1. Biểu tượng và hình ảnh biểu tượng trong thơ

1.1. Biểu tượng – từ sự vật cụ thể đến những tầng nghĩa khái quát

Trong đời sống và nghệ thuật, con người thường không chỉ nhìn sự vật ở ý nghĩa trực tiếp của nó. Một hình ảnh cụ thể đôi khi có thể vượt ra ngoài chức năng miêu tả để gợi lên những suy tưởng rộng lớn hơn về con người, cuộc sống và thế giới. Khi một hình ảnh có khả năng chứa đựng những tầng nghĩa vượt lên ý nghĩa trực tiếp như vậy, nó có thể trở thành biểu tượng.

Có thể hiểu một cách khái quát: biểu tượng là hình ảnh mang tính ngụ ý, vượt lên chức năng miêu tả, tái hiện đơn thuần để chứa đựng những tầng nghĩa phong phú, gợi mở những suy tư về những vấn đề có ý nghĩa khái quát và phổ quát.

Một biểu tượng thường có hai bình diện:

  • Bình diện thứ nhất là hình ảnh cụ thể, có thể tri giác được. 
  • Bình diện thứ hai là ý nghĩa hàm ẩn, được gợi ra từ hình ảnh ấy. 

Chẳng hạn, con đường trước hết là một sự vật cụ thể trong đời sống. Nhưng trong nhiều văn bản nghệ thuật, con đường có thể gợi hành trình của con người, những lựa chọn, những ngã rẽ, sự kiếm tìm hay số phận. Tương tự, dòng sông không chỉ là một thực thể tự nhiên mà có thể gợi thời gian, sự vận động của đời sống, ký ức, quê hương hoặc hành trình của kiếp người.

Điều quan trọng là: không phải mọi hình ảnh đều trở thành biểu tượng. Một hình ảnh chỉ thực sự mang tính biểu tượng khi nó vượt khỏi ý nghĩa miêu tả trực tiếp, có khả năng mở rộng liên tưởng và tham gia vào việc biểu đạt những nội dung sâu xa hơn của tác phẩm.

1.2. Biểu tượng và đời sống văn hóa

Biểu tượng thường được hình thành và bồi đắp trong một thời gian dài. Qua quá trình tồn tại trong đời sống, văn hóa và nghệ thuật, một hình ảnh có thể dần tích lũy những tầng ý nghĩa khác nhau. Vì thế, biểu tượng thường có đời sống vượt ra ngoài một văn bản cụ thể.

Chẳng hạn, trong nhiều nền văn hóa, mặt trời thường gắn với ánh sáng, sự sống, nguồn năng lượng; dòng nước có thể gợi sự sống, sự vận động, thanh tẩy; cây có thể gợi sự sinh trưởng và sức sống. Tuy nhiên, khi đi vào một tác phẩm cụ thể, những biểu tượng ấy có thể được nhà thơ tiếp nhận, biến đổi và sáng tạo lại theo cách riêng.

Bởi vậy, khi đọc thơ, cần lưu ý rằng ý nghĩa của biểu tượng được hình thành từ nhiều nguồn: từ bản thân hình ảnh trong đời sống; từ truyền thống văn hóa; từ lịch sử và thời đại; từ phong cách riêng của nhà thơ và đặc biệt là từ chính ngữ cảnh của bài thơ. Một biểu tượng vì thế không phải là một “mật mã” có sẵn một đáp án cố định. Cùng một hình ảnh có thể mang những ý nghĩa khác nhau trong những văn bản khác nhau.

1.3. Biểu tượng trong sáng tạo thơ

Trong sáng tác văn học, nhà thơ có thể sử dụng những biểu tượng đã có trong truyền thống văn hóa, nhưng cũng có thể sáng tạo nên những hình ảnh biểu tượng mới, mang đậm dấu ấn cá nhân.

Chẳng hạn, hình ảnh sóng trong thơ Xuân Quỳnh trước hết là một hiện tượng tự nhiên. Nhưng trong bài thơ cùng tên, sóng dần trở thành một hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng cho những trạng thái phong phú, phức tạp và mãnh liệt của tình yêu. Hình tượng ấy vừa có khả năng gợi liên tưởng phổ quát, vừa mang dấu ấn riêng của tiếng nói trữ tình Xuân Quỳnh.

