1. Khái quát về ngôn ngữ thơ

Thơ là một trong những thể loại xuất hiện sớm trong lịch sử văn học và là hình thức nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ ở trình độ tinh luyện cao. Nếu văn xuôi thường triển khai hiện thực qua hệ thống sự kiện, nhân vật, không gian và thời gian, thì thơ chủ yếu hướng vào việc biểu đạt cảm xúc, tư tưởng và những rung động tinh tế của con người bằng sự tổ chức đặc biệt của ngôn từ.

Trong thơ, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền đạt một nội dung đã có mà trực tiếp tham gia tạo nên hình tượng, nhạc điệu và ý nghĩa thẩm mĩ của tác phẩm. Mỗi từ ngữ, mỗi hình ảnh, mỗi nhịp thơ đều có thể trở thành một yếu tố kiến tạo ý nghĩa. Vì vậy, thơ thường có đặc điểm nói ít nhưng gợi nhiều: điều được nói ra trong văn bản chỉ là một phần của ý nghĩa; phần còn lại được hình thành từ liên tưởng, cảm xúc, kinh nghiệm văn hóa và hoạt động giải mã của người đọc.

Ở góc độ phong cách học, Đinh Trọng Lạc nhận định ngôn ngữ thơ là kiểu ngôn ngữ có tính biểu cảm, tính hình tượng và tính hàm súc cao. Điều này cho thấy giá trị của thơ không chỉ nằm ở nội dung được biểu đạt mà còn ở cách thức tổ chức âm thanh, từ ngữ, hình ảnh và cấu trúc ngôn từ.

Có thể hiểu, ngôn ngữ thơ là hệ thống ngôn từ được tổ chức theo những nguyên tắc đặc thù của thơ ca, trong đó âm thanh, từ ngữ, hình ảnh và cấu trúc phát ngôn cùng tham gia biểu đạt cảm xúc, tư tưởng và kiến tạo ý nghĩa thẩm mĩ.

Từ đặc điểm ấy, ngôn ngữ thơ có thể được nhận diện qua bốn phương diện nổi bật: tính cô đọng và hàm súc, tính hình tượng và biểu tượng, tính nhạc và tính cá thể hóa.

2. Đặc trưng của ngôn ngữ thơ

2.1. Tính cô đọng và hàm súc

Ở thơ, sự cô đọng của ngôn từ thường đi liền với chiều sâu hàm súc của ý nghĩa. Khác với văn xuôi thường có điều kiện triển khai sự việc và tư tưởng qua một dung lượng lớn hơn, thơ hướng tới sự dồn nén trong biểu đạt. Vì vậy, mỗi từ ngữ, hình ảnh và cấu trúc ngôn ngữ đều được lựa chọn với ý thức nghệ thuật cao, vừa thực hiện chức năng biểu đạt trực tiếp, vừa khơi mở những tầng cảm xúc và liên tưởng.

Cơ sở của tính cô đọng và hàm súc nằm trước hết ở sức nén của ngôn ngữ. Nhà thơ lựa chọn những từ ngữ có khả năng biểu đạt cao, đồng thời lược bỏ những yếu tố không thật cần thiết. Nhờ vậy, một tín hiệu ngôn ngữ có thể đồng thời gợi ra nhiều lớp nghĩa, sắc thái biểu cảm và hướng liên tưởng. Ý nghĩa của bài thơ vì thế không hoàn toàn nằm trên bề mặt câu chữ mà còn được hình thành trong quá trình người đọc cảm nhận và giải mã văn bản.

Trong thơ Việt Nam, tính cô đọng và hàm súc được tạo nên bằng nhiều phương thức: lựa chọn từ ngữ giàu sức gợi, chuyển nghĩa, tiết chế phát ngôn, tổ chức khoảng trống nghệ thuật và tạo lập những quan hệ ngữ nghĩa mới giữa các từ ngữ quen thuộc.

