Ngôn ngữ là chất liệu của văn học, nhưng nhà văn không sử dụng ngôn ngữ như một phương tiện giao tiếp thông thường. Từ vốn ngôn ngữ chung của cộng đồng, người nghệ sĩ lựa chọn, kết hợp và tổ chức lại ngôn từ để tạo nên những cách biểu đạt phù hợp với thế giới nghệ thuật của mình. Vì thế, ngôn ngữ văn học vừa mang tính kế thừa, vừa luôn có khả năng đổi mới.
Tính sáng tạo chính là một trong những đặc trưng quan trọng làm nên bản chất nghệ thuật của ngôn ngữ văn học. Tuy nhiên, sáng tạo không đồng nghĩa với việc sử dụng từ ngữ thật lạ, phá vỡ quy tắc hay cố tình tạo ra những cách diễn đạt khác thường. Vấn đề quan trọng là nhà văn đã làm mới chất liệu ngôn ngữ như thế nào, cái mới ấy tạo ra khả năng biểu đạt gì và nó có giá trị nghệ thuật ra sao.
1. Khái niệm
1.1. Tính sáng tạo là khả năng làm mới chất liệu ngôn ngữ
Ngôn ngữ văn học không phải là sự sao chép nguyên trạng ngôn ngữ đời sống mà là kết quả của quá trình lựa chọn, tổ chức và sáng tạo của người nghệ sĩ.
Có thể hiểu, tính sáng tạo của ngôn ngữ văn học là khả năng của nhà văn trong việc lựa chọn, kết hợp và tổ chức chất liệu ngôn ngữ theo những cách riêng, tạo ra những hình thức biểu đạt mới mẻ, có giá trị thẩm mĩ và phù hợp với yêu cầu biểu hiện của tác phẩm.
Như vậy, sáng tạo trong ngôn ngữ văn học có ba phương diện gắn bó với nhau: chất liệu ngôn ngữ chung → cách lựa chọn và tổ chức riêng → khả năng biểu đạt mới.
Nhà văn không sáng tạo ra tiếng Việt từ con số không. Cái mới được tạo ra trên nền cái đã có, bằng cách phát hiện những khả năng biểu đạt chưa được khai thác hoặc tổ chức lại những chất liệu quen thuộc theo một quan hệ mới.
1.2. Cái mới chưa đủ để trở thành sáng tạo
Không phải mọi cách diễn đạt khác thường đều là sáng tạo nghệ thuật. Một cách dùng từ lạ, một kết hợp từ bất ngờ hay một câu văn phá cách chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó làm cho việc biểu đạt trở nên chính xác hơn, giàu sức gợi hơn, sâu sắc hơn hoặc tạo được một hiệu quả thẩm mĩ mà cách diễn đạt thông thường khó đạt tới.
Vì thế, cần phân biệt: khác thường là đặc điểm của hình thức; sáng tạo là giá trị của một cách sử dụng ngôn ngữ mới có ý nghĩa nghệ thuật.
Đây là điểm quan trọng khi đánh giá ngôn ngữ văn học: không chỉ hỏi “cách nói này có lạ không?”, mà còn phải hỏi “cái mới này làm được gì cho tác phẩm?”
2. Biểu hiện
2.1. Sáng tạo trong lựa chọn từ ngữ
Nhà văn đứng trước vô số khả năng của tiếng Việt và phải lựa chọn từ ngữ phù hợp nhất với đối tượng được biểu hiện, cảm xúc và ý đồ nghệ thuật. Vì thế, sáng tạo trước hết thể hiện ở khả năng phát hiện và lựa chọn đúng từ ngữ trong những khả năng vốn có của ngôn ngữ.
Một từ được lựa chọn có giá trị không chỉ vì nó đúng nghĩa, mà còn vì sắc thái, âm hưởng, khả năng gợi hình, gợi cảm và những liên tưởng mà nó mang lại trong một ngữ cảnh cụ thể. Cùng biểu đạt một sự vật hay trạng thái, những từ gần nghĩa không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau mà vẫn giữ nguyên giá trị nghệ thuật.
