1. Khái quát về ngôn ngữ kí

Kí là thể loại văn học gắn với việc ghi chép, phản ánh những con người, sự việc, cảnh vật và hiện tượng có thực trong đời sống. Tác giả kí thường dựa vào những gì mình trực tiếp quan sát, trải nghiệm, chứng kiến hoặc tìm hiểu để tái hiện hiện thực. Bởi vậy, tính xác thực là một yêu cầu quan trọng của thể loại.

Tuy nhiên, kí không phải là bản sao của đời sống. Hiện thực khi đi vào tác phẩm đã được lựa chọn, sắp xếp và nhìn nhận từ một chủ thể cụ thể. Người viết không chỉ ghi lại cái đã xảy ra mà còn phát hiện ý nghĩa của nó, bộc lộ cảm xúc, đưa ra nhận xét và suy ngẫm. Vì thế, cùng một hiện thực nhưng qua những người viết khác nhau có thể hình thành những thế giới nghệ thuật khác nhau.

Ngôn ngữ kí do đó có một đặc điểm đáng chú ý: vừa gắn với yêu cầu cụ thể, chính xác của việc ghi chép hiện thực, vừa mang khả năng biểu đạt giàu tính nghệ thuật của ngôn ngữ văn chương. Trong kí, tự sự, miêu tả, biểu cảm và bình luận có thể đan xen; ngôn ngữ có thể giàu tính tạo hình, liên tưởng và chất thơ; dấu ấn của cái tôi tác giả thường hiện diện rõ qua cách lựa chọn chi tiết, tổ chức lời văn và tạo dựng giọng điệu.

Có thể hình dung sự vận động của ngôn ngữ kí theo một hướng cơ bản: hiện thực được quan sát → hiện thực được lựa chọn và tổ chức → hiện thực được nhìn qua cái tôi tác giả → hiện thực được nghệ thuật hóa → từ đó mở ra tư tưởng và phong cách.

2. Đặc điểm của ngôn ngữ kí

2.1. Tính xác thực gắn với sự lựa chọn và nghệ thuật hóa hiện thực

Kí bắt đầu từ những gì có thực. Vì vậy, ngôn ngữ kí thường có những dấu hiệu cụ thể của đời sống: tên người, tên đất, địa danh, thời gian, sự kiện, cảnh vật, phong tục, sinh hoạt, những chi tiết mà người viết có thể quan sát hoặc kiểm chứng. Những yếu tố ấy tạo nên cảm giác chân thực và xác tín cho văn bản.

Nhưng chân thực không có nghĩa là ghi chép tất cả. Nếu bê nguyên hiện thực vào tác phẩm, người viết mới chỉ làm công việc sao chép. Giá trị của kí nằm ở chỗ nhà văn biết phát hiện trong vô số chi tiết của đời sống những gì có khả năng biểu hiện bản chất, ý nghĩa hoặc vẻ đẹp của đối tượng.

Trong Hà Nội 36 phố phường, Thạch Lam viết về một món quà rất quen thuộc của Hà Nội: phở. Những chi tiết ông đưa vào văn bản đều mang dáng vẻ của đời sống cụ thể: những gánh phở ở các phố khác nhau, người bán được gọi bằng những cái tên riêng như “anh phở trọc, anh phở Bêrê, anh phở Mũ Dạ, anh phở Cao”, những người ăn gồm đủ hạng người, rồi thời gian bán hàng ở gánh phở trong nhà thương “từ sáu giờ cho đến bảy giờ”. Đặc biệt, hương vị phở được tái hiện bằng những chi tiết rất cụ thể: “nước thì trong và lúc nào cũng nóng bỏng”, “rau thơm tươi, hồ tiêu bắc, giọt chanh cốm gắt, lại điểm thêm một chút cà cuống...”.

Những chi tiết ấy khiến người đọc có cảm giác đang đứng giữa một không gian Hà Nội cụ thể, nghe, nhìn và nếm được món quà mà tác giả nói tới. Nhưng Thạch Lam không nhằm lập một bản thống kê về phở. Ông lựa chọn những gì có khả năng làm hiện lên văn hóa ăn quà của người Hà Nội, từ cách bán, cách ăn đến sự tinh tế trong thưởng thức. Bởi thế, cảnh nhiều người cùng tụ lại quanh nồi phở không chỉ là một cảnh sinh hoạt mà được nhà văn nâng lên thành “một nghệ thuật đáng kính”.

