1. Khái quát về ngôn ngữ truyện ngắn, tiểu thuyết

1.1. Đặc trưng tự sự và yêu cầu tổ chức ngôn ngữ

Nếu thơ thường lấy cảm xúc, tâm trạng và hình ảnh làm những phương diện nổi bật của sự biểu đạt, thì truyện ngắn và tiểu thuyết chủ yếu tái hiện đời sống thông qua nhân vật, sự kiện, tình huống, không gian, thời gian và quá trình vận động của câu chuyện. Vì vậy, ngôn ngữ trong truyện ngắn, tiểu thuyết không chỉ làm nhiệm vụ kể lại sự việc mà còn tham gia trực tiếp vào việc kiến tạo thế giới nghệ thuật.

Ngôn ngữ của truyện phải đồng thời đáp ứng nhiều yêu cầu: tổ chức mạch kể, khắc họa nhân vật, miêu tả không gian và thời gian, tái hiện lời nói, biểu hiện đời sống nội tâm, thể hiện điểm nhìn và giọng điệu. Những yếu tố ấy không tồn tại biệt lập mà liên kết với nhau trong một chỉnh thể ngôn ngữ, tạo nên cách thức riêng để tác phẩm tái hiện và khám phá đời sống.

Bởi vậy, khi nghiên cứu ngôn ngữ truyện ngắn, tiểu thuyết, không thể chỉ xem xét những từ ngữ hay câu văn riêng lẻ. Cần đặt chúng trong cách tổ chức lời kể, lời nhân vật, điểm nhìn, giọng điệu và diễn biến của câu chuyện để nhận ra chúng tham gia như thế nào vào việc xây dựng nhân vật, tổ chức hiện thực và biểu đạt tư tưởng nghệ thuật.

1.2. Ngôn ngữ truyện ngắn, tiểu thuyết là một cấu trúc diễn ngôn nhiều tầng

Một đặc điểm quan trọng của ngôn ngữ truyện ngắn, tiểu thuyết là sự hiện diện của nhiều lớp lời nói và nhiều phương thức phát ngôn trong cùng một văn bản. Bên cạnh lời người kể chuyện còn có lời nhân vật, đối thoại, độc thoại nội tâm và những hình thức trần thuật gắn với ý thức nhân vật. Các lớp ngôn ngữ ấy có thể đan xen, chuyển hóa, bổ sung hoặc tương phản với nhau, tạo nên một cấu trúc diễn ngôn linh hoạt.

Theo Trần Đình Sử, ngôn ngữ của văn xuôi tự sự bao gồm nhiều lớp, trong đó có ngôn ngữ người kể chuyện, ngôn ngữ nhân vật và các hình thức trần thuật khác. Mỗi lớp ngôn ngữ đảm nhiệm một chức năng nhất định nhưng đồng thời lại có quan hệ với những lớp ngôn ngữ khác trong quá trình tạo nghĩa của tác phẩm.

Từ góc nhìn của M. Bakhtin, đặc biệt trong nghiên cứu về tiểu thuyết, sự cùng tồn tại và tương tác giữa những tiếng nói, điểm nhìn và hệ giá trị khác nhau có thể tạo nên tính đối thoại của diễn ngôn. Tuy nhiên, không phải mọi tác phẩm truyện đều đạt tới tính đa thanh theo cùng một mức độ; điều quan trọng là nhận diện cách văn bản tổ chức và để các tiếng nói, ý thức, điểm nhìn tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.

Do đó, ngôn ngữ truyện ngắn, tiểu thuyết có thể được hiểu là một hệ thống ngôn từ được tổ chức trong cấu trúc tự sự, nơi nhiều lớp lời nói, điểm nhìn và hình thức phát ngôn cùng tham gia vào việc kiến tạo thế giới nghệ thuật. Chính cách tổ chức ấy tạo điều kiện để văn học không chỉ kể một câu chuyện mà còn khám phá con người, hiện thực và những vấn đề của đời sống từ nhiều chiều kích.

2. Những phương diện nổi bật của ngôn ngữ truyện ngắn, tiểu thuyết

2.1. Ngôn ngữ người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật

Trong truyện ngắn, tiểu thuyết, người kể chuyện là chủ thể tổ chức lời kể và dẫn dắt quá trình tiếp nhận của người đọc. Người kể lựa chọn sự kiện, sắp xếp trình tự kể, xác định mức độ thông tin, lựa chọn khoảng cách với nhân vật và kết hợp các phương thức kể, tả, bình luận, suy tưởng. Vì thế, ngôn ngữ người kể chuyện không đơn thuần là phương tiện thuật lại những gì đã xảy ra mà còn là phương thức tổ chức hiện thực theo một điểm nhìn nhất định.