Nguyễn Du là một trường hợp tiêu biểu. Trong Truyện Kiều, câu thơ “Nách tường bông liễu bay sang láng giềng” cho thấy sự lựa chọn rất tinh tế ở từ “nách”. Thay vì một cách diễn đạt thông thường như “bên tường”, Nguyễn Du dùng “nách tường”, khiến không gian hiện lên như một khoảng khuất, hẹp và kín, nơi cành liễu từ phía bên này vươn sang phía bên kia. Giá trị của từ ngữ vì thế không chỉ nằm ở nghĩa từ điển mà còn ở khả năng tạo hình và gợi không gian.
Cũng trong Truyện Kiều, câu “Rừng phong thu đã nhuộm màu quan san” đáng chú ý ở động từ “nhuộm”. Từ này khiến màu thu không còn là một đặc điểm tĩnh của cảnh vật mà hiện lên như một sắc màu đang lan phủ lên núi rừng, đồng thời gợi cảm giác chia lìa, xa cách của “quan san”. Nếu thay “nhuộm” bằng một động từ chỉ sự biến đổi màu sắc thông thường, sức gợi của câu thơ sẽ giảm đi đáng kể.
Từ những trường hợp trên có thể thấy, sáng tạo trong lựa chọn từ ngữ không nhất thiết là tạo ra một từ mới. Nhiều khi, cái mới nằm ở việc nhà văn phát hiện đúng khả năng biểu đạt của một từ vốn quen thuộc, lựa chọn nó giữa những từ gần nghĩa và đặt nó vào đúng vị trí để phát huy tối đa giá trị nghệ thuật.
Khi đọc một văn bản, vì vậy, không nên chỉ nhận xét “tác giả dùng từ hay, từ đắt”, mà cần đặt câu hỏi: Từ nào được lựa chọn? Vì sao từ ấy phù hợp hơn những khả năng gần nghĩa khác? Nó bổ sung sắc thái gì cho hình ảnh, cảm xúc hoặc ý nghĩa của câu văn, câu thơ?
2.2. Sáng tạo trong kết hợp và tổ chức từ ngữ
Đây là một trong những biểu hiện dễ nhận thấy nhất của tính sáng tạo. Nhà văn có thể đặt những từ vốn không thường kết hợp với nhau vào một quan hệ mới, từ đó làm nảy sinh những liên tưởng và ý nghĩa mới. Cái mới vì thế không nhất thiết nằm ở bản thân từng từ, mà có thể nảy sinh từ cách các từ được đặt cạnh nhau và quan hệ mới được thiết lập giữa chúng.
Trong Đàn ghi ta của Lor-ca, Thanh Thảo viết:
“tiếng ghi ta nâu”
“tiếng ghi ta lá xanh biết mấy”
“tiếng ghi ta tròn bọt nước vỡ tan”
“tiếng ghi ta ròng ròng máu chảy”
Những cách kết hợp này vượt khỏi cách miêu tả thông thường về âm thanh. “Tiếng ghi ta” được cảm nhận qua màu sắc, hình khối, chuyển động và cảm giác đau thương. Sự kết hợp bất ngờ giữa những từ ngữ thuộc các trường cảm giác khác nhau đã mở rộng khả năng biểu đạt của hình ảnh tiếng đàn.
Ở đây, sáng tạo không nằm đơn giản ở việc dùng các từ “nâu”, “xanh”, “bọt nước” hay “máu”, mà nằm ở quan hệ mới được tạo ra giữa những từ ngữ ấy. Chính quan hệ mới làm cho “tiếng ghi ta” từ một âm thanh trở thành một hình tượng giàu sức gợi, đồng thời mở ra những liên tưởng về sự sống, cái đẹp, sự tan vỡ và cái chết.
