Ngôn ngữ văn học không phải là một hệ thống đồng nhất, trong đó mọi người đều nói và viết theo một cách giống nhau. Khi đi vào tác phẩm, ngôn ngữ được tổ chức lại theo dấu ấn riêng của người sáng tạo và được phân hóa thành những tiếng nói phù hợp với từng nhân vật. Vì thế, cùng sử dụng một hệ thống ngôn ngữ chung, mỗi nhà văn có thể tạo nên một giọng văn riêng, mỗi nhân vật có thể có một cách nói riêng.

Tính cá thể hóa vì vậy là một phương diện quan trọng làm nên bản sắc của ngôn ngữ văn học. Nhờ nó, ngôn ngữ vừa góp phần khắc họa con người trong tác phẩm, vừa tạo nên phong cách nghệ thuật của người viết.

1. Tính cá thể hóa là khả năng tạo nên dấu ấn riêng trong ngôn ngữ văn học

1.1. Khái niệm

Nếu trong giao tiếp thông thường, ngôn ngữ chủ yếu hướng tới sự thông hiểu chung giữa những người sử dụng, thì trong văn học, ngôn ngữ còn mang dấu ấn của cá nhân. Nó có khả năng biểu hiện cá tính, tâm lí, hoàn cảnh sống, vị thế xã hội và thế giới nội tâm của con người.

Theo hướng tiếp cận của Trần Đình Sử, ngôn ngữ văn học không tồn tại như một hệ thống đồng nhất mà luôn được cá thể hóa thông qua giọng điệu, điểm nhìn và phong cách của nhà văn. Đồng thời, trong thế giới nghệ thuật của tác phẩm, mỗi nhân vật cũng cần có một tiếng nói phù hợp với tính cách và hoàn cảnh của mình.

Có thể hiểu, tính cá thể hóa của ngôn ngữ văn học là khả năng tạo nên dấu ấn riêng trong cách sử dụng và tổ chức ngôn ngữ, qua đó làm nổi bật tiếng nói riêng của nhân vật, phong cách riêng của tác giả và sắc thái riêng của không gian văn hóa được tái hiện trong tác phẩm. Dấu ấn ấy được tạo nên từ sự lựa chọn và tổ chức từ ngữ, cách diễn đạt, giọng điệu, cấu trúc câu và các phương thức sử dụng ngôn ngữ phù hợp với đối tượng được biểu hiện.

Như vậy, tính cá thể hóa của ngôn ngữ văn học được thể hiện trên một số bình diện cơ bản:

  • cá thể hóa ngôn ngữ nhân vật;
  • cá thể hóa phong cách ngôn ngữ của tác giả;
  • cá thể hóa tiếng nói theo không gian văn hóa và vùng miền.

Các bình diện này có quan hệ chặt chẽ với nhau nhưng không đồng nhất. Cá thể hóa ngôn ngữ nhân vật làm cho mỗi nhân vật có một tiếng nói riêng; cá thể hóa phong cách ngôn ngữ làm cho mỗi tác giả có một giọng văn, giọng thơ riêng; còn dấu ấn văn hóa, vùng miền làm cho ngôn ngữ nghệ thuật mang sắc thái riêng của một không gian sống và cộng đồng văn hóa. Sự kết hợp của các phương diện ấy góp phần tạo nên tính đa dạng, phong phú và giàu bản sắc của ngôn ngữ văn học.

2. Những biểu hiện cơ bản của tính cá thể hóa

2.1. Cá thể hóa ngôn ngữ nhân vật

Biểu hiện trước hết của tính cá thể hóa là mỗi nhân vật có một cách nói riêng. Cách nói ấy được hình thành từ nhiều yếu tố như tính cách, nghề nghiệp, tuổi tác, trình độ văn hóa, hoàn cảnh sống, vị thế xã hội và trạng thái tâm lí. Vì vậy, lời nói của nhân vật không chỉ thực hiện chức năng giao tiếp trong câu chuyện mà còn trở thành một phương tiện khắc họa con người.

