Trong các đặc trưng của ngôn ngữ văn học, tính hình tượng giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, bởi nó gắn trực tiếp với bản chất nghệ thuật của văn chương. Văn học sử dụng ngôn từ làm chất liệu, nhưng mục đích của ngôn từ văn học không dừng lại ở việc gọi tên, thông báo hay giải thích sự vật. Từ những con chữ, nhà văn kiến tạo nên một thế giới có hình dáng, màu sắc, âm thanh, không gian, thời gian, con người, cảm xúc và những quan hệ có ý nghĩa đối với đời sống.
Nếu ngôn ngữ khoa học chủ yếu phản ánh hiện thực bằng khái niệm, phạm trù và lập luận logic thì văn học phản ánh hiện thực thông qua hình tượng nghệ thuật được kiến tạo bằng ngôn từ. Vì vậy, khi đọc một tác phẩm văn học, người đọc không chỉ tiếp nhận những điều được nói ra mà còn hình dung, cảm nhận và tưởng tượng một thế giới được hiện lên qua câu chữ. Chính ở đây, tính hình tượng cho thấy khả năng đặc thù của ngôn ngữ văn học: từ ngôn từ mà tạo nên hình ảnh, từ hình ảnh mà mở ra hình tượng, từ hình tượng mà biểu đạt tư tưởng, cảm xúc và quan niệm thẩm mĩ.
1. Tính hình tượng là khả năng kiến tạo thế giới nghệ thuật bằng ngôn từ
1.1. Khái niệm
Tính hình tượng là đặc trưng bản chất của ngôn ngữ văn học, thể hiện ở khả năng dùng ngôn từ để tạo dựng những hình ảnh và hình tượng nghệ thuật sinh động, cụ thể, giàu sức gợi, qua đó giúp người đọc cảm nhận hiện thực bằng trí tuệ, cảm xúc và trí tưởng tượng.
Nếu ngôn ngữ khoa học hướng tới việc xác định sự vật bằng khái niệm và những quan hệ logic thì ngôn ngữ văn học có khả năng làm cho sự vật hiện lên trong tâm trí người đọc. Ngôn từ không đứng bên ngoài hình tượng để mô tả hình tượng mà trực tiếp tham gia kiến tạo hình tượng.
Điều đó có nghĩa là nhân vật, cảnh vật, không gian, thời gian hay trạng thái tâm lí trong tác phẩm đều phải được hiện thực hóa bằng ngôn từ. Nhà văn không đưa trực tiếp một bức tranh cho người đọc nhìn thấy; nhà văn cung cấp những từ ngữ, chi tiết, âm thanh, màu sắc, đường nét và các quan hệ ngữ nghĩa để người đọc tự hình dung nên bức tranh ấy trong tâm trí.
Vì vậy, cần phân biệt tính hình tượng với việc sử dụng nhiều hình ảnh hoặc nhiều biện pháp tu từ. Một văn bản có thể dày đặc hình ảnh nhưng chưa chắc đã tạo nên một thế giới hình tượng có sức sống. Bản chất của tính hình tượng nằm ở khả năng kiến tạo hình tượng bằng ngôn từ.
1.2. Từ ngôn từ đến hình tượng nghệ thuật
Có thể hình dung quá trình vận động của ngôn ngữ hình tượng theo hướng: ngôn từ → hình ảnh → hình tượng → ý nghĩa nghệ thuật.
Một từ ngữ trước hết có khả năng gọi tên một sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái. Nhưng khi được lựa chọn và đặt trong một ngữ cảnh nghệ thuật cụ thể, nó có thể làm hiện lên một hình ảnh trong tâm trí người đọc. Hình ảnh ấy, khi được tổ chức trong quan hệ với những hình ảnh, chi tiết và ngôn từ khác, sẽ tham gia tạo thành một hình tượng nghệ thuật. Từ hình tượng, người đọc tiếp tục khám phá những cảm xúc, tư tưởng và quan niệm mà nhà văn gửi gắm.