Hai câu thơ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du là một ví dụ tiêu biểu:

“Sầu đong càng lắc càng đầy,
Ba thu dồn lại một ngày dài ghê.”

Chỉ với mười bốn tiếng, Nguyễn Du đã diễn tả được một trạng thái tâm lí phức tạp đồng thời tạo nên một cảm nhận đặc biệt về thời gian.

Trước hết, động từ “đong” vốn gắn với hoạt động đo đếm những vật có thể chứa đựng, nay được kết hợp với “sầu”, một trạng thái tâm lí trừu tượng. Sự kết hợp ấy khiến nỗi buồn như trở thành một thực thể có thể tích tụ và gia tăng. Đến “càng lắc càng đầy”, động từ “lắc” tiếp tục được đặt trong một quan hệ ngữ nghĩa bất thường. Nỗi sầu vốn không phải một vật thể có thể lắc, nhưng qua cách tổ chức của Nguyễn Du, càng tìm cách khuây khỏa, nỗi buồn lại càng chất chồng. Chỉ bằng những từ ngữ hết sức quen thuộc, nhà thơ đã diễn tả được sự vận động tinh vi của đời sống nội tâm mà không cần trực tiếp giải thích tâm trạng.

Câu thơ “Ba thu dồn lại một ngày dài ghê” lại cho thấy khả năng tổ chức thời gian theo cảm nhận chủ quan của nhân vật. “Ba thu” vốn gợi một khoảng thời gian dài, được đặt trong quan hệ với “một ngày”, tạo nên sự co giãn của thời gian nghệ thuật: một ngày xa cách có sức nặng như nhiều năm mong đợi. Nguyễn Du không kể lể diễn biến tâm trạng mà để chính quan hệ giữa các đơn vị ngôn ngữ làm hiện lên cảm giác thời gian bị kéo dài bởi nỗi đau.

Có thể thấy sự cô đọng không đơn thuần là rút ngắn câu chữ, mà là lựa chọn những đơn vị ngôn ngữ có sức nén lớn; tính hàm súc không phải là sự mơ hồ, mà là khả năng mở rộng ý nghĩa từ một lượng ngôn từ hữu hạn.

2.2. Tính hình tượng và biểu tượng

Nếu tính cô đọng và hàm súc tạo nên sức nén của ngôn ngữ thơ thì tính hình tượng và biểu tượng là một phương thức quan trọng giúp sức nén ấy được chuyển hóa thành thế giới hình ảnh và những lớp ý nghĩa thẩm mĩ.

Khác với ngôn ngữ khoa học chủ yếu hướng tới khái niệm và quan hệ logic, ngôn ngữ thơ thường không trình bày tư tưởng bằng một hệ thống khái niệm trừu tượng mà thông qua những hình tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Hình tượng trong thơ không phải là sự sao chép nguyên trạng hiện thực mà là hiện thực đã được lựa chọn, tổ chức và chuyển hóa qua cảm xúc, tư duy nghệ thuật và kinh nghiệm văn hóa của chủ thể sáng tạo.

Từ góc độ ngôn ngữ, hình tượng được hình thành khi những tín hiệu ngôn ngữ được đặt trong những quan hệ liên tưởng và chuyển nghĩa nhất định. Những từ ngữ vốn mang nghĩa thông thường, khi đi vào một kết hợp mới, có thể vượt khỏi chức năng định danh để tạo nên hình ảnh và giá trị biểu cảm, thẩm mĩ. Cùng một sự vật của đời sống, nhưng trong những quan hệ ngôn ngữ khác nhau, nó có thể trở thành một hình tượng nghệ thuật với những khả năng gợi nghĩa khác nhau.

