1. Bối cảnh văn hóa – lịch sử và hệ hình thẩm mĩ
1.1. Bối cảnh hình thành và phát triển
Ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam hình thành và phát triển trong tiến trình xây dựng, bảo vệ quốc gia độc lập và phát triển nền văn hóa dân tộc từ khoảng thế kỉ X đến hết thế kỉ XIX. Trong quá trình đó, văn hóa Việt Nam tiếp thu nhiều thành tựu của văn hóa phương Đông, đặc biệt là văn hóa Trung Hoa, đồng thời không ngừng cải biến và tái cấu trúc những yếu tố tiếp nhận trên nền tảng tiếng Việt, đời sống xã hội và tâm thức dân tộc.
Văn học trung đại Việt Nam được sáng tác chủ yếu bằng chữ Hán và chữ Nôm. Chữ Hán tạo điều kiện để người Việt tiếp cận hệ thống tư tưởng, tri thức, thể loại và thi pháp của khu vực Đông Á; đồng thời trở thành phương tiện quan trọng của văn chương hành chính, chính luận, học thuật và sáng tác bác học. Chữ Nôm, trên cơ sở vận dụng và cải biến các yếu tố của chữ Hán để ghi âm tiếng Việt, góp phần mở rộng khả năng biểu đạt nghệ thuật của ngôn ngữ dân tộc.
Sự tồn tại đồng thời của chữ Hán và chữ Nôm không nên được hiểu như sự phân chia tuyệt đối giữa hai nền văn học đối lập. Trong thực tế, nhiều tác giả sử dụng cả hai hệ thống chữ viết, đồng thời có sự giao thoa giữa thi liệu Hán học, từ Hán Việt, ngôn ngữ thuần Việt và các yếu tố của văn học dân gian. Chính sự tương tác đó tạo nên diện mạo đa dạng của ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam.
1.2. Những cơ sở tư tưởng và thẩm mĩ
Ngôn ngữ văn học trung đại chịu ảnh hưởng sâu sắc của các hệ tư tưởng Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo, trong sự tương tác với tín ngưỡng, phong tục và văn hóa dân gian Việt Nam. Trong đó, Nho giáo có vai trò quan trọng đối với tổ chức xã hội, quan niệm đạo đức, giáo dục và hoạt động sáng tác của tầng lớp trí thức. Những quan niệm như “văn dĩ tải đạo” và “thi dĩ ngôn chí” góp phần định hướng văn chương vào việc biểu đạt đạo lí, chí hướng, nhân cách và trách nhiệm của con người đối với cộng đồng, đất nước.
Tuy nhiên, không nên quy giản văn học trung đại thành nền văn học thuần túy giáo huấn của Nho giáo. Ảnh hưởng của Phật giáo và Đạo giáo góp phần hình thành những cảm quan về vô thường, sinh diệt, sự giải thoát, lối sống thuận tự nhiên và thái độ xuất xử. Trong khi đó, văn học dân gian cung cấp nguồn ngôn ngữ, hình ảnh, thể thơ, mô típ và kinh nghiệm cảm xúc gần gũi với đời sống nhân dân.
Sự đan xen giữa các nguồn tư tưởng và văn hóa ấy tạo nên một hệ hình thẩm mĩ có những đặc điểm nổi bật:
- Coi trọng truyền thống, khuôn phép và các mã văn hóa đã được cộng đồng thừa nhận.
- Ưa sử dụng hình ảnh có tính quy ước, biểu tượng và điển cố.
- Đề cao sự cô đọng, hàm súc, khả năng gợi mở của ngôn từ.
- Kết hợp giữa tư duy hình tượng, cảm quan đạo đức và chiều sâu triết lí.
- Vận dụng linh hoạt các yếu tố bác học và dân gian trong quá trình sáng tạo.
Vì vậy, muốn hiểu đúng ngôn ngữ văn học trung đại, người đọc không thể chỉ giải thích nghĩa từ vựng theo nghĩa thông thường mà cần đặt ngôn ngữ vào hệ thống văn hóa, tư tưởng và thi pháp đã sản sinh ra nó.
