm phủ. Ở đó, sự thật được làm sáng tỏ: kẻ gian tà bị trừng trị, người chính trực được ghi nhận và giao chức Phán sự. Âm phủ vì thế trở thành sự mở rộng của không gian công lí, nơi những điều bị che khuất ở trần gian được phán xét. Cái kì giúp nhà văn thể hiện niềm tin rằng chính nghĩa không thể mãi bị vùi lấp, gian tà cuối cùng phải trả giá.
Chuyện người con gái Nam Xương lại cho thấy một phương diện sâu xa hơn của cái kì. Vũ Nương chết trong oan khuất nhưng không bị hủy diệt về giá trị tinh thần. Nàng được Linh Phi cứu giúp, sống ở thủy cung và cuối cùng có dịp trở về gặp Trương Sinh. Có thể nhìn sự trở về ấy như một biểu hiện của quá trình thăng hoa sinh mệnh: một con người đã trải qua tận cùng oan khổ nhưng vẫn giữ được lòng thiện, phẩm giá và sự thủy chung, cuối cùng được một thế giới khác đón nhận và minh chứng cho sự trong sạch. Vì thế, cái kì không đơn thuần tạo ra một kết thúc có hậu; nó khẳng định rằng giá trị của người tốt không bị chôn vùi cùng thân xác và phẩm giá có thể được phục hồi ngay cả khi công lí trần thế đã bất lực.
Từ đây có thể nhận ra một chiều sâu khác của truyện truyền kì: cái kì nhiều khi là con đường để con người vượt qua giới hạn của cái chết, của bất công và của đời sống hữu hạn. Nhân vật có thể chết nhưng phẩm giá không chết; có thể chịu oan nhưng sự thật vẫn có ngày được sáng tỏ; có thể rời khỏi cõi trần nhưng lại bước vào một không gian tồn tại khác. Những hình thức “sống tiếp” ấy tạo nên một quan niệm giàu tính tinh thần: sinh mệnh con người không chỉ được đo bằng sự tồn tại của thân xác trong thế giới hữu hình mà còn bằng phẩm giá, đạo đức và giá trị tinh thần mà con người giữ gìn.
Truyện truyền kì còn mở ra một cách nhìn khác về số phận con người: những gì đời sống trần thế không thể hoàn tất có thể được tiếp nối và giải quyết ở một thế giới khác. Người tốt không chỉ được cứu giúp hay báo đáp theo nghĩa vật chất; điều quan trọng hơn là phẩm giá của họ được khẳng định, linh hồn được bảo toàn, và những giá trị mà họ đại diện được đặt vào một trật tự cao hơn. Những nhân vật có công, có đức, có lòng trung nghĩa có thể được thần linh ghi nhận, được phong tặng, được sống trong một thế giới khác hoặc trở thành những hình tượng được thờ phụng. Ngược lại, những kẻ làm điều ác có thể bị đày đọa, trừng phạt hoặc mất đi địa vị mà họ từng dựa vào để gây hại cho người khác.
Như vậy, khuyến Thiện, trừng ác và thăng hoa sinh mệnh không phải những bài học đạo đức được áp đặt từ bên ngoài câu chuyện, mà thường được chuyển hóa thành chính cấu trúc của thế giới nghệ thuật. Cái kì tạo ra một không gian trong đó hành vi của con người có hậu quả; thiện và ác được phân định; công lí có khả năng vượt qua những giới hạn của đời sống thực tại; và những giá trị tinh thần của con người có thể được bảo tồn ngay cả khi thân phận hữu hạn đã kết thúc.
Tất nhiên, không nên giản lược truyện truyền kì thành những câu chuyện “ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác”. Nhiều tác phẩm vẫn chứa đựng những nghịch lí đau đớn: người tốt có thể chết, người ngay có thể chịu oan, công lí ở trần gian có thể không được thực hiện trọn vẹn. Bởi vậy, cái kì vừa có chức năng khuyến thiện, vừa là cách văn học trung đại bộc lộ niềm tin vào một trật tự đạo lí vượt lên trên sự bất toàn của đời sống thế tục.
