Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng của con người, đồng thời là chất liệu đặc thù của văn học. Nếu trong đời sống hằng ngày, ngôn ngữ chủ yếu thực hiện chức năng trao đổi thông tin thì trong văn học, ngôn từ được lựa chọn và tổ chức theo những nguyên tắc nghệ thuật nhằm kiến tạo hình tượng, biểu đạt tư tưởng, tình cảm và tạo nên giá trị thẩm mĩ. Vì vậy, nghiên cứu chức năng của ngôn ngữ trong văn học không chỉ giúp làm rõ đặc trưng của nghệ thuật ngôn từ mà còn góp phần lý giải sức sống lâu bền của các tác phẩm văn chương.
Trong công trình Linguistics and Poetics – Ngôn ngữ học và thi pháp (1960), Roman Jakobson xác định sáu chức năng cơ bản của ngôn ngữ: chức năng biểu cảm (emotive), chức năng hướng đến người nghe (conative), chức năng thông báo (referential), chức năng duy trì tiếp xúc (phatic), chức năng siêu ngôn ngữ (metalingual) và chức năng thi ca (poetic). Theo Jakobson, trong những thông điệp hướng vào chức năng thi ca, sự chú ý được đặt vào chính thông điệp và cách thức tổ chức thông điệp; trong thơ ca, chức năng này giữ vị trí nổi trội. Tuy nhiên, chức năng thi ca không phải là chức năng duy nhất của ngôn ngữ nghệ thuật mà luôn có quan hệ với các chức năng khác.
Ở Việt Nam, Đỗ Hữu Châu nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ với tư cách vừa là phương tiện giao tiếp vừa là công cụ tư duy của con người. Trần Đình Sử cũng xem ngôn ngữ là hình thức tồn tại trực tiếp của hình tượng nghệ thuật. Những quan điểm này cho thấy khi đi vào văn học, ngôn ngữ không chỉ đảm nhiệm việc truyền đạt thông tin mà còn tham gia vào quá trình nhận thức, biểu đạt tình cảm, kiến tạo hình tượng và tạo lập giá trị thẩm mĩ, đồng thời lưu giữ những dấu ấn văn hóa của cộng đồng.
1. Nhận diện chức năng của ngôn ngữ trong văn học
Trước hết, cần phân biệt chức năng của ngôn ngữ nói chung với chức năng của ngôn ngữ khi được sử dụng trong văn học.
Ngôn ngữ vốn có nhiều chức năng trong đời sống giao tiếp. Khi trở thành chất liệu của văn học, những chức năng ấy không mất đi mà được tổ chức lại trong một chỉnh thể nghệ thuật. Ngôn ngữ văn học vẫn giao tiếp, vẫn truyền đạt thông tin, vẫn biểu đạt cảm xúc và nhận thức hiện thực; nhưng các chức năng ấy được thực hiện thông qua một quá trình lựa chọn, tổ chức và nghệ thuật hóa ngôn từ.
Vì thế, không nên hiểu các chức năng của ngôn ngữ văn học hoàn toàn tách biệt và ngang hàng. Chúng có thể đan xen, hỗ trợ và chuyển hóa lẫn nhau trong cùng một đơn vị ngôn ngữ, một câu thơ, một đoạn văn hay toàn bộ tác phẩm.
Có thể hình dung quan hệ giữa chúng theo ba phương diện:
- Giao tiếp là nền tảng: tác phẩm là một hình thức giao tiếp đặc biệt giữa người viết và người đọc.
- Nhận thức, biểu cảm, xây dựng hình tượng và lưu giữ văn hóa là những phương diện quan trọng mà ngôn ngữ nghệ thuật đảm nhiệm trong quá trình sáng tạo và tiếp nhận văn học.
- Thẩm mĩ giữ vị trí trung tâm trong sự tổ chức nghệ thuật của ngôn từ, bởi các chức năng khác chỉ thực sự trở thành những phương diện của nghệ thuật văn học khi được thể hiện qua một hình thức ngôn từ có tổ chức và giá trị thẩm mĩ.