2. Cơ chế song ngữ Hán – Nôm và sự hình thành ngôn ngữ nghệ thuật dân tộc
2.1. Chữ Hán, Hán văn và vai trò của văn học bác học
Chữ Hán được sử dụng ở Việt Nam từ trước thời kì quốc gia phong kiến độc lập và tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống hành chính, giáo dục, khoa cử, tôn giáo và văn chương suốt thời trung đại. Cần phân biệt chữ Hán – một hệ thống văn tự – với Hán văn, tức ngôn ngữ văn ngôn được sử dụng trong các văn bản viết bằng chữ Hán. Đồng thời, lớp từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại cũng không đồng nhất hoàn toàn với Hán văn trung đại.
Thông qua chữ Hán và Hán văn, trí thức Việt Nam tiếp cận kho tàng kinh điển, lịch sử, triết học, văn chương và hệ thống thể loại của văn hóa Đông Á. Nhiều tác phẩm chính luận, sử học, tôn giáo và thơ ca có giá trị được sáng tác bằng chữ Hán, chẳng hạn Thiên đô chiếu, Hịch tướng sĩ, Bình Ngô đại cáo, Thiền uyển tập anh, Việt điện u linh và Lĩnh Nam chích quái.
Tuy nhiên, việc sử dụng chữ Hán không đồng nghĩa với sự phụ thuộc hoàn toàn vào văn hóa Trung Hoa. Trong quá trình sáng tác, các tác giả Việt Nam đã đưa vào văn bản những vấn đề lịch sử, tư tưởng, cảnh sắc và kinh nghiệm sống của dân tộc. Hán văn tại Việt Nam vì thế vừa tiếp nối truyền thống văn chương khu vực, vừa thể hiện ý thức độc lập và nhu cầu biểu đạt những nội dung thuộc thực tiễn Việt Nam.
2.2. Chữ Nôm và khả năng ghi nhận tiếng Việt
Chữ Nôm là hệ thống văn tự do người Việt xây dựng trên cơ sở vận dụng, cải biến và kết hợp các yếu tố của chữ Hán để ghi tiếng Việt. Cấu tạo chữ Nôm khá phức tạp, bao gồm nhiều phương thức như mượn chữ Hán theo âm, mượn theo nghĩa, dùng chữ Hán làm thành tố gợi âm hoặc gợi nghĩa, cũng như kết hợp các thành tố theo những cách thức khác nhau. Vì vậy, không nên giản lược chữ Nôm thành một hệ thống chỉ được tạo ra bằng một phương pháp duy nhất.
Sự phát triển của chữ Nôm thể hiện nhu cầu ghi chép và sáng tác bằng tiếng Việt, đồng thời mở rộng khả năng biểu đạt của ngôn ngữ dân tộc trong văn chương. Những tác phẩm như Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi, Truyện Kiều của Nguyễn Du, thơ Nôm Hồ Xuân Hương và thơ Nôm Nguyễn Khuyến cho thấy tiếng Việt có thể đảm nhiệm những yêu cầu biểu đạt tinh tế, phức tạp và giàu tính nghệ thuật.
Chữ Nôm không tự thân bảo đảm tính dân tộc của tác phẩm. Tính dân tộc được hình thành trong sự kết hợp giữa văn tự, ngôn ngữ, hình ảnh, thể loại, tư tưởng, cảm xúc và kinh nghiệm văn hóa. Một tác phẩm viết bằng chữ Nôm vẫn có thể sử dụng nhiều thi liệu Hán học; ngược lại, tác phẩm viết bằng chữ Hán vẫn có thể thể hiện sâu sắc ý thức dân tộc và thực tiễn Việt Nam.
2.3. Quan hệ tương tác giữa Hán và Nôm
Trong tiến trình văn học trung đại, Hán văn và văn học Nôm có quan hệ tiếp nhận, chuyển hóa và bổ sung lẫn nhau. Hán văn cung cấp một hệ thống khái niệm, thi liệu, thể loại và phương thức tổ chức ngôn ngữ; văn học Nôm góp phần đưa tiếng Việt vào những không gian biểu đạt ngày càng phong phú, từ đời sống sinh hoạt đến tình yêu, thân phận, đạo lí và những vấn đề xã hội.