Trong Chí Phèo, Nam Cao xây dựng lời nói của Chí Phèo mang nhiều đặc điểm khẩu ngữ, thô mộc và dữ dội, phù hợp với một con người bị đẩy vào tình trạng tha hóa. Lời nói của Thị Nở lại mang sắc thái mộc mạc, ngây ngô nhưng chân thành. Sự khác biệt ấy góp phần tạo nên những tiếng nói riêng, qua đó làm nổi bật tính cách và số phận của từng nhân vật.

Trong Vợ nhặt, lời nói của bà cụ Tứ, Tràng và người vợ nhặt cũng mang những sắc thái khác nhau, phù hợp với tâm lí và hoàn cảnh của mỗi người. Qua đó, ngôn ngữ không chỉ cho biết nhân vật đang nói gì mà còn giúp người đọc nhận ra họ là ai, đang sống trong hoàn cảnh nào và đang mang tâm trạng gì.

Vì vậy, khi phân tích ngôn ngữ nhân vật, không nên chỉ nhận xét chung rằng “ngôn ngữ phù hợp với tính cách nhân vật”. Cần chỉ ra những đặc điểm cụ thể trong cách nói của nhân vật và giải thích chúng gắn với những phương diện nào của con người nhân vật.

2.2. Cá thể hóa phong cách ngôn ngữ của tác giả

Tính cá thể hóa còn thể hiện ở phong cách ngôn ngữ riêng của mỗi nhà văn, nhà thơ. Cùng sử dụng tiếng Việt, nhưng mỗi tác giả có thể lựa chọn và tổ chức từ ngữ, hình ảnh, câu văn, giọng điệu và điểm nhìn theo những cách khác nhau. Nếu những cách lựa chọn ấy được duy trì tương đối ổn định qua nhiều văn bản, chúng sẽ góp phần tạo nên một phong cách ngôn ngữ riêng, giúp người đọc nhận ra dấu ấn của tác giả.

Ở Nguyễn Tuân, dấu ấn ấy thể hiện rõ trong cách sử dụng ngôn ngữ giàu tính tạo hình, vốn từ phong phú, những liên tưởng bất ngờ và giọng văn tài hoa, uyên bác. Trong Người lái đò sông Đà, con sông được nhìn từ nhiều góc độ và được diễn tả bằng một hệ thống từ ngữ giàu sắc thái, khiến cảnh vật hiện lên vừa dữ dội vừa trữ tình. Cách tổ chức ngôn ngữ ấy không chỉ phục vụ việc miêu tả đối tượng mà còn cho thấy rõ cá tính thẩm mĩ của người viết.

Ở Thạch Lam, ngôn ngữ lại thường nhẹ nhàng, tinh tế, giàu khả năng gợi tả những rung động mong manh của đời sống và tâm hồn. Trong Hai đứa trẻ, những câu văn chậm rãi, giàu chất trữ tình cùng cách lựa chọn những chi tiết nhỏ bé, quen thuộc của phố huyện tạo nên một giọng văn êm dịu, man mác buồn. Ngôn ngữ Thạch Lam vì thế không gây ấn tượng chủ yếu bởi sự cầu kì của từ ngữ mà bởi khả năng ghi nhận những biến thái tinh tế của cảnh vật và cảm xúc.

Trong khi đó, Nam Cao thường sử dụng ngôn ngữ gần với lời ăn tiếng nói đời thường nhưng có khả năng đi sâu vào tâm lí và suy tư về con người. Sự kết hợp giữa vẻ giản dị của lời văn, giọng kể tỉnh táo và chiều sâu phân tích tâm lí góp phần tạo nên một giọng văn riêng của Nam Cao.