Cần phân biệt hình tượng với biểu tượng. Hình tượng là hình thức cụ thể của thế giới nghệ thuật được tạo nên qua quá trình hình tượng hóa; còn biểu tượng là hình tượng đã tích tụ và kết tinh những giá trị văn hóa, lịch sử hoặc thẩm mĩ, nhờ đó vượt khỏi ý nghĩa cụ thể để gợi những ý nghĩa có tính khái quát. Không phải mọi hình tượng đều trở thành biểu tượng. Một hình tượng chỉ có thể mang tính biểu tượng khi trong chỉnh thể tác phẩm hoặc trong kinh nghiệm văn hóa, nó có khả năng gợi ra những lớp nghĩa vượt khỏi bản thân sự vật được miêu tả.

Trong thơ trung đại, tính hình tượng và biểu tượng thường gắn với hệ thống hình ảnh ước lệ đã được hình thành trong truyền thống văn học. Chẳng hạn, trong Truyện Kiều, Nguyễn Du viết:

“Mai cốt cách, tuyết tinh thần,
Mỗi người một vẻ mười phân vẹn mười.”

Nguyễn Du không trực tiếp liệt kê những phẩm chất của chị em Thúy Kiều bằng một hệ thống tính từ mà lựa chọn hai hình ảnh thiên nhiên: mai và tuyết. “Mai” gợi cốt cách thanh cao, còn “tuyết” gợi vẻ trong sáng, tinh khiết. Hai hình ảnh ấy không chỉ tạo nên vẻ đẹp cụ thể cho nhân vật mà còn gắn với những chuẩn mực thẩm mĩ đã được tích tụ trong văn hóa và văn học phương Đông. Nhờ đó, chỉ bằng hai danh từ thiên nhiên, câu thơ có thể đồng thời gợi vẻ đẹp hình thể, cốt cách và phẩm chất tinh thần.

Nếu thơ trung đại thường dựa nhiều vào những hình ảnh mang tính ước lệ và những mã văn hóa quen thuộc, thơ hiện đại có xu hướng mở rộng khả năng tạo lập hình tượng và biểu tượng bằng những quan hệ liên tưởng mới. Điều này thể hiện rõ trong Đàn ghi ta của Lor-ca của Thanh Thảo:

“những tiếng đàn bọt nước
Tây Ban Nha áo choàng đỏ gắt”

Cụm từ “tiếng đàn bọt nước” tạo nên một kết hợp bất thường giữa thính giác và thị giác. “Bọt nước” gợi một vẻ đẹp mong manh, dễ tan biến, đồng thời mở ra những liên tưởng về sự ngắn ngủi, mong manh của cái đẹp và số phận nghệ thuật. Hình ảnh “áo choàng đỏ gắt” trước hết gợi không khí văn hóa Tây Ban Nha và đấu trường bò tót, nhưng trong chỉnh thể bài thơ còn tham gia vào trường liên tưởng về xung đột, bạo lực và bi kịch.

Điều quan trọng là những hình ảnh ấy không được Thanh Thảo giải thích theo một nghĩa duy nhất. Ý nghĩa được hình thành từ mối quan hệ giữa các hình tượng trong toàn bộ bài thơ. Bởi vậy, biểu tượng trong thơ hiện đại thường có tính mở, đòi hỏi người đọc tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.

Như vậy, tính hình tượng và biểu tượng được tạo nên từ khả năng tổ chức ngôn ngữ theo nguyên tắc liên tưởng, chuyển nghĩa và kết hợp mới. Nếu hình tượng giúp thơ cụ thể hóa những cảm xúc, tư tưởng vốn khó diễn đạt trực tiếp, thì biểu tượng tiếp tục mở rộng hình tượng thành những giá trị có chiều sâu văn hóa và thẩm mĩ. Nhờ đó, ngôn ngữ thơ không chỉ phản ánh thế giới mà còn kiến tạo một thế giới nghệ thuật giàu liên tưởng.

2.3. Tính nhạc

Nhạc tính là một đặc trưng nổi bật của ngôn ngữ thơ. Nếu văn xuôi chủ yếu tổ chức ngôn ngữ theo logic của sự kiện và tư duy thì thơ còn được tổ chức theo nhịp vận động của cảm xúc. Vì vậy, người đọc không chỉ tiếp nhận thơ qua nghĩa của từ ngữ mà còn qua âm hưởng của lời thơ. Như Paul Valéry từng hình dung, thơ nằm trong sự vận động giữa âm thanh và ý nghĩa.