Từ một món ăn, văn bản mở ra một nét văn hóa; từ những chi tiết nhỏ của đời sống, nhà văn làm hiện lên một thế giới người. Tính xác thực ở đây chính là nền móng để nghệ thuật hóa hiện thực, chứ không phải giới hạn của nghệ thuật.

Điều đó càng rõ trong Ai đã đặt tên cho dòng sông? của Hoàng Phủ Ngọc Tường. Dòng sông Hương được đặt trong một không gian địa lí xác định với hàng loạt địa danh và hướng vận động cụ thể. Tác giả kể lại hành trình của dòng sông qua Ngã ba Tuần, điện Hòn Chén, Ngọc Trản, Nguyệt Biều, Lương Quán, Thiên Mụ... Những thông tin ấy tạo nên một nền hiện thực rõ ràng. Nhưng dòng sông không hiện lên như một đối tượng địa lí lạnh lùng. Qua cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ, hành trình của dòng sông được hình dung như một sinh thể đang “uốn mình theo những đường cong thật mềm, như một cuộc tìm kiếm có ý thức để đi tới nơi gặp thành phố tương lai của nó”. Như vậy, địa lí cung cấp chất liệu, còn cái nhìn nghệ thuật tạo nên hình tượng.

Tính xác thực của ngôn ngữ kí vì thế cần được hiểu trong mối quan hệ với sự lựa chọn. Nhà văn càng có ý thức nghệ thuật thì việc ghi chép hiện thực càng không thể là sự sao chép vô thức. Cái được giữ lại trên trang viết là cái đã được chủ thể sáng tạo nhìn thấy, lựa chọn và đặt vào một quan hệ có ý nghĩa.

2.2. Sự kết hợp linh hoạt các phương thức biểu đạt

Nếu tính xác thực quy định điểm xuất phát của ngôn ngữ kí thì sự kết hợp các phương thức biểu đạt tạo nên cách thức tổ chức lời văn.

Kí có thể kể một sự việc, tả một cảnh vật, bộc lộ cảm xúc và đưa ra nhận xét trong cùng một mạch văn. Tự sự giúp hiện thực vận động; miêu tả làm hiện thực trở nên cụ thể; biểu cảm đưa vào đó trạng thái của chủ thể; bình luận giúp nhà văn phát hiện và khái quát ý nghĩa của điều được kể, được tả. Các phương thức ấy không nhất thiết phân chia thành từng phần mà thường đan xen và chuyển hóa lẫn nhau.

Đoạn viết về mùa xuân trong Thương nhớ mười hai của Vũ Bằng bắt đầu bằng một nhận xét tưởng như rất tự nhiên “ai cũng chuộng mùa xuân”. Nhưng từ nhận xét ấy, lời văn lập tức chuyển sang những câu hỏi tu từ, những liên tưởng về tình yêu và sự sống: “Ai bảo được non đừng thương nước, bướm đừng thương hoa, trăng đừng thương gió; ai cấm được trai thương gái, ai cấm được mẹ yêu con...”. Sau đó, cảnh mùa xuân Bắc Việt được tái hiện bằng hàng loạt cảm giác: “mưa riêu riêu, gió lành lạnh”, “tiếng nhạn kêu trong đêm xanh”, “tiếng trống chèo vọng lại từ những thôn xóm xa xa”. Từ cảnh vật, lời văn lại chuyển sang cảm nhận về sức sống của con người “cùng với mùa xuân trở lại, tim người ta dường như cũng trẻ hơn ra...”. Ở đây, không thể tách riêng đâu là “đoạn miêu tả”, đâu là “đoạn biểu cảm”, đâu là “đoạn bình luận”. Cảnh mùa xuân được cảm nhận bằng một tâm thế đang sống trong mùa xuân; cảm xúc lại được nâng lên thành một nhận thức về sự hồi sinh của con người.

Trong Hà Nội 36 phố phường, sự kết hợp ấy diễn ra theo một cách khác. Thạch Lam kể về những gánh phở, miêu tả hương vị, quan sát những người ăn rồi đưa ra những nhận xét về cách thưởng thức. Nhờ đó, một món ăn không còn chỉ là đối tượng được tả mà trở thành một phần của đời sống văn hóa.