Ở thơ, Xuân Quỳnh thường tạo dấu ấn bằng một giọng thơ chân thành, gần với lời tâm tình và giàu cảm xúc; trong khi Thanh Thảo có xu hướng tổ chức ngôn ngữ theo lối giàu tính biểu tượng và liên tưởng. Trong Đàn ghi ta của Lor-ca, những cách kết hợp như “tiếng ghi ta nâu”, “tiếng ghi ta lá xanh biết mấy”, “tiếng ghi ta tròn bọt nước vỡ tan”, “tiếng ghi ta ròng ròng máu chảy” cho thấy một cách tổ chức ngôn từ giàu tính liên tưởng và biểu tượng, góp phần tạo nên dấu ấn riêng trong cách biểu đạt của Thanh Thảo.

Điều cần nhận ra ở đây không phải là một vài “từ đặc trưng” của nhà văn, mà là một hệ thống lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ có tính tương đối ổn định. Chính hệ thống ấy tạo nên giọng văn, giọng thơ và góp phần hình thành phong cách nghệ thuật của tác giả.

2.3. Cá thể hóa tiếng nói theo không gian văn hóa và vùng miền

Ngôn ngữ văn học còn có khả năng lưu giữ dấu ấn của những không gian văn hóa và vùng miền cụ thể. Trong tác phẩm, từ ngữ, cách diễn đạt, nhịp điệu lời nói và những hình thức khẩu ngữ có thể mang theo đặc điểm của môi trường sống, qua đó làm cho tiếng nói của nhân vật và thế giới nghệ thuật có một sắc thái văn hóa riêng. Đây không đơn thuần là việc đưa phương ngữ vào tác phẩm, mà là quá trình nhà văn sử dụng những đặc điểm của ngôn ngữ đời sống để tạo dựng một không gian văn hóa và những con người cụ thể.

Ở Nguyễn Ngọc Tư, ngôn ngữ mang đậm sắc thái Nam Bộ thường tạo cảm giác tự nhiên, mộc mạc và gần với lời ăn tiếng nói của con người miền sông nước. Những cách gọi, cách diễn đạt và nhịp lời mang dấu ấn địa phương góp phần tạo nên một thế giới nghệ thuật riêng, trong đó con người hiện lên với những tâm trạng, quan hệ và cách ứng xử gắn với môi trường sống cụ thể. Sắc thái vùng miền vì thế không chỉ làm cho ngôn ngữ có màu sắc địa phương mà còn tham gia vào việc tạo dựng không gian văn hóa của tác phẩm.

Ở Đỗ Bích Thúy, việc khai thác những từ ngữ, hình ảnh và cách diễn đạt gắn với đời sống miền núi cũng góp phần tạo nên dấu ấn riêng cho tiếng nói nghệ thuật. Những yếu tố ấy đưa vào văn chương những lớp từ ngữ và sắc thái của đời sống địa phương, giúp thế giới nhân vật và không gian văn hóa được tái hiện cụ thể hơn.

Từ những trường hợp trên có thể thấy, tính cá thể hóa của ngôn ngữ không chỉ tạo ra sự khác biệt giữa người này với người khác mà còn giúp văn học lưu giữ những sắc thái riêng của từng không gian sống và cộng đồng văn hóa. Tuy nhiên, cần phân biệt tính cá thể hóa với việc sử dụng phương ngữ một cách đơn thuần. Phương ngữ chỉ trở thành một phương diện của cá thể hóa khi được nhà văn lựa chọn và tổ chức có dụng ý, góp phần xác định không gian văn hóa, đặc điểm nhân vật hoặc sắc thái riêng của thế giới nghệ thuật.

3. Ý nghĩa của tính cá thể hóa

Tính cá thể hóa làm cho ngôn ngữ văn học mang dấu ấn riêng, qua đó góp phần tạo dựng những con người, những giọng nói và những thế giới nghệ thuật cụ thể. Đặc trưng này có ý nghĩa trên một số phương diện cơ bản.