Tính nhạc không đồng nhất với vần điệu hay niêm luật. Vần, thanh, nhịp là những phương tiện tạo nhạc; còn nhạc tính là kết quả của sự phối hợp tổng thể giữa các yếu tố âm thanh và cấu trúc của lời thơ. Hệ thống thanh điệu, sự phối hợp âm thanh, cách ngắt nhịp, phép điệp, độ dài dòng thơ, cấu trúc cú pháp và sự lặp lại của các đơn vị ngôn ngữ đều có thể góp phần tạo nên âm hưởng của tác phẩm.

Trong thơ Việt Nam, phương thức tạo nhạc thay đổi theo sự vận động của hình thức thơ. Thơ truyền thống thường dựa nhiều vào thể luật, vần, nhịp và sự phối hợp thanh bằng – thanh trắc. Đến thơ hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của thơ tự do, nhạc tính không còn phụ thuộc chủ yếu vào những quy phạm cố định mà được tạo nên từ tiết tấu của dòng thơ, cấu trúc cú pháp và nhịp điệu của cảm xúc.

Trong Ngậm ngùi, Huy Cận viết:

“Cây dài bóng xế ngẩn ngơ
Hồn em đã chín mấy mùa thương đau?
Tay anh em hãy tựa đầu,
Cho anh nghe nặng trái sầu rụng rơi...”

Đoạn thơ tạo nên một âm hưởng chậm, buồn và ngân dài nhờ sự phối hợp giữa thanh điệu, nhịp thơ và những từ ngữ có khả năng kéo dài dư âm như “ngẩn ngơ”, “thương đau”, “rụng rơi”. Đặc biệt, những tiếng có âm hưởng mở như “đau”, “đầu”, “sầu”, “rơi” góp phần tạo nên trường âm vang mềm và buồn. Nhạc tính ở đây không nằm trong một yếu tố riêng lẻ mà hình thành từ sự cộng hưởng giữa âm thanh, nhịp điệu và cảm xúc.

Nếu Ngậm ngùi cho thấy vai trò của âm hưởng thì Ngày xưa Hoàng Thị của Phạm Thiên Thư lại là một ví dụ đáng chú ý về nhạc tính được tạo nên từ tiết tấu của dòng thơ:

“Em tan trường về
Cuối đường mây đỏ
Anh tìm theo Ngọ
Dáng lau lách buồn
Tay nụ hoa thuôn
Vương bờ tóc suối”

Những dòng thơ ngắn được sắp xếp liên tiếp, tạo nên một nhịp điệu nhẹ và đều như những bước chuyển của dòng hồi ức. Sự tương đối ổn định về cấu trúc dòng thơ, kết hợp với cách lựa chọn và sắp xếp các âm tiết, khiến lời thơ có chất ngân và tạo cảm giác liên tục. Ở đây, tác giả không dựa chủ yếu vào một hệ thống niêm luật chặt chẽ mà khai thác nhịp vận động của câu thơ và dòng cảm xúc.

Hai ngữ liệu cho thấy nhạc tính của thơ Việt Nam có thể được tạo nên bằng nhiều phương thức. Thơ truyền thống thường phát huy thế mạnh của vần, luật và nhịp; thơ hiện đại có thể tạo nhạc từ cấu trúc cú pháp, độ dài dòng thơ, sự lặp lại, tiết tấu và nhịp cảm xúc.

Vì thế, nhạc tính không chỉ làm cho lời thơ dễ nhớ, dễ ngân mà còn trực tiếp tham gia biểu hiện cảm xúc và tổ chức ý nghĩa. Một nhịp thơ dồn dập có thể diễn tả trạng thái khẩn trương, một nhịp chậm có thể tạo cảm giác lắng sâu; sự lặp lại của âm thanh có thể kéo dài một cảm xúc hoặc tạo ám ảnh. Âm thanh của thơ vì thế không đứng bên ngoài ý nghĩa mà góp phần làm nên ý nghĩa.

