1. Đọc hiểu từ hệ thống tín hiệu ngôn ngữ

Đọc hiểu ngôn ngữ văn học trung đại không nên dừng lại ở việc giải thích nghĩa của từng từ ngữ, nhận diện các điển cố, điển tích hay đối chiếu hình ảnh thơ với những biểu tượng quen thuộc của văn học truyền thống. Điều quan trọng hơn là nhận ra mối quan hệ giữa các tín hiệu ngôn ngữ trong chỉnh thể văn bản, từ đó khám phá cách nhà thơ tổ chức hình ảnh, không gian, thời gian, nhịp điệu và cảm xúc.

Một từ ngữ trong thơ trung đại thường đồng thời thực hiện nhiều chức năng: biểu đạt đối tượng được miêu tả, gợi ra một trường liên tưởng văn hóa, thể hiện trạng thái tâm hồn và góp phần định hướng tư tưởng của tác phẩm. Vì vậy, khi đọc một câu thơ, cần đặt câu hỏi:

  • Vì sao tác giả lựa chọn từ ngữ này mà không phải một từ ngữ khác?
  • Từ ngữ ấy gợi ra hình ảnh, cảm giác hoặc trạng thái cảm xúc nào?
  • Nó liên hệ với những từ ngữ, hình ảnh nào trong văn bản?
  • Từ ngữ ấy có khơi dậy một mã văn hóa, điển cố hay biểu tượng truyền thống không?
  • Sự kết hợp giữa các tín hiệu ngôn ngữ tạo nên ý nghĩa gì cho hình tượng và chủ đề tác phẩm?

Có thể khái quát quá trình đọc hiểu theo hướng: Tín hiệu ngôn ngữ → Quan hệ giữa các tín hiệu → Hình tượng nghệ thuật → Cảm xúc và tư tưởng → Quan niệm nghệ thuật của tác giả.

Cách đọc này giúp người học tránh hai khuynh hướng: hoặc chỉ dừng lại ở việc diễn nôm, giải nghĩa từ ngữ; hoặc áp đặt những kết luận có sẵn mà không xuất phát từ cấu trúc ngôn ngữ cụ thể của văn bản.

2. Nhận diện và phân tích trường từ vựng – hình ảnh

Một trong những thao tác đầu tiên khi đọc hiểu thơ trung đại là nhận diện những trường từ vựng và hình ảnh nổi bật. Các từ ngữ không tồn tại biệt lập mà thường liên kết với nhau để tạo nên một không gian nghệ thuật, một trạng thái thời gian hoặc một trường cảm xúc nhất định.

Có thể chú ý đến những phương diện sau:

  • Trường không gian: cao – thấp, gần – xa, trong – ngoài, rộng – hẹp, trước – sau, trên – dưới.
  • Trường thời gian: sớm – khuya, ngày – đêm, hiện tại – quá khứ, tuần hoàn – tuyến tính.
  • Trường hình ảnh: thiên nhiên, con người, đồ vật, kiến trúc, màu sắc, âm thanh.
  • Trường cảm xúc: vui – buồn, cô đơn – đoàn tụ, hi vọng – tuyệt vọng, thanh thản – bất an.
  • Trường văn hóa: những hình ảnh, điển cố, biểu tượng gắn với hệ thống tư tưởng và thi pháp trung đại.

Việc nhận diện trường từ vựng chỉ có ý nghĩa khi tiếp tục phân tích quan hệ, sự vận động và hiệu quả biểu đạt của các tín hiệu trong văn bản. Không nên liệt kê hàng loạt từ ngữ rồi kết luận chung chung rằng chúng làm cho bức tranh thiên nhiên “sinh động”, “giàu cảm xúc” hay “mang tính ước lệ”.

3. Phân tích sự tổ chức không gian và thời gian nghệ thuật

Không gian và thời gian trong thơ trung đại thường không chỉ có chức năng xác định bối cảnh. Chúng còn tham gia trực tiếp vào việc biểu hiện tâm trạng, thân phận và cách nhìn của chủ thể trữ tình.

Không gian có thể được tổ chức theo những hướng đối lập:

  • gần – xa;
  • cao – thấp;
  • rộng lớn – tù túng;
  • mở ra bên ngoài – khép kín vào bên trong;
  • không gian thực tại – không gian tâm tưởng.

Tương tự, thời gian có thể được biểu hiện qua sự đối lập giữa:

  • ngày và đêm;
  • hiện tại và quá khứ;
  • khoảnh khắc và sự kéo dài;
  • thời gian thiên nhiên tuần hoàn và thời gian đời người hữu hạn.