Có thể nói, giá trị của truyện truyền kì nằm ở sự kết hợp giữa nhận thức hiện thực, suy tư đạo đức và niềm tin tinh thần. Nhà văn nhìn thẳng vào những bất công, dục vọng và bi kịch của đời sống, nhưng không khép con người trong bóng tối của hiện thực. Thông qua thế giới thần linh, tiên giới, âm phủ và những biến cố kì ảo, tác phẩm mở ra khả năng về một trật tự khác: nơi điều thiện được nâng đỡ, điều ác bị chế ngự, sự thật được sáng tỏ và những sinh mệnh sống có đạo đức có thể tìm thấy sự thăng hoa vượt khỏi giới hạn của kiếp sống hữu hình.
Ngôn ngữ truyện truyền kì vì vậy không chỉ có nhiệm vụ kể lại những biến cố của một thế giới vừa thực vừa kì, mà còn phải kiến tạo không gian thiêng, biểu hiện những giá trị đạo đức. Bởi vậy, ngôn ngữ truyện truyền kì vừa mang đặc điểm của văn xuôi tự sự, vừa thấm đẫm dấu ấn của văn chương bác học trung đại, biền văn và thơ ca; đồng thời giàu tính biểu tượng, ước lệ và hàm súc. Đây chính là cơ sở quan trọng để nhận diện và đọc hiểu ngôn ngữ của thể loại này.
2. Đặc trưng ngôn ngữ thể loại truyện truyền kì
Ngôn ngữ truyện truyền kì mang đậm dấu ấn của văn học trung đại: giàu tính bác học, trang nhã, hàm súc, đồng thời có khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa nhiều hình thức biểu đạt. Trong cùng một văn bản, lời kể có thể xen với những câu văn biền ngẫu, những bài thơ, những lời đối đáp mang tính xướng họa, những văn bản hành chính. Sự đan xen ấy tạo nên một kiểu ngôn ngữ vừa có khả năng kể chuyện, vừa mở rộng không gian biểu đạt của cảm xúc, tư tưởng và đời sống tinh thần.
2.1. Tính chất uyên bác, trang nhã và hàm súc
Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy của ngôn ngữ truyện truyền kì là sự hiện diện khá dày đặc của điển cố, điển tích và lớp từ ngữ mang tính biểu tượng. Đây là hệ quả tự nhiên của nền văn học trung đại vốn gắn với truyền thống Hán học và vốn văn hóa bác học của tầng lớp trí thức. Nhờ những lớp ngôn ngữ này, nhà văn có thể dùng một hình ảnh, một tên gọi hoặc một câu chuyện quen thuộc để gợi ra cả một trường liên tưởng rộng lớn, khiến lời văn có độ hàm súc cao.
Trong Chuyện người con gái Nam Xương (Truyền kì mạn lục), trước khi gieo mình xuống sông, Vũ Nương cất lời thề: Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, vào nước xin làm ngọc Mị Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu Mĩ... Những hình ảnh “ngọc Mị Nương”, “cỏ Ngu Mĩ” đưa lời thề của Vũ Nương ra khỏi một lời thanh minh thông thường. Lời nói được đặt trong một hệ thống biểu tượng quen thuộc của văn hóa trung đại, qua đó nhấn mạnh sự trong sạch, thủy chung và ý thức giữ gìn phẩm giá của nhân vật. Đồng thời, cách diễn đạt trang trọng, giàu tính ước lệ khiến lời thề mang âm hưởng bi tráng, phù hợp với khoảnh khắc nhân vật đứng trước cái chết.
Bên cạnh điển cố, điển tích, lớp từ vựng mang tính tượng trưng cũng góp phần quan trọng vào việc kiến tạo thế giới truyền kì. Những không gian siêu nhiên trong truyện thường không được miêu tả theo cách tả thực với những thông số cụ thể, mà được gợi lên bằng một hệ thống hình ảnh và từ ngữ đã được quy ước trong văn hóa trung đại. Chỉ cần xuất hiện những từ ngữ như “động đào”, “mây tía”, “hạc trắng”, “quỳnh dao”, “tiên đồng”, “ngọc nữ”, người đọc đã có thể nhận ra một thế giới khác với cõi trần.
