Ngôn ngữ văn học không chỉ giúp nhà văn phản ánh hiện thực và xây dựng hình tượng mà còn là phương tiện biểu hiện đời sống tình cảm. Cùng một sự vật, hiện tượng, nhưng qua những cách lựa chọn và tổ chức ngôn từ khác nhau, nó có thể hiện lên với những sắc thái cảm xúc rất khác nhau. Bên cạnh đó, lời văn, câu thơ không chỉ được cảm nhận bằng ý nghĩa của từ ngữ mà còn bằng âm thanh, nhịp điệu và âm hưởng của chính lời nói nghệ thuật.
Vì vậy, tính biểu cảm và tính nhạc điệu là hai đặc trưng quan trọng của ngôn ngữ văn học. Nếu tính biểu cảm làm cho ngôn ngữ có khả năng bộc lộ và khơi dậy cảm xúc thì tính nhạc điệu làm cho lời văn, câu thơ có âm hưởng, nhịp điệu phù hợp với nội dung và trạng thái cảm xúc được biểu đạt.
1. Tính biểu cảm của ngôn ngữ văn học
1.1. Khái niệm
Nếu ngôn ngữ khoa học chủ yếu hướng tới việc trình bày tri thức một cách khách quan, chính xác thì ngôn ngữ văn học luôn gắn với việc biểu hiện cảm xúc, thái độ và cách nhìn của con người trước cuộc sống. Theo Đinh Trọng Lạc, tính biểu cảm gắn với khả năng của ngôn ngữ trong việc bộc lộ tình cảm, thái độ và đánh thức cảm xúc nơi người tiếp nhận. Trần Đình Sử cũng nhấn mạnh mối quan hệ giữa văn học với tình cảm và hình tượng: ngôn ngữ văn học không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thể hiện cách nhìn, cách cảm của nhà văn đối với con người và cuộc sống.
Có thể hiểu, tính biểu cảm của ngôn ngữ văn học là khả năng bộc lộ cảm xúc, thái độ của chủ thể sáng tạo và khơi dậy những rung động, đồng cảm ở người đọc.
Tính biểu cảm không đồng nghĩa với việc tác giả phải trực tiếp gọi tên cảm xúc. Cảm xúc có thể được gửi vào từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu, nhịp điệu và cách tổ chức lời văn. Bởi vậy, có khi một câu thơ không hề có những từ như “yêu”, “nhớ”, “buồn” nhưng vẫn khiến người đọc cảm nhận rất rõ tình yêu, nỗi nhớ hay nỗi buồn.
1.2. Biểu hiện của tính biểu cảm
a. Biểu cảm qua từ ngữ
Từ ngữ trong văn học thường được lựa chọn không chỉ vì nghĩa mà còn vì sắc thái tình cảm và thái độ mà nó mang theo. Những từ gần nghĩa về mặt từ điển có thể tạo ra những hiệu quả biểu cảm rất khác nhau.
Trong Bếp lửa, Bằng Việt viết:
“Một bếp lửa chờn vờn sương sớm,
Một bếp lửa ấp iu nồng đượm.”
Các từ “chờn vờn”, “ấp iu”, “nồng đượm” vừa gợi hình, vừa gợi cảm. “Bếp lửa” từ một hình ảnh quen thuộc của đời sống đã thấm vào đó hơi ấm của kí ức, tình bà và tình quê. Chính sắc thái của từ ngữ góp phần làm nên giọng điệu tâm tình, sâu lắng của bài thơ.
b. Biểu cảm qua hình ảnh
Hình ảnh nghệ thuật có thể đồng thời tái hiện đối tượng và bộc lộ cách nhìn, cách cảm của nhà văn, nhà thơ.