Hai câu thơ của Nguyễn Du: “Cỏ non xanh tận chân trời / Cành lê trắng điểm một vài bông hoa” cho thấy rất rõ khả năng tạo hình của ngôn từ. Chỉ bằng vài nét chấm phá, nhà thơ làm hiện lên trước mắt người đọc một không gian mùa xuân rộng mở với nền xanh của cỏ non và những điểm trắng của hoa lê. Đáng chú ý, “xanh tận chân trời”, “trắng điểm”, “một vài” không phải những từ ngữ chỉ đơn thuần cung cấp thông tin về cảnh vật; chúng được tổ chức để tạo ra một bức tranh có không gian, màu sắc, điểm nhấn và nhịp điệu thị giác.
Như vậy, cái người đọc tiếp nhận không chỉ là thông tin “có cỏ, có hoa lê”, mà là một hình ảnh nghệ thuật đã được tạo dựng bằng ngôn từ.
2. Những biểu hiện cơ bản của tính hình tượng
2.1. Ngôn ngữ tạo dựng hình ảnh cụ thể, sinh động
Biểu hiện trước hết của tính hình tượng là khả năng biến những gì có thể còn trừu tượng hoặc khó hình dung thành những hình ảnh cụ thể mà người đọc có thể hình dung và cảm nhận.
Ngôn từ văn học không chỉ nói rằng một cảnh vật đẹp, một con người buồn hay một tâm trạng phức tạp; bằng cách lựa chọn và tổ chức từ ngữ, nhà văn khiến cảnh vật, con người và trạng thái tâm hồn ấy hiện lên như một thế giới có hình dáng, màu sắc, âm thanh và trạng thái.
Trong Truyện Kiều, chỉ với hai câu thơ về mùa xuân, Nguyễn Du không kể dài về vẻ đẹp của thiên nhiên mà lựa chọn một vài nét tiêu biểu: màu xanh trải rộng của cỏ và những điểm trắng của hoa lê. Chính sự lựa chọn và tổ chức ấy làm nên một bức tranh có tính tạo hình cao.
Một ví dụ khác là đoạn mở đầu Hai đứa trẻ của Thạch Lam. Những câu văn về buổi chiều phố huyện huy động đồng thời màu sắc, ánh sáng, đường nét và âm thanh: “Phương tây đỏ rực như lửa cháy và những áng mây ánh hồng như hòn than sắp tàn…”, những hình ảnh về dãy tre, tiếng trống, tiếng ếch nhái, bóng tối... khiến không gian phố huyện dần hiện ra trước mắt người đọc.
Ở đây, tính hình tượng không nằm ở một hình ảnh riêng lẻ mà được tạo nên bởi sự phối hợp của nhiều tín hiệu ngôn từ, khiến người đọc vừa nhìn thấy cảnh vật vừa cảm nhận được không khí của một buổi chiều đang tàn.
2.2. Ngôn ngữ có khả năng chuyển hóa cảm giác, mở rộng khả năng hình dung
Tính hình tượng của ngôn ngữ văn học còn thể hiện ở khả năng huy động nhiều giác quan để làm cho một hiện tượng vốn khó nắm bắt trở nên cụ thể và có thể cảm nhận được trong tâm trí người đọc.
Trong Sang thu, Hữu Thỉnh viết:
“Bỗng nhận ra hương ổi
Phả vào trong gió se
Sương chùng chình qua ngõ
Hình như thu đã về.”
Ở đây, mùa thu không được nhà thơ trực tiếp giới thiệu bằng một lời thông báo. Khoảnh khắc giao mùa được cảm nhận từ những tín hiệu rất cụ thể: “hương ổi” thuộc khứu giác, “gió se” gợi cảm giác về cái lạnh nhẹ của da thịt, còn “sương chùng chình” khiến làn sương như có dáng vẻ, nhịp chuyển động riêng. Từ những tín hiệu cảm giác ấy, một hiện tượng thiên nhiên vốn trừu tượng là “thu sang” dần hiện lên trong tâm trí người đọc.