Trong Chuyện Từ Thức lấy vợ tiên, những từ ngữ ấy cùng xuất hiện để tạo nên không khí thanh cao, thoát tục của cõi tiên. Cảnh vật vì thế không đơn thuần được nhìn bằng con mắt quan sát hiện thực mà được cảm nhận qua một hệ thống biểu tượng văn hóa. Tương tự, trong Hải khẩu linh từ của Đoàn Thị Điểm, không gian thủy cung được gợi lên bằng những hình ảnh như “lầu son gác tía”, “ngọc minh châu”, “thành đồng ao nóng”; trong Vân Cát thần nữ, sự xuất hiện và hiển linh của nhân vật thần nữ gắn với những dấu hiệu như “mây tía”, “mây ngũ sắc”, “hương lạ thơm nức”.
Những từ ngữ ấy có thể xem như những tín hiệu văn hóa giúp người đọc nhận diện sự chuyển đổi từ thế giới đời thường sang thế giới linh thiêng, kì ảo. Quan trọng hơn, chúng tạo cho thế giới ấy một vẻ đẹp trang trọng, huyền ảo và có tính thiêng. Bởi vậy, lớp từ ngữ tượng trưng trong truyện truyền kì không chỉ làm đẹp câu văn mà còn tham gia trực tiếp vào việc xây dựng thế giới nghệ thuật của thể loại.
2.2. Sự giao thoa, đan xen giữa tản văn, biền văn và thơ
Đặc trưng nổi bật khác của ngôn ngữ truyện truyền kì là sự giao thoa giữa nhiều kiểu ngôn ngữ. Nếu tản văn đảm nhiệm phần lớn công việc trần thuật, thì biền văn và thơ thường xuất hiện ở những thời điểm cần tạo điểm nhấn về cảm xúc, không gian hoặc tư tưởng. Nhịp điệu của câu chuyện vì thế liên tục thay đổi: khi nhanh, gọn theo dòng sự kiện; khi chậm lại, cân xứng và giàu nhạc tính; khi chuyển sang thơ, mạch tự sự được cô đọng thành những lời bộc bạch trực tiếp.
Tản văn thường được sử dụng để kể việc, giới thiệu nhân vật, thuật lại biến cố và thúc đẩy cốt truyện. Những câu văn tương đối ngắn, động từ xuất hiện liên tiếp giúp các hành động diễn ra nhanh và rõ. Trong Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên, khi kể việc Ngô Tử Văn đốt đền, Nguyễn Dữ viết: Tử Văn tắm gội sạch sẽ, khấn trời, rồi châm lửa đốt đền. Mọi người đều lắc đầu lè lưỡi, lo sợ thay cho Tử Văn, nhưng Tử Văn vẫn vung tay không cần gì cả. Chuỗi động từ “tắm gội”, “khấn”, “châm lửa đốt”, cùng những phản ứng liên tiếp của đám đông tạo nên nhịp kể nhanh và dứt khoát. Cách tổ chức ngôn ngữ ấy phù hợp với hành động quyết liệt của nhân vật, đồng thời làm nổi bật tư thế cương trực, không khuất phục trước thế lực tà gian của Ngô Tử Văn.
Trong khi đó, biền văn thường xuất hiện khi lời văn cần đạt đến độ trang trọng, cân xứng và giàu nhạc tính. Các vế câu được tổ chức song song, tương ứng về cấu trúc và nhịp điệu, khiến dòng kể như chậm lại. Chẳng hạn, khi Từ Thức bước vào chốn tiên cảnh, cảnh vật hiện ra qua những câu văn: Ánh sáng rực rỡ, mây tía ráng hồng; cung điện nguy nga, cửa son thềm ngọc… Cấu trúc sóng đôi và những hình ảnh giàu tính ước lệ khiến không gian vốn khó nắm bắt bằng cảm giác thông thường trở nên trang trọng, huyền ảo. Ở đây, biền văn không đơn thuần là một cách diễn đạt cầu kì mà là phương tiện thích hợp để chuyển đổi sắc thái của lời kể: từ thế giới đời thường sang một không gian mang màu sắc thần tiên.