Ở “Tiếng cuốc” của Thái Hạo, sự kết hợp các phương thức biểu đạt lại tạo nên một mạch vận động từ hiện thực đến ám ảnh và suy tưởng. Văn bản bắt đầu bằng một câu hỏi rất đời thường: “Ở đây giờ còn cuốc không?”. Câu trả lời “Còn” tưởng như đã khép lại vấn đề. Nhưng chính từ chữ “còn” ấy, người viết phát hiện ra một nghịch lí: chim còn nhưng tiếng chim đã gần như biến mất. Những gì tiếp theo vừa mang tính quan sát, miêu tả, vừa thấm dần cảm xúc: “chúng lủi đi và sống trong im lặng”; “nén tiếng gọi bạn tình trong lồng ngực”. Rồi cảm xúc chuyển thành một nhận thức đầy ám ảnh: “không phải là sự tuyệt chủng, cái im lặng kia của một loài chim còn thảm khốc hơn cái chết”. Từ một tiếng chim, văn bản chuyển sang câu chuyện về môi trường sống, rồi đến sự mất mát của kí ức văn hóa “mai kia, những đứa trẻ sẽ cười bảo rằng cha ông chúng đã bịa ra tiếng cuốc để làm thơ...”. Như vậy, sự kết hợp các phương thức biểu đạt trong kí không chỉ tạo ra sự phong phú về hình thức. Nó tạo nên một đường dẫn từ cái được nhìn thấy đến cái được cảm nhận, từ cái được cảm nhận đến cái được suy nghĩ.

2.3. Cái tôi tác giả và giọng điệu cá nhân

Hiện thực trong kí luôn đi qua một chủ thể. Vì thế, bên cạnh cái có thực của đời sống còn có một cái có thể gọi là “cái tôi tác giả” – chủ thể quan sát, lựa chọn, cảm nhận, đánh giá và tổ chức lời văn.

Cái tôi ấy có thể xuất hiện trực tiếp bằng đại từ “tôi”, nhưng không nhất thiết phải như vậy. Một nhà văn có thể hoàn toàn không kể nhiều về bản thân mà vẫn để lại dấu ấn cá nhân rất rõ trong cách nhìn cảnh vật, lựa chọn chi tiết, sử dụng từ ngữ, tạo dựng nhịp điệu và đưa ra nhận xét.

Trong Thương nhớ mười hai, Vũ Bằng trực tiếp nói “Mùa xuân của tôi – mùa xuân Bắc Việt, mùa xuân của Hà Nội...” và “Tôi yêu sông xanh, núi tím...”. Chữ “tôi” ở đây không đơn thuần xác định người phát ngôn. Nó xác lập một quan hệ riêng tư giữa chủ thể và đối tượng. Mùa xuân được nhớ lại không phải như một hiện tượng tự nhiên nói chung mà là mùa xuân của một miền đất, một nếp sống, một không gian văn hóa đã in sâu vào kí ức.

Thạch Lam lại thể hiện cái tôi theo cách kín đáo hơn. Khi viết về phở, ông gần như lùi mình sau những gánh hàng, phố xá, món ăn và con người. Nhưng chính việc ông chăm chú vào những chi tiết rất nhỏ của đời sống, nâng một thú ăn quà thành một phương diện của văn hóa Hà Nội, đã cho thấy một cái nhìn riêng: nhạy cảm trước cái đẹp bình dị và có khả năng phát hiện giá trị văn hóa trong những sinh hoạt tưởng như vụn vặt.

Hoàng Phủ Ngọc Tường cũng không cần liên tục xưng “tôi” để cái tôi hiện diện. Dòng sông Hương trong trang viết của ông liên tục được nhìn qua những liên tưởng về người con gái, người tình, lịch sử, âm nhạc, thi ca và văn hóa. Chính cách nhìn ấy cho thấy một chủ thể có vốn văn hóa phong phú, có xu hướng kết nối địa lí với lịch sử và vẻ đẹp tự nhiên với chiều sâu tinh thần.

“Tiếng cuốc” của Thái Hạo lại cho thấy một kiểu cái tôi khác. Cái tôi xuất hiện qua quá trình nhận thức đang diễn ra: từ câu hỏi bình thường đến sự ngạc nhiên, từ ngạc nhiên đến giật mình, từ giật mình đến một nỗi lo sâu xa về sự mất mát. Những câu như “Đang ngồi bên đống lửa hừng hực cháy mà bỗng nổi da gà khắp trên thân” không chỉ kể một phản ứng của cơ thể. Nó ghi lại khoảnh khắc hiện thực đột nhiên được nhìn thấy trong một ý nghĩa khác. Tiếng chim vốn quen thuộc bỗng trở thành dấu hiệu của một thế giới đang thay đổi.