Ở nhiều tác phẩm, hai lớp ngôn ngữ không tồn tại tách biệt mà đan xen trong cùng một câu thơ hoặc đoạn văn. Từ Hán Việt có thể tạo sắc thái trang trọng, khái quát hoặc gợi liên tưởng văn hóa; từ thuần Việt thường đem lại sự cụ thể, gần gũi, giàu sắc thái cảm giác và khả năng biểu đạt đời sống. Tuy nhiên, đây chỉ là những khuynh hướng có tính tương đối, không phải sự phân chia bất biến giữa hai lớp từ vựng.
Chẳng hạn, trong lời Kiều nói với Thúy Vân:
Cậy em, em có chịu lời,
Ngồi lên cho chị lạy rồi sẽ thưa.
Giữa đường đứt gánh tương tư,
Keo loan chắp mối tơ thừa mặc em.
Các từ ngữ “cậy”, “chị”, “em”, “lạy”, “thưa”, “đứt gánh” tạo nên sắc thái gần gũi, giàu tính khẩu ngữ và sức nặng cảm xúc. Trong khi đó, “keo loan” và “tơ thừa” gắn với lớp thi liệu, biểu tượng và quan niệm hôn nhân truyền thống. Sự kết hợp ấy cho thấy Nguyễn Du không đơn giản thay thế ngôn ngữ bác học bằng ngôn ngữ dân gian, mà tổ chức chúng trong một chỉnh thể nghệ thuật có khả năng diễn tả đồng thời hoàn cảnh, tâm lí và chiều sâu văn hóa của nhân vật.
3. Những đặc trưng cơ bản của ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam
3.1. Tính quy phạm và tính sáng tạo trong khuôn khổ truyền thống
Ngôn ngữ văn học trung đại có tính quy phạm, thể hiện ở việc người sáng tác thường vận dụng những quy tắc đã được hình thành trong truyền thống văn học về thể loại, kết cấu, niêm luật, đối ngẫu, thi liệu và cách sử dụng ngôn từ. Trong thơ Đường luật, các quy định về số câu, số chữ, vần, thanh điệu, niêm và đối tạo nên một khuôn thức tổ chức chặt chẽ. Trong văn chính luận, các hình thức biền ngẫu, đối xứng và nhịp điệu thường được sử dụng để tạo giọng văn trang trọng, hùng hồn và có sức thuyết phục.
Tính quy phạm cũng thể hiện qua việc sử dụng những hình ảnh và mô típ đã trở thành mã văn hóa, chẳng hạn tùng, cúc, trúc, mai; trăng, mây, gió, nước; chim nhạn, cánh buồm, dòng sông… Người đọc đương thời có thể nhận ra những liên tưởng được hình thành từ truyền thống văn chương và văn hóa.
Tuy nhiên, tính quy phạm không đồng nghĩa với sự rập khuôn. Nhà văn có thể sáng tạo bằng cách lựa chọn, biến đổi, kết hợp hoặc đặt lại ý nghĩa của những khuôn thức có sẵn. Nguyễn Du tiếp nhận bút pháp ước lệ nhưng làm cho hình tượng nhân vật thấm đẫm đời sống tâm lí và cảm hứng nhân đạo. Hồ Xuân Hương sử dụng nhiều mô típ, ngôn ngữ và biểu tượng quen thuộc nhưng tạo ra những cách diễn đạt đa nghĩa, giàu tính phản biện và thể hiện cá tính mạnh mẽ.
Do đó, cần nhìn nhận quan hệ giữa quy phạm và sáng tạo theo hướng biện chứng: quy phạm cung cấp nền tảng và mã văn hóa cho sáng tác, còn cá tính nghệ sĩ thể hiện ở cách vận dụng, biến đổi và tái tạo những yếu tố ấy.