Hay trong thơ Huy Cận, không gian sông nước, trời rộng, những con thuyền, cánh bèo… nhiều khi không chỉ có chức năng dựng cảnh mà còn tham gia biểu đạt cảm giác cô đơn, nhỏ bé của con người trước không gian vũ trụ.

Như vậy, khi đọc thơ, cần đặc biệt chú ý đến những hình ảnh có khả năng trở thành trung tâm quy tụ ý nghĩa của tác phẩm. Có những bài thơ mà toàn bộ mạch cảm xúc, tư tưởng và hình tượng đều được tổ chức xoay quanh một hình ảnh như vậy.

2. Các bước nhận diện, phân tích và đánh giá hình ảnh biểu tượng trong thơ

Việc khám phá hình ảnh biểu tượng trong thơ không nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Hình ảnh này tượng trưng cho điều gì?” Nếu đặt câu hỏi ấy quá sớm, người đọc rất dễ rơi vào tình trạng áp đặt những ý nghĩa có sẵn lên văn bản.

Một hướng đọc hợp lí hơn là đi từ hình ảnh cụ thể → cách hình ảnh xuất hiện trong văn bản → những liên tưởng được gợi ra → ý nghĩa trong mạch tư tưởng và cảm xúc của bài thơ → đánh giá giá trị nghệ thuật.

Quá trình đọc có thể triển khai theo ba bước cơ bản sau:

Bước 1. Nhận diện hình ảnh có khả năng mang tính biểu tượng

Trước hết, cần đọc toàn bộ bài thơ và chú ý đến những hình ảnh nổi bật.

Một hình ảnh có khả năng mang tính biểu tượng thường có một số dấu hiệu:

  • xuất hiện nhiều lần hoặc được nhấn mạnh trong bài thơ; 
  • có vị trí đặc biệt trong nhan đề, phần mở đầu hoặc kết thúc; 
  • được đặt trong những mối liên hệ khác thường; 
  • vượt ra ngoài chức năng miêu tả đơn thuần; 
  • có khả năng gợi nhiều liên tưởng và suy tưởng. 

Khi gặp một hình ảnh như vậy, học sinh có thể tự đặt những câu hỏi:

  • Hình ảnh này trước hết là gì trong nghĩa trực tiếp? 
  • Nó xuất hiện ở đâu trong bài thơ? 
  • Nhà thơ miêu tả hình ảnh ấy như thế nào? 
  • Hình ảnh có được lặp lại hoặc biến đổi trong quá trình triển khai bài thơ không? 
  • Nếu chỉ hiểu theo nghĩa trực tiếp, liệu có giải thích được hết vai trò của nó trong văn bản không? 

Chẳng hạn, khi đọc một bài thơ về một con đường, người đọc trước hết phải nhận ra con đường trong nghĩa cụ thể. Nhưng nếu toàn bộ bài thơ liên tục nói đến đi, về, ngã rẽ, phía trước, phía sau…, con đường có thể đã vượt ra ngoài ý nghĩa vật thể để trở thành một hình ảnh gợi suy nghĩ về hành trình sống của con người.

Điều cần nhấn mạnh là: không nên vội vàng gọi một hình ảnh là biểu tượng chỉ vì nó đẹp hoặc xuất hiện trong thơ. Việc nhận diện phải dựa vào vị trí và chức năng thực sự của hình ảnh trong chỉnh thể văn bản.

Bước 2. Giải mã ý nghĩa của hình ảnh biểu tượng

Sau khi nhận diện được hình ảnh trung tâm, nhiệm vụ quan trọng nhất là giải mã ý nghĩa của nó.

Việc giải mã cần bắt đầu từ ngữ cảnh cụ thể của bài thơ. Trước hết, cần xem xét:

  • Hình ảnh xuất hiện trong hoàn cảnh nào? 
  • Nó gắn với những từ ngữ, hình ảnh nào? 
  • Nó vận động, biến đổi ra sao? 
  • Nó gắn với trạng thái cảm xúc nào của nhân vật trữ tình? 