Bởi thế, cái tôi tác giả trong kí không nên được hiểu đơn giản là “tác giả kể chuyện về mình”. Điều quan trọng hơn là: ai đang nhìn hiện thực, nhìn nó từ đâu, lựa chọn điều gì và cảm nhận nó như thế nào. Chính những lựa chọn ấy tạo nên giọng điệu cá nhân và góp phần làm nên phong cách của mỗi nhà văn.

2.4. Ngôn ngữ kí giàu tính tạo hình, liên tưởng và chất thơ

Do gắn với hiện thực, ngôn ngữ kí cần giúp người đọc hình dung được cái cụ thể. Nhưng do là ngôn ngữ nghệ thuật, nó không dừng ở việc “cho thấy” sự vật mà còn có khả năng làm cho sự vật được nhìn lại trong những quan hệ mới. Vì vậy, so sánh, nhân hóa, liên tưởng, chuyển đổi cảm giác và những cách kết hợp từ ngữ giàu sức gợi thường được sử dụng để mở rộng khả năng biểu đạt.

Trong Ai đã đặt tên cho dòng sông?, Hoàng Phủ Ngọc Tường vừa tái hiện chính xác hành trình của sông Hương vừa làm cho dòng sông mang dáng dấp của một sinh thể “uốn mình theo những đường cong thật mềm, như một cuộc tìm kiếm có ý thức để đi tới nơi gặp thành phố tương lai của nó”. Ở đây, sự tạo hình không chỉ làm dòng sông “đẹp hơn”. Nó làm thay đổi cách tồn tại của đối tượng trong nhận thức người đọc: dòng sông có hành trình, có hướng đi và dường như có cả một ý thức về đích đến.

Vũ Bằng cũng biến cảnh vật thành một thế giới giàu sức gợi bằng những liên tưởng bất ngờ. “Nhựa sống” trong con người được cảm nhận qua “máu căng lên trong lộc của loài nai” và “mầm non của cây cối”. Những chiếc lá mới lại được hình dung như những bàn tay “giơ tay vẫy những cặp uyên ương đứng cạnh”. Cách viết ấy khiến thiên nhiên và con người không còn là hai thế giới tách biệt. Sự sống trong cây cỏ, trong con người và trong mùa xuân được cảm nhận như một dòng năng lượng chung.

Ở Chu Văn Sơn, liên tưởng còn đi xa hơn. Những hiện tượng tưởng như không có quan hệ với nhau – nắng, lá rơi, tiếng chuông, ngòi bút, câu thơ – được đặt vào cùng một trường nghĩa của “làm đau”, “làm tổn thương”: “nắng chói đâu hay mình làm đau những giọt sương đậu hờ trên mép lá”; “lá rơi nào hay mình làm tổn thương giấc mơ của cánh chuồn kim”; “ngòi bút sắc làm đau trang giấy”. Nhờ đó, những điều rất nhỏ bé của thế giới được nhìn bằng một ý thức về sự mong manh. Chất thơ ở đây không phải là những câu chữ trang sức mà là một cách nhìn hiện thực.

Trong “Tiếng cuốc”, từ một hiện tượng rất đỗi bình thường – một loài chim vẫn còn đó nhưng đã im tiếng – Thái Hạo đã tạo nên một hình ảnh giàu sức ám ảnh. Những câu “cuốc nén chặt tiếng lòng mình trong vòm ngực nhỏ” hay “tiếng cuốc đã chôn vào u tịch mang mang” khiến sự im lặng không còn là một trạng thái âm thanh đơn thuần mà trở thành dấu hiệu của một thế giới đang mất đi điều gì đó. Nhưng quan trọng hơn, những liên tưởng ấy không tách khỏi hiện thực. Chúng làm cho người đọc cảm được ý nghĩa của một hiện tượng mà một cách ghi chép thuần túy có thể bỏ qua. Đỉnh cao của quá trình ấy là hình dung “mai kia, những đứa trẻ sẽ cười bảo rằng cha ông chúng đã bịa ra tiếng cuốc để làm thơ...”. Một âm thanh có thực của thiên nhiên được đặt vào tương lai giả định, nơi nó có nguy cơ chỉ còn tồn tại trong lời kể của người xưa. Từ đó, “tiếng cuốc” không còn chỉ là tiếng của một loài chim. Nó trở thành một dấu hiệu của kí ức, của văn hóa và của một thế giới sống đang mất dần khả năng hiện diện.