3.2. Tính ước lệ và hệ thống mã văn hóa
Tính ước lệ là đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ văn học trung đại. Theo đó, hình ảnh và từ ngữ trong văn bản không chỉ mang nghĩa miêu tả trực tiếp mà còn gợi ra những phẩm chất, trạng thái tâm lí, quan niệm đạo đức hoặc liên tưởng văn hóa đã được hình thành trong truyền thống.
Những hình ảnh như tùng, bách thường gắn với sự bền bỉ, khí tiết; cúc có thể gợi lối sống ẩn dật, thanh cao; mai thường liên hệ với vẻ đẹp và sức sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Tuy nhiên, ý nghĩa của các hình ảnh này không hoàn toàn cố định. Chúng có thể được điều chỉnh bởi ngữ cảnh, chủ thể trữ tình, kết cấu tác phẩm và cách sáng tạo của từng tác giả.
Trong Truyện Kiều, câu thơ Mai cốt cách, tuyết tinh thần vận dụng những hình ảnh có tính ước lệ để khái quát vẻ đẹp lí tưởng của hai chị em Thúy Kiều. “Mai” gợi dáng vẻ thanh tú, “tuyết” gợi sự trong trắng, tinh khiết. Song, ý nghĩa của câu thơ không chỉ nằm ở việc sử dụng những biểu tượng quen thuộc, mà còn ở cách Nguyễn Du tổ chức một công thức miêu tả chung trước khi tiếp tục cá thể hóa vẻ đẹp của từng nhân vật.
Tính ước lệ vì thế không phải là sự thay thế hiện thực bằng những hình ảnh sáo mòn. Trong những sáng tác có giá trị, hệ thống mã văn hóa được vận dụng để tạo ra sự cô đọng, đồng thời có thể được điều chỉnh nhằm biểu đạt những kinh nghiệm cá nhân và những nội dung mới.
3.3. Tính hàm súc và khả năng gợi mở của ngôn ngữ
Ngôn ngữ văn học trung đại thường hướng tới sự cô đọng và hàm súc. Một từ ngữ, hình ảnh hoặc cấu trúc câu có thể đồng thời thực hiện nhiều chức năng: miêu tả đối tượng, gợi cảm xúc, kích hoạt liên tưởng văn hóa và biểu đạt một quan niệm về con người, cuộc sống.
Tính hàm súc không đơn thuần được tạo ra bởi việc sử dụng ít từ hoặc lược bỏ các thành phần câu. Nó còn phụ thuộc vào khả năng lựa chọn từ ngữ, tổ chức hình ảnh, sử dụng điển cố, tạo quan hệ liên văn bản và đặt tín hiệu ngôn ngữ trong một chỉnh thể có sức gợi lớn.
Chẳng hạn, trong câu thơ:
Lối xưa xe ngựa, hồn thu thảo,
Nền cũ lâu đài, bóng tịch dương.
Những tín hiệu “lối xưa”, “xe ngựa”, “nền cũ”, “lâu đài”, “hồn thu thảo”, “bóng tịch dương” không chỉ tái hiện một không gian hoang phế mà còn gợi sự biến đổi của thời gian, sự suy tàn của quyền lực và nỗi cảm hoài trước lịch sử. Ý nghĩa được tạo nên từ sự liên kết giữa các hình ảnh, chứ không nằm tách biệt trong từng từ ngữ.
Tương tự, những biểu tượng như “nhất chi mai” trong Cáo tật thị chúng hay hình ảnh “chiếc bóng” trong Chuyện người con gái Nam Xương có khả năng tập trung nhiều lớp ý nghĩa vào một tín hiệu nghệ thuật. Vì vậy, đọc hiểu ngôn ngữ trung đại cần hướng tới việc khám phá sức nén và mạng lưới liên tưởng của tín hiệu, thay vì chỉ giải thích nghĩa từ theo cách tách rời.