Trong Người lái đò Sông Đà, Nguyễn Tuân cũng thường xuyên tạo ra những kết hợp từ giàu tính sáng tạo khi miêu tả con sông. Ông viết dòng sông “tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình” hoặc “tãi ra trên đại dương đá lờ lờ bóng mây”. Ở đây, những động từ và hình ảnh vốn thuộc những phạm vi biểu đạt khác nhau được đặt trong những quan hệ mới. “Tuôn dài” vốn có thể gợi dòng chảy, nhưng khi được đặt trong phép so sánh với “áng tóc trữ tình”, dòng sông được hình dung như một mái tóc mềm mại, có vẻ đẹp nữ tính. “Tãi ra” lại khiến dòng sông hiện lên như một vật thể có hình khối, trải rộng trên nền “đại dương đá”. Cách kết hợp từ ngữ vì thế góp phần tạo nên một Sông Đà vừa cụ thể về hình dáng, vừa giàu chất tạo hình và cảm xúc.
Trong Chảy đi sông ơi, Nguyễn Huy Thiệp cũng có những kết hợp từ tạo ra khả năng liên tưởng vượt khỏi cách nói thông thường, như: “con trâu nước phi phàm”, “cơn mơ lộng lẫy”, “sự vô tâm của thế gian”, “bụi bặm trên đường”, “lặng lẽ gạn đục khơi trong”… Những kết hợp này đáng chú ý ở chỗ các từ ngữ quen thuộc được đặt vào những quan hệ không hoàn toàn quen thuộc. “Phi phàm” vốn thường gắn với con người hoặc những phẩm chất có tính siêu việt, nay được kết hợp với “con trâu nước”; “lộng lẫy” được dùng để định tính cho “cơn mơ”; “vô tâm” được gắn với “thế gian”. Từ đó, những sự vật, trạng thái và khái niệm quen thuộc được trao thêm những sắc thái biểu đạt mới.
Như vậy, sáng tạo trong kết hợp từ ngữ là quá trình làm mới khả năng biểu đạt của tiếng Việt bằng cách thiết lập những quan hệ mới giữa những đơn vị ngôn ngữ vốn đã quen thuộc. Khi phân tích phương diện này, không nên chỉ dừng ở nhận xét “cách dùng từ độc đáo” hay “cách kết hợp mới lạ”, mà cần chỉ ra: những từ nào được kết hợp → quan hệ kết hợp ấy có gì khác thường → nó tạo ra liên tưởng hoặc ý nghĩa mới nào → cái mới ấy phục vụ cho việc biểu hiện hình tượng, cảm xúc và tư tưởng ra sao.
2.3. Sáng tạo trong tổ chức câu và lời văn
Nhà văn còn có thể sáng tạo bằng cách tổ chức câu, nhịp điệu, cấu trúc lời văn, sự lặp lại, đối xứng, ngắt quãng hoặc chuyển đổi nhịp điệu. Cái mới vì thế không nhất thiết nằm ở từng từ ngữ riêng lẻ mà có thể nảy sinh từ cách những từ ngữ quen thuộc được tổ chức thành một chỉnh thể lời văn mới.
Trong Người lái đò Sông Đà, Nguyễn Tuân nhiều lần sử dụng những câu văn dài, liên tiếp mở rộng bằng các cụm từ, hình ảnh và liên tưởng. Chẳng hạn, khi miêu tả vẻ đẹp trữ tình của dòng sông, ông viết: “Con sông Đà tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình, đầu tóc chân tóc ẩn hiện trong mây trời Tây Bắc bung nở hoa ban hoa gạo tháng hai và cuồn cuộn mù khói núi Mèo đốt nương xuân.” Câu văn được tổ chức theo một mạch kéo dài, các hình ảnh liên tiếp mở ra và nối tiếp nhau. Nhịp câu vì thế có độ ngân dài, phù hợp với vẻ mềm mại, khoáng đạt của dòng sông. Cách tổ chức câu ở đây không đơn thuần là phương tiện chứa đựng hình ảnh mà còn góp phần tạo nên nhịp vận động của hình tượng được miêu tả.