Ở Nguyễn Tuân, sức tạo hình và liên tưởng của ngôn ngữ kí cũng đạt đến một trình độ đặc biệt. Trong Cô Tô, từ trải nghiệm thực tế về một buổi bình minh trên đảo Thanh Lân, nhà văn đã huy động hàng loạt liên tưởng để làm cho mặt trời, mặt biển và đường chân trời hiện lên vừa cụ thể vừa giàu sức gợi. Mặt trời được nhìn như “lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn”, rồi cảnh bình minh được hình dung như “một mâm lễ phẩm tiến ra từ trong bình minh”. Những liên tưởng ấy không tách khỏi hiện thực mà làm cho cái thực được nhìn dưới một vẻ đẹp mới, đồng thời bộc lộ rõ năng lực quan sát và sức tưởng tượng của người viết. Đáng chú ý, khi mặt trời trở về với vẻ “bình dị hàng ngày”, điểm nhìn cũng trở lại với sinh hoạt quanh giếng nước ngọt của những người lao động trên đảo. Cách tổ chức ấy cho thấy ngôn ngữ kí có thể đưa hiện thực từ cái bình thường đến cái kỳ vĩ, rồi lại trở về với đời sống bình dị mà không đánh mất tính xác thực.

Vì thế, chất thơ của ngôn ngữ kí không đồng nghĩa với việc sử dụng nhiều hình ảnh đẹp. Cốt lõi nằm ở khả năng phát hiện những mối liên hệ có ý nghĩa giữa các sự vật và làm cho cái cụ thể của đời sống mở ra những tầng cảm xúc, liên tưởng và suy tưởng.

3. Từ ngôn ngữ đến tư tưởng và phong cách nghệ thuật

Những đặc điểm trên không tồn tại rời rạc. Tính xác thực, sự kết hợp các phương thức biểu đạt, cái tôi tác giả, tính tạo hình và khả năng liên tưởng cùng góp phần tạo nên cách nhà văn nhìn hiện thực. Vì thế, đọc ngôn ngữ kí ở trình độ chuyên sâu không nên dừng lại ở việc chỉ ra tác giả dùng từ ngữ gì, biện pháp tu từ nào hay phương thức biểu đạt nào, mà cần đi tiếp đến câu hỏi: những lựa chọn ngôn ngữ ấy cho thấy nhà văn nhìn con người và đời sống như thế nào?

Trong “Tiếng cuốc”, một tiếng chim vắng đi đã kéo theo nhiều tầng ý nghĩa. Ban đầu, đó chỉ là một hiện tượng tự nhiên: loài chim cuốc vẫn còn nhưng đã im tiếng. Qua cách tổ chức ngôn ngữ của Thái Hạo, sự im lặng ấy dần hiện ra như dấu hiệu của một môi trường sống bị tổn thương. Rồi từ sự mất mát của môi trường, nhà văn nhận ra một mất mát khác, sâu xa hơn: nguy cơ đứt gãy kí ức văn hóa “Có một dòng sử lịch sẽ chết theo tiếng chim ấy...”. Tư tưởng của văn bản vì thế không được phát biểu ngay từ đầu thành một lời kêu gọi hay một mệnh đề có tính giáo huấn. Nó hình thành trong chính quá trình quan sát và liên tưởng của người viết: từ tiếng chim đến sự im lặng, từ sự im lặng đến môi trường sống, rồi từ môi trường sống đến kí ức của con người. Đây là một phẩm chất quan trọng của ngôn ngữ kí: tư tưởng có thể nảy sinh từ việc nhìn thật kĩ một chi tiết của đời sống.

Ở Thạch Lam, cách lựa chọn những gánh hàng, món ăn, con phố và những người ăn quà cho thấy một quan niệm về giá trị của đời sống: cái đẹp và văn hóa không chỉ nằm trong những gì lớn lao mà còn tồn tại trong những thói quen sinh hoạt bình thường của con người. Ngôn ngữ giản dị, tinh tế và giàu khả năng quan sát tạo nên một giọng văn riêng, nhẹ nhàng mà có sức phát hiện.