Từ đó, người đọc có thể từng bước mở rộng các tầng nghĩa.

a. Giải mã trong mạch cảm xúc và tư tưởng của bài thơ

Một hình ảnh biểu tượng thường không tồn tại tách rời khỏi thế giới nội tâm của nhân vật trữ tình. Cần đặt câu hỏi:

  • Hình ảnh này đang diễn tả tâm trạng gì? 
  • Nó gắn với khát vọng, nỗi niềm hay sự day dứt nào? 
  • Nó có giúp làm sáng rõ chủ đề của bài thơ không? 

Đây là bước đặc biệt quan trọng. Bởi một biểu tượng trong thơ không phải là một khái niệm trừu tượng được khoác lên một hình ảnh. Ý nghĩa của nó thường được hình thành trong chính sự vận động của cảm xúc.

b. Liên hệ với phong cách nghệ thuật của tác giả

Một hình ảnh đôi khi trở thành biểu tượng bởi nó xuất hiện thường xuyên trong thế giới nghệ thuật của một nhà thơ. Vì vậy, có thể xem xét:

  • Nhà thơ có thường sử dụng hình ảnh này không? 
  • Hình ảnh ấy có những biến thể nào trong những sáng tác khác? 
  • Nó có liên quan đến cảm hứng, quan niệm nghệ thuật hay phong cách riêng của tác giả không? 

Tuy nhiên, việc liên hệ chỉ nên được thực hiện sau khi đã đọc kĩ văn bản. Không nên lấy phong cách của tác giả để thay thế cho việc phân tích bài thơ cụ thể.

c. Đặt biểu tượng trong hệ quy chiếu văn hóa

Một số biểu tượng có lịch sử lâu dài trong đời sống văn hóa. Vì thế, để giải mã chúng, đôi khi cần huy động tri thức về: văn hóa dân tộc; lịch sử; tín ngưỡng; tôn giáo; triết học hoặc những quan niệm phổ biến của thời đại. Nhưng cũng cần tránh một cách hiểu máy móc: biểu tượng trong truyền thống văn hóa không quyết định hoàn toàn ý nghĩa của biểu tượng trong một bài thơ cụ thể. Người đọc phải luôn trở về với văn bản để kiểm chứng: nhà thơ đã tiếp nhận, giữ lại, biến đổi hay sáng tạo lại ý nghĩa truyền thống ấy như thế nào?

Bước 3. Đánh giá giá trị nghệ thuật của hình ảnh biểu tượng

Sau khi nhận diện và giải mã, cần đi đến bước đánh giá. Trước hết, có thể xem xét tính sáng tạo của hình ảnh:

  • Đây là một biểu tượng quen thuộc hay một sáng tạo riêng? 
  • Nếu là biểu tượng quen thuộc, nhà thơ đã làm mới nó như thế nào? 
  • Những kết hợp bất ngờ nào đã tạo nên tầng nghĩa mới? 

Tiếp theo, cần đánh giá khả năng tổ chức chỉnh thể bài thơ. Một hình ảnh biểu tượng có thể:

  • liên kết các khổ thơ; 
  • tạo nên sự thống nhất cho hệ thống hình ảnh; 
  • dẫn dắt mạch cảm xúc; 
  • kết nối những suy tưởng tưởng như rời rạc; 
  • trở thành điểm hội tụ của tư tưởng tác phẩm. 

Đặc biệt, cần đánh giá sức gợi đối với người đọc. Một biểu tượng có giá trị thường không đóng kín ý nghĩa. Nó mở ra một không gian liên tưởng, cho phép người đọc tiếp tục suy nghĩ, đối thoại và khám phá. Tuy nhiên, tính đa nghĩa không đồng nghĩa với việc có thể hiểu tùy ý. Mỗi cách giải thích vẫn phải dựa trên những tín hiệu có thật trong văn bản.