2. Một số chức năng chủ yếu của ngôn ngữ trong văn học
2.1. Chức năng giao tiếp
Giao tiếp là chức năng cơ bản của ngôn ngữ. Văn học trước hết cũng là một hình thức giao tiếp đặc biệt giữa người viết và người đọc thông qua văn bản nghệ thuật. Tuy nhiên, khác với giao tiếp trực tiếp trong đời sống, giao tiếp văn học chủ yếu diễn ra thông qua văn bản và có khả năng vượt qua những giới hạn về thời gian, không gian. Người sáng tác và người tiếp nhận có thể cách nhau hàng chục, thậm chí hàng trăm năm, nhưng vẫn có thể gặp gỡ trong thế giới của ngôn từ.
Thông qua tác phẩm, nhà văn gửi gắm những suy nghĩ, cảm xúc, kinh nghiệm sống và cách nhìn về con người, cuộc đời đến người đọc. Người đọc không chỉ tiếp nhận những gì văn bản trực tiếp biểu đạt mà còn tham gia vào quá trình giải mã và kiến tạo ý nghĩa trên cơ sở kinh nghiệm sống, vốn văn hóa và năng lực thẩm mĩ của mình.
Từ góc độ của Mikhail Bakhtin, diễn ngôn văn học luôn tồn tại trong những quan hệ đối thoại với các diễn ngôn khác, với những tiếng nói khác và với người tiếp nhận. Bởi vậy, ý nghĩa của tác phẩm không phải lúc nào cũng được khép kín trong ý định ban đầu của người viết mà có thể tiếp tục được khám phá và mở rộng trong những hoàn cảnh tiếp nhận khác nhau.
Ở phương diện này, ngôn ngữ trở thành cầu nối giữa nhà văn với người đọc, giữa quá khứ với hiện tại, giữa kinh nghiệm cá nhân với những vấn đề có ý nghĩa đối với cộng đồng.
2.2. Chức năng nhận thức
Một trong những chức năng quan trọng của ngôn ngữ văn học là góp phần giúp con người nhận thức thế giới. Văn học phản ánh hiện thực không phải chủ yếu bằng những khái niệm và công thức khoa học mà bằng hình tượng nghệ thuật được kiến tạo qua ngôn từ. Qua đó, người đọc có thể nhận thức sâu sắc hơn về con người, xã hội, lịch sử và chính bản thân mình.
Nhà văn không sao chép nguyên xi hiện thực mà lựa chọn, tổ chức và tái tạo hiện thực bằng nghệ thuật. Chính quá trình ấy đem đến cho người đọc một cách nhìn riêng về cuộc sống. Đọc Truyện Kiều, người đọc không chỉ biết đến số phận của Thúy Kiều mà còn có thể nhận thức sâu sắc hơn về xã hội phong kiến, về những áp lực chà đạp quyền sống của con người và về sức mạnh của tình thương. Đọc Chí Phèo, người đọc không chỉ thấy bi kịch của một cá nhân mà còn nhận ra những cơ chế xã hội đã đẩy con người vào quá trình bị tha hóa và bị cự tuyệt quyền làm người.
Theo Trần Đình Sử, văn học là một hình thức nhận thức đời sống bằng hình tượng. Vì vậy, ngôn ngữ văn học không chỉ giúp phản ánh những gì có thể quan sát được ở hiện thực mà còn góp phần khám phá những chiều sâu của đời sống tinh thần, những trạng thái tâm lí và những kinh nghiệm nhân sinh khó có thể biểu đạt đầy đủ bằng những hình thức diễn ngôn khác.
Chức năng nhận thức của ngôn ngữ văn học vì thế không đồng nhất với việc cung cấp thông tin. Điều quan trọng hơn là cách thức nghệ thuật của ngôn từ làm cho người đọc nhìn thấy, cảm nhận và hiểu hiện thực từ một điểm nhìn nhất định.
2.3. Chức năng biểu cảm
Biểu cảm là một chức năng nổi bật của ngôn ngữ văn học. Nếu trong nhiều loại hình diễn ngôn, ngôn ngữ chủ yếu hướng tới việc truyền đạt thông tin hoặc xác lập tính chính xác của nội dung thì trong văn học, ngôn ngữ còn có khả năng biểu đạt và khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ. Nhà văn gửi gắm vào câu chữ những rung động, suy tư và trải nghiệm của mình; đồng thời, thông qua sự tổ chức nghệ thuật của ngôn từ, tác phẩm có khả năng tạo nên sự đồng cảm nơi người đọc.