2.4. Tính cá thể hóa

Nếu tính hàm súc, hình tượng và nhạc tính cho thấy những đặc điểm có tính phổ quát của ngôn ngữ thơ thì tính cá thể hóa cho thấy dấu ấn riêng của từng chủ thể sáng tạo.

Nhà thơ sáng tác trên nền tảng vốn từ và những quy tắc chung của tiếng Việt, nhưng không sử dụng chúng theo một cách hoàn toàn giống nhau. Mỗi người lựa chọn một lớp từ, một kiểu kết hợp, một cấu trúc câu, một giọng điệu và một hệ thống hình tượng riêng. Qua quá trình lựa chọn và tổ chức ấy, ngôn ngữ chung của cộng đồng được chuyển hóa thành một tiếng nói nghệ thuật mang dấu ấn cá nhân.

Tính cá thể hóa có thể biểu hiện ở nhiều phương diện: lựa chọn từ vựng, lớp từ, cách kết hợp từ, tổ chức cú pháp, giọng điệu, nhịp điệu và hệ thống hình tượng. Những phương diện ấy không tồn tại biệt lập mà kết hợp với nhau, tạo nên những đặc điểm nhận diện phong cách của từng nhà thơ.

Trong thơ trung đại, Nguyễn Trãi là một trường hợp đáng chú ý về khả năng đưa những yếu tố gần với lời ăn tiếng nói đời thường vào thơ. Trong bài Tự thán (29), ông viết:

“Tuổi cao, tóc bạc, cái râu bạc.
Nhà ngặt, đèn xanh, con mắt xanh.”

Ấn tượng trước hết nằm ở cách lựa chọn những từ ngữ giản dị, cụ thể và gần với lời nói tự nhiên: “tuổi cao”, “tóc bạc”, “cái râu bạc”, “nhà ngặt”, “đèn xanh”, “con mắt xanh”. Đặc biệt, cách nói “cái râu bạc” với từ loại chỉ loại “cái” đặt trước một bộ phận cơ thể tạo sắc thái khẩu ngữ rõ nét. Nhà thơ không tìm đến những cách diễn đạt cầu kỳ mà sử dụng chính những từ ngữ quen thuộc của đời sống để tự họa chân dung và cảnh ngộ của mình.

Tính cá thể hóa còn thể hiện ở cách tổ chức các cụm từ song hành và phép lặp. “Tuổi cao – tóc bạc – râu bạc” liên tiếp đặt những dấu hiệu của tuổi tác cạnh nhau; “nhà ngặt – đèn xanh – con mắt xanh” lại tạo nên một chuỗi liên tưởng khác. Đáng chú ý là từ “xanh” xuất hiện trong “đèn xanh” và “con mắt xanh” nhưng mang những khả năng gợi nghĩa khác nhau, khiến một từ ngữ quen thuộc được đặt vào những quan hệ mới và tạo nên cách diễn đạt giàu sắc thái.

Qua những câu thơ ngắn, Nguyễn Trãi vừa tự họa con người mình vừa bộc lộ cảnh ngộ và tâm thế trước cuộc đời. Dấu ấn cá nhân không nằm ở việc sử dụng những từ ngữ xa lạ, mà ở cách nhà thơ lựa chọn những chất liệu quen thuộc, tổ chức chúng thành những quan hệ ngôn ngữ riêng và tạo nên một giọng thơ vừa tự nhiên, vừa giàu suy tưởng. Đây chính là một phương diện quan trọng của tính cá thể hóa trong ngôn ngữ thơ.