Khi phân tích, cần làm rõ sự tương tác giữa không gian, thời gian và tâm trạng. Chẳng hạn, một không gian rộng lớn chưa chắc tạo cảm giác tự do; nó có thể làm nổi bật sự nhỏ bé, cô độc và bơ vơ của con người. Ngược lại, một không gian chật hẹp không chỉ biểu hiện sự giam hãm mà đôi khi còn là nơi chủ thể trữ tình hướng vào nội tâm, suy ngẫm về thân phận.

Không gian trong đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích (Trích Truyện Kiều)

Sáu câu thơ mở đầu đoạn trích tạo nên một không gian vừa rộng lớn vừa khép kín:

Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân, 

Vẻ non xa, tấm trăng gần ở chung. 

Bốn bề bát ngát xa trông, 

Cát vàng cồn nọ, bụi hồng dặm kia. 

Bẽ bàng mây sớm đèn khuya, 

Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng.

Các tín hiệu không gian được tổ chức theo nhiều chiều:

  • “Trước lầu” xác định vị trí của Kiều trong một không gian có tính chất biệt lập.
  • “Non xa” và “trăng gần” tạo nên sự tương phản giữa cái ở xa và cái ở gần, giữa mặt đất và bầu trời.
  • “Bốn bề bát ngát xa trông” mở rộng không gian theo chiều ngang nhưng đồng thời nhấn mạnh tình thế không có điểm tựa của nhân vật.
  • “Cát vàng cồn nọ, bụi hồng dặm kia” gợi ra một cảnh vật vắng vẻ, trải dài đến vô tận.

Không gian trong đoạn thơ vì thế không đơn thuần là phông nền thiên nhiên. Càng mở rộng về phương diện địa lí, nó càng làm nổi bật tình trạng cô độc và bơ vơ của Kiều. Nhân vật hiện diện giữa một thế giới rộng lớn nhưng không có khả năng làm chủ hoàn cảnh.

Bên cạnh không gian, cặp hình ảnh “mây sớm – đèn khuya” còn tổ chức thời gian theo vòng tuần hoàn của ngày và đêm. Thời gian cứ lặp lại, còn nỗi buồn của Kiều dường như không có điểm kết thúc. Câu thơ Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng đã trực tiếp hóa mối quan hệ giữa cảnh vật và tâm trạng. Cảnh không tách rời tình; cảnh vật được cảm nhận qua tâm trạng, đồng thời lại trở thành phương tiện làm cho nỗi đau tinh thần hiện hình.

Bốn lớp hình ảnh sau điệp ngữ “buồn trông”

Tám câu thơ cuối đoạn trích được tổ chức bằng điệp ngữ “buồn trông”:

Buồn trông cửa bể chiều hôm, 

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?

Buồn trông ngọn nước mới sa, 

Hoa trôi man mác biết là về đâu?

Buồn trông nội cỏ rầu rầu, 

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.

Buồn trông gió cuốn mặt duềnh, 

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.

Điệp ngữ “buồn trông” vừa lặp lại trạng thái cảm xúc, vừa mở ra những hướng quan sát khác nhau. Bốn hình ảnh được triển khai theo một quá trình vận động:

  1. Cánh buồm thấp thoáng: gợi một phương tiện có khả năng di chuyển, nhưng lại ở xa và không thuộc về Kiều. Hình ảnh ấy có thể khơi lên khát vọng được kết nối, được thoát khỏi tình thế hiện tại.
  2. Hoa trôi trên mặt nước: gợi thân phận lênh đênh, vô định, không thể tự quyết định hướng đi của mình.
  3. Nội cỏ “rầu rầu”: sắc xanh trải rộng nhưng không đem lại sức sống. Màu sắc của cảnh vật đã thấm đẫm tâm trạng u buồn.
  4. Gió và tiếng sóng: từ cảnh vật được nhìn thấy chuyển sang âm thanh được cảm nhận. Không gian trở nên dữ dội, đe dọa, như báo hiệu những biến động đang chờ đợi nhân vật.

Không nên hiểu sự vận động của bốn bức tranh theo một công thức cứng nhắc áp dụng cho mọi văn bản. Tuy nhiên, trong đoạn thơ này, sự chuyển đổi từ hình ảnh xa đến gần, từ tĩnh đến động, từ sắc màu đến âm thanh đã góp phần làm cho nỗi buồn ngày càng dồn nén và tăng cấp. Cảnh vật không chỉ phản chiếu tâm trạng mà còn tham gia dự báo những bất trắc trong số phận Kiều.