Nếu Nguyễn Tuân tạo dấu ấn bằng những câu văn giàu sức mở rộng, thì Nguyễn Huy Thiệp trong Tướng về hưu lại cho thấy một khả năng khác: dùng những câu ngắn, đơn giản, liên tiếp để nén một khoảng thời gian và cảm xúc lớn.
Khi nói về cuộc đời của người cha và sự xa cách kéo dài giữa cha với gia đình, nhân vật “tôi” kể: “Tôi đi làm, lấy vợ, sinh con. Mẹ tôi già đi. Cha tôi vẫn đi biền biệt.” Ba câu văn ngắn được đặt liên tiếp. Mỗi câu chỉ ghi lại một biến chuyển của đời sống: đi làm, lấy vợ, sinh con; mẹ già đi; cha vẫn đi biền biệt. Không có lời bình luận dài, không trực tiếp diễn tả nỗi buồn hay sự thiếu vắng. Nhịp câu ngắn khiến những năm tháng của một đời người như được nén lại trong vài nhịp kể, đồng thời làm nổi bật sự kéo dài của tình trạng “đi biền biệt”.
Đến khi người cha trở về, cách tổ chức lời văn ấy tiếp tục được duy trì: “Cha tôi về nhà, đồ đạc đơn sơ. Cha tôi khỏe. Ông bảo: ‘Việc lớn trong đời cha làm xong rồi!’ Tôi bảo: ‘Vâng’. Cha tôi cười.” Những câu văn ngắn, các hành động và lời nói được đặt nối tiếp nhau, hầu như không có lời bình luận của người kể. Cách kể tưởng như bình thản ấy lại đặt người đọc trước một hoàn cảnh giàu sức gợi: sau nhiều năm chiến tranh, người cha trở về với gia đình; câu nói “Việc lớn trong đời cha làm xong rồi!” chứa đựng cả một chặng đời, trong khi lời đáp ngắn “Vâng” và nụ cười của người cha lại không được giải thích thêm. Sự tiết chế trong tổ chức lời văn tạo ra một khoảng trống để cảm xúc tự ngân lên trong người đọc.
Qua những trường hợp trên có thể thấy, cùng một vốn từ tiếng Việt nhưng cách tổ chức khác nhau có thể tạo nên những hiệu quả nghệ thuật khác nhau. Câu văn dài có thể mở rộng không gian liên tưởng và tạo nhịp điệu khoáng đạt; câu văn ngắn, liên tiếp có thể nén thời gian, tạo cảm giác gấp hoặc lạnh, đồng thời dồn nén cảm xúc. Sự lặp lại một cấu trúc cũng có thể tạo nhịp nền rồi tạo điều kiện cho những biến đổi về sau làm xuất hiện điểm nhấn.
Vì vậy, khi nhận diện tính sáng tạo ở phương diện này, không nên chỉ dừng ở những nhận xét như “câu văn giàu nhịp điệu”, “cách diễn đạt độc đáo” hay “giọng văn riêng”. Cần đi sâu vào cách câu văn được tổ chức: câu dài hay ngắn, các câu được nối tiếp hay ngắt quãng, cấu trúc nào được lặp lại, nhịp điệu có thay đổi không và sự thay đổi ấy tạo ra hiệu quả gì.
Có thể khái quát thao tác đọc như sau: đặc điểm tổ chức câu → nhịp điệu của lời văn → trạng thái vận động của hình tượng hoặc cảm xúc → hiệu quả biểu đạt → dấu ấn phong cách.
Như vậy, sáng tạo trong ngôn ngữ văn học có thể nằm ở chính cách nhà văn tổ chức những chất liệu ngôn ngữ quen thuộc thành một nhịp điệu, một cấu trúc lời văn riêng.
2.4. Sáng tạo trong giọng điệu và phong cách
Khi những lựa chọn và cách tổ chức ngôn ngữ mang tính riêng được duy trì tương đối ổn định, chúng góp phần tạo nên giọng điệu và phong cách của tác giả. Một cách dùng từ hay một cấu trúc câu riêng lẻ có thể tạo nên một nét độc đáo, nhưng chưa đủ để làm nên phong cách. Phong cách được hình thành từ sự lặp lại có ý thức và có tính hệ thống của những cách lựa chọn, tổ chức ngôn ngữ, gắn với một cách nhìn và một cảm quan nghệ thuật nhất định.