Ở thơ hiện đại, tính cá thể hóa không nhất thiết được tạo nên bằng việc sử dụng những từ ngữ khác lạ, mà có thể hình thành từ cách tổ chức những từ ngữ quen thuộc trong những quan hệ kết hợp mới, qua đó bộc lộ cách cảm nhận và tư duy nghệ thuật riêng của nhà thơ. Mây trắng của đời tôi của Lưu Quang Vũ là một ví dụ:

“Những ngọn lửa vô hình chưa kịp có tên
Dòng nhựa trong cây, mùa xuân trong dòng nhựa
Cơn gió ẩn sau buồm, chân trời sau biển cả
Những nhịp cầu
Nối hạt cát với ngôi sao...”

Những kết hợp như “ngọn lửa vô hình”, “mùa xuân trong dòng nhựa”, “chân trời sau biển cả”, “nối hạt cát với ngôi sao” đều được xây dựng từ những từ ngữ quen thuộc, nhưng được đặt vào những quan hệ liên tưởng không theo cách sử dụng thông thường. “Ngọn lửa” vốn có thể nhìn thấy bằng mắt, nay lại được xác định là “vô hình”; “mùa xuân” được đặt “trong dòng nhựa” của cây; “chân trời” được hình dung như nằm “sau biển cả”; còn “hạt cát” và “ngôi sao” được nối với nhau bởi hình ảnh “những nhịp cầu”. Những kết hợp ấy làm cho sự vật không chỉ được gọi tên mà còn được nhìn nhận trong những mối quan hệ giàu liên tưởng, mở ra những tầng ý nghĩa vượt khỏi nghĩa tường minh của từ ngữ.

Tính cá thể hóa còn thể hiện ở cách tổ chức câu thơ và mạch hình ảnh. Các hình ảnh được triển khai liên tiếp theo kiểu liệt kê và song hành, từ “ngọn lửa”, “dòng nhựa”, “mùa xuân” đến “cơn gió”, “chân trời”, “hạt cát”, “ngôi sao”. Những dòng thơ có độ dài linh hoạt, kết cấu câu được mở rộng theo các quan hệ “trong”, “sau”, “nối”, tạo nên một mạch liên tưởng liên tục. Nhờ đó, lời thơ mang màu sắc suy tưởng nhưng không tách khỏi cảm xúc và sức gợi của hình ảnh. Dấu ấn cá nhân vì thế không nằm ở một từ ngữ riêng lẻ mà được tạo nên từ toàn bộ cách lựa chọn, kết hợp và tổ chức ngôn từ.

Như vậy có thể thấy tính cá thể hóa trong thơ được tạo nên bằng những con đường khác nhau. Nguyễn Trãi gây dấu ấn qua những từ ngữ gần với lời nói đời thường, cách diễn đạt tự nhiên và sự cô đọng trong tổ chức câu thơ; Lưu Quang Vũ lại nổi bật ở khả năng tạo lập những quan hệ kết hợp giàu liên tưởng, tổ chức chuỗi hình ảnh và mở rộng mạch suy tưởng trong dòng thơ. Sự khác biệt ấy cho thấy: cùng sử dụng chất liệu chung của tiếng Việt, mỗi nhà thơ có thể lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ theo một cách riêng, từ đó hình thành tiếng nói nghệ thuật mang dấu ấn cá nhân.

Do đó, tính cá thể hóa không phải là việc nhà thơ sử dụng một thứ “ngôn ngữ riêng” tách khỏi tiếng Việt chung, mà là khả năng biến những chất liệu chung của ngôn ngữ dân tộc thành một tiếng nói nghệ thuật riêng. Chính quá trình ấy vừa tạo nên phong cách của nhà thơ vừa góp phần mở rộng khả năng biểu đạt của tiếng Việt.

3. Khái quát

Ngôn ngữ thơ là một hình thức tổ chức ngôn từ có mật độ nghệ thuật cao. Trong thơ, từ ngữ không chỉ thực hiện chức năng gọi tên, thông báo hay truyền đạt một nội dung có sẵn, mà trở thành chất liệu trực tiếp để nhà thơ kiến tạo thế giới nghệ thuật. Một từ được lựa chọn, một âm thanh được lặp lại, một nhịp thơ được ngắt ra hay một kết hợp từ được tạo mới đều có thể đồng thời tác động đến hình ảnh, cảm xúc và ý nghĩa của câu thơ.