Không gian và thời gian trong Chinh phụ ngâm

Trong Chinh phụ ngâm, những tín hiệu về không gian và thời gian thường gắn với tình trạng chia lìa. Không gian có thể được mở rộng theo khoảng cách giữa người chinh phu và người chinh phụ; thời gian lại được cảm nhận qua sự chờ đợi, kéo dài và lặp lại.

Những hình ảnh như phòng khuê, rèm, ngọn đèn, sân, hiên, đường xa hay biên ải không chỉ xác định bối cảnh mà còn tạo thành mạng lưới biểu hiện tâm trạng. Không gian càng vắng lặng, thời gian càng dài dằng dặc; sự xa cách về địa lí chuyển hóa thành sự trống vắng trong đời sống tinh thần.

Khi đọc những đoạn thơ miêu tả nỗi cô đơn của người chinh phụ, cần chú ý sự tương tác giữa:

  • không gian sinh hoạt nhỏ hẹp và khoảng cách chiến trận rộng lớn;
  • thời gian sinh hoạt thường nhật và thời gian chờ đợi;
  • những hành động lặp lại và cảm giác bất lực của nhân vật;
  • cảnh vật bên ngoài và sự vận động của tâm trạng bên trong.

Nhờ đó, nỗi sầu li biệt không chỉ được diễn đạt trực tiếp mà còn thấm vào cách tổ chức không gian, thời gian và nhịp điệu câu thơ.

Không gian cung đình trong Cung oán ngâm khúc

Trong Cung oán ngâm khúc, những hình ảnh gắn với cung điện, rèm châu, lầu son, cung cấm và các nghi thức cung đình tạo nên một không gian tưởng như sang trọng nhưng thực chất chứa đựng sự giam hãm.

Khi phân tích hệ thống hình ảnh này, không nên chỉ dừng lại ở việc giải thích vẻ đẹp hoặc sự xa hoa của cung điện. Cần xem xét mối quan hệ đối lập giữa:

  • vẻ đẹp vật chất và sự trống rỗng tinh thần;
  • không gian cao sang và thân phận phụ thuộc;
  • sự gần gũi với quyền lực và tình trạng bị tước đoạt tự do;
  • vẻ ngoài tĩnh tại của cung cấm và những biến động đau đớn trong nội tâm nhân vật.

Như vậy, hệ thống hình ảnh cung đình có thể mang ý nghĩa vượt ra ngoài việc tái hiện bối cảnh. Nó trở thành phương tiện biểu đạt bi kịch của con người khi tài năng, tuổi trẻ và khát vọng sống bị đặt trong một trật tự quyền lực khép kín.

4. Phân tích hệ thống động từ và khả năng tạo hình của ngôn ngữ

Trong thơ trung đại, động từ thường giữ vai trò quan trọng trong việc làm cho hình ảnh trở nên có sức vận động. Nếu danh từ chủ yếu xác lập đối tượng, thì động từ có thể biểu hiện quá trình sinh thành, chuyển động, va đập hoặc biến đổi của sự vật.

Khi phân tích động từ, cần chú ý:

  • đối tượng nào thực hiện hành động;
  • hành động diễn ra theo hướng nào;
  • mức độ, tốc độ và cường độ của hành động;
  • hành động tạo nên trạng thái cảm xúc gì;
  • việc lựa chọn động từ có góp phần thể hiện cách nhìn riêng của tác giả hay không.

Động từ trong Cảnh ngày hè

Trong bài thơ Cảnh ngày hè, Nguyễn Trãi sử dụng một hệ thống động từ giàu sức gợi:

Hòe lục đùn đùn tán rợp giương, 

Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ, 

Hồng liên trì đã tiễn mùi hương.

Lao xao chợ cá làng ngư phủ, 

Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.

Các từ “đùn đùn”, “phun”, “tiễn”, “lao xao”, “dắng dỏi” góp phần làm cho bức tranh ngày hè không đứng yên mà luôn vận động.

  • “Đùn đùn” gợi sự sinh sôi, dồn tụ và vươn lên mạnh mẽ của tán hòe.
  • “Phun” khiến sắc đỏ của hoa lựu hiện ra như đang bật nở, trào ra trong không gian.
  • “Tiễn” làm cho hương sen được hình dung như đang lan tỏa, đưa hương vào cảnh vật.
  • “Lao xao” tái hiện âm thanh của đời sống sinh hoạt nơi chợ cá.
  • “Dắng dỏi” gợi âm thanh cao, vang và liên tục của tiếng ve.