Trong Hai đứa trẻ, Thạch Lam viết “phương tây đỏ rực như lửa cháy và những đám mây ánh hồng như hòn than sắp tàn”. Những hình ảnh “đỏ rực”, “lửa cháy”, “ánh hồng”, “hòn than sắp tàn” trước hết tái hiện một buổi chiều đang buông xuống nơi phố huyện. Nhưng cảnh vật ấy đã được nhìn qua một cảm quan đặc biệt: cái đẹp của ánh sáng luôn đi cùng dấu hiệu của sự tàn phai, lụi tắt. Vì thế, bức tranh thiên nhiên không còn là cảnh vật được quan sát từ bên ngoài mà đã mang theo cách cảm, cách nhìn của Thạch Lam trước một cuộc sống nghèo nàn, tù túng và những kiếp người nhỏ bé nơi phố huyện.
c. Biểu cảm qua giọng điệu
Giọng điệu là sắc thái tình cảm và thái độ bao trùm lời văn, câu thơ. Nó có thể tha thiết, trìu mến, trầm lắng, hào hùng, xót xa, mỉa mai, châm biếm hay suy tư.
Trong Hịch tướng sĩ, Trần Quốc Tuấn vận dụng một giọng điệu biến đổi linh hoạt: khi đau xót, thống thiết trước nỗi nhục mất nước, khi căm phẫn trước kẻ thù, lúc nghiêm khắc trách cứ, lúc khích lệ và kêu gọi tướng sĩ. Giọng điệu ấy làm cho lời văn vừa giàu cảm xúc, vừa thể hiện rõ thái độ của người viết trước vận mệnh đất nước và trách nhiệm của những người cầm quân. Còn ở Bếp lửa, giọng điệu trở nên tâm tình, sâu lắng, phù hợp với dòng hồi tưởng về tuổi thơ và tình bà. Sự khác biệt ấy cho thấy giọng điệu là một phương tiện quan trọng để biểu hiện tình cảm, thái độ và lập trường của chủ thể sáng tạo.
d. Biểu cảm qua nhịp điệu và âm hưởng
Cảm xúc còn được thể hiện qua cách lời văn, câu thơ vận động. Nhịp chậm, đều có thể tạo cảm giác lắng đọng; nhịp nhanh, dồn có thể diễn tả sự khẩn trương, mạnh mẽ; những khoảng ngắt bất thường có thể tạo cảm giác nghẹn ngào, đứt quãng.
Trong Đồng chí, câu kết “Đầu súng trăng treo” với nhịp thơ ngắn và điểm dừng đột ngột tạo nên một âm hưởng lắng đọng. Câu thơ vừa khép lại hiện thực chiến đấu, vừa để lại một dư âm đẹp về tình đồng chí và vẻ đẹp của tâm hồn người lính.
Như vậy, tính biểu cảm được tạo nên bởi sự phối hợp của nhiều phương diện ngôn ngữ, trong đó từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu và nhịp điệu cùng tham gia biểu hiện cảm xúc.
1.3. Ý nghĩa của tính biểu cảm
Trước hết, tính biểu cảm giúp ngôn ngữ văn học vượt khỏi chức năng thông báo đơn thuần để trở thành phương tiện biểu hiện đời sống tình cảm. Nhờ đó, tác phẩm không chỉ giúp người đọc nhận thức về con người và cuộc sống mà còn khiến họ rung động và đồng cảm trước những gì được nói tới.
Tính biểu cảm cũng giúp cảm xúc của tác phẩm trở nên cụ thể và có sức truyền dẫn. Một nỗi đau, niềm vui, tình yêu hay sự phẫn nộ khi được chuyển hóa thành hình thức ngôn từ có thể vượt khỏi trải nghiệm riêng của người viết để trở thành một kinh nghiệm tinh thần có khả năng được người đọc chia sẻ.
Đồng thời, tính biểu cảm góp phần làm giàu khả năng biểu đạt của tiếng Việt. Qua hoạt động sáng tạo văn chương, ngôn ngữ ngày càng có khả năng diễn tả tinh tế hơn những trạng thái phong phú của đời sống nội tâm.