Thứ nhất, đối với việc xây dựng nhân vật, tính cá thể hóa tạo cho mỗi nhân vật một tiếng nói riêng, phù hợp với tính cách, tâm lí, hoàn cảnh và vị thế xã hội. Nhờ đó, nhân vật không chỉ được giới thiệu qua lời người kể chuyện mà còn tự bộc lộ qua chính cách nói của mình.

Thứ hai, đối với phong cách tác giả, sự lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ theo một cách tương đối ổn định góp phần tạo nên giọng điệu và dấu ấn riêng của nhà văn. Qua ngôn ngữ, người đọc có thể nhận ra cách nhìn, cảm quan và cá tính sáng tạo của chủ thể nghệ thuật.

Thứ ba, đối với việc tái hiện đời sống văn hóa, những sắc thái ngôn ngữ gắn với vùng miền, môi trường sống và cộng đồng xã hội giúp tác phẩm lưu giữ những nét riêng của đời sống. Ngôn ngữ vì thế không chỉ diễn đạt con người mà còn góp phần tạo dựng không gian văn hóa của tác phẩm.

Thứ tư, đối với giá trị thẩm mĩ của văn học, tính cá thể hóa tạo nên sự đa dạng của các tiếng nói và giọng điệu, giúp thế giới nghệ thuật trở nên phong phú, giàu bản sắc. Qua đó, người đọc có thể nhận ra cái riêng của nhân vật, cái riêng của tác giả và cái riêng của tác phẩm trong chỉnh thể đời sống văn học.

Từ những phương diện trên, có thể thấy tính cá thể hóa có ý nghĩa ở cả phương diện xây dựng hình tượng, phương diện phong cách và phương diện văn hóa. Nó làm cho ngôn ngữ chung của cộng đồng được chuyển hóa thành những tiếng nói cụ thể trong tác phẩm, đồng thời tạo nên sự đa dạng của các giọng nói và bản sắc của thế giới nghệ thuật. Đây cũng là một trong những cơ sở để người đọc nhận diện cái riêng của nhân vật, cái riêng của tác giả và cái riêng của tác phẩm trong chỉnh thể đời sống văn học.

Lưu ý: Không nên đồng nhất tính cá thể hóa với sự khác biệt bề mặt của ngôn ngữ

Một cách hiểu đơn giản về tính cá thể hóa là chỉ tìm những từ ngữ “lạ”, những cách nói khác thường, những đặc điểm khẩu ngữ của nhân vật hoặc những từ ngữ mang màu sắc địa phương. Cách nhận diện ấy có thể giúp phát hiện một số dấu hiệu ban đầu, nhưng chưa đủ để xác định tính cá thể hóa của ngôn ngữ văn học. Bởi lẽ, cái riêng trong ngôn ngữ nghệ thuật không nhất thiết phải biểu hiện bằng sự khác thường trên bề mặt của câu chữ.

Tính cá thể hóa được tạo nên từ cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ trong mối quan hệ với đối tượng được biểu hiện và với chỉnh thể nghệ thuật của tác phẩm. Một nhân vật có thể sử dụng những từ ngữ rất quen thuộc nhưng vẫn có tiếng nói riêng nếu cách nói, cách xưng hô, kiểu câu, giọng điệu và cách tổ chức lời nói phù hợp với tính cách, tâm lí, hoàn cảnh sống, vị thế và quan hệ giao tiếp của nhân vật. Ngược lại, việc cố tình đưa vào lời nhân vật nhiều từ ngữ lạ hoặc khẩu ngữ địa phương chưa tự nó tạo nên một tiếng nói cá thể nếu những yếu tố ấy không gắn với đặc điểm của con người và hoàn cảnh được khắc họa.