Điểm nhìn trần thuật quy định vị trí từ đó sự vật, sự kiện và con người được quan sát, cảm nhận và đánh giá. Cùng một sự việc, nếu được nhìn từ những vị trí khác nhau, có thể tạo nên những cách biểu hiện và những ý nghĩa khác nhau. Người kể có thể quan sát nhân vật từ bên ngoài, theo dõi hành động và lời nói của họ; cũng có thể đi sâu vào đời sống bên trong, tái hiện những cảm giác, suy nghĩ và hồi ức của nhân vật. Điểm nhìn cũng có thể dịch chuyển trong quá trình kể, làm cho hiện thực hiện lên với nhiều chiều kích.

Mở đầu truyện ngắn Chí Phèo, Nam Cao viết: “Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi.” Hai câu văn ngắn nhưng đã cho thấy rõ khả năng tổ chức lời kể của Nam Cao. Câu thứ nhất ghi nhận một hành động đang diễn ra; câu thứ hai mở rộng hành động ấy thành một thói quen. Cách kể từ hành động cụ thể đến nhận xét khái quát khiến tiếng chửi của Chí Phèo không còn là một sự việc nhất thời mà trở thành dấu hiệu của một trạng thái tồn tại. Nhịp câu ngắn, sự lặp lại của các từ ngữ “chửi”, “rượu”, cùng cách người kể vừa kể vừa khái quát đã đưa nhân vật vào một hoàn cảnh xã hội và tâm lí đặc biệt ngay từ những dòng đầu tiên.

Trong Nếp nhà (Nguyễn Khải), ngôi kể thứ nhất gắn với nhân vật “tôi” tạo nên một điểm nhìn vừa gần gũi vừa có độ lùi nhất định. Người kể không chỉ thuật lại những gì mình chứng kiến mà còn thường xuyên suy ngẫm, nhận xét về những con người và sự việc trong gia đình. Những chi tiết đời thường vì thế được đặt trong một trường suy tưởng rộng hơn về gia đình, truyền thống và cách ứng xử giữa các thế hệ. Sự kết hợp giữa kể chuyện, miêu tả và bình luận tạo nên giọng văn điềm tĩnh, từng trải, giàu tính suy tư.

Ở Chảy đi sông ơi (Nguyễn Huy Thiệp), điểm nhìn của nhân vật “tôi” lại gắn chặt với hồi ức. Những gì thuộc về quá khứ không được kể lại như một chuỗi sự kiện đã hoàn tất mà được tái hiện qua cảm giác và ký ức của người kể. Bến Cốc, cây gạo, chị Thắm, con trâu đen và câu hát “Chảy đi sông ơi” trở lại từ miền ký ức, khiến quá khứ liên tục hiện diện trong cảm nhận của con người ở hiện tại. Đến cuối truyện, khi nhận ra sự mất mát của quá khứ, nhân vật bật khóc: “Tôi oà lên khóc nức nở. Xung quanh sông nước nhoà đi... Tôi muốn gào lên chua xót. Tôi bỗng nhiên thấy cuộc sống hiện giờ của tôi vô nghĩa xiết bao. Con trâu đen, con trâu đen trong thời thơ ấu của tôi nay ở đâu rồi?” Ở đây, lời kể đã chuyển từ việc thuật lại sự việc sang trực tiếp biểu hiện sự vận động của ý thức. Hiện thực được nhìn qua một chủ thể đang hồi tưởng, đau đớn và tự vấn. Vì thế, điều quan trọng không chỉ là “chuyện gì đã xảy ra” mà còn là sự việc ấy được nhìn từ đâu và đã tác động như thế nào đến ý thức của nhân vật.

Như vậy, phân tích ngôn ngữ người kể chuyện cần đặt trong mối quan hệ giữa người kể chuyện – điểm nhìn – trình tự kể – giọng điệu – cách tổ chức thông tin. Từ đó mới có thể thấy được cách lời kể tham gia vào việc kiến tạo thế giới nghệ thuật và định hướng cách người đọc tiếp cận hiện thực.