Trong thơ ca, chức năng biểu cảm thường được thể hiện đặc biệt rõ nét. Những câu thơ của Xuân Quỳnh trong Sóng hay Hàn Mặc Tử trong Đây thôn Vĩ Dạ không chỉ biểu đạt trạng thái tình cảm của cái tôi trữ tình mà còn khơi dậy ở người đọc những cung bậc cảm xúc, những liên tưởng và sự đồng cảm riêng. Sự gặp gỡ giữa cảm xúc được biểu đạt trong tác phẩm với kinh nghiệm và tâm thế của người đọc góp phần tạo nên sức lan tỏa của văn chương.
Hiệu quả biểu cảm của ngôn ngữ văn học không chỉ nằm ở việc lựa chọn những từ ngữ giàu cảm xúc mà còn được tạo nên bởi cách tổ chức câu văn, nhịp điệu, âm thanh, giọng điệu và các biện pháp tu từ. Vì vậy, biểu cảm trong văn học vừa là phương diện nội dung của tác phẩm vừa là kết quả của nghệ thuật tổ chức ngôn từ.
Cũng cần lưu ý rằng biểu cảm không phải đồng nghĩa với việc nhà văn trực tiếp bộc lộ cảm xúc. Trong nhiều tác phẩm, cảm xúc được truyền tải gián tiếp qua hình tượng, tình huống, giọng điệu, nhịp điệu và cách lựa chọn chi tiết. Chính hình thức tổ chức ngôn từ ấy làm cho cảm xúc cá nhân của người viết có khả năng trở thành kinh nghiệm thẩm mĩ của người đọc.
2.4. Chức năng thẩm mĩ
Chức năng thẩm mĩ là một phương diện đặc trưng của ngôn ngữ văn học, gắn với khả năng tạo ra và truyền tải những giá trị của cái đẹp trong nghệ thuật ngôn từ. Trong mô hình của Roman Jakobson, chức năng thi ca nhấn mạnh sự hướng chú ý vào chính thông điệp và cách thức tổ chức ngôn ngữ. Đây là cơ sở quan trọng để nhận diện đặc trưng nghệ thuật của ngôn từ văn học.
Trong văn học, mỗi từ ngữ không chỉ có giá trị thông báo mà còn có thể mang giá trị gợi hình, gợi cảm, nhạc tính và biểu tượng. Nhà văn lựa chọn và tổ chức ngôn từ nhằm tạo ra hiệu quả nghệ thuật phù hợp với hình tượng và tư tưởng của tác phẩm. Chính vì vậy, đôi khi chỉ một từ cũng có thể tạo nên sức gợi lớn.
Chẳng hạn, trong hai câu thơ của Nguyễn Du:
Cỏ non xanh tận chân trời,
Cành lê trắng điểm một vài bông hoa.
Từ “điểm” không đơn thuần thông báo sự xuất hiện của những bông hoa lê trên nền cỏ xanh mà còn gợi ra cách sắp đặt tinh tế của những điểm trắng trên nền xanh, tạo nên vẻ thanh tân, hài hòa và giàu sức gợi cho bức tranh mùa xuân. Nếu thay “điểm” bằng những từ như “có”, “mọc” hay “nở”, nội dung thông báo cơ bản vẫn có thể được giữ lại, nhưng sắc thái tạo hình và giá trị thẩm mĩ của câu thơ sẽ thay đổi rõ rệt.
Bởi vậy, giá trị thẩm mĩ của ngôn ngữ văn học không chỉ nằm ở âm thanh, nhịp điệu hay hình ảnh mà còn nằm ở khả năng tạo ra những liên tưởng và nhiều tầng ý nghĩa. Tác phẩm văn học có thể gợi mở những cách đọc khác nhau tùy thuộc vào văn bản, hoàn cảnh tiếp nhận và kinh nghiệm thẩm mĩ của người đọc. Đây cũng là một phương diện quan trọng trong quan niệm về “tác phẩm mở” của Umberto Eco.
Có thể nói, chức năng thẩm mĩ giữ vị trí trung tâm trong nghệ thuật ngôn từ: nó chi phối cách nhà văn lựa chọn, tổ chức ngôn ngữ và tạo nên sự thống nhất giữa hình thức biểu đạt với hình tượng, cảm xúc và tư tưởng của tác phẩm. Tuy nhiên, chức năng thẩm mĩ không tách rời các chức năng nhận thức, biểu cảm, giao tiếp và xây dựng hình tượng mà luôn đan xen với chúng.