2. Tính nhạc điệu của ngôn ngữ văn học
2.1. Khái niệm
Tính nhạc điệu của ngôn ngữ văn học là khả năng tổ chức các yếu tố âm thanh và nhịp điệu của ngôn từ — như thanh điệu, vần, nhịp, ngữ điệu, âm hưởng và cách tổ chức câu — thành một chỉnh thể có âm hưởng riêng, phù hợp với nội dung và cảm xúc của tác phẩm. Vì thế, ngôn ngữ văn học không chỉ được tiếp nhận qua nghĩa của từ ngữ mà còn qua âm thanh, nhịp điệu của lời văn, câu thơ. Sự tổ chức ấy góp phần tạo nên sức biểu cảm và giá trị thẩm mĩ riêng cho tác phẩm.
Nhạc điệu không chỉ là sự “êm tai”. Một câu thơ có nhạc điệu tốt không phải đơn giản vì nó có vần hoặc có sự cân đối về âm thanh, mà bởi âm thanh và nhịp điệu của lời nói có quan hệ với trạng thái cảm xúc và ý nghĩa mà tác phẩm muốn biểu đạt.
2.2. Biểu hiện của tính nhạc điệu
Tính nhạc điệu không nên được nhận diện đơn giản bằng việc tìm vần, đếm thanh bằng – thanh trắc hay nhận xét câu văn “có nhạc”. Muốn xác định tính nhạc điệu một cách có cơ sở, cần quan sát cách văn bản tổ chức âm thanh và nhịp điệu của ngôn từ, từ những dấu hiệu cụ thể đến âm hưởng được tạo ra.
a. Sự tổ chức các yếu tố âm thanh
Ở thơ, cần chú ý đến thanh điệu, vần, sự phối hợp và lặp lại của các âm, tiếng, từ ngữ. Sự tổ chức ấy có thể tạo nên những sắc thái âm hưởng khác nhau: êm dịu, ngân vang, trong trẻo, mạnh mẽ, dồn dập, nặng nề...
Tuy nhiên, việc nhận diện các yếu tố âm thanh chỉ có ý nghĩa khi đặt chúng trong chỉnh thể của câu thơ. Không nên dừng ở việc xác định một câu thơ có bao nhiêu thanh bằng, bao nhiêu thanh trắc hoặc gieo vần gì, mà cần trả lời câu hỏi: cách tổ chức âm thanh ấy tạo nên âm hưởng gì và phù hợp như thế nào với nội dung, cảm xúc của câu thơ?
b. Cách tổ chức nhịp
Nhịp là sự phân chia và tổ chức dòng lời nói thành những đơn vị có độ dài, điểm dừng và mức độ chuyển động nhất định. Đây là một dấu hiệu quan trọng để nhận diện tính nhạc điệu.
Khi đọc, cần chú ý:
- câu thơ, câu văn được ngắt nhịp ở đâu;
- nhịp điệu có đều đặn hay biến đổi;
- các nhịp dài, ngắn, nhanh, chậm được tổ chức như thế nào;
- sự thay đổi nhịp có tương ứng với sự vận động của hình ảnh, hành động hoặc cảm xúc hay không.
Chẳng hạn, câu thơ “Đầu súng trăng treo” của Chính Hữu có cấu trúc ngắn gọn, nhịp điệu cô đọng, tạo nên một điểm dừng giàu dư âm. Nhạc điệu ở đây không tồn tại tách rời hình ảnh mà hòa vào cấu trúc của câu thơ, góp phần tạo nên vẻ đẹp hàm súc và lắng đọng của hình tượng.
c. Sự tổ chức câu và ngữ điệu
Trong văn xuôi, khi vần không phải là yếu tố chủ yếu, tính nhạc điệu được nhận diện rõ hơn qua cấu trúc câu, cách phối hợp câu dài – câu ngắn, sự lặp lại hoặc đối xứng của các cấu trúc, các điểm ngắt và ngữ điệu của lời văn.