2.2. Ngôn ngữ nhân vật và nghệ thuật đối thoại

Nếu ngôn ngữ người kể chuyện tổ chức và dẫn dắt thế giới truyện thì ngôn ngữ nhân vật đưa người đọc tiếp cận trực tiếp hơn với tính cách, tâm lí và quan hệ của con người trong thế giới ấy. Trong đó, đối thoại là hình thức nổi bật vì nhân vật bộc lộ mình trong quá trình giao tiếp với người khác.

Đối thoại trong truyện không chỉ có chức năng trao đổi thông tin. Một lời nói có thể đồng thời bộc lộ tính cách, trạng thái tâm lí, vị thế xã hội, quan hệ giữa các nhân vật và thái độ của họ trước một vấn đề. Vì vậy, lời thoại có giá trị nghệ thuật khi nó vừa phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp vừa mang dấu ấn riêng của người nói.

Tính cá thể hóa trước hết thể hiện ở chỗ mỗi nhân vật phải có một cách nói tương ứng với tuổi tác, nghề nghiệp, vị thế xã hội, vốn sống và thế giới tinh thần của mình. Một nhân vật có thể được nhận diện qua cách xưng hô, lựa chọn từ ngữ, kiểu câu, nhịp nói và giọng điệu, ngay cả khi lời kể không trực tiếp giới thiệu về họ.

Sang sông của Nguyễn Huy Thiệp là một tác phẩm tiêu biểu. Truyện được triển khai chủ yếu qua những cuộc trao đổi ngắn, nhanh giữa các nhân vật trên chuyến đò. Những lời thoại tưởng như rời rạc lại dần tạo thành một bức tranh thu nhỏ về nhiều kiểu người và nhiều cách nhìn đời. Khi nói về chiếc bình, những người buôn đồ cổ quan tâm trước hết đến giá trị của nó: “Con đang giữ trong tay báu vật. Vỡ cái bình này thì sạt nghiệp.” Khi cậu bé vô tình đút tay vào chiếc bình và không thể rút ra, một người lại nói:“Chiếc bình này một ‘cây’, bà chị tính sao thì tính.” Cách nói ngắn, trực tiếp, quyết liệt và việc đặt giá trị của chiếc bình lên trước tình thế của con người đã bộc lộ một cách tự nhiên thái độ sống của nhân vật. Nhà văn không cần đứng ngoài giải thích rằng họ thực dụng hay coi trọng vật chất; chính lời thoại đã tự làm công việc ấy. Trong một hướng khác, lời nói của người thi sĩ:“Tình yêu làm cho con người cao thượng.” đưa cuộc trò chuyện vượt khỏi sự việc cụ thể để chạm tới một vấn đề về con người. Đặt cạnh những tiếng nói khác trong truyện, câu nói ấy không đơn thuần là một lời khẳng định mà trở thành một quan niệm được đặt vào thế đối sánh với những quan niệm khác.

Ở Chảy đi sông ơi của Nguyễn Huy Thiệp, lời nói của chị Thắm: “Đừng trách họ thế... có ai yêu thương họ đâu... Họ đói mà ngu muội lắm...” vừa cho thấy cách ứng xử của nhân vật trước những con người bị xem là xấu xa, vừa bộc lộ một cách nhìn giàu lòng thương cảm. Nhân vật không nhìn cái ác chỉ từ kết quả của hành vi mà cố gắng tìm đến hoàn cảnh và nguyên nhân phía sau nó. Lời thoại vì thế đồng thời là phương tiện khắc họa nhân vật và nơi tư tưởng nghệ thuật được bộc lộ.

Trong Nếp nhà (Nguyễn Khải), những lời thoại giản dị, tự nhiên của các nhân vật lại gắn với một nền nếp ứng xử được hình thành qua nhiều thế hệ. Ở đây, cái đáng chú ý không nằm ở sự cầu kì của lời nói mà ở cách lời nói phản ánh tính cách, quan hệ gia đình và những giá trị mà nhân vật lựa chọn.