Ở bình diện phong cách ngôn ngữ của tác giả, cũng không nên xác định dấu ấn riêng chỉ từ một vài từ ngữ, hình ảnh hay kiểu câu nổi bật. Một phong cách ngôn ngữ chỉ thực sự được nhận diện khi những đặc điểm trong cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ xuất hiện với tính tương đối ổn định qua nhiều tác phẩm, nhiều đối tượng và những tình huống nghệ thuật khác nhau. Vì vậy, cần phân biệt một hiện tượng ngôn ngữ riêng lẻ với một phương thức biểu đạt có tính hệ thống, qua đó nhận ra cách nhìn và cá tính sáng tạo của nhà văn.

Ở bình diện không gian văn hóa và vùng miền, việc sử dụng phương ngữ, từ ngữ địa phương hay những cách diễn đạt đặc trưng của một cộng đồng cũng không nên được xem như dấu hiệu đủ để kết luận về tính cá thể hóa. Điều quan trọng là những yếu tố ấy được đặt trong một môi trường sống cụ thể như thế nào, góp phần tạo dựng không gian văn hóa, khắc họa con người và làm hiện lên những sắc thái riêng của đời sống ra sao. Khi đó, dấu ấn vùng miền không chỉ nằm ở lớp từ vựng mà thấm vào cả cách nói, cách cảm, cách nhìn và thế giới nghệ thuật của tác phẩm.

Vì vậy, khi phân tích tính cá thể hóa, cần phân biệt:

  • dấu hiệu ngôn ngữ cụ thể với đặc điểm có tính hệ thống;
  • sự khác biệt trên bề mặt ngôn ngữ với căn nguyên nghệ thuật tạo nên sự khác biệt ấy;
  • tiếng nói riêng của nhân vật với phong cách ngôn ngữ của tác giả;
  • dấu ấn văn hóa, vùng miền với việc sử dụng đơn thuần các từ ngữ địa phương.

Quan trọng hơn, cần đi từ cái được biểu hiện trong ngôn ngữ đến lí do của cách biểu hiện ấy: Vì sao nhân vật lại nói như vậy? Vì sao nhà văn lại lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ theo cách ấy? Những đặc điểm ngôn ngữ đó gắn với tính cách, tâm lí, hoàn cảnh, không gian văn hóa hay quan niệm nghệ thuật nào? Chính quá trình lí giải ấy giúp người đọc đi từ việc nhận diện cái riêng của câu chữ đến việc khám phá cái riêng của con người, của phong cách và của thế giới nghệ thuật.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với đọc hiểu văn bản và bồi dưỡng học sinh giỏi, bởi phân tích tính cá thể hóa không phải là cuộc tìm kiếm những từ ngữ “độc”, “lạ”, mà là quá trình phát hiện cách một chủ thể nghệ thuật tạo ra tiếng nói riêng bằng chính những chất liệu chung của ngôn ngữ.

4. Đọc tính cá thể hóa trong văn bản

Để nhận diện và phân tích tính cá thể hóa, cần đi từ những đặc điểm cụ thể của ngôn ngữ đến con người hoặc phong cách đứng sau cách sử dụng ngôn ngữ ấy.

4.1. Đọc tính cá thể hóa của ngôn ngữ nhân vật

Có thể tiến hành theo các bước:

Bước 1. Nhận diện đặc điểm ngôn ngữ của nhân vật: Chú ý từ ngữ, cách xưng hô, kiểu câu, khẩu ngữ, giọng điệu, cách diễn đạt, mức độ trang trọng hay tự nhiên, những cách nói lặp lại hoặc đặc biệt.

Bước 2. Đặt những đặc điểm ấy vào hoàn cảnh giao tiếp: Nhân vật nói với ai, trong hoàn cảnh nào, ở vị thế nào, đang ở trạng thái tâm lí nào?

Bước 3. Lí giải mối quan hệ giữa ngôn ngữ và nhân vật: Những đặc điểm ngôn ngữ ấy cho thấy gì về tính cách, tâm lí, hoàn cảnh sống, vị thế xã hội hoặc thế giới nội tâm của nhân vật?

Bước 4. Khái quát giá trị nghệ thuật: Ngôn ngữ ấy góp phần làm nhân vật hiện lên như thế nào và tạo hiệu quả gì cho việc xây dựng hình tượng?