Trong Người lái đò sông Đà, Nguyễn Tuân có thể sử dụng những câu văn dài, giàu sự phối hợp nhịp nhàng khi miêu tả vẻ đẹp trữ tình của dòng sông; ở những đoạn miêu tả thác nước, nhịp câu có thể trở nên gấp gáp, dồn dập hơn. Sự thay đổi trong cách tổ chức câu góp phần làm cho lời văn tương ứng với sự vận động của đối tượng.
d. Sự lặp lại và biến đổi
Tính nhạc điệu còn được nhận diện qua những mô hình được lặp lại và những chỗ có sự biến đổi trong âm thanh, từ ngữ, cấu trúc hoặc nhịp điệu. Sự lặp lại có thể tạo nên một nhịp nền, làm cho lời văn có tính liên tục, ngân vang hoặc nhấn mạnh một ý, một cảm xúc. Ngược lại, sự thay đổi hoặc phá vỡ nhịp nền tạo nên điểm nhấn, làm xuất hiện cảm giác chuyển động, căng thẳng, bất ngờ hoặc chuyển biến về cảm xúc.
Trong Đàn ghi ta của Lor-ca, Thanh Thảo tạo nên một mô hình như vậy bằng việc lặp lại cụm từ “tiếng ghi ta”:
“tiếng ghi ta nâu”
“tiếng ghi ta lá xanh biết mấy”
“tiếng ghi ta tròn bọt nước vỡ tan”
“tiếng ghi ta ròng ròng máu chảy”
Cụm từ “tiếng ghi ta” được lặp lại như một điểm tựa âm thanh, tạo nên sự liên tục và ngân vang cho mạch thơ. Tuy nhiên, mỗi lần trở lại, nó lại kết hợp với một hình ảnh khác: “nâu”, “lá xanh”, “bọt nước vỡ tan”, rồi “máu chảy”. Như vậy, cái được lặp lại tạo nên nhịp nền, còn cái biến đổi làm cho nhịp điệu và sắc thái của lời thơ không ngừng vận động. Đặc biệt, sự chuyển từ hình ảnh “tròn bọt nước vỡ tan” sang “ròng ròng máu chảy” tạo một bước ngoặt mạnh về hình ảnh và âm hưởng: tiếng đàn từ vẻ đẹp mong manh, trong trẻo chuyển sang đau đớn, bi thương. Sự lặp lại vì thế không tạo cảm giác đơn điệu, bởi mỗi lần lặp đều mang theo một sắc thái mới; còn sự biến đổi làm cho dòng thơ có điểm nhấn, có chiều sâu cảm xúc và sức ám ảnh.
Vì vậy, khi phân tích nhạc điệu, cần quan sát cả cái được lặp lại và cái được biến đổi, cả sự ổn định của nhịp nền và những điểm phá vỡ nó. Câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “tác giả đã lặp lại những gì?”, mà là: “Cái gì được giữ lại, cái gì thay đổi, và sự lặp lại – biến đổi ấy đã làm cho âm hưởng, nhịp điệu và cảm xúc của lời văn, câu thơ vận động như thế nào?”
2.3. Ý nghĩa của tính nhạc điệu
Tính nhạc điệu làm cho ngôn ngữ văn học có sức ngân vang và khả năng truyền cảm mạnh mẽ. Nó góp phần tạo nên âm hưởng riêng cho tác phẩm, nâng cao giá trị thẩm mĩ của lời văn, câu thơ, đồng thời hỗ trợ việc biểu hiện tâm trạng, cảm xúc, cảm hứng và phong cách nghệ thuật của tác giả.
Đối với người đọc, nhạc điệu còn tác động trực tiếp đến cách tiếp nhận: một nhịp điệu khoan thai, dồn dập, ngân nga hay đứt quãng có thể dẫn dắt cảm xúc và tạo nên những trạng thái tiếp nhận khác nhau.