Có thể thấy, đối thoại trong truyện ngắn, tiểu thuyết là một hành động nghệ thuật. Nhân vật không chỉ “nói với nhau” mà thông qua lời nói để bộc lộ mình, tác động đến người khác, tạo ra xung đột hoặc làm thay đổi diễn biến của câu chuyện. Vì thế, khi phân tích đối thoại, cần đặt câu hỏi: Ai nói? Nói với ai? Nói trong hoàn cảnh nào? Nói bằng cách nào? Và lời nói ấy làm thay đổi điều gì trong việc khắc họa nhân vật hoặc phát triển ý nghĩa của tác phẩm?

2.3. Ngôn ngữ biểu hiện đời sống nội tâm

Một trong những khả năng quan trọng của truyện ngắn, tiểu thuyết hiện đại là đi sâu vào thế giới bên trong của con người. Nếu hành động và lời nói cho thấy nhân vật biểu hiện ra bên ngoài như thế nào thì ngôn ngữ biểu hiện nội tâm giúp người đọc tiếp cận những cảm xúc, suy nghĩ, hồi ức, ám ảnh và tự vấn bên trong nhân vật.

Đời sống nội tâm có thể được thể hiện bằng nhiều cách: nhân vật tự nói với mình, người kể thuật lại suy nghĩ của nhân vật, lời kể hòa nhập với ý thức nhân vật, hoặc những dòng hồi tưởng và liên tưởng làm cho quá khứ, hiện tại và cảm giác cùng xuất hiện trong một trường ý thức.

Cần phân biệt tương đối giữa độc thoại nội tâm và dòng ý thức. Độc thoại nội tâm nhấn mạnh việc tái hiện lời nói, suy nghĩ bên trong của nhân vật; còn dòng ý thức nhấn mạnh quá trình vận động của ý thức với những hồi ức, cảm giác và liên tưởng có thể nối tiếp nhau mà không hoàn toàn tuân theo trình tự của sự kiện. Hai phương thức này có thể đan xen trong cùng một văn bản.

Trong Chảy đi sông ơi, sau khi trở lại bến Cốc và biết chị Thắm đã chết, nhân vật “tôi” không chỉ ghi nhận sự việc mà rơi vào một chuỗi cảm xúc và tự vấn: “Tôi oà lên khóc nức nở. Xung quanh sông nước nhoà đi... Tôi muốn gào lên chua xót. Tôi bỗng nhiên thấy cuộc sống hiện giờ của tôi vô nghĩa xiết bao. Con trâu đen, con trâu đen trong thời thơ ấu của tôi nay ở đâu rồi?” Những câu văn liên tiếp ghi lại sự chuyển động của ý thức: từ phản ứng trước sự mất mát đến đau đớn, rồi từ đau đớn chuyển thành cảm giác vô nghĩa và câu hỏi về một thế giới đã mất. Câu hỏi “nay ở đâu rồi?” không chờ một câu trả lời cụ thể; nó là dấu hiệu của sự tự vấn và của nhu cầu tìm lại một phần đời sống tinh thần đã bị đánh mất.

Ở Nỗi buồn chiến tranh (Bảo Ninh), việc biểu hiện nội tâm còn gắn với sự tổ chức lại thời gian tự sự. Ký ức chiến tranh liên tục trở về trong ý thức Kiên, khiến quá khứ không nằm yên ở phía sau mà thường xuyên xâm nhập vào hiện tại. Trình tự kể vì thế không hoàn toàn trùng với trình tự của các sự kiện. Một chi tiết, một cảm giác hoặc một hồi ức có thể trở thành điểm khởi đầu để ý thức trở về một thời điểm khác. Cách tổ chức ấy khiến chiến tranh được cảm nhận như một kinh nghiệm vẫn còn tồn tại trong đời sống tinh thần của con người, chứ không đơn thuần là một chuỗi sự kiện đã khép lại.

Trong Ngồi của Nguyễn Bình Phương, sự đan xen giữa hiện thực, hồi ức và liên tưởng được đẩy xa hơn. Những câu văn có tính phân mảnh, những chuyển đổi bất ngờ của liên tưởng và sự vận động không ổn định của dòng ý thức khiến ngôn ngữ trở thành phương tiện trực tiếp biểu hiện trạng thái tinh thần. Ở đây, cách tổ chức câu và diễn ngôn không chỉ phục vụ việc kể một câu chuyện mà còn góp phần tạo ra chính cảm giác về một ý thức đang vận động.