3.4. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ dân gian
Ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam được hình thành từ sự tương tác giữa truyền thống bác học và nguồn mạch dân gian. Ngôn ngữ bác học cung cấp hệ thống thi liệu, điển cố, khái niệm và phương thức tổ chức mang tính kinh điển; ngôn ngữ dân gian đem đến vốn từ đời sống, thành ngữ, tục ngữ, ca dao, hình ảnh quen thuộc và những sắc thái cảm xúc gần gũi với cộng đồng.
Sự kết hợp này có thể diễn ra ở nhiều cấp độ:
- Sử dụng trực tiếp thành ngữ, tục ngữ hoặc mô típ dân gian.
- Chuyển hóa cấu trúc lời nói đời thường thành hình thức nghệ thuật.
- Đưa cảnh vật, sinh hoạt và kinh nghiệm của người dân vào văn chương.
- Tiếp nhận nhịp điệu, mô hình vần và cách biểu đạt của ca dao.
- Đặt ngôn ngữ bác học bên cạnh ngôn ngữ thuần Việt để tạo sự tương phản hoặc bổ sung sắc thái.
Nguyễn Trãi đưa nhiều hình ảnh đời sống vào thơ Nôm, chẳng hạn ao, bèo, muống, sen, chợ cá và làng quê. Nguyễn Khuyến khai thác sâu sắc cảnh sắc, sinh hoạt và ngôn ngữ của nông thôn Bắc Bộ. Hồ Xuân Hương vận dụng khẩu ngữ, thành ngữ, mô típ “thân em” và những hình ảnh đời thường để tạo nên giọng thơ vừa gần gũi vừa sắc sảo.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi từ thuần Việt, từ láy hoặc hình ảnh đời thường với ảnh hưởng trực tiếp của ca dao, tục ngữ. Muốn xác định dấu ấn dân gian, cần xem xét đồng thời nguồn gốc, cấu trúc biểu đạt, mô típ, giọng điệu, phương thức tiếp nhận và chức năng của yếu tố ấy trong văn bản cụ thể.
3.5. Quá trình dân tộc hóa ngôn ngữ văn học
Dân tộc hóa ngôn ngữ văn học trung đại là một quá trình lâu dài, diễn ra trong sự tiếp thu, chuyển hóa và tái tạo những yếu tố của văn hóa khu vực trên nền tảng tiếng Việt và kinh nghiệm sống của người Việt. Quá trình này không chỉ thể hiện ở sự phát triển của chữ Nôm, mà còn được biểu hiện qua nhiều phương diện:
- Gia tăng khả năng biểu đạt của từ ngữ thuần Việt.
- Việt hóa các thi liệu và biểu tượng có nguồn gốc Hán học.
- Đưa cảnh sắc, sinh hoạt và vấn đề xã hội Việt Nam vào văn chương.
- Phát triển và hoàn thiện các thể thơ dân tộc như lục bát, song thất lục bát.
- Kết hợp ngôn ngữ bác học với thành ngữ, tục ngữ, ca dao và lời ăn tiếng nói đời thường.
- Hình thành những phong cách ngôn ngữ riêng biệt của các tác giả.
Truyện Kiều có thể được xem là một thành tựu đặc biệt của quá trình này. Nguyễn Du tiếp nhận cốt truyện, thi liệu và nhiều yếu tố văn hóa từ nguồn gốc Trung Hoa nhưng tái tạo chúng trong thể thơ lục bát, bằng tiếng Việt giàu nhạc điệu, giàu sắc thái đời sống và có khả năng diễn tả sâu sắc tâm lí con người. Câu thơ Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ cho thấy cảnh vật không được miêu tả như một thực thể độc lập, mà được tổ chức theo điểm nhìn và trạng thái tâm hồn của nhân vật. Cấu trúc ngôn ngữ giản dị nhưng có sức khái quát lớn, thể hiện sự kết hợp giữa lời ăn tiếng nói gần gũi với một quan niệm nghệ thuật sâu sắc về quan hệ giữa cảnh và tình.
Dân tộc hóa vì thế không nên được hiểu là loại bỏ các yếu tố Hán học. Đó là quá trình chuyển hóa chất liệu tiếp nhận thành phương tiện biểu đạt những nội dung, cảm xúc và giá trị phù hợp với kinh nghiệm văn hóa dân tộc.