3. Mối quan hệ giữa tính biểu cảm và tính nhạc điệu
Tính biểu cảm và tính nhạc điệu là hai đặc trưng có thể phân biệt nhưng thường gắn bó chặt chẽ trong ngôn ngữ văn học. Tính biểu cảm nhấn mạnh khả năng của ngôn ngữ trong việc bộc lộ và khơi dậy cảm xúc, thái độ; tính nhạc điệu nhấn mạnh cách âm thanh và nhịp điệu của ngôn từ được tổ chức để tạo nên âm hưởng nghệ thuật. Nói cách khác, nếu tính biểu cảm hướng vào cái được biểu hiện về phương diện tình cảm, thì tính nhạc điệu chú ý đến cách lời văn, câu thơ được tổ chức về phương diện âm thanh và nhịp điệu.
Hai đặc trưng này thường tác động qua lại. Cách tổ chức âm thanh và nhịp điệu có thể làm tăng, giảm hoặc biến đổi sắc thái biểu cảm của lời văn, câu thơ; đồng thời, trạng thái cảm xúc và giọng điệu cũng chi phối việc lựa chọn từ ngữ, âm thanh, nhịp điệu và cách tổ chức câu. Vì thế, nhạc điệu không phải là một lớp trang sức bên ngoài cảm xúc, mà có thể trở thành một phương thức trực tiếp tham gia vào việc biểu hiện cảm xúc.
Điều này có thể thấy rõ trong Sóng của Xuân Quỳnh:
Dữ dội và dịu êm
Ồn ào và lặng lẽ
Sông không hiểu nổi mình
Sóng tìm ra tận bể
Hai câu thơ đầu được tổ chức bằng những cặp từ đối lập “dữ dội – dịu êm”, “ồn ào – lặng lẽ”, tạo nên những nhịp điệu cân xứng, đều đặn. Sự cân xứng ấy đồng thời diễn tả những trạng thái tưởng như đối nghịch trong tâm hồn người phụ nữ khi yêu. Sang hai câu tiếp theo, nhịp thơ chuyển từ thế đối xứng sang thế vận động: “Sông không hiểu nổi mình / Sóng tìm ra tận bể”. Sự thay đổi trong cấu trúc và nhịp điệu đi cùng sự chuyển biến của cảm xúc, từ trạng thái chưa tự lí giải được mình đến khát vọng tìm kiếm, vượt khỏi giới hạn chật hẹp. Ở đây, cảm xúc chi phối sự vận động của lời thơ, đồng thời chính nhịp điệu và cấu trúc lời thơ lại làm cho sự vận động ấy trở nên rõ nét, có sức truyền cảm.
Tuy nhiên, cần tránh đồng nhất hai đặc trưng. Một câu thơ có nhạc điệu chưa chắc đã có sức biểu cảm sâu sắc; một đoạn văn giàu cảm xúc cũng không nhất thiết phải có nhạc điệu nổi bật. Hiệu quả nghệ thuật chỉ thực sự rõ khi âm thanh, nhịp điệu và âm hưởng được tổ chức phù hợp với cảm xúc, hình tượng và ý nghĩa của tác phẩm. Khi ấy, tính biểu cảm và tính nhạc điệu không tồn tại song song mà nâng đỡ, bổ sung cho nhau, làm cho ngôn ngữ văn học vừa có khả năng biểu hiện tinh tế vừa có sức ngân vang trong tâm trí người đọc.
4. Đọc hiểu tính biểu cảm và nhạc điệu trong văn bản
Khi đọc một văn bản văn học, không nên chỉ nhận xét chung chung rằng “ngôn ngữ giàu cảm xúc”, “giọng thơ tha thiết”, “câu văn giàu nhạc điệu”. Những nhận xét ấy chỉ có giá trị khi được chứng minh bằng chính câu chữ.
4.1. Đọc tính biểu cảm
Để nhận diện và phân tích tính biểu cảm, trước hết cần xác định những phương tiện ngôn ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp mang theo cảm xúc và thái độ của chủ thể sáng tạo. Có thể tiến hành theo các bước:
Bước 1. Nhận diện phương tiện biểu cảm: xác định những từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu, cách tổ chức lời văn hoặc câu thơ có sắc thái biểu cảm rõ nét.