Có thể khái quát quá trình đọc bằng sơ đồ:

Hình ảnh cụ thể
→ Ngữ cảnh xuất hiện
→ Mối quan hệ với các hình ảnh khác
→ Mạch cảm xúc
→ Những tầng liên tưởng
→ Ý nghĩa tư tưởng
→ Giá trị nghệ thuật

Điều quan trọng nhất là không tách biểu tượng khỏi bài thơ. Một chiếc lá trong bài thơ này có thể chỉ là một chiếc lá. Nhưng trong một bài thơ khác, nó có thể gợi tuổi trẻ, sự sống, thời gian hay số phận. Ý nghĩa không nằm sẵn trong bản thân hình ảnh mà được tạo nên trong mối quan hệ giữa hình ảnh, ngôn ngữ, cảm xúc và chỉnh thể tác phẩm.

Kết luận

Khám phá hình ảnh biểu tượng trong thơ là một quá trình đòi hỏi khả năng quan sát tinh tế, tư duy liên tưởng và năng lực đặt văn bản trong những hệ quy chiếu rộng hơn. Người đọc cần đi từ cái cụ thể đến cái khái quát, từ hình ảnh đến thế giới tư tưởng mà hình ảnh ấy mở ra.

Đối với học sinh giỏi Ngữ văn, yêu cầu quan trọng không phải là gọi tên được càng nhiều biểu tượng càng tốt, mà là phải trả lời được những câu hỏi: Vì sao nhà thơ lại chọn hình ảnh ấy? Hình ảnh ấy đã vận động như thế nào trong bài thơ? Nó mở ra những tầng ý nghĩa nào? Và vì sao những ý nghĩa ấy chỉ có thể được biểu đạt đầy đủ nhất thông qua chính hình ảnh đó?

Khi trả lời được những câu hỏi ấy, việc đọc thơ sẽ không còn dừng ở việc “giải mã một biểu tượng”, mà trở thành hành trình khám phá cách nhà thơ biến một hình ảnh cụ thể của đời sống thành một thế giới suy tưởng về con người và cuộc đời.

3. Nhận diện, khám phá, phân tích, đánh giá hình ảnh biểu tượng trong bài thơ Đàn bò vàng trên đồng cỏ hoàng hôn của Nguyễn Đức Mậu

Bước 1. Nhận diện những hình ảnh mang tính biểu tượng

Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gây ấn tượng bằng một tổ hợp hình ảnh giàu sức gợi: “đàn bò vàng – đồng cỏ – hoàng hôn”.

Trong đó, hình ảnh nổi bật và có khả năng trở thành trung tâm của toàn bộ thế giới nghệ thuật là đàn bò vàng. Đàn bò vốn là hình ảnh quen thuộc của đời sống nông thôn, nhưng trong bài thơ, chúng không chỉ hiện diện như một đối tượng được miêu tả. Chúng được đặt trong những quan hệ hình ảnh bất ngờ, vượt ra ngoài logic thông thường: đàn bò “gặm cả hoàng hôn”; đàn bò như mang theo mặt trời xuống núi; sự vận động của đàn bò hòa vào sự vận động của ánh sáng và thời gian. Bởi vậy, từ một hình ảnh hiện thực, đàn bò dần được chuyển hóa thành một hình tượng giàu sức liên tưởng.

Bên cạnh đàn bò vàng, bài thơ còn tổ chức một hệ thống hình ảnh có mối liên hệ chặt chẽ với nhau: hoàng hôn, mặt trời, vầng trăng, đồng cỏ, tiếng mõ, tiếng sáo và hình ảnh người chăn bò với “túi áo gói đầy hương cỏ thơm”, “trái tim đựng đầy tiếng sáo và tiếng mõ”. Đáng chú ý, những hình ảnh ấy không tồn tại riêng lẻ mà cùng tạo thành một thế giới vừa gần gũi, bình dị, vừa khác lạ, mơ hồ. Thiên nhiên và con người, ánh sáng và âm thanh, thực tại và tưởng tượng liên tục hòa vào nhau, khiến cảnh vật không còn chỉ được nhìn bằng con mắt tả thực mà được cảm nhận qua một tâm hồn giàu liên tưởng.