3.6. Sự phát triển của cá tính sáng tạo
Trong quá trình vận động của văn học trung đại, cá tính sáng tạo của người nghệ sĩ ngày càng được thể hiện rõ hơn trong cách lựa chọn từ ngữ, xây dựng hình ảnh, tổ chức nhịp điệu, vận dụng thi liệu và tạo dựng giọng điệu.
Nguyễn Trãi kết hợp vốn ngôn ngữ bác học với những từ ngữ và hình ảnh của đời sống, qua đó thể hiện một cái nhìn vừa gắn bó với thiên nhiên, vừa hướng về con người và xã hội. Nguyễn Du sử dụng ngôn ngữ tinh luyện, giàu khả năng gợi tả và đặc biệt thành công trong việc chuyển hóa những công thức ước lệ thành phương tiện diễn tả thế giới nội tâm phức tạp. Hồ Xuân Hương khai thác khẩu ngữ, hình ảnh đời thường, lối nói đa nghĩa và giọng điệu trào phúng để thể hiện cá tính nghệ sĩ cũng như tiếng nói của người phụ nữ.
Trong Bánh trôi nước, hai câu thơ:
Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn,
Mà em vẫn giữ tấm lòng son.
kết hợp hình ảnh dân gian về chiếc bánh trôi với một cấu trúc biểu đạt có tính đối lập. “Rắn nát” gợi tình trạng bị chi phối bởi hoàn cảnh và bàn tay người khác; “tấm lòng son” khẳng định phẩm chất bên trong và ý thức giữ gìn giá trị bản thân. Hình ảnh nghệ thuật vừa tiếp nối mô típ quen thuộc, vừa được tổ chức lại để tạo nên tiếng nói có tính cá nhân và sức khái quát xã hội.
Sự xuất hiện của cá tính sáng tạo không có nghĩa là các tác giả trung đại đã hoàn toàn thoát khỏi hệ thống quy phạm. Trái lại, nhiều phong cách độc đáo được hình thành ngay trong quá trình vận dụng và biến đổi những khuôn thức truyền thống. Đây là một trong những tiền đề quan trọng cho sự chuyển biến của ngôn ngữ văn học Việt Nam ở giai đoạn cận – hiện đại.
4. Tiểu kết
Ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam được hình thành trong sự tương tác giữa văn hóa Hán học, các hệ tư tưởng Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo và nguồn mạch văn hóa dân gian. Cơ chế song ngữ Hán – Nôm tạo nên một môi trường ngôn ngữ đặc biệt, trong đó các yếu tố tiếp nhận từ bên ngoài không ngừng được cải biến để đáp ứng nhu cầu biểu đạt của đời sống và tâm thức dân tộc.
Những đặc điểm như tính quy phạm, tính ước lệ, tính hàm súc, sự kết hợp giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ dân gian, xu hướng dân tộc hóa và sự phát triển của cá tính sáng tạo không tồn tại tách biệt mà liên hệ, tác động qua lại trong quá trình sáng tác. Tính quy phạm cung cấp nền tảng hình thức và mã văn hóa; tính ước lệ tạo ra cơ chế biểu đạt cô đọng; sự kết hợp Hán – Nôm và bác học – dân gian mở rộng khả năng biểu đạt; còn quá trình dân tộc hóa và cá tính sáng tạo làm cho ngôn ngữ văn học trung đại ngày càng phong phú, linh hoạt.
Nghiên cứu những đặc điểm ấy giúp người học không chỉ hiểu nghĩa của từ ngữ, điển cố và hình ảnh trong từng tác phẩm, mà còn nhận ra cách thức ngôn ngữ được tổ chức để tạo nên ý nghĩa nghệ thuật. Đây là cơ sở cần thiết để chuyển từ việc học thuộc các kết luận về thi pháp sang năng lực đọc hiểu, phân tích và bảo vệ cách lí giải bằng những chứng cứ cụ thể từ văn bản.



Bình luận