Bước 2. Xác định sắc thái cảm xúc: làm rõ những phương tiện ấy biểu hiện tình cảm, trạng thái tâm lí hoặc thái độ nào của chủ thể sáng tạo đối với đối tượng được nói tới.
Bước 3. Nhận diện cách biểu hiện cảm xúc: xem cảm xúc được bộc lộ trực tiếp qua từ ngữ hay được gửi vào hình ảnh, giọng điệu, nhịp điệu và cách tổ chức lời văn. Nếu giọng điệu có sự thay đổi, cần xem sự thay đổi ấy có gắn với sự vận động của cảm xúc hoặc tình huống nghệ thuật hay không.
Bước 4. Khái quát hiệu quả biểu đạt: từ những dấu hiệu cụ thể, chỉ ra cách tính biểu cảm góp phần thể hiện cách nhìn, thái độ của chủ thể sáng tạo và tạo nên hiệu quả thẩm mĩ, sức truyền cảm của đoạn văn, câu thơ.
Có thể khái quát quá trình đọc theo mối quan hệ: phương tiện ngôn ngữ → sắc thái cảm xúc → thái độ, cách nhìn của chủ thể → hiệu quả biểu đạt.
Điều quan trọng là không dừng lại ở những nhận xét như “ngôn ngữ giàu cảm xúc”, “giọng điệu tha thiết” hay “hình ảnh giàu sức biểu cảm”, mà phải chỉ ra dấu hiệu ngôn ngữ cụ thể và lí giải cách dấu hiệu ấy tạo nên sắc thái cảm xúc tương ứng.
4.2. Đọc tính nhạc điệu
Để nhận diện và phân tích tính nhạc điệu, trước hết cần xác định những yếu tố âm thanh và nhịp điệu được tổ chức trong văn bản, sau đó phân tích cách chúng phối hợp, lặp lại hoặc biến đổi để tạo nên âm hưởng riêng. Có thể tiến hành theo các bước:
Bước 1. Nhận diện các yếu tố tạo nhạc: xác định những yếu tố nổi bật như thanh điệu, vần, nhịp, sự lặp lại âm thanh, từ ngữ, cấu trúc câu, cách ngắt câu và ngữ điệu.
Bước 2. Phân tích cách tổ chức: xem các yếu tố ấy được phối hợp như thế nào; vần được gieo ra sao, nhịp được ngắt ở đâu, câu dài hay ngắn, các âm thanh, từ ngữ hoặc cấu trúc có được lặp lại hay không, nhịp điệu được duy trì hay có sự biến đổi.
Bước 3. Xác định âm hưởng: từ cách tổ chức âm thanh và nhịp điệu, nhận ra âm hưởng chung của lời văn, câu thơ: ngân nga, êm dịu, khoan thai, dồn dập, mạnh mẽ, trầm lắng, day dứt... Cần tránh gán tên âm hưởng một cách chủ quan mà phải dựa trên những dấu hiệu đã phân tích.
Bước 4. Giải thích giá trị biểu đạt: xem âm hưởng ấy tương ứng như thế nào với hình ảnh, nội dung, cảm xúc hoặc sự vận động của tình huống nghệ thuật; từ đó chỉ ra vai trò của nhạc điệu trong việc tạo nên sức truyền cảm và giá trị thẩm mĩ của văn bản.
Có thể khái quát quá trình đọc theo mối quan hệ: yếu tố âm thanh/nhịp điệu → cách tổ chức → âm hưởng → sự tương ứng với nội dung, cảm xúc → hiệu quả nghệ thuật.