Từ đó, có thể nhìn bốn đặc trưng của ngôn ngữ thơ trong mối quan hệ tương hỗ. Tính cô đọng và hàm súc tạo nên sức nén của lời thơ, khiến một lượng ngôn từ hữu hạn có thể chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa. Tính hình tượng và biểu tượng chuyển những cảm xúc, tư tưởng khó nắm bắt thành những hình ảnh cụ thể, đồng thời mở rộng hình ảnh ấy thành những trường liên tưởng và giá trị văn hóa, thẩm mĩ. Tính nhạc đưa âm thanh, nhịp điệu và tiết tấu vào quá trình biểu đạt, để cảm xúc không chỉ được nói bằng nghĩa của từ mà còn được cảm nhận qua âm hưởng của lời thơ. Tính cá thể hóa lại làm cho những chất liệu chung của tiếng Việt được tổ chức thành một giọng nói riêng, qua đó hình thành dấu ấn và phong cách của từng nhà thơ.

Bốn đặc trưng ấy không tồn tại như những phẩm chất tách rời. Một từ ngữ giàu sức gợi có thể đồng thời tạo nên sức nén ý nghĩa và góp phần hình thành hình tượng; một kết hợp từ mới có thể vừa mở rộng khả năng liên tưởng vừa tạo dấu ấn cá nhân; một nhịp thơ có thể vừa tạo âm hưởng vừa làm nổi bật trạng thái cảm xúc. Cái hay của ngôn ngữ thơ nhiều khi nằm chính ở sự giao thoa ấy, nơi một yếu tố ngôn ngữ cùng lúc thực hiện nhiều chức năng nghệ thuật.

Bởi vậy, đọc ngôn ngữ thơ không nên dừng lại ở những nhận xét như “từ ngữ hay”, “hình ảnh đẹp”, “câu thơ giàu nhạc điệu”. Điều cần quan tâm là cái hay được tạo nên bằng cách nào: từ ngữ nào được lựa chọn, vì sao nó được đặt ở vị trí ấy, nó kết hợp với những từ ngữ nào, quan hệ ngữ nghĩa thông thường đã được giữ lại hay phá vỡ, âm thanh và nhịp điệu tác động thế nào đến cảm xúc, hình ảnh mở ra những liên tưởng gì, và tất cả những yếu tố ấy góp phần biểu hiện cách nhìn riêng nào của nhà thơ.

Nói cách khác, đọc ngôn ngữ thơ là đi từ chữ đến cách tổ chức chữ, từ cách tổ chức chữ đến hình ảnh và âm hưởng, từ hình ảnh và âm hưởng đến cảm xúc, tư tưởng, rồi từ đó nhận ra phong cách nghệ thuật. Một cách đọc như vậy giúp người đọc tránh hai thái cực: hoặc chỉ dừng ở việc giải nghĩa câu chữ, hoặc tùy tiện gán cho câu thơ những ý nghĩa không được nâng đỡ bởi chính cấu trúc ngôn ngữ của nó.

Sau cùng, giá trị của ngôn ngữ thơ không nằm ở việc nhà thơ nói được bao nhiêu, mà ở khả năng làm cho cái được nói ra lớn hơn chính số lượng câu chữ đã sử dụng. Thơ có thể bắt đầu từ một từ, một hình ảnh, một âm thanh rất nhỏ, nhưng qua sự tổ chức nghệ thuật, chúng có thể mở ra cả một trường cảm xúc, một thế giới liên tưởng và một cách nhìn về con người, cuộc sống. Chính ở đó, tiếng Việt trong thơ đạt tới một khả năng đặc biệt: ngôn từ hữu hạn nhưng sức gợi có thể không cùng.