Như vậy, ngôn ngữ biểu hiện nội tâm làm thay đổi trọng tâm của tự sự: từ những gì xảy ra với nhân vật sang những gì xảy ra trong ý thức nhân vật. Khi phân tích phương diện này, cần chú ý đến sự thay đổi của đại từ, điểm nhìn, nhịp câu, kiểu câu, trình tự thời gian, hồi ức, liên tưởng và những câu hỏi tự vấn; từ đó nhận ra cách ngôn ngữ tái hiện chiều sâu tâm lí của con người.

2.4. Đa thanh và đối thoại trong tổ chức diễn ngôn

Khi nhiều nhân vật, nhiều điểm nhìn và nhiều quan niệm cùng hiện diện trong một tác phẩm, ngôn ngữ truyện có thể tạo nên một cấu trúc diễn ngôn giàu tính đối thoại. Ở đây, cần phân biệt đối thoại với đa thanh. Đối thoại trước hết là sự tương tác giữa những chủ thể phát ngôn; còn đa thanh nhấn mạnh sự cùng tồn tại và tương tác của nhiều tiếng nói, nhiều ý thức hoặc nhiều hệ giá trị trong chỉnh thể tác phẩm. Vì vậy, một tác phẩm có nhiều cuộc đối thoại chưa chắc đã là một tác phẩm đa thanh theo nghĩa chặt chẽ.

Sang sông của Nguyễn Huy Thiệp cho thấy khá rõ khả năng tổ chức nhiều tiếng nói trong một không gian tự sự nhỏ hẹp. Những người buôn đồ cổ, người thi sĩ, nhà sư, người thầy giáo và những nhân vật khác đưa vào cuộc trò chuyện những cách nhìn khác nhau về con người, vật chất, tình yêu, nghệ thuật và lịch sử. Không có một tiếng nói duy nhất liên tục đứng ra giải thích tất cả. Ý nghĩa được mở ra trong chính sự va chạm giữa các lời nói và quan niệm.

Chẳng hạn, bên cạnh những lời thoại đặt giá trị vật chất lên trên hết, câu nói “Tình yêu làm cho con người cao thượng” lại mở ra một cách nhìn khác về con người. Những phát ngôn ấy không chỉ nối tiếp nhau về mặt giao tiếp mà còn tạo nên sự đối sánh về giá trị. Đối thoại vì thế trở thành phương thức để tác phẩm đặt ra vấn đề thay vì lập tức đưa ra lời giải đáp.

Ở Nỗi buồn chiến tranh, tính đối thoại được tạo nên theo một cách khác. Sự đan xen giữa hiện tại và quá khứ, giữa hồi ức và trải nghiệm cá nhân làm cho nhiều lớp nhận thức về chiến tranh cùng hiện diện. Chiến tranh được nhìn từ những ký ức riêng tư, những mất mát, ám ảnh và những trải nghiệm không thể dễ dàng khép lại. Các lớp diễn ngôn ấy tạo nên một cách nhìn phức hợp về quá khứ, trong đó kinh nghiệm cá nhân có khả năng chất vấn những cách nhìn đơn giản hóa chiến tranh.

Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu lại cho thấy rõ tính đối thoại của các điểm nhìn nhận thức. Phùng, Đẩu và người đàn bà hàng chài nhìn cùng một hiện thực nhưng từ những vị trí sống khác nhau. Ban đầu, Phùng và Đẩu có xu hướng nhìn bi kịch gia đình từ những nguyên tắc tưởng như rõ ràng; lời kể của người đàn bà hàng chài làm xuất hiện một hệ thống nguyên nhân và hoàn cảnh mà họ chưa nhìn thấy. Qua sự gặp gỡ ấy, nhận thức của các nhân vật được điều chỉnh và mở rộng.

Như vậy, tính đối thoại trong truyện ngắn, tiểu thuyết không chỉ nằm ở hình thức nhân vật nói chuyện với nhau. Ở cấp độ sâu hơn, đó còn là sự va chạm giữa các điểm nhìn, kinh nghiệm và hệ giá trị. Khi tác phẩm tạo được không gian cho những tiếng nói khác nhau cùng tồn tại và tác động lẫn nhau, người đọc không còn chỉ tiếp nhận một kết luận có sẵn mà phải tự tham gia vào quá trình xác định ý nghĩa.

3. Giá trị của ngôn ngữ truyện ngắn, tiểu thuyết

Ngôn ngữ trong truyện ngắn, tiểu thuyết không chỉ thực hiện chức năng kể chuyện mà còn tham gia trực tiếp vào việc xây dựng thế giới nghệ thuật, khám phá con người và tạo nên dấu ấn riêng của nhà văn.