Nguyễn Tuân, Nam Cao, Xuân Quỳnh, Thanh Thảo... đều sử dụng tiếng Việt, nhưng mỗi người lại tạo ra một thế giới ngôn ngữ khác nhau. Chính sự khác biệt trong cách lựa chọn và tổ chức ngôn từ làm cho người đọc có thể nhận ra dấu ấn của một tác giả qua giọng văn, giọng thơ. Vì thế, phong cách không phải là một vài “câu chữ đặc biệt” mà là kết quả của cả một hệ thống lựa chọn ngôn ngữ được hình thành và duy trì trong sáng tác.
Vì vậy, tính sáng tạo của một nhà văn vừa có thể biểu hiện trong một cách diễn đạt cụ thể, vừa có thể được nhận ra ở một hệ thống lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ mang tính ổn định, góp phần hình thành phong cách. Ở cấp độ cá nhân, một phát hiện ngôn ngữ có thể tạo nên cái mới cho một câu văn, câu thơ; ở cấp độ hệ thống, sự lặp lại và phát triển của những lựa chọn sáng tạo ấy góp phần tạo nên cái riêng của giọng điệu và phong cách nghệ thuật.
3. Giới hạn của sáng tạo
3.1. Sáng tạo không phải là phá vỡ mọi quy tắc
Ngôn ngữ văn học có quyền đổi mới, nhưng không phải vì thế mà nhà văn có thể tùy ý sử dụng ngôn ngữ. Mọi sáng tạo đều diễn ra trên một nền tảng ngôn ngữ nhất định và phải hướng tới một mục đích biểu đạt cụ thể.
Văn học có thể sử dụng những cách biểu đạt mơ hồ, đa nghĩa, tượng trưng hoặc phá cách, nhưng sự khó hiểu phải có cơ sở nghệ thuật và mở ra khả năng khám phá ý nghĩa. Nếu chỉ gây tối nghĩa, phô trương sự khác lạ hoặc làm suy giảm khả năng biểu đạt mà không tạo thêm giá trị nghệ thuật, đó chưa thể xem là sáng tạo có giá trị.
3.2. Sáng tạo phải phục vụ yêu cầu nghệ thuật
Một cách diễn đạt mới cần được xem xét trong quan hệ với hình tượng, cảm xúc, tư tưởng, hoàn cảnh và phong cách của tác phẩm.
Cùng một cách nói có thể phù hợp trong tác phẩm này nhưng không phù hợp trong tác phẩm khác. Một sự phá cách có thể trở thành dụng ý nghệ thuật trong một văn cảnh nhất định nhưng lại trở thành tùy tiện nếu tách khỏi văn cảnh ấy.
Vì vậy, tiêu chí đánh giá sáng tạo không phải là “mới đến mức nào” hay “khác thường đến đâu”, mà là “cái mới có ý nghĩa nghệ thuật gì”. Sáng tạo có giá trị không phá vỡ ngôn ngữ để tạo sự khác lạ thuần túy, mà tìm kiếm những khả năng biểu đạt mới trên nền tảng ngôn ngữ và trong sự phù hợp với yêu cầu của tác phẩm.
4. Quan hệ giữa sáng tạo và chuẩn mực ngôn ngữ
4.1. Sáng tạo được thực hiện trên nền tảng chuẩn mực
Tiếng Việt có hệ thống âm thanh, từ vựng, ngữ pháp và những quy ước sử dụng được cộng đồng hình thành và chấp nhận. Văn học có thể khai thác linh hoạt các khả năng của hệ thống ấy, nhưng không thể hoàn toàn tách khỏi nó.
Bởi vậy, chuẩn mực là nền tảng để sáng tạo có thể được nhận biết và tiếp nhận. Nếu không có những quy ước chung của ngôn ngữ, người đọc khó có thể nhận ra nhà văn đang làm mới điều gì.