2.5. Chức năng xây dựng hình tượng nghệ thuật
Hình tượng là phương thức phản ánh hiện thực đặc trưng của văn học, và ngôn ngữ là phương tiện cơ bản để xây dựng hình tượng trong tác phẩm văn học. Nhân vật, không gian, thời gian, tâm trạng hay biểu tượng nghệ thuật đều được hình thành qua sự lựa chọn và tổ chức ngôn từ của nhà văn.
Ngôn ngữ trong văn học không chỉ gọi tên sự vật mà còn góp phần tạo nên một thế giới nghệ thuật. Hình tượng Thúy Kiều, Huấn Cao hay người lái đò sông Đà không tồn tại như những con người cụ thể bên ngoài đời sống văn bản; chúng được hình thành trong quá trình nhà văn xây dựng và tổ chức thế giới nghệ thuật bằng ngôn từ. Vì thế, thay đổi cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ có thể làm thay đổi diện mạo, tính cách và ý nghĩa của hình tượng.
Bên cạnh việc xây dựng hình tượng, ngôn ngữ còn góp phần khắc họa cá tính nhân vật thông qua lời nói, giọng điệu và cách diễn đạt. Nam Cao thường khai thác ngôn ngữ gần với lời ăn tiếng nói đời thường để thể hiện những cảnh đời và số phận cụ thể; Nguyễn Tuân lại tạo nên những câu văn giàu nhạc tính, giàu liên tưởng và tri thức nhằm khám phá vẻ đẹp tài hoa của con người và thiên nhiên. Như vậy, ngôn ngữ vừa là phương tiện tạo dựng thế giới nghệ thuật vừa góp phần làm nên diện mạo riêng của từng hình tượng.
Cần nhấn mạnh rằng xây dựng hình tượng không phải là một chức năng tách biệt khỏi chức năng thẩm mĩ. Hình tượng văn học được tạo nên bằng ngôn từ, nhưng chỉ trở thành hình tượng nghệ thuật khi ngôn từ ấy được tổ chức theo một cách thức có khả năng tạo hình, gợi cảm và biểu đạt ý nghĩa. Vì vậy, chức năng xây dựng hình tượng vừa là một phương diện riêng có thể nhận diện, vừa gắn chặt với chức năng thẩm mĩ của ngôn ngữ văn học.
2.6. Chức năng lưu giữ và phát triển văn hóa dân tộc
Ngôn ngữ văn học không chỉ phản ánh hiện thực mà còn lưu giữ nhiều giá trị văn hóa của dân tộc. Qua các tác phẩm văn học, người đọc có thể nhận biết phong tục, tập quán, tín ngưỡng, lối sống, tư tưởng, tình cảm và những quan niệm về con người của từng cộng đồng, từng thời đại.
Trong quá trình phát triển, văn học góp phần làm giàu tiếng Việt về vốn từ, sắc thái biểu cảm, khả năng tạo hình và những phương thức diễn đạt. Truyện Kiều của Nguyễn Du, thơ Bà Huyện Thanh Quan, văn Nguyễn Tuân và nhiều sáng tác của các nhà văn, nhà thơ thuộc những thế hệ khác nhau cho thấy sức sáng tạo không ngừng của tiếng Việt trong đời sống văn chương. Văn học vừa kế thừa những khả năng biểu đạt đã có của ngôn ngữ dân tộc, vừa tìm tòi những cách tổ chức và sử dụng ngôn từ mới, từ đó mở rộng khả năng biểu đạt của tiếng Việt.
Ở phương diện này, tác phẩm văn học vừa là sản phẩm của một nền văn hóa vừa có khả năng trở thành một phương tiện lưu giữ và truyền tải văn hóa. Những giá trị được kết tinh trong ngôn từ nghệ thuật có thể vượt qua giới hạn của thời đại sáng tác để tiếp tục được các thế hệ sau tiếp nhận và diễn giải.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số hiện nay, chức năng này càng đáng được quan tâm. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông và những biến đổi nhanh chóng trong đời sống ngôn ngữ đặt ra yêu cầu vừa tiếp nhận những khả năng biểu đạt mới, vừa gìn giữ những giá trị đặc sắc của tiếng Việt và văn hóa dân tộc. Văn học có thể góp phần quan trọng vào quá trình ấy thông qua việc bảo tồn, sáng tạo và truyền trao những giá trị ngôn ngữ – văn hóa.