Ở Vũ Bằng, những chi tiết về mùa xuân, món ăn, gia đình, bàn thờ tổ tiên, tiếng nhạn, tiếng trống chèo... được thấm qua một cái tôi giàu cảm xúc. Hiện thực vì thế trở thành không gian của kí ức, tình yêu và nỗi gắn bó với một quê hương văn hóa. Giọng văn say mê, giàu cảm giác chính là một phần quan trọng trong phong cách của ông.

Ở Hoàng Phủ Ngọc Tường, những dữ kiện địa lí không đứng riêng mà liên tục được nối với lịch sử, văn hóa, thi ca và âm nhạc. Dòng sông Hương từ một thực thể địa lí trở thành một hình tượng nghệ thuật có đời sống tinh thần. Cái nhìn tài hoa và giàu vốn văn hóa của nhà văn đã quyết định cách hiện thực được tổ chức thành lời văn.

Ở Nguyễn Tuân, mối quan hệ giữa ngôn ngữ, cách nhìn và phong cách cũng biểu hiện rất rõ. Trong Cô Tô, cảnh mặt trời mọc được bắt đầu từ một trải nghiệm cụ thể của người viết: “tôi dậy từ canh tư”, đi ra “đầu mũi đảo” để chờ mặt trời lên. Nhưng từ hiện thực ấy, nhà văn liên tục mở rộng trường liên tưởng: mặt trời hiện lên “như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn”, cảnh bình minh được hình dung như “một mâm lễ phẩm tiến ra từ trong bình minh”. Cách lựa chọn hình ảnh, màu sắc và những liên tưởng bất ngờ khiến một cảnh thiên nhiên quen thuộc trở thành một cảnh tượng vừa cụ thể vừa giàu chất nghệ thuật. Đặc biệt, khi mặt trời trở về với “sự bình dị hàng ngày”, điểm nhìn của nhà văn cũng trở lại với cái giếng nước ngọt và sinh hoạt của những người lao động trên đảo. Cái nhìn ấy cho thấy khả năng phát hiện vẻ đẹp trong cả cái kỳ vĩ lẫn cái bình dị – một phương diện quan trọng trong phong cách nghệ thuật Nguyễn Tuân.

Còn ở Chu Văn Sơn, những hiện tượng nhỏ bé được nhìn trong quan hệ với sự mong manh và tổn thương; ở Thái Hạo, một tiếng chim biến mất được nhìn trong quan hệ với môi trường sống và kí ức văn hóa. Hai cách viết khác nhau nhưng cùng cho thấy một nguyên tắc: ngôn ngữ không chỉ chuyển tải tư tưởng đã có sẵn; trong quá trình lựa chọn từ ngữ, hình ảnh, nhịp điệu và liên tưởng, tư tưởng nghệ thuật cũng được hình thành.

Bởi vậy, khi phân tích ngôn ngữ kí, cần tránh cách làm chỉ dừng ở việc “gọi tên thủ pháp”. Có so sánh chưa đủ; phải thấy so sánh ấy làm thay đổi cách hình dung về đối tượng như thế nào. Có nhân hóa chưa đủ; cần xem nhân hóa ấy bộc lộ quan hệ của con người với thế giới ra sao. Có nhiều chi tiết xác thực chưa đủ; phải chỉ ra vì sao nhà văn lựa chọn những chi tiết ấy và chúng được tổ chức thành ý nghĩa gì.

Có thể khái quát quá trình đọc ngôn ngữ kí theo một chuỗi: Chi tiết hiện thực → lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ → cách nhìn và giọng điệu → hình tượng nghệ thuật → tư tưởng về con người, đời sống → phong cách tác giả. Tính xác thực bảo đảm cho kí đứng vững trên nền đời sống; sự tổ chức nghệ thuật giúp hiện thực trở thành văn chương; cái tôi tác giả tạo nên điểm nhìn và giọng điệu riêng; còn liên tưởng, hình ảnh, cảm xúc và suy tưởng mở rộng ý nghĩa của những gì được ghi chép.

Ngôn ngữ kí vì thế tồn tại trong một thế cân bằng đặc biệt: không được đánh mất cái có thực của đời sống nhưng cũng không bị trói buộc vào việc sao chép đời sống. Giá trị của nó nằm ở khả năng từ cái thực mà phát hiện cái có ý nghĩa, từ một chi tiết mà mở ra một thế giới, từ một hiện tượng mà nhận ra một vấn đề của con người và văn hóa. Chính ở đó, ngôn ngữ kí vừa mang dấu vết của đời sống, vừa mang dấu ấn không thể thay thế của người viết.