Đặc biệt, cách dùng từ “chùng chình” không chỉ giúp người đọc hình dung chuyển động chậm, nhẹ của sương mà còn tạo cho cảnh vật một trạng thái gần như có tâm hồn. Nhờ ngôn từ, khoảnh khắc giao mùa không còn là một khái niệm về thời gian mà trở thành một hình ảnh và cảm giác có thể được hình dung, cảm nhận.
Điều đáng chú ý là tính hình tượng ở đây không nằm ở việc miêu tả thật nhiều chi tiết. Chỉ một hệ thống từ ngữ được lựa chọn tinh tế đã làm cho người đọc có thể cảm nhận một thời khắc rất khó nắm bắt của thiên nhiên.
Từ đó có thể thấy: tính hình tượng không chỉ làm cho sự vật “có hình”, mà còn có thể làm cho cái vô hình trở nên có thể cảm nhận trong tâm trí người đọc.
2.3. Ngôn ngữ có khả năng tạo nên hình tượng mang ý nghĩa biểu tượng
Tính hình tượng có thể vượt lên trên việc tái hiện sự vật để tạo thành những hình tượng mang ý nghĩa rộng hơn.
Một trường hợp tiêu biểu là hình tượng “sóng” trong bài thơ Sóng của Xuân Quỳnh. Ngay từ những câu thơ đầu: “Dữ dội và dịu êm / Ồn ào và lặng lẽ” con sóng trước hết là một hình ảnh của thế giới tự nhiên, với những trạng thái đối cực. Nhưng trong toàn bộ bài thơ, “sóng” đồng thời trở thành hình tượng ẩn dụ cho những trạng thái phong phú, phức tạp của tâm hồn người phụ nữ đang yêu. Thi Viện cũng xác định “sóng” là hình ảnh ẩn dụ của tâm trạng người con gái đang yêu và là một hình tượng song hành với “em”.
Như vậy, người đọc không chỉ nhìn thấy một con sóng ngoài biển. Từ hình ảnh ấy, người đọc liên tưởng đến một thế giới nội tâm: những đối cực, những khát vọng, nỗi nhớ và nhu cầu khám phá tình yêu.
Đây là bước phát triển quan trọng của tính hình tượng: hình ảnh cụ thể trở thành phương tiện mang ý nghĩa khái quát.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi hình ảnh với biểu tượng. Một hình ảnh chỉ có thể được xem xét ở phương diện biểu tượng khi nó vượt ra khỏi chức năng miêu tả đơn thuần và có khả năng quy tụ hoặc gợi mở những ý nghĩa quan trọng của tác phẩm.
2.4. Ngôn ngữ khơi gợi trí tưởng tượng của người đọc
Văn học không trình bày trực tiếp toàn bộ thế giới nghệ thuật trước mắt người đọc như hội họa hay điện ảnh. Nhà văn dùng ngôn từ để tạo ra những điểm tựa, từ đó người đọc tự hoàn thiện hình ảnh trong trí tưởng tượng.
Điều này thể hiện rất rõ trong Đàn ghi ta của Lor-ca của Thanh Thảo. Nhà thơ không chỉ nói về tiếng đàn bằng những từ ngữ thuộc trường âm thanh thông thường mà tạo ra một chuỗi hình ảnh bất ngờ:
“tiếng ghi ta nâu”
“tiếng ghi ta lá xanh”
“tiếng ghi ta tròn bọt nước vỡ tan”
Ở đây, âm thanh được cảm nhận và biểu đạt qua màu sắc, hình khối, trạng thái. “Tiếng ghi ta” không còn chỉ là âm thanh được nghe thấy mà trở thành một thế giới hình ảnh để người đọc tưởng tượng và giải mã. Các tài liệu giảng dạy về tác phẩm cũng xác định đây là hệ thống hình ảnh gắn với thủ pháp chuyển đổi cảm giác và tư duy tượng trưng, siêu thực của Thanh Thảo.
Vì vậy, tính hình tượng ở đây không nằm ở việc tác giả “tả một vật” thật cụ thể mà ở khả năng đánh thức trí tưởng tượng bằng những liên tưởng vượt khỏi cách cảm nhận thông thường.