3. Quan hệ giữa các chức năng của ngôn ngữ văn học
Sáu phương diện trên cần được nhìn nhận trong một chỉnh thể, thay vì tách thành những chức năng hoàn toàn độc lập.
Chức năng giao tiếp tạo nên quan hệ giữa người viết, văn bản và người đọc. Trong quá trình giao tiếp ấy, văn học thực hiện chức năng nhận thức, giúp con người khám phá hiện thực; đồng thời thực hiện chức năng biểu cảm, biểu đạt và khơi gợi những trạng thái tình cảm, tư tưởng.
Những nội dung nhận thức và cảm xúc đó không tồn tại bên ngoài hình thức nghệ thuật mà được chuyển hóa thành hình tượng nghệ thuật thông qua ngôn từ. Vì vậy, chức năng xây dựng hình tượng gắn trực tiếp với bản chất của văn học như một nghệ thuật ngôn từ.
Tất cả những phương diện trên được thống nhất trong quá trình nghệ thuật hóa ngôn ngữ, làm nên chức năng thẩm mĩ. Chính cách lựa chọn và tổ chức ngôn từ tạo ra sự khác biệt giữa việc ngôn ngữ đơn thuần truyền đạt một thông tin với việc ngôn ngữ trở thành một bộ phận của tác phẩm nghệ thuật.
Đồng thời, ngôn ngữ văn học luôn mang theo dấu ấn của cộng đồng và thời đại. Vì thế, thông qua tác phẩm, ngôn ngữ còn thực hiện chức năng lưu giữ, truyền tải và góp phần phát triển những giá trị văn hóa.
Có thể khái quát mối quan hệ ấy như sau: Giao tiếp → nhận thức và biểu cảm → xây dựng hình tượng → nghệ thuật hóa ngôn từ → tạo giá trị thẩm mĩ → lưu giữ và phát triển giá trị văn hóa.
Tuy nhiên, đây không phải một chuỗi tuyến tính, trong đó chức năng này hoàn thành rồi mới đến chức năng khác. Trong một câu thơ, một hình ảnh, một lời thoại hay một đoạn văn, nhiều chức năng có thể đồng thời xuất hiện và bổ trợ cho nhau. Sơ đồ trên chỉ nhằm giúp nhận diện quan hệ trọng tâm giữa các phương diện.
Kết luận
Ngôn ngữ trong văn học là một hệ thống nghệ thuật đa chức năng. Bên cạnh chức năng giao tiếp vốn có của ngôn ngữ, khi đi vào tác phẩm văn học, ngôn ngữ còn tham gia vào quá trình nhận thức đời sống, biểu đạt và khơi gợi cảm xúc, xây dựng hình tượng nghệ thuật, tạo lập giá trị thẩm mĩ và lưu giữ những giá trị văn hóa.
Các chức năng ấy không tồn tại biệt lập mà đan xen, tác động qua lại trong một chỉnh thể nghệ thuật. Trong đó, chức năng thẩm mĩ giữ vị trí trung tâm trong quá trình nghệ thuật hóa ngôn từ, nhưng không thể tách rời chức năng giao tiếp, nhận thức, biểu cảm, xây dựng hình tượng và văn hóa. Chính sự thống nhất giữa các phương diện ấy làm cho ngôn ngữ văn học vượt khỏi việc truyền đạt thông tin thông thường để trở thành một phương tiện sáng tạo thế giới nghệ thuật.
Bởi vậy, tìm hiểu chức năng của ngôn ngữ trong văn học không chỉ là tìm hiểu ngôn ngữ được dùng để làm gì, mà còn là tìm hiểu ngôn ngữ được tổ chức như thế nào để thực hiện những chức năng ấy trong một chỉnh thể nghệ thuật. Đây cũng là cơ sở quan trọng để người đọc đi sâu vào thế giới hình tượng, tư tưởng và phong cách của tác phẩm, đồng thời nhận ra vai trò của ngôn ngữ trong quá trình vận động của văn học và văn hóa dân tộc.



Bình luận