Sự phối hợp giữa màu sắc, hương thơm, âm thanh và động tác tạo nên một thế giới nghệ thuật đầy sức sống. Thiên nhiên không tách rời đời sống con người: âm thanh chợ cá và tiếng ve đã đưa bức tranh từ khu vườn, ao sen ra không gian sinh hoạt của cộng đồng.

Đặc biệt, việc sử dụng các động từ và từ láy giàu tính tạo hình cho thấy khả năng đưa ngôn ngữ đời sống vào thơ ca bác học. Nguyễn Trãi không chỉ tiếp nhận hệ thống hình ảnh quen thuộc của thơ trung đại mà còn nhìn thiên nhiên từ một cảm quan gần gũi với đời sống và tiếng nói dân tộc.

5. Phân tích sự vận động của mạch cảm xúc qua các tín hiệu ngôn ngữ

Mạch cảm xúc không phải là phần nội dung được gắn thêm vào văn bản sau khi người đọc đã phân tích hình ảnh. Nó được hình thành từ chính sự vận động của các tín hiệu ngôn ngữ: sự thay đổi của không gian, thời gian, điểm nhìn, hình ảnh, âm thanh, nhịp điệu và kiểu câu.

Để nhận diện mạch cảm xúc, có thể đặt ra những câu hỏi:

  1. Văn bản bắt đầu từ cảm xúc hoặc điểm nhìn nào?
  2. Cảm xúc ấy được khơi dậy bởi những hình ảnh, từ ngữ nào?
  3. Điểm nhìn có thay đổi trong quá trình triển khai không?
  4. Cảnh vật vận động theo hướng mở rộng, thu hẹp, sáng lên hay tối lại?
  5. Cảm xúc chuyển biến đột ngột hay được phát triển từng bước?
  6. Câu thơ, hình ảnh hoặc tín hiệu ngôn ngữ nào đánh dấu bước chuyển quan trọng?

Cần tránh việc xác định mạch cảm xúc bằng những công thức có sẵn như “từ cảnh đến tình”, “từ vui đến buồn” hoặc “từ hiện thực đến suy tưởng” nếu chưa chỉ ra được những căn cứ ngôn ngữ cụ thể.

6. Nhận diện và giải mã các mã văn hóa, điển cố, điển tích

Ngôn ngữ văn học trung đại thường sử dụng những mã văn hóa đã được hình thành trong truyền thống văn học và tư tưởng phương Đông. Một hình ảnh như tùng, cúc, trúc, mai; chim nhạn, trăng, dòng nước; ngư, tiều, canh, mục; hoặc một điển cố về nhân vật lịch sử, nhân vật truyền thuyết có thể gợi ra nhiều lớp nghĩa vượt khỏi nghĩa tả thực.

Tuy nhiên, giải mã điển cố không có nghĩa là kể lại toàn bộ câu chuyện gốc. Người đọc cần thực hiện ba thao tác:

6.1. Xác định nguồn gốc và nghĩa nền của mã văn hóa

Trước hết, cần xác định hình ảnh hoặc điển cố gắn với câu chuyện, nhân vật, quan niệm hay biểu tượng nào. Việc giải thích phải chính xác, tránh suy diễn hoặc gán cho hình ảnh những ý nghĩa không có cơ sở.

6.2. Xem xét sự biến đổi trong văn bản cụ thể

Một hình ảnh khi đi vào tác phẩm mới có thể được giữ lại, điều chỉnh hoặc chuyển đổi ý nghĩa. Chẳng hạn, tùng thường gắn với phẩm chất kiên trinh, bền bỉ; nhưng khi xuất hiện trong một văn bản cụ thể, nó còn có thể gắn với hoàn cảnh lịch sử, tâm trạng cá nhân hoặc thái độ chính trị của tác giả.

Do đó, không nên mặc nhiên đồng nhất nghĩa truyền thống với nghĩa trong văn bản.

6.3. Đặt mã văn hóa trong quan hệ với chủ đề và hình tượng

Điển cố chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đặt trong toàn bộ cấu trúc tác phẩm. Cần trả lời câu hỏi: việc sử dụng mã văn hóa ấy giúp nhà thơ biểu đạt điều gì về con người, thời đại, đạo đức hoặc số phận?