3. Tính hình tượng tạo nên sức mạnh đặc thù của ngôn ngữ văn học
3.1. Giúp văn học phản ánh hiện thực một cách sinh động
Nhờ tính hình tượng, văn học không chỉ cung cấp cho người đọc những thông tin về hiện thực mà còn khiến hiện thực được tái hiện thành một thế giới có hình dáng, màu sắc, âm thanh, trạng thái và sức sống.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa việc nói về một sự vật và làm cho sự vật ấy hiện lên trong tác phẩm.
Ở Hai đứa trẻ, Thạch Lam không đơn giản thông báo rằng phố huyện nghèo và buồn. Những tiếng động nhỏ, những nguồn sáng leo lét, bóng tối dần lan rộng, cảnh chợ tàn và những đứa trẻ nghèo... cùng được tổ chức thành một không gian nghệ thuật cụ thể. Chính thế giới hình ảnh ấy khiến cái nghèo, cái buồn và sự quẩn quanh của phố huyện trở thành một hiện thực mà người đọc có thể trực tiếp cảm nhận.
3.2. Giúp hiện thực được chuyển hóa thành nghệ thuật
Hình tượng nghệ thuật không phải là bản sao nguyên xi của hiện thực. Trong quá trình tạo dựng hình tượng, nhà văn đã lựa chọn, tổ chức và trao cho những gì được miêu tả một ý nghĩa nhất định.
Hai câu thơ của Nguyễn Du về mùa xuân là một ví dụ. Nhà thơ không cố gắng tái hiện toàn bộ thiên nhiên tháng ba mà chỉ lựa chọn một nền xanh và một vài điểm trắng. Chính sự lựa chọn ấy làm cho cảnh vật trở thành một chỉnh thể nghệ thuật có bố cục, màu sắc và điểm nhìn riêng.
Tương tự, trong Sang thu, Hữu Thỉnh không miêu tả toàn bộ sự chuyển biến của đất trời bằng một hệ thống chi tiết dày đặc. Chỉ từ hương ổi, gió se và làn sương qua ngõ, nhà thơ đã làm hiện lên khoảnh khắc giao mùa rất nhẹ, rất tinh tế. Hiện thực thiên nhiên vì thế được chuyển hóa thành một hình ảnh nghệ thuật mang dấu ấn cảm nhận riêng của nhà thơ.
Nói cách khác, tính hình tượng là nơi hiện thực được chuyển hóa thành nghệ thuật.
3.3. Tạo điều kiện cho người đọc tham gia vào quá trình đồng sáng tạo
Nhà văn kiến tạo hình tượng bằng ngôn từ, nhưng hình tượng ấy chỉ thực sự sống trong hoạt động đọc khi người đọc huy động trí tưởng tượng, cảm xúc và kinh nghiệm thẩm mĩ của mình.
Đọc Sóng, người đọc vừa hình dung những trạng thái của biển, vừa nhận ra sự vận động của tâm hồn người phụ nữ trong tình yêu. Đọc Đàn ghi ta của Lor-ca, người đọc phải tự hình dung những màu sắc, hình khối và chuyển động mà “tiếng ghi ta” gợi ra. Đọc Hai đứa trẻ, người đọc phải tự dựng lại trong tâm trí một phố huyện chìm dần vào bóng tối. Chính hoạt động ấy làm cho hình tượng văn học không phải một hình ảnh cố định mà trở thành một thế giới được tiếp tục hoàn thiện trong quá trình tiếp nhận.
Lưu ý: Không nên đồng nhất tính hình tượng với việc sử dụng nhiều hình ảnh
Một trong những cách hiểu giản đơn về tính hình tượng là đồng nhất nó với việc sử dụng nhiều hình ảnh, từ ngữ miêu tả hoặc biện pháp tu từ. Cách hiểu này chưa đầy đủ.
Một văn bản có thể sử dụng nhiều hình ảnh nhưng chưa chắc đã tạo nên một thế giới hình tượng có sức sống. Ngược lại, đôi khi chỉ một vài chi tiết hoặc một cách diễn đạt có tính tạo hình cũng đủ để mở ra cả một không gian nghệ thuật.