4.2. Sáng tạo có thể làm biến đổi cách sử dụng ngôn ngữ
Chuẩn mực không phải một hệ thống bất biến. Trong đời sống văn học, những sáng tạo có giá trị có thể mở rộng hoặc làm thay đổi cách sử dụng một số yếu tố ngôn ngữ.
Điều này tạo nên một quan hệ hai chiều: chuẩn mực tạo nền tảng cho sáng tạo; sáng tạo góp phần làm phong phú và phát triển đời sống ngôn ngữ.
Do đó, không nên đặt chuẩn mực và sáng tạo vào thế đối lập tuyệt đối. Vấn đề là nhà văn sử dụng những khả năng của ngôn ngữ đến đâu và sự đổi mới ấy có tạo ra giá trị nghệ thuật hay không.
4.3. Phân biệt sáng tạo với tùy tiện
Có thể đặt ra một số câu hỏi để nhận diện ranh giới này:
- Cách sử dụng ngôn ngữ có khác với cách diễn đạt thông thường không?
- Sự khác biệt nằm ở từ ngữ, quan hệ kết hợp, câu, nhịp điệu, giọng điệu hay toàn bộ cách tổ chức lời văn?
- Vì sao nhà văn lựa chọn cách diễn đạt ấy?
- Nó tạo thêm ý nghĩa hoặc hiệu quả thẩm mĩ gì?
- Sự phá cách có thể được lí giải từ văn cảnh và thế giới nghệ thuật của tác phẩm không?
- Cách sử dụng ấy có làm tổn hại đến khả năng tiếp nhận mà không tạo ra giá trị nghệ thuật tương ứng không?
Nếu trả lời được những câu hỏi trên, người đọc có thể phân biệt khá rõ sáng tạo nghệ thuật với sự sử dụng ngôn ngữ tùy tiện.
5. Ý nghĩa của tính sáng tạo
Thứ nhất, tính sáng tạo làm giàu khả năng biểu đạt của tiếng Việt. Những cách lựa chọn, kết hợp và tổ chức ngôn từ mới mở rộng khả năng diễn tả hiện thực, cảm xúc, tư tưởng và đời sống nội tâm của con người. Nhà văn không tạo ra một ngôn ngữ hoàn toàn mới mà phát hiện, khai thác và mở rộng những khả năng biểu đạt vốn có của tiếng Việt. Nhờ những sáng tạo trong quá trình sử dụng ngôn ngữ, những chất liệu quen thuộc có thể được đặt vào những quan hệ mới, tạo ra những sắc thái biểu đạt mà cách sử dụng thông thường chưa phát huy hết.
Thứ hai, tính sáng tạo góp phần tạo nên giá trị thẩm mĩ của tác phẩm. Cái mới trong ngôn ngữ không tự thân tạo nên giá trị nghệ thuật. Nó chỉ thực sự có ý nghĩa khi đem lại một hiệu quả biểu đạt cần thiết cho tác phẩm, chẳng hạn tạo nên hình ảnh, âm hưởng, liên tưởng, nhịp điệu hoặc sắc thái cảm xúc mà cách diễn đạt thông thường khó đạt tới. Vì vậy, giá trị của sáng tạo nằm ở sự thống nhất giữa cái mới của hình thức biểu đạt và yêu cầu biểu hiện của tác phẩm.
Thứ ba, tính sáng tạo tạo nên dấu ấn cá nhân và phong cách nghệ thuật. Qua cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ, nhà văn khẳng định cách nhìn, cảm quan và cá tính sáng tạo của mình. Một cách dùng từ, một cấu trúc câu hay một lối diễn đạt riêng có thể tạo nên nét độc đáo cho một văn bản; khi những lựa chọn ấy được duy trì tương đối ổn định và có tính hệ thống trong sáng tác, chúng góp phần hình thành giọng điệu và phong cách nghệ thuật của tác giả.