Chẳng hạn, hình ảnh vầng trăng như chiếc tù và người chăn bò bỏ quên không chỉ tạo nên một liên tưởng bất ngờ từ sự tương đồng về hình dáng mà còn khiến vầng trăng – một vật thể thuộc về bầu trời – trở thành một phần tự nhiên của thế giới người chăn bò. Trong cảm nhận ấy, vầng trăng dường như được kéo xuống gần với đời sống bình dị của đồng quê; còn chiếc tù và quen thuộc của người mục đồng lại được nâng lên, hòa vào không gian bao la của thiên nhiên. Cái thực và cái tưởng tượng gặp nhau một cách tự nhiên, không hề gượng ép. Chính sự chuyển hóa ấy làm cho thế giới thơ vừa có chất hiện thực của một buổi chiều nơi đồng cỏ, vừa mang vẻ đẹp mộng mơ, huyền ảo; đồng thời cho thấy khả năng đặc biệt của hình ảnh biểu tượng: từ một sự vật cụ thể mở ra những liên tưởng rộng lớn về thiên nhiên, ký ức và đời sống tinh thần của con người.

Như vậy, ở bước đầu tiên, có thể nhận ra: bài thơ không xây dựng ý nghĩa bằng một hình ảnh biểu tượng đơn độc mà bằng cả một hệ thống hình ảnh xoay quanh đàn bò vàng trong không gian đồng cỏ hoàng hôn.

Khi gặp một bài thơ có hình ảnh biểu tượng, học sinh cần:

  • đánh dấu những hình ảnh xuất hiện nổi bật hoặc được nhấn mạnh; 
  • chú ý những liên tưởng khác thường, vượt ra ngoài cách miêu tả thông thường; 
  • xem các hình ảnh có liên kết với nhau thành một hệ thống hay không; 
  • tránh vội vàng gán cho hình ảnh một ý nghĩa duy nhất. 

Bước 2. Giải mã ý nghĩa của hệ thống hình ảnh biểu tượng

1. Đặt hình ảnh trong ngữ cảnh của bài thơ

Muốn hiểu hình ảnh đàn bò vàng, trước hết phải đặt nó trong không gian và thời gian mà bài thơ tạo dựng.

Đó là đồng cỏ vào buổi hoàng hôn – thời khắc chuyển tiếp giữa ngày và đêm. Màu vàng của đàn bò hòa vào sắc vàng của ánh chiều, khiến ranh giới giữa sự vật và ánh sáng dường như được xóa nhòa. Đàn bò không chỉ đi trên đồng cỏ mà như đang đi trong chính dòng chảy của ánh sáng.

Từ đó, hình ảnh đàn bò vàng có thể gợi ra nhiều tầng liên tưởng.

Trước hết, đó là biểu tượng của một nhịp sống bình dị, gần gũi với thiên nhiên. Đàn bò, đồng cỏ, người chăn bò, tiếng mõ, tiếng sáo là những chi tiết rất quen thuộc của không gian làng quê.

Nhưng bài thơ không chỉ tái hiện một bức tranh đồng quê. Qua cách tổ chức hình ảnh, cảnh vật dường như được nhìn bằng một cái nhìn giàu tưởng tượng. Đàn bò “gặm hoàng hôn”, mang theo ánh sáng của một ngày đang khép lại. Vì vậy, hình tượng ấy còn gợi cảm nhận về sự vận động chậm rãi của thời gian và nhịp tuần hoàn của đời sống.

Điều đáng chú ý là nhà thơ không trực tiếp triết lí về thời gian. Cảm nhận ấy được gợi ra từ chính hình ảnh và nhịp vận động của thế giới thơ.

2. Giải mã hình ảnh trong mối liên hệ với mạch cảm xúc

Bài thơ được bao phủ bởi một cảm xúc vừa bình yên vừa man mác. Những hình ảnh hương cỏ thơm; tiếng sáo; tiếng mõ; đàn bò trở về; hoàng hôn; vầng trăng gợi ra một thế giới gắn với ký ức và tuổi thơ. Đặc biệt, câu thơ: Túi áo gói đầy hương cỏ thơm/Trái tim đựng đầy tiếng sáo và tiếng mõ cho thấy thế giới bên ngoài đã được nội tâm hóa. Hương cỏ, tiếng sáo, tiếng mõ không còn chỉ là những cảm giác thuộc về cảnh vật mà đã trở thành một phần của tâm hồn. Bởi vậy, hình ảnh biểu tượng trong bài thơ không chỉ hướng ra thiên nhiên mà còn dẫn người đọc vào thế giới nội tâm của nhân vật trữ tình.