Vì vậy, khi nhận diện tính hình tượng, cần quan tâm đến hiệu quả kiến tạo hình tượng, chứ không chỉ đếm số lượng hình ảnh.
Có thể đặt ra một chuỗi câu hỏi:
- Ngôn từ đã làm hiện lên hình ảnh hoặc thế giới nào?
- Hình ảnh ấy được tạo nên bằng những từ ngữ, chi tiết, màu sắc, âm thanh hay quan hệ nào?
- Hình ảnh ấy chỉ có chức năng miêu tả hay đã tham gia xây dựng một hình tượng?
- Hình tượng ấy có khả năng gợi ra những ý nghĩa nào?
- Nó liên hệ như thế nào với cảm xúc, tư tưởng và thế giới nghệ thuật của tác phẩm?
- Người đọc phải huy động trí tưởng tượng như thế nào để hoàn thiện hình tượng?
Đó là cách chuyển từ việc nhận diện hình ảnh sang phân tích tính hình tượng của ngôn ngữ.
4. Đọc tính hình tượng: từ chữ đến hình, từ hình đến ý
Từ những đặc điểm trên, có thể hình thành một cách đọc tính hình tượng theo hướng: Chữ → hình ảnh → hình tượng → ý nghĩa nghệ thuật.
Trước hết, cần chỉ ra những từ ngữ, chi tiết và cách diễn đạt có khả năng tạo hình. Tiếp đó, cần hình dung xem chúng làm hiện lên điều gì trong thế giới nghệ thuật của tác phẩm. Sau đó, cần xem xét hình ảnh ấy có quan hệ như thế nào với hệ thống hình tượng chung. Cuối cùng, từ hình tượng được kiến tạo bằng ngôn từ, khám phá những cảm xúc, tư tưởng và quan niệm thẩm mĩ mà tác phẩm gợi ra.
Vì thế, thay vì chỉ viết “tác giả sử dụng ngôn ngữ giàu tính hình tượng” người học cần đi xa hơn: chỉ ra từ ngữ cụ thể → phân tích khả năng tạo hình → xác định hình tượng được kiến tạo → chỉ ra ý nghĩa và hiệu quả nghệ thuật của hình tượng ấy.
Đặc biệt đối với học sinh giỏi, cần tránh biến “tính hình tượng” thành một nhãn lí luận được gắn tùy tiện vào mọi đoạn văn, câu thơ. Một nhận xét chỉ thực sự có giá trị khi nó được chứng minh bằng chính cấu trúc ngôn từ của văn bản.
Tiểu kết
Tính hình tượng là một đặc trưng cốt lõi của ngôn ngữ văn học, thể hiện ở khả năng dùng ngôn từ để kiến tạo những hình ảnh và hình tượng nghệ thuật sinh động, cụ thể, giàu sức gợi và có khả năng mang nhiều ý nghĩa.
Từ những nét chấm phá của Nguyễn Du, khả năng đánh thức cảm giác của Hữu Thỉnh, hình tượng ẩn dụ của Xuân Quỳnh, hệ thống hình ảnh tượng trưng của Thanh Thảo đến không gian nghệ thuật giàu chất trữ tình của Thạch Lam, có thể thấy tính hình tượng không tồn tại dưới một dạng duy nhất. Nó có thể làm cho một cảnh vật hiện lên trước mắt, biến một hiện tượng thiên nhiên khó nắm bắt thành một cảm giác cụ thể, nâng một hình ảnh thành biểu tượng hoặc mở ra một thế giới liên tưởng mà người đọc phải tự hoàn thiện.
Nhờ tính hình tượng, ngôn ngữ văn học không chỉ nói về hiện thực mà còn làm cho hiện thực hiện lên trong một hình thức nghệ thuật. Vì thế, đọc tính hình tượng không phải chỉ là nhận ra “hình ảnh” trong câu chữ, mà quan trọng hơn là phải thấy được ngôn từ đã kiến tạo hình tượng như thế nào và hình tượng ấy đã làm cho thế giới nghệ thuật của tác phẩm hiện lên ra sao.



Bình luận