3.1. Kiến tạo thế giới nghệ thuật

Qua ngôn ngữ, các yếu tố của đời sống như sự kiện, nhân vật, không gian, thời gian được tổ chức thành một thế giới nghệ thuật có cấu trúc và ý nghĩa. Cách lựa chọn chi tiết, sắp xếp sự kiện, tổ chức lời kể, lời thoại và điểm nhìn quyết định cách thế giới ấy hiện ra trước người đọc.

Trong Chí Phèo, câu mở đầu “Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi.” vừa đưa nhân vật vào hành động, vừa xác lập một trạng thái tồn tại quen thuộc của Chí. Trong Sang sông, việc tổ chức câu chuyện chủ yếu qua những cuộc đối thoại ngắn, liên tiếp tạo nên một thế giới thu nhỏ, nơi nhiều kiểu người và nhiều quan niệm sống cùng xuất hiện.

Như vậy, ngôn ngữ không chỉ kể về thế giới nghệ thuật mà trực tiếp góp phần làm nên thế giới ấy.

3.2. Khám phá con người và hiện thực

Ngôn ngữ truyện cho phép nhà văn tiếp cận con người từ nhiều phương diện: hành động, lời nói, cảm xúc, kí ức, suy nghĩ và những vận động bên trong ý thức. Nhờ sự kết hợp giữa lời kể, lời nhân vật, đối thoại và các hình thức biểu hiện nội tâm, nhân vật có thể được khám phá cả từ bên ngoài lẫn bên trong.

Sự thay đổi điểm nhìn và tương tác giữa các tiếng nói cũng làm cho hiện thực hiện ra trong tính phức tạp của nó. Nỗi buồn chiến tranh chẳng hạn, để kí ức và hiện tại liên tục đan xen, khiến chiến tranh không chỉ hiện lên như những sự kiện đã qua mà còn như một kinh nghiệm tinh thần dai dẳng trong đời sống của Kiên.

Vì thế, hiện thực trong truyện ngắn, tiểu thuyết không phải là sự sao chép nguyên trạng đời sống mà là hiện thực đã được lựa chọn, tổ chức và nhìn nhận qua một ý thức nghệ thuật.

3.3. Cá thể hóa ngôn ngữ và tạo nên phong cách nghệ thuật

Mỗi nhà văn có cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ riêng, thể hiện ở từ ngữ, câu văn, nhịp điệu, giọng điệu, cách xây dựng lời kể, lời thoại và tổ chức điểm nhìn. Khi những lựa chọn ấy được duy trì nhất quán trong sáng tác, chúng tạo nên tính cá thể hóa của ngôn ngữ và góp phần hình thành phong cách nghệ thuật.

Ở Nguyễn Khải, ngôn ngữ thường giản dị, tỉnh táo, giàu tính suy tư; ở Nguyễn Huy Thiệp, lời văn có xu hướng ngắn, sắc, giàu tính đối thoại và sức gợi; ở Nguyễn Bình Phương, cấu trúc câu và mạch diễn đạt thường gắn với liên tưởng, kí ức và những vận động phức tạp của ý thức. Những khác biệt ấy không chỉ nằm ở cách dùng từ mà ở toàn bộ cách tổ chức diễn ngôn.

Qua đó, ngôn ngữ trở thành nơi kết tinh tư duy nghệ thuật và cá tính sáng tạo của nhà văn. Phân tích ngôn ngữ truyện vì thế cũng là một con đường để nhận ra cách nhà văn nhìn con người, hiện thực và những vấn đề của đời sống.

4. Kết luận

Ngôn ngữ truyện ngắn, tiểu thuyết là một hệ thống được tổ chức trong cấu trúc tự sự để kiến tạo thế giới nghệ thuật, khám phá con người và thể hiện cá tính sáng tạo của nhà văn. Các phương diện của ngôn ngữ luôn có quan hệ với nhau trong quá trình tạo nghĩa của tác phẩm.

Khi phân tích ngôn ngữ truyện, cần đi từ hiện tượng cụ thể → cách tổ chức → hiệu quả nghệ thuật → tư tưởng và phong cách, thay vì chỉ dừng ở việc nhận diện những đặc điểm ngôn ngữ riêng lẻ.