Lời thề của Vũ Nương cũng cho thấy rõ khả năng biểu đạt của hình thức biền ngẫu: Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng // Vào nước xin làm ngọc Mị Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu Mĩ. Nhược bằng lòng chim dạ cá, lừa chồng dối con // Dưới xin làm mồi cho cá tôm, trên xin làm cơm cho diều quạ. Các vế câu được tổ chức tương ứng, nhịp điệu cân xứng, hình ảnh đối lập giữa phẩm hạnh và tội lỗi, giữa “trên” và “dưới”, khiến lời nói mang hình thức của một lời thề trang trọng. Nhờ đó, nỗi oan của Vũ Nương không chỉ được trình bày bằng lí lẽ mà còn được đẩy lên thành một lời khẳng định quyết liệt về phẩm giá.
Bên cạnh tản văn và biền văn, thơ xen trong văn xuôi là một đặc điểm quan trọng của truyện truyền kì. Thơ có thể xuất hiện dưới dạng vịnh cảnh, tự tình, xướng họa, thư từ hoặc lời sấm. Khi thơ xuất hiện, dòng tự sự thường tạm thời dừng lại để cảm xúc, tâm trạng hoặc một ý nghĩa nào đó được cô đọng trong hình thức vận văn.
Trong Chuyện kỳ ngộ ở trại Tây, sau phần văn xuôi kể cuộc gặp gỡ giữa Hà Nhân và hai người đẹp, lời giao tiếp giữa các nhân vật chuyển sang thơ. Hai nàng Liễu và Đào lần lượt ngâm những bài thơ giàu tính gợi cảm:
Màu hoa dâm dấp áo là,
Mây xanh như nét tà tà như chau.
Gió xuân xin nhẹ nhàng nhau,
Thân non mềm chịu được đâu phũ phàng.
và:
Cung sâu thưa điểm giọt rồng,
Ngọn đèn soi tỏ trướng hồng lung linh.
Tài lang mặc sức vin cành,
Đào non nhận lấy những nhành thắm tươi.
Ở đây, thơ đảm nhiệm công việc mà lời kể thông thường khó thay thế: diễn đạt trực tiếp sắc thái tình cảm, sự mời gọi và những rung động của nhân vật trong một hình thức trang nhã, hàm súc. Việc chuyển từ văn xuôi sang thơ cũng phù hợp với cốt cách của những nhân vật được xây dựng như những tao nhân mặc khách, đồng thời tạo ra một khoảng cách thẩm mĩ giữa nội dung tình dục và cách thức biểu đạt, khiến cảnh sắc dục vẫn mang vẻ phong nhã đặc trưng của văn chương bác học.
Trong Chuyện Từ Thức lấy vợ tiên, bài thơ:
Sóng nước bao quanh núi một vùng,
Mộng về quê cũ lối không thông,
Mây vàng nước biếc thân nương đậu,
Trần giới xa coi ngút mịt-mùng.
lại có chức năng khác. Những câu thơ cô đọng cảm giác xa cách, cô đơn và tình trạng lạc khỏi cõi trần của Từ Thức. Dòng tự sự được tạm ngưng để tâm trạng nhân vật hiện lên trực tiếp qua hình ảnh “quê cũ”, “mây vàng nước biếc”, “trần giới xa”. Thơ vì thế trở thành một khoảng lắng của câu chuyện, nơi cảnh vật và tâm trạng hòa vào nhau.