Quan trọng nhất, khi phân tích tính nhạc điệu, không nên dừng lại ở việc chỉ ra hiện tượng âm thanh. Một nhận xét như “câu thơ sử dụng nhiều thanh bằng”, “có vần chân” hay “nhịp 2/2/3” mới chỉ là bước nhận diện. Giá trị của sự phân tích nằm ở việc lí giải những yếu tố ấy được tổ chức như thế nào, tạo nên âm hưởng gì và vì sao âm hưởng ấy phù hợp với nội dung, cảm xúc của tác phẩm.
4.3. Đọc sự kết hợp giữa tính biểu cảm và nhạc điệu
Trong những văn bản có sự tổ chức ngôn ngữ nghệ thuật nổi bật, tính biểu cảm và tính nhạc điệu cần được xem xét trong mối quan hệ với nhau. Không nên phân tích hai đặc trưng như hai phương diện hoàn toàn tách biệt, mà cần tìm hiểu cách tổ chức âm thanh và nhịp điệu góp phần tạo nên, duy trì hoặc biến đổi sắc thái cảm xúc của lời văn, câu thơ.
Có thể đặt ra câu hỏi trung tâm: Âm thanh, nhịp điệu và âm hưởng của lời văn, câu thơ đã góp phần biểu hiện và truyền tải cảm xúc như thế nào?
Để trả lời, cần đi từ những chi tiết ngôn ngữ cụ thể, nhận diện phương tiện biểu cảm và các yếu tố tạo nhạc, sau đó phân tích cách chúng phối hợp với nhau. Chẳng hạn, một từ ngữ giàu sắc thái tình cảm có thể được đặt trong một nhịp điệu khoan thai để tạo cảm giác lắng sâu; sự lặp lại của từ ngữ hoặc cấu trúc có thể vừa tạo nhịp điệu vừa nhấn mạnh, kéo dài một trạng thái cảm xúc; sự thay đổi đột ngột của nhịp điệu có thể đi cùng sự chuyển biến trong tâm trạng hoặc giọng điệu.
Vì vậy, một bài phân tích tốt cần đi theo trình tự: chi tiết ngôn ngữ → phương tiện biểu cảm và yếu tố tạo nhạc → sự phối hợp giữa chúng → sắc thái cảm xúc, âm hưởng → hiệu quả nghệ thuật.
Điều quan trọng là không dừng ở những nhận xét như “ngôn ngữ giàu cảm xúc” hay “câu thơ có nhạc điệu”, mà phải chỉ ra cảm xúc được tạo nên và truyền tải qua sự tổ chức ngôn từ, âm thanh, nhịp điệu như thế nào. Khi đó, người đọc mới nhận ra được sự thống nhất giữa cái được biểu đạt và cách nó được biểu đạt trong ngôn ngữ văn học.
Tiểu kết
Tính biểu cảm và tính nhạc điệu là hai phương diện quan trọng làm nên sức truyền cảm của ngôn ngữ văn học. Tính biểu cảm giúp ngôn từ mang theo tình cảm, thái độ và khả năng đánh thức những rung động ở người đọc; tính nhạc điệu làm cho lời văn, câu thơ có âm hưởng và nhịp vận động phù hợp với nội dung cảm xúc.
Hai đặc trưng này không tồn tại biệt lập. Chúng thường kết hợp với từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu và nhiều phương diện khác của ngôn ngữ để tạo nên hiệu quả nghệ thuật của tác phẩm. Vì vậy, khi đọc hiểu, cần đi từ câu chữ cụ thể đến sắc thái cảm xúc, từ âm thanh và nhịp điệu đến âm hưởng, rồi từ sự kết hợp của các yếu tố ấy đến ý nghĩa và hiệu quả nghệ thuật.
Đó cũng là cách đọc giúp người học vượt qua những nhận xét chung chung về một văn bản “giàu cảm xúc” hay “giàu nhạc điệu”, để thực sự chỉ ra cảm xúc được tạo nên bằng ngôn từ như thế nào và âm hưởng của lời văn đã góp phần truyền tải cảm xúc ấy ra sao.



Bình luận