Vì vậy, một bài đọc hiểu tốt không chỉ yêu cầu học sinh “giải nghĩa điển cố” mà còn phải chỉ ra cách điển cố tham gia xây dựng hình tượng và tư tưởng nghệ thuật.

7. Đọc sự tương tác giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ dân gian

Một đặc điểm quan trọng của ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam là sự tương tác giữa yếu tố bác học và yếu tố dân gian. Sự tương tác này biểu hiện trên nhiều phương diện:

  • sử dụng từ ngữ, hình ảnh và cách nói gần với đời sống nhân dân;
  • tiếp thu mô thức biểu đạt của ca dao, tục ngữ;
  • đưa phong cảnh làng quê, sinh hoạt đời thường và kinh nghiệm dân gian vào thơ;
  • vận dụng các thể thơ và nhịp điệu phù hợp với đặc điểm tiếng Việt;
  • cải biến chất liệu truyền thống để thể hiện những nội dung, cảm xúc mới.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa ảnh hưởng trực tiếp của văn học dân gian và sự tương đồng về cách biểu đạt. Một câu thơ có hình thức gần với tục ngữ hoặc ca dao chưa đủ để khẳng định nhà thơ đã sử dụng trực tiếp một đơn vị dân gian cụ thể. Khi không có căn cứ xác thực, nên diễn đạt thận trọng bằng những cách như: “mang âm hưởng dân gian”, “gợi liên tưởng đến cách nói dân gian”, “có cấu trúc gần với tục ngữ” hoặc “vận dụng lối biểu đạt quen thuộc của lời ăn tiếng nói dân tộc”.

7.1. Từ ngữ đời sống và kinh nghiệm dân gian

Trong thơ Nguyễn Trãi, Nguyễn Khuyến, Hồ Xuân Hương, Tú Xương…, những hình ảnh và từ ngữ gắn với đời sống thường nhật đã góp phần mở rộng phạm vi biểu đạt của văn học bác học.

Ví dụ, Nguyễn Trãi đưa vào thơ những hình ảnh như ao cá, bèo, muống, sen, mồng tơi, hòe; Nguyễn Khuyến tái hiện không gian làng quê Bắc Bộ qua ao thu, thuyền câu, ngõ trúc, tầng mây; Tú Xương sử dụng những hình ảnh gắn với công việc buôn bán và đời sống gia đình:

Quanh năm buôn bán ở mom sông, Nuôi đủ năm con với một chồng.

Các hình ảnh và từ ngữ ấy không chỉ làm cho thơ ca gần với đời sống mà còn góp phần thay đổi chủ thể, không gian và đối tượng của văn học trung đại. Đời sống bình dị của người dân, người phụ nữ, người lao động và sinh hoạt gia đình ngày càng có vị trí rõ nét trong thơ ca.

8. Đọc nhịp điệu, cấu trúc câu và sự Việt hóa thể thơ

Ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam được sáng tạo trong mối quan hệ với nhiều thể thơ có nguồn gốc hoặc ảnh hưởng từ văn học Trung Hoa, đồng thời phát triển những thể thơ mang đặc điểm rõ nét của tiếng Việt như lục bát và song thất lục bát.

Khi đọc một văn bản thơ, cần chú ý:

  • số tiếng và cách tổ chức dòng thơ;
  • vị trí gieo vần;
  • sự phối hợp bằng – trắc;
  • nhịp thơ;
  • phép đối, điệp, đảo ngữ;
  • sự tương tác giữa cấu trúc thể thơ và dòng cảm xúc.

8.1. Lục bát và khả năng biểu đạt tâm trạng

Trong Truyện Kiều, thể lục bát không chỉ là phương tiện kể chuyện mà còn tạo nên sự linh hoạt trong việc diễn tả suy tư, đối thoại, độc thoại và những biến chuyển tinh vi của cảm xúc:

Trăm năm trong cõi người ta, Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau.

Sự phối hợp giữa nhịp điệu, vần điệu và cách tổ chức câu thơ giúp lời thơ vừa có tính khái quát, vừa gần với khả năng ghi nhớ và truyền tụng của tiếng Việt. Tuy nhiên, giá trị của lục bát trong Truyện Kiều không chỉ nằm ở tính nhạc. Nguyễn Du còn khai thác khả năng biến hóa của thể thơ để diễn đạt nhiều sắc thái: kể chuyện, miêu tả, đối thoại, độc thoại, triết luận và biểu hiện tâm lí.