Nhìn rộng hơn, sự đan xen giữa tản văn, biền văn và thơ cho thấy truyện truyền kì không vận hành theo một kiểu ngôn ngữ duy nhất. Tản văn tạo dòng chảy cho câu chuyện; biền văn tạo nhịp điệu, sắc thái trang trọng và những điểm nhấn cảm xúc; thơ cô đọng tâm trạng, tình ý và những suy tưởng của nhân vật. Các hình thức ấy bổ sung cho nhau, làm cho ngôn ngữ truyện truyền kì vừa có sức kể chuyện, vừa có khả năng biểu đạt đời sống nội tâm.
Hiện tượng thơ xen văn xuôi cũng gắn với đặc điểm của thi pháp văn học trung đại, trong đó thơ thường được xem là một phương tiện quan trọng để biểu đạt chí hướng, tình cảm và thế giới tinh thần của con người. Vì vậy, thơ trong truyện truyền kì không phải phần trang trí đặt bên ngoài cốt truyện. Khi xuất hiện đúng vào những điểm nút của mạch kể, nó góp phần mở rộng chiều sâu của nhân vật và tạo ra những khoảng lặng cần thiết trong dòng tự sự.
Từ những đặc điểm trên có thể thấy, ngôn ngữ truyện truyền kì được hình thành từ sự kết hợp giữa tính bác học và khả năng biểu cảm, tính ước lệ và sức gợi, ngôn ngữ tự sự và ngôn ngữ trữ tình. Chính sự linh hoạt ấy giúp thể loại diễn tả được một thế giới trong đó cái thực và cái kì luôn đan xen: câu chuyện bắt đầu từ những vấn đề của đời sống con người, nhưng thường được soi chiếu qua một thế giới rộng lớn hơn của linh hồn, đạo lí và niềm tin vào một trật tự công lí vượt khỏi giới hạn của đời sống trần thế.
3. Đọc hiểu ngôn ngữ truyện truyền kì
Trước hết, cần xác định đặc điểm của ngôn ngữ trung đại và hoàn cảnh giao tiếp của văn bản. Khi gặp những từ Hán Việt, điển cố, điển tích hoặc hình ảnh ước lệ, cần tránh cách đọc hoàn toàn theo nghĩa hiện đại. Có những từ ngữ nếu chỉ hiểu theo nghĩa từ điển sẽ không giải thích được đầy đủ ý nghĩa của câu văn. Người đọc cần đặt chúng vào hệ thống văn hóa mà tác phẩm thuộc về.
Chẳng hạn, khi gặp hình ảnh “ngọc Mị Nương”, “cỏ Ngu Mĩ”, cần tìm hiểu lớp nghĩa văn hóa phía sau hình ảnh rồi trở lại với hoàn cảnh của Vũ Nương. Khi ấy, ta mới thấy lời nói không đơn thuần là một lời thanh minh mà là cách nhân vật dùng chính những chuẩn mực văn hóa quen thuộc để khẳng định phẩm giá của mình.
Tiếp theo, cần chú ý những từ ngữ mang tính biểu tượng, đặc biệt là khi văn bản chuyển sang những không gian như tiên giới, thủy cung, âm phủ. Có thể đặt câu hỏi: Những từ ngữ nào báo hiệu sự xuất hiện của thế giới kì ảo? Chúng chỉ tả cảnh hay còn gợi một giá trị văn hóa, tinh thần nào?
Nếu một đoạn văn tập trung vào những hình ảnh như “mây tía”, “động đào”, “hạc trắng”, “ngọc nữ”, “tiên đồng”, người đọc không nên chỉ liệt kê đó là những hình ảnh đẹp. Cần nhận ra chúng cùng tạo nên một trường từ vựng của tiên giới, qua đó xác lập sắc thái thanh cao, thoát tục và huyền ảo của không gian nghệ thuật.
Một thao tác quan trọng nữa là nhận diện sự chuyển đổi kiểu ngôn ngữ. Khi đang kể chuyện mà văn bản chuyển sang những câu văn đăng đối, cần đặt câu hỏi: Tại sao ở đây tác giả không tiếp tục kể bằng kiểu câu trước đó? Khi văn xuôi đột nhiên chuyển sang thơ, cũng cần hỏi: Điều gì trong mạch truyện đòi hỏi sự chuyển đổi này?