Có thể khái quát bằng công thức: đặc điểm ngôn ngữ → hoàn cảnh giao tiếp → đặc điểm con người → giá trị xây dựng nhân vật.

4.2. Đọc tính cá thể hóa trong phong cách tác giả

Khi nhận diện dấu ấn ngôn ngữ của tác giả, cần quan sát ở phạm vi rộng hơn, không chỉ chú ý đến một vài từ ngữ hoặc cách diễn đạt riêng lẻ mà phải xem xét cách nhà văn lựa chọn và sử dụng từ ngữ, xây dựng hình ảnh, tổ chức câu và đoạn, tạo dựng giọng điệu, điểm nhìn cũng như tổ chức lời kể hoặc lời trữ tình. Quan trọng hơn, cần nhận ra những đặc điểm ấy có được lặp lại tương đối ổn định trong nhiều văn bản hay không. Trên cơ sở đó, có thể trả lời câu hỏi: Những đặc điểm trong cách sử dụng và tổ chức ngôn ngữ ấy tạo nên một giọng văn, giọng thơ như thế nào và gắn với cách nhìn, cảm hứng, quan niệm nghệ thuật nào của tác giả? 

Có thể khái quát quá trình nhận diện như sau: đặc điểm ngôn ngữ lặp lại trong nhiều văn bản → hệ thống đặc điểm phong cách → giọng điệu và cách nhìn nghệ thuật → dấu ấn tác giả.

4.3. Đọc dấu ấn văn hóa và vùng miền trong ngôn ngữ

Khi đọc phương diện này, trước hết cần nhận diện những yếu tố ngôn ngữ mang dấu ấn của một không gian văn hóa hoặc vùng miền: từ ngữ địa phương, cách diễn đạt, cách gọi tên sự vật, sắc thái khẩu ngữ, nhịp điệu lời nói và những cách sử dụng ngôn ngữ gắn với đời sống cộng đồng.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất dấu ấn vùng miền với việc sử dụng thật nhiều phương ngữ. Điều quan trọng hơn là phải xác định những yếu tố ấy góp phần tạo dựng không gian sống, khắc họa con người và biểu hiện những đặc điểm văn hóa nào. Cần xem xét mối quan hệ giữa ngôn ngữ với cảnh quan, phong tục, sinh hoạt, quan hệ cộng đồng và cách con người cảm nhận về thế giới sống của mình.

Đồng thời, cần chú ý đến cách nhà văn chuyển hóa ngôn ngữ đời sống thành ngôn ngữ nghệ thuật. Một từ ngữ địa phương khi đi vào tác phẩm không chỉ có chức năng xác định nguồn gốc địa lí của nhân vật mà có thể góp phần tạo nên giọng điệu, không khí, tâm thế và bản sắc của cả thế giới nghệ thuật.

Có thể khái quát: yếu tố ngôn ngữ vùng miền → không gian văn hóa → con người và đời sống → sắc thái văn hóa → giá trị nghệ thuật.

4.4. Đọc mối quan hệ giữa các phương diện của tính cá thể hóa

Ba phương diện trên cần được phân biệt để tránh đánh đồng, nhưng trong tác phẩm chúng thường đan xen và tác động qua lại. Tiếng nói của nhân vật có thể đồng thời mang dấu ấn của không gian văn hóa mà nhân vật thuộc về; cách xây dựng tiếng nói ấy lại được đặt trong phong cách ngôn ngữ riêng của nhà văn. Vì vậy, trong những trường hợp thích hợp, cần xem xét các phương diện này trong mối quan hệ với nhau.

Chẳng hạn, khi phân tích lời nói của một nhân vật mang đậm sắc thái vùng miền, không nên chỉ dừng ở việc chỉ ra một số từ địa phương. Cần tiếp tục đặt câu hỏi: những cách nói ấy vừa làm nên tiếng nói riêng của nhân vật, vừa tạo dựng không gian văn hóa như thế nào; và cách nhà văn lựa chọn, tổ chức những yếu tố ấy có mang dấu ấn phong cách riêng hay không?