8.2. Song thất lục bát và nhịp điệu bi ai

Trong Chinh phụ ngâm, thể song thất lục bát tạo ra sự phối hợp giữa những câu bảy tiếng và cặp lục bát. Nhịp điệu của thể thơ có khả năng diễn tả những cung bậc cảm xúc kéo dài, day dứt, đặc biệt là nỗi sầu chia li và tâm trạng cô đơn.

Đoạn thơ:

Hoa giãi nguyệt, nguyệt in một tấm, 

Nguyệt lồng hoa, hoa thắm từng bông. 

Nguyệt hoa, hoa nguyệt trùng trùng, 

Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau.

cho thấy sự đan xen của các từ ngữ “hoa”, “nguyệt”, cùng phép đảo và điệp cấu trúc. Những hình ảnh vốn có vẻ đẹp hài hòa lại được đặt trong quan hệ với nỗi đau của nhân vật trữ tình. Cảnh vật càng đẹp, sự cô đơn càng trở nên rõ nét.

Khi sử dụng dẫn chứng này trong tài liệu học tập, cần ghi chú thận trọng về văn bản và vấn đề tác giả bản dịch Nôm, tránh trình bày những điểm còn tranh luận như một kết luận tuyệt đối.

9. Quy trình đọc hiểu ngôn ngữ văn học trung đại

Từ những phân tích trên, có thể khái quát quy trình đọc hiểu thành sáu bước:

Bước 1. Nhận diện các tín hiệu ngôn ngữ nổi bật

Xác định từ ngữ, hình ảnh, động từ, màu sắc, âm thanh, điệp ngữ, cấu trúc câu, điển cố hoặc biểu tượng có vai trò quan trọng.

Bước 2. Phân loại các tín hiệu theo trường nghĩa

Nhóm các tín hiệu theo những phương diện như không gian, thời gian, thiên nhiên, con người, âm thanh, màu sắc, cảm xúc và mã văn hóa.

Bước 3. Xác lập quan hệ giữa các tín hiệu

Phân tích những quan hệ đối lập, tương đồng, bổ sung, lặp lại hoặc chuyển hóa giữa các từ ngữ và hình ảnh. Cần xem xét cả quan hệ theo chiều ngang trong một câu thơ và chiều dọc trong toàn bộ văn bản.

Bước 4. Phân tích sự vận động của hình ảnh và cảm xúc

Theo dõi sự thay đổi của điểm nhìn, không gian, thời gian, nhịp điệu, cường độ hình ảnh và trạng thái tâm lí. Xác định những tín hiệu đánh dấu bước chuyển của mạch cảm xúc.

Bước 5. Kiến tạo ý nghĩa của hình tượng và chủ đề

Từ hệ thống tín hiệu đã phân tích, khái quát hình tượng nghệ thuật, tâm trạng, tư tưởng và quan niệm về con người được thể hiện trong văn bản.

Bước 6. Bảo vệ cách hiểu bằng bằng chứng văn bản

Mọi nhận định cần được chứng minh bằng từ ngữ, hình ảnh, cấu trúc, nhịp điệu hoặc quan hệ cụ thể trong văn bản. Không nên thay thế phân tích bằng những lời nhận xét chung chung như “tác giả rất tinh tế”, “ngôn ngữ giàu sức gợi” hoặc “thể hiện tình yêu thiên nhiên sâu sắc”.

Có thể cô đọng quy trình này thành công thức: Nhận diện tín hiệu → Phân loại trường nghĩa → Xác lập quan hệ → Phân tích vận động → Khái quát ý nghĩa → Chứng minh bằng văn bản.

10. Tiểu kết

Đọc hiểu ngôn ngữ văn học trung đại cần được tiến hành từ những dấu hiệu cụ thể của văn bản, đồng thời đặt các dấu hiệu ấy trong hệ thống thi pháp, mã văn hóa và đặc điểm tiếng Việt trung đại. Người đọc không chỉ cần biết một hình ảnh có nguồn gốc từ đâu mà còn phải nhận ra nó được tổ chức như thế nào, biến đổi ra sao và góp phần biểu đạt điều gì trong tác phẩm.

Điều cốt lõi là chuyển từ cách đọc giải thích những đơn vị ngôn ngữ riêng lẻ sang cách đọc phân tích mạng lưới tín hiệu và sự vận động của chúng trong chỉnh thể nghệ thuật. Từ một từ ngữ, một hình ảnh hoặc một nhịp thơ, người đọc từng bước khám phá cách nhà văn, nhà thơ kiến tạo hình tượng, biểu hiện cảm xúc và thể hiện quan niệm về con người, cuộc đời.