Đàn bò vàng trên đồng cỏ hoàng hôn vì thế có thể được cảm nhận như một hình ảnh gắn với quê hương; tuổi thơ; ký ức; một nhịp sống chậm rãi và bình dị; sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên. Những ý nghĩa ấy không nên được tách thành những “đáp án” riêng biệt. Chúng cùng tồn tại trong một trường liên tưởng mà hình tượng trung tâm mở ra.

3. Đặt hình ảnh trong hệ quy chiếu văn hóa

Trong đời sống văn hóa Việt Nam, hình ảnh đàn bò và người chăn bò gắn với không gian đồng quê, với lao động và tuổi thơ. Tiếng mõ bò cũng là một âm thanh quen thuộc của những miền quê yên bình.

Bài thơ đã tiếp nhận những chất liệu gần gũi ấy nhưng không dừng lại ở việc tái hiện đời sống. Nguyễn Đức Mậu đưa chúng vào một tổ chức hình ảnh mới, nơi đàn bò có thể “gặm” hoàng hôn; mặt trời như được mang xuống núi; vầng trăng trở thành chiếc tù và bị bỏ quên. Chính sự chuyển hóa ấy tạo nên dấu ấn sáng tạo của nhà thơ. Một thế giới quen thuộc được nhìn bằng một cách nhìn mới.

Đây là một điểm rất quan trọng khi giải mã biểu tượng: biểu tượng trong thơ có thể bắt đầu từ một ý nghĩa văn hóa quen thuộc, nhưng luôn được nhà thơ tái tạo trong một ngữ cảnh nghệ thuật cụ thể.

Không nên chỉ dựa vào nghĩa truyền thống để giải thích hình ảnh, mà phải trở về với cách hình ảnh ấy được tổ chức trong chính bài thơ.

4. Hình ảnh biểu tượng và nhạc tính của bài thơ

Biểu tượng không chỉ được tạo nên bằng nghĩa mà còn được tạo nên bằng nhịp điệu và sự lặp lại. Bài thơ có nhịp điệu chậm rãi, gợi liên tưởng đến bước chân thong thả của đàn bò trên đồng cỏ. Trong nhịp điệu ấy, tiếng mõ trở thành một âm thanh quan trọng. “Tiếng mõ rơi” không chỉ gợi âm thanh mà còn gợi nhịp của thời gian. Từ “rơi” khiến âm thanh như có hình khối, có sự chuyển động trong không gian.

Hình ảnh đàn bò vàng được đặt trong mối liên hệ với ánh sáng, âm thanh và nhịp điệu, tạo nên một cảm giác ngân vang, chậm rãi. Nhờ đó, biểu tượng không chỉ được hiểu bằng tư duy mà còn được cảm nhận bằng trực giác thẩm mĩ.

Đây cũng là một nguyên tắc quan trọng khi đọc thơ: không nên chỉ hỏi hình ảnh “có nghĩa là gì”, mà còn cần cảm nhận: Hình ảnh ấy tạo ra âm hưởng gì? Nhịp điệu gì? Không khí gì?

Bước 3. Đánh giá giá trị nghệ thuật của hình ảnh biểu tượng

1. Hình ảnh biểu tượng tạo nên một thế giới nghệ thuật riêng

Thành công nổi bật của bài thơ là Nguyễn Đức Mậu đã không miêu tả đàn bò theo lối tả thực thông thường. Đàn bò được đặt vào những liên tưởng bất ngờ với: hoàng hôn; mặt trời; vầng trăng; tiếng mõ; đồng cỏ. Nhờ đó, đàn bò trở thành trung tâm của một không gian nghệ thuật nơi cảnh vật luôn vận động và chuyển hóa. Hình ảnh ấy vừa có cơ sở từ hiện thực làng quê, vừa được nâng lên bằng trí tưởng tượng. Chính sự kết hợp giữa cái quen thuộc và cái bất ngờ tạo nên vẻ đẹp riêng của bài thơ.