Thứ tư, tính sáng tạo góp phần thúc đẩy sự vận động của ngôn ngữ văn học. Ở cấp độ rộng hơn, sáng tạo của nhà văn có thể làm xuất hiện những khả năng biểu đạt mới trong đời sống văn học và đời sống ngôn ngữ. Những cách dùng từ, kết hợp từ, tổ chức câu hay tạo giọng điệu có giá trị nghệ thuật, nếu được người đọc tiếp nhận, có thể trở thành những cách diễn đạt được biết đến rộng rãi, được những người viết sau kế thừa, biến đổi và phát triển. Từ một lựa chọn mang tính cá nhân trong tác phẩm, một sáng tạo nghệ thuật có thể vượt ra khỏi phạm vi văn bản để tham gia vào sự vận động chung của ngôn ngữ và văn hóa.
Quá trình ấy cho thấy mối quan hệ giữa sáng tạo cá nhân và truyền thống ngôn ngữ không phải là quan hệ một chiều. Nhà văn sáng tạo trên nền những chất liệu và khả năng biểu đạt mà cộng đồng đã tạo lập; đồng thời, những sáng tạo có sức sống lại có thể bổ sung những khả năng mới cho kho tàng biểu đạt chung. Cái mới được tạo ra trong một tác phẩm có thể trở thành một khả năng được tiếp nhận trong những sáng tác về sau, rồi tiếp tục được biến đổi trong những hoàn cảnh và nhu cầu biểu đạt mới.
6. Đọc và phân tích tính sáng tạo của ngôn ngữ văn học
Khi đọc một văn bản, không nên chỉ nhận xét: “Tác giả sử dụng ngôn ngữ sáng tạo, độc đáo.” Cần chỉ ra cụ thể cái sáng tạo nằm ở đâu và nó tạo ra giá trị gì.
Có thể tiến hành theo trình tự:
Bước 1. Nhận diện cái khác biệt: từ ngữ, kết hợp từ, câu, nhịp điệu, giọng điệu hoặc cách tổ chức lời văn.
Bước 2. Xác định cái nền quen thuộc: cách diễn đạt thông thường sẽ như thế nào?
Bước 3. Chỉ ra cái mới: nhà văn đã lựa chọn, kết hợp hoặc tổ chức lại ngôn ngữ như thế nào?
Bước 4. Lí giải dụng ý: vì sao cách diễn đạt ấy phù hợp với hình tượng, cảm xúc, tư tưởng hoặc hoàn cảnh nghệ thuật?
Bước 5. Đánh giá giá trị: cái mới đem lại hiệu quả biểu đạt và thẩm mĩ gì, đồng thời có góp phần tạo nên dấu ấn phong cách hay không?
Có thể khái quát: cái nền quen thuộc → điểm đổi mới → cách tổ chức mới → lí do nghệ thuật → hiệu quả biểu đạt → dấu ấn phong cách.
Tiểu kết
Tính sáng tạo là khả năng nhà văn làm mới chất liệu ngôn ngữ chung bằng sự lựa chọn, kết hợp và tổ chức riêng, từ đó tạo ra những khả năng biểu đạt mới có giá trị nghệ thuật. Sáng tạo có thể diễn ra từ một từ ngữ, một cách kết hợp cho đến câu văn, giọng điệu và cả hệ thống ngôn ngữ mang dấu ấn phong cách.
Tuy nhiên, sáng tạo không phải là sự tùy tiện hay phá vỡ quy tắc vì mục đích gây chú ý. Sáng tạo có giá trị luôn đứng trong quan hệ với chuẩn mực, văn cảnh và yêu cầu nghệ thuật của tác phẩm. Chính sự căng thẳng giữa cái đã có và cái được làm mới, giữa chuẩn mực và khả năng vượt khỏi cách dùng quen thuộc, tạo nên sức sống của ngôn ngữ văn học.
Qua mỗi sáng tạo có giá trị, tiếng Việt được mở rộng thêm những khả năng biểu đạt; qua quá trình kế thừa và tiếp biến, những khả năng ấy góp phần làm cho ngôn ngữ văn học Việt Nam không ngừng vận động và phát triển.



Bình luận