Nếu câu văn chuyển từ tản văn sang biền văn, có thể xem xét các phương diện: cấu trúc đối xứng, nhịp điệu, từ ngữ, âm hưởng và tác dụng đối với cảm xúc. Nếu văn xuôi chuyển sang thơ, cần xem xét bài thơ có chức năng gì: tả cảnh, bộc lộ tâm trạng, thể hiện tình ý, xướng họa, dự báo hay bình luận.
Một yêu cầu quan trọng khi đọc truyện truyền kì là phải luôn đặt ngôn ngữ trong mối quan hệ với cái thực và cái kì. Khi một nhân vật bước vào thế giới siêu nhiên, cần xem ngôn ngữ có thay đổi không; nếu có, sự thay đổi ấy diễn ra như thế nào. Khi nhân vật trở lại đời sống trần thế, ngôn ngữ có trở lại với sắc thái khác không. Qua đó, người đọc có thể nhận ra cách nhà văn dùng ngôn ngữ để tạo ranh giới, đồng thời cũng tạo sự giao thoa giữa hai thế giới.
Cuối cùng, cần đi từ đặc điểm ngôn ngữ đến ý nghĩa tư tưởng của tác phẩm. Truyện truyền kì kể những chuyện lạ nhưng không phải chỉ để gây tò mò. Những hình ảnh thần tiên, ma quỷ, những cuộc gặp gỡ giữa người sống và người chết, những chuyến đi vào âm phủ hay thủy cung đều có thể trở thành phương tiện để nhà văn suy tư về con người và cuộc đời. Vì vậy, khi đọc ngôn ngữ truyền kì, cần đặt câu hỏi: Sau lớp ngôn từ huyền ảo này, nhà văn đang nói điều gì về con người?
Có thể hình dung quy trình đọc hiểu ngôn ngữ truyện truyền kì qua bốn bước: Nhận diện → Giải mã → Phân tích chức năng → Khái quát ý nghĩa.
- Nhận diện: Xác định điển cố, từ ngữ biểu tượng, kiểu câu, biền văn, thơ xen văn xuôi và những dấu hiệu ngôn ngữ khác.
- Giải mã: Tìm hiểu nghĩa trực tiếp và lớp nghĩa văn hóa của những yếu tố ấy.
- Phân tích chức năng: Xem chúng góp phần kể chuyện, tạo không gian, khắc họa nhân vật, biểu hiện tâm trạng hay tạo sắc thái thẩm mĩ như thế nào.
- Khái quát ý nghĩa: Từ hiệu quả của ngôn ngữ, nhận ra đặc trưng thể loại và tư tưởng, tình cảm mà tác phẩm gửi gắm.
Như vậy, đọc hiểu ngôn ngữ truyện truyền kì thực chất là đọc cả một hệ thống mã văn hóa và mã nghệ thuật. Người đọc phải vừa hiểu nghĩa của câu chữ, vừa nhận ra những lớp văn hóa nằm phía sau câu chữ; vừa theo dõi mạch tự sự, vừa chú ý đến những thời điểm ngôn ngữ chuyển đổi. Khi làm được điều đó, thế giới thần tiên, ma quỷ hay thủy cung trong truyện truyền kì không còn là những chi tiết hoang đường đơn lẻ, mà trở thành những phương thức nghệ thuật giúp nhà văn khám phá hiện thực và đời sống tinh thần của con người.
Có thể nói, điểm cốt lõi của việc đọc ngôn ngữ truyện truyền kì là đi từ “cái kì” của câu chuyện đến “cái thực” của con người, và đi từ vẻ đẹp của câu chữ đến chiều sâu văn hóa, tư tưởng của tác phẩm. Đây cũng là con đường giúp người đọc vượt qua cách tiếp nhận truyện truyền kì như những câu chuyện li kì, để nhận ra giá trị văn học và văn hóa sâu sắc của thể loại này.



Bình luận