2. Biểu tượng mở rộng chiều sâu cảm xúc và suy tưởng

Nếu chỉ đọc bài thơ như một bức tranh thiên nhiên, người đọc sẽ nhận ra vẻ đẹp của một buổi chiều đồng quê. Nhưng khi đi sâu vào hệ thống hình ảnh, bài thơ còn mở ra những suy ngẫm rộng hơn về: sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên; vẻ đẹp của cuộc sống bình dị; ký ức tuổi thơ; sự vận động của thời gian; những giá trị tinh thần được lưu giữ trong tâm hồn. Điều đáng quý là bài thơ không áp đặt những triết lí ấy bằng những lời khẳng định trực tiếp. Nhà thơ để cho hình ảnh tự gợi mở. Đó chính là sức mạnh của biểu tượng: không nói thay người đọc mà đánh thức ở người đọc khả năng liên tưởng và suy tưởng.

3. Sự hài hòa giữa biểu tượng và chỉnh thể bài thơ

Hình ảnh đàn bò vàng không đứng tách biệt như một chi tiết gây ấn tượng đơn lẻ. Nó được nâng đỡ bởi cả một hệ thống hình ảnh: đàn bò – đồng cỏ – hoàng hôn – mặt trời – tiếng mõ – tiếng sáo – vầng trăng – người chăn bò.

Các hình ảnh liên kết với nhau bằng: màu sắc; ánh sáng; âm thanh; nhịp điệu; mạch cảm xúc hoài niệm. Vì vậy, biểu tượng trở thành một yếu tố tổ chức chỉnh thể nghệ thuật của bài thơ. Có thể nói, “đàn bò vàng trên đồng cỏ hoàng hôn” không chỉ là một hình ảnh trong bài thơ mà gần như là hạt nhân kết tinh của cả một thế giới cảm xúc và tưởng tượng.

Nhận xét khái quát

Đàn bò vàng trên đồng cỏ hoàng hôn cho thấy một khả năng đặc biệt của thơ ca: từ những sự vật hết sức bình dị của đời sống – đàn bò, đồng cỏ, tiếng mõ, ánh chiều, vầng trăng – nhà thơ có thể tạo nên những hình ảnh mở ra nhiều tầng cảm nhận.

Hình ảnh đàn bò vàng trước hết thuộc về một buổi chiều đồng quê cụ thể. Nhưng trong thế giới thơ của Nguyễn Đức Mậu, nó còn gợi lên nhịp vận động của thiên nhiên, những ký ức về làng quê và tuổi thơ, sự giao hòa giữa con người với cảnh vật.

Điều quan trọng nhất khi đọc bài thơ không phải là tìm một lời giải duy nhất cho biểu tượng. Người đọc cần đi từ: hình ảnh cụ thể → mối liên hệ giữa các hình ảnh → mạch cảm xúc → trường liên tưởng → giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Đó cũng là con đường cơ bản để khám phá hình ảnh biểu tượng trong thơ.

Ghi nhớ phương pháp

Bước 1. Nhận diện

  • Hình ảnh nào nổi bật? 
  • Hình ảnh nào được lặp lại hoặc đặt trong những liên tưởng bất ngờ? 
  • Những hình ảnh ấy có tạo thành một hệ thống không? 

Bước 2. Giải mã

  • Hình ảnh có nghĩa gì trong ngữ cảnh cụ thể của bài thơ? 
  • Nó liên hệ thế nào với mạch cảm xúc? 
  • Nó có gợi đến những tầng văn hóa, ký ức, tư tưởng nào? 
  • Nó được tổ chức bằng màu sắc, âm thanh, nhịp điệu ra sao? 

Bước 3. Đánh giá

  • Hình ảnh biểu tượng có gì sáng tạo? 
  • Nó đóng góp gì vào chủ đề và thế giới nghệ thuật của bài thơ? 
  • Nó mở ra những cảm xúc và suy tưởng nào cho người đọc?