Như vậy, việc đọc tính cá thể hóa cần tránh cách phân tích chia cắt máy móc. Cái riêng của nhân vật, cái riêng của tác giả và sắc thái riêng của không gian văn hóa có thể gặp nhau trong cùng một tổ chức ngôn ngữ.

4.5. Quy trình phân tích tính cá thể hóa

Từ những phương diện trên, có thể khái quát một quy trình chung để phân tích tính cá thể hóa trong văn bản:

Bước 1. Nhận diện dấu hiệu ngôn ngữ: Xác định những từ ngữ, cách diễn đạt, kiểu câu, giọng điệu, cách xưng hô, sắc thái khẩu ngữ, yếu tố phương ngữ hoặc những đặc điểm tổ chức lời văn đáng chú ý.

Bước 2. Xác định đối tượng được cá thể hóa: Dấu hiệu ấy làm nên tiếng nói riêng của nhân vật, dấu ấn phong cách của tác giả hay sắc thái của một không gian văn hóa, vùng miền?

Bước 3. Lí giải căn nguyên của sự lựa chọn: Vì sao ngôn ngữ lại được tổ chức như vậy? Nó gắn với tính cách, tâm lí, hoàn cảnh, vị thế của nhân vật; với cách nhìn, cá tính sáng tạo của tác giả; hay với môi trường văn hóa và vùng miền nào?

Bước 4. Nhận diện tính hệ thống: Đặc điểm ấy chỉ xuất hiện một lần hay được lặp lại và biến đổi có chủ ý? Nó có tạo thành một phương thức biểu đạt tương đối ổn định hay không?

Bước 5. Đánh giá giá trị nghệ thuật: Những lựa chọn ngôn ngữ ấy góp phần khắc họa nhân vật, tạo dựng không gian văn hóa, hình thành phong cách tác giả và làm nên giá trị riêng của tác phẩm như thế nào?

Có thể cô đọng toàn bộ quá trình thành công thức: dấu hiệu ngôn ngữ → đối tượng được cá thể hóa → căn nguyên của sự lựa chọn → tính hệ thống → giá trị nghệ thuật.

Đây là cách đọc giúp người học vượt qua việc nhận xét chung chung như “ngôn ngữ nhân vật sinh động”, “tác giả có phong cách riêng” hay “ngôn ngữ mang màu sắc địa phương”, để thực sự chỉ ra cái riêng được tạo nên bằng những phương tiện ngôn ngữ nào và vì sao nó có ý nghĩa trong thế giới nghệ thuật của tác phẩm.

Tiểu kết

Tính cá thể hóa là một đặc trưng quan trọng của ngôn ngữ văn học, thể hiện ở khả năng tạo dựng tiếng nói riêng cho nhân vật và dấu ấn riêng cho tác giả. Ở cấp độ nhân vật, ngôn ngữ góp phần bộc lộ tính cách, tâm lí, hoàn cảnh và vị thế của con người; ở cấp độ tác giả, cách lựa chọn và tổ chức ngôn từ góp phần hình thành phong cách nghệ thuật riêng.

Nhờ tính cá thể hóa, ngôn ngữ văn học vừa có khả năng tái hiện sự đa dạng của con người và đời sống, vừa khẳng định dấu ấn sáng tạo của người nghệ sĩ. Vì thế, đọc tính cá thể hóa không phải chỉ để nhận ra “nhân vật nói khác nhau” hay “mỗi nhà văn có một phong cách”, mà quan trọng hơn là phải lí giải được sự khác biệt trong ngôn ngữ được tạo nên bằng những phương tiện nào, bắt nguồn từ đâu và góp phần như thế nào vào việc xây dựng hình tượng cũng như thế giới nghệ